Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tính đến tháng 12 năm 2023, Việt Nam có 27 mã cổ phiếu ngân hàng được niêm yết trên thị trường chứng khoán, trong đó 13 trong số 17 mã nằm trong danh sách VN30 — chỉ số 30 cổ phiếu có vốn hóa và thanh khoản cao nhất tại HOSE. Bên cạnh đó, 17 ngân hàng nằm trong Top 40 doanh nghiệp niêm yết chiếm quy mô vốn hóa lớn nhất Việt Nam theo thống kê của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước tại ngày 29/12/2023. Quyết định số 242/QĐ–TTg ngày 28/02/2019 của Thủ tướng Chính phủ về "Cơ cấu lại thị trường chứng khoán và thị trường bảo hiểm đến năm 2020 và định hướng đến năm 2025" cũng xác định bắt buộc niêm yết hoặc đăng ký giao dịch cổ phiếu ngân hàng, cho thấy vị thế trụ cột của nhóm cổ phiếu này. Thực tiễn đã ghi nhận biến động mạnh: nhóm "Big 4" và ngân hàng trung bình tăng mạnh từ 2017–2019, sau đó giảm sâu trong năm 2020 do đại dịch Covid-19 (Nguyễn Phú Hà, 2022). Các nhân tố bên ngoài luôn thay đổi và khó dự báo khiến việc đánh giá biến động giá cổ phiếu ngân hàng trở nên cấp thiết.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định ở ba cấp độ:

  1. Xác định những nhân tố thị trường được nhiều nghiên cứu xác nhận có tác động lên biến động giá cổ phiếu của các ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam.
  2. Kết luận chiều hướng và mức độ tác động của các nhân tố thị trường đó đến biến động giá cổ phiếu.
  3. Đưa ra gợi ý chính sách cho nhà đầu tư, ngân hàng thương mại và Chính phủ.

Câu hỏi nghiên cứu gồm ba câu: (1) Nhân tố thị trường nào tác động đến biến động giá cổ phiếu ngân hàng thương mại? (2) Các nhân tố đó tác động theo chiều hướng và mức độ ra sao? (3) Gợi ý chính sách nào phù hợp cho nhà đầu tư và nhà quản lý thị trường?

Đối tượng nghiên cứu là các nhân tố thị trường (giá vàng, tỷ giá USD/VND, lãi suất tiền gửi, lạm phát, tốc độ tăng trưởng GDP) và biến động giá cổ phiếu của các ngân hàng thương mại niêm yết. Phạm vi không gian gồm 27 ngân hàng thương mại niêm yết tính tại 31/12/2023: 17 ngân hàng trên HOSE, 2 ngân hàng trên HNX và 8 ngân hàng trên UPCOM. Phạm vi thời gian là giai đoạn 2013–2023 (10 năm).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Khóa luận xây dựng khung lý thuyết từ các định nghĩa nền tảng về cổ phiếu niêm yết (Luật Doanh nghiệp 2020, Điều 121), điều kiện niêm yết cổ phiếu ngân hàng (Thông tư số 26/2012/TT-NHNN, Nghị định số 59/2009/NĐ-CP, Nghị định số 86/2019/NĐ-CP) và khái niệm biến động giá cổ phiếu theo Baskin (1989), Guo (2002), Ambrosio (2007).

Ba phương pháp đo lường biến động giá được trình bày và so sánh:

Phương pháp Tác giả gốc Ưu điểm chính Hạn chế chính
Độ lệch chuẩn Karl Pearson (1857–1936) Đo biến động tuyệt đối Nhạy cảm với ngoại lai
Phương sai Ronald Fisher (1890–1962) Tính toán đơn giản Không so sánh được tập dữ liệu kích thước khác nhau
Giá cao nhất – thấp nhất Parkinson (1980) Phù hợp dữ liệu thực tế dài hạn Không phản ánh toàn bộ phân phối

Khóa luận chọn phương pháp của Parkinson (1980) để tính biến động giá cổ phiếu hằng năm theo công thức:

$$PV_t = \sqrt{\left(\frac{P_{max_t} - P_{min_t}}{\frac{P_{max_t} + P_{min_t}}{2}}\right)^2}$$

Về lý thuyết các yếu tố thị trường, khóa luận kế thừa lý thuyết của Dornbusch & Fischer (1980) về tỷ giá và cổ phiếu, quan điểm của Branson (1983) về chiều ngược lại, lý thuyết về vàng như tài sản an toàn của Solt & Swanson (1981) và Ciner (2001), cũng như nhận định của Rose (2001) về sự nhạy cảm của cổ phiếu ngân hàng với lãi suất và chu kỳ kinh tế.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với phân tích hồi quy dữ liệu bảng không cân bằng (do thời điểm niêm yết của các ngân hàng khác nhau), thực hiện bằng phần mềm Stata 17. Quy trình ước lượng gồm các bước:

  1. Ước lượng ba mô hình: Pooled OLS, FEM (Fixed Effects Model), REM (Random Effects Model).
  2. Kiểm định lựa chọn mô hình: kiểm định F, kiểm định Breusch–Pagan Lagrange Multiplier.
  3. Kiểm tra khuyết tật: kiểm định White (phương sai sai số thay đổi), kiểm định Wooldridge (tự tương quan).
  4. Kiểm định nội sinh bằng hồi quy 2SLS và kiểm định Durbin–Wu–Hausman.
  5. Khắc phục nội sinh bằng SGMM (System Generalized Method of Moments) theo Arellano & Bond (1991) và Blundell & Bond (1998); đánh giá kết quả qua kiểm định Sargan/Hansen và kiểm định Arellano–Bond AR(1), AR(2).

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu thứ cấp về giá cổ phiếu theo ngày của 27 ngân hàng được thu thập từ Cổng thông tin tài chính toàn cầu (investing.com). Dữ liệu các nhân tố vĩ mô (lạm phát, GDP) lấy từ Tổng cục Thống kê (gso.vn) và Ngân hàng Thế giới (worldbank.org).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu

Chương đặt nền tảng cho toàn bộ khóa luận bằng cách trình bày tính cấp thiết từ thực tiễn thị trường (27 mã ngân hàng niêm yết, 17 ngân hàng trong Top 40 vốn hóa), xác định ba mục tiêu cụ thể, ba câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian và thời gian, phương pháp sử dụng, đóng góp về mặt học thuật lẫn thực tiễn, và cấu trúc năm chương của khóa luận.

Chương 2: Các cơ sở lý luận

Chương trình bày ba nhóm nội dung chính. Thứ nhất, cơ sở lý thuyết về cổ phiếu niêm yết và đặc điểm riêng của cổ phiếu ngân hàng: yêu cầu phê duyệt kép từ cơ quan quản lý chứng khoán và ngân hàng nhà nước; cấm cầm cố cổ phiếu tại chính ngân hàng phát hành (Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13; Nghị định số 59/2009/NĐ-CP); vốn pháp định 3.000 tỷ đồng (Nghị định số 86/2019/NĐ-CP) lớn hơn nhiều mức tối thiểu của các tổ chức niêm yết thông thường (30 tỷ đồng trên HNX, 120 tỷ đồng trên HOSE). Thứ hai, tổng quan 13 nghiên cứu trong và ngoài nước, từ Nugraha và ctg (2021) tại Indonesia, Kumari & Mahakud (2015) tại Ấn Độ, Nikmanesh & Abu (2016) tại Malaysia–Indonesia, đến các nghiên cứu Việt Nam của Đinh Bảo Ngọc & Nguyễn Chí Cường (2016), Kim Hương Trang & Trịnh Khánh Linh (2022), Nguyễn Phú Hà (2023). Thứ ba, khoảng trống nghiên cứu: các nghiên cứu trước chưa xử lý triệt để hiện tượng nội sinh — đặc biệt mối tương quan lẫn nhau giữa lãi suất và lạm phát — và chưa tập trung vào biến động giá (thay vì giá hoặc tỷ suất sinh lời) của toàn bộ ngân hàng niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 2013–2023.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương xây dựng mô hình hồi quy chính:

$$PV_{it} = \alpha + \beta_1 \cdot GOLD_{it} + \beta_2 \cdot USDVND_{it} + \beta_3 \cdot INT_{it} + \beta_4 \cdot INF_{it} + \beta_5 \cdot GDP_{it} + \varepsilon_{it}$$

Năm biến độc lập được đo lường bằng chỉ số hóa hoặc công thức tỷ lệ thay đổi năm liền kề. Các giả thuyết nghiên cứu được đặt ra như sau:

Biến Ký hiệu Giả thuyết chiều tác động
Giá vàng GOLD Ngược chiều (–)
Tỷ giá USD/VND USDVND Cùng chiều (+)
Lãi suất tiền gửi INT Ngược chiều (–)
Lạm phát INF Ngược chiều (–)
Tốc độ tăng trưởng GDP GDP Cùng chiều (+)

Chương cũng mô tả chi tiết lý thuyết về dữ liệu bảng cân bằng/không cân bằng, các mô hình Pooled OLS, FEM, REM, các kiểm định khuyết tật, lý thuyết nội sinh, và nguyên lý hoạt động của SGMM so với DGMM.

Chương 4: Phân tích kết quả nghiên cứu

Chương trình bày thống kê mô tả tất cả biến, ma trận tương quan, kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF). Kết quả hồi quy từ Pooled OLS, FEM và REM được so sánh; các kiểm định F, Breusch–Pagan Lagrange Multiplier, White, Wooldridge lần lượt xác nhận sự tồn tại của phương sai sai số thay đổi và tự tương quan trong mô hình. Kiểm định Durbin–Wu–Hausman xác nhận hiện tượng nội sinh, từ đó biện minh cho việc áp dụng SGMM. Kết quả hồi quy SGMM cuối cùng được trình bày và thảo luận, kèm theo kiểm định Sargan/Hansen và AR(1), AR(2) để xác nhận tính phù hợp của mô hình. Biểu đồ xu hướng giá cổ phiếu trung bình, giá vàng, tỷ giá USD/VND, lạm phát, lãi suất tiền gửi và tốc độ tăng trưởng GDP giai đoạn 2013–2023 được đưa ra để minh họa bối cảnh thực tiễn.

Chương 5: Kết luận và các khuyến nghị

Chương tổng hợp kết quả SGMM, đưa ra kết luận về chiều hướng và mức độ ảnh hưởng của từng biến, đề xuất hàm ý quản trị cho ba nhóm đối tượng (nhà đầu tư, ngân hàng thương mại, cơ quan nhà nước), và nêu hạn chế cùng hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ mô hình SGMM

Kết quả từ mô hình SGMM cho thấy biến động giá cổ phiếu ngân hàng (PV) bị tác động bởi bốn trong năm nhân tố thị trường được kiểm định:

Nhân tố Chiều tác động Ghi chú
Giá vàng (GOLD) Ngược chiều (–) Phù hợp giả thuyết H1
Lãi suất tiền gửi (INT) Ngược chiều (–) Phù hợp giả thuyết H3
Lạm phát (INF) Cùng chiều (+) Trái chiều giả thuyết H4
Tốc độ tăng trưởng GDP Ngược chiều (–) Trái chiều giả thuyết H5

Tỷ giá USD/VND (USDVND) không có kết quả có ý nghĩa thống kê trong mô hình SGMM cuối cùng theo như tóm lược kết quả trình bày. Nghiên cứu còn phát hiện mối quan hệ mật thiết giữa ba yếu tố lãi suất, lạm phát và tốc độ tăng trưởng GDP đối với biến động giá cổ phiếu ngân hàng — đây là điểm quan trọng liên quan đến hiện tượng nội sinh được xử lý bằng SGMM.

Giải pháp và khuyến nghị

Đối với nhà đầu tư: Theo dõi diễn biến giá vàng, lãi suất và GDP để điều chỉnh quyết định đầu tư; nhận thức được rằng lạm phát có thể đi kèm tăng trưởng kinh tế và tác động tích cực đến cổ phiếu ngân hàng trong một số giai đoạn cụ thể.

Đối với ngân hàng thương mại: Điều chỉnh chiến lược kinh doanh và tài chính phù hợp với biến động của các yếu tố thị trường vĩ mô, đặc biệt lãi suất và GDP, nhằm ổn định giá cổ phiếu.

Đối với cơ quan nhà nước: Xây dựng chính sách kiểm soát lạm phát và lãi suất phối hợp nhịp nhàng nhằm tạo môi trường chứng khoán ổn định cho nhóm cổ phiếu ngân hàng — nhóm chiếm tỷ trọng vốn hóa lớn nhất thị trường.

Đóng góp so với nghiên cứu trước

Tác giả tự nêu hai đóng góp chính. Về học thuật: khóa luận tập trung vào biến động giá cổ phiếu thay vì sự thay đổi giá hoặc tỷ suất sinh lời như phần lớn nghiên cứu trước tại Việt Nam; đồng thời xử lý hiện tượng nội sinh bằng SGMM — một khía cạnh chưa được khai thác trong các nghiên cứu về cổ phiếu ngân hàng tại Việt Nam. Về thực tiễn: kết quả cung cấp thông tin định lượng về chiều và mức độ tác động của từng nhân tố, giúp cả ba nhóm đối tượng (nhà đầu tư, ngân hàng, cơ quan quản lý) đưa ra quyết định có cơ sở hơn.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số hạn chế trong chương cuối. Do phạm vi nghiên cứu giới hạn ở năm nhân tố thị trường (GOLD, USDVND, INT, INF, GDP), các yếu tố thị trường khác như cung tiền, giá dầu, thặng dư thương mại, đầu tư nước ngoài — từng được xác định có tác động trong các nghiên cứu quốc tế — chưa được đưa vào mô hình. Bên cạnh đó, dữ liệu bảng không cân bằng phản ánh hạn chế về lịch sử niêm yết của các ngân hàng, có thể ảnh hưởng đến tính đại diện của một số quan sát trong giai đoạn đầu nghiên cứu (2013–2015).

Hướng nghiên cứu tiếp theo mà văn bản đề cập là mở rộng bộ biến độc lập sang các yếu tố thị trường khác chưa được xem xét, và có thể áp dụng các mô hình cho phép phân tích tính phi tuyến hoặc thay đổi theo thời gian của mối quan hệ giữa các nhân tố vĩ mô và biến động giá cổ phiếu ngân hàng.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp để tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Tài chính – Ngân hàng đang thực hiện đề tài về thị trường chứng khoán, phân tích yếu tố vĩ mô hoặc quản trị rủi ro; phần Chương 2 (tổng quan 13 nghiên cứu và khoảng trống) và Chương 3 (quy trình lựa chọn mô hình dữ liệu bảng) đặc biệt hữu ích.
  • Sinh viên và nghiên cứu viên học phương pháp định lượng: quy trình từ Pooled OLS → FEM/REM → kiểm định khuyết tật → kiểm định nội sinh → SGMM được trình bày có hệ thống, kèm lý giải lý thuyết cho từng bước.
  • Người làm đề tài tương tự về biến động giá cổ phiếu ngành cụ thể (bảo hiểm, bất động sản, năng lượng) tại Việt Nam: khung biến độc lập và cách tính chỉ số hóa giá vàng, tỷ giá và lạm phát có thể áp dụng trực tiếp hoặc điều chỉnh.
  • Nhà đầu tư và phân tích viên thị trường: kết quả SGMM cung cấp chiều hướng tác động của từng nhân tố vĩ mô đến biến động nhóm cổ phiếu ngân hàng trong giai đoạn 2013–2023.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao lạm phát lại có tác động cùng chiều (+) trong kết quả SGMM, trái với giả thuyết H4 ban đầu là ngược chiều (–)?

Tác giả giải thích rằng trong một số giai đoạn, lạm phát đi kèm với tăng trưởng kinh tế, làm tăng doanh số và lợi nhuận doanh nghiệp; hoặc nhà nước thực hiện chính sách tiền tệ nới lỏng (hạ lãi suất, tăng cung tiền) để đối phó với lạm phát, tạo ra môi trường cổ phiếu tích cực. Đây cũng là chiều hướng tương đồng với phát hiện của Waweru (2013) tại Kenya.

2. Vì sao khóa luận áp dụng SGMM thay vì chỉ dùng FEM hoặc REM?

Kiểm định Durbin–Wu–Hausman xác nhận có hiện tượng nội sinh trong mô hình — cụ thể là biến lãi suất tiền gửi có thể vừa tác động lên biến động giá cổ phiếu, vừa bị ảnh hưởng ngược lại từ lạm phát thông qua cơ chế kiểm soát tiền tệ. FEM và REM không xử lý được nội sinh, dẫn đến ước lượng bị chệch. SGMM theo Blundell & Bond (1998) được chọn vì kết hợp moment điều kiện từ cả mô hình First differences và Level, cho ước lượng tốt hơn DGMM trong trường hợp mô hình không ổn định.

3. Biến động giá cổ phiếu (PV) trong khóa luận được tính như thế nào và tại sao không dùng độ lệch chuẩn?

PV được tính theo phương pháp của Parkinson (1980) dựa trên giá đóng cửa cao nhất và thấp nhất trong từng năm. Phương pháp này được chọn vì phù hợp với dữ liệu thực tế trong giai đoạn dài (2013–2023), dễ thu thập dữ liệu giá cao nhất/thấp nhất theo năm, và đã được áp dụng trong các nghiên cứu tương tự của Rashid & Rahman (2009), Khan (2012), Võ Xuân Vinh (2014). Độ lệch chuẩn không được chọn do nhạy cảm với giá trị ngoại lai và cần lượng dữ liệu lớn hơn ở tần suất cao hơn.

4. Trong số 27 ngân hàng niêm yết, các ngân hàng thuộc ba sàn (HOSE, HNX, UPCOM) có kết quả khác nhau không?

Khóa luận không phân tách kết quả theo từng sàn giao dịch riêng biệt mà sử dụng toàn bộ 27 ngân hàng trong một mô hình dữ liệu bảng không cân bằng chung. Sự khác biệt về thời điểm niêm yết (không phải về sàn giao dịch) là nguyên nhân tạo ra dữ liệu không cân bằng, và đây được coi là đặc điểm tự nhiên của dữ liệu, không phải hạn chế cần loại trừ.

5. Kết quả về tỷ giá USD/VND (USDVND) có khác so với giả thuyết H2 không?

Giả thuyết H2 kỳ vọng USDVND có tác động cùng chiều (+) với biến động giá cổ phiếu ngân hàng, dựa trên lập luận về tăng trưởng hoạt động ngoại hối mang lại lợi nhuận cho ngân hàng. Tuy nhiên, tóm tắt kết quả của mô hình SGMM chỉ xác nhận bốn biến có tác động rõ ràng (GOLD, INT, INF, GDP); kết quả về USDVND không được tác giả liệt kê trong số những phát hiện chính, phản ánh sự không có ý nghĩa thống kê hoặc mức độ tác động không rõ ràng của biến này trong mô hình cuối cùng.


Kết luận

Khóa luận "Tác động của các yếu tố thị trường đến biến động giá cổ phiếu của các ngân hàng thương mại niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" của Nguyễn Phạm Hải Bình (Đại học Ngân hàng TP. HCM, 2024) là nghiên cứu định lượng sử dụng dữ liệu bảng không cân bằng của 27 ngân hàng trong giai đoạn 2013–2023, với quy trình ước lượng từ Pooled OLS/FEM/REM đến SGMM để xử lý nội sinh. Kết quả mô hình SGMM xác nhận giá vàng và lãi suất tiền gửi tác động ngược chiều, lạm phát tác động cùng chiều, và tốc độ tăng trưởng GDP tác động ngược chiều đến biến động giá cổ phiếu ngân hàng. Đóng góp nổi bật của nghiên cứu nằm ở việc tập trung vào biến động giá — thay vì giá hoặc tỷ suất sinh lời — và áp dụng SGMM để giải quyết nội sinh, một khoảng trống chưa được khai thác trong các nghiên cứu trước về cổ phiếu ngân hàng tại Việt Nam.