Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh chuyển đổi số ngành tài chính – ngân hàng và môi trường cạnh tranh ngày càng gia tăng, các ngân hàng thương mại hiện đại không ngừng mở rộng các kênh phân phối dịch vụ phi truyền thống nhằm mang lại trải nghiệm tiện ích, tiết kiệm thời gian và chi phí cho khách hàng. Tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) – Chi nhánh Tân Định, việc triển khai dịch vụ ngân hàng số VCB Digibank (ra mắt ngày 16/07/2020 trên cơ sở hợp nhất Mobile Banking và Internet Banking) đã ghi nhận sự tăng trưởng mạnh về số lượng đăng ký qua các năm. Tuy nhiên, số liệu thực tế giai đoạn 2020 – 2022 cho thấy tỷ lệ khách hàng duy trì sử dụng dịch vụ sau khi kích hoạt lại có xu hướng sụt giảm nhẹ (từ 90,24% trong năm 2020 – 2021 giảm xuống còn khoảng 88% vào năm 2022). Do chi phí duy trì khách hàng hiện tại thấp hơn đáng kể so với việc tìm kiếm khách hàng mới, việc xác định các động cơ thúc đẩy khách hàng cá nhân duy trì sử dụng dịch vụ là yêu cầu cấp thiết đối với chiến lược tiếp thị và quản trị quan hệ khách hàng của chi nhánh.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định tiếp tục sử dụng dịch vụ ngân hàng số của khách hàng cá nhân tại Vietcombank – Chi nhánh Tân Định, từ đó đề xuất các khuyến nghị phù hợp nhằm giữ chân khách hàng hiện hữu và thu hút khách hàng mới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định tiếp tục sử dụng dịch vụ ngân hàng số của khách hàng cá nhân tại Vietcombank – Chi nhánh Tân Định.
- Đo lường mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến quyết định tiếp tục sử dụng dịch vụ ngân hàng số tại chi nhánh.
- Đề xuất các khuyến nghị và hàm ý quản trị nhằm nâng cao tỷ lệ duy trì sử dụng dịch vụ ngân hàng số của khách hàng cá nhân tại đơn vị.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Những nhân tố nào ảnh hưởng đến quyết định tiếp tục sử dụng dịch vụ ngân hàng số của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam – Chi nhánh Tân Định?
- Mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến quyết định tiếp tục sử dụng dịch vụ ngân hàng số của khách hàng cá nhân tại chi nhánh như thế nào?
- Các khuyến nghị quản trị phù hợp nhằm giữ chân khách hàng cá nhân tiếp tục sử dụng dịch vụ ngân hàng số tại đơn vị trong thời gian tới là gì?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động đến quyết định tiếp tục sử dụng dịch vụ ngân hàng số của khách hàng cá nhân tại Vietcombank – Chi nhánh Tân Định.
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam – Chi nhánh Tân Định (TP. Hồ Chí Minh).
- Phạm vi thời gian:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo hoạt động và kết quả kinh doanh của chi nhánh trong giai đoạn 2017 – 2022.
- Dữ liệu sơ cấp: Tiến hành khảo sát khách hàng cá nhân đã và đang sử dụng dịch vụ ngân hàng số từ ngày 06/04/2023 đến ngày 06/05/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận
Nghiên cứu xây dựng khung phân tích dựa trên sự tích hợp các lý thuyết hành vi người tiêu dùng và chất lượng dịch vụ:
- Mô hình hành vi lựa chọn của khách hàng (Sheth, Newman & Gross, 1991): Xem xét 5 khía cạnh giá trị chi phối hành vi người dùng gồm giá trị chức năng, giá trị tri thức, giá trị xã hội, giá trị cảm xúc và giá trị điều kiện.
- Mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ SERVQUAL (Parasuraman và cộng sự, 1985): Đánh giá chất lượng dịch vụ qua 5 thành phần (sự hữu hình, độ tin cậy, khả năng đáp ứng, sự đảm bảo, sự đồng cảm).
- Mô hình hành vi người tiêu dùng (Kotler & Armstrong, 2012): Mô tả hành vi qua 5 giai đoạn: Nhận thức nhu cầu, Tìm kiếm thông tin, Đánh giá các phương án, Quyết định sử dụng và Hành vi sau khi sử dụng.
- Kế thừa thang đo từ các nghiên cứu thực nghiệm: Nghiên cứu của Adapa & Cooksey (2013) về duy trì ngân hàng trực tuyến; Fortes & Rit (2016) về rủi ro và niềm tin; Võ Trần Mai Chi (2022) về hình ảnh ngân hàng; và Bhattacherjee (2001) về quyết định tiếp tục sử dụng hệ thống thông tin.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng theo quy trình hai bước:
- Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sâu và tham vấn ý kiến chuyên môn từ cán bộ quản lý, nhân viên Vietcombank Chi nhánh Tân Định cùng 10 khách hàng cá nhân đang sử dụng dịch vụ để hiệu chỉnh, hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát thử nghiệm.
- Nghiên cứu định lượng: Khảo sát chính thức bằng bảng câu hỏi cấu trúc theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
- Quy mô mẫu: Theo nguyên tắc phân tích nhân tố EFA cần tối thiểu 5 mẫu cho mỗi biến quan sát (Bollen, 1989; Hair và cộng sự, 1998). Với 24 biến quan sát (gồm 21 biến độc lập và 3 biến phụ thuộc), quy mô mẫu yêu cầu tối thiểu là 120. Tác giả đã phát ra và thu về 208 phiếu khảo sát hợp lệ (đáp ứng cỡ mẫu mục tiêu 200).
| Biến trong mô hình |
Mã hóa |
Số biến quan sát |
Nguồn kế thừa thang đo |
Giả thuyết tác động |
| Tính hữu ích |
HI |
3 |
Adapa & Cooksey (2013) |
H1 (+) |
| Mức độ dễ sử dụng |
DSD |
3 |
Adapa & Cooksey (2013) |
H2 (+) |
| Nhận thức rủi ro |
RR |
4 |
Fortes & Rit (2016) |
H3 (-) |
| Ảnh hưởng xã hội |
XH |
4 |
Adapa & Cooksey (2013) |
H4 (+) |
| Niềm tin |
NT |
3 |
Fortes & Rit (2016) |
H5 (+) |
| Hình ảnh ngân hàng |
HA |
4 |
Võ Trần Mai Chi (2022) |
H6 (+) |
| Quyết định tiếp tục sử dụng |
QD |
3 |
Bhattacherjee (2001) |
Biến phụ thuộc |
Phương pháp phân tích dữ liệu
Toàn bộ dữ liệu khảo sát được xử lý trên phần mềm SPSS phiên bản 22 thông qua các kỹ thuật:
- Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học và hành vi sử dụng của mẫu khảo sát.
- Kiểm định độ tin cậy nhất quán nội bộ của thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha (ngưỡng chấp nhận hệ số Alpha $\ge 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc (điều kiện: $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0,05$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, giá trị Eigenvalue $> 1$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $> 0,5$).
- Phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến theo phương pháp bình phương nhỏ nhất (OLS) kết hợp Stepwise để xác định mức độ tác động và kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF), kiểm định độ phù hợp tổng thể của mô hình qua kiểm định F ($p < 0,05$).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài
Chương 1 thiết lập khung định hướng cho toàn bộ nghiên cứu. Tác giả phân tích tính cấp thiết của việc phát triển dịch vụ ngân hàng số trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và thị trường dịch vụ tài chính cạnh tranh gay gắt tại TP. Hồ Chí Minh. Tác giả nhấn mạnh thực trạng giữ chân khách hàng cũ có ý nghĩa chiến lược về mặt chi phí và lợi nhuận so với việc thu hút khách hàng mới. Từ đó, chương này xác định rõ 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu tại Vietcombank Chi nhánh Tân Định trong thời gian khảo sát từ tháng 04 đến tháng 05 năm 2023, cùng cấu trúc 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước
Chương này hệ thống hóa toàn bộ các nền tảng lý luận liên quan đến dịch vụ ngân hàng số và hành vi người tiêu dùng:
- Phân biệt rõ bản chất giữa "Ngân hàng số" (Digital Banking - số hóa toàn diện mọi hoạt động, quy trình nghiệp vụ, sản phẩm đầu tư, bảo hiểm, cho vay trực tuyến) và "Ngân hàng điện tử" (E-Banking - chỉ là kênh giao dịch bổ sung hỗ trợ tra cứu, chuyển tiền, thanh toán).
- Trình bày chi tiết ba mô hình lý thuyết nền tảng: Mô hình SERVQUAL (Parasuraman và cộng sự, 1985), Mô hình hành vi lựa chọn của khách hàng (Sheth, Newman & Gross, 1991) và Mô hình hành vi người tiêu dùng 5 giai đoạn của Philip Kotler (Kotler & Armstrong, 2012).
- Lược khảo 5 công trình nghiên cứu quốc tế (Adapa & Cooksey, 2013 tại Úc; Zhou, 2013; Amin, 2016; Alalwan và cộng sự, 2017 tại Jordan; Alkhowaiter, 2020 tại các nước Vùng Vịnh) và 5 công trình nghiên cứu trong nước (Khưu Huỳnh Khương Duy & Nguyễn Cao Quang Nhật, 2016; Nguyễn Minh Hoàng, 2020; Nguyễn Thị Minh Châu & Đào Lê Kiều Oanh, 2020; Đoàn Xuân Nhân & Nguyễn Đạo Sáng, 2022; Phạm Thị Thu Hiền & Lê Thị Mỹ Duyên, 2022). Qua đó chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về quyết định "tiếp tục sử dụng" thay vì chỉ tập trung vào "chấp nhận ban đầu".
Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu chuẩn hóa từ định tính đến định lượng. Dựa trên mô hình của Sheth và cộng sự (1991) cùng các nghiên cứu kế thừa, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập: Tính hữu ích (HI), Mức độ dễ sử dụng (DSD), Nhận thức rủi ro (RR), Ảnh hưởng xã hội (XH), Niềm tin (NT), Hình ảnh ngân hàng (HA) tác động đến biến phụ thuộc Quyết định tiếp tục sử dụng (QD). Chương này cũng thiết lập hệ thống 6 giả thuyết nghiên cứu (H1 đến H6), bảng mã hóa chi tiết 24 biến quan sát theo thang đo Likert 5 điểm, cùng các tiêu chuẩn kiểm định thống kê (Cronbach’s Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính OLS, kiểm định đa cộng tuyến VIF, kiểm định phân phối chuẩn phần dư P-P plot và Durbin-Watson).
Chương 4: Thảo luận kết quả nghiên cứu
Chương 4 là phần nội dung trọng tâm trình bày kết quả phân tích số liệu thực chứng:
- Thực trạng tại chi nhánh: Số lượng khách hàng cá nhân đăng ký VCB Digibank tăng từ 6.068 người (năm 2020) lên 9.289 người (năm 2021) và tiếp tục tăng thêm 1.378 người trong năm 2022; tuy nhiên tỷ lệ phát sinh giao dịch thường xuyên sau đăng ký giảm từ 90,24% xuống còn khoảng 88%.
- Đặc điểm mẫu (N=208): 57,2% là nữ; 81,7% thuộc độ tuổi 18 – 45; 38,9% là học sinh/sinh viên và 35,1% là nhân viên văn phòng/công chức; 48,6% có thu nhập từ 5 – 15 triệu đồng/tháng; 63% khách hàng đã sử dụng dịch vụ trên 2 năm.
- Đánh giá thang đo và kiểm định mô hình:
- Thang đo đạt độ tin cậy nội bộ cao: Cronbach’s Alpha của các biến dao động từ 0,772 đến 0,824 (Tính hữu ích: 0,779; Dễ sử dụng: 0,772; Nhận thức rủi ro: 0,824; Ảnh hưởng xã hội: 0,800; Niềm tin: 0,784; Hình ảnh ngân hàng: 0,781; Quyết định tiếp tục sử dụng: 0,775).
- Phân tích EFA nhóm biến độc lập đạt giá trị $\text{KMO} = 0,823$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($\text{Sig.} < 0,05$), tổng phương sai trích đạt 67,291% ($> 50%$) và giá trị Eigenvalue của tất cả 6 nhân tố đều lớn hơn 1 (nhân tố thứ 6 có Eigenvalue nhỏ nhất vẫn $> 1$).
- Phân tích hồi quy xác nhận các giả thuyết nghiên cứu, trong đó nhân tố "Niềm tin" được chứng minh là nhân tố có tác động tích cực lớn nhất đến quyết định tiếp tục duy trì sử dụng dịch vụ VCB Digibank của khách hàng cá nhân.
Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị
Dựa trên kết quả định lượng, chương 5 tổng hợp và đề xuất 5 nhóm hàm ý chính sách thực tiễn cho Ban giám đốc và đội ngũ quản lý tại Vietcombank Chi nhánh Tân Định:
- Gia tăng niềm tin của khách hàng: Thực hiện đúng và đầy đủ các cam kết chất lượng dịch vụ, bảo mật giao dịch, giải quyết khiếu nại thỏa đáng và minh bạch.
- Tăng cường sự hữu ích của dịch vụ: Phát triển thêm các tính năng quản lý tài chính cá nhân thông minh, tích hợp các tiện ích thanh toán và đầu tư đa dạng.
- Gia tăng mức độ dễ sử dụng: Tối ưu hóa giao diện ứng dụng VCB Digibank, rút ngắn các bước xác thực không cần thiết, thiết kế thao tác trực quan cho mọi đối tượng.
- Phát triển hình ảnh ngân hàng trong mắt khách hàng: Đào tạo phong cách phục vụ chuyên nghiệp của nhân viên giao dịch, cải tiến quy trình chăm sóc khách hàng và nâng cao thẩm mỹ không gian phòng giao dịch.
- Hạn chế nhận thức rủi ro của khách hàng: Nâng cấp hệ thống bảo mật đa tầng, thường xuyên truyền thông cảnh báo các hình thức gian lận công nghệ cao để khách hàng an tâm giao dịch.
Kết quả và đóng góp
Kết quả định lượng chính
Số liệu khảo sát và kiểm định thống kê trên mẫu $N = 208$ khách hàng cá nhân tại Vietcombank Chi nhánh Tân Định đạt được các chỉ số kỹ thuật:
| Nhân tố / Kiểm định |
Số biến quan sát |
Cronbach's Alpha |
Hệ số tương quan biến - tổng nhỏ nhất |
Kết luận độ tin cậy |
| Tính hữu ích (HI) |
3 |
0,779 |
0,631 |
Đạt yêu cầu |
| Mức độ dễ sử dụng (DSD) |
3 |
0,772 |
0,635 |
Đạt yêu cầu |
| Nhận thức rủi ro (RR) |
4 |
0,824 |
0,740 |
Đạt yêu cầu (rất tốt) |
| Ảnh hưởng xã hội (XH) |
4 |
0,800 |
0,746 |
Đạt yêu cầu (rất tốt) |
| Niềm tin (NT) |
3 |
0,784 |
$> 0,300$ |
Đạt yêu cầu |
| Hình ảnh ngân hàng (HA) |
4 |
0,781 |
0,601 |
Đạt yêu cầu |
| Quyết định tiếp tục sử dụng (QD) |
3 |
0,775 |
$> 0,300$ |
Đạt yêu cầu |
- Chỉ số phân tích nhân tố khám phá EFA:
- Hệ số $\text{KMO} = 0,823$ (thỏa mãn điều kiện $0,5 \le \text{KMO} \le 1$).
- Kiểm định Bartlett: Mức ý nghĩa $\text{Sig.} < 0,05$.
- Tổng phương sai trích: $67,291%$ (giải thích được $67,291%$ sự biến thiên của dữ liệu).
- Rút trích thành công 6 nhóm nhân tố độc lập với hệ số Eigenvalues đều lớn hơn 1.
- Kết quả hồi quy: Tất cả 6 nhân tố đều có ý nghĩa thống kê tác động đến quyết định tiếp tục sử dụng dịch vụ; trong đó nhân tố "Niềm tin" giữ vai trò chi phối mạnh nhất, tiếp theo là tính hữu ích, tính dễ sử dụng, hình ảnh ngân hàng, ảnh hưởng xã hội (tác động thuận chiều) và nhận thức rủi ro (tác động nghịch chiều).
Đóng góp của đề tài
- Đóng góp về mặt lý luận: Khóa luận đã bổ sung góc nhìn mới cho các nghiên cứu hành vi khách hàng trong lĩnh vực công nghệ ngân hàng tại Việt Nam, chuyển trọng tâm từ "chấp nhận ứng dụng ban đầu" sang "hành vi tiếp tục duy trì sử dụng lâu dài" bằng cách tích hợp mô hình giá trị lựa chọn của Sheth và cộng sự (1991) với các khía cạnh niềm tin và nhận thức rủi ro.
- Đóng góp về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực chứng rõ ràng về thực trạng sử dụng VCB Digibank tại Vietcombank Chi nhánh Tân Định sau 3 năm chuyển đổi; cung cấp các giải pháp cụ thể giúp chi nhánh khắc phục hiện tượng khách hàng đăng ký nhưng bỏ dùng hoặc giảm tần suất giao dịch.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận một số giới hạn nghiên cứu xuất phát từ điều kiện thực hiện:
- Phạm vi không gian và quy mô mẫu: Nghiên cứu chỉ được thực hiện trên mẫu khảo sát 208 khách hàng cá nhân tại một chi nhánh duy nhất (Vietcombank Chi nhánh Tân Định, TP. Hồ Chí Minh). Do đó, tính đại diện và khả năng tổng quát hóa cho toàn bộ hệ thống Vietcombank hoặc các ngân hàng thương mại khác trên cả nước còn hạn chế.
- Phương pháp chọn mẫu và thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian 1 tháng (từ 06/04/2023 đến 06/05/2023) theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện/ngẫu nhiên tại điểm giao dịch, chưa bao quát được đầy đủ các nhóm khách hàng ở những địa bàn khác nhau.
- Số lượng biến nghiên cứu: Mô hình tập trung vào 6 nhân tố chính với 24 biến quan sát; chưa tích hợp thêm một số yếu tố ngoại sinh tiềm năng khác như chi phí chuyển đổi dịch vụ, các chương trình khuyến mãi/ưu đãi tài chính, hoặc sự cố kỹ thuật hạ tầng mạng.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi không gian khảo sát sang nhiều chi nhánh và ngân hàng thương mại khác nhau, tăng quy mô mẫu điều tra và bổ sung các mô hình cấu trúc tuyến tính SEM hoặc các biến điều tiết (giới tính, độ tuổi, thâm niên sử dụng) để nâng cao độ bao quát của mô hình.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo chuyên môn thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Marketing dịch vụ, Quản trị kinh doanh: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một đề tài nghiên cứu định lượng chuẩn mực; cách vận dụng các mô hình lý thuyết hành vi người tiêu dùng (SERVQUAL, Sheth, Kotler) vào bối cảnh dịch vụ số.
- Người làm nghiên cứu về dịch vụ ngân hàng số: Kế thừa hệ thống thang đo 24 biến quan sát đã được kiểm định đạt độ tin cậy cao (Cronbach's Alpha và EFA) cùng quy trình phân tích hồi quy trên phần mềm SPSS.
- Ban lãnh đạo và cán bộ quản lý ngân hàng thương mại: Sử dụng trực tiếp 5 nhóm giải pháp quản trị thực tế (về niềm tin, giao diện, bảo mật rủi ro, hình ảnh thương hiệu) để xây dựng chính sách tiếp thị và nâng cao tỷ lệ giữ chân khách hàng dùng dịch vụ số.
Câu hỏi thường gặp
1. Đối tượng khảo sát và cỡ mẫu chính thức của khóa luận là bao nhiêu?
Nghiên cứu tiến hành khảo sát trên đối tượng là khách hàng cá nhân đã và đang sử dụng dịch vụ ngân hàng số VCB Digibank tại Vietcombank Chi nhánh Tân Định. Tổng số mẫu thu thập hợp lệ và đưa vào phân tích định lượng chính thức là 208 khách hàng (đáp ứng tiêu chuẩn tối thiểu $5 \times 24 = 120$ mẫu theo quy tắc của Bollen và Hair).
2. Tỷ lệ khách hàng cá nhân duy trì sử dụng VCB Digibank tại Vietcombank CN Tân Định giai đoạn 2020 – 2022 biến động như thế nào?
Mặc dù số lượng đăng ký tăng mạnh từ 6.068 khách hàng (năm 2020) lên 9.289 khách hàng (năm 2021) và tiếp tục tăng thêm 1.378 khách hàng trong năm 2022, tỷ lệ khách hàng thường xuyên phát sinh giao dịch duy trì sử dụng sau đăng ký đã giảm từ 90,24% (giai đoạn 2020 – 2021) xuống còn khoảng 88% vào năm 2022.
3. Khung thang đo của mô hình nghiên cứu bao gồm những nhân tố nào và đạt độ tin cậy ra sao?
Mô hình nghiên cứu gồm 6 nhân tố độc lập (Tính hữu ích, Dễ sử dụng, Nhận thức rủi ro, Ảnh hưởng xã hội, Niềm tin, Hình ảnh ngân hàng) và 1 biến phụ thuộc (Quyết định tiếp tục sử dụng). Toàn bộ 7 thang đo đều đạt độ tin cậy cao với hệ số Cronbach's Alpha từ 0,772 đến 0,824; phân tích EFA đạt $\text{KMO} = 0,823$ và tổng phương sai trích đạt $67,291%$.
4. Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến quyết định tiếp tục sử dụng dịch vụ ngân hàng số theo kết quả nghiên cứu?
Kết quả kiểm định hồi quy xác định "Niềm tin" (đo lường qua việc ngân hàng thực hiện đúng công bố, giữ đúng cam kết và mang lại lợi ích tốt nhất cho khách hàng) là nhân tố có tác động cùng chiều mạnh nhất đến quyết định tiếp tục sử dụng dịch vụ VCB Digibank của khách hàng cá nhân.
5. Cơ cấu nhân khẩu học của mẫu khảo sát 208 khách hàng có những đặc điểm nổi bật nào?
Mẫu khảo sát có 57,2% nữ giới; nhóm tuổi 18 – 45 chiếm đa số tuyệt đối (81,7%); về nghề nghiệp có 38,9% là học sinh/sinh viên và 35,1% là nhân viên văn phòng/công chức; mức thu nhập từ 5 – 15 triệu đồng/tháng chiếm tỷ trọng cao nhất (48,6%); và có tới 63% khách hàng tham gia đã sử dụng dịch vụ trên 2 năm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Thái Bạch Dương đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu nghiên cứu đề ra thông qua việc kết hợp cơ sở lý thuyết hành vi và phân tích dữ liệu thực chứng $N=208$ khách hàng tại Vietcombank Chi nhánh Tân Định. Nghiên cứu đã xác lập và kiểm định thành công mô hình gồm 6 nhân tố tác động đến quyết định tiếp tục sử dụng dịch vụ ngân hàng số VCB Digibank, trong đó niềm tin là yếu tố chi phối mạnh mẽ nhất. Hệ thống các phát hiện và 5 nhóm hàm ý quản trị được đề xuất cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn giúp chi nhánh hoàn thiện chất lượng dịch vụ và nâng cao hiệu quả giữ chân khách hàng cá nhân.