Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống tài chính, các ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò huyết mạch của nền kinh tế thông qua chức năng cung ứng vốn, trung gian thanh toán và thúc đẩy tăng trưởng. Tại Việt Nam, hoạt động kinh doanh của các NHTM liên tục được mở rộng về quy mô tín dụng, mạng lưới chi nhánh và các sản phẩm tài chính. Đến năm 2023, tín dụng toàn nền kinh tế ghi nhận mức tăng khoảng 13,71% so với năm 2022. Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê (2023), tăng trưởng GDP năm 2023 ước đạt 5,05% (lần lượt qua các quý: quý I tăng 3,41%, quý II tăng 4,25%, quý III tăng 5,47%, quý IV tăng 6,72%), trong đó ngành ngân hàng tăng trưởng 6,24%, đóng góp 0,37 điểm phần trăm vào tốc độ tăng tổng giá trị tăng thêm của nền kinh tế.

Song song với sự phát triển về quy mô, hệ thống NHTM Việt Nam phải đối mặt với nhiều rủi ro tiềm ẩn, trọng tâm là rủi ro thanh khoản. Rủi ro này phát sinh khi ngân hàng không đáp ứng kịp thời các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn như chi trả tiền gửi, thanh toán các khoản nợ đến hạn (Jenkinson, 2008) hoặc mất khả năng chuyển hóa tài sản thành tiền mặt với chi phí hợp lý (Duttweiler, 2009). Việc thiếu hụt thanh khoản buộc ngân hàng phải bán tài sản với giá chiết khấu cao hoặc huy động vốn khẩn cấp với chi phí đắt đỏ, dễ dẫn đến nguy cơ lan truyền rủi ro hệ thống (Trần Thị Thanh Nga và Trần Thị Xuân Hương, 2017). Ngoài ra, các biến động kinh tế toàn cầu như xung đột kéo dài tại Ukraine, khủng hoảng năng lượng tại châu Âu, áp lực lạm phát và chính sách thắt chặt tiền tệ giai đoạn 2022–2023 cũng làm gia tăng áp lực lên hoạt động huy động và phân bổ vốn của hệ thống ngân hàng.

Nhằm cung cấp bằng chứng thực nghiệm phục vụ công tác quản trị rủi ro và điều hành chính sách, khóa luận tốt nghiệp của tác giả Huỳnh Trúc Giang (ngành Tài chính – Ngân hàng, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh) đã triển khai nghiên cứu đề tài "Các nhân tố tác động đến rủi ro thanh khoản của các Ngân hàng thương mại Việt Nam".

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mục tiêu tổng quát: Đo lường tác động của các nhân tố đến rủi ro thanh khoản của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản của các NHTM tại Việt Nam.
    • Làm rõ mức độ tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản của các NHTM Việt Nam.
    • Đề xuất các khuyến nghị nhằm hạn chế rủi ro thanh khoản của các NHTM Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu

  • Câu hỏi nghiên cứu 1: Những nhân tố nào ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2: Mức độ tác động của các nhân tố đó đến rủi ro thanh khoản của các ngân hàng thương mại là như thế nào?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3: Những khuyến nghị nào có thể được đưa ra để hạn chế rủi ro thanh khoản của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản của các NHTM tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát tại 25 NHTM tại Việt Nam có báo cáo tài chính hợp nhất đã được kiểm toán công bố công khai trên website chính thức (loại trừ các ngân hàng không công bố hoặc thiếu dữ liệu kiểm toán).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm từ năm 2013 đến năm 2023, bao quát giai đoạn tái cơ cấu, phục hồi sau khủng hoảng, quá trình chuyển đổi số và những biến động kinh tế vĩ mô gần nhất.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý

  • Khái niệm thanh khoản và rủi ro thanh khoản: Tác giả tổng hợp cơ sở lý thuyết từ Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS, 2008), Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS, 2009), Mishkin (2005), Diamond & Dybvig (1983), Duttweiler (2009) và Trương Quang Thông (2013). Thanh khoản được xác định là khả năng của ngân hàng trong việc tài trợ cho sự gia tăng tài sản và thực hiện các nghĩa vụ thanh toán khi đến hạn mà không phải chịu tổn thất không thể chấp nhận.
  • Phân loại rủi ro thanh khoản: Dẫn chiếu theo BCBS (2008) và Drehmann & Nikolaou (2013), rủi ro thanh khoản ngân hàng gồm hai cấu phần tương tác lẫn nhau: rủi ro thanh khoản vốn (funding liquidity risk) và rủi ro thanh khoản thị trường (market liquidity risk).
  • Cơ sở pháp lý: Áp dụng định nghĩa rủi ro thanh khoản theo Thông tư số 08/2017/TT-NHNN ngày 01/08/2017 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về trình tự, thủ tục giám sát ngân hàng.
  • Phương pháp đo lường thanh khoản:
    • Phương pháp tiếp cận nguồn vốn và sử dụng vốn: Sử dụng chỉ số Khe hở tài trợ (FGAP), kế thừa từ Adrian và cộng sự (2010), Acharya và Yorulmazer (2007), Arif và Nauman Anees (2012), Đặng Văn Dân (2015), Phan Thị Mỹ Hạnh và Tống Lâm Vy (2019).
    • Phương pháp hệ số thanh khoản: Giới thiệu các tỷ lệ L1, L2, L3, L4 dựa trên nghiên cứu của Aspachs và cộng sự (2005), Vodová (2011).

Mô hình kinh tế lượng và hệ thống biến số

Mô hình nghiên cứu dạng dữ liệu bảng được xây dựng trên cơ sở kế thừa mô hình của Yi-Kai Chen và cộng sự (2018), Nguyễn Thị Vạn Hạnh và Võ Văn Dứt (2021):

$$FGAP_{i,t} = \beta_0 + \beta_1 CAR_{i,t} + \beta_2 NPL_{i,t} + \beta_3 SIZE_{i,t} + \beta_4 ROE_{i,t} + \beta_5 LLPL_{i,t} + \beta_6 EFD_{i,t} + \beta_7 LTA_{i,t} + \beta_8 NIM_{i,t} + \beta_9 CAP_{i,t} + \beta_{10} RLA_{i,t} + \beta_{11} LRLA_{i,t} + \beta_{12} GDP_t + \beta_{13} INF_t + \varepsilon_{i,t}$$

Trong đó:

  • $i$: Ngân hàng khảo sát ($i = 1, \dots, 25$).
  • $t$: Năm quan sát ($t = 2013, \dots, 2023$).
  • $\beta_0$: Hệ số chặn; $\beta_1 \dots \beta_{13}$: Hệ số hồi quy; $\varepsilon_{i,t}$: Sai số ngẫu nhiên.
Nhóm biến Ký hiệu Tên biến và công thức tính toán Giả thuyết tác động
Biến phụ thuộc FGAP Khe hở tài trợ = $(\text{Dư nợ cho vay} - \text{Tiền gửi khách hàng}) / \text{Tổng tài sản}$ —
Biến độc lập nội tại NPL Tỷ lệ nợ xấu = $\text{Tổng nợ xấu} / \text{Tổng dư nợ}$ H1: Cùng chiều (+)
CAR Tỷ lệ an toàn vốn = $\text{Vốn tự có} / \text{Tổng tài sản có rủi ro}$ H2: Cùng chiều (+)
SIZE Quy mô ngân hàng = $\text{Logarit tự nhiên của Tổng tài sản}$ H3: Ngược chiều (-)
ROE Tỷ suất sinh lời trên VCSH = $\text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Vốn chủ sở hữu}$ H4: Cùng chiều (+)
LLPL Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng = $\text{Dự phòng rủi ro tín dụng} / \text{Tổng dư nợ cho vay}$ H5: Ngược chiều (-)
EFD Phụ thuộc tài trợ bên ngoài = $\text{Nguồn vốn bên ngoài} / \text{Tổng nguồn vốn}$ H6: Cùng chiều (+)
LTA Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản = $\text{Dư nợ cho vay} / \text{Tổng tài sản}$ H7: Cùng chiều (+)
NIM Biên lãi ròng = $\text{Thu nhập lãi thuần} / \text{Tài sản sinh lãi bình quân}$ H8: Ngược chiều (-)
CAP Tỷ lệ vốn chủ sở hữu = $\text{Vốn chủ sở hữu} / \text{Tổng tài sản}$ H9: Cùng chiều (+)
LRA Tỷ lệ dự trữ thanh khoản sơ cấp = $\text{Tài sản thanh khoản sơ cấp} / \text{Tổng tài sản}$ H10: Ngược chiều (-)
LRLA Tỷ lệ dự trữ thanh khoản thứ cấp = $\text{Tài sản thanh khoản thứ cấp} / \text{Tổng tài sản}$ Ngược chiều (-)
Biến độc lập vĩ mô GDP Tốc độ tăng trưởng kinh tế hàng năm (nguồn: World Bank) —
INF Tỷ lệ lạm phát hàng năm (nguồn: World Bank) —

Phương pháp phân tích và kiểm định

Khóa luận kết hợp xử lý dữ liệu trên Microsoft Excel và phần mềm STATA 17 với trình tự kiểm định kinh tế lượng:

  1. Thống kê mô tả và phân tích tương quan: Tính toán các giá trị Mean, Std. Dev., Min, Max; ma trận hệ số tương quan Pearson.
  2. Kiểm tra đa cộng tuyến: Sử dụng hệ số phóng đại phương sai (VIF).
  3. Lựa chọn mô hình hồi quy dữ liệu bảng: Ước lượng mô hình OLS gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM), mô hình tác động ngẫu nhiên (REM); thực hiện kiểm định Hausman để chọn lựa giữa FEM và REM.
  4. Kiểm định khuyết tật mô hình: Kiểm định Modified Wald test phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi; kiểm định Wooldridge test phát hiện hiện tượng tự tương quan.
  5. Khắc phục khuyết tật: Sử dụng phương pháp Bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares) để xử lý đồng thời hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan, đảm bảo tính vững của các ước lượng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của nghiên cứu thông qua thực trạng tăng trưởng tín dụng và đóng góp của ngành ngân hàng Việt Nam năm 2023. Tác giả chỉ rõ rủi ro thanh khoản là nguyên nhân cốt lõi đe dọa sự an toàn hệ thống, dẫn đến hiệu ứng dây chuyền tiêu cực khi thị trường biến động. Chương này xác định rõ 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi khảo sát (25 NHTM giai đoạn 2013–2023) và trình bày bố cục tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu

Chương 2 trình bày có hệ thống các khái niệm về thanh khoản, rủi ro thanh khoản, các nguyên nhân dẫn đến mất cân đối thanh khoản (bất cân xứng kỳ hạn giữa tài sản nợ và tài sản có, biến động lãi suất, suy thoái kinh tế). Tác giả phân tích chi tiết hai phương pháp đo lường: khe hở tài trợ (FGAP) và nhóm 4 hệ số thanh khoản (L1–L4).

Phần tổng quan tài liệu lược khảo chi tiết 5 nghiên cứu quốc tế (Yi-Kai Chen và cộng sự, 2018; Palva Vodová, 2011; Oriol Aspachs và cộng sự, 2005; Mohammed Ibrahim Obeidat và cộng sự, 2022; Natacha Valla và cộng sự, 2006) và 5 nghiên cứu tại Việt Nam (Võ Văn Dứt và Nguyễn Thị Vạn Hạnh, 2021; Nguyễn Đức Trung và cộng sự, 2024; Đặng Văn Dân, 2015; Lê Thái Triệu Luân, 2022; Phan Thị Mỹ Hạnh và Tống Lâm Vy, 2019). Tác giả tổng hợp các biến số, phương pháp và kết quả nghiên cứu vào bảng so sánh, từ đó chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: phần lớn các công trình trong nước chưa cập nhật dữ liệu đến năm 2023 và chưa đánh giá đầy đủ tác động của các cú sốc vĩ mô toàn cầu gần đây.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 xây dựng quy trình nghiên cứu gồm 6 bước cụ thể: Tổng quan nghiên cứu $\rightarrow$ Xác định vấn đề $\rightarrow$ Xây dựng mô hình $\rightarrow$ Thiết kế nghiên cứu $\rightarrow$ Phân tích kết quả và thảo luận $\rightarrow$ Kiến nghị và kết luận. Tác giả mô tả chi tiết mẫu nghiên cứu gồm 25 NHTM Việt Nam (ABBank, ACB, Agribank, BIDV, Bản Việt, VietinBank, Eximbank, HDBank, Kienlongbank, LPBank, MB, MSB, Nam A Bank, NCBank, OCB, PGBank, Saigonbank, SHB, SeABank, Sacombank, Techcombank, TPBank, VietABank, Vietcombank, VIB, VPBank) và nguồn số liệu vĩ mô từ World Bank. Chương này thiết lập định nghĩa, công thức đo lường cho 13 biến độc lập cùng 10 giả thuyết nghiên cứu (H1 đến H10), đồng thời quy định các tiêu chuẩn kiểm định mô hình kinh tế lượng trên STATA 17.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 thể hiện toàn bộ các kết quả thực nghiệm:

  • Thống kê mô tả các biến và ma trận hệ số tương quan Pearson giữa các biến.
  • Kết quả kiểm định đa cộng tuyến thông qua chỉ số VIF xác nhận mô hình không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  • Kết quả ước lượng qua các mô hình OLS, FEM, REM và kiểm định Hausman làm cơ sở lựa chọn mô hình phù hợp.
  • Kết quả kiểm định khuyết tật: phát hiện mô hình tồn tại hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Modified Wald test) và hiện tượng tự tương quan (Wooldridge test).
  • Kết quả hồi quy FGLS: khắc phục thành công các khuyết tật của mô hình, chỉ rõ các biến có ý nghĩa thống kê tác động đến rủi ro thanh khoản FGAP và tiến hành thảo luận chi tiết từng mối quan hệ đối chiếu với các nghiên cứu trước đây.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương 5 tóm lược các kết quả chính của mô hình hồi quy FGLS, khẳng định mức độ chi phối của các yếu tố nội tại ngân hàng đối với rủi ro thanh khoản. Dựa trên kết quả thực nghiệm, tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp: nhóm giải pháp dành cho các NHTM tại Việt Nam và nhóm kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan chức năng. Cuối cùng, tác giả nêu rõ các hạn chế về dữ liệu và đề xuất định hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Thông qua phương pháp ước lượng hồi quy FGLS trên mẫu dữ liệu bảng của 25 NHTM giai đoạn 2013–2023, nghiên cứu đã chứng minh rủi ro thanh khoản của ngân hàng (đo lường bằng khe hở tài trợ FGAP) chịu tác động có ý nghĩa thống kê từ các nhân tố nội tại:

  • Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE): Tác động có ý nghĩa đến rủi ro thanh khoản, cho thấy hiệu quả sinh lời và chiến lược tìm kiếm lợi nhuận có mối liên hệ mật thiết với trạng thái thanh khoản của ngân hàng.
  • Nguồn tài trợ bên ngoài (EFD): Phản ánh mức độ phụ thuộc vào nguồn vốn thị trường liên ngân hàng hoặc vốn vay ngoài tiền gửi dân cư làm gia tăng khe hở tài trợ và rủi ro thanh khoản.
  • Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản (LTA / TLA): Tác động mạnh đến trạng thái thanh khoản; việc mở rộng tín dụng so với tổng tài sản làm gia tăng nguy cơ mất cân đối nguồn vốn khi thanh khoản thị trường biến động.
  • Tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAP): Thể hiện năng lực vốn tự có trong việc hấp thu các cú sốc thanh khoản và bù đắp thiếu hụt tài trợ.
  • Tỷ lệ dự trữ tài sản thanh khoản sơ cấp (LRA): Giữ vai trò là tấm đệm phòng ngừa, làm giảm áp lực thanh khoản ngắn hạn khi phát sinh nhu cầu rút tiền đột ngột.

Khuyến nghị và giải pháp đề xuất

  1. Đối với các Ngân hàng thương mại:
    • Cân đối cơ cấu tài sản nợ và tài sản có, kiểm soát tốc độ tăng trưởng tín dụng (LTA) phù hợp với khả năng huy động vốn ổn định, tránh phụ thuộc quá mức vào các nguồn tài trợ ngắn hạn bên ngoài (EFD).
    • Tối ưu hóa dự trữ thanh khoản sơ cấp (LRA) và thứ cấp nhằm duy trì khả năng thanh toán tức thời nhưng không làm suy giảm hiệu quả sinh lời tổng thể.
    • Nâng cao năng lực tài chính, duy trì tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAP) và hệ số an toàn vốn vững chắc để tăng khả năng chống chịu trước các cú sốc thanh khoản.
    • Giám sát chặt chẽ mối quan hệ đánh đổi giữa mục tiêu tối đa hóa tỷ suất sinh lời (ROE) và mức độ chấp nhận rủi ro thanh khoản.
  2. Đối với Ngân hàng Nhà nước và cơ quan chức năng:
    • Hoàn thiện và duy trì cơ chế giám sát an toàn vi mô và vĩ mô theo các chuẩn mực Basel; theo dõi sát sao tỷ lệ an toàn thanh khoản và khe hở tài trợ của từng nhóm ngân hàng.
    • Điều hành linh hoạt các công cụ chính sách tiền tệ (nghiệp vụ thị trường mở, tái cấp vốn, tỷ lệ dự trữ bắt buộc) nhằm hỗ trợ kịp thời thanh khoản hệ thống khi thị trường tài chính gặp cú sốc.

Đóng góp của đề tài

  • Tính cập nhật dữ liệu: Khóa luận cập nhật chuỗi dữ liệu thực nghiệm 11 năm liên tục (2013–2023), bao quát các biến động của giai đoạn hậu khủng hoảng, giai đoạn dịch bệnh và chu kỳ thắt chặt tiền tệ gần nhất.
  • Phương pháp luận vững chắc: Áp dụng đầy đủ quy trình kiểm định kinh tế lượng từ OLS, FEM, REM đến việc xử lý triệt để khuyết tật tự tương quan và phương sai thay đổi bằng mô hình FGLS, nâng cao độ tin cậy của các hệ số ước lượng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế của nghiên cứu: Do một số NHTM không công bố báo cáo tài chính đầy đủ hoặc báo cáo tài chính trong một số năm chưa được kiểm toán độc lập, mẫu nghiên cứu bị giới hạn ở 25 NHTM thay vì toàn bộ hệ thống ngân hàng tại Việt Nam.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát khi dữ liệu kiểm toán của các tổ chức tín dụng được chuẩn hóa và công bố đầy đủ hơn.
    • Phân tích chuyên sâu theo từng nhóm ngân hàng phân loại theo quy mô (lớn, vừa, nhỏ) hoặc hình thức sở hữu (ngân hàng có vốn nhà nước chi phối và ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân) để nhận diện rõ hơn sự khác biệt trong cơ chế tác động đến rủi ro thanh khoản.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng, cũng như các nhà nghiên cứu đang thực hiện đề tài về quản trị rủi ro ngân hàng thương mại và kinh tế lượng ứng dụng dữ liệu bảng.
  • Nội dung giá trị:
    • Hệ thống hóa chi tiết các phương pháp đo lường thanh khoản (chỉ số khe hở tài trợ FGAP và hệ số L1–L4).
    • Quy trình thực hiện và cú pháp kiểm định kinh tế lượng trên phần mềm STATA (kiểm tra VIF, Hausman test, Modified Wald test, Wooldridge test và hồi quy FGLS).
    • Bảng tổng hợp tổng quan tài liệu các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về rủi ro thanh khoản ngân hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng chỉ tiêu nào để đo lường rủi ro thanh khoản của các ngân hàng thương mại?

Khóa luận sử dụng chỉ số Khe hở tài trợ (Funding Gap - FGAP) làm biến phụ thuộc để đo lường rủi ro thanh khoản. Công thức xác định là: $$\text{FGAP} = \frac{\text{Dư nợ cho vay} - \text{Tiền gửi của khách hàng}}{\text{Tổng tài sản}}$$

2. Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ bao nhiêu ngân hàng và trong khoảng thời gian nào?

Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán của 25 ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn 11 năm từ năm 2013 đến năm 2023, kết hợp với dữ liệu vĩ mô (GDP, lạm phát) từ Ngân hàng Thế giới (World Bank).

3. Vì sao tác giả sử dụng phương pháp hồi quy FGLS thay vì mô hình FEM hoặc REM?

Sau khi thực hiện kiểm định Hausman để chọn mô hình phù hợp, tác giả tiến hành các kiểm định khuyết tật và phát hiện mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Modified Wald test) và hiện tượng tự tương quan (Wooldridge test). Do đó, phương pháp Bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) được sử dụng để khắc phục triệt để các khuyết tật này, đảm bảo các hệ số ước lượng không bị chệch.

4. Kết quả ước lượng mô hình FGLS xác định những nhân tố nội tại nào tác động đến rủi ro thanh khoản?

Mô hình FGLS chỉ ra rằng rủi ro thanh khoản của các NHTM Việt Nam phụ thuộc có ý nghĩa thống kê vào 5 nhân tố nội tại bên trong ngân hàng gồm: Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), Nguồn tài trợ bên ngoài (EFD), Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản (TLA/LTA), Tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAP) và Tỷ lệ dự trữ tài sản thanh khoản sơ cấp (LRA).

5. Văn bản pháp luật nào của Việt Nam được trích dẫn để định nghĩa trạng thái rủi ro thanh khoản của NHTM?

Khóa luận viện dẫn Thông tư số 08/2017/TT-NHNN ngày 01/08/2017 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về trình tự, thủ tục giám sát ngân hàng, trong đó quy định rủi ro thanh khoản xảy ra khi tổ chức tín dụng không thực hiện được nghĩa vụ trả nợ khi đến hạn hoặc phải chịu chi phí rất cao để thực hiện nghĩa vụ đó.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Huỳnh Trúc Giang đã hoàn thành việc đo lường và làm rõ tác động của các nhân tố nội tại đến rủi ro thanh khoản tại 25 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2013–2023 thông qua chỉ số khe hở tài trợ (FGAP). Bằng việc áp dụng phương pháp ước lượng FGLS để khắc phục hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan, nghiên cứu đã chứng minh vai trò then chốt của các chỉ tiêu tài chính như ROE, EFD, LTA, CAP và LRA đối với sự ổn định thanh khoản. Các kết quả thực nghiệm và hệ thống khuyến nghị được trình bày cung cấp cơ sở tham khảo cho các nhà quản trị ngân hàng trong việc cân đối giữa mục tiêu tăng trưởng tín dụng, hiệu quả sinh lời và an toàn thanh khoản hệ thống.