PHẦN MỞ ĐẦU CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN TONG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ CÁC YẾU TỐ ANH HUONG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH SỬ DỤNG DỊCH VỤ NGÂN HÀNG MỞ CỦA KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CHƯƠNG 4: KẾT QUA NGHIÊN CỨU CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ GIẢI PHÁP TÁC ĐỘNG TỚI QUYẾT ĐỊNH SỬ DỤNG DỊCH VỤ NGÂN HÀNG MỞ CỦA KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN TẠI NGÂN HÀNG KHU VỰC TP.HA NỘI CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN TONG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ CÁC YEU TO ANH HUONG DEN QUYẾT ĐỊNH SỬ DỤNG DICH VỤ NGÂN HÀNG MỞ CỦA KHÁCH HÀNG CÁ NHÂN 2. Ngân hàng và ngân hàng mở 2. Ngân hàng Ngân hàng là một loại tổ chức tín dụng có khả năng thực hiện các hoạt động ngân hàng theo quy định của luật pháp. Tùy thuộc vào tính chất và mục tiêu hoạt động, ngân hàng có thể được phân thành các loại hình khác nhau như ngân hàng thương mại, ngân hàng chính sách và ngân hàng hợp tác xã.
Một số định nghĩa về ngân hàng như sau: Theo "Luật Ngân hàng" (2010), một loạt các hoạt động ngân hàng có thể được thực hiện bởi ngân hàng, bao gồm tiếp nhận và huy động vốn, cho vay và tín dụng, thanh toán và chuyển tiền, mua bán, chứng khoán và tư vấn tài chính, và nhiều hoạt động khác. Ngân hàng thương mại là loại ngân hàng thực hiện toàn bộ các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của luật pháp, với mục tiêu tạo ra lợi nhuận. Ngân hàng là một tổ chức thường là một doanh nghiệp, chuyên nhận tiền gửi, cung cấp dịch vụ cho vay, thanh toán chi phiếu và thực hiện các hoạt động tài chính khác cho công chúng. Bộ Luật Tổng Công ty Ngân hàng năm 1956 đã định nghĩa ngân hàng là một cơ sở tài chính chấp thuận mở tài khoản chỉ phiếu hoặc cung cấp vay thương mại, và tiền gửi trong ngân hàng được bảo hiểm bởi cơ quan bảo hiểm tiền gửi liên bang.
Một ngân hàng hoạt động như một bên trung gian giữa nhà cung cấp vốn và người sử dụng vốn, thay vì phân phối tín dụng từ nguồn vốn đến người cần vay một cách tốt nhất. Ngân hàng thu thập tiền từ ba nguồn chính: tài khoản séc, tiết kiệm và tiền gửi có kỳ hạn; vay tiền ngắn hạn từ các ngân hàng khác; và vốn cổ phần. - Theo Giáo sư Peter.Rose (2010): Ngân hàng là loại hình tổ chức tài chính, cung cấp một danh mục các dịch vụ tài chính đa dạng nhất - đặc biệt là tín dụng, tiết kiệm và dịch vụ thanh toán - và thực hiện nhiều chức năng tài chính nhất so với bất kỳ một tổ chức kinh doanh nào trong nền kinh tế. Những hoạt động cơ bản của ngân hàng thể hiện ở sơ đồ sau: Hình 2.
Sơ đồ về những hoạt động cơ bản của ngân hàng Hoạt động thanh Hoạt oạt động độ toán môi giới Hoạt động tín dụng Hoạt động bảo lãnh NGÂN HÀNG HIỆN ĐẠI Hoạt động ủy thác Hoạt động tiết kiệm Hoạt động quản lý tiền mặt Hoạt động bảo hiểm Hoạt động lập kế hoạch đầu tư Nguồn: https://www. Ngân hàng mv a) Khái niệm Khái niệm “Ngân hàng mở” được hiểu là việc ngân hàng chia sẻ và tận dụng dữ liệu mà khách hàng cho phép khai thác đến đơn vị cung cấp dịch vụ bên thứ ba để chuyển đổi thành cấu trúc ứng dụng cung cấp các sản phẩm, dịch vụ tài chính phù hợp cho khách hàng. Phụ thuộc vào quy định pháp lý của mỗi quốc gia mà cách vận hành của ngân hàng mở là khác nhau (BIS, 2019). Theo quan điểm của Laplante & Kshetri (2021), ngân hàng mở là một hệ sinh thái tài chính đặc thù, cho phép chia sẻ dữ liệu với các đơn vị cung cấp dịch vụ bên thứ ba thông qua các giao diện lập trình ứng dụng (API) một cách kiểm soát và tuân thủ quy định pháp luật, và chỉ khi có sự đồng ý từ phía khách hàng.
Điều này giúp các đơn vị cung cấp dịch vụ bên thứ ba dễ dàng phát triển ứng dụng và cung cấp dịch vụ một cách thuận tiện và liền mạch cho khách hàng. Việc chia sẻ dữ liệu này được bảo mật cao và có sự hướng dẫn đầy đủ đối với cá nhân và tổ chức. Theo một cách khác: Ngân hàng mở được kích hoạt bởi một loạt công nghệ, quy định và dịch vụ nhằm mục đích cho phép các nhà phát triển tạo ra các dịch vụ ngân hàng mới, mô hình kinh doanh ngân hàng mới và khả năng thương mại mới. Kỳ vọng mới của khách hàng và các quy định tập trung vào công nghệ là điều quan trọng để ngân hàng mở phát triển mạnh.
Ba lực lượng kết hợp để biến giấc mơ ngân hàng mở thành hiện thực: thay đổi trong quy định ngân hàng, thay đổi về văn hóa và thay đổi về công nghệ. Đối với người tiêu dùng, ngân hàng mở hứa hẹn sẽ cung cấp nhiều sự lựa chọn hơn, dịch vụ tốt hơn và thương mại trơn tru. Ví dụ: bạn có thể muốn sử dụng Amazon, Paypal và Facebook để gửi tiền hoặc quà tặng một cách an toàn cho bạn bè chỉ bằng một lần nhấp hoặc vuốt đơn giản. Không còn phải đăng nhập vào ngân hàng của bạn để nhập chi tiết người nhận thanh toán hoặc số tài khoản; chỉ cần nhấp vào “gửi $200 cho Ruby” và bạn đã hoàn tất.
Hoặc, thay vì nhấp, hãy hỏi Siri, Alexa hoặc Cortana. Ví dụ thứ hai là khi bạn muốn sử dụng công cụ lập kế hoạch tài chính bên thứ ba, người cần quyền truy cập an toàn vào tài khoản của bạn. Trong ngân hàng mở, người lập kế hoạch tài chính bên thứ ba đó có thể tiếp cận tất cả các thói quen chỉ tiêu của bạn một cách an toàn mà bạn không cần phải nhảy qua để biến điều đó thành hiện thực. Rủi ro và tuân thủ từng được miêu tả là một công việc đầy thử thách, đầy phức tạp về pháp lý, kỹ thuật và văn hóa.
Công nghệ mới và các quy định tập trung vào công nghệ mang đến một luồng gió mới của các nhà phát triển, làm cho hệ thống ngân hàng trở nên nhanh chóng, thông minh và tự động hơn. b) Flatforms Một nền tảng hoạt động như một bề mặt tạo điều kiện cho việc tạo ra giá trị thông qua việc tạo ra các tương tác kết nối giữa người tiêu dùng (phía cầu) và nhà cung cấp bên ngoài (phía cung) để tạo ra một thị trường đa mặt. Sau đó, nền tảng tạo ra một vòng lặp phản hồi tích cực của giao dịch gia tăng, trong đó khách hàng càng nhiều càng thu hút thêm nhà cung cấp bên ngoài để nâng cao giá trị của nền tảng, từ đó thu hút thêm khách hàng. Các đặc điểm của nền tảng là nền tảng có thể hoặc cả hai: (1) giảm chỉ phí giao dịch giữa các bên liên quan và (2) tạo ra các giao dịch hoàn toàn mới mà nếu không có nền tảng sẽ không xảy ra (Evans & Schmalensee, 2007).
Sánchez-Cartas & León (2019) kết luận trong một cuộc đánh giá văn bản nghiên cứu rộng rãi rằng không có một định nghĩa chuẩn duy nhất tồn tại. Hagiu & Wright (2015) đưa ra một mô tả toàn diện nhấn mạnh hai đặc điểm chính của một nền tảng: (1) "Doanh nghiệp đa mặt cho phép tương tác trực tiếp giữa hai hoặc nhiều bên" và (2) "Mỗi bên được liên kết với nền tảng”. Gawer (2009) lập luận rằng một nền tảng tập trung hơn vào việc đổi mới so với một mô hình kinh doanh với các sản phẩm và/hoặc dịch vụ tích hợp theo chiều dọc. Mô hình kinh doanh khuyến khích nhà cung cấp nền tảng cạnh tranh để tối đa hóa giá trị cho nhà cung cấp và người dùng khi tương tác trên nền tảng (Zachariadis & Ozcan, 2017).
Một đặc điểm chung mà chúng ta quan sát trong các thị trường đa mặt là một số đại lý có xu hướng sử dụng nhiều nền tảng cùng một lúc, gọi là việc sử dụng đa nền tảng (Sánchez-Cartas & León, 2019). Ví dụ, khách hàng của ngân hàng có thể sử dụng cả thẻ Visa và MasterCard. Càng cao chi phí của việc sử dụng đa nền tảng, càng tăng khả năng tập trung thị trường, vì chi phí cao giảm sự sẵn lòng của người dùng để liên kết với các mạng lưới cạnh tranh cung cấp dịch vụ tương tự (Sánchez-Cartas & León, 2019). Mặc dù nền tảng mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng tồn tại một số hạn chế.
Một trong những hạn chế chính là sự phụ thuộc vào các bên thứ ba và sự không chắc chắn về sự phát triển của nền tảng trong tương lai. Nền tảng cần phải duy trì mối quan hệ tốt với các nhà cung cấp bên ngoài để đảm bảo rằng họ tiếp tục cung cấp giá trị và thu hút khách hàng. Ngoài ra, việc xây dựng và quản lý nền tảng cần đầu tư lớn về công nghệ và hạ tầng, cũng như đảm bảo an ninh thông tin va bảo vệ dữ liệu cá nhân của khách hàng. c) Khái niệm APIs API (Application Programming Interface) là một bộ quy tắc và giao thức mà cho phép các phần mềm khác tương tác và trao đổi dữ liệu với nhau.
Nó cung cấp một cách tiếp cận chuẩn để các ứng dụng, dịch vụ và hệ thống khác nhau có thể giao tiếp và làm việc cùng nhau. API cho phép các nhà phát triển sử dụng các chức năng, dịch vụ và tài nguyên của một ứng dụng hoặc hệ thống khác mà không cần biết chi tiết bên trong. Thay vì phải xây dựng lại các chức năng từ đầu, nhà phát triển có thể tận dụng các API có sẵn để nhanh chóng phát triển ứng dụng mới hoặc tích hợp các dịch vụ khác vào ứng dụng hiện có. API có thể hỗ trợ các loại giao tiếp khác nhau, bao gồm giao tiếp qua mạng (ví dụ: gửi và nhận dữ liệu qua HTTP), giao tiếp qua tệp tin (ví dụ: đọc và ghi dữ liệu vào các tệp tin), giao tiếp qua cơ sở dữ liệu (ví dụ: truy vấn và cập nhật dữ liệu trong cơ sở dữ liệu) và nhiều hình thức giao tiếp khác.
API có vai trò quan trọng trong việc mở rộng khả năng của các ứng dụng và hệ thống, cho phép chúng tương tác với các dịch vụ và nền tảng khác nhau. Đối với các nhà phát triển, API cung cấp một cách tiếp cận chuẩn và linh hoạt để tạo ra các ứng dụng và dịch vụ phong phú, đa dạng và tương tác với nhau một cách dễ dàng.