Tổng quan về luận án

Nghiên cứu của Phan Thị Thùy Nga (2023) tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh với đề tài "Các nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng kế toán quản trị chiến lược – Nghiên cứu tại các doanh nghiệp kinh doanh Dịch vụ Du lịch ở các tỉnh Miền Trung Việt Nam" (Chuyên ngành Kế toán, Mã số: 9340301, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Lê Đình Trực) đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc hệ thống hóa và kiểm định thực nghiệm hệ thống kế toán quản trị chiến lược (KTQTCL - Strategic Management Accounting - SMA) tại thị trường mới nổi.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và nền kinh tế chia sẻ, du lịch được xác định là ngành kinh tế mũi nhọn của Việt Nam theo Chiến lược phát triển du lịch đến năm 2030. Đặc biệt, khu vực Duyên hải Miền Trung sở hữu lợi thế cạnh tranh tự nhiên vượt trội về du lịch nghỉ dưỡng biển, đảo và di sản văn hóa. Tuy nhiên, các doanh nghiệp dịch vụ du lịch (DVDL) tại đây đang đối mặt với sự biến động khốc liệt của môi trường kinh doanh và sự thay đổi nhanh chóng trong hành vi của du khách. Thực tiễn này đòi hỏi các nhà quản trị phải vượt ra khỏi giới hạn của kế toán quản trị truyền thống vốn chỉ chú trọng xử lý dữ liệu tài chính nội bộ và kiểm soát chi phí ngắn hạn để tiếp cận hệ thống KTQTCL đa chiều hướng ra môi trường bên ngoài.

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) được xác định rõ nét: Mặc dù các công trình quốc tế đã khám phá sâu về KTQTCL (Cadez & Guilding, 2008; Cinquini & Tenucci, 2010; Pavlatos, 2015), phần lớn các nghiên cứu tại Việt Nam trước đây chỉ tập trung vào khối doanh nghiệp sản xuất (Bùi Thị Trúc Quy, 2021; Lê Thị Mỹ Nương, 2021) hoặc ngành mía đường (Dang và cộng sự, 2021). Chưa có công trình nào đánh giá toàn diện việc vận dụng tập hợp 17 kỹ thuật KTQTCL trong ngành dịch vụ du lịch đặc thù. Đặc biệt, khía cạnh "mạng lưới hợp tác kinh doanh" (Network Collaboration) trong chuỗi giá trị du lịch liên kết vùng chưa từng được tích hợp vào mô hình kiểm định ảnh hưởng đến KTQTCL và hiệu quả hoạt động (HQHĐ).

Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được thiết lập cụ thể:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (CHNC1): Những nhân tố nào thuộc môi trường bên trong, bên ngoài và tổ chức ảnh hưởng thuận chiều đến việc vận dụng KTQTCL tại các doanh nghiệp kinh doanh DVDL ở các tỉnh Miền Trung?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (CHNC2): Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến việc vận dụng KTQTCL và công cụ này thể hiện vai trò trung gian như thế nào trong mối quan hệ giữa mạng lưới hợp tác với hiệu quả hoạt động kinh doanh?

Khung lý thuyết vận dụng nền tảng Lý thuyết ngẫu nhiên (Contingency Theory - Otley, 1980), Lý thuyết vị thế cạnh tranh (Porter, 1980, 1985) và Lý thuyết cấp trên (Upper Echelons Theory). Nghiên cứu kiểm định hệ thống giả thuyết chính:

  • H1: Đặc điểm của Ban giám đốc/Ban quản trị tác động tích cực đến việc vận dụng KTQTCL.
  • H2: Sự phân cấp quản lý tác động tích cực đến việc vận dụng KTQTCL.
  • H3: Mức độ cạnh tranh thị trường tác động tích cực đến việc vận dụng KTQTCL.
  • H4: Mạng lưới hợp tác kinh doanh tác động tích cực đến việc vận dụng KTQTCL.
  • H5: Chiến lược kinh doanh khác biệt hóa tác động tích cực đến việc vận dụng KTQTCL.
  • H6: Việc vận dụng KTQTCL tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động kinh doanh và đóng vai trò trung gian trong mô hình.

Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu khảo sát từ $N = 326$ doanh nghiệp kinh doanh DVDL (cơ sở lưu trú, lữ hành, vận chuyển du lịch) tại các tỉnh Miền Trung, kết hợp phỏng vấn chuyên gia (thực hiện từ tháng 09/2018 đến tháng 03/2019) và điều tra bảng hỏi diện rộng (thực hiện từ tháng 11/2019 đến tháng 12/2020).


Literature Review và Positioning

Lịch sử phát triển của KTQTCL khởi nguồn từ công trình kinh điển của Simmonds (1981), khi ông định nghĩa KTQTCL là "việc cung cấp, phân tích dữ liệu kế toán của ĐTCT và của DN để phát triển và giám sát được vị trí cạnh tranh". Quan điểm này tập trung vào dữ liệu chi phí và cơ cấu tài chính của đối thủ cạnh tranh (ĐTCT). Đến năm 1990, Bromwich mở rộng phạm vi tiếp cận khi nhấn mạnh thông tin hướng ngoại phải tập trung vào khách hàng và thuộc tính sản phẩm nhằm đáp ứng mức giá mà người tiêu dùng chấp nhận chi trả. Tiếp đó, các nhà nghiên cứu như Dixon & Smith (1993) và Lord (1996) đã hệ thống hóa KTQTCL dưới góc độ một quy trình quản trị chiến lược đa giai đoạn.

Các cuộc tranh luận học thuật lớn trong y văn tập trung vào hai luồng ý kiến đối lập:

  1. Phạm vi kỹ thuật KTQTCL: Nhóm tác giả Kaplan & Cooper (1990) và Guilding cùng cộng sự (2000) ban đầu nhận định phương pháp chi phí dựa trên hoạt động (Activity-Based Costing - ABC) chỉ là kỹ thuật tính giá tức thời và phân bổ chi phí chính xác chứ không thuần túy mang tính chiến lược. Ngược lại, Cadez & Guilding (2008), Cinquini & Tenucci (2010), Langfield-Smith (2003) và Pavlatos (2015) khẳng định ABC cung cấp dữ liệu nền tảng thiết yếu để định hình các quyết định chiến lược (QĐCL), do đó cấu thành một kỹ thuật KTQTCL cốt lõi.
  2. Mối quan hệ giữa KTQTCL và Hiệu quả hoạt động (HQHĐ): Đa phần các nghiên cứu thực nghiệm tại các quốc gia phát triển khẳng định việc vận dụng KTQTCL cải thiện trực tiếp hiệu quả tài chính và phi tài chính (Cadez & Guilding, 2008; Kalkhouran và cộng sự, 2017; Ojra và cộng sự, 2021). Tuy nhiên, Turner cùng cộng sự (2017) khi khảo sát các khách sạn tại Hy Lạp lại phát hiện KTQTCL chỉ có tác động thuận chiều đến hiệu quả tài chính mà không ảnh hưởng rõ rệt đến hiệu quả khách hàng.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình:

  • So với mô hình 16 kỹ thuật của Cadez & Guilding (2008) tại Slovenia và Úc: Nghiên cứu của Phan Thị Thùy Nga kế thừa và chuẩn hóa danh mục 17 kỹ thuật (bổ sung ABC tương đồng với Kalkhouran và cộng sự, 2017 tại Malaysia và Arunruangsirilert & Chonglerttham, 2017 tại Thái Lan).
  • So với nghiên cứu ngành khách sạn của Pavlatos (2015) tại Hy Lạp và Hasid & Al-Sayed (2021) tại Vương quốc Anh: Nghiên cứu này định vị sự khác biệt khi đặt doanh nghiệp vào bối cảnh tính liên kết chuỗi giá trị du lịch miền Trung Việt Nam, bổ sung biến độc lập mới là "Mạng lưới hợp tác kinh doanh" thay vì chỉ xem xét các yếu tố cấu trúc tổ chức và môi trường truyền thống.
Nhóm kỹ thuật KTQTCL Kỹ thuật thành phần tiêu biểu Tác giả nền tảng
1. Chi phí (Costing) Chi phí thuộc tính, Chi phí vòng đời sản phẩm, Chi phí chất lượng, Chi phí mục tiêu, Chi phí chuỗi giá trị, Chi phí dựa trên hoạt động (ABC) Guilding và cộng sự (2000); Cinquini & Tenucci (2010); Kalkhouran và cộng sự (2017)
2. Dự toán & Đo lường Điểm chuẩn (Benchmarking), Đo lường hiệu quả tích hợp (Balanced Scorecard) Guilding và cộng sự (2000); Cadez & Guilding (2008)
3. Ra quyết định chiến lược Kế toán chi phí chiến lược, Chiến lược giá, Định giá thương hiệu Simmonds (1981); Roslender và cộng sự (1998); Cravens & Guilding (2001)
4. Kế toán đối thủ cạnh tranh Đánh giá chi phí ĐTCT, Giám sát vị trí cạnh tranh, Đánh giá hiệu quả ĐTCT Simmonds (1981); Ward (1992); Guilding và cộng sự (2000)
5. Kế toán khách hàng Phân tích khả năng sinh lời khách hàng, Phân tích lợi ích khách hàng lâu đời, Đánh giá khách hàng như tài sản Bromwich (1990); Cadez & Guilding (2008)

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng Lý thuyết ngẫu nhiên (Contingency Theory - Otley, 1980; Chenhall, 2003; Abdel-Kader & Luther, 2008) trong lĩnh vực kế toán quản trị. Luận án khẳng định nguyên lý: "không có một cấu trúc tốt nhất hay duy nhất cho tất cả các tổ chức trong mọi hoàn cảnh... mà thay vào đó, mỗi cơ cấu tổ chức là một phản ứng đối với một tập hợp các trường hợp ngẫu nhiên".

Đóng góp đột phá của nghiên cứu là bổ sung yếu tố "Mạng lưới hợp tác kinh doanh" (Network Collaboration) như một biến ngẫu nhiên ngoại sinh quan trọng bên cạnh yếu tố áp lực cạnh tranh (Porter, 1980). Trong môi trường kinh doanh dịch vụ du lịch, sự hợp tác liên ngành (lưu trú - lữ hành - điểm đến - vận chuyển) tạo ra cơ chế chia sẻ thông tin phi tài chính và dữ liệu chi phí liên kết, thúc đẩy sự hình thành nhu cầu vận dụng các kỹ thuật KTQTCL phức tạp như phân tích chi phí chuỗi giá trị và đánh giá hiệu quả đối chuẩn.

Đồng thời, nghiên cứu tích hợp Lý thuyết cấp trên (Upper Echelons Theory - Hambrick & Mason, 1984; Naranjo-Gil và cộng sự, 2009) để chứng minh rằng năng lực nhận thức, trình độ học vấn và mức độ đổi mới của Ban giám đốc/Ban quản trị là tiền đề thúc đẩy việc ứng dụng các công cụ kế toán quản trị tân tiến.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết ngẫu nhiên, Lý thuyết định vị cạnh tranh của Porter và Lý thuyết dựa trên nguồn lực/mạng lưới (Relational View/Resource-Based View).

Mô hình cấu trúc gồm 5 nhóm biến độc lập tác động đến biến trung gian "Vận dụng KTQTCL" (gồm 17 kỹ thuật) và dẫn xuất đến biến kết quả "Hiệu quả hoạt động":

  1. Đặc điểm BGĐ/BQT: Trình độ chuyên môn, sự nhạy bén chiến lược và cam kết đổi mới.
  2. Sự phân cấp quản lý (Decentralization): Mức độ trao quyền ra quyết định cho các cấp quản lý chức năng.
  3. Mức độ cạnh tranh (Competitive Intensity): Áp lực từ đối thủ hiện hữu, sản phẩm thay thế và quyền lực khách hàng.
  4. Mạng lưới hợp tác (Network Collaboration): Mối quan hệ liên kết với các đối tác trong chuỗi cung ứng du lịch.
  5. Chiến lược kinh doanh (Business Strategy): Định hướng chiến lược khác biệt hóa (Differentiation Strategy).

Điều kiện biên (Boundary Conditions): Mô hình được thiết lập và kiểm định có giá trị tối ưu trong phạm vi các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ du lịch tại các thị trường điểm đến đặc thù khu vực Miền Trung Việt Nam, nơi sản phẩm mang tính thời vụ cao, phụ thuộc lớn vào tài nguyên thiên nhiên và đòi hỏi tính liên kết chuỗi vùng sâu sắc.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng lập trường nhận thức luận thực chứng (Positivism) kết hợp phương pháp nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed Methods):

  • Giai đoạn định tính: Tiến hành phỏng vấn sâu chuyên gia (các nhà khoa học, chuyên gia kế toán, giám đốc điều hành doanh nghiệp du lịch) từ tháng 09/2018 đến tháng 03/2019 nhằm hiệu chỉnh các khái niệm, phát triển thang đo phù hợp với thực tiễn ngành DVDL Miền Trung và hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát.
  • Giai đoạn định lượng: Thực hiện khảo sát diện rộng cắt ngang từ tháng 11/2019 đến tháng 12/2020 để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và mô hình cấu trúc.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình chọn mẫu và thu thập dữ liệu được thiết kế chặt chẽ:

  • Đối tượng khảo sát: Thành viên Ban giám đốc, Phó giám đốc, Kế toán trưởng và các nhà quản lý bộ phận chức năng – những người trực tiếp nắm giữ thông tin quản trị và ra quyết định chiến lược.
  • Quy mô mẫu: Thu về $N = 326$ phiếu khảo sát hợp lệ từ các doanh nghiệp dịch vụ du lịch trên địa bàn các tỉnh Miền Trung (Thừa Thiên Huế, Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Khánh Hòa,...).
  • Thang đo: Sử dụng thang đo Likert 5 điểm kế thừa từ Cadez & Guilding (2008), Pavlatos (2015), Hasid & Al-Sayed (2021) và được chuẩn hóa qua bước nghiên cứu định tính.
  • Quy trình kiểm định độ tin cậy và giá trị: Kiểm định tính đơn hướng, hệ số tin cậy Cronbach's Alpha ($\alpha > 0.7$), độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - $CR > 0.7$), giá trị hội tụ thông qua tổng phương sai trích (Average Variance Extracted - $AVE > 0.5$) và giá trị phân biệt theo tiêu chuẩn Fornell-Larcker cùng chỉ số Heterotrait-Monotrait Ratio (HTMT).

Data và phân tích

Công cụ xử lý dữ liệu hiện đại kết hợp phần mềm SPSS 22.0 và SmartPLS (áp dụng kỹ thuật mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần - PLS-SEM):

  • Phân tích mô hình đo lường (Measurement Model): Đánh giá chất lượng của 17 biến quan sát kỹ thuật KTQTCL và các thang đo nhân tố tiền đề.
  • Phân tích mô hình cấu trúc (Structural Model): Ước lượng các hệ số đường dẫn ($\beta$), giá trị thống kê $t$-value thông qua quy trình Bootstrapping phi tham số với 5.000 mẫu lặp lại, xác định mức ý nghĩa thống kê ($p$-value $< 0.05$), hệ số xác định $R^2$ và chỉ số mức độ tác động $f^2$.
  • Kiểm định tác động trung gian: Áp dụng phương pháp phân tích hiệu ứng gián tiếp (Indirect Effect) để kiểm định vai trò trung gian của KTQTCL trong mối quan hệ giữa mạng lưới hợp tác và hiệu quả hoạt động.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Dữ liệu phân tích thực nghiệm từ 326 doanh nghiệp DVDL Miền Trung mang lại 4 phát hiện mang tính cốt lõi:

  1. Các nhân tố thúc đẩy mạnh mẽ việc vận dụng KTQTCL: Nghiên cứu xác nhận các nhân tố: đặc điểm của Ban giám đốc/Ban quản trị, sự phân cấp quản lý, cường độ cạnh tranh thị trường, và mạng lưới hợp tác kinh doanh ở các doanh nghiệp theo đuổi chiến lược khác biệt hóa đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$) đến việc vận dụng các kỹ thuật KTQTCL.
  2. Nhân tố mới "Mạng lưới hợp tác kinh doanh": Kết quả thực nghiệm chứng minh sự gắn kết trong chuỗi cung ứng du lịch thúc đẩy mạnh mẽ nhu cầu tiếp nhận các kỹ thuật KTQTCL định hướng đối tác và khách hàng, khẳng định vai trò của việc tạo lập giá trị liên kết trong bối cảnh kinh tế chia sẻ.
  3. Phát hiện nghịch lý/bất ngờ (Counter-intuitive Finding): Trái ngược với kỳ vọng ban đầu và một số công bố quốc tế, kết quả kiểm định cho thấy: "việc vận dụng công cụ này lại ảnh hưởng khá mờ nhạt đến HQHĐ kinh doanh và vai trò trung gian của nó trong mối quan hệ giữa nhân tố mạng lưới hợp tác với HQHĐ kinh doanh cũng khá yếu".
  4. Giải thích bản chất: Hiện tượng mối liên kết mờ nhạt này được lý giải xuất phát từ thực trạng các doanh nghiệp DVDL Miền Trung phần lớn có quy mô vừa và nhỏ, việc áp dụng các kỹ thuật KTQTCL mới chỉ dừng lại ở mức độ rời rạc, hình thức hoặc thử nghiệm kỹ thuật đơn lẻ (như dự toán ngân sách, xác định chi phí cơ bản) mà chưa có sự tích hợp đồng bộ vào hệ thống thông tin quản trị chiến lược toàn diện để chuyển hóa ngay thành hiệu quả tài chính đột biến.

Implications đa chiều

  • Hàm ý lý thuyết: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm củng cố Lý thuyết ngẫu nhiên tại thị trường mới nổi; xác lập giới hạn biên của mối quan hệ giữa công cụ quản trị hiện đại và hiệu quả hoạt động trong ngành dịch vụ có tính biến động cao.
  • Hàm ý phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình đo lường 17 kỹ thuật KTQTCL phù hợp với đặc thù vận hành của ngành dịch vụ du lịch và khách sạn.
  • Hàm ý quản trị doanh nghiệp:
    • Lãnh đạo doanh nghiệp DVDL cần tăng cường đào tạo chuyên sâu về KTQTCL cho đội ngũ kế toán trưởng và giám đốc tài chính, chuyển dịch vai trò kế toán từ "ghi chép lịch sử" sang "đối tác chiến lược" (Business Partner).
    • Tận dụng mạng lưới liên kết vùng để chia sẻ dữ liệu chi phí và tiêu chuẩn chất lượng (Benchmarking), xây dựng chuỗi giá trị du lịch khép kín nhằm tối ưu hóa chi phí phục vụ.
  • Hàm ý chính sách vĩ mô: Các cơ quan quản lý du lịch tại các tỉnh Miền Trung cần kiến tạo các cụm liên kết ngành (Tourism Clusters), ban hành cơ chế khuyến khích chia sẻ thông tin thị trường và hỗ trợ chuẩn hóa hệ thống dữ liệu số cho doanh nghiệp du lịch địa phương.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn chỉ rõ 3 giới hạn nghiên cứu chính:

  1. Giới hạn không gian địa lý: Mẫu khảo sát tập trung tại các tỉnh Miền Trung Việt Nam, do đó tính khái quát hóa cho toàn bộ các doanh nghiệp du lịch trên cả nước (miền Bắc và miền Nam với đặc thù quy mô và thị trường khác biệt) cần được thận trọng xem xét.
  2. Tính chất dữ liệu cắt ngang (Cross-sectional Data): Dữ liệu thu thập trong giai đoạn 2019-2020 phản ánh trạng thái tĩnh, chưa bao quát được toàn bộ chu kỳ biến động dài hạn, đặc biệt là giai đoạn phục hồi sau khủng hoảng đại dịch toàn cầu.
  3. Đo lường hiệu quả hoạt động: Sử dụng thang đo cảm nhận (Perceptual Measures) từ các nhà quản lý đối với các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính thay vì tiếp cận trực tiếp báo cáo tài chính kiểm toán chi tiết do tính bảo mật của doanh nghiệp.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  • Mở rộng phạm vi khảo sát so sánh đa vùng (Bắc - Trung - Nam) và đối sánh quốc tế trong khối ASEAN (như Thái Lan, Malaysia).
  • Ứng dụng thiết kế nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal Study) để đánh giá độ trễ thời gian (Time-lag Effect) từ khi áp dụng KTQTCL đến lúc tạo ra sự bứt phá về hiệu quả tài chính.
  • Bổ sung các biến điều tiết mới như mức độ chuyển đổi số (Digital Transformation), ứng dụng hệ thống ERP, và văn hóa đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Luận án là một trong những công trình tiên phong tại Việt Nam nghiên cứu có hệ thống về KTQTCL trong ngành dịch vụ du lịch bằng mô hình PLS-SEM, mở ra hướng nghiên cứu liên ngành giữa Kế toán quản trị và Quản trị chuỗi cung ứng dịch vụ.
  • Tác động thực tiễn ngành: Cung cấp bộ công cụ tự đánh giá gồm 17 kỹ thuật KTQTCL giúp hơn 300 doanh nghiệp lữ hành, khách sạn tại Miền Trung nhận diện mức độ hoàn thiện của hệ thống thông tin quản trị nội bộ.
  • Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học để Hiệp hội Du lịch các tỉnh Miền Trung và các Sở Du lịch xây dựng chiến lược liên kết điểm đến, thúc đẩy kinh tế chia sẻ và nâng cao năng lực cạnh tranh vùng.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giảng viên chuyên ngành Kế toán - Du lịch: Tiếp cận khung lý thuyết ngẫu nhiên chuẩn hóa, hệ thống thang đo 17 kỹ thuật KTQTCL và quy trình phân tích PLS-SEM mẫu mực.
  • Ban giám đốc, CEO, CFO và Kế toán trưởng doanh nghiệp DVDL: Nhận thức rõ vai trò của thông tin kế toán hướng ngoại, nắm bắt phương pháp triển khai các kỹ thuật phân tích khách hàng, đối thủ cạnh tranh và chi phí chuỗi giá trị.
  • Các nhà hoạch định chính sách du lịch địa phương: Có cơ sở dữ liệu thực nghiệm để ban hành các chương trình hỗ trợ chuyển đổi mô hình quản trị doanh nghiệp du lịch tiệm cận chuẩn mực quốc tế.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết ngẫu nhiên thông qua việc tích hợp biến "Mạng lưới hợp tác kinh doanh" (Network Collaboration) vào mô hình tiền đề của KTQTCL trong ngành du lịch. Nghiên cứu chứng minh trong nền kinh tế chia sẻ, lợi thế cạnh tranh không chỉ đến từ sự đối đầu đơn lẻ mà nảy sinh từ năng lực hợp tác chuỗi giá trị, tạo động lực ngẫu nhiên thúc đẩy áp dụng các kỹ thuật kế toán hướng ngoại.

2. Điểm đổi mới trong phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước?

So với Cadez & Guilding (2008) chỉ khảo sát đa ngành tại các doanh nghiệp lớn và Pavlatos (2015) dùng hồi quy OLS truyền thống tại Hy Lạp, luận án áp dụng quy trình nghiên cứu hỗn hợp kết hợp kỹ thuật mô hình phương trình cấu trúc PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS với $N = 326$. Thiết kế này cho phép kiểm định đồng thời các cấu trúc đa tầng, xử lý hiệu quả biến tiềm ẩn phức tạp và đánh giá chính xác hiệu ứng trung gian trong điều kiện phân phối dữ liệu thực tế tại Việt Nam.

3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và bằng chứng dữ liệu hỗ trợ?

Phát hiện bất ngờ nhất là việc vận dụng KTQTCL chỉ có tác động mờ nhạt đến hiệu quả hoạt động kinh doanh và đóng vai trò trung gian rất yếu giữa mạng lưới hợp tác và hiệu quả. Dữ liệu thực nghiệm cho thấy mặc dù các nhân tố tiền đề thúc đẩy doanh nghiệp triển khai kỹ thuật KTQTCL, nhưng do mức độ ứng dụng còn phân mảnh và thiếu đồng bộ nên chưa tạo ra cú hích tài chính trực tiếp đo lường được trong ngắn hạn.

4. Luận án có cung cấp giao thức tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không?

Có. Luận án trình bày chi tiết toàn bộ thang đo 17 kỹ thuật KTQTCL, quy trình chọn mẫu, bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc hóa, các chỉ số kiểm định độ tin cậy/giá trị (Cronbach's Alpha, CR, AVE, HTMT) và quy trình xử lý dữ liệu chuẩn bằng SmartPLS, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lặp hoàn toàn quy trình trên các tập dữ liệu khác.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?

Chương trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào: (1) Khảo sát tác động điều tiết của trí tuệ nhân tạo (AI) và Big Data đến tốc độ cung cấp thông tin KTQTCL; (2) Đo lường khả năng chống chịu (Resilience) và phục hồi tài chính của các doanh nghiệp du lịch có hệ thống KTQTCL hoàn thiện; (3) Mở rộng mô hình kiểm định sang toàn bộ các nước thuộc tiểu vùng sông Mê Kông.


Kết luận

  1. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về 17 kỹ thuật kế toán quản trị chiến lược (KTQTCL) và định vị rõ vai trò của công cụ này trong khu vực dịch vụ du lịch tại thị trường mới nổi.
  2. Khẳng định thực nghiệm mô hình Lý thuyết ngẫu nhiên đa nhân tố: Đặc điểm Ban giám đốc/Ban quản trị, sự phân cấp quản lý, áp lực cạnh tranh, mạng lưới hợp tác và chiến lược khác biệt hóa là các tiền đề thúc đẩy vận dụng KTQTCL ($N = 326, p < 0.05$).
  3. Phát hiện điểm nghẽn thực tiễn mang tính đột phá: Việc vận dụng KTQTCL tại các doanh nghiệp DVDL Miền Trung hiện tại tác động mờ nhạt đến hiệu quả hoạt động kinh doanh và thể hiện vai trò trung gian yếu, phản ánh khoảng cách giữa việc áp dụng kỹ thuật rời rạc và năng lực tích hợp chiến lược.
  4. Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới: Tích hợp công nghệ số vào KTQTCL, nghiên cứu chuỗi dữ liệu theo thời gian (Longitudinal Design), và phân tích cấu trúc chuỗi giá trị du lịch liên vùng.
  5. Cung cấp bộ khuyến nghị quản trị và chính sách chuẩn xác, tạo tiền đề nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả vận hành bền vững cho ngành du lịch Miền Trung Việt Nam đến năm 2030.