Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động huy động vốn qua kênh trái phiếu doanh nghiệp (TPDN) đóng vai trò then chốt đối với sự phát triển của hệ thống doanh nghiệp và thị trường tài chính quốc gia. Tại Việt Nam, kênh trái phiếu thường được doanh nghiệp tiếp cận sau kênh tín dụng ngân hàng và vốn chủ sở hữu. Theo Hiệp hội Thị trường Trái phiếu Việt Nam (VBMA), quy mô phát hành TPDN năm 2022 của Việt Nam đạt khoảng 337.713 tỷ đồng, tương đương 14,81% GDP. Tỷ lệ này còn ở mức khiêm tốn khi so sánh với các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á như Malaysia (54,3% GDP), Singapore (34,3% GDP) hay Thái Lan (25,5% GDP).

Nhằm định hướng thị trường phát triển bền vững, Chính phủ đã đặt mục tiêu quy mô thị trường TPDN đạt tối thiểu 20% GDP vào năm 2025 và 30% GDP vào năm 2030. Bên cạnh đó, sự kiện đưa vào vận hành hệ thống giao dịch TPDN riêng lẻ tại Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) vào giữa năm 2023 đã tạo nền tảng hạ tầng quan trọng cho thanh khoản và tính minh bạch. Trước các yêu cầu khắt khe về an toàn vốn từ hệ thống ngân hàng thương mại, doanh nghiệp cần đa dạng hóa nguồn tài trợ. Tuy nhiên, quyết định và quy mô phát hành trái phiếu không chỉ phụ thuộc vào điều kiện vĩ mô mà còn chịu sự chi phối mạnh mẽ từ các đặc điểm tài chính nội tại của tổ chức phát hành. Do đó, tác giả Đặng Duy Ngọc đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm làm rõ các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định và giá trị phát hành trái phiếu của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích các yếu tố tác động đến việc phát hành trái phiếu của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2010 – 2022, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách nhằm nâng cao khả năng phát hành thành công và gia tăng giá trị phát hành.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc phát hành và giá trị phát hành trái phiếu của các doanh nghiệp niêm yết.
    2. Đo lường mức độ và chiều hướng tác động của các yếu tố này đến quyết định phát hành và giá trị phát hành TPDN.
    3. Đề xuất các hàm ý chính sách giúp doanh nghiệp tăng khả năng và giá trị phát hành trái phiếu thành công.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các yếu tố nào tác động đến việc phát hành và giá trị phát hành trái phiếu doanh nghiệp?
  2. Mức độ và chiều hướng tác động của các yếu tố này như thế nào đối với các doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam?
  3. Những hàm ý chính sách nào cần thực hiện để các doanh nghiệp gia tăng khả năng phát hành thành công?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự tác động của các yếu tố nội tại doanh nghiệp và yếu tố vĩ mô đến việc phát hành trái phiếu doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), trực thuộc Sở Giao dịch Chứng khoán Việt Nam (VNX).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 13 năm, từ năm 2010 đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung nghiên cứu dựa trên các lý thuyết nền tảng về cấu trúc vốn và tài chính doanh nghiệp:

  • Lý thuyết Modigliani & Miller (M&M, 1958): Giải thích mối quan hệ giữa giá trị doanh nghiệp, chi phí sử dụng vốn và mức độ sử dụng nợ. Trong điều kiện có thuế thu nhập doanh nghiệp, việc sử dụng nợ vay (bao gồm phát hành trái phiếu) giúp gia tăng giá trị doanh nghiệp thông qua tấm lá chắn thuế từ chi phí lãi vay.
  • Lý thuyết Đánh đổi (Trade-off Theory - Kraus & Litzenberger, 1973): Doanh nghiệp cân bằng giữa lợi ích của lá chắn thuế và rủi ro phát sinh từ chi phí kiệt quệ tài chính để xác định cấu trúc vốn tối ưu.
  • Lý thuyết Trật tự phân hạng (Pecking Order Theory - Myers & Majluf, 1984): Dưới tác động của bất cân xứng thông tin, doanh nghiệp ưu tiên nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại), tiếp đến là nợ vay/trái phiếu, và cuối cùng mới phát hành cổ phiếu phổ thông để tránh pha loãng sở hữu.
  • Lý thuyết Quản trị phòng thủ (Managerial Entrenchment Theory - Berger, Ofek & Yermack, 2012; Harris & Raviv, 1988): Động cơ phòng thủ có thể thúc đẩy nhà quản trị tăng tài trợ nợ nhằm duy trì tỷ lệ quyền biểu quyết và giảm nguy cơ bị thâu tóm.

Khung khổ pháp lý điều chỉnh hoạt động phát hành TPDN tại Việt Nam được hệ thống hóa qua: Luật Chứng khoán số 70/2006/QH11, Luật số 62/2010/QH12, Luật Chứng khoán số 54/2019/QH14; Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14; các văn bản dưới luật gồm Nghị định số 153/2020/NĐ-CP, Nghị định số 155/2020/NĐ-CP, Nghị định số 65/2022/NĐ-CP và Nghị định số 08/2023/NĐ-CP.

Phương pháp nghiên cứu và mô hình kinh tế lượng:

  • Phương pháp định lượng: Nghiên cứu sử dụng phần mềm Stata 17 để xử lý dữ liệu bảng (panel data).
  • Mô hình 1 (Quyết định phát hành TPDN): Ứng dụng mô hình hồi quy Logistics (Binary Logistic Regression) với biến phụ thuộc nhị phân $BOND_{i,t}$ (nhận giá trị 1 nếu doanh nghiệp có phát hành trái phiếu trong năm, nhận giá trị 0 nếu không phát hành).
  • Mô hình 2 (Giá trị phát hành TPDN): Biến phụ thuộc $VALUE_{i,t}$ (logarit tự nhiên của giá trị trái phiếu phát hành). Tác giả thực hiện ước lượng qua mô hình OLS gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Kiểm định Hausman được sử dụng để lựa chọn giữa FEM và REM; kiểm định Breusch-Pagan được áp dụng để phát hiện hiện tượng phương sai thay đổi và xử lý bằng mô hình ước lượng sai số chuẩn mạnh (Robust Standard Errors).

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu được thu thập từ 208 doanh nghiệp niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2010 – 2022 (sau khi sàng lọc từ 400 doanh nghiệp ban đầu để loại bỏ các quan sát thiếu dữ liệu), tạo thành bộ dữ liệu bảng cân đối gồm 2.704 quan sát. Nguồn số liệu tài chính doanh nghiệp được trích xuất từ hệ thống FiinPro và báo cáo tài chính kiểm toán; số liệu vĩ mô (GDP, CPI/lạm phát) được lấy từ Tổng cục Thống kê.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Giới thiệu

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thị trường trái phiếu Việt Nam tăng trưởng nhanh giai đoạn 2019 – 2022 (quy mô phát hành tăng gần 5 lần từ 2018 đến 2021) nhưng bộc lộ nhiều điểm nghẽn về thanh khoản và khung pháp lý. Tác giả xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi thời gian (2010 – 2022), phạm vi không gian (208 doanh nghiệp niêm yết trên HOSE và HNX), cùng bố cục 5 chương của khóa luận.

Chương 2. Cơ sở lý thuyết và tổng quan về nghiên cứu

Chương 2 trình bày có hệ thống khái niệm trái phiếu, mục tiêu phát hành (đầu tư mở rộng sản xuất kinh doanh, đa dạng hóa nguồn vốn, tái cấu trúc nợ, xây dựng uy tín), các lý thuyết cấu trúc vốn kinh điển (M&M, Trade-off, Pecking Order, Managerial Entrenchment) và khung pháp lý TPDN Việt Nam. Chương này phân tích cấu trúc thị trường sơ cấp (năm 2022: tổ chức tín dụng mua 46,14%, công ty chứng khoán mua 22,43%, nhà đầu tư cá nhân chuyên nghiệp mua 10,11%) và thị trường thứ cấp. Đồng thời, tác giả tổng lược các công trình quốc tế (Paul & cộng sự, 2008; Cantillo & Julian, 2000; Nyamita & cộng sự, 2014; Kayo & Kimura, 2011) và các nghiên cứu tại Việt Nam (Nguyễn Thu Thủy, 2005; Đỗ Thị Minh Phương, 2014; Phan Thanh Hiệp, 2016; Trần Đức Thắng, 2019; Manh & cộng sự, 2020) để xác định các khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm.

Chương 3. Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 thiết lập 2 phương trình hồi quy và xây dựng hệ thống 8 giả thuyết nghiên cứu ($H1a$ đến $H1f$ cho nhóm biến nội tại; $H2a, H2b$ cho nhóm biến vĩ mô). Tác giả định nghĩa chi tiết cách tính toán và kỳ vọng dấu của từng biến trong mô hình:

Tên biến Ký hiệu Phân loại Cách đo lường Kỳ vọng dấu
Quyết định phát hành $BOND$ Phụ thuộc Biến nhị phân: 1 nếu có phát hành trong năm, 0 nếu không -
Giá trị phát hành $VALUE$ Phụ thuộc Logarit tự nhiên của giá trị TPDN phát hành trong năm -
Quy mô doanh nghiệp $SIZE$ Độc lập Logarit tự nhiên của tổng tài sản tại ngày 31/12 (+)
Đòn bẩy tài chính $LEV$ Độc lập Tổng nợ phải trả / Tổng tài sản (-)
Khả năng sinh lợi $ROE$ Độc lập Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu (+)
Lượng tiền mặt $CASH$ Độc lập Logarit tự nhiên của tiền và tương đương tiền (+)
Cổ tức bằng tiền $DIV$ Độc lập Cổ tức bằng tiền chi trả trên mỗi cổ phần trong năm (+)
Số năm hoạt động $YEAR$ Độc lập Số năm hoạt động của doanh nghiệp tính đến năm 2022 (+)
Tăng trưởng GDP $GDP$ Kiểm soát Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm của Việt Nam (+)
Chỉ số lạm phát $INF$ Kiểm soát Tỷ lệ lạm phát hàng năm tính theo chỉ số CPI (-)

Chương này cũng mô tả quy trình chọn mẫu từ 1.600 doanh nghiệp niêm yết xuống 208 doanh nghiệp đủ điều kiện (2.704 quan sát) và quy trình kiểm định kinh tế lượng trên Stata 17.

Chương 4. Kết quả nghiên cứu

Chương 4 cung cấp kết quả thống kê mô tả toàn diện cho 2.704 quan sát giai đoạn 2010 – 2022:

Biến số Số quan sát Giá trị trung bình Độ lệch chuẩn Giá trị nhỏ nhất (Min) Giá trị lớn nhất (Max)
$BOND$ 2.704 0,0370 0,1888 0,0000 1,0000
$VALUE$ 2.704 0,9900 5,0270 0,0000 28,7296
$SIZE$ 2.704 12,1847 0,5658 8,9835 14,7615
$LEV$ 2.704 0,5010 0,3474 0,0061 10,2337
$ROE$ 2.704 0,0768 0,8517 -40,8206 -
$CASH$ 2.704 10,8217 0,7924 7,2806 13,4684
$DIV$ (VNĐ) 2.704 699,9703 949,3281 0,0000 11.000,0000
$YEAR$ (Năm) 2.704 26,9519 - - 71,0000
$GDP$ 2.704 0,0588 - 0,0258 0,0802
$INF$ 2.704 0,0692 0,0542 0,0184 0,1840

Trong mẫu nghiên cứu:

  • Giá trị phát hành cao nhất thuộc về Tập đoàn Vingroup (năm 2016) và Tập đoàn Masan (năm 2017) với giá trị 3.000 tỷ đồng mỗi đợt.
  • Doanh nghiệp có quy mô tài sản lớn nhất là Tập đoàn Vingroup (năm 2022 đạt 577.000 tỷ đồng, tương đương $SIZE = 14,7615$); nhỏ nhất là Công ty Cổ phần Nam Việt ($SIZE = 8,9835$, tổng tài sản 151 tỷ đồng).
  • Đòn bẩy tài chính cao nhất ghi nhận tại Công ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Sài Gòn (10,2337 lần vào năm 2012); thấp nhất là Tập đoàn Tây Bà Nà (0,0061 lần vào năm 2017).
  • Lượng tiền mặt dao động từ 19 tỷ đồng (Tập đoàn Tây Bà Nà năm 2021) đến 29.404 tỷ đồng (Tập đoàn Vingroup năm 2020).
  • Cổ tức bằng tiền cao nhất đạt 11.000 đồng/cổ phiếu tại Công ty Cổ phần Đầu tư và Dịch vụ Khánh Hội (năm 2018), trong khi nhiều doanh nghiệp như Đất Xanh, Kinh Bắc, Vingroup, PVD không chi trả cổ tức tiền mặt trong nhiều năm.
  • Tăng trưởng GDP đạt đỉnh 8,02% vào năm 2022 và thấp nhất là 2,58% vào năm 2021 do đại dịch Covid-19; lạm phát bình quân đạt 6,92%.

Kiểm định ma trận tương quan cho thấy hệ số tương quan giữa các biến độc lập không vượt quá mức gây đa cộng tuyến nghiêm trọng, được xác nhận qua hệ số phóng đại phương sai (VIF). Kết quả hồi quy Logistic xác định có 04 biến có ý nghĩa thống kê tác động đến quyết định phát hành trái phiếu gồm: Quy mô doanh nghiệp ($SIZE$), Cổ tức bằng tiền ($DIV$), Số năm hoạt động ($YEAR$) và Chỉ số lạm phát ($INF$).

Chương 5. Kết luận và hàm ý chính sách

Chương 5 đúc kết các phát hiện chính từ mô hình kinh tế lượng và đề xuất các nhóm khuyến nghị dành cho tổ chức phát hành nhằm cải thiện năng lực tài chính, duy trì chính sách cổ tức hợp lý và nâng cao uy tín hoạt động để phát hành trái phiếu thành công. Đồng thời, chương này đưa ra định hướng cho các cơ quan quản lý nhà nước trong việc kiểm soát lạm phát và hoàn thiện khung khổ pháp lý thị trường trái phiếu.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Quy mô doanh nghiệp ($SIZE$): Có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến quyết định phát hành TPDN. Doanh nghiệp có tổng tài sản lớn sở hữu năng lực bảo đảm nợ cao hơn, giảm thiểu rủi ro kiệt quệ tài chính và tạo được mức độ tín nhiệm tốt đối với các trái chủ.
  2. Cổ tức bằng tiền ($DIV$): Tác động cùng chiều đến việc phát hành trái phiếu. Việc chi trả cổ tức bằng tiền mặt đều đặn đóng vai trò như tín hiệu khẳng định năng lực tài chính lành mạnh và uy tín của doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán.
  3. Số năm hoạt động ($YEAR$): Tác động thuận chiều đến quyết định phát hành. Doanh nghiệp có thâm niên hoạt động lâu năm (trung bình mẫu đạt 26,95 năm) chứng minh được khả năng thích ứng qua nhiều chu kỳ kinh tế, gia tăng niềm tin cho nhà đầu tư.
  4. Chỉ số lạm phát ($INF$): Tác động ngược chiều đến quyết định phát hành trái phiếu. Khi lạm phát tăng cao, lãi suất danh nghĩa trên thị trường bị đẩy lên, làm gia tăng chi phí huy động vốn và triệt tiêu lợi ích của đòn bẩy tài chính, khiến doanh nghiệp hạn chế phát hành mới.

Giải pháp và hàm ý chính sách đề xuất

  • Đối với doanh nghiệp phát hành: Cần chủ động nâng cao năng lực tài chính, tăng cường quy mô tài sản hợp lý, xây dựng lịch sử hoạt động minh bạch và duy trì chính sách phân phối cổ tức tiền mặt ổn định nhằm củng cố xếp hạng tín nhiệm nội tại trước khi tiến hành chào bán TPDN.
  • Đối với cơ quan quản lý: Tiếp tục duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát ở mức hợp lý; hoàn thiện hạ tầng giao dịch tập trung cho TPDN riêng lẻ và chuẩn hóa các quy định pháp lý (như việc thực thi Nghị định 65/2022/NĐ-CP và Nghị định 08/2023/NĐ-CP) để bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư và hỗ trợ thanh khoản thị trường.

Đóng góp của nghiên cứu

  • Về mặt học thuật: Khóa luận bổ sung bằng chứng thực nghiệm định lượng về các yếu tố quyết định hành vi phát hành TPDN tại một thị trường mới nổi như Việt Nam, kiểm chứng tính tương thích của Lý thuyết Đánh đổi và Lý thuyết Trật tự phân hạng trong điều kiện thực tế.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bộ dữ liệu bảng cập nhật kéo dài 13 năm (2010 – 2022) bao quát các giai đoạn biến động mạnh của thị trường TPDN, làm căn cứ tham khảo cho các nhà quản trị doanh nghiệp khi xây dựng phương án huy động vốn bằng công cụ nợ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về mẫu nghiên cứu: Do yêu cầu dữ liệu chuỗi thời gian liên tục từ năm 2010 đến 2022, tác giả phải loại bỏ các doanh nghiệp bị khuyết dữ liệu hoặc có thời gian niêm yết ngắn, làm giảm quy mô mẫu từ 400 doanh nghiệp xuống còn 208 doanh nghiệp (2.704 quan sát).
  • Hạn chế về phạm vi đối tượng: Nghiên cứu chỉ tập trung vào các doanh nghiệp niêm yết trên HOSE và HNX, chưa bao quát khối doanh nghiệp chưa niêm yết hoặc các công ty đại chúng giao dịch trên sàn UPCoM – nơi cũng có hoạt động phát hành trái phiếu riêng lẻ diễn ra sôi động.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Có thể mở rộng phạm vi sang các doanh nghiệp chưa niêm yết, phân tích chuyên sâu theo từng nhóm ngành đặc thù (như bất động sản, năng lượng, xây dựng) và bổ sung các biến số về quản trị công ty (quy mô hội đồng quản trị, sở hữu nhà nước, kiểm toán Big 4) hoặc xếp hạng tín nhiệm độc lập khi thị trường hoàn thiện hơn.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Khóa luận là tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp xây dựng mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng (kết hợp hồi quy nhị phân Logistic và mô hình FEM/REM xử lý sai số chuẩn mạnh trên Stata) trong nghiên cứu tài chính doanh nghiệp.
  • Đối với nhà quản trị tài chính tại các doanh nghiệp niêm yết: Cung cấp cơ sở định lượng để đánh giá các yếu tố nội tại cần chuẩn bị (quy mô vốn, dòng tiền, lịch sử chi trả cổ tức) trước khi quyết định huy động vốn qua kênh phát hành trái phiếu.
  • Đối với chuyên viên phân tích đầu tư và cơ quan điều hành: Cung cấp bức tranh toàn cảnh về thực trạng phân bổ nhà đầu tư trên thị trường sơ cấp và các tác động vĩ mô (lạm phát, tăng trưởng GDP) đến thị trường nợ doanh nghiệp Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các phương pháp hồi quy nào để xử lý hai biến phụ thuộc khác nhau?
Tác giả sử dụng phương pháp hồi quy Logistic đối với mô hình có biến phụ thuộc nhị phân $BOND$ (quyết định phát hành trái phiếu, nhận giá trị 1 hoặc 0). Đối với mô hình có biến phụ thuộc $VALUE$ (giá trị phát hành trái phiếu dạng logarit), tác giả sử dụng phương pháp hồi quy OLS gộp, mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), kết hợp kiểm định Hausman và ước lượng Sai số chuẩn mạnh để khắc phục hiện tượng phương sai thay đổi.

2. Bốn nhân tố nào có ảnh hưởng mang ý nghĩa thống kê đến quyết định phát hành TPDN trong mô hình?
Kết quả ước lượng Logistic cho thấy có 04 biến có ảnh hưởng đến quyết định phát hành trái phiếu của các doanh nghiệp niêm yết giai đoạn 2010 – 2022 gồm: Quy mô doanh nghiệp ($SIZE$), Cổ tức bằng tiền ($DIV$), Số năm hoạt động ($YEAR$) và Chỉ số lạm phát ($INF$).

3. Cơ cấu nhà đầu tư mua TPDN trên thị trường sơ cấp Việt Nam năm 2022 được thống kê như thế nào?
Theo số liệu Ngân hàng Nhà nước được tác giả trích dẫn trong khóa luận, năm 2022, tổ chức tín dụng là nhóm mua TPDN sơ cấp lớn nhất chiếm 46,14%, tiếp theo là các công ty chứng khoán chiếm 22,43%, và các nhà đầu tư cá nhân chuyên nghiệp chiếm 10,11%.

4. Dữ liệu thực nghiệm của khóa luận có quy mô và nguồn gốc từ đâu?
Dữ liệu nghiên cứu gồm 208 doanh nghiệp niêm yết trên sàn HOSE và HNX với 2.704 quan sát trong giai đoạn 13 năm (2010 – 2022). Số liệu tài chính nội tại được trích xuất từ hệ thống FiinPro và báo cáo tài chính kiểm toán; dữ liệu vĩ mô (GDP, lạm phát) được thu thập từ Tổng cục Thống kê.

5. Mức độ phân hóa về quy mô tài sản và đòn bẩy tài chính của các doanh nghiệp trong mẫu nghiên cứu ra sao?
Trong mẫu 2.704 quan sát, tổng tài sản cao nhất đạt 577.000 tỷ đồng ($SIZE = 14,7615$ tại Tập đoàn Vingroup năm 2022) và thấp nhất là 151 tỷ đồng ($SIZE = 8,9835$ tại Công ty CP Nam Việt năm 2022). Đòn bẩy tài chính ($LEV$) có giá trị trung bình là 0,5010 lần, dao động từ mức thấp nhất 0,0061 lần (Tập đoàn Tây Bà Nà năm 2017) đến mức cao nhất 10,2337 lần (Công ty CP Công nghệ Viễn thông Sài Gòn năm 2012).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Đặng Duy Ngọc đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về cấu trúc vốn và phân tích thực nghiệm các nhân tố chi phối hoạt động phát hành trái phiếu của 208 doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2010 – 2022. Bằng việc kết hợp mô hình hồi quy Logistic và hồi quy dữ liệu bảng, nghiên cứu đã chứng minh thực nghiệm vai trò quyết định của quy mô doanh nghiệp, chính sách cổ tức tiền mặt, số năm hoạt động và chỉ số lạm phát đối với hành vi huy động vốn nợ. Các phát hiện này cung cấp căn cứ khoa học thực tiễn giúp các doanh nghiệp nâng cao khả năng tiếp cận vốn qua kênh trái phiếu, đồng thời hỗ trợ cơ quan quản lý trong việc hoạch định chính sách phát triển thị trường vốn an toàn, minh bạch.