Các yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành với các nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng du lịch

Tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ hợp tác giữa công ty lữ hành và nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng du lịch. Nghiên cứu chuyên sâu về ngành du lịch.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án

2017

210
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tại Sao Hợp Tác Lữ Hành Nhà Cung Cấp Lại Quan Trọng

Du lịch là ngành kinh tế tổng hợp, liên ngành, và xã hội hóa cao. Để phát triển du lịch thành ngành kinh tế mũi nhọn, cần tăng cường mối quan hệ hợp tác lữ hành nhà cung cấp. Chuỗi cung ứng du lịch là mạng lưới các tổ chức kinh doanh tham gia vào nhiều hoạt động. Các hoạt động bao gồm cung cấp dịch vụ hàng không, dịch vụ lưu trú, phân phối, và marketing sản phẩm du lịch. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các ngành liên quan là cần thiết. Các nhà nghiên cứu, nhà quản lý, và các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ du lịch cũng cần quan tâm đến vấn đề này. Báo cáo chuyên đề Du lịch Việt Nam (2014) nhấn mạnh vai trò của hợp tác để ngành du lịch phát triển bền vững.

1.1. Chuỗi Cung Ứng Du Lịch và Giá Trị Gia Tăng

Trong vài thập kỷ gần đây, ngành du lịch phát triển theo hướng chuyên nghiệp và hiện đại hóa. Điều này mang lại cơ hội hợp tác và phát triển cho các doanh nghiệp. Tuy nhiên, doanh nghiệp cũng đối mặt với thách thức do cạnh tranh gay gắt. Các công ty lữ hành phải tìm kiếm cách thức mới để tồn tại và nâng cao năng lực cạnh tranh. Một số công ty đã cải tiến chất lượng sản phẩm và dịch vụ, áp dụng công nghệ mới. Một số ít đã tăng khả năng cạnh tranh nhờ quản lý chuỗi cung ứng du lịch hiệu quả. Để đạt hiệu quả tối ưu, các doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng du lịch phải đảm bảo sự trao đổi thông suốt về nguyên vật liệu, hàng hóa, dịch vụ và thông tin giữa các bên liên quan.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Mối Quan Hệ Đối Tác Lâu Dài

Nhà cung ứng dịch vụ đầu vào không tồn tại độc lập. Họ là một phần không thể tách rời trong quá trình tạo ra giá trị gia tăng cho khách hàng. Do đó, nhà cung cấp phải xây dựng và duy trì mối quan hệ hợp tác lâu dài với các doanh nghiệp khác. Trong mối quan hệ này, các bên cần chia sẻ thông tin về khách hàng và đối tác. Họ cùng nhau xây dựng kế hoạch và chiến lược kinh doanh để nâng cao hiệu quả. Theo Whipple và cộng sự (2010), sự hợp tác giúp các bên chia sẻ, khai thác kiến thức chuyên môn và kỹ năng. Điều này tạo thành mạng lưới liên kết chung, mang lại lợi ích cao nhất cho khách hàng cuối cùng.

II. Thách Thức Trong Hợp Tác Rào Cản Nào Cần Vượt Qua

Hợp tác mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng đi kèm với không ít thách thức. Môi trường kinh doanh thay đổi nhanh chóng, yêu cầu các công ty lữ hành và nhà cung cấp phải liên tục thích ứng. Sự khác biệt về văn hóa doanh nghiệp, quy trình làm việc, và mục tiêu kinh doanh có thể gây ra xung đột. Rủi ro trong hợp tác cũng là một yếu tố cần được xem xét. Nếu không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, mối quan hệ hợp tác có thể tan vỡ, gây thiệt hại cho cả hai bên. Việc quản lý mối quan hệ hợp tác đòi hỏi sự chuyên nghiệp, linh hoạt, và khả năng giải quyết vấn đề hiệu quả.

2.1. Sự Khác Biệt Về Văn Hóa Doanh Nghiệp

Sự khác biệt về văn hóa doanh nghiệp có thể ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình hợp tác. Mỗi doanh nghiệp có một hệ thống giá trị, niềm tin, và phong cách làm việc riêng. Khi các bên không hiểu rõ về văn hóa của nhau, có thể xảy ra hiểu lầm và xung đột. Để vượt qua rào cản này, cần có sự giao tiếp cởi mở, tôn trọng, và sẵn sàng học hỏi lẫn nhau. Các buổi đào tạo, giao lưu văn hóa có thể giúp xây dựng sự hiểu biết và tin tưởng giữa các bên.

2.2. Thiếu Chia Sẻ Thông Tin Minh Bạch

Thiếu giao tiếp trong hợp tác và chia sẻ thông tin minh bạch là một trong những rào cản lớn nhất. Khi thông tin không được chia sẻ đầy đủ và kịp thời, các bên không thể đưa ra quyết định chính xác và hiệu quả. Điều này có thể dẫn đến sự chậm trễ, lãng phí, và mất cơ hội kinh doanh. Để giải quyết vấn đề này, cần xây dựng một hệ thống giao tiếp hiệu quả, sử dụng các công cụ công nghệ thông tin để chia sẻ thông tin dễ dàng và nhanh chóng.

2.3. Không Thống Nhất Về Mục Tiêu Chung

Sự không thống nhất về mục tiêu chung cũng là một thách thức. Nếu các bên có những mục tiêu khác nhau, có thể xảy ra xung đột về lợi ích. Để đảm bảo sự thành công của mối quan hệ hợp tác, cần xác định rõ mục tiêu chung ngay từ đầu. Các bên cần cùng nhau xây dựng một kế hoạch hành động chi tiết, phân chia trách nhiệm rõ ràng, và thường xuyên đánh giá tiến độ thực hiện.

III. 6 Bí Quyết Xây Dựng Hợp Tác Lữ Hành Vững Mạnh

Để xây dựng mối quan hệ hợp tác lữ hành nhà cung cấp vững mạnh, cần tập trung vào một số yếu tố then chốt. Sự tin tưởng trong hợp tác là nền tảng quan trọng nhất. Khi các bên tin tưởng lẫn nhau, họ sẵn sàng chia sẻ thông tin, hỗ trợ lẫn nhau, và cùng nhau vượt qua khó khăn. Giao tiếp trong hợp tác cũng đóng vai trò quan trọng. Các bên cần thường xuyên trao đổi thông tin, lắng nghe ý kiến của nhau, và giải quyết xung đột một cách xây dựng. Bên cạnh đó, cần có sự cam kết, chia sẻ lợi nhuận, và đổi mới sáng tạo trong hợp tác để đảm bảo mối quan hệ hợp tác luôn phát triển.

3.1. Xây Dựng Niềm Tin và Sự Tín Nhiệm

Xây dựng niềm tin là yếu tố then chốt. Các bên cần thực hiện đúng cam kết, giữ chữ tín, và minh bạch trong mọi hoạt động. Khi có sự tin tưởng, các bên sẵn sàng chia sẻ thông tin, hỗ trợ lẫn nhau, và cùng nhau vượt qua khó khăn. Sự tin tưởng là nền tảng để xây dựng mối quan hệ hợp tác lâu dài và bền vững.

3.2. Thiết Lập Kênh Giao Tiếp Hiệu Quả

Giao tiếp hiệu quả là yếu tố quan trọng để tránh hiểu lầm và xung đột. Các bên cần thường xuyên trao đổi thông tin, lắng nghe ý kiến của nhau, và giải quyết xung đột một cách xây dựng. Việc sử dụng các công cụ công nghệ thông tin có thể giúp cải thiện hiệu quả giao tiếp.

3.3. Cam Kết và Chia Sẻ Lợi Ích Công Bằng

Cần có sự cam kết từ cả hai bên. Các bên cần sẵn sàng đầu tư thời gian, nguồn lực, và nỗ lực để xây dựng mối quan hệ hợp tác. Sự cam kết được thể hiện qua việc thực hiện đúng cam kết, hỗ trợ lẫn nhau, và cùng nhau chia sẻ rủi ro và lợi nhuận.

IV. Ứng Dụng Công Nghệ Số Để Tối Ưu Hợp Tác Lữ Hành

Công nghệ du lịch đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc thúc đẩy hiệu quả hợp tác công ty lữ hành nhà cung cấp. Các công cụ như hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM), phần mềm quản lý chuỗi cung ứng (SCM), và nền tảng thương mại điện tử giúp các bên trao đổi thông tin, quản lý dữ liệu, và phối hợp hoạt động một cách dễ dàng và hiệu quả hơn. Ứng dụng công nghệ số giúp giảm chi phí, tăng năng suất, và cải thiện trải nghiệm của khách hàng.

4.1. Sử Dụng CRM Để Quản Lý Quan Hệ Khách Hàng

Hệ thống CRM giúp các công ty lữ hành và nhà cung cấp thu thập, lưu trữ, và phân tích thông tin về khách hàng. Thông tin này có thể được sử dụng để cá nhân hóa dịch vụ, cải thiện trải nghiệm của khách hàng, và tăng doanh số bán hàng. CRM giúp các bên hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của khách hàng.

4.2. Tối Ưu Chuỗi Cung Ứng Với SCM

Phần mềm SCM giúp các công ty lữ hành và nhà cung cấp quản lý chuỗi cung ứng một cách hiệu quả. SCM giúp theo dõi hàng tồn kho, quản lý vận chuyển, và dự báo nhu cầu. Việc sử dụng SCM giúp giảm chi phí, tăng hiệu quả, và cải thiện khả năng đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

4.3. Thương Mại Điện Tử và Phân Phối Du Lịch

Các nền tảng thương mại điện tử giúp các công ty lữ hành và nhà cung cấp tiếp cận khách hàng một cách dễ dàng và hiệu quả hơn. Thương mại điện tử cho phép khách hàng đặt dịch vụ trực tuyến, so sánh giá cả, và đánh giá chất lượng dịch vụ. Điều này giúp tăng tính minh bạch, cạnh tranh, và cải thiện trải nghiệm của khách hàng.

V. Nghiên Cứu Yếu Tố Nào Quyết Định Thành Công Hợp Tác

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng yếu tố thành công hợp tác lữ hành bao gồm sự tin tưởng, cam kết, giao tiếp, và chia sẻ thông tin. Nghiên cứu của Fawcett và cộng sự (2008) nhấn mạnh tầm quan trọng của quản trị sự cam kết, lập bản đồ chuỗi cung ứng, và chia sẻ thông tin. Min và cộng sự (2005) chỉ ra sáu yếu tố tác động, bao gồm dự định chiến lược, tích hợp nội bộ, định hướng quan hệ, đầu tư vào các mối quan hệ cụ thể, luồng thông tin được di chuyển tự do, và sự chính thức hóa. Những nghiên cứu này cung cấp những hiểu biết sâu sắc về cách xây dựng mối quan hệ hợp tác thành công.

5.1. Vai Trò Của Sự Tin Tưởng và Cam Kết

Sự tin tưởng và cam kết là hai yếu tố quan trọng nhất. Khi các bên tin tưởng lẫn nhau, họ sẵn sàng chia sẻ thông tin, hỗ trợ lẫn nhau, và cùng nhau vượt qua khó khăn. Sự cam kết thể hiện qua việc thực hiện đúng cam kết, đầu tư thời gian và nguồn lực, và sẵn sàng giải quyết xung đột.

5.2. Tầm Quan Trọng Của Giao Tiếp và Chia Sẻ Thông Tin

Giao tiếp hiệu quả và chia sẻ thông tin minh bạch là yếu tố then chốt để tránh hiểu lầm và xung đột. Các bên cần thường xuyên trao đổi thông tin, lắng nghe ý kiến của nhau, và giải quyết xung đột một cách xây dựng.

5.3. Ảnh Hưởng Của Văn Hóa Doanh Nghiệp

Văn hóa doanh nghiệp có thể ảnh hưởng lớn đến sự thành công của mối quan hệ hợp tác. Khi các bên có văn hóa tương đồng, họ dễ dàng hiểu nhau hơn, hợp tác hiệu quả hơn, và xây dựng mối quan hệ lâu dài và bền vững.

VI. Hợp Tác Lữ Hành Tương Lai Phát Triển Bền Vững

Trong bối cảnh thị trường du lịch ngày càng cạnh tranh, mối quan hệ bền vững giữa công ty lữ hành và nhà cung cấp là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững. Các bên cần hợp tác chặt chẽ để tạo ra những sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng. Đổi mới sáng tạo trong hợp tác cũng là một yếu tố quan trọng để tạo ra những lợi thế cạnh tranh khác biệt. Hợp tác lữ hành không chỉ mang lại lợi ích cho các bên tham gia mà còn góp phần vào sự phát triển của ngành du lịch nói chung.

6.1. Phát Triển Sản Phẩm Du Lịch Chất Lượng Cao

Hợp tác giúp các bên tạo ra những sản phẩm du lịch độc đáo, hấp dẫn, và đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Sự phối hợp giữa công ty lữ hành và nhà cung cấp giúp đảm bảo chất lượng dịch vụ, giá cả cạnh tranh, và trải nghiệm tốt nhất cho khách hàng.

6.2. Đảm Bảo Tính Bền Vững Trong Du Lịch

Hợp tác giúp các bên thực hiện các hoạt động du lịch có trách nhiệm, bảo vệ môi trường, và hỗ trợ cộng đồng địa phương. Sự phối hợp giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, bảo tồn văn hóa, và tạo ra những giá trị kinh tế cho địa phương.

6.3. Xây Dựng Mạng Lưới Du Lịch Toàn Diện

Hợp tác giúp các bên xây dựng một mạng lưới du lịch toàn diện, kết nối các điểm đến, dịch vụ, và hoạt động du lịch. Mạng lưới du lịch toàn diện giúp du khách dễ dàng tìm kiếm, lựa chọn, và trải nghiệm những sản phẩm và dịch vụ du lịch tốt nhất.

13/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Giới thiệu đề tài luận án gồm có lý do lựa chọn vấn đề nghiên cứu; mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu; ý nghĩa nghiên cứu của đề tài luận án. Tổng quan tài liệu về mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành với các nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng du lịch trình bày cụ thể về: (1) các khái niệm cơ bản về công ty lữ hành, nhà cung cấp của công ty lữ hành, chuỗi cung ứng du lịch; (2) sự hợp tác của công ty lữ hành với các nhà cung cấp; (3) các lý thuyết nghiên cứu về mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành với các nhà cung cấp; (4) các yếu tố đo lường mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành với các nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng du lịch; (5) các yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ hợp tác của công ty lữ hành với các nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng du lịch; (5) đề xuất mô hình và các giả thuyết nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu đề tài luận án trình bày các nội dung: (1) Thiết kế nghiên cứu, (2) nghiên cứu định lượng; (3) nghiên cứu định tính.

Kết quả nghiên cứu đề tài luận án trình bày có liên quan đến: (1) các đặc điểm liên quan đến nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu; (2) Đánh giá độ tin cậy của các thang đo thông qua hệ số Cronbach Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA; (3) Kiểm định thang đo bằng phân tích nhân tố khẳng định CFA; (4) Kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu bằng phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM. Bàn luận kết quả nghiên cứu và đề xuất: trình bày các kết quả nghiên cứu chính của luận án đồng thời đưa ra các đề xuất và khuyến nghị đối với các cơ quan quản lý Nhà nước, các công ty lữ hành và các nhà cung cấp dịch vụ du lịch đồng thời chỉ ra những đóng góp cũng như các hạn chế của nghiên cứu và đưa ra các gợi ý cho những hướng nghiên cứu tiếp theo. 10 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU VỀ MỐI QUAN HỆ HỢP TÁC CỦA CÔNG TY LỮ HÀNH VỚI CÁC NHÀ CUNG CẤP TRONG CHUỖI CUNG ỨNG DU LỊCH 2. Các khái niệm cơ bản về mối quan hệ hợp tác 2.

Khái niệm kinh doanh lữ hành và công ty lữ hành Theo nghĩa rộng, “kinh doanh lữ hành được hiểu là doanh nghiệp đầu tư vào việc thực hiện một hoặc một vài hay các công việc trong quá trình tạo ra và chuyển giao sản phẩm từ lĩnh vực sản xuất sang lĩnh vực tiêu dùng du lịch với mục tiêu lợi nhuận (Nguyễn Văn Mạnh và Phạm Hồng Chương, 2009)”. Theo nghĩa hẹp, kinh doanh lữ hành bao gồm kinh doanh lữ hành nội địa và kinh doanh lữ hành quốc tế. Kinh doanh lữ hành nội địa là việc tổ chức, xây dựng, bán và thực hiện các chương trình du lịch cho khách du lịch nội địa và có đủ ba điều kiện. Kinh doanh lữ hành quốc tế là việc tổ chức, xây dựng, bán và thực hiện các chương trình du lịch cho khách du lịch nội địa và có đủ năm điều kiện (Nguyễn Văn Mạnh và --- Phạm Hồng Chương, 2009).

Trong thực tế “CTLH không chỉ liên kết các dịch vụ của từng nhà cung cấp đơn lẻ thành chương trình du lịch trọn gói để chào bán cho khách du lịch mà còn trực tiếp sản xuất ra các sản phẩm du lịch hoặc đại lý lữ hành làm trung gian bán các sản phẩm du lịch để hưởng hoa hồng (Nguyễn Văn Mạnh và Phạm Hồng Chương, 2009)”. Vì vậy, có thể đưa ra khái niệm về CTLH như sau: Công ty lữ hành là tổ chức kinh tế có tên riêng, có tài sản, có trụ sở ổn định, được đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật nhằm mục đích lợi nhuận thông qua việc tổ chức xây dựng, bán và thực hiện các chương trình du lịch cho khách du lịch. Ngoài ra, công ty lữ hành còn có thể tiến hành các hoạt động trung gian bán sản phẩm của các nhà cung cấp du lịch hoặc thực hiện các hoạt động kinh doanh tổng hợp khác đảm bảo phục vụ các nhu cầu du lịch của khách từ khâu đầu tiên đến khâu cuối cùng (Nguyễn Văn Mạnh và Phạm Hồng Chương, 2009, tr. Lợi ích của kinh doanh lữ hành Vừa đóng vai trò là trung gian thị trường vừa đóng vai trò phân phối sản phẩm du lịch, CTLH mang lại lợi ích đồng thời cho cả nhà sản xuất, khách du lịch, điểm đến du lịch và nhà kinh doanh lữ hành.

11 Thứ nhất, CTLH sẽ giúp cho các nhà sản xuất tiêu thụ được lượng sản phẩm lớn, đảm bảo cung cấp dịch vụ thường xuyên, liên tục; chủ động trong kinh doanh; tránh lãng phí nguồn lực, và nâng cao chất lượng dịch vụ; giảm bớt chi phí xúc tiến, quảng cáo sản phẩm (Nguyễn Văn Mạnh và Phạm Hồng Chương, 2009); Thứ hai, CTLH sẽ giúp cho khách du lịch tiết kiệm được thời gian, tiền bạc và công sức; tăng cường khả năng mở rộng, giao lưu và củng cố các mối quan hệ xã hội; có kinh nghiệm trong quá trình tổ chức và thực hiện chương trình du lịch (Nguyễn Văn Mạnh và Phạm Hồng Chương, 2009); Thứ ba, CTLH sẽ giúp cho các điểm du lịch giới thiệu và bán sản phẩm cho khách du lịch quốc tế tại chỗ; Thứ tư, CTLH có thể nâng cao được uy tín và vị thế trên thị trường nhờ vào lượng khách lớn cũng như sự ưu đãi từ các nhà cung cấp và điểm đến du lịch. Khái niệm và phân loại nhà cung cấp của công ty lữ hành Nhà cung cấp dịch vụ du lịch là các đơn vị có tư cách pháp nhân cung cấp sản phẩm, dịch vụ du lịch cho các CTDL để các công ty này thực hiện việc cung ứng các chương trình du lịch cho khách du lịch (Nguyễn --- Văn Mạnh và cộng sự, 2009). Có rất nhiều cách để phân loại nhà cung cấp của CTLH, tuy nhiên, trong luận án này, tác giả chỉ tập trung làm rõ cách phân loại nhà cung cấp theo các thành phần dịch vụ chính cấu thành chương trình du lịch. Theo cách phân loại này có các nhà cung cấp dịch vụ vận chuyển, lưu trú, ăn uống và tham quan, giải trí.

+ Các nhà cung cấp dịch vụ vận chuyển: cung ứng dịch vụ vận chuyển bằng các phương tiện khác nhau như đường bộ, đường sắt, đường thủy và hàng không nhằm đảm bảo nhu cầu di chuyển của khách du lịch từ nơi cư trú thường xuyên tới các điểm đến du lịch, giữa các điểm đến khác nhau hoặc trong từng điểm đến cụ thể. + Các nhà cung cấp dịch vụ lưu trú, ăn uống: cung ứng các dịch vụ thỏa mãn nhu cầu ăn, ở cho du khách trong chuyến đi. Các NCC này rất đa dạng, như: khách sạn, nhà nghỉ du lịch, homestay, biệt thự du lịch, làng du lịch, nhà hàng, quầy bar, v. + Các nhà cung cấp dịch vụ tham quan và giải trí: cung ứng các dịch vụ thỏa mãn nhu cầu tham quan, giải trí tại các điểm đến du lịch, khu du lịch, làng nghề thủ công mỹ nghệ, v.

Khái niệm chuỗi cung ứng du lịch Theo Tapper và Font (2004), “CCƯDL bao gồm các nhà cung cấp hàng hóa và dịch vụ nhằm mục đích phân phối các sản phẩm du lịch đến người tiêu dùng (khách du lịch). Trong CCƯDL, các nhà cung cấp hàng hóa và dịch vụ thực hiện việc ký hợp đồng trực tiếp hay gián tiếp với các CTLH hoặc các đại lý lữ hành hoặc các nhà cung cấp (dịch vụ lưu trú, v. Như vậy, chuỗi không chỉ bao gồm các dịch vụ lưu trú; vận chuyển; thăm quan, vui chơi giải trí, mà còn bao gồm quán bar và nhà hàng, cơ sở sản xuất đồ thủ công mỹ nghệ, cơ sở sản xuất thực phẩm, xử lý chất thải, và cơ sở hạ tầng phục vụ hoạt động kinh doanh du lịch ở các điểm đến. Nói cách khác, CCƯDL là “một mạng lưới các công ty tham gia vào các hoạt động khác nhau, từ việc cung cấp các thành phần của sản phẩm/dịch vụ du lịch như chuyến bay và dịch vụ lưu trú cho đến việc phân phối và tiếp thị các sản phẩm du lịch cuối cùng tại một điểm đến du lịch cụ thể, và có liên quan đến một loạt các thành viên tham gia trong cả khu vực tư nhân và khu vực công” (Zhang và cộng sự, 2009).

--- Đồng quan điểm với các nhà nghiên cứu trên, Peng, Xu và Chen (2011) (trích trong Zhang và cộng sự, 2009) cũng cho rằng CCƯDL bao gồm một loạt các tổ chức như các nhà cung cấp dịch vụ thăm quan giải trí, các công ty vận chuyển, cơ sở lưu trú, cửa hàng lưu niệm, đại lý lữ hành, các nhà cung cấp dịch vụ công, cung ứng hàng hóa và dịch vụ cho du khách. Các khái niệm trên tiếp cận khái niệm CCƯDL trên khía cạnh các đối tượng tham gia, trong khi đó các tác giả khác cho rằng cần xem xét khía cạnh MQHHT giữa các nhà cung cấp diễn ra như thế nào nhằm đạt được các mục tiêu cụ thể. Theo Piboonrungroj và Disney (2009), CCƯDL được hiểu là MQHHT giữa các nhà cung cấp dịch vụ du lịch. Theo lý giải của tác giả, MQHHT này là một tập hợp các hoạt động nhằm thực hiện sự chia sẻ nguồn lực giữa các đối tác, với mục đích tiết giảm các chi phí, cũng như gia tăng sự thiết lập các giá trị của khách hàng trong toàn bộ hoạt động du lịch bao gồm các sản phẩm, tài chính và luồng thông tin có ảnh hưởng đến các sản phẩm du lịch và trải nghiệm của khách du lịch.

Các khái niệm về chuỗi cung ứng du lịch Tác giả Khái niệm Sigala CCƯDL bao gồm các nhà cung cấp tất cả các hàng hóa và dịch vụ được (2008) tạo ra đồng thời tiến hành phân phối sản phẩm du lịch đến khách du lịch, bởi vì khách du lịch tham gia tích cực vào quá trình sản xuất và tiêu thụ các dịch vụ du lịch. Huang và CCƯDL bao gồm các nhà cung cấp của tất cả các hàng hóa và dịch vụ cộng sự, thực hiện việc phân phối các sản phẩm du lịch cho khách du lịch. (2010) Dong và CCƯDL được hiểu là sự tham gia hợp tác của các cá nhân, tổ chức, doanh cộng sự, nghiệp trong quá trình sản xuất và cung cấp các dịch vụ du lịch, thông tin, tài (2011) chính và các sản phẩm hữu hình trực tiếp hoặc gián tiếp cho khách du lịch.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ