Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định xuất khẩu của các doanh nghiệp nhỏ và vừa trong ngành công nghiệp chế biến chế tạo tại việt nam

Tài liệu nghiên cứu Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định xuất khẩu của các doanh nghiệp nhỏ và vừa trong ngành công, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Trường đại học

Trường Đại Học Phan Thiết

Chuyên ngành

Ngành Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài NCKH Cấp Trường

2018

109
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: LỜI MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Tổng quan về tình hình nghiên cứu

1.3. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

1.3.1. Mục đích nghiên cứu

1.3.2. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Câu hỏi nghiên cứu

1.6. Phương pháp nghiên cứu

1.7. Đóng góp mới của đề tài

1.8. Bố cục của đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Quyết định xuất khẩu

2.2. Các hình thức của xuất khẩu

2.3. Doanh nghiệp nhỏ và vừa

2.4. Nhóm doanh nghiệp ngoài nhà nước (khu vực kinh tế tư nhân)

2.5. Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo (manufacturing)

2.6. Một số học thuyết nghiên cứu về hành vi xuất khẩu của doanh nghiệp

2.6.1. Lý thuyết về tính không đồng nhất của doanh nghiệp

2.6.2. Lý thuyết tự lựa chọn xuất khẩu

2.6.3. Chi phí chìm với quyết định xuất khẩu

2.7. Các nghiên cứu về quyết định xuất khẩu của doanh nghiệp

2.7.1. Các nghiên cứu lý thuyết

2.7.2. Các nghiên cứu thực nghiệm

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thiết kế nghiên cứu

3.2. Các giả thuyết nghiên cứu

3.3. Đặc điểm doanh nghiệp

3.4. Chi phí chìm

3.5. Môi trường bên ngoài

3.6. Mô hình nghiên cứu thực nghiệm đề xuất

3.7. Quyết định xuất khẩu

3.8. Cường độ xuất khẩu

3.9. Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu

3.10. Phương pháp phân tích dữ liệu

3.10.1. Quyết định xuất khẩu - Probit tác động ngẫu nhiên

3.10.2. Cường độ xuất khẩu – Tobit dữ liệu bảng

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thống kê mô tả

4.2. Kiểm tra sự tương quan

4.3. Kết quả hồi quy

4.3.1. Mô hình Probit động với tác động ngẫu nhiên

4.3.2. Mô hình Tobit với dữ liệu bảng

4.4. Tác động biên của các biến giải thích

4.5. Thảo luận kết quả nghiên cứu

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ GỢI Ý CHÍNH SÁCH

5.1. Kết luận của đề tài

5.2. Một số gợi ý về chính sách

5.2.1. Cấp độ doanh nghiệp

5.2.2. Cấp độ nhà nước

5.3. Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Xuất Khẩu Động Lực Tăng Trưởng Cho DNNVV

Xuất khẩu đóng vai trò then chốt trong sự tăng trưởng kinh tế của Việt Nam từ sau đổi mới năm 1986. Theo Vu và cộng sự (2016), xuất khẩu giúp nền kinh tế Việt Nam đạt tốc độ tăng trưởng nhanh chóng. Kokko và Sjoholm (2005) nhận định rằng thị trường nội địa Việt Nam còn nhỏ, do đó, xuất khẩu thúc đẩy tăng trưởng doanh nghiệp. Tham gia xuất khẩu cải thiện năng suất, tăng doanh thu (Hiep và Ohta, 2009) và tạo việc làm (Jenkins, 2004; Kien và Heo, 2009). DNNVV đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng, cung cấp hàng hóa, dịch vụ và kiến thức cho doanh nghiệp lớn. Theo Yot Amornkitvikai và cộng sự (2012), DNNVV là nhân tố quan trọng liên kết các đơn vị công nghiệp và lấp đầy khoảng trống trong các cụm công nghiệp. DNNVV còn là động cơ giảm nghèo ở khu vực nông thôn. Tuy nhiên, tỷ lệ DNNVV Việt Nam tham gia thương mại quốc tế còn thấp so với khu vực (Viện nghiên cứu châu Á, 2017). Xuất khẩu phụ thuộc nhiều vào doanh nghiệp FDI, trong khi khu vực kinh tế tư nhân chưa tận dụng được lợi thế của việc tham gia thị trường quốc tế. Điều này đặt ra câu hỏi về các rào cản khiến DNNVV khó tham gia xuất khẩu.

1.1. Vai trò của xuất khẩu đối với tăng trưởng kinh tế Việt Nam

Xuất khẩu không chỉ là cơ hội cho các doanh nghiệp mà còn là động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế quốc gia. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng xuất khẩu giúp cải thiện năng suất, tăng doanh thu và tạo ra nhiều việc làm hơn. Đặc biệt, đối với các nước đang phát triển như Việt Nam, lợi ích biên của việc tham gia xuất khẩu còn lớn hơn so với các nước phát triển.

1.2. Thực trạng xuất khẩu của DNNVV tại Việt Nam so với khu vực

Mặc dù có vai trò quan trọng, tỷ lệ DNNVV Việt Nam tham gia thương mại quốc tế còn thấp so với các nước trong khu vực. Điều này cho thấy tiềm năng xuất khẩu của DNNVV Việt Nam vẫn chưa được khai thác một cách hiệu quả. Cần có những giải pháp để thúc đẩy sự tham gia của DNNVV vào hoạt động xuất khẩu.

II. Rào Cản Xuất Khẩu Thách Thức Của Doanh Nghiệp Vừa và Nhỏ

Mặc dù xuất khẩu mang lại nhiều lợi ích, khu vực kinh tế tư nhân Việt Nam vẫn chưa tận dụng được lợi thế này. Hiep và Nishijima (2009) cho rằng việc đẩy mạnh xuất khẩu bao gồm tăng cường cơ hội bán ra nước ngoài và tăng mức độ xuất khẩu cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu còn nhiều rào cản, thách thức khiến doanh nghiệp gặp khó khăn khi gia nhập thị trường. Cần nhận diện những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tham gia xuất khẩu để có giải pháp phù hợp. Nghiên cứu này tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định xuất khẩu của DNNVV ngành công nghiệp chế biến, chế tạo khu vực tư nhân tại Việt Nam. Mục tiêu là cải thiện hiệu quả tham gia xuất khẩu cho DNNVV, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Vấn đề đặt ra ở đây là, trong khi xuất khẩu đem lại nhiều lợi ích, khu vực kinh tế tư nhân vẫn chưa tận dụng được lợi thế của việc tham gia thị trường quốc tế. Phải chăng hoạt động xuất khẩu còn tồn tại nhiều rào cản và thách thức đặt ra khiến quyết định gia nhập của các doanh nghiệp bị cản trở?

2.1. Những khó khăn và thách thức mà DNNVV gặp phải khi xuất khẩu

Hoạt động xuất khẩu không chỉ đơn thuần là bán hàng ra nước ngoài mà còn liên quan đến nhiều yếu tố khác như thủ tục hải quan, rào cản thương mại, chi phí vận chuyển,... Những yếu tố này có thể gây khó khăn cho DNNVV, đặc biệt là những doanh nghiệp mới bắt đầu tham gia xuất khẩu.

2.2. Tại sao khu vực kinh tế tư nhân chưa tận dụng được lợi thế xuất khẩu

Khu vực kinh tế tư nhân đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam nhưng lại chưa tận dụng được lợi thế của việc tham gia thị trường quốc tế. Điều này có thể do nhiều nguyên nhân như thiếu thông tin, thiếu vốn, thiếu kinh nghiệm,... Cần có những chính sách hỗ trợ để khu vực kinh tế tư nhân phát huy hết tiềm năng xuất khẩu.

2.3. Nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định xuất khẩu

Để giúp DNNVV tận dụng được lợi thế xuất khẩu, cần nhận diện rõ những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định xuất khẩu của doanh nghiệp. Những yếu tố này có thể đến từ bên trong doanh nghiệp (năng lực sản xuất, tài chính,...) hoặc từ môi trường bên ngoài (chính sách, thị trường,...).

III. Chi Phí Chìm và Xuất Khẩu Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Tham Gia

Hiep Nguyen và Ohta (2007) cho rằng chi phí chìm khi gia nhập thị trường nước ngoài và sự không đồng nhất giữa các doanh nghiệp giải thích tại sao một số doanh nghiệp xuất khẩu trong khi số khác thì không. Roberts và Tybout (1997), Aitken, Hanson, và Harrison (1997), Bernard và Jenson (2001) cũng cho rằng chi phí chìm và tính không đồng nhất gây ra các sự lựa chọn khác nhau. Roberts và Tybout (1997) phát triển mô hình quyết định xuất khẩu dựa trên tối đa hóa lợi nhuận và kiểm tra chi phí chìm bằng dữ liệu từ Colombia. Melitz (2003) phân tích lý thuyết về thương mại với tính không đồng nhất giữa các doanh nghiệp. Nghiên cứu cho thấy quá trình cạnh tranh chọn ra các công ty hiệu quả nhất để thâm nhập thị trường xuất khẩu.

3.1. Vai trò của chi phí chìm trong quyết định xuất khẩu

Chi phí chìm là những chi phí mà doanh nghiệp phải bỏ ra khi tham gia vào thị trường xuất khẩu và không thể thu hồi lại được nếu không thành công. Chi phí này có thể bao gồm chi phí nghiên cứu thị trường, chi phí quảng cáo, chi phí đào tạo nhân viên,... Việc cân nhắc chi phí chìm là yếu tố quan trọng trong quyết định xuất khẩu của doanh nghiệp.

3.2. Mối liên hệ giữa tính không đồng nhất của doanh nghiệp và xuất khẩu

Các doanh nghiệp không đồng nhất về năng lực sản xuất, tài chính, quản lý,... Những doanh nghiệp có năng lực tốt hơn sẽ có khả năng cạnh tranh và tham gia vào thị trường xuất khẩu thành công hơn. Do đó, tính không đồng nhất của doanh nghiệp ảnh hưởng đến quyết định xuất khẩu.

3.3. Mô hình quyết định xuất khẩu dựa trên tối đa hóa lợi nhuận

Doanh nghiệp sẽ cân nhắc giữa lợi nhuận và chi phí khi quyết định tham gia vào thị trường xuất khẩu. Nếu lợi nhuận tiềm năng từ xuất khẩu lớn hơn chi phí, doanh nghiệp sẽ quyết định xuất khẩu và ngược lại. Mô hình này giúp giải thích hành vi xuất khẩu của doanh nghiệp.

IV. Vị Trí Địa Lý và Ngành Lân Cận Ảnh Hưởng Đến Xuất Khẩu DNNVV

Các tài liệu về địa lý kinh tế và thương mại cho rằng các hoạt động của các doanh nghiệp lân cận có thể làm giảm chi phí gia nhập (Aggrey và cộng sự, 2010). Vị trí địa lý ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển, cơ sở hạ tầng, tác động lan tỏa và tài nguyên thiên nhiên. Aggrey và cộng sự cho rằng hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp chịu ảnh hưởng bởi khu vực và các ngành công nghiệp lân cận. Aiken, Hanson, và Harrison (1997) cho rằng sự tập trung các doanh nghiệp tại một khu vực địa lý theo một ngành công nghiệp có xu hướng thu hút sự tham gia của các doanh nghiệp khác. Điều này có thể làm tăng năng suất lao động và tổng năng suất nhân tố của doanh nghiệp.

4.1. Tác động của vị trí địa lý đến chi phí xuất khẩu của DNNVV

Vị trí địa lý thuận lợi có thể giúp DNNVV giảm chi phí vận chuyển, tiếp cận nguồn cung nguyên liệu dễ dàng hơn và tiếp cận thông tin thị trường nhanh chóng hơn. Do đó, vị trí địa lý đóng vai trò quan trọng trong quyết định xuất khẩu của DNNVV.

4.2. Vai trò của các ngành công nghiệp lân cận trong hỗ trợ xuất khẩu

Các ngành công nghiệp lân cận có thể cung cấp các dịch vụ hỗ trợ xuất khẩu như tư vấn, vận chuyển, bảo hiểm,... Sự phát triển của các ngành công nghiệp lân cận giúp tạo ra một hệ sinh thái hỗ trợ xuất khẩu, giúp DNNVV dễ dàng tham gia vào thị trường quốc tế hơn.

4.3. Mối liên hệ giữa tập trung doanh nghiệp và năng suất xuất khẩu

Khi các doanh nghiệp tập trung tại một khu vực địa lý, sẽ tạo ra hiệu ứng lan tỏa kiến thức và kinh nghiệm. Điều này giúp các doanh nghiệp học hỏi lẫn nhau, nâng cao năng suất và khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

V. Chính Sách Hỗ Trợ Bí Quyết Thúc Đẩy Xuất Khẩu DNNVV Việt Nam

Nghiên cứu về quyết định xuất khẩu ở Việt Nam dần áp dụng lý thuyết không đồng nhất doanh nghiệp và chi phí chìm (Hiep và Ohta, 2007, 2009; Vu và cộng sự, 2016). Các nghiên cứu tập trung phân tích tại sao một số doanh nghiệp xuất khẩu trong khi các doanh nghiệp khác chỉ bán hàng nội địa. Mục đích là thiết lập danh sách đặc điểm phân loại doanh nghiệp để thúc đẩy và hỗ trợ doanh nghiệp gia nhập thị trường toàn cầu (Aggrey và cộng sự, 2010). Tuy vậy, chưa có nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng áp dụng chi phí gia nhập (Benerd và cộng sự, 1995, 1997; Melitz, 2003) và tối đa hóa lợi nhuận (Roberts và Tyborts, 1997) tại Việt Nam. Thêm vào đó, các nghiên cứu chỉ mới dừng lại ở việc phân tích quyết định tham gia xuất khẩu.

5.1. Tổng quan về các chính sách hỗ trợ xuất khẩu hiện hành cho DNNVV

Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách hỗ trợ xuất khẩu cho DNNVV như hỗ trợ tín dụng, hỗ trợ xúc tiến thương mại, hỗ trợ đào tạo,... Tuy nhiên, hiệu quả của các chính sách này vẫn còn hạn chế và cần được đánh giá lại.

5.2. Đề xuất các giải pháp chính sách để nâng cao hiệu quả hỗ trợ xuất khẩu

Cần có những giải pháp chính sách cụ thể và thiết thực hơn để hỗ trợ DNNVV tham gia vào thị trường xuất khẩu. Các giải pháp này có thể bao gồm tăng cường thông tin thị trường, giảm chi phí hành chính, cải thiện hạ tầng giao thông,... Cần tập trung vào hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ, vì đây là nhóm doanh nghiệp gặp nhiều khó khăn nhất.

5.3. Tăng cường hợp tác quốc tế để mở rộng thị trường xuất khẩu cho DNNVV

Hợp tác quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng thị trường xuất khẩu cho DNNVV. Việt Nam cần tăng cường đàm phán các hiệp định thương mại tự do để tạo ra những cơ hội mới cho DNNVV tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Cần hỗ trợ DNNVV tiếp cận thông tin về các thị trường tiềm năng và các quy định thương mại quốc tế.

VI. Kết Luận Hướng Đi Nào Cho Xuất Khẩu Bền Vững Của DNNVV

Nghiên cứu về cường độ xuất khẩu ở Việt Nam đã được thực hiện bởi Hiep và Nishijima (2009), tuy nhiên phạm vi nghiên cứu bao gồm các doanh nghiệp sản xuất nói chung chứ không đặc biệt chú trọng vào DNNVV. Trong bối cảnh thương mại quốc tế thay đổi liên tục, nghiên cứu về xuất khẩu cũng đòi hỏi tính cập nhật về thời gian. Đề tài này nghiên cứu về quyết định xuất khẩu bằng việc phân tích 2 lựa chọn: quyết định có xuất khẩu hay không (extensive margin) và sẽ xuất khẩu bao nhiêu (intensive margin), qua đó cung cấp cái nhìn cụ thể và chi tiết hơn về hành vi xuất khẩu của DNNVV Việt Nam. Bằng cách sử dụng dữ liệu bảng, các kỹ thuật ước lượng đối với bộ dữ liệu này cho kết quả đáng tin cậy hơn, giúp kiểm soát tác động của các biến chưa được quan sát, phản ánh chính xác các thay đổi của chủ thể nghiên cứu theo vùng miền và thời gian.

6.1. Tóm tắt các yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định xuất khẩu của DNNVV

Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định xuất khẩu của DNNVV bao gồm chi phí chìm, năng lực sản xuất, vị trí địa lý, chính sách hỗ trợ của chính phủ, và sự phát triển của các ngành công nghiệp lân cận.

6.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo về xuất khẩu của DNNVV

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá tác động của các chính sách hỗ trợ xuất khẩu, nghiên cứu về các rào cản phi thuế quan, và phân tích chuỗi cung ứng toàn cầu.

6.3. Tầm quan trọng của xuất khẩu bền vững đối với sự phát triển của DNNVV

Xuất khẩu bền vững không chỉ mang lại lợi nhuận kinh tế mà còn góp phần bảo vệ môi trường và cải thiện đời sống xã hội. DNNVV cần chú trọng đến việc phát triển các sản phẩm và dịch vụ thân thiện với môi trường, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về lao động và môi trường.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, nhóm tác giả đã trình bày cụ thể lý do lựa chọn đề tài và tổng quan về tình hình các nghiên cứu trước đây. Tiếp đó, nhóm tác giả giới thiệu các nét sơ lược về đề tài bao gồm mục đích, nhiệm vụ, đối tượng và phạm vinghiên cứu nhằm cung cấp hình dung cụ thể hơn về đề tài. Bằng cách sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu là định lượng và định tính, trong đó đặc biệt chú trọng phương pháp định tính, nhóm tác giả trình bày những đóng góp khác biệt của đề tài trong hệ thống nghiên 9 cứu về hành vi xuất khẩu. Trong chương tiếp theo, nhóm tác giả sẽ giới thiệu các cơ sở lý thuyết được áp dụng để tạo tiền đề cho các giả thuyết nghiên cứu của mình.

CHƯƠNG II: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Quyết định xuất khẩu Theo Simpso và Kujawa (1974), các quyết định trong kinh doanh là một quá trình nhận thức rủi ro và ước tính lợi nhuận, trong đó có quyết định xuất khẩu. Cùng với rủi ro, khi doanh nghiệp nhận diện được lợi nhuận tiềm năng mà xuất khẩu mang lại, quyết định này được xem là có giá trị dương nếu doanh nghiệp xuất khẩu, ngược lại mang giá trị âm nếu doanh nghiệp không xuất khẩu. Quá trình này bắt đầu bằng sự xem xét cân nhắc dựa trên nguồn lực của doanh nghiệp và rào cản của quá trình gia nhập, với nguồn động lực chính đến từ lợi nhuận.

Dưới cấp độ vi mô, Roberts và Tyborts (1997) cũng đã xây dựng mô hình nghiên cứu về quyết định xuất khẩu dựa trên mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận. Theo đó, khi lợi nhuận ước tính thu được từ thị trường nước ngoài dương, doanh nghiệp sẽ xuất khẩu và không trong trường hợp còn lại. Theo Ekaterina Nemkova và cộng sự (2016), quyết định xuất khẩu được xem là một trong những yếu tố đem đến thành công cho doanh nghiệp. Tuy vậy, quá trình này được thực hiện như thế nào vẫn còn ít được biết đến.

Ogawa và cộng sự (2015) đã phân loại thành 2 quyết định: quyết định tham gia xuất khẩu (extensive) và quyết định mức độ xuất khẩu (intensive). Một cách định lượng, quyết định tham gia xuất khẩu được xem là biến nhị phân phản ánh việc doanh nghiệp có xuất khẩu hay không, trong khi đó quyết định mức độ xuất khẩu được đo bằng tỷ lệ giữa kim ngạch xuất khẩu so với doanh thu bán hàng của doanh nghiệp. Các hình thức của xuất khẩu Trong giáo trình về xuất khẩu bởi Lê Ngọc Hải, xuất khẩu có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, trong đó có hai hình thức chính là xuất khẩu trực tiếp và xuất khẩu gián tiếp. Xuất khẩu trực tiếp là việc xuất khẩu hàng hóa do chính doanh 10 nghiệp sản xuất ra (đối với doanh nghiệp ngành công nghiệp chế biến, chế tạo) thông qua chính tổ chức của mình.

Trong khi đó xuất khẩu gián tiếp là hình thức xuất khẩu thông qua một bên thứ ba gọi là trung gian. Trong phạm vi đề tài, doanh nghiệp xuất khẩu trực tiếp hay gián tiếp đều được tính là một quan sát, các hình thức xuất khẩu khác sẽ không được xem xét đến. Doanh nghiệp nhỏ và vừa Trên thế giới có rất nhiều định nghĩa khác nhau về DNNVV. Trong đề tài này, nhóm tác giả sẽ sử dụng tiêu chí phân loại DNNVV dựa theo nghị định số 56/2009/NĐ-CP để lựa chọn chủ thể nghiên cứu.Theo nghị định số 56/2009/NĐ-CP, DNNVV là cơ sở kinh doanh đã đăng ký kinh doanh theo quy định pháp luật, được chia thành ba cấp: siêu nhỏ, nhỏ, vừa theo quy mô tổng nguồn vốn (tổng nguồn vốn tương đương tổng tài sản được xác định trong bảng cân đối kế toán của doanh nghiệp) hoặc số lao động bình quân mỗi năm (tổng nguồn vốn là tiêu chí ưu tiên).

Cụ thể: Bảng 2. Định nghĩa doanh nghiệp nhỏ và vừa theo nghị định 56/2009/NĐ Quy mô DN siêu nhỏ DN nhỏ DN vừa Số lao động Tổng Số lao Tổng nguồn Số lao động Khu vực nguồn vốn động vốn I. Nông, lâmnghiệp 10 người trở 20 tỷ đồng trên 10 đến Trên 20 đến trên 200 đến và thủy sản (A) xuống trở xuống 200 người 100 tỷ đồng 300 người II. Công nghiệp và 10 người trở 20 tỷ đồng trên 10 đến Trên 20 đến trên 200 đến xây dựng (B-F) xuống trở xuống 200 người 100 tỷ đồng 300 người III.

Thương mại và 10 người trở 20 tỷ đồng trên 10 đến trên 10 đến trên 50 đến dịch vụ (G-U) xuống trở xuống 50 người 50 tỷ đồng 100 người Nguồn: Trích khoản 1 điều 3 Nghị định số 56/2009/NĐ-CP ngày 30/6/2009 Như đã đề cập, đề tài nghiên cứu về quyết định xuất khẩu của DNNVV ngành công nghiệp chế biến chế tạo thuộc khu vực kinh tế tư nhân tại Việt Nam. Do vậy nhóm đối tượng nghiên cứu là các doanh nghiệp có tổng số vốn dưới 100 tỷ đồng hoặc 11 lao động dưới 300 người (nhóm ngành công nghiệp chế biến chế tạo thuộc nhóm C, khu vực II). Tuy nhiên, các doanh nghiệp khảo sát trong bộ dữ liệu lại được phân loại theo tiêu chícủaWorld Bank hiện hành (doanh nghiệp siêu nhỏ có tối đa 10 lao động, doanh nghiệp quy mô nhỏ: dướihoặc bằng 50 lao động, doanh nghiệp quy mô vừa: dưới hoặc bằng 300 lao động và doanh nghiệp lớn: trên 300 lao động). Xét về tổng thể, tiêu chí của World Bank vẫn đáp ứng được tiêu chí của nghị định 56 về số lượng lao động, cụ thể cả hai tiêu chí đều cho rằng DNNVV có dưới 300 lao động.

Nhóm doanh nghiệp ngoài nhà nước (khu vực kinh tế tư nhân) Theo điều tra kinh tế 2015, doanh nghiệp ngoài Nhà nước gồm các doanh nghiệp vốn trong nước, mà nguồn vốn thuộc sở hữu tư nhân hoặc nhà nước chiếm dưới 50% vốn điều lệ. Khu vực doanh nghiệp ngoài Nhà nước gồm: (1) Các doanh nghiệp tư nhân; (2) Các công ty hợp danh; (3) Các công ty trách nhiệm hữu hạn tư nhân; (4) Các công ty cổ phần không có vốn nhà nước; (5) Các công ty cổ phần có tỷ lệ vốn nhà nước từ 50% vốn điều lệ trở xuống.Trong phạm vi đề tài, chủ thể nghiên cứu gồm các mục (1), (2), (3), (4) không bao gồm mục (5). Thêm vào đó, các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (cho dù chiếm dưới 50%) vẫn sẽ không được tính vào số quan sát trong mô hình. Lý do là vì các đặc tính khó nắm bắt của nhóm doanh nghiệp liên quan đến chính phủ và nước ngoài.

Theo sách trắng DNNVV 2017, hầu hết các doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ tập trung ở khu vực DN ngoài nhà nước. Sự thiếu hụt doanh nghiệp vừa và lớn chủ yếu cũng xuất phát từ khu vực này. Cơ cấu số lượng các loại hình doanh nghiệp (DN) dựa trên quy mô Đơn vị: doanh nghiệp Loại hình DN nhà nước DN ngoài nhà nước DN nước ngoài (FDI) DN Năm 2014 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2015 DN lớn 1.532 Ghi chú: (*): DNNVV được phân loại theo tiêu chí về số lượng lao động Nguồn: Sách Trắng DNNVV 2017 Biểu đồ 2. Cơ cấu về số lượng và kim ngạch xuất khẩu của các nhóm doanh nghiệp Đơn vị: phần trăm (%) 120.00% Tỷ trọng số lượng doanh nghiệp 40.74% Tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu 20.00% Doanh nghiệp Doanh nghiệp Doanh nghiệp nhà nước ngoài nhà FDI nước Nguồn: nhóm tác giả tổng hợp từ Sách trắng DNNVV 2017 Bảng 2.2 mô tả chi tiết cơ cấu của nhóm doanh nghiệp ngoài nhà nước so với 2 nhóm còn lại.

Rõ ràng, nhóm này có số lượng DNNVV áp đảo với trên 422.000 doanh nghiệp vào năm 2015. Mặc dù chiếm số lượng rất lớn trong 3 loại hình nhưng kim ngạch xuất khẩu của nhóm doanh nghiệp ngoài nhà nước lại đứng cuối cùng với khoảng 50 tỷ USD năm 2016, trong khi con số này của nhóm doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp FDI lần lượt là 176,6 và 126,2 tỷ USD.1 so sánh cơ cấu giữa số lượng của 3 nhóm doanh nghiệp vào năm 2015 và cơ cấu kim ngạch xuất khẩu vào năm 2016. Dựa vào biểu đồ này, tương quan giữa số lượng và tỷ trọng xuất khẩu của 3 nhóm doanh nghiệp được thể hiện rõ nét. Nhóm tác giả cho rằng hành vi xuất khẩu của mỗi nhóm có khả năng khác nhau, do đó việc cung cấp lý giải về quyết định xuất khẩu của nhóm DNNVV khu vực tư nhân là điều cấp thiết.

Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo (manufaturing) Theo danh mục hệ thống ngành kinh tế của Việt Nam (2015), công nghiệp chế biến, chế tạo có mã ngành C, nằm trong khu vực II (bảng 2.1), được chia thành 24 ngành cấp 2 có số ISIC 2 ký tự từ 10 đến 33. Tính đến hết năm 2014, tổng số lượng doanh nghiệp ngành công nghiệp chế biến chế tạo là 63.251 doanh nghiệp, trong đó lượng doanh nghiệp nhỏ và vừa là 59.892 doanh nghiệp (phân theo tiêu chí về số lượng lao động), chiếm đến 94,7%, trong đó doanh nghiệp ngoài nhà nước chiếm 96,5 % tổng số lượng doanh nghiệp. Trong các tài liệu thống kê quốc tế, ngành công nghiệp chế biến chế tạo còn được hiểu là toàn bộ khu vực công nghiệp (khu vực II) trừ những ngành khai khoáng, xây dựng và những ngành cung cấp tiện ích xã hội. Theo Sách trắng DNNVV 2017, ngành công nghiệp chế biến, chế tạo là động lực chính thúc đẩy tăng trưởng kinh tế với vai trò được ví như là trụ cột, là “xương sống” trong cơ cấu kinh tế Việt Nam.

Một số học thuyết nghiên cứu về hành vi xuất khẩu của doanh nghiệp Các lý thuyết về hành vi xuất khẩu đã ra đời và phát triển từ lâu. Tuy nhiên, cho tới thời điểm hiện tại, các kết quả thực nghiệm với mục đích kiểm định cùng một lý thuyết nghiên cứu vẫn cho thấy sự bất đồng. Dưới đây là một số lý thuyết về hành vi xuất khẩu mà nhóm tác giả lựa chọn một số lý thuyết dưới đây nhằm tạo tiền đề cho giả thuyết nghiên cứu của mình. Lý thuyết về tính không đồng nhất của doanh nghiệp (Heterogeneous-firm trade theory) Lý thuyết về tính không đồng nhất của doanh nghiệp xuất hiện từ giữa những năm 90 của thế kỷ XX, trong đó Bernard và Jensen (1995) là một trong những nhà nghiên cứu đầu tiên về sự không đồng nhất giữa các doanh nghiệp xuất khẩu và không xuất khẩu.

Khi vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế Mỹ được công nhận, cùng với sự gia tăng của dữ liệu cấp độ vi mô (Redding, 2010), các nghiên cứu với cấp độ doanh nghiệp liên quan đến hành vi xuất khẩu cũng bắt đầu được chú ý. Trước đây, vì các lý 14 thuyết cổ điển giả định các doanh nghiệp đồng nhất và đối xứngdẫn đến sự không nhất quán giữa bằng chứng từ các nghiên cứu thực nghiệm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Xuất Khẩu Của Doanh Nghiệp Nhỏ Và Vừa Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về những yếu tố quyết định đến khả năng xuất khẩu của các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam. Tài liệu phân tích các yếu tố như môi trường kinh doanh, chính sách hỗ trợ của nhà nước, và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Đặc biệt, nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ thị trường quốc tế và các chiến lược xuất khẩu hiệu quả, từ đó giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình xuất khẩu và nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận văn thực trạng và một số giải pháp thúc đẩy hoạt động xuất khẩu ở công ty dâu tằm tơ i hà nội trong thời gian tới", nơi cung cấp các giải pháp cụ thể cho hoạt động xuất khẩu. Ngoài ra, tài liệu "Luận văn tốt nghiệp một số biện pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh xuất nhập khẩu ở công ty vimedimex" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các biện pháp nâng cao hiệu quả trong lĩnh vực xuất nhập khẩu. Cuối cùng, tài liệu "Luận án tiến sĩ kinh tế mạng lưới quan hệ đổi mới mô hình kinh doanh và kết quả hoạt động của doanh nghiệp khởi nghiệp tại việt nam" sẽ cung cấp cái nhìn về sự đổi mới trong mô hình kinh doanh, điều này cũng có thể ảnh hưởng đến quyết định xuất khẩu của doanh nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu và cách thức cải thiện hiệu quả kinh doanh.