Tổng quan nghiên cứu

Trung tâm Y tế Vietsovpetro là một trong 6 cơ sở y tế biển đảo trọng điểm của cả nước theo Đề án 317 của Thủ tướng Chính phủ, tiếp nhận trung bình khoảng 150.000 lượt khám và điều trị mỗi năm cho cán bộ công nhân viên Liên doanh Việt - Nga cùng cộng đồng dân cư địa phương. Trong bối cảnh ngành y tế ngày càng chú trọng nâng cao chất lượng dịch vụ hướng đến sự hài lòng của người bệnh theo Quyết định số 29/2008/QĐ-BYT của Bộ Y tế, việc nghiên cứu các tiêu chí đánh giá dịch vụ y tế trở nên cấp thiết. Đề tài "Các yếu tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ tại Trung tâm Y tế Vietsovpetro" của tác giả Nguyễn Ngọc Diệp (Trường Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu) được triển khai nhằm nhận diện và định lượng rõ nét các khía cạnh dịch vụ cốt lõi.

Mục tiêu chính của đề tài là xác định các nhân tố ảnh hưởng, đo lường mức độ tác động của từng yếu tố đến sự hài lòng chung, đồng thời phân tích sự khác biệt cảm nhận theo các nhóm nhân khẩu học. Nghiên cứu được thực hiện tại Trung tâm Y tế Vietsovpetro trên địa bàn thành phố Vũng Tàu trong khoảng thời gian từ tháng 06/2021 đến tháng 07/2021. Về mặt học thuật và thực tiễn, công trình đóng góp bộ thang đo thích ứng đặc thù cho mô hình y tế chuyên biệt, đồng thời giải thích được 81,9% sự biến thiên của mức độ thỏa mãn của bệnh nhân, cung cấp căn cứ định lượng xác đáng giúp đơn vị tối ưu hóa chất lượng phục vụ và giữ vững thương hiệu y tế hàng đầu khu vực.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng và tích hợp hai nền tảng lý thuyết dịch vụ phổ quát: Mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (1988) cùng mô hình đánh giá chất lượng cảm nhận SERVPERF của Cronin và Taylor (1992). Ngoài ra, tác giả kế thừa mô hình nghiên cứu sự hài lòng của bệnh nhân tại bệnh viện đa khoa của Tăng Thị Lựu (2011) để điều chỉnh phù hợp với thực tế vận hành tại Trung tâm Y tế Vietsovpetro. Khung lý thuyết vận hành dựa trên 4 khái niệm nền tảng: dịch vụ y tế, chất lượng kỹ thuật, chất lượng chức năng và sự hài lòng khách hàng.

Chất lượng kỹ thuật thể hiện độ chuẩn xác trong chẩn đoán, điều trị, kê đơn và phẫu thuật của đội ngũ y bác sĩ; trong khi chất lượng chức năng tập trung vào cơ sở hạ tầng, sự tận tâm, quy trình thủ tục và cách thức giao tiếp. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố độc lập: Trình độ chuyên môn (TD), Phong cách phục vụ (PC), Uy tín bệnh viện (UT), Cơ sở vật chất (VC), Viện phí (VP), Thủ tục khám chữa bệnh và tái khám (TT), cùng tác động trực tiếp lên biến phụ thuộc là Sự hài lòng chung (HL).

Phương pháp nghiên cứu

Đề tài sử dụng quy trình nghiên cứu hỗn hợp gồm hai giai đoạn bài bản. Giai đoạn nghiên cứu định tính sơ bộ được thực hiện thông qua kỹ thuật thảo luận nhóm và phỏng vấn trực tiếp 20 bệnh nhân để hiệu chỉnh thang đo và xây dựng bảng câu hỏi khảo sát chính thức gồm 29 biến quan sát (thang đo Likert 5 mức độ từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý). Giai đoạn nghiên cứu định lượng diễn ra từ tháng 06/2021 đến tháng 07/2021 tại Trung tâm Y tế Vietsovpetro.

Dựa trên quy tắc kích thước mẫu tối thiểu 10:1 của Hair và cộng sự (2006) đối với mô hình có 30 biến quan sát (cần tối thiểu 300 mẫu), tác giả đã phát ra 385 bảng khảo sát bằng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản nhằm đảm bảo tính đại diện và khách quan của tổng thể. Sau quá trình thu thập và sàng lọc dữ liệu, có 314 phản hồi thu về (đạt tỷ lệ 81,5%) và 300 mẫu hợp lệ (đạt tỷ lệ 77,9%) đủ tiêu chuẩn để nhập liệu và phân tích trên phần mềm SPSS 20.0. Phương pháp phân tích hồi quy tuyến tính bội bằng phương pháp Enter được lựa chọn vì tính ưu việt trong việc kiểm định đồng thời các giả thuyết nghiên cứu, kiểm soát hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số VIF và lượng hóa chính xác mức độ đóng góp của từng nhân tố độc lập vào biến phụ thuộc.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thống kê mô tả từ 300 mẫu nghiên cứu hợp lệ phản ánh cơ cấu khách hàng đa dạng: nam giới chiếm 55,33% (166 người) và nữ giới chiếm 44,67% (134 người); nhóm tuổi từ 35 đến 45 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất với 42,33% (127 người), nhóm dưới 35 tuổi chiếm 31,33% (94 người), nhóm từ 46 đến 60 tuổi chiếm 15,33% (46 người) và trên 60 tuổi chiếm 10,67% (32 người); về nghề nghiệp, cán bộ công nhân viên thuộc ngành dầu khí chiếm đa số với 61,00% (183 người), theo sau là học sinh sinh viên với 15,67% (47 người).

Quá trình kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha đã loại bỏ 2 biến rác gồm PC1 và TT1. Phân tích nhân tố khám phá EFA lần cuối cùng với chỉ số KMO = 0,864 và kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê (Sig. = 0,000) đã rút trích 6 nhân tố độc lập từ 24 biến quan sát (loại tiếp 3 biến VC1, UT5, TD4 do trọng số tải dưới 0,5) với tổng phương sai trích đạt 66,77% tại điểm dừng Eigenvalue = 1,126.

Mô hình hồi quy tuyến tính bội đạt độ tương thích rất cao với hệ số R bình phương hiệu chỉnh bằng 0,819, kiểm định ANOVA có giá trị F đạt mức ý nghĩa Sig. = 0,000, chứng minh 6 nhân tố giải thích được 81,9% sự biến thiên của sự hài lòng. Cả 6 giả thuyết từ H1 đến H6 đều được chấp nhận với mức ý nghĩa Sig. < 0,01. Trọng số tác động theo hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta lần lượt là: Trình độ chuyên môn (Beta = 0,278), Phong cách phục vụ (Beta = 0,243), Uy tín bệnh viện (Beta = 0,203), Viện phí (Beta = -0,197, tác động nghịch biến), Cơ sở vật chất (Beta = 0,177) và Thủ tục khám chữa bệnh, tái khám (Beta = 0,175).

Thảo luận kết quả

Kết quả lượng hóa khẳng định Trình độ chuyên môn (Beta = 0,278) là biến số chi phối mạnh nhất đến mức độ hài lòng của người bệnh. Điều này hoàn toàn phù hợp với thực tiễn đặc thù ngành y, nơi bệnh nhân luôn ưu tiên năng lực điều trị, kinh nghiệm lâm sàng và văn bằng chuyên môn của đội ngũ y bác sĩ. Phong cách phục vụ (Beta = 0,243) giữ vị trí quan trọng thứ hai, chứng minh thái độ ân cần, lắng nghe và giải đáp tận tình của nhân viên y tế có khả năng xoa dịu tâm lý lo âu của người bệnh. Đáng chú ý, nhân tố Viện phí có mối quan hệ nghịch biến (Beta = -0,197), chỉ ra rằng khi chi phí điều trị được công khai minh bạch, mức giá hợp lý và thủ tục bảo hiểm rõ ràng thì mức độ thỏa mãn của bệnh nhân sẽ gia tăng tỷ lệ thuận.

Về phương diện trực quan hóa dữ liệu, các phát hiện này có thể được trình bày rõ nét thông qua biểu đồ cột ngang so sánh mức độ tác động của các hệ số Beta chuẩn hóa, biểu đồ hình tròn thể hiện cơ cấu nghề nghiệp (61% nhân sự nội ngành) và đồ thị tần số Histogram mô tả phân phối chuẩn của phần dư quan sát (hệ số Durbin-Watson = 2,021). So sánh với các nghiên cứu tiền nhiệm tại các bệnh viện đa khoa công lập khác, nghiên cứu tại Trung tâm Y tế Vietsovpetro làm nổi bật đặc tính bệnh nhân nội ngành có trình độ và yêu cầu chất lượng dịch vụ cao hơn, đòi hỏi trung tâm phải cân bằng đồng thời giữa năng lực chuyên môn và phong cách phục vụ hiện đại.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả hồi quy và thực trạng hoạt động, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm gia tăng sự hài lòng của khách hàng:

  • Nâng cao trình độ chuyên môn và năng lực lâm sàng: Ban Giám đốc cùng Phòng Tổ chức cán bộ cần xây dựng kế hoạch đào tạo chuyên sâu giai đoạn 2022 - 2024, cử đội ngũ y bác sĩ tham gia các khóa đào tạo chuyển giao kỹ thuật công nghệ cao tại các bệnh viện tuyến trung ương. Mục tiêu cụ thể là nâng tỷ lệ hài lòng về năng lực chuyên môn tăng tối thiểu 15% trong 12 tháng tới.
  • Chuẩn hóa văn hóa ứng xử và phong cách phục vụ: Phòng Điều dưỡng và Tổ Chăm sóc khách hàng định kỳ tổ chức tập huấn kỹ năng giao tiếp y khoa hàng quý theo đúng Quyết định số 29/2008/QĐ-BYT. Phấn đấu 100% nhân viên y tế thực hiện nghiêm túc quy tắc đón tiếp niềm nở, lắng nghe và bảo mật thông tin, nhằm giảm 50% các ý kiến phản ánh chưa hài lòng trong năm 2023.
  • Minh bạch hóa viện phí và mở rộng liên kết bảo hiểm: Phòng Tài chính - Kế toán phối hợp cùng các khoa phòng công khai bảng giá dịch vụ rõ ràng, thông báo trước các khoản chi phí lớn ngoài định mức. Đơn vị cần nâng cao hiệu quả thanh toán trực tiếp với bảo hiểm PVI và bảo hiểm y tế, hướng tới mục tiêu rút ngắn 30% thời gian xử lý thủ tục viện phí.
  • Số hóa quy trình thủ tục và nâng cấp hạ tầng tiện ích: Bộ phận Công nghệ thông tin triển khai hệ thống đăng ký khám bệnh online, phát số tự động và trả kết quả xét nghiệm qua ứng dụng trong quý IV/2022. Đơn vị đặt mục tiêu giảm thời gian chờ đợi khám bệnh xuống dưới 15 phút, đồng thời tiếp tục duy trì khuôn viên sân vườn xanh sạch và hệ thống bãi đỗ xe thông minh.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:

  • Ban Giám đốc và Nhà quản lý bệnh viện: Cung cấp khung đo lường thực chứng và các chỉ số trọng số Beta để thiết lập chiến lược phân bổ nguồn lực, nâng cấp chất lượng phục vụ và xây dựng các chỉ số KPI đánh giá sự hài lòng của người bệnh.
  • Học viên cao học và Nhà nghiên cứu ngành Quản trị kinh doanh, Quản lý y tế: Cung cấp một tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về phương pháp kết hợp SERVQUAL - SERVPERF, quy trình xử lý dữ liệu SPSS với cỡ mẫu 300 quan sát đạt độ tin cậy cao.
  • Trưởng bộ phận Chăm sóc khách hàng và Phòng Quản lý chất lượng y tế: Vận dụng bộ thang đo 24 biến quan sát để tiến hành khảo sát định kỳ, phát hiện kịp thời các điểm nghẽn trong quy trình tiếp đón và tái khám.
  • Các doanh nghiệp dầu khí và Tổ chức cung cấp bảo hiểm sức khỏe: Nắm bắt cơ cấu nhân khẩu học (61% cán bộ nội ngành, 55,33% nam giới) để thiết kế các gói khám sức khỏe định kỳ và chương trình bảo lãnh viện phí phù hợp cho người lao động.

Câu hỏi thường gặp

  • Yếu tố nào có tác động mạnh nhất đến sự hài lòng của bệnh nhân tại Trung tâm Y tế Vietsovpetro? Trình độ chuyên môn của đội ngũ y bác sĩ là yếu tố có tác động mạnh nhất với hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta = 0,278 (Sig. = 0,000). Điều này cho thấy bệnh nhân đặt ưu tiên hàng đầu vào sự chuẩn xác trong chẩn đoán và hiệu quả điều trị thực tế.
  • Cỡ mẫu 300 bệnh nhân có bảo đảm tính đại diện cho nghiên cứu không? Cỡ mẫu 300 mẫu hợp lệ hoàn toàn đáp ứng tiêu chuẩn nghiên cứu khoa học. Theo quy tắc của Hair và cộng sự (2006), mô hình có 30 biến quan sát ban đầu cần tỷ lệ tối thiểu 10:1 (tương đương 300 mẫu), giúp phân tích nhân tố khám phá EFA đạt độ hội tụ và phân biệt với KMO = 0,864 và tổng phương sai trích 66,77%.
  • Tại sao nhân tố Viện phí lại có hệ số hồi quy mang giá trị âm (-0,197)? Hệ số Beta âm (-0,197) thể hiện mối quan hệ nghịch biến có ý nghĩa thống kê giữa nhận thức về mức chi phí và sự hài lòng. Khi các chi phí phát sinh tăng cao hoặc thiếu tính minh bạch, sự thỏa mãn của người bệnh sẽ suy giảm tương ứng 0,197 đơn vị.
  • Có sự khác biệt về mức độ hài lòng giữa các nhóm giới tính và độ tuổi không? Kết quả phân tích kiểm định T-test giữa nam giới (55,33%) và nữ giới (44,67%) cùng kiểm định ANOVA giữa 4 nhóm tuổi cho thấy giá trị Sig. đều lớn hơn 0,05. Điều này khẳng định không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ hài lòng giữa các nhóm nhân khẩu học này.
  • Nghiên cứu đã loại bỏ những biến quan sát nào để hoàn thiện thang đo? Nghiên cứu đã loại 2 biến ở bước Cronbach's Alpha (PC1 và TT1) do tương quan biến tổng dưới 0,3, đồng thời loại 3 biến ở bước EFA lần 1 (VC1, UT5, TD4) do trọng số tải nhân tố bé hơn 0,5, giữ lại 24 biến quan sát tối ưu cho mô hình hồi quy.

Kết luận

  • Xác lập mô hình 6 nhân tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng với độ giải thích R bình phương hiệu chỉnh đạt 81,9%.
  • Định lượng chính xác hai yếu tố giữ vai trò quyết định nhất là Trình độ chuyên môn (Beta = 0,278) và Phong cách phục vụ (Beta = 0,243).
  • Xây dựng và kiểm định thành công bộ thang đo chuẩn hóa gồm 24 biến quan sát thích ứng với mô hình trung tâm y tế chuyên ngành biển đảo.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp thực thi đồng bộ về đào tạo nhân lực, chuyển đổi số quy trình và minh bạch tài chính trong giai đoạn 2022 - 2024.
  • Đặt tiền đề phương pháp luận vững chắc cho các nghiên cứu mở rộng tại các cơ sở y tế tuyến tỉnh trong tương lai. Để tối ưu hóa trải nghiệm của bệnh nhân, Ban lãnh đạo các cơ sở y tế cần nhanh chóng ứng dụng khung đo lường này vào việc chuẩn hóa quy trình phục vụ ngay từ hôm nay.