Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 và tiến trình chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ trong toàn ngành kinh tế, ngành ngân hàng tại Việt Nam đã chuyển đổi các nghiệp vụ truyền thống tại quầy (chuyển tiền, nhận tiền, gửi tiết kiệm) sang các kênh kỹ thuật số thông qua Internet và thiết bị di động. Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) đã triển khai ứng dụng BIDV SmartBanking từ tháng 11/2017 nhằm phục vụ nhu cầu giao dịch trực tuyến của khách hàng.

Theo số liệu thống kê được công bố trong văn bản tính đến tháng 5/2024:

  • Ứng dụng BIDV SmartBanking đạt hơn 15 triệu người dùng, tăng 20% so với cùng kỳ năm trước.
  • Tần suất sử dụng đạt trung bình 25 lần/tháng trên mỗi khách hàng.
  • Tỷ lệ giao dịch thực hiện thành công đạt trên 99%.
  • Điểm đánh giá trung bình từ người dùng trên các kho ứng dụng đạt 4,6/5.

Mặc dù dịch vụ đạt mức độ tiếp cận lớn, tại các đơn vị kinh doanh trực tiếp như Ngân hàng TMCP BIDV – Chi nhánh Đông Sài Gòn, một bộ phận khách hàng vẫn còn e ngại trong việc tiếp cận và ra quyết định sử dụng thường xuyên. Giai đoạn 2021–2024 chưa có công trình nghiên cứu chính thức nào đo lường cụ thể các nhân tố chi phối quyết định sử dụng dịch vụ này tại Chi nhánh Đông Sài Gòn.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ BIDV SmartBanking của khách hàng, từ đó đề xuất giải pháp thu hút khách hàng và nâng cao hiệu quả hoạt động của BIDV – Chi nhánh Đông Sài Gòn.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng ứng dụng BIDV SmartBanking của khách hàng tại Ngân hàng TMCP BIDV – Chi nhánh Đông Sài Gòn.
    2. Đo lường mức độ và chiều hướng tác động của các yếu tố đó đến ý định/quyết định sử dụng ứng dụng của khách hàng tại chi nhánh.
    3. Đưa ra một số khuyến nghị phù hợp nhằm thúc đẩy việc sử dụng ứng dụng BIDV SmartBanking của khách hàng tại BIDV – Chi nhánh Đông Sài Gòn.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những yếu tố nào tác động đến quyết định sử dụng ứng dụng BIDV SmartBanking của khách hàng tại Ngân hàng TMCP BIDV – Chi nhánh Đông Sài Gòn?
  2. Mức độ tác động của từng yếu tố tác động đến quyết định sử dụng ứng dụng BIDV SmartBanking của khách hàng tại Ngân hàng TMCP BIDV – Chi nhánh Đông Sài Gòn như thế nào?
  3. Những khuyến nghị nào có thể được đề xuất để thúc đẩy khách hàng quyết định sử dụng ứng dụng BIDV SmartBanking tại Ngân hàng TMCP BIDV – Chi nhánh Đông Sài Gòn?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng ứng dụng BIDV SmartBanking của khách hàng cá nhân.
  • Phạm vi không gian: Khách hàng cá nhân đang cư trú, học tập và làm việc tại TP. Hồ Chí Minh đã và đang sử dụng ứng dụng BIDV SmartBanking của BIDV – Chi nhánh Đông Sài Gòn.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện từ tháng 04/2024 đến tháng 06/2024 (dữ liệu khảo sát thực tế thu thập từ ngày 01/06/2024 đến ngày 20/06/2024).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Nghiên cứu vận dụng các lý thuyết hành vi và mô hình chấp nhận công nghệ kinh điển:

  • Thuyết Hành động Hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) của Fishbein và Ajzen (1967, 1975): Giải thích ý định hành vi chịu sự chi phối bởi thái độ cá nhân và chuẩn chủ quan.
  • Thuyết Hành vi Có kế hoạch (TPB - Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1991): Bổ sung thêm biến kiểm soát hành vi cảm nhận vào mô hình TRA.
  • Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM - Technology Acceptance Model) của Davis (1986, 1989): Tập trung vào hai yếu tố cốt lõi là Cảm nhận sự hữu ích (Perceived Usefulness) và Cảm nhận tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use).
  • Lý thuyết Hữu ích Kỳ vọng (Expected Utility Theory) của John Von Neumann và Oskar Morgenstern: Giải thích các hành vi ra quyết định trong điều kiện không chắc chắn.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Đề tài kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:

  • Phương pháp định tính: Hệ thống hóa cơ sở lý luận, tổng quan tài liệu trong và ngoài nước (Davis et al., 1989; Luarn & Lin, 2005; Wu & Wang, 2005; Chikte & Marite, 2018; Raza, 2019; Nguyễn Thị Thu Hà, 2017; Lê Thị Thu Thủy, 2020; Trần Vương Thịnh & Bành Khánh Phụng, 2022; Huỳnh Thị Kim Ngân, 2023; Hà Nam Khánh Giao & Trần Kim Châu, 2020; Phạm Thanh Hoa et al., 2020), từ đó hiệu chỉnh thang đo cho phù hợp với dịch vụ BIDV SmartBanking.
  • Phương pháp định lượng: Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Quy mô mẫu: Căn cứ theo quy tắc của Hair et al. (2006) với cỡ mẫu tối thiểu $N \ge 5 \times 15 = 75$ và Tabachnick & Fidell (1996) với $N \ge 8 \times 4 + 50 = 82$. Tác giả phát ra 130 phiếu khảo sát, sau khi làm sạch thu về 120 phiếu hợp lệ đưa vào phân tích trên phần mềm SPSS 22.
  • Quy trình phân tích dữ liệu: Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học $\rightarrow$ Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện loại biến khi tương quan biến - tổng $< 0,3$; thang đo đạt khi Alpha $\ge 0,6$) $\rightarrow$ Phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, Sig Bartlett $< 0,05$, Factor Loading $\ge 0,5$, tổng phương sai trích $> 50%$, Eigenvalues $\ge 1$) $\rightarrow$ Phân tích tương quan Pearson $\rightarrow$ Phân tích hồi quy tuyến tính bội $\rightarrow$ Kiểm định khác biệt định tính qua T-test và ANOVA.

Hệ thống thang đo biến nghiên cứu

Tên thang đo Mã biến Nội dung biến quan sát Nguồn kế thừa Kỳ vọng
Sự hữu ích (HI) HI1 Giao dịch qua SmartBanking rất nhanh chóng, không phải mất thời gian đến quầy giao dịch Luarn & Lin (2005); Wu & Wang (2005); Nguyễn Thế Phương (2014); Lê Tô Minh Tân (2013) +
HI2 SmartBanking giúp tôi có thể thực hiện giao dịch bất cứ lúc nào (24/24h)
HI3 Sử dụng SmartBanking giúp tôi thực hiện các giao dịch dễ dàng hơn so với giao dịch tại quầy
Sự đơn giản / dễ dàng sử dụng (DG) DG1 Học cách dùng SmartBanking rất dễ dàng Amola Bhatt & Shahir Bhatt (2016); Hà Nam Khánh Giao & Trần Kim Châu (2020) +
DG2 Các bước giao dịch thực hiện đơn giản
DG3 Hướng dẫn thao tác trên SmartBanking rất ngắn gọn, dễ hiểu
DG4 Thủ tục sử dụng ứng dụng đơn giản
Tác động xã hội (XH) XH1 Tôi sử dụng SmartBanking do gia đình khuyên Phạm Thanh Hoa, Trần Kiều Nga, Lê Quang Khôi (2020) +
XH2 Tôi sử dụng SmartBanking do những người xung quanh tôi đều sử dụng
XH3 Tôi sử dụng SmartBanking do bạn bè, đồng nghiệp khuyên
Cảm nhận sự tin tưởng (CNTT) CNTT1 Tôi tin rằng thông tin giao dịch của tôi được giữ bí mật khi sử dụng dịch vụ SmartBanking Luarn & Lin (2005); Wu & Wang (2005); Nguyễn Thế Phương (2014) +
CNTT2 Tôi tin rằng giao dịch qua SmartBanking cũng an toàn như giao dịch qua quầy tại ngân hàng
CNTT3 Tôi tin rằng SmartBanking có thể bảo mật các thông tin tài chính cá nhân của tôi
CNTT4 Tôi tin rằng sử dụng SmartBanking rất đáng tin cậy cho các giao dịch tài chính
CNTT5 Tôi tin rằng ngân hàng sẽ trung thực với tôi trong các giao dịch qua SmartBanking
Quyết định sử dụng (QD) (Biến phụ thuộc) QD1 Tôi có động lực mạnh mẽ để sử dụng ứng dụng SmartBanking của BIDV Luarn & Lin (2005); Wu & Wang (2005); Nguyễn Thế Phương (2014); Đề xuất của tác giả (QD4)
QD2 Tôi sẽ sử dụng ứng dụng SmartBanking của BIDV
QD3 Tôi sẽ giới thiệu ứng dụng SmartBanking của BIDV cho người khác
QD4 Tôi có khả năng sử dụng dịch vụ SmartBanking thường xuyên hơn trong thời gian tới

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh cuộc cách mạng số hóa ngân hàng. Tác giả xác lập rõ các mục tiêu nghiên cứu (tổng quát và 3 mục tiêu cụ thể), 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu là các nhân tố chi phối quyết định sử dụng dịch vụ BIDV SmartBanking, và giới hạn phạm vi nghiên cứu tại địa bàn TP. Hồ Chí Minh đối với khách hàng của BIDV – Chi nhánh Đông Sài Gòn từ tháng 04/2024 đến tháng 06/2024. Chương này cũng phân tích ý nghĩa lý luận, ý nghĩa thực tiễn và bố cục tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu có liên quan

Tác giả hệ thống hóa các định nghĩa về ngân hàng điện tử và phân tích các tính năng cốt lõi của BIDV SmartBanking (thanh toán không tiếp xúc qua mã QR, quản lý tài chính thông minh, trải nghiệm đa kênh tích hợp ứng dụng bên thứ ba như Grab, Shopee, MoMo, bảo mật đa tầng qua OTP/vân tay/Face ID, và các chương trình ưu đãi hoàn tiền, tích điểm). Chương 2 làm rõ lợi ích ở hai góc độ: khách hàng (tiện lợi, tiết kiệm thời gian, quản lý tài khoản 24/7) và ngân hàng (giảm chi phí vận hành, gia tăng doanh thu phí dịch vụ, củng cố vị thế cạnh tranh). Trên cơ sở tổng hợp các lý thuyết TRA, TPB, TAM, Lý thuyết Hữu ích Kỳ vọng và kết quả của các nghiên cứu tiền nhiệm, tác giả đề xuất 4 giả thuyết nghiên cứu tác động cùng chiều: H1 (Sự hữu ích), H2 (Sự đơn giản/dễ dàng sử dụng), H3 (Tác động xã hội), H4 (Cảm nhận sự tin tưởng).

Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu

Chương này cụ thể hóa mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 4 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc với tổng số 19 biến quan sát. Tác giả trình bày quy trình nghiên cứu định lượng, thiết kế bảng khảo sát theo thang đo Likert 5 mức độ, tính toán kích thước mẫu cần thiết (tối thiểu 75-82 mẫu theo tiêu chuẩn học thuật) và thực hiện thu thập dữ liệu sơ cấp thực tế (120 mẫu hợp lệ từ 130 phiếu phát ra). Các công cụ thống kê mô tả, kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính đa biến trên phần mềm SPSS 22 được thiết lập chi tiết.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 công bố toàn bộ số liệu xử lý thực nghiệm trên mẫu 120 khách hàng hợp lệ:

  • Cơ cấu mẫu khảo sát:
    • Giới tính: Nam chiếm 54,2% (65 người), Nữ chiếm 45,8% (55 người).
    • Độ tuổi: Từ 18–45 tuổi chiếm đa số với 64,8% (77 người); dưới 18 tuổi chiếm 20,0% (24 người); trên 45 tuổi chiếm 15,8% (19 người).
    • Trình độ học vấn: Đại học chiếm tỷ lệ cao nhất với 46,7% (56 người, chủ yếu tại khu vực TP. Thủ Đức); Cao đẳng chiếm 32,5% (39 người); THPT chiếm 20,8% (25 người).
    • Thu nhập: Mức 5–15 triệu đồng/tháng chiếm 60,0% (72 người); mức dưới 5 triệu đồng và trên 15 triệu đồng cùng chiếm 20,0% (mỗi nhóm 24 người).
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha):
    • Thang đo Sự hữu ích (HI, 3 biến): $\alpha = 0,911$.
    • Thang đo Sự đơn giản/dễ dàng sử dụng (DG, 4 biến): $\alpha = 0,918$.
    • Thang đo Tác động xã hội (XH, 3 biến): $\alpha = 0,919$.
    • Thang đo Cảm nhận sự tin tưởng (CNTT, 5 biến): $\alpha = 0,902$.
    • Thang đo Quyết định sử dụng (QD, 4 biến): $\alpha = 0,838$.
    • Toàn bộ các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến - tổng đạt yêu cầu ($> 0,3$).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA):
    • Đối với 15 biến quan sát thuộc 4 biến độc lập: Hệ số $\text{KMO} = 0,877$ (thỏa điều kiện $0,5 \le \text{KMO} \le 1$), kiểm định Bartlett có giá trị thống kê xấp xỉ Chi-square với $\text{Sig.} = 0,000$ ($\text{df} = 105$), khẳng định dữ liệu phù hợp để rút trích nhân tố.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Chương cuối cùng tổng kết các phát hiện nghiên cứu, đối chiếu mức độ phù hợp của mô hình và đưa ra các nhóm khuyến nghị quản trị:

  • Khuyến nghị chung đối với Ngân hàng TMCP BIDV: Tiếp tục hoàn thiện hạ tầng công nghệ, tối ưu hóa giao diện người dùng, nâng cao các lớp bảo mật sinh trắc học và tích hợp thêm các tiện ích thanh toán trong hệ sinh thái số.
  • Khuyến nghị đối với BIDV – Chi nhánh Đông Sài Gòn: Đẩy mạnh công tác tư vấn, hướng dẫn thao tác trực tiếp cho khách hàng tại quầy giao dịch, phát triển các kênh truyền thông tiếp cận nhóm khách hàng trẻ tuổi và sinh viên trên địa bàn TP. Thủ Đức, tăng cường niềm tin khách hàng về tính an toàn, bảo mật dữ liệu.
  • Hạn chế và hướng mở: Đánh giá các giới hạn về phạm vi mẫu và đề xuất hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp sau.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Kiểm định độ tin cậy và giá trị thang đo: Mô hình nghiên cứu gồm 4 biến độc lập (15 biến quan sát) và 1 biến phụ thuộc (4 biến quan sát) đều đạt độ tin cậy nội tại cao qua kiểm định Cronbach's Alpha ($\alpha$ từ 0,838 đến 0,919).
  2. Tính thích hợp của dữ liệu phân tích EFA: Dữ liệu khảo sát sơ cấp đạt tính tương thích cao với $\text{KMO} = 0,877$ và kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($\text{Sig.} = 0,000, \text{df} = 105$), xác nhận các biến quan sát trong từng nhóm nhân tố có mối tương quan chặt chẽ.
Nhóm nhân tố Số biến quan sát Hệ số Cronbach's Alpha Đánh giá độ tin cậy
Sự hữu ích (HI) 3 0,911 Rất tốt
Sự đơn giản/dễ dàng sử dụng (DG) 4 0,918 Rất tốt
Tác động xã hội (XH) 3 0,919 Rất tốt
Cảm nhận sự tin tưởng (CNTT) 5 0,902 Rất tốt
Quyết định sử dụng (QD) 4 0,838 Rất tốt

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Bổ sung dữ liệu thực nghiệm vào hệ thống tài liệu về hành vi khách hàng đối với dịch vụ ngân hàng điện tử tại Việt Nam. Khóa luận cung cấp khung mô hình kết hợp giữa các yếu tố nhận thức (hữu ích, dễ sử dụng theo TAM), chuẩn mực chủ quan (tác động xã hội theo TRA/TPB) và yếu tố niềm tin công nghệ (cảm nhận sự tin tưởng).
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp thông tin thực tế về đặc điểm nhân khẩu học và các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khách hàng tại BIDV – Chi nhánh Đông Sài Gòn. Kết quả này hỗ trợ chi nhánh và ban phát triển dịch vụ của BIDV có cơ sở điều chỉnh giao diện, quy trình vận hành và xây dựng giải pháp truyền thông phù hợp nhằm thúc đẩy tỷ lệ chuyển đổi từ giao dịch truyền thống sang nền tảng số.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi không gian và đối tượng khảo sát: Nghiên cứu chỉ tập trung thu thập dữ liệu từ khách hàng cá nhân tại BIDV – Chi nhánh Đông Sài Gòn trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh (chủ yếu khu vực TP. Thủ Đức), chưa mở rộng phạm vi ra toàn hệ thống BIDV hoặc các địa bàn tỉnh, thành phố khác.
  • Hạn chế về quy mô mẫu: Cỡ mẫu dừng lại ở 120 quan sát hợp lệ bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện trực tuyến, do đó tính đại diện cho toàn bộ nhóm khách hàng đa dạng có thể bị giới hạn.
  • Hạn chế về mô hình biến số: Khóa luận tập trung kiểm định 4 nhân tố độc lập (Sự hữu ích, Sự đơn giản/dễ dàng sử dụng, Tác động xã hội, Cảm nhận sự tin tưởng), chưa đưa vào kiểm nghiệm các biến số ngoại sinh khác như rào cản chi phí cảm nhận, rủi ro cảm nhận, chính sách khuyến mãi hay sự hỗ trợ kỹ thuật.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu điều tra trên nhiều chi nhánh, so sánh đối chiếu giữa các ngân hàng thương mại khác nhau, và bổ sung các biến điều tiết (như đặc điểm nhân khẩu học, thu nhập, nhóm tuổi) hoặc các nhân tố tác động mới vào mô hình.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng học thuật: Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh, Hệ thống Thông tin Quản lý có thể tham khảo đề tài như một mẫu nghiên cứu định lượng thực nghiệm hoàn chỉnh về hành vi chấp nhận công nghệ ngân hàng số.
  • Tài liệu tham khảo phương pháp luận: Khóa luận cung cấp cấu trúc chuẩn mực về quy trình thiết kế thang đo kế thừa, bảng câu hỏi khảo sát Likert và trình tự các bước kiểm định dữ liệu trên SPSS 22 (Cronbach's Alpha, EFA, KMO & Bartlett's Test).
  • Đối tượng ứng dụng thực tế: Cán bộ quản lý sản phẩm số, chuyên viên tiếp thị và chăm sóc khách hàng tại các ngân hàng thương mại (đặc biệt là hệ thống BIDV) có thể sử dụng các phát hiện để đánh giá nhu cầu, hoàn thiện trải nghiệm người dùng trên ứng dụng ngân hàng di động.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng những mô hình lý thuyết nền tảng nào để xây dựng giả thuyết nghiên cứu?
Nghiên cứu kết hợp 4 cơ sở lý thuyết chính: Thuyết Hành động Hợp lý (TRA) của Fishbein & Ajzen (1967), Thuyết Hành vi Có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991), Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM) của Fred Davis (1986, 1989), và Lý thuyết Hữu ích Kỳ vọng của John Von Neumann & Oskar Morgenstern.

2. Kích thước mẫu khảo sát thực tế và đặc điểm nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu ra sao?
Nghiên cứu thu thập 120 phiếu khảo sát hợp lệ (trên 130 phiếu phát ra). Trong đó: Nam chiếm 54,2% (65 người), Nữ chiếm 45,8% (55 người); nhóm tuổi 18–45 chiếm đa số với 64,8% (77 người); học vấn Đại học chiếm 46,7% (56 người); và nhóm thu nhập 5–15 triệu đồng/tháng chiếm 60,0% (72 người).

3. Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha của các thang đo đạt giá trị bao nhiêu?
Tất cả 5 thang đo đều đạt độ tin cậy cao: Sự hữu ích ($\alpha = 0,911$), Sự đơn giản/dễ dàng sử dụng ($\alpha = 0,918$), Tác động xã hội ($\alpha = 0,919$), Cảm nhận sự tin tưởng ($\alpha = 0,902$) và Quyết định sử dụng ($\alpha = 0,838$). Toàn bộ các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến - tổng lớn hơn 0,3.

4. Kết quả kiểm định EFA cho nhóm biến độc lập có chỉ số thống kê như thế nào?
Phân tích EFA cho 15 biến quan sát độc lập đạt hệ số $\text{KMO} = 0,877$ (nằm trong khoảng $0,5 \le \text{KMO} \le 1$), giá trị kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê với $\text{Sig.} = 0,000$ ($\text{df} = 105$), chứng minh cấu trúc thang đo biến độc lập phù hợp với dữ liệu nghiên cứu.

5. Các tính năng và chỉ số người dùng thực tế của dịch vụ BIDV SmartBanking được nêu trong văn bản là gì?
Tính đến tháng 5/2024, BIDV SmartBanking đạt hơn 15 triệu người dùng (tăng 20% cùng kỳ), trung bình 25 giao dịch/tháng/người dùng, tỷ lệ giao dịch thành công trên 99%, và điểm đánh giá 4,6/5 trên kho ứng dụng. Ứng dụng cung cấp các tính năng thanh toán mã QR không tiếp xúc, quản lý tài chính thông minh, bảo mật sinh trắc học và liên kết đa nền tảng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thành Công (Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, 2024) đã thực hiện nghiên cứu thực nghiệm nhằm đo lường các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng ứng dụng BIDV SmartBanking của khách hàng tại BIDV – Chi nhánh Đông Sài Gòn. Dựa trên khung lý thuyết TAM, TRA, TPB và quy trình phân tích định lượng trên mẫu 120 khách hàng bằng SPSS 22, tác giả đã kiểm định độ tin cậy và tính hợp lệ của 4 thang đo độc lập gồm Sự hữu ích, Sự đơn giản/dễ dàng sử dụng, Tác động xã hội, và Cảm nhận sự tin tưởng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn và hàm ý quản trị giúp BIDV – Chi nhánh Đông Sài Gòn nâng cao chất lượng dịch vụ, tối ưu hóa giao diện ứng dụng và đẩy mạnh công tác phát triển khách hàng ngân hàng số.