Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán (TTCK) đóng vai trò trung gian tài chính dẫn vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế, hỗ trợ các doanh nghiệp giảm bớt áp lực phụ thuộc vào nguồn vốn vay từ các tổ chức tín dụng. Nguồn vốn huy động qua kênh phát hành cổ phiếu đem lại mức độ an toàn cao hơn cho cấu trúc vốn của doanh nghiệp trong cả giai đoạn tăng trưởng lẫn suy thoái kinh tế. Tính đến cuối năm 2023, TTCK Việt Nam đã huy động được 418.271 tỷ đồng cho Chính phủ và các doanh nghiệp, đạt giá trị vốn hóa khoảng 240 tỷ USD (tương đương 56,4% GDP cả nước); số lượng tài khoản giao dịch chứng khoán của nhà đầu tư cá nhân đạt 7,2 triệu tài khoản (chiếm khoảng 7% dân số theo số liệu từ Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam - VSD).

Tuy nhiên, biến động giá cổ phiếu phản ánh mức độ rủi ro mà nhà đầu tư phải đối mặt. Giai đoạn 2015 – 2023 ghi nhận nhiều biến động lớn của nền kinh tế thế giới và trong nước, đặc biệt là giai đoạn suy thoái diện rộng sau đại dịch Covid-19, đồng thời thị trường trải qua các chu kỳ tích lũy (2015 – 2020), tăng trưởng (2020 – 2022) và suy thoái (2022 – 2023) theo mô hình chu kỳ thị trường của Wyckoff (1910). Việc xác định các yếu tố tác động đến dao động giá cổ phiếu trở thành yêu cầu cấp thiết để hỗ trợ cơ quan quản lý và các chủ thể tham gia thị trường.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu tổng quát: Phân tích, đánh giá các yếu tố tác động đến biến động giá cổ phiếu của các doanh nghiệp niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE), từ đó đề xuất các hàm ý chính sách cho cơ quan quản lý nhà nước và khuyến nghị cho nhà đầu tư cá nhân nhằm giảm thiểu rủi ro.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Thứ nhất, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến biến động giá cổ phiếu của các công ty niêm yết trên sàn HOSE giai đoạn 2015 – 2023.
    • Thứ hai, đo lường mức độ và chiều hướng tác động của các yếu tố này đến biến động giá cổ phiếu trong giai đoạn nghiên cứu.
    • Thứ ba, đề xuất hàm ý chính sách cho cơ quan quản lý nhằm phát triển thị trường bền vững và đưa ra khuyến nghị cho nhà đầu tư cá nhân hạn chế thất thoát vốn.

Để hoàn thành các mục tiêu trên, khóa luận giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu:

  • Những yếu tố nào tác động đến biến động giá cổ phiếu của các doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán Hồ Chí Minh trong giai đoạn 2015 – 2023?
  • Các nhân tố tác động này có mức độ và chiều hướng ảnh hưởng như thế nào đối với biến động giá cổ phiếu?
  • Hàm ý chính sách và khuyến nghị đầu tư nào phù hợp cho cơ quan nhà nước và nhà đầu tư dựa trên kết quả nghiên cứu?

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các yếu tố tác động đến biến động giá cổ phiếu của các doanh nghiệp niêm yết trên HOSE. Phạm vi không gian giới hạn trong 59 doanh nghiệp niêm yết trên HOSE thuộc rổ chỉ số VN100, có thời gian niêm yết và giao dịch liên tục từ ngày 01/01/2015 đến ngày 31/12/2023. Phạm vi thời gian nghiên cứu kéo dài 9 năm, từ năm 2015 đến hết năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các học thuyết tài chính kinh điển và tài chính hành vi:

  • Lý thuyết thị trường hiệu quả (EMH) của Fama (1970) với ba hình thái: yếu, bán mạnh và mạnh, giải thích mức độ phản ánh của thông tin vào giá chứng khoán.
  • Mô hình định giá tài sản vốn (CAPM) (Sharpe, 1960; Fama & MacBeth, 1973) và Lý thuyết định giá kinh doanh chênh lệch (APT) của Stephen Ross (1976), thiết lập mối quan hệ tuyến tính giữa biến động giá/lợi suất với các yếu tố rủi ro hệ thống vĩ mô và vi mô.
  • Nhóm lý thuyết về chính sách cổ tức: Lý thuyết chú chim trong lòng bàn tay (Gordon, 1959), Lý thuyết sự độc lập cổ tức (Miller & Modigliani, 1961), Lý thuyết phát tín hiệu (Bhattacharya, 1979; Ahmed, 2008), và Lý thuyết chi phí đại diện (Jensen & Meckling, 1976).
  • Lý thuyết tài chính hành vi (BFT): Lý thuyết triển vọng (Kahneman & Tversky, 1979) lý giải tâm lý bất cân xứng giữa lỗ và lãi; hiệu ứng tâm lý bầy đàn (FOMO - Herd behavior) (Lam & Qiao, 2015) giải thích hiện tượng thanh khoản tăng đột biến đẩy biên độ dao động giá lên cao.

Biến phụ thuộc là biến động giá cổ phiếu ($SPV_{i,t}$), được đo lường bằng phương pháp giá trị cực biên của Parkinson (1980): $$SPV = \sqrt{\frac{1}{4N \ln 2} \sum_{i=1}^N \left(\ln\frac{H_i}{L_i}\right)^2}$$ Trong đó $H_i$ và $L_i$ lần lượt là mức giá cao nhất và thấp nhất trong ngày giao dịch thứ $i$, $N$ là số ngày giao dịch trong năm. Phương pháp này tận dụng biên độ dao động trong ngày, được chứng minh có hiệu quả ước lượng cao hơn từ 2,5 đến 5 lần so với phương pháp đo lường truyền thống sử dụng giá đóng cửa.

Mô hình hồi quy tuyến tính được thiết lập: $$SPV_{i,t} = \beta_0 + \beta_1 GDP_t + \beta_2 INF_t + \beta_3 EX_t + \beta_4 SIZE_{i,t} + \beta_5 EPS_{i,t} + \beta_6 LIQ_{i,t} + \varepsilon_{i,t}$$

Tên biến Ký hiệu Phương pháp đo lường Kỳ vọng dấu
Biến động giá cổ phiếu $SPV_{i,t}$ Ước lượng cực biên Parkinson (1980) Biến phụ thuộc
Tăng trưởng kinh tế $GDP_t$ $(GDP_t - GDP_{t-1}) / GDP_{t-1}$ (-)
Lạm phát $INF_t$ $(CPI_t - CPI_{t-1}) / CPI_{t-1}$ (-)
Tỷ giá hối đoái $EX_t$ Tỷ giá trung tâm VND/USD bình quân năm (+)
Quy mô doanh nghiệp $SIZE_{i,t}$ Logarit tự nhiên của tổng tài sản ($\ln(Tổng\ tài\ sản)$) (-)
Thu nhập mỗi cổ phiếu $EPS_{i,t}$ $(Lợi\ nhuận\ sau\ thuế - Cổ\ tức\ ưu\ đãi) / Số\ cổ\ phiếu\ lưu\ hành$ (-)
Tính thanh khoản $LIQ_{i,t}$ Vòng quay vốn cổ phần: Tổng khối lượng giao dịch / Số cổ phiếu lưu hành (+)

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm sử dụng kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng (panel data) trên phần mềm Stata 17, triển khai qua các mô hình Pooled OLS, mô hình tác động cố định (FEM), và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Các kiểm định kinh tế lượng bao gồm: kiểm định F (lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM), kiểm định Hausman (lựa chọn giữa FEM và REM), kiểm định đa cộng tuyến thông qua hệ số VIF, kiểm định tự tương quan Wooldridge, và kiểm định phương sai sai số thay đổi Breusch-Pagan Lagrangian Multiplier. Khóa luận sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) để xử lý triệt để hiện tượng vi phạm các giả định hồi quy cổ điển.

Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ cơ sở dữ liệu FiinPro, kết hợp đối chiếu với số liệu của Tổng cục Thống kê và Ngân hàng Thế giới (World Bank). Mẫu dữ liệu bảng cân bằng (balanced panel) gồm 59 doanh nghiệp niêm yết trên HOSE qua 9 năm, tạo thành 531 quan sát.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu

Chương 1 xác định tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh TTCK Việt Nam tái lập chu kỳ Wyckoff sau các biến động kinh tế và y tế lớn (Covid-19). Tác giả làm rõ vai trò của thị trường cổ phiếu đối với cấu trúc vốn doanh nghiệp, giới hạn phạm vi nghiên cứu vào 59 doanh nghiệp thuộc rổ VN100 trên sàn HOSE giai đoạn 2015 – 2023 với 531 quan sát. Nội dung chương công bố ba mục tiêu cụ thể, ba câu hỏi nghiên cứu, phương pháp định lượng bằng Stata 17, đồng thời khái quát đóng góp khoa học và thực tiễn của công trình.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước

Chương 2 trình bày có hệ thống các khái niệm cốt lõi: mệnh giá (theo Điều 112 Luật Doanh nghiệp 2020), giá trị sổ sách, giá trị thị trường, và độ biến động giá cổ phiếu. Tác giả phân tích cơ chế đo lường biến động giá theo độ lệch chuẩn, phần trăm thay đổi và chứng minh tính ưu việt của công thức Parkinson (1980). Khung lý thuyết nền tảng được khảo cứu toàn diện qua EMH, CAPM, APT, bốn lý thuyết về chính sách cổ tức (chú chim trong lòng bàn tay, sự độc lập cổ tức, phát tín hiệu, chi phí đại diện) và tài chính hành vi (lý thuyết triển vọng, hiệu ứng bầy đàn FOMO).

Chương 2 tổng hợp kết quả của 12 nghiên cứu quốc tế tiêu biểu (Bacon & Profilet, 2013; Omorokunwa & Ikponmwosa, 2014; Ahmad & Ramzan, 2016; Sutrisno, 2020; Qammar & Abidin, 2020; Mupondo, 2020; Pertiwi & Wiagustini, 2020; Mayowa & Fredrick, 2022; Hamidah và ctg, 2022; Sadrina và ctg, 2023; Sukma và ctg, 2023) cùng các nghiên cứu tại Việt Nam (Đinh Bảo Ngọc & Nguyễn Trí Cường, 2016; Lê Hà Diễm Chi, 2021; Phạm Tiến Mạnh, 2023). Từ đó, tác giả chỉ ra ba khoảng trống nghiên cứu:

  • Khoảng trống không gian: Nghiên cứu tại TTCK Việt Nam trong bối cảnh chuẩn bị nâng hạng từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi còn hạn chế.
  • Khoảng trống thời gian: Dữ liệu các nghiên cứu trước thường dừng lại ở năm 2021–2022; đề tài này cập nhật chuỗi thời gian liên tục đến hết năm 2023, bao quát giai đoạn biến động mạnh sau đại dịch.
  • Khoảng trống phương pháp: Đa số nghiên cứu trong nước dùng giá đóng cửa điều chỉnh hoặc độ lệch chuẩn; khóa luận áp dụng công thức Parkinson đo lường giá trị cực biên trong ngày.

Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 thiết lập quy trình nghiên cứu chuẩn hóa gồm 8 bước từ xác định vấn đề, thu thập dữ liệu, phân tích hồi quy đến kết luận. Tác giả xây dựng mô hình kinh tế lượng 6 biến độc lập đại diện cho rủi ro thị trường (GDP, INF, EX), rủi ro nội tại của doanh nghiệp (SIZE, EPS) và rủi ro thanh khoản (LIQ). Các giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H6 được luận giải chi tiết dựa trên nền tảng lý thuyết và thực nghiệm trước. Quy trình làm sạch dữ liệu loại bỏ các doanh nghiệp niêm yết sau ngày 01/01/2015 nhằm đảm bảo cấu trúc bảng cân bằng 531 quan sát từ hệ thống FiinPro.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Nội dung chương 4 thể hiện toàn bộ kết quả phân tích thống kê và hồi quy kinh tế lượng:

  • Thống kê mô tả và phân tích tương quan: Đánh giá giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị cực đại và cực tiểu của 6 biến độc lập và biến phụ thuộc SPV. Kiểm định hệ số phóng đại phương sai (VIF) cho thấy không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng giữa các biến.
  • Lựa chọn và kiểm định mô hình: So sánh các mô hình Pooled OLS, FEM và REM. Kiểm định F và kiểm định Hausman hỗ trợ lựa chọn mô hình phù hợp. Tuy nhiên, các kiểm định chẩn đoán vi phạm giả định hồi quy cho thấy mô hình xuất hiện hiện tượng tự tương quan (kiểm định Wooldridge) và phương sai sai số thay đổi (kiểm định Breusch-Pagan).
  • Ước lượng khắc phục khuyết tật: Tác giả áp dụng mô hình FGLS để loại trừ tác động của phương sai thay đổi và tự tương quan, tạo ra ước lượng vững và hiệu quả.
  • Thảo luận kết quả thực nghiệm: Kết quả FGLS xác nhận các biến GDP, INF, EX, SIZE, EPS, LIQ đều có tác động có ý nghĩa thống kê đến biến động giá cổ phiếu. Trong đó, GDP và LIQ tác động cùng chiều (+); INF, SIZE và EPS tác động ngược chiều (-).

Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách

Chương cuối tóm lược các phát hiện thực nghiệm, đối chiếu với các mục tiêu ban đầu. Tác giả đề xuất các hàm ý chính sách vĩ mô cho các cơ quan quản lý TTCK nhằm kiểm soát biên độ dao động, tăng tính minh bạch, hạn chế thao túng giá khi thanh khoản thị trường tăng nóng. Đồng thời, chương 5 đưa ra khuyến nghị thực tế cho nhà đầu tư cá nhân trong việc chọn lọc danh mục dựa trên quy mô tài sản và chỉ số EPS thay vì chạy theo thanh khoản ngắn hạn. Phần cuối chương nêu rõ các giới hạn về dữ liệu và gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp các kết quả ước lượng thực nghiệm từ mô hình FGLS trên mẫu 531 quan sát tại sàn HOSE:

Biến số Tác động thực nghiệm Ý nghĩa kinh tế và thực tiễn trong văn bản
Tăng trưởng kinh tế ($GDP$) Cùng chiều (+) Kinh tế tăng trưởng kích thích dòng tiền và hoạt động giao dịch mua bán sôi động, đẩy biên độ dao động giá cổ phiếu lên cao (ngược với giả thuyết ban đầu).
Lạm phát ($INF$) Ngược chiều (-) Lạm phát gia tăng khiến nhà đầu tư có xu hướng rút vốn hoặc thận trọng chuyển sang các tài sản phòng thủ, làm giảm tính biến động của giá cổ phiếu.
Tỷ giá hối đoái ($EX$) Có tác động Biến động tỷ giá tác động đến chi phí tài chính của doanh nghiệp xuất nhập khẩu và dịch chuyển dòng vốn của nhà đầu tư nước ngoài.
Quy mô doanh nghiệp ($SIZE$) Ngược chiều (-) Doanh nghiệp có tổng tài sản lớn sở hữu nguồn lực tài chính vững mạnh, khả năng chịu đựng rủi ro tốt hơn, giúp giá cổ phiếu duy trì sự ổn định.
Thu nhập trên mỗi cổ phần ($EPS$) Ngược chiều (-) EPS cao củng cố niềm tin của cổ đông, thúc đẩy xu hướng nắm giữ lâu dài nhận cổ tức, làm giảm áp lực bán tháo và hạ thấp biến động giá.
Tính thanh khoản ($LIQ$) Cùng chiều (+) Khối lượng giao dịch luân chuyển lớn kích thích tâm lý bầy đàn (FOMO), xuất hiện các lệnh mua bán dồn dập khiến giá dao động mạnh trong ngày.

Các hàm ý chính sách và khuyến nghị do tác giả đề xuất:

  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước: Cần phối hợp đồng bộ giữa chính sách tiền tệ và tài khóa nhằm ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và tỷ giá; hoàn thiện khung pháp lý giám sát giao dịch, đặc biệt là cơ chế cảnh báo sớm khi thanh khoản của một mã cổ phiếu tăng đột biến để hạn chế hiện tượng đầu cơ thao túng giá; nâng cao chất lượng công bố thông tin bắt buộc đối với các doanh nghiệp niêm yết.
  • Đối với nhà đầu tư cá nhân: Cần trang bị kiến thức phân tích cơ bản, chú trọng các tiêu chí nội tại như quy mô tài sản ($SIZE$) và khả năng sinh lời trên mỗi cổ phần ($EPS$) khi lựa chọn danh mục; không nên mua đuổi theo các cổ phiếu có khối lượng giao dịch đột biến ($LIQ$ cao) để tránh bẫy tâm lý FOMO và hạn chế rủi ro sụt giảm vốn.

Đóng góp của đề tài:

  • Về mặt khoa học: Kiểm định thành công mô hình tích hợp đồng thời các yếu tố rủi ro thị trường (vĩ mô), rủi ro nội tại (tài chính) và rủi ro thanh khoản trên TTCK Việt Nam; vận dụng thước đo giá trị cực biên Parkinson (1980) vào dữ liệu bảng cân bằng 9 năm, đóng góp bằng chứng thực nghiệm mới cho lý thuyết tài chính hành vi và lý thuyết định giá kinh doanh chênh lệch (APT).
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh định lượng cập nhật đến hết năm 2023, phản ánh đầy đủ tác động của giai đoạn hậu Covid-19 và suy thoái kinh tế diện rộng; đưa ra luận cứ tham khảo tin cậy cho công tác quản lý thị trường và xây dựng chiến lược quản trị danh mục đầu tư.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế đã được tác giả chỉ rõ:

  • Phạm vi mẫu nghiên cứu: Dữ liệu chỉ giới hạn ở 59 doanh nghiệp niêm yết trên HOSE thuộc rổ chỉ số VN100 thỏa mãn điều kiện niêm yết liên tục trước năm 2015. Mẫu này chưa đại diện cho toàn bộ các doanh nghiệp trên sàn HOSE, đồng thời chưa bao quát các doanh nghiệp niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) hay thị trường UPCoM.
  • Số lượng biến giải thích: Mô hình chỉ xem xét 6 biến độc lập (3 biến vĩ mô và 3 biến nội sinh), chưa đưa vào kiểm định một số chỉ số tài chính quan trọng khác như đòn bẩy tài chính (LEV), tỷ suất cổ tức (DY), hay các chỉ số đo lường tâm lý thị trường trực tiếp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:

  • Mở rộng quy mô mẫu sang các doanh nghiệp thuộc sàn HNX và UPCoM, gia tăng số lượng quan sát để so sánh mức độ biến động giữa các sàn giao dịch.
  • Phân loại và so sánh tác động của các yếu tố kinh tế lượng theo từng nhóm ngành nghề cụ thể (bất động sản, ngân hàng, sản xuất công nghiệp, tiêu dùng...).
  • Bổ sung thêm các biến số về cấu trúc vốn, quản trị công ty, hoặc ứng dụng các mô hình biến động điều kiện như GARCH, EGARCH để kiểm định tính bất đối xứng của thông tin.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo rõ nét đối với nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học: Cung cấp tài liệu mẫu mực về phương pháp nghiên cứu định lượng trên dữ liệu bảng, chi tiết quy trình xử lý khuyết tật mô hình (tự tương quan, phương sai thay đổi) bằng kỹ thuật FGLS trên phần mềm Stata 17.
  • Các nhà nghiên cứu về thị trường tài chính: Phần tổng hợp nghiên cứu thực nghiệm tại Chương 2 (với bảng đối chiếu chi tiết các tác giả trong và ngoài nước) cùng việc triển khai công thức tính biến động Parkinson (1980) là cơ sở tham khảo phương pháp luận giá trị cho các nghiên cứu đo lường rủi ro chứng khoán.
  • Nhà đầu tư cá nhân và chuyên viên tư vấn đầu tư: Các kết luận định lượng về mối quan hệ giữa biến động giá với quy mô công ty, EPS và khối lượng giao dịch cung cấp cơ sở khoa học để đánh giá rủi ro cổ phiếu, tránh các sai lầm tâm lý bầy đàn trong quá trình giao dịch.

Câu hỏi thường gặp

1. Biến phụ thuộc biến động giá cổ phiếu (SPV) trong khóa luận được đo lường bằng phương pháp nào?
Biến phụ thuộc SPV được đo lường bằng phương pháp giá trị cực biên của Michael Parkinson (1980), tính toán dựa trên logarit tự nhiên của tỷ số giữa mức giá cao nhất ($H_i$) và mức giá thấp nhất ($L_i$) trong từng phiên giao dịch của năm, thay vì sử dụng độ lệch chuẩn giá đóng cửa truyền thống. Phương pháp này ước tính độ biến động chuẩn xác hơn từ 2,5 đến 5 lần nhờ nắm bắt được toàn bộ biên độ giá trong ngày.

2. Tiêu chí chọn mẫu nghiên cứu của khóa luận là gì và quy mô mẫu đạt bao nhiêu quan sát?
Tác giả lựa chọn các doanh nghiệp thuộc rổ chỉ số VN100 trên sàn HOSE, đáp ứng điều kiện niêm yết trước ngày 01/01/2015 và hoạt động liên tục đến ngày 31/12/2023. Sau khi lọc các công ty không đủ dữ liệu, mẫu nghiên cứu đạt 59 doanh nghiệp với chuỗi thời gian 9 năm (2015 – 2023), tạo thành bộ dữ liệu bảng cân bằng gồm 531 quan sát.

3. Khóa luận sử dụng các phương pháp ước lượng kinh tế lượng nào và tại sao mô hình FGLS được chọn làm kết quả cuối cùng?
Khóa luận vận dụng các phương pháp hồi quy dữ liệu bảng gồm Pooled OLS, FEM và REM. Sau khi thực hiện kiểm định F và Hausman, tác giả kiểm định chẩn đoán mô hình và phát hiện các vi phạm về phương sai sai số thay đổi (kiểm định Breusch-Pagan) và tự tương quan (kiểm định Wooldridge). Do đó, phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) được sử dụng để khắc phục hoàn toàn các khuyết tật này, đảm bảo hệ số ước lượng không chệch và có hiệu quả cao nhất.

4. Kết quả nghiên cứu chỉ ra những yếu tố nào tác động cùng chiều và ngược chiều đến biến động giá cổ phiếu?
Kết quả ước lượng FGLS cho thấy: tăng trưởng kinh tế ($GDP$) và tính thanh khoản ($LIQ$) có tác động cùng chiều (+); lạm phát ($INF$), quy mô hoạt động ($SIZE$) và thu nhập trên mỗi cổ phiếu ($EPS$) có tác động ngược chiều (-); tỷ giá hối đoái ($EX$) có ý nghĩa thống kê tác động đến biến động giá cổ phiếu niêm yết trên HOSE.

5. Chỉ tiêu EPS đại diện cho yếu tố nào trong mô hình và tác động thực nghiệm của nó ra sao?
EPS đại diện cho tác động của chính sách cổ tức và hiệu quả kinh doanh nội tại của doanh nghiệp. Kết quả nghiên cứu xác nhận EPS tác động ngược chiều (-) đến biến động giá cổ phiếu; khi doanh nghiệp duy trì mức EPS cao và ổn định, nhà đầu tư có xu hướng nắm giữ cổ phiếu dài hạn để nhận lợi tức, giảm thiểu tâm lý lướt sóng ngắn hạn và làm giảm dao động giá trên thị trường.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Kim Yến đã hoàn thành việc xác định và đo lường các yếu tố vĩ mô và vi mô tác động đến biến động giá cổ phiếu của 59 doanh nghiệp niêm yết trên sàn HOSE giai đoạn 2015 – 2023. Thông qua việc vận dụng công thức giá trị cực biên Parkinson và mô hình hồi quy dữ liệu bảng hiệu chỉnh FGLS, nghiên cứu khẳng định tác động thúc đẩy dao động giá của tăng trưởng GDP và thanh khoản, đồng thời làm rõ vai trò bình ổn giá của quy mô tài sản, chỉ số EPS và mức độ lạm phát. Các phát hiện thực nghiệm cung cấp cơ sở khoa học để cơ quan quản lý hoàn thiện chính sách giám sát thị trường và hỗ trợ nhà đầu tư cá nhân thiết lập chiến lược quản trị rủi ro hiệu quả.