Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa tại Việt Nam, tiếng Anh đóng vai trò là phương tiện giao tiếp quốc tế quan trọng. Nhu cầu sở hữu việc làm thu nhập cao và cơ hội nghề nghiệp mở rộng thúc đẩy sinh viên rèn luyện cả bốn kỹ năng ngôn ngữ: nghe, nói, đọc, viết. Tuy nhiên, năng lực thực hành giao tiếp tiếng Anh của sinh viên trong quá trình theo học và sau khi tốt nghiệp nhìn chung vẫn còn hạn chế. Theo khảo sát thực tế được tác giả dẫn giải, hơn một nửa số sinh viên ra trường chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu sử dụng ngôn ngữ từ các nhà tuyển dụng.

Việc sản sinh ngôn ngữ nói (spoken language production) được xem là một trong những khía cạnh khó khăn nhất trong quá trình thụ đắc ngoại ngữ (Brown & Yule, 1983). Sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành Tiếng Anh tại Trường Đại học Thương Mại (TMU) phải đối mặt với nhiều trở ngại khi bước vào môi trường đào tạo chuyên nghiệp nhưng chưa xác định được phương pháp học tập phù hợp, dẫn đến hiệu quả cải thiện kỹ năng chưa rõ rệt.

Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Những vấn đề mà sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành Tiếng Anh tại Trường Đại học Thương Mại gặp phải khi học nói tiếng Anh là gì?
  2. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến khả năng/kết quả thực hành nói của sinh viên?
  3. Những phương pháp học tập nào mang lại hiệu quả cho kỹ năng nói tiếng Anh?
  4. Sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành Tiếng Anh cần thực hiện những biện pháp gì để nâng cao kỹ năng nói tiếng Anh?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các khó khăn, trở ngại và các yếu tố tác động trực tiếp đến năng lực nói tiếng Anh (English speaking competence) của người học.
  • Khách thể khảo sát: Sinh viên năm thứ nhất khóa K53 chuyên ngành Tiếng Anh và các giảng viên giảng dạy học phần Thực hành tiếng (Language Practice) thuộc Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Thương Mại, Hà Nội.
  • Thời gian thực hiện: Hoàn thành vào tháng 4 năm 2018 (khóa sinh viên thực hiện: K50N3).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm và nghiên cứu kinh điển về giảng dạy và thụ đắc kỹ năng nói trong ngôn ngữ học ứng dụng:

  • Khái niệm về kỹ năng nói và năng lực nói: Kỹ năng nói (speaking) được định nghĩa theo Từ điển Oxford và David Nunan là hành động truyền đạt thông tin, tư tưởng, cảm xúc qua ngôn ngữ nói nhằm duy trì tương tác giao tiếp thực tế. Năng lực nói (speaking competence) là khả năng kết hợp từ ngữ linh hoạt, diễn đạt thông điệp mạch lạc, thuyết phục và tự nhiên.
  • Năm thành phần của quá trình nói: Phát âm (Pronunciation - nguyên âm, phụ âm, trọng âm, ngữ điệu, chất giọng); Độ rộng và độ chính xác ngữ pháp (Grammatical range and accuracy); Vốn từ vựng và kết hợp từ (Vocabulary and collocation); Độ trôi chảy và mạch lạc (Fluency and coherence); Khả năng thấu hiểu giao tiếp (Comprehension).
  • Phân loại dạng thức nói: Giao tiếp tương tác hoàn toàn (Interactive speaking - hội thoại trực tiếp, điện thoại); Tương tác một phần (Partially interactive speaking - thuyết trình, bài giảng, hội họp); Phi tương tác (Non-interactive speaking - độc thoại, ghi âm phát thanh).
  • Các yếu tố ảnh hưởng: Năng lực nghe hiểu (Listening ability); Phát âm và giọng điệu (Pronunciation and accent - tác động từ tiếng mẹ đẻ); Vốn từ vựng; Ngữ pháp; Môi trường học tập (yếu tố từ giảng viên và bạn học); Nhóm yếu tố tâm lý - cảm xúc (Emotional factors gồm tự tin, thái độ, động lực học tập, sự lo âu theo Horwitz et al., 1986 và MacIntyre, 1995).
  • Tổng quan nghiên cứu liên quan: Các công trình của Tanveer (2007) về mức độ lo âu cản trở hiệu suất nói; Ali Dincer & Savas Yesilyurt (2013) về niềm tin và định hướng động lực của người học; Lukitasari (2008) về rào cản tự ti và phát âm sai; Feyten (1991) về tương quan mật thiết giữa nghe và nói; Boonkit (2010) về việc lựa chọn chủ đề giúp giảm căng thẳng khi nói.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Tác giả sử dụng phương pháp kết hợp định lượng và định tính (Mixed-methods research).
  • Khảo sát bằng bảng hỏi (Questionnaire survey): Phiếu hỏi gồm 12 câu hỏi chính (chia làm 3 phần: quan điểm cá nhân, khó khăn gặp phải, hoạt động cải thiện) và 3 câu hỏi thông tin nền tảng, được phát ngẫu nhiên cho $n = 50$ sinh viên năm thứ nhất K53 chuyên ngành Tiếng Anh tại TMU.
  • Phỏng vấn bán cấu trúc (Semi-structured interview): Thực hiện phỏng vấn trực tiếp $n = 3$ giảng viên có từ 4 đến 7 năm kinh nghiệm giảng dạy môn Thực hành tiếng tại Khoa Tiếng Anh - TMU.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập trực tiếp từ sinh viên và giảng viên tại Trường Đại học Thương Mại thông qua công cụ bảng hỏi và biên bản phỏng vấn.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Overview of the Study

Chương 1 thiết lập khung tổng quan cho đề tài nghiên cứu. Tác giả trình bày ba lý do chính thúc đẩy việc lựa chọn đề tài: vị thế toàn cầu của tiếng Anh, lợi thế của kỹ năng nói trong môi trường làm việc quốc tế, và tính chất phức tạp của việc rèn luyện kỹ năng nói so với các kỹ năng khác. Chương này tổng thuật các nghiên cứu trước đây về lo âu học tập, động lực cá nhân và sự phối hợp giữa kỹ năng nghe - nói; đồng thời công bố 4 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi, đối tượng, phương pháp luận kết hợp bảng hỏi - phỏng vấn và cấu trúc 4 chương của toàn khóa luận.

Chapter 2: Literature Review

Chương 2 tổng hợp toàn diện các lý thuyết nền tảng phục vụ cho việc phân tích dữ liệu thực nghiệm:

  • Định nghĩa bản chất của kỹ năng nói và cấu trúc của năng lực nói.
  • Phân tích 5 thành tố nòng cốt quyết định chất lượng bài nói: phát âm, cấu trúc ngữ pháp, vốn từ vựng, độ trôi chảy mạch lạc và khả năng nghe hiểu thông điệp.
  • Phân loại ba hình thức giao tiếp nói dựa trên mức độ tương tác với người nghe (tương tác trực tiếp, tương tác một phần và phi tương tác); xác lập các bước chuẩn bị (lắng nghe chủ động, tổ chức ý tưởng theo kết cấu mở bài - thân bài - kết luận, phong thái tự tin và các vi kỹ năng ngôn ngữ).
  • Phân tích sâu 6 nhóm yếu tố tác động đến quá trình học nói:
    1. Năng lực nghe hiểu: Nghe là điều kiện tiên quyết để tạo lập phản hồi bằng lời nói.
    2. Phát âm và chất giọng: Ảnh hưởng của ngữ âm tiếng mẹ đẻ dẫn đến việc phát âm sai, làm cản trở quá trình người nghe tiếp nhận thông điệp.
    3. Vốn từ vựng: Yếu tố then chốt tạo nên nội dung cuộc thoại và mở rộng kiến thức chủ đề.
    4. Ngữ pháp: Công cụ bảo đảm tính chuẩn xác và mạch lạc trong tư duy ngôn ngữ.
    5. Môi trường lớp học: Bao gồm phương pháp giảng dạy, việc thiết kế hoạt động nhóm/cặp, cơ chế phản hồi sửa lỗi của giảng viên và mức độ chênh lệch năng lực giữa các sinh viên trong lớp.
    6. Các yếu tố tâm lý - cảm xúc: Mức độ tự tin, thái độ tiếp nhận phê bình, động lực học tập và trạng thái lo âu (foreign language anxiety) khi thực hành trước tập thể.

Chapter 3: Research Findings

Chương 3 trình bày chi tiết kết quả xử lý dữ liệu thu thập từ 50 sinh viên K53 và 3 giảng viên bộ môn Thực hành tiếng tại Trường Đại học Thương Mại:

+-----------------------------------------------------------------------+
|                 KẾT QUẢ KHẢO SÁT THỰC TRẠNG (N = 50)                  |
+------------------------------------+----------------------------------+
| Tiêu chí khảo sát                  | Tỷ lệ ghi nhận / Số liệu thực tế |
+------------------------------------+----------------------------------+
| Thời gian học tiếng Anh trước ĐH   | 7 - 9 năm: 90% (45 SV)           |
|                                    | Trên 10 năm: 10% (5 SV)          |
+------------------------------------+----------------------------------+
| Cơ hội luyện nói ở trường phổ thông| 100% không có nhiều cơ hội       |
+------------------------------------+----------------------------------+
| Sở hữu chứng chỉ tiếng Anh quốc tế | 100% chưa có chứng chỉ           |
+------------------------------------+----------------------------------+
| Tự đánh giá độ khó của kỹ năng nói | Rất khó: 68% | Khó: 24%          |
|                                    | Bình thường: 7% | Khá dễ: 1%     |
+------------------------------------+----------------------------------+
| Tự học nói tiếng Anh tại nhà/ngày  | 1 - 3 giờ: 46% | Dưới 1 giờ: 40% |
|                                    | Trên 3 giờ: 12% | Không tự học:2%|
+------------------------------------+----------------------------------+
| Mức độ hiểu bài giảng trên lớp     | Hiểu một phần: 54% (32 SV)       |
|                                    | Hiểu ý chính: 26% (13 SV)        |
|                                    | Không hiểu gì: 20%               |
|                                    | Hiểu hoàn toàn: 2% (1 SV)        |
+------------------------------------+----------------------------------+
  • Mất cân đối giữa điểm mạnh và điểm yếu:
    • Điểm mạnh: Ngữ pháp (84% - 42 SV), Từ vựng (56% - 28 SV), Phát âm & Accent (12% - 6 SV), Độ trôi chảy (6% - 3 SV).
    • Điểm yếu: Độ trôi chảy (94% - 47 SV), Phát âm & Accent (88% - 44 SV), Từ vựng (44% - 22 SV), Ngữ pháp (16% - 8 SV).
  • Rào cản tâm lý và hành vi trong giờ học nói:
    • 85% sinh viên có thói quen sử dụng tiếng Việt trong lớp nói.
    • 74% sinh viên nói rất ít hoặc không nói trong các giờ thực hành.
    • 73% lo sợ mắc lỗi ngữ pháp và phát âm khi nói tiếng Anh.
    • 71% không thể nghĩ ra ý tưởng hoặc nội dung để phát biểu.
    • 61% thiếu động lực để thể hiện bản thân trong lớp học.
    • 48% cảm thấy e ngại sự chú ý của bạn học; 28% sợ bị chỉ trích hoặc mất thể diện.
  • Tâm lý theo đối tượng tương tác: Hơn 80% sinh viên cảm thấy thoải mái khi giao tiếp với bạn cùng lớp. Tuy nhiên, khi nói chuyện với người nước ngoài, hơn 50% cảm thấy không thoải mái (uncomfortable) và 30% hơi không thoải mái (a little uncomfortable); khi nói chuyện với giảng viên, 20% không thoải mái và gần 80% cảm thấy hơi không thoải mái do e ngại phát âm sai.
  • Các hoạt động tự cải thiện của sinh viên: Tự nói trước gương (88%), Xem phim và đọc sách tiếng Anh (54%), Giao tiếp với người nước ngoài (36%), Tham gia câu lạc bộ tiếng Anh SEC (15%).
  • Kết quả phỏng vấn giảng viên:
    • 90% giảng viên nhận định kiến thức về chủ đề bài nói (topical knowledge) quyết định lớn đến khả năng diễn đạt của sinh viên.
    • 80% giảng viên xác nhận năng lực nghe hiểu và động lực học tập ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả nói.
    • 60% nhấn mạnh vai trò của sự tự tin và phương thức phản hồi/nhận xét của giảng viên trong lớp.
    • 55% đánh giá cao tính chăm chỉ tự luyện tập tại nhà; 30% nhắc đến thời gian chuẩn bị và áp lực thành tích.

Chapter 4: Recommendations and Suggestions

Từ các phát hiện nghiên cứu, tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp mang tính ứng dụng cụ thể:

1. Dành cho sinh viên:

  • Xóa bỏ thói quen dịch nhẩm: Ngừng tư duy và sắp xếp ý tưởng bằng tiếng Việt trước khi nói; rèn luyện thói quen suy nghĩ trực tiếp bằng tiếng Anh qua việc viết nhật ký hằng ngày bằng tiếng Anh.
  • Mở rộng vốn từ vựng và kiến thức nền: Thiết lập mục tiêu học từ mới mỗi ngày (từ 10-20 từ, hoặc tối thiểu 1 từ/ngày để tích lũy 365 từ/năm); học từ theo cụm (collocations/chunks) thay vì học từ đơn lẻ; tăng cường đọc sách báo, theo dõi tin tức để tích lũy kiến thức chủ đề.
  • Chuẩn hóa phát âm và ngữ điệu tự nhiên: Tra cứu phát âm chuẩn qua biểu tượng loa trên các từ điển trực tuyến (Oxford, Macmillan); luyện phát âm qua các video hướng dẫn trên YouTube; luyện đọc câu uốn lưỡi (tongue twisters); chú ý kỹ thuật nối âm (linking) và sử dụng các dạng rút gọn (contractions).
  • Luyện tập qua âm nhạc và phim ảnh: Nghe và hát theo các bài hát tiếng Anh để rèn luyện nhịp điệu và ngữ điệu; xem phim có phụ đề tiếng Anh, nghe đài VOA, xem các kênh truyền hình quốc tế (HBO, Cinemax) để làm quen với ngữ điệu tự nhiên của người bản xứ.
  • Tìm kiếm đối tác luyện nói: Tận dụng cơ hội giao tiếp với người bản xứ trong khu vực sinh sống, tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh, tổ chức tình nguyện hoặc tìm bạn luyện nói trực tuyến qua mạng xã hội.

2. Dành cho giảng viên:

  • Đổi mới phương pháp và hoạt động lớp học: Tăng cường tổ chức các hoạt động đóng vai (role-play), tranh luận (debating), thuyết trình theo chủ đề (presenting); khởi động giờ học bằng các trò chơi tương tác (warm-up games) gắn liền với văn hóa, xã hội các nước nói tiếng Anh.
  • Cung cấp kiến thức nền tảng: Hướng dẫn và cung cấp vốn từ, cấu trúc và kiến thức chuyên đề liên quan trước khi yêu cầu sinh viên thực hành bài nói.
  • Xây dựng cơ chế phản hồi khích lệ: Đưa ra nhận xét tích cực, tránh phê bình gay gắt gây ức chế tâm lý; tạo môi trường an toàn để sinh viên vượt qua nỗi sợ mắc lỗi và tự tin bộc lộ bản thân.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đưa ra các số liệu thực nghiệm phản ánh trung thực năng lực nói tiếng Anh của sinh viên năm nhất Khoa Tiếng Anh - TMU:

Yếu tố khảo sát Tỷ lệ tích cực (%) Tỷ lệ hạn chế / Rào cản (%)
Năng lực ngôn ngữ tự đánh giá Ngữ pháp (84%), Từ vựng (56%) Độ trôi chảy (94%), Phát âm & Accent (88%)
Mức độ hiểu bài trên lớp Hiểu hoàn toàn (2%), Hiểu ý chính (26%) Hiểu một phần (54%), Không hiểu gì (20%)
Tâm lý khi nói trong lớp Cảm giác thoải mái với bạn học (>80%) Dùng tiếng Việt (85%), Sợ mắc lỗi (73%), Ngại nói/Nói rất ít (74%), Không có ý tưởng (71%)
Hình thức tự rèn luyện Luyện trước gương (88%), Xem phim/đọc sách (54%) Tham gia CLB tiếng Anh SEC (15%), Giao tiếp người nước ngoài (36%)

Đóng góp của khóa luận:

  • Chỉ ra nghịch lý thực tế: Sinh viên có nền tảng ngữ pháp tương đối vững sau 7-9 năm học phổ thông (84% tự nhận là thế mạnh) nhưng lại gặp khiếm khuyết lớn về độ trôi chảy (94% xem là điểm yếu) và phát âm (88% xem là điểm yếu).
  • Xác nhận các rào cản tâm lý (lo âu, sợ mất mặt, tự ti về phát âm) và năng lực nghe hiểu kém là hai nhân tố chi phối mạnh nhất đến việc ngại nói trong lớp học.
  • Cung cấp hệ thống giải pháp tự học chi tiết, có tính khả thi cho sinh viên năm nhất và các đề xuất sư phạm thực tế cho giảng viên giảng dạy học phần Thực hành tiếng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Quy mô mẫu khảo sát còn khiêm tốn ($n = 50$ sinh viên khóa K53 và $n = 3$ giảng viên); phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn trong Khoa Tiếng Anh tại Trường Đại học Thương Mại; chưa thực hiện đối sánh giữa các khối lớp (năm 2, năm 3, năm 4) hoặc đối sánh với sinh viên không chuyên tiếng Anh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô khảo sát trên nhiều khóa sinh viên hoặc liên trường; tiến hành các nghiên cứu thực nghiệm can thiệp sư phạm (như ứng dụng các kỹ thuật tranh luận, đóng vai cụ thể) và đo lường sự tiến bộ về các chỉ số trôi chảy, phát âm sau một học kỳ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên năm thứ nhất chuyên ngành Ngôn ngữ Anh / Tiếng Anh thương mại: Nhận diện các điểm nghẽn trong kỹ năng nói, tiếp cận phương pháp tự học phát âm, mở rộng từ vựng theo cụm và kỹ thuật rèn luyện tư duy trực tiếp bằng tiếng Anh.
  • Giảng viên giảng dạy kỹ năng Nói và Thực hành tiếng: Tham khảo dữ liệu phản hồi của người học để điều chỉnh thiết kế hoạt động lớp học, lựa chọn chủ đề thảo luận và áp dụng phương pháp phản hồi sửa lỗi mang tính xây dựng.
  • Sinh viên thực hiện đề tài tốt nghiệp: Tham khảo cấu trúc nghiên cứu thực chứng (empirical study), mẫu bảng hỏi khảo sát (12 câu hỏi) và dàn ý phỏng vấn giảng viên trong phụ lục của đề tài.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận khảo sát đối tượng nào và quy mô mẫu là bao nhiêu? Khóa luận khảo sát ngẫu nhiên 50 sinh viên năm thứ nhất khóa K53 chuyên ngành Tiếng Anh và phỏng vấn trực tiếp 3 giảng viên có từ 4 đến 7 năm kinh nghiệm giảng dạy môn Thực hành tiếng tại Khoa Tiếng Anh, Trường Đại học Thương Mại.

2. Sinh viên tham gia khảo sát tự đánh giá điểm mạnh và điểm yếu lớn nhất của mình là gì? Sinh viên xác định điểm mạnh lớn nhất là Ngữ pháp (84%) và Từ vựng (56%); trong khi điểm yếu lớn nhất là Độ trôi chảy (94%) và Phát âm/Chất giọng (88%).

3. Những rào cản tâm lý chủ yếu nào khiến sinh viên ngại phát biểu trong giờ học nói? Các rào cản tâm lý chính bao gồm: thói quen dùng tiếng Việt trong lớp (85%), nói rất ít hoặc không nói (74%), lo sợ mắc lỗi (73%), không nghĩ ra ý tưởng để nói (71%), thiếu động lực bộc lộ bản thân (61%), e ngại sự chú ý của đám đông (48%) và sợ bị chỉ trích/mất thể diện (28%).

4. Khóa luận đề xuất những kỹ thuật cụ thể nào giúp sinh viên tự cải thiện phát âm và độ trôi chảy? Tác giả đề xuất: tra cứu phát âm chuẩn trên từ điển Oxford/Macmillan; xem video hướng dẫn phát âm trên YouTube; luyện đọc các câu uốn lưỡi (tongue twisters); áp dụng quy tắc nối âm (linking) và dạng rút gọn (contractions); nghe và hát theo nhạc tiếng Anh; xem phim và nghe đài VOA, HBO, Cinemax; luyện tập trước gương và viết nhật ký hằng ngày bằng tiếng Anh.

5. Đa số giảng viên được phỏng vấn đánh giá yếu tố nào tác động nhiều nhất đến năng lực nói của sinh viên? 90% giảng viên được phỏng vấn khẳng định kiến thức về chủ đề (topical knowledge) là yếu tố ảnh hưởng nhiều nhất, tiếp theo là năng lực nghe hiểu (80%) và động lực học tập của sinh viên (80%).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đoàn Thị Hoàng Yến đã làm sáng tỏ thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực nói tiếng Anh của sinh viên năm nhất Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Thương Mại. Dữ liệu thực nghiệm chỉ ra rằng rào cản lớn nhất của sinh viên nằm ở độ trôi chảy, phát âm, năng lực nghe hiểu và các yếu tố tâm lý lo âu khi giao tiếp. Hệ thống khuyến nghị được đề xuất trong khóa luận cung cấp các chỉ dẫn cụ thể giúp người học chủ động thay đổi phương pháp tự rèn luyện, đồng thời hỗ trợ giảng viên đổi mới phương pháp tổ chức lớp học nhằm nâng cao chất lượng đào tạo kỹ năng nói tiếng Anh.