CHƯƠNG 1 Trong chương này, tác giả đã trình bày cụ thể vì sao tác giả lại lựa chọn đề tài này, từ đó xây dựng nên mục tiêu và câu hỏi nghiên, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Sau đó, lựa chọn phương pháp nghiên cứu thích hợp cho đề tài. Tiếp đến, tác giả trình bày nội dung nghiên cứu, và những định hướng sẽ đóng góp đề tài nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN TRƯỚC 2.
Tổng quan về ngân hàng thương mại ❖ Khái niệm về ngân hàng thương mại cổ phần Dựa vào giáo trình Nghiệp vụ Ngân hàng Thương mại (2012) đã định nghĩa rằng “Ngân hàng thương mại là tổ chức thành lập theo quy định của pháp luật, kinh doanh trong lĩnh vực tiền tệ, với hoạt động thường xuyên là nhận tiền gửi dưới nhiều hình thức khác nhau và sử dụng số tiền này để cấp tín dụng, cung ứng dịch vụ thanh toán cho các chủ thể trong nền kinh tế, nhằm mục tiêu lợi nhuận”. Theo đó, Ngân hàng thương mại cổ phần chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực huy động vốn, tạo ra dòng tiền bằng cách cung cấp các sản phẩm đến cho người tiêu dùng như: cho vay vốn, nhận gửi tiền tiết kiệm, chuyển khoản, thu phí dịch vụ, quản lý tài khoản, và cung cấp các dịch vụ tài chính khác. ❖ Phân loại Ngân hàng TMCP Tuy cùng có tên gọi là ngân hàng TMCP, nhưng tại Việt Nam được chia theo nhiều hình thức sở hữu sau: Ngân hàng TMCP có vốn từ nhà nước: Vào những năm trước, có một số ngân hàng sẽ có 100% là vốn từ nhà nước. Tuy nhiên, trong những gần đây, có một số thay đổi trong sự góp vốn này.
Các ngân hàng TMCP Nhà nước đã chuyển đổi thành các ngân hàng TMCP có vốn nhà nước trên 50% tổng số cổ phiếu phát hành, là các ngân hàng như sau: Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank), Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (Vietinbank), Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV), Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank). Ngân hàng TMCP tư nhân: Ngân hàng này là ngân hàng được góp vốn bởi nhiều pháp nhân, bao gồm cá nhân, tổ chức, thông qua việc sở hữu cổ phần. Theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, mỗi cá nhân, tổ chức, chỉ được phép sở hữu một lượng cổ phiếu nhất định. Các ngân hàng TMCP tư nhân hiện nay là các ngân hàng như: ngân hàng TMCP Quân đội (MB), Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB), Ngân hàng TMCP Nam Á (Nam A Bank),….
7 Ngân hàng TMCP có sự góp vốn từ nước ngoài: Ngân hàng TMCP có sự góp vốn từ nước ngoài là loại hình ngân hàng mà vốn góp được cung cấp từ các nhà đầu tư, tổ chức hoặc cá nhân đến từ các quốc gia khác. Các cổ đông nước ngoài sở hữu một phần hoặc toàn bộ cổ phần của ngân hàng, hoặc thông qua các hình thức hợp tác, đầu tư trực tiếp hoặc gián tiếp vào ngân hàng. Các ngân hàng TMCP có sự góp vốn từ nước ngoài bao gồm: Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank), Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB),…… ❖ Hoạt động của ngân hàng thương mại Dựa vào giáo trình Nghiệp vụ Ngân hàng Thương mại (2012), đã định nghĩa rằng “hoạt động NHTM là hoạt động kinh doanh tiền tệ và các hoạt động khác bao gồm huy động vốn, cấp tín dụng, cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản, và các hoạt động kinh doanh khác”. Ngoài ra, hoạt động của các ngân hàng thương mại còn có các dịch vụ như sau: chiết khấu, tái chiết khấu công cụ chuyển nhượng và giấy tờ có giá khác, bảo lãnh ngân hàng, dịch vụ uỷ thác, bao thanh toán, mở tài khoản thanh toán cho khách hàng, và cung ứng các dịch vụ trong nước như séc, lệnh chi, uỷ nhiệm chi, nhờ thu, uỷ nhiệm thu, thư tín dụng, thẻ ngân hàng, dịch vụ thu hộ và chi hộ và thực hiện các dịch vụ thanh toán quốc tế sau khi được điều chỉnh và phê duyệt bởi Ngân hàng Nhà nước.
Tổng quan về tiền gửi tiết kiệm tại Ngân hàng Thương mại ❖ Khái niệm về tiền gửi tiết kiệm Theo Benton và Jame (2005), “Tiền gửi tiết được xem là một khoản tiền được gửi vào ngân hàng trong thời gian cố định để khách hàng nhận một mức loại suất cố định.” Bên cạnh đó, người gửi tiền phải thoả mãn 3 điều kiện như sau: đầu tiên, là công dân Việt Nam, thứ hai là phải từ đủ mười tám tuổi trở lên, thứ ba là có khả năng nhận thức được năng lực hành vi dân sự của mình dựa trên quy định của pháp luật. Ngoài ra, những công dân từ mười lăm tuổi đến chưa đủ mười tám tuổi không bị hạn chế hoặc không mất năng lực hành vi dân sự theo quy định của pháp luật. Tuy nhiên, có những trường hợp đặc biệt như những công dân dưới mười lăm tuổi, nếu bị hạn chế năng lực hành vi dân sự hoặc mất năng lực hành vi dân sự theo quy định của pháp luật, sẽ thực hiện các giao dịch TGTK thông qua người đại diện pháp luật. Đối với 8 những người gặp khó khăn trong nhận thức hoặc làm chủ hành vi theo quy định của pháp luật, cũng sẽ thực hiện giao dịch TGTK thông qua người giám hộ dựa trên quy định của pháp luật.
TGTK là khoản tiền nhàn rỗi, không có nhu cầu sử dụng của người gửi. Bên cạnh đó, kết hợp với việc muốn đầu tư vào một kênh đầu tư an toàn, có lãi suất nên người gửi gửi tiền vào các tổ chức tín dụng, uy tín nhất là các ngân hàng và người gửi gửi một khoản tiền mình mong muốn vào ngân hàng với thời gian và lãi suất nhất định. ❖ Các loại hình thức gửi tiền tiết kiệm Căn cứ vào quy định của Ngân hàng Nhà nước trong từng thời kỳ, TGTK được chia thành hai loại hình thức khác nhau, và mỗi hình thức sẽ có lãi suất TGTK, phương pháp tính tiền lãi khác nhau tuỳ thuộc vào các ngân hàng quy định. Trong đó, hình thức trả lãi tiền gửi được thực hiện bởi sự chấp nhận của bên người gửi và bên ngân hàng.
Như vậy, tuỳ thuộc vào nhu cầu và mong muốn của người gửi, người gửi có thể linh hoạt lựa chọn các phương thức khác nhau theo sở thích của bản thân. Căn cứ Điều 6, Thông tư số 48/2018/TT-NHNN, tiền gửi tiết kiệm được phân loại theo hai hình thức chính: thời hạn gửi tiền và các tiêu chí khác mà tổ chức tín dụng xác định. Trong đó, có hai loại thời hạn TGTK bao gồm: tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn, và tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn, và thời hạn gửi tiền được xác định dựa trên tổ chức tín dụng. Ngoài ra, dựa vào Khoản 2, Điều 6, Thông tư số 48/2018/TT-NHNN, tổ chức tín dụng cần đưa ra các quy định cụ thể về từng loại TGTK, tuân thủ đúng quy định của Thông tư và pháp luật liên quan nhằm đảm bảo sự an toàn cho tài sản của người gửi và hoạt động của chính tổ chức tín dụng.
Ngoài ra, người gửi cần phải được thông báo trước về phương pháp tính lãi, thời hạn gửi tiền, điều kiện rút trước hạn cũng cần báo trước cho người gửi. ❖ Đặc điểm của tiền gửi tiết kiệm Tiền gửi không kỳ hạn: Tiền gửi không có kỳ hạn là một dạng hình thức tiền gửi tại các tổ chức tài chính, cho phép người gửi thêm hoặc rút tiền ra từ tài khoản mà không phải tuân theo các quy định về thời gian cố định. Tính linh hoạt và tiện lợi là những đặc điểm chính của loại tiền gửi này. Như vậy, người gửi có khả năng nắm 9 bắt, và nhanh chóng quản lý được thông tin tài khoản cá nhân của mình một cách tiện lợi và linh hoạt.
Mặc dù lãi suất thường thấp hơn so với tiền gửi có kỳ hạn, nhưng tính thanh toán dễ dàng và thiếu cam kết về thời gian giúp tiền gửi không có kỳ hạn trở thành một lựa chọn phổ biến cho những người muốn tiếp cận tiền một cách linh hoạt và dễ dàng. Tiền gửi có kỳ hạn: Dựa theo Trần Huy Hoàng (2012), tiền gửi có kỳ hạn “là khoản tiền của khách hàng gửi tại tổ chức tín dụng trong một thời hạn nhất định theo thoả thuận giữa khách hàng và tổ chức tín dụng với mục đích tiết kiệm, sinh lời, và giúp an toàn tài sản”. Tiền gửi có kỳ hạn là một loại hình đầu tư an toàn, đảm bảo sẽ sinh lời trong tương lai, trong đó người gửi gửi một số tiền nhàn rỗi nhất định trong một khoảng thời gian cụ thể mà không thể rút ra trước khi kỳ hạn kết thúc mà không phải chịu phạt hoặc mất lãi. Khác với tiền gửi không kỳ hạn, TGTK yêu cầu người gửi tiền phải giữ tiền trong một khoảng thời gian cố định, và trong thời gian đó, người gửi thường không được phép rút tiền ra khỏi tài khoản, nếu người gửi vẫn muốn rút, người gửi sẽ phải chịu phạt hoặc nhận lãi suất thấp hơn lãi suất ban đầu gửi tiền.
Chính vì vậy, lãi suất được trả cho TGTK không có kỳ hạn thường thấp hơn so với tiền gửi có kỳ hạn do không có tính linh hoạt về mặt rút tiền, nhằm khuyến khích người gửi tiền giữ tiền lâu hơn trong sổ tiết kiệm. Bên cạnh đó, sản phẩm TGTK được bảo vệ bởi các quy định của pháp luật, và sự bảo đảm từ bên phía ngân hàng, nên người gửi tiền cảm thấy được an toàn, và đảm bảo khi gửi tiền tại ngân hàng. Tóm lại, cả hai hình thức tiền gửi có kỳ hạn và không có kỳ hạn đều có ưu và nhược điểm riêng. Tiền gửi có kỳ hạn mang lại lợi ích từ lãi suất ổn định và cao hơn, đồng thời giúp người gửi có kế hoạch tài chính dễ dàng hơn.
Tuy nhiên, tính linh hoạt thấp và khả năng rút tiền hạn chế trước kỳ hạn là nhược điểm của TGTK có kỳ hạn. Trong khi đó, tiền gửi không có kỳ hạn mang lại tính linh hoạt cao và khả năng rút tiền dễ dàng, giúp người gửi quản lý tài chính linh hoạt hơn. Tuy nhiên, lãi suất thường thấp hơn và không có cam kết về thời gian giữ tiền là nhược điểm của loại tiền gửi này. Chính vì vậy, người gửi cần cân nhắc và lựa chọn loại hình tiền gửi phù hợp với nhu cầu và mục tiêu tài chính cá nhân của mình.
Ngoài ra, với sự phát triển của công nghệ, trong những năm gần đây, người gửi có xu hướng sử dụng dịch vụ Internet Banking nhiều hơn là giao dịch tại phòng giao dịch.