Tổng quan về luận án

Hoạt động kiểm toán độc lập giữ vai trò huyết mạch trong việc bảo đảm tính minh bạch và độ tin cậy của thông tin tài chính trên thị trường vốn. Tuy nhiên, làn sóng sụp đổ của các tập đoàn kinh tế toàn cầu như Enron, WorldCom, Parmalat hay Wirecard AG đã gióng lên hồi chuông cảnh báo về trách nhiệm giải trình và rủi ro kiện tụng của các công ty kiểm toán (CTKT). Tại Việt Nam, nhiều CTKT độc lập đã đối mặt với tổn thất pháp lý và uy tín nghiêm trọng do khiếm khuyết trong quy trình chấp nhận và duy trì khách hàng (CN, DTKH) — điển hình là các vụ việc đình chỉ tư cách kiểm toán viên và công ty kiểm toán tại Công ty Kiểm toán Tư vấn Đất Việt (2019), hay việc thu hồi quyền kiểm toán doanh nghiệp có lợi ích công chúng đối với Thăng Long TDK, IFC (2018), CPA Hà Nội (2017) và DFK (2016). Theo Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (2019), thủ tục đánh giá rủi ro và sàng lọc khách hàng tại nhiều hãng kiểm toán nội địa vẫn còn mang tính hình thức, sơ sài.

Trước thực trạng đó, luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Trần Thị Thu Phường (2022) với đề tài "Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định duy trì khách hàng tại các công ty kiểm toán độc lập Việt Nam" (chuyên ngành Kế toán, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh - UEH, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Trần Thị Giang Tân và PGS.TS. Trần Phước) đã giải quyết một khoảng trống nghiên cứu then chốt trong bối cảnh thị trường mới nổi.

  • Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap): Phần lớn y văn quốc tế tập trung vào giai đoạn chấp nhận khách hàng mới (client acceptance) mà xem nhẹ quyết định duy trì khách hàng hiện hữu (client continuance). Các công trình hiếm hoi về DTKH (như Johnstone & Bedard, 2004; Landsman et al., 2009; Schroeder & Hogan, 2013) hầu như chỉ khảo sát tại các quốc gia phát triển với môi trường pháp lý nghiêm ngặt (như Hoa Kỳ, Canada) và cho ra kết quả chưa đồng nhất. Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây (Nguyễn Huy Tâm, 2013; Hà Đỗ Hồng Quang, 2017) chỉ dừng lại ở khảo sát định tính về quy trình tuân thủ, hoàn toàn vắng bóng một mô hình định lượng toàn diện phân tích các nhân tố thúc đẩy hoặc kìm hãm quyết định DTKH.
  • Câu hỏi nghiên cứu (Research Questions):
    1. Câu hỏi 1 (RQ1): Những nhóm nhân tố nào tác động đến quyết định duy trì khách hàng tại các CTKT độc lập tại Việt Nam?
    2. Câu hỏi 2 (RQ2): Các nhân tố này được nhận diện, cấu trúc và đo lường thông qua các biến số cụ thể nào trong bối cảnh thực nghiệm tại Việt Nam?
    3. Câu hỏi 3 (RQ3): Mức độ tác động tương đối và chiều hướng ảnh hưởng của từng nhân tố đến xác suất đưa ra quyết định duy trì khách hàng của các CTKT diễn ra như thế nào?
  • Giả thuyết nghiên cứu chính: Luận án kiểm định hệ thống 10 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_{10}$) xoay quanh 4 nhóm rủi ro: Rủi ro kiểm toán (RRKT), Rủi ro kinh doanh (RRKD) của khách hàng, RRKD của CTKT và Mức độ chuyên ngành kiểm toán.
  • Khung lý thuyết nền tảng: Kết hợp đa chiều giữa Lý thuyết ra quyết định (Decision Theory), Lý thuyết quản trị rủi ro (Risk Management Theory - Johnstone, 2000), Lý thuyết lựa chọn hợp lý (Rational Choice Theory) và Lý thuyết cân bằng đạo đức (Moral Reasoning & Rest's Model).
  • Phạm vi và quy mô thực nghiệm: Bộ dữ liệu thứ cấp gồm 762 công ty niêm yết trên Sàn Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và Sàn Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) trong giai đoạn 4 năm (2016–2019), tạo lập tổng số 2.478 quan sát (firm-year observations).

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế cho thấy sự phát triển của các nghiên cứu về chấp nhận và duy trì khách hàng trải qua ba làn sóng chính:

Trong bức tranh tổng quan đó, các cuộc tranh luận học thuật xoay quanh hai luồng quan điểm đối lập sâu sắc:

  1. Tranh luận về Tính chuyên nghiệp (Professionalism) và Tính thương mại (Commercialism): Gendron (2001, 2002) và Wittek et al. (2008) chỉ ra rằng áp lực cạnh tranh phí dịch vụ và động cơ cung cấp dịch vụ phi kiểm toán (Non-Audit Services - NAS) thúc đẩy các chủ phần hùn (Audit Partners) nới lỏng tiêu chuẩn kiểm soát rủi ro để tối đa hóa doanh thu. Ngược lại, Papadopoulou (2021) và Johnstone & Bedard (2004) lập luận rằng các hãng kiểm toán có xu hướng bảo vệ danh tiếng và phòng ngừa rủi ro kiện tụng bằng cách thanh lọc nghiêm ngặt các khách hàng rủi ro cao.
  2. Tranh luận về Tác động của Mức độ chuyên ngành (Audit Firm Industry Expertise): Cenker & Nagy (2008) chứng minh mức độ chuyên môn hóa ngành tỷ lệ thuận với khả năng duy trì khách hàng vì CTKT có năng lực kiểm soát rủi ro vượt trội, từ đó giảm thiểu chi phí phát hiện sai sót. Trái lại, Lee et al. (2004), Hertz (2006) và Hsieh & Lin (2016) khẳng định các CTKT am hiểu sâu về ngành có xu hướng chủ động từ chối duy trì khách hàng tiềm ẩn rủi ro tài chính nhằm bảo toàn tài sản vô hình và uy tín thương hiệu.

Luận án khẳng định rõ ràng vị trí học thuật khi nhận xét trong phần tổng quan tài liệu:

"Trong khi số lượng các NC về các nhân tố ảnh hưởng tới quyết định CNKH nói chung khá nhiều, thì các NC riêng về các nhân tố ảnh hưởng tới quyết định DTKH còn khá khiêm tốn. Kết quả các NC trước vẫn còn chưa nhất quán và chủ yếu sử dụng phương pháp định tính, chưa thực hiện NC định lượng để củng cố kết luận của NC định tính."

So với các công trình quốc tế tiêu biểu như Johnstone & Bedard (2004, Hoa Kỳ) hay Hsieh & Lin (2016, Đài Loan), luận án của Trần Thị Thu Phường định vị tính mới bằng việc kết hợp đồng thời mô hình đánh giá dồn tích tùy biến (Discretionary Accruals), hành vi chuyển đổi kiểm toán viên liên tục, và năng lực thực thi hợp đồng trong môi trường kiểm toán một quốc gia chuyển đổi (transitional economy).

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án tạo ra bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện và mở rộng các khung lý thuyết kinh điển khi áp dụng vào bối cảnh kiểm toán tại thị trường đang phát triển:

  • Mở rộng Lý thuyết Quản trị Rủi ro (Risk Management Theory): Luận án kế thừa mô hình rủi ro hợp đồng của Johnstone (2000), nhưng tái cấu trúc để phản ánh sự tương tác động giữa 3 tầng rủi ro (RRKT, RRKD của khách hàng và RRKD của CTKT). Nghiên cứu chỉ ra rằng quyết định duy trì khách hàng là một quá trình tái thẩm định danh mục (portfolio risk re-alignment), trong đó rủi ro thông tin tài chính là nhân tố quyết định việc đơn phương chấm dứt hợp đồng kiểm toán.
  • Bổ sung cho Lý thuyết Lựa chọn Hợp lý (Rational Choice Theory) và Lý thuyết Đạo đức khi ra quyết định (Ethics Balance Theory): Luận án chứng minh rằng KTV không chỉ hành động đơn thuần vì lợi nhuận ngắn hạn mà thực hiện sự đánh đổi duy lý giữa lợi ích kinh tế (phí kiểm toán) và tổn thất kỳ vọng (chi phí kiện tụng, tổn hại uy tín). Tính chính trực của nhà quản lý khách hàng (Management Integrity) đóng vai trò là "màng lọc đạo đức" cốt lõi.
  • Xác lập biến số mới: Khám phá và đưa vào mô hình 2 nhân tố có tính đột phá: (1) Khách hàng thường xuyên thay đổi CTKT thuộc nhóm RRKD khách hàng, và (2) Khả năng thực hiện kiểm toán của CTKT thuộc nhóm RRKD của CTKT.

Khung phân tích độc đáo

Trích dẫn định nghĩa nền tảng được tác giả tổng hợp và chuẩn hóa trong luận án:

"Quyết định DTKH bao gồm việc đánh giá các khách hàng kiểm toán hiện tại và quyết định có tiếp tục cung cấp dịch vụ kiểm toán cho họ hay không. Tùy thuộc vào kết quả của việc đánh giá khách hàng hiện tại, hai loại quyết định được phân biệt đó là quyết định duy trì và quyết định không duy trì. Quyết định duy trì là quyết định của CTKT tiếp tục kiểm toán cho khách hàng hiện tại trong niên độ tiếp theo. Quyết định không duy trì là quyết định của CTKT chấm dứt mối quan hệ dịch vụ kiểm toán với khách hàng hiện tại."

Khung phân tích được xây dựng trên ma trận tương tác 4 nhóm nhân tố với các điều kiện biên (boundary conditions) rõ ràng:

  1. Nhóm Rủi ro kiểm toán (RRKT): Đo lường khả năng tồn tại sai sót trọng yếu trên báo cáo tài chính qua 5 tham số: Ý kiến kiểm toán năm trước không phải là chấp nhận toàn phần ($MDOP_{i,t-1}$), Ý kiến kiểm toán có đoạn nhấn mạnh hoạt động liên tục ($GCO_{i,t-1}$), Tốc độ tăng trưởng tổng tài sản ($GROWTH_{i,t}$), Tỷ lệ nợ phải thu và hàng tồn kho trên tổng tài sản ($RECINV_{i,t}$), và Hành vi điều chỉnh lợi nhuận đo bằng giá trị tuyệt đối dồn tích tùy biến ($|DA_{i,t}|$).
  2. Nhóm Rủi ro kinh doanh khách hàng (RRKD-KH): Đo lường áp lực tài chính và hành vi cơ hội của doanh nghiệp qua Rủi ro kiệt quệ tài chính ($FRISK_{i,t}$ - đo bằng mô hình chỉ số tài chính) và Tần suất khách hàng thay đổi đơn vị kiểm toán trong quá khứ ($SWITCH_{i,t}$).
  3. Nhóm Rủi ro kinh doanh của CTKT (RRKD-CTKT): Thể hiện khả năng đáp ứng nguồn lực và rủi ro kiện tụng qua Năng lực/khả năng thực hiện cuộc kiểm toán ($CAPA_{i,t}$) và Rủi ro tính chính trực của ban quản lý khách hàng ($INTEG_{i,t}$).
  4. Nhóm Năng lực chuyên ngành của CTKT (SPEC): Đo lường thị phần kiểm toán theo ngành cấp 2 của CTKT ($MS_{j,k,t}$), đóng vai trò vừa là biến độc lập vừa là biến tương tác điều tiết (moderating variable) tác động của rủi ro tài chính.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Triết lý nghiên cứu (Research Philosophy): Nghiên cứu bám sát lập trường Thực chứng (Positivism), tiếp cận theo phương pháp diễn dịch khách quan, kết hợp thiết kế hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed Methods Design):

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Mẫu nghiên cứu và Chiến lược thu thập dữ liệu: Mẫu nghiên cứu ban đầu bao gồm toàn bộ các doanh nghiệp niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2016–2019. Tiêu chí loại trừ bao gồm: (1) Các công ty thuộc ngành tài chính, ngân hàng, bảo hiểm do đặc thù cấu trúc BCTC khác biệt; (2) Các công ty thiếu hụt dữ liệu tài chính hoặc báo cáo kiểm toán trong thời gian nghiên cứu. Mẫu cuối cùng đạt 762 doanh nghiệp với 2.478 quan sát chéo theo thời gian (balanced/unbalanced panel data).
  • Quy trình kiểm soát chất lượng đo lường: Đảm bảo tính giá trị nội tại (internal validity) và độ hội tụ qua việc phỏng vấn sâu chuyên gia nhiều vòng, kết hợp phân tích tương quan Pearson và chỉ số VIF (Variance Inflation Factor) để loại bỏ hiện tượng đa cộng tuyến (toàn bộ VIF < 2.0, hoàn toàn không vi phạm giả định hồi quy).

Data và phân tích

1. Mô hình đo lường hành vi điều chỉnh lợi nhuận (Discretionary Accruals - DA)

Tác giả sử dụng mô hình Jones hiệu chỉnh (Dechow et al., 1995) thông qua hồi quy OLS theo từng ngành và từng năm:

$$\frac{TA_{i,t}}{A_{i,t-1}} = \alpha_1 \frac{1}{A_{i,t-1}} + \alpha_2 \frac{\Delta REV_{i,t} - \Delta REC_{i,t}}{A_{i,t-1}} + \alpha_3 \frac{PPE_{i,t}}{A_{i,t-1}} + \epsilon_{i,t}$$

Trong đó:

  • $TA_{i,t}$: Tổng biến tích kế toán ($NI_{i,t} - CFO_{i,t}$).
  • $A_{i,t-1}$: Tổng tài sản đầu kỳ.
  • $\Delta REV_{i,t}$: Thay đổi doanh thu thuần.
  • $\Delta REC_{i,t}$: Thay đổi khoản phải thu ngắn hạn.
  • $PPE_{i,t}$: Nguyên giá bất động sản, nhà xưởng và thiết bị.
  • Dồn tích tùy biến $DA_{i,t} = \frac{TA_{i,t}}{A_{i,t-1}} - \widehat{NDA}{i,t}$. Giá trị tuyệt đối $|DA{i,t}|$ đại diện cho mức độ can thiệp vào lợi nhuận.

2. Mô hình hồi quy Binary Logistic chính thức

Quyết định duy trì khách hàng ($DTKH_{i,t}$ hay $CON/DIS$) nhận giá trị bằng 1 nếu CTKT tiếp tục kiểm toán cho khách hàng năm $t$, nhận giá trị bằng 0 nếu chấm dứt hợp đồng. Mô hình log-odds có dạng:

$$\ln\left(\frac{P(CON_{i,t}=1)}{1 - P(CON_{i,t}=1)}\right) = \beta_0 + \beta_1 MDOP_{i,t-1} + \beta_2 GCO_{i,t-1} + \beta_3 GROWTH_{i,t} + \beta_4 RECINV_{i,t} + \beta_5 |DA_{i,t}| + \beta_6 FRISK_{i,t} + \beta_7 SWITCH_{i,t} + \beta_8 CAPA_{i,t} + \beta_9 INTEG_{i,t} + \beta_{10} SPEC_{j,t} + \beta_{11} (FRISK \times SPEC){i,j,t} + \sum \beta_k CONTROL{i,t} + \epsilon_{i,t}$$

  • Kiểm định độ bền vững (Robustness Checks): Tác giả thực hiện kiểm định hồi quy mở rộng bằng cách thay thế biến rủi ro tài chính qua hệ số Altman Z-Score cải tiến cho thị trường mới nổi, đồng thời sử dụng chỉ số tổng hợp RRKT rút ra từ phân tích nhân tố chính (PCA - Eigenvalue > 1, Factor loading > 0.65). Kết quả mô hình thay thế khẳng định tính nhất quán và độ tin cậy tuyệt đối của các kết luận thống kê.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Trích dẫn từ kết quả tóm tắt trong luận án:

"Kết quả NC cho thấy có 04 nhóm nhân tố gồm rủi ro kiểm toán (RRKT), rủi ro kinh doanh (RRKD) của khách hàng, RRKD của CTKT, mức độ chuyên ngành của CTKT ảnh hưởng tới quyết định DTKH."

Y văn kiểm toán ghi nhận phát hiện đột phá khi luận án thiết lập thứ bậc định lượng cụ thể về cường độ tác động của các nhân tố:

"Mức độ tác động của các nhân tố được xếp theo thứ tự từ cao đến thấp là: hành vi ĐCLN, khả năng thực hiện kiểm toán của CTKT, YKKT năm trước không phải là YKCNTP, tỷ lệ nợ phải thu và hàng tồn kho trên tổng tài sản, YKKT về HĐLT, khách hàng thường xuyên thay đổi CTKT, mức tăng trưởng của khách hàng, tính chính trực của NQL khách hàng, mức độ chuyên ngành của CTKT, rủi ro tài chính."

Chi tiết các phát hiện cụ thể gồm:

  • Phát hiện phản trực giác (Counter-intuitive Insight): Tăng trưởng tài sản quá nóng ($GROWTH$) không phải là tín hiệu tích cực mà bị các CTKT đánh giá là gia tăng áp lực kiểm soát nội bộ, dẫn đến tác động ngược chiều tới quyết định DTKH.
  • Vai trò điều tiết của Chuyên môn ngành: Các CTKT có thị phần chuyên ngành cao thể hiện sự cẩn trọng cực đại; biến tương tác $(FRISK \times SPEC)$ mang dấu âm có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$), minh chứng rằng tính chuyên môn hóa ngành làm tăng tác động thanh lọc đối với các khách hàng có rủi ro tài chính.

Implications đa chiều

  • Hàm ý học thuật (Theoretical Advances): Cung cấp bằng chứng thực nghiệm đầy đủ đầu tiên tại Việt Nam, đóng góp mô hình giải thích hành vi kiểm toán trong bối cảnh thị trường cận biên/mới nổi.
  • Hàm ý thực tiễn cho Công ty kiểm toán:
    1. Thiết lập hệ thống chấm điểm rủi ro tiền kiểm toán (Risk Scoring Matrix): Tích hợp chỉ số $|DA|$ và tần suất chuyển đổi kiểm toán viên vào phần mềm quản trị hồ sơ khách hàng.
    2. Cân đối nguồn lực kiểm toán: Nâng cao năng lực chuyên môn của KTV ($CAPA$) là điều kiện tiên quyết để mở rộng danh mục khách hàng an toàn.
  • Hàm ý chính sách cho Cơ quan quản lý (VACPA, UBCKNN, Bộ Tài chính):
    1. Xây dựng thông tư hướng dẫn chi tiết quy trình đánh giá định kỳ duy trì khách hàng, tách biệt rõ ràng với quy trình chấp nhận khách hàng mới trong Chuẩn mực Kiểm soát chất lượng VSQC1 và VSA 220.
    2. Thiết lập cơ sở dữ liệu quốc gia công khai về lịch sử thay đổi công ty kiểm toán và các vi phạm hành chính của doanh nghiệp niêm yết để hỗ trợ KTV đánh giá tính chính trực của ban quản trị.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận khách quan 4 giới hạn nghiên cứu:

  1. Phạm vi dữ liệu: Chỉ giới hạn ở các doanh nghiệp niêm yết trên HOSE và HNX, chưa bao quát khối doanh nghiệp chưa niêm yết (UPCoM, DNNN, DN FDI).
  2. Hạn chế thông tin giá phí kiểm toán: Do Việt Nam chưa bắt buộc công bố công khai phí kiểm toán trên BCTC, biến số giá phí chưa thể phân tích sâu dưới dạng biến định lượng liên tục.
  3. Giới hạn thời gian quan sát: Giai đoạn 2016–2019 chưa đo lường tác động của các cú sốc vĩ mô toàn cầu như đại dịch COVID-19.
  4. Đo lường quản trị công ty: Chưa bóc tách chi tiết đặc tính hội đồng quản trị (tỷ lệ thành viên độc lập, ban kiểm toán nội bộ) trong mô hình định lượng tổng thể do giới hạn minh bạch thông tin.

Định hướng nghiên cứu tương lai:

  • Mở rộng kiểm định trên tập mẫu các doanh nghiệp đại chúng quy mô vừa và nhỏ (SMEs).
  • Nghiên cứu tác động của công nghệ số, Big Data và AI trong kiểm toán đối với năng lực sàng lọc và duy trì khách hàng.
  • Phân tích sâu hơn tác động điều tiết của quy định luân chuyển kiểm toán viên bắt buộc (mandatory audit partner rotation).

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật (Academic Impact): Luận án là công trình tiên phong chuẩn mực tại Việt Nam, mở ra hướng trích dẫn tham chiếu nền tảng cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán tại khu vực Đông Nam Á.
  • Chuyển đổi ngành kiểm toán (Industry Transformation): Giúp các CTKT thuộc nhóm Non-Big 4 và Big 4 tối ưu hóa danh mục khách hàng, giảm thiểu rủi ro bị đình chỉ hành nghề hoặc vướng vào các vụ kiện tụng pháp lý.
  • Lợi ích xã hội và Thị trường vốn (Societal Benefits): Thúc đẩy các doanh nghiệp niêm yết hạn chế hành vi thao túng lợi nhuận, gián tiếp nâng cao chất lượng báo cáo tài chính và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các nhà đầu tư cá nhân lẫn tổ chức.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận khung phân tích kinh tế lượng hoàn chỉnh kết hợp mô hình Jones hiệu chỉnh, PCA và Binary Logistic Regression.
  • Chủ phần hùn & Ban điều hành CTKT: Nhận diện 10 tiêu chí rủi ro cốt lõi để xây dựng cẩm nang soát xét hợp đồng kiểm toán thường niên.
  • Hội đồng quản trị & Ban giám đốc doanh nghiệp niêm yết: Thấu hiểu các tiêu chuẩn mà CTKT sử dụng để đánh giá uy tín tài chính, từ đó nâng cao tính minh bạch của hệ thống KSNB.
  • Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, UBCKNN, VACPA): Có căn cứ khoa học vững chắc để ban hành các quy định pháp lý và chương trình thanh tra kiểm soát chất lượng kiểm toán định kỳ.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Quản trị Rủi ro của Johnstone (2000) và Lý thuyết Lựa chọn Hợp lý bằng việc tích hợp thành công hai biến số mới: "Khách hàng thường xuyên thay đổi CTKT" (thuộc RRKD khách hàng) và "Khả năng thực hiện kiểm toán của CTKT" (thuộc RRKD của CTKT), xác lập một mô hình thực nghiệm toàn diện đầu tiên cho thị trường kiểm toán Việt Nam.

2. Đột phá về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?
So với các nghiên cứu đơn lẻ tại Việt Nam chủ yếu khảo sát định tính, luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp chuẩn mực: định tính phỏng vấn sâu chuyên gia để hiệu chỉnh thang đo, kết hợp ước lượng định lượng dồn tích tùy biến qua mô hình Jones hiệu chỉnh (1995), trích xuất nhân tố bằng PCA và kiểm định hồi quy Binary Logistic trên mẫu lớn 2.478 quan sát.

3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ và có ý nghĩa cảnh báo cao nhất?
Phát hiện về hành vi điều chỉnh lợi nhuận ($|DA|$) là nhân tố có hệ số tác động tiêu cực mạnh nhất đến quyết định DTKH. Điều này chứng minh rằng các kiểm toán viên tại Việt Nam đặt trọng tâm cảnh giác cao nhất đối với chất lượng lợi nhuận và rủi ro gian lận BCTC hơn là các chỉ số đòn bẩy tài chính thông thường.

4. Quy trình sao chép thực nghiệm (Replication Protocol) có được cung cấp đầy đủ không?
Luận án mô tả chi tiết quy trình chọn mẫu, công thức tính toán biến số, nguồn trích xuất dữ liệu từ HOSE/HNX, các phương trình ước lượng Jones cải tiến và bảng kiểm định tương quan/đa cộng tuyến, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng tái lập và mở rộng mô hình.

5. Lộ trình phát triển học thuật 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Y văn gợi mở lộ trình nghiên cứu mở rộng sang đánh giá tác động của công nghệ kiểm toán tự động hóa, chuyển đổi số trong quản trị rủi ro hợp đồng, và ảnh hưởng của các quy định pháp lý mới về tiêu chuẩn ESG đối với quyết định chấp nhận và duy trì khách hàng.

Kết luận

  1. Luận án đã xây dựng và kiểm định thành công mô hình cấu trúc 4 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến quyết định duy trì khách hàng tại các CTKT độc lập Việt Nam với độ tin cậy thống kê cao.
  2. Xác lập trật tự mức độ tác động của 10 nhân tố cụ thể, trong đó hành vi điều chỉnh lợi nhuận ($|DA|$) và khả năng thực hiện kiểm toán ($CAPA$) giữ vai trò chi phối hàng đầu.
  3. Bổ sung 2 biến số mới có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc: tần suất chuyển đổi kiểm toán viên của khách hàng và năng lực thực thi của công ty kiểm toán.
  4. Làm sáng tỏ vai trò điều tiết của mức độ chuyên ngành kiểm toán trong việc thắt chặt tiêu chuẩn quản trị rủi ro tài chính.
  5. Cung cấp hàm ý chính sách toàn diện cho các cơ quan quản lý (Bộ Tài chính, UBCKNN, VACPA) và các hãng kiểm toán độc lập nhằm nâng cao chất lượng kiểm toán và củng cố niềm tin trên thị trường chứng khoán Việt Nam.