chương 1, tác giả đã nêu ra lý do chọn đề tài, xác định mục tiêu và các vấn đề cần giải quyết đối với đề tài này. Tiếp đến tác giả xác định phạm vi và không gian nghiên cứu đề tài, cũng như phương pháp nghiên cứu. Sau cùng tác giả xác định ý nghĩa của đề tài và xây dựng kết cấu cho đề án. 11 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM LIÊN QUAN 2.
Khái niệm về cấu trúc vốn 2. Định nghĩa về cấu trúc vốn Một công ty sử dụng cả nợ và vốn chủ sở hữu để tài trợ cho hoạt động và mở rộng tài sản của mình. Điều này được gọi là cấu trúc vốn, và nó thường được đánh giá thông qua tỷ lệ nợ so với vốn cổ phần (debt-to-equity) hoặc tỷ lệ nợ so với tổng vốn (debt-to- capital). Các nhà quản lý cần xem xét cẩn thận khi quyết định tăng nợ hoặc vốn cổ phần, vì mỗi lựa chọn đều có những ưu và nhược điểm riêng.
Quyết định này ảnh hưởng đến khả năng tài trợ cho các hoạt động kinh doanh, chi tiêu vốn, mua lại, và đầu tư. Mục tiêu là tìm ra một cấu trúc vốn tối ưu, cân bằng giữa việc sử dụng nợ và vốn chủ sở hữu để tối đa hóa giá trị cho công ty. Cấu trúc vốn trong Doanh nghiệp Nguồn: tổng hợp của tác giả 12 Định nghĩa về cấu trúc vốn tối ưu: Một cách tiếp cận chiến lược đối với cấu trúc vốn là xác định tỷ lệ phù hợp giữa nợ và vốn cổ phần để đạt được mức chi phí vốn trung bình cân nhắc (WACC) thấp nhất, tối ưu hóa giá trị công ty. Trong thực tế, mỗi DN có thể áp dụng một quan điểm chiến lược hoặc triết lý khác nhau khi xác định cấu trúc vốn lý tưởng của mình.
DN cần cân nhắc việc tăng thêm nợ hay vốn cổ phần dựa trên nhu cầu tài chính và mục tiêu dài hạn. Vốn mới có thể được sử dụng để đầu tư vào tài sản, hoặc tái cấu trúc tài chính thông qua việc mua lại nợ hoặc vốn cổ phần, nhằm mục đích tái cơ cấu tài chính và tối ưu hóa cấu trúc vốn. Các phương án sử dụng đòn bẩy tài chính trong DN Nguồn: tổng hợp của tác giả 2. Các thành phần tạo nên cấu trúc vốn trong DN Vốn chủ sở hữu: Cổ đông, với tư cách là chủ sở hữu, đóng góp vốn cho DN, từ đó tạo nên vốn chủ sở hữu, hay còn gọi là equity.
Vốn này bao gồm: • Vốn góp: Đây là số vốn mà cổ đông đầu tư ban đầu vào công ty qua việc mua cổ phần, đặc biệt trong các công ty cổ phần. 13 • Lợi nhuận giữ lại: Phần lợi nhuận không phân phối như cổ tức mà được công ty giữ lại để tái đầu tư, nhằm thúc đẩy sự phát triển kinh doanh hàng năm. Cấu trúc VCSH này là nền tảng tài chính cho sự phát triển và mở rộng của doanh nghiệp. Doanh nghiệp có thể mở rộng vốn chủ sở hữu của mình thông qua hai phương pháp chính: đầu tiên, bằng cách phát hành thêm cổ phần, thu hút vốn từ những người mua mới; thứ hai, qua việc tái đầu tư lợi nhuận không phân phối, với mỗi đồng lợi nhuận giữ lại, vốn chủ sở hữu sẽ tăng lên tương ứng.
Vốn chủ sở hữu, còn được biết đến như là vốn tự có, đóng một vai trò quan trọng trong cấu trúc tài chính của doanh nghiệp. Một tỷ lệ cao của vốn chủ sở hữu so với tổng vốn thường được xem là một dấu hiệu của sự ổn định tài chính. Nợ: Đa số doanh nghiệp không thể hoàn toàn dựa vào vốn tự có để tài trợ cho các dự án của mình. Điều này dẫn đến việc họ phải vay nợ, và những khoản vay này được ghi nhận trong bảng cân đối kế toán dưới hạng mục nợ phải trả.
Khi xem xét các loại nợ phải trả, chúng ta có thể chia thành hai hạng mục chính: nợ phải trả lãi vay và nợ do vốn chiếm dụng. Nợ phải trả lãi vay thường xuất phát từ các khoản vay của ngân hàng hoặc tổ chức tài chính khác. Đây là loại nợ dài hạn với kỳ hạn và lãi suất cố định, được ghi nhận trong báo cáo tài chính dưới danh mục "vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn" và "vay và nợ thuê tài chính dài hạn". Nợ do vốn chiếm dụng liên quan đến việc doanh nghiệp sử dụng vốn cho mục đích khác thay vì thanh toán các nghĩa vụ tài chính đến hạn.
Ví dụ, doanh nghiệp A có thể đã hoãn việc thanh toán 50% giá trị hàng hóa, lương nhân viên, hoặc thuế, và sử dụng số tiền 10 tỷ đồng đó cho các hoạt động khác. Điều này tạo ra các khoản nợ do vốn chiếm dụng, phản ánh các nghĩa vụ tài chính chưa được giải quyết. Sử dụng nợ như một phương tiện để tăng cường khả năng tài chính được biết đến là đòn bẩy tài chính. Tuy nhiên, một tỷ lệ nợ cao trong cấu trúc vốn có thể làm tăng rủi ro tài chính cho doanh nghiệp.
Các chỉ tiêu đo lường cấu trúc vốn: Cấu trúc vốn là tỷ lệ giữa vốn chủ sở hữu và nợ phải trả trong doanh nghiệp, và nó có vai trò rất quan trọng trong việc đánh giá khả năng tài chính, rủi ro và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Dưới đây là một số chỉ tiêu thường dùng để đo lường cấu trúc vốn: - Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản (Debt to Asset Ratio): Công thức: Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản = Tổng nợ / Tổng tài sản Chỉ tiêu này cho biết tỷ lệ phần trăm tài sản của doanh nghiệp được tài trợ bằng nợ. Giá trị cao cho thấy doanh nghiệp có mức độ nợ lớn, có thể gia tăng rủi ro tài chính. - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (Debt to Equity Ratio): Công thức: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu = Tổng nợ / Vốn chủ sở hữu Chỉ tiêu này cho biết mức độ sử dụng nợ để tài trợ cho vốn chủ sở hữu.
Tỷ lệ cao có thể báo hiệu doanh nghiệp đang sử dụng đòn bẩy tài chính lớn, có thể dẫn đến rủi ro cao trong trường hợp lãi suất tăng hoặc lợi nhuận giảm. - Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (Equity to Asset Ratio): Công thức: Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản = Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản Chỉ số này thể hiện phần trăm tài sản của doanh nghiệp được tài trợ bởi vốn chủ sở hữu. Tỷ lệ cao cho thấy doanh nghiệp có ít nợ, cho thấy sức khỏe tài chính tốt hơn. - Tỷ lệ chi phí lãi vay (Interest Coverage Ratio): Công thức: Tỷ lệ chi phí lãi vay = Lợi nhuận trước lãi vay và thuế (EBIT) / Chi phí lãi vay Chỉ số này cho biết khả năng của doanh nghiệp trong việc thanh toán chi phí lãi vay từ lợi nhuận hoạt động.
Tỷ lệ cao cho thấy doanh nghiệp có khả năng chi trả nợ tốt. - Tỷ lệ tài trợ bằng nợ (Debt Financing Ratio): Công thức: Tỷ lệ tài trợ bằng nợ = Tổng nợ / (Tổng nợ + Vốn chủ sở hữu) Chỉ số này cho biết tỷ lệ tài chính của doanh nghiệp được tài trợ bằng nợ so với tài chính tổng thể. Đây là một công cụ hữu ích để đánh giá cấu trúc vốn tổng thể. 15 - Tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (Return on Equity - ROE): Công thức: ROE = Lợi nhuận ròng / Vốn chủ sở hữu Mặc dù không phải là chỉ tiêu trực tiếp liên quan đến cấu trúc vốn, nhưng ROE thể hiện mức độ hiệu quả của việc sử dụng vốn chủ sở hữu.
Tỷ lệ cao cho thấy doanh nghiệp đang sử dụng vốn hiệu quả. Các chỉ tiêu này thường được sử dụng để phân tích và đánh giá cấu trúc vốn của một doanh nghiệp, giúp các nhà đầu tư, cổ đông và quản lý nhìn nhận rõ hơn về rủi ro tài chính và khả năng tạo ra lợi nhuận của doanh nghiệp. Vai trò và ý nghĩa của cấu trúc vốn trong quản trị tài chính doanh nghiệp Một cấu trúc vốn được xây dựng tốt sẽ giúp tối ưu hóa sự kết hợp giữa vốn chủ sở hữu và nợ để đạt được sự cân bằng hợp lý giữa rủi ro và lợi nhuận. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vốn vì tỷ lệ nợ và vốn chủ sở hữu quyết định chi phí vốn bình quân gia quyền.
Ngoài ra, một cơ cấu tối ưu sẽ tăng cường tính linh hoạt về tài chính. Nó cho phép các DN theo đuổi các cơ hội tăng trưởng và thực hiện đầu tư chiến lược hiệu quả hơn. Hơn nữa, việc lựa chọn cơ cấu ảnh hưởng đến khả năng thu hút các nhà đầu tư và chủ nợ của DN. Nó có thể ảnh hưởng đến uy tín tín dụng và chi phí vay.
Nền tảng lý thuyết về cấu trúc vốn 2. Lý thuyết M&M Lựa chọn cấu trúc vốn của doanh nghiệp là một trong những vấn đề quan trọng nhất trong lý thuyết tài chính doanh nghiệp. Trước năm 1958, cách tiếp cận truyền thống là lý thuyết cơ cấu vốn chiếm ưu thế. Cách tiếp cận truyền thống khẳng định rằng có một cấu trúc vốn tối ưu giữa nợ và vốn chủ sở hữu giúp giảm thiểu chi phí vốn bình quân gia quyền và do đó tối đa hóa giá trị công ty.
Quá trình này được mô tả như sau: Vì nợ là một nguồn rẻ hơn nên bằng cách tăng tỷ trọng của nó, có thể giảm chi phí vốn bình quân gia quyền. Chiết khấu dòng tiền dự kiến trong tương lai đối với các khoản nợ và cổ đông bằng chi phí vốn bình quân gia quyền thấp hơn sẽ làm tăng giá trị công ty. 16 Năm 1958, Franco Modigliani và Merton Miller (sau đây gọi là MM) đã chỉ ra một cách định lượng rằng giá trị của một công ty không phụ thuộc vào cấu trúc vốn của nó, trong một thế giới không có những khiếm khuyết của thị trường như thuế và chi phí giao dịch. Họ chỉ ra rằng giá trị của một công ty không bị ảnh hưởng bởi cách nó được tài trợ; thay vào đó, giá trị của một công ty được xác định bởi giá trị hiện tại của dòng tiền dự kiến trong tương lai sẽ được tạo ra bởi tài sản sinh lời của nó.
Vì các nhà nghiên cứu khác lập luận rằng các công ty phải nộp thuế nên MM đã sửa đổi lý thuyết của họ bằng cách bổ sung thêm thuế.