Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự chuyển dịch từ các phương thức thanh toán truyền thống sang ngân hàng số (Digital Banking) đang diễn ra mạnh mẽ trong hệ thống tài chính - ngân hàng tại Việt Nam. Trong môi trường cạnh tranh giữa các ngân hàng thương mại (NHTM), việc phát triển dịch vụ ngân hàng số đóng vai trò then chốt nhằm duy trì và gia tăng lòng trung thành của khách hàng. Tác giả dẫn chứng nghiên cứu của Guru và cộng sự cho thấy khoảng 20% khách hàng sẵn sàng chuyển sang một tổ chức tài chính khác nếu ngân hàng hiện tại không cung cấp dịch vụ ngân hàng trực tuyến.

Ở cấp độ chính sách vĩ mô, Chính phủ Việt Nam đã ban hành Đề án "Phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam giai đoạn 2021-2025" nhằm thúc đẩy các giao dịch thanh toán qua kênh số. Báo cáo của Bộ Công Thương năm 2023 chỉ ra rằng dù gần 88% dân số Việt Nam tham gia mua sắm trực tuyến, tỷ lệ thanh toán qua Digital Banking mới chỉ đạt hơn 5% tổng số giao dịch – mức thấp hơn đáng kể so với một số quốc gia trong khu vực Đông Nam Á như Thái Lan hay Myanmar. Khoảng cách lớn giữa tỷ lệ tiếp cận thương mại điện tử và thói quen thanh toán số phản ánh rào cản trong ý định sử dụng của người tiêu dùng.

Về mặt địa bàn, quận Thủ Đức (thuộc Thành phố Hồ Chí Minh) là một đô thị có tốc độ phát triển nhanh, tập trung cơ cấu dân cư đa dạng từ sinh viên, người lao động đến giới kinh doanh và trí thức. Mặc dù các nghiên cứu trước đây về ngân hàng điện tử (Online Banking) hay Mobile Banking đã được thực hiện tại một số thành phố lớn hoặc trên phạm vi chung (như công trình của Shrestha và cộng sự, 2020; Akturan & Tezcan, 2012; Mawona & Mpogole, 2013), các công trình nghiên cứu chuyên sâu về Digital Banking tại một địa bàn đô thị mang đặc trưng riêng biệt như quận Thủ Đức vẫn còn hạn chế.

Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu tổng quát: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng số của khách hàng trên địa bàn quận Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh; từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hỗ trợ các NHTM trên địa bàn thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ Digital Banking.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Thứ nhất, xác định các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng số tại các NHTM trên địa bàn quận Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh.
    • Thứ hai, đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đã lựa chọn đối với ý định sử dụng dịch vụ Digital Banking của nhóm khách hàng khảo sát.
    • Thứ ba, đề xuất các hàm ý quản trị nhằm thúc đẩy ý định sử dụng dịch vụ Digital Banking trên địa bàn nghiên cứu.
  3. Câu hỏi nghiên cứu:
    • Câu hỏi 1: Những nhân tố nào ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng số của khách hàng trên địa bàn quận Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh?
    • Câu hỏi 2: Những nhân tố này ảnh hưởng như thế nào đến ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng số của khách hàng trên địa bàn quận Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh?
    • Câu hỏi 3: Những hàm ý nào nên được đề xuất để thu hút ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng số của khách hàng trên địa bàn quận Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ Digital Banking của khách hàng cá nhân.
  • Khách thể khảo sát: Khách hàng đang sinh sống, làm việc và có dự định sử dụng dịch vụ Digital Banking do các NHTM trên địa bàn quận Thủ Đức cung cấp.
  • Phạm vi không gian: Quận Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát trong thời gian 1 tháng (từ tháng 02/2024 đến tháng 03/2024); dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ các báo cáo và thống kê giai đoạn 2021-2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng mô hình nghiên cứu dựa trên ba lý thuyết nền tảng về hành vi và sự chấp nhận công nghệ:

  1. Thuyết Hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) do Ajzen và Fishbein (1975, 1980) phát triển, giải thích ý định hành vi chịu tác động bởi hai tiền tố: thái độ đối với hành vi và quan điểm chuẩn mực (chuẩn chủ quan).
  2. Thuyết Hành vi hoạch định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991), mở rộng từ TRA bằng cách bổ sung biến nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control - PBC) để đo lường các trường hợp chủ thể không hoàn toàn kiểm soát được nguồn lực thực hiện hành vi.
  3. Mô hình Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology - UTAUT & UTAUT2) của Venkatesh và cộng sự (2003, 2012), kết hợp các yếu tố kỳ vọng hiệu suất, kỳ vọng nỗ lực, ảnh hưởng xã hội và các điều kiện thuận lợi.

Cùng với việc kế thừa mô hình nghiên cứu thực nghiệm của Trần Thu Thảo và cộng sự (2021) về Mobile Banking tại TP. Hồ Chí Minh, tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu với 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc:

  • Cảm nhận về tính hữu ích (Perceived Usefulness - PUF)
  • Cảm nhận về tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use - PEU)
  • Cảm nhận về rủi ro (Perceived Risk - PER)
  • Hình ảnh thương hiệu của ngân hàng (Brand Image - BRI)
  • Ảnh hưởng xã hội (Social Influence - SOI)
  • Biến phụ thuộc: Ý định sử dụng dịch vụ Digital Banking (Intention to Use - USE)

Hệ thống giả thuyết nghiên cứu gồm:

  • H1: Cảm nhận về tính hữu ích có ảnh hưởng tích cực đến ý định sử dụng dịch vụ Digital Banking của khách hàng trên địa bàn quận Thủ Đức.
  • H2: Cảm nhận về tính dễ sử dụng có ảnh hưởng tích cực đến ý định sử dụng dịch vụ Digital Banking của khách hàng trên địa bàn quận Thủ Đức.
  • H3: Cảm nhận về rủi ro có ảnh hưởng tiêu cực đến ý định sử dụng dịch vụ Digital Banking của khách hàng trên địa bàn quận Thủ Đức.
  • H4: Hình ảnh thương hiệu của ngân hàng có ảnh hưởng tích cực đến ý định sử dụng dịch vụ Digital Banking của khách hàng trên địa bàn quận Thủ Đức.
  • H5: Ảnh hưởng xã hội có tác động tích cực đến ý định sử dụng dịch vụ Digital Banking của khách hàng trên địa bàn quận Thủ Đức.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Tiến hành tổng quan các công trình trong và ngoài nước; phỏng vấn sâu thử nghiệm trên nhóm 10 khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng số với tần suất từ 30 lần/tháng trở lên nhằm điều chỉnh từ ngữ của bảng hỏi sơ bộ.
  • Nghiên cứu định lượng: Thiết kế bảng hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Thang đo gồm 27 biến quan sát (23 biến độc lập và 4 biến phụ thuộc).
  • Thu thập dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập bằng phương pháp lấy mẫu thuận tiện có chọn lọc. Sau khi làm sạch, 215 phiếu hợp lệ được đưa vào xử lý dữ liệu (phần tóm tắt văn bản ghi nhận tổng số tiếp cận là 336 khảo sát). Dữ liệu được mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS phiên bản 22.0 thông qua quy trình: Thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy đa biến và kiểm định các vi phạm giả định mô hình hồi quy.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về đề tài nghiên cứu

Chương mở đầu phân tích bối cảnh phát triển của hệ thống ngân hàng số và các chủ trương thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam. Tác giả chỉ ra tính cấp thiết của đề tài khi tỷ lệ sử dụng Digital Banking tại Việt Nam (hơn 5%) còn thấp so với tiềm năng người dùng thương mại điện tử (gần 88%). Chương này xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, hệ thống 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi khảo sát tại quận Thủ Đức thời điểm đầu năm 2024, phương pháp tiếp cận và cấu trúc tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý luận

Chương 2 trình bày hệ thống lý thuyết về Digital Banking, bao gồm định nghĩa theo Pousttchi & Dehnert (2018), phân loại dịch vụ theo nghiệp vụ (thanh toán, tiết kiệm/đầu tư, tín dụng, bảo hiểm), theo kênh triển khai (Online Banking, Mobile Banking, Wearable Banking), theo công nghệ (Blockchain, AI, IoT) và theo mô hình tổ chức (ngân hàng truyền thống số hóa và Neobanks). Tác giả trình bày vai trò của ngân hàng số đối với NHTM (tiết giảm chi phí vận hành chi nhánh, mở rộng mạng lưới, cá nhân hóa trải nghiệm) và đối với khách hàng (tiết kiệm thời gian, giao dịch mọi lúc mọi nơi).

Phần lý thuyết nền tảng phân tích chi tiết ba mô hình TRA, TPB và UTAUT/UTAUT2, kết hợp tổng quan các công trình thực nghiệm trong nước (Nguyễn Thị Mỹ Điểm, 2022; Trần Thu Thảo và cộng sự, 2021; Nguyễn Thị Minh Loan và cộng sự, 2023) và nghiên cứu quốc tế (Akinci & Sadikoglu, 2017; Liao & Chen, 2017; Zhou và cộng sự, 2020). Dựa trên cơ sở này, chương 2 xây dựng mô hình đề xuất 5 nhân tố tác động đến ý định sử dụng cùng 5 giả thuyết từ H1 đến H5.

Chương 3: Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu hai giai đoạn. Tác giả lập bảng mã hóa và nguồn gốc của 27 biến quan sát thuộc 6 thang đo thành phần:

Mã khái niệm Số biến quan sát Nội dung đo lường chính Nguồn tham khảo thang đo
PUF (Tính hữu ích) 5 biến (PUF1 - PUF5) Nâng cao hiệu quả giao dịch, tốc độ thanh toán, xóa bỏ giới hạn thời gian/không gian, cải thiện công việc/cuộc sống, tra cứu thông tin. Cheng & ctg. (2006); Safari & ctg. (2020); Youssef & ctg.; Riza (2019); Shrestha & ctg. (2020)
PEU (Dễ sử dụng) 5 biến (PEU1 - PEU5) Dễ học cách sử dụng, thao tác rõ ràng, dễ nhớ quy trình vận hành, ít tốn công sức, sử dụng thuần thục. Hanafizadeh & ctg.; Koenig-Lewis & ctg. (2010); Mawona & Mpogole (2013); Hossain & ctg.; Tran (2021)
PER (Cảm nhận rủi ro) 5 biến (PER1 - PER5) Mối lo về bảo mật, xâm phạm riêng tư, giả mạo thông tin, thiếu an tâm về công nghệ, gian lận/thất thoát tài chính. Koenig & ctg. (2010); Glover & Benbasat (2010); Nguyen & ctg. (2016)
BRI (Hình ảnh thương hiệu) 4 biến (BRI1 - BRI4) Ấn tượng tốt cá nhân, đánh giá tích cực của cộng đồng, ưu thế so với đối thủ, chất lượng dịch vụ đạt chuẩn tạo an tâm. Arora & Sandhu (2018); Zhou & ctg. (2010); Chaouali & ctg. (2016)
SOI (Ảnh hưởng xã hội) 4 biến (SOI1 - SOI4) Tác động từ người quan trọng, người quen, người có ảnh hưởng đến hành vi cá nhân, xu hướng chung của xã hội. Du & ctg. (2012); Koksal (2016); Tran (2021)
USE (Ý định sử dụng) 4 biến (USE1 - USE4) Ý định giới thiệu cho người khác, sử dụng thường xuyên, sử dụng trong thời gian tới, gia tăng dịch vụ sử dụng. Venkatesh & ctg. (2012)

Chương này cũng thiết lập tiêu chuẩn kỹ thuật phân tích: Cronbach's Alpha $\ge 0.7$, hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0.3$; KMO trong khoảng 0.5 - 1.0, kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $Sig. < 0.05$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, giá trị Eigenvalue $> 1.0$.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng trên 215 mẫu khảo sát hợp lệ. Nội dung bao gồm phân tích đặc điểm nhân khẩu học, thống kê mô tả giá trị trung bình (Mean) và độ lệch chuẩn (Std. Deviation) của từng biến, kiểm định thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha, phân tích EFA biến độc lập và biến phụ thuộc, phân tích ma trận tương quan Pearson, thiết lập mô hình hồi quy đa biến và kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến cùng phân phối phần dư chuẩn hóa. Cuối chương, tác giả đối chiếu kết quả thực nghiệm với các nghiên cứu trước đó để làm rõ tính tương đồng và khác biệt trong bối cảnh địa bàn Thủ Đức.

Chương 5: Kết luận và hàm ý

Dựa trên kết quả định lượng, chương 5 hệ thống hóa các phát hiện chính, chỉ ra mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến ý định sử dụng Digital Banking. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các nhóm khuyến nghị quản trị hướng tới các NHTM trên địa bàn quận Thủ Đức tập trung vào tối ưu hóa tiện ích giao dịch, nâng cấp giao diện, bảo đảm an toàn dữ liệu khách hàng và xây dựng hình ảnh thương hiệu. Đồng thời, chương này chỉ rõ các giới hạn về phương pháp, kích thước mẫu và đề xuất định hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm chi tiết từ 215 mẫu khảo sát hợp lệ tại quận Thủ Đức:

1. Đặc điểm nhân khẩu học và hành vi sử dụng

Tiêu chí Nhóm đặc tính Tần suất ($N=215$) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 111 51.63%
Nữ 104 48.37%
Độ tuổi 18 - 25 tuổi 65 30.2%
25 - 35 tuổi 49 22.8%
35 - 50 tuổi 53 24.7%
Dưới 18 tuổi và trên 50 tuổi 48 22.4% (mỗi nhóm chiếm 11.2%)
Trình độ học vấn Đại học 124 57.7%
Sau Đại học 25 11.2%
Cao đẳng / Trung cấp 18 8.4%
Trung học phổ thông 24 11.8%
Thu nhập hàng tháng Dưới 10 triệu đồng 72 33.5%
Từ 10 đến 20 triệu đồng 89 41.4%
Từ 20 đến 30 triệu đồng 29 13.5%
Trên 30 triệu đồng 25 11.6%
Lợi ích ưa thích nhất Sử dụng trên Smartphone / Tablet 65 30.2%
Thuận tiện, nhanh chóng, dễ sử dụng 53 24.7%
Truy cập tài khoản 24/7 44 20.5%
Thanh toán hóa đơn định kỳ 29 13.5%
Kiểm tra giao dịch tức thì 24 11.2%

2. Kiểm định độ tin cậy và giá trị thang đo

Thang đo khái niệm Ký hiệu Hệ số Cronbach's Alpha Đánh giá độ tin cậy
Nhận thức sự hữu ích PUF 0.832 Đạt chuẩn ($> 0.7$, tương quan biến-tổng $> 0.3$)
Nhận thức dễ sử dụng PEU 0.764 Đạt chuẩn ($> 0.7$, tương quan biến-tổng $> 0.3$)
Nhận thức rủi ro PER 0.797 Đạt chuẩn ($> 0.7$, tương quan biến-tổng $> 0.3$)
Hình ảnh thương hiệu BRI 0.747 Đạt chuẩn ($> 0.7$, tương quan biến-tổng $> 0.3$)
Ảnh hưởng xã hội SOI 0.805 Đạt chuẩn ($> 0.7$, tương quan biến-tổng $> 0.3$)
Ý định sử dụng USE 0.820 Đạt chuẩn ($> 0.7$, tương quan biến-tổng $> 0.3$)

Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA):

  • Biến độc lập: Hệ số $KMO = 0.869$, kiểm định Bartlett đạt mức ý nghĩa $Sig. = 0.000$. Trích xuất 5 nhân tố với giá trị Eigenvalue $> 1.0$, tổng phương sai giải thích đạt $66.84%$.
  • Biến phụ thuộc (USE): Hệ số $KMO = 0.721$, kiểm định Bartlett có $Sig. = 0.000$.

3. Thống kê mô tả và xu hướng đánh giá

  • Cảm nhận rủi ro (PER) có giá trị trung bình cao nhất trong nhóm biến quan sát (chạm mức 3.99, độ lệch chuẩn khoảng 0.819), cho thấy người dùng rất chú trọng đến yếu tố bảo mật và an toàn tài khoản khi tiếp cận dịch vụ số.
  • Các biến Hình ảnh thương hiệu (BRI2: 3.824, BRI3: 3.835), Nhận thức tính hữu ích (PUF1: 3.810, PUF3: 3.759) và Ý định sử dụng (USE1: 3.814) đều đạt mức điểm trung bình từ 3.6 trở lên trên thang đo 5 điểm, phản ánh sự đánh giá tích cực của khách hàng đối với dịch vụ Digital Banking.

4. Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về ngân hàng số và kiểm định sự phù hợp của mô hình kết hợp giữa TRA, TPB và UTAUT/UTAUT2 tại một địa bàn đô thị trực thuộc thành phố lớn. Nghiên cứu bổ sung biến hình ảnh thương hiệu và cảm nhận rủi ro vào mô hình nhằm giải thích rõ hơn hành vi khách hàng.
  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận cung cấp các căn cứ định lượng về chân dung khách hàng (tập trung ở độ tuổi 18-35 chiếm 53%, trình độ đại học chiếm 57.7%, thu nhập 10-20 triệu chiếm 41.4%) và thói quen ưu tiên giao dịch qua thiết bị di động (chiếm 30.2%). Từ đó, tác giả đưa ra hàm ý quản trị giúp các chi nhánh NHTM tại Thủ Đức thiết kế sản phẩm, truyền thông chính sách an toàn thông tin và định vị thương hiệu phù hợp với từng phân khúc khách hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số giới hạn trong quá trình triển khai:

  1. Phương pháp lấy mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện có chọn lọc với quy mô mẫu dừng lại ở 215 quan sát hợp lệ tại một địa bàn hành chính (quận Thủ Đức). Do đó, tính đại diện tổng thể cho toàn bộ khách hàng tại TP. Hồ Chí Minh hoặc các vùng đô thị khác chưa cao.
  2. Giới hạn thời gian: Khảo sát sơ cấp được thực hiện trong thời gian ngắn (1 tháng, từ tháng 02 đến tháng 03/2024), chưa đánh giá được sự thay đổi trong nhận thức và ý định hành vi của khách hàng theo chuỗi thời gian dài.
  3. Phạm vi biến số: Mô hình mới chỉ tập trung vào 5 nhân tố cơ bản (PUF, PEU, PER, BRI, SOI). Các yếu tố mở rộng khác theo mô hình UTAUT2 (như động lực hưởng thụ, giá trị cảm nhận về chi phí, thói quen sử dụng) hoặc các khía cạnh kỹ thuật cụ thể chưa được tích hợp kiểm định đồng thời.
  4. Hướng mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng địa bàn khảo sát sang các quận/huyện lân cận của TP. Hồ Chí Minh, tăng kích thước mẫu nghiên cứu, áp dụng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng và tích hợp thêm các biến điều tiết (giới tính, kinh nghiệm sử dụng công nghệ) để làm sâu sắc hơn mô hình hành vi.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  1. Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Hệ thống thông tin quản lý:
    • Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một đề tài nghiên cứu định lượng ứng dụng trong lĩnh vực Fintech/Ngân hàng số.
    • Sử dụng bảng câu hỏi chi tiết (Bảng 3.1) gồm 27 biến quan sát đã được tác giả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha ($\ge 0.747$) và giá trị hội tụ EFA ($66.84%$).
    • Học hỏi quy trình phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS 22: từ thống kê mô tả, kiểm định thang đo đến phân tích nhân tố và hồi quy.
  2. Cán bộ quản lý sản phẩm và chuyên viên tiếp thị tại các chi nhánh NHTM:
    • Khai thác dữ liệu thực nghiệm về cơ cấu độ tuổi, trình độ, mức thu nhập và tỷ lệ ưa chuộng tính năng (giao dịch trên điện thoại di động đạt 30.2%, thanh toán nhanh đạt 24.7%) của khách hàng tại quận Thủ Đức để xây dựng chiến lược truyền thông và thiết kế giao diện ứng dụng phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu khảo sát chính thức là bao nhiêu và thuộc nhóm đối tượng nào?

Khóa luận tiếp cận khảo sát 336 khách hàng; sau khi kiểm tra và làm sạch dữ liệu, cỡ mẫu chính thức được đưa vào xử lý định lượng trên SPSS là 215 quan sát hợp lệ. Đối tượng khảo sát là khách hàng cá nhân đang sinh sống, làm việc và có dự định sử dụng dịch vụ Digital Banking của các NHTM trên địa bàn quận Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh.

2. Mô hình nghiên cứu của đề tài gồm những biến độc lập nào?

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập: Cảm nhận về tính hữu ích (PUF, 5 biến quan sát), Cảm nhận về tính dễ sử dụng (PEU, 5 biến quan sát), Cảm nhận về rủi ro (PER, 5 biến quan sát), Hình ảnh thương hiệu của ngân hàng (BRI, 4 biến quan sát) và Ảnh hưởng xã hội (SOI, 4 biến quan sát). Biến phụ thuộc là Ý định sử dụng dịch vụ Digital Banking (USE, 4 biến quan sát).

3. Kết quả kiểm định thang đo bằng Cronbach's Alpha và EFA cho biến độc lập đạt các chỉ số kỹ thuật nào?

Tất cả 6 thang đo đều đạt độ tin cậy với hệ số Cronbach's Alpha từ 0.747 đến 0.832 (trong đó PUF đạt 0.832, SOI đạt 0.805, PER đạt 0.797, PEU đạt 0.764, BRI đạt 0.747, USE đạt 0.820) và hệ số tương quan biến - tổng đều lớn hơn 0.3. Phân tích EFA cho các biến độc lập ghi nhận hệ số $KMO = 0.869$, kiểm định Bartlett có $Sig. = 0.000$, trích được 5 nhân tố với tổng phương sai trích đạt $66.84%$ tại mức Eigenvalue $> 1.0$.

4. Nhóm khách hàng khảo sát tại quận Thủ Đức có đặc điểm nhân khẩu học nổi bật nào?

Trong 215 người tham gia khảo sát, tỷ lệ giới tính khá đồng đều với 51.63% nam và 48.37% nữ. Về độ tuổi, nhóm 18-25 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất (30.2%), tiếp đến là 35-50 tuổi (24.7%) và 25-35 tuổi (22.8%). Về học vấn, nhóm có trình độ Đại học chiếm ưu thế áp đảo với 57.7%. Về thu nhập, nhóm có mức thu nhập 10-20 triệu đồng/tháng chiếm tỷ trọng lớn nhất với 41.4%.

5. Khách hàng tham gia khảo sát đánh giá cao nhất tính năng hoặc lợi ích nào của dịch vụ Digital Banking?

Lợi ích của Digital Banking được người tham gia khảo sát ưa thích nhất là khả năng sử dụng linh hoạt trên Smartphone hoặc Tablet với tỷ lệ lựa chọn 30.2%, tiếp theo là tính năng giao dịch thuận tiện, nhanh chóng và dễ sử dụng chiếm 24.7%, và khả năng truy cập tài khoản 24/7 chiếm 20.5%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Đinh Hải Nguyên tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh đã hệ thống hóa các cơ sở lý luận về việc chấp nhận công nghệ trong ngành ngân hàng thông qua việc tích hợp các mô hình TRA, TPB và UTAUT/UTAUT2. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng trên 215 mẫu khảo sát tại địa bàn quận Thủ Đức, công trình đã xác thực độ tin cậy của hệ thống thang đo và khẳng định tác động của 5 nhân tố gồm tính hữu ích, tính dễ sử dụng, nhận thức rủi ro, hình ảnh thương hiệu và ảnh hưởng xã hội đến ý định sử dụng Digital Banking. Các kết quả thống kê mô tả và kiểm định giả thuyết cung cấp cơ sở thực chứng giá trị cho các NHTM trong việc hoạch định giải pháp nâng cao trải nghiệm người dùng, kiểm soát an toàn bảo mật và gia tăng tỷ lệ tiếp cận thanh toán không dùng tiền mặt tại đô thị.