Tổng quan nghiên cứu

Thủy sản luôn giữ vị thế là 1 trong 4 ngành hàng xuất khẩu mũi nhọn của nền kinh tế Việt Nam, đóng góp hàng tỷ USD vào kim ngạch thương mại quốc gia. Tại tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Công ty Cổ phần Thủy sản và Xuất Nhập Khẩu Côn Đảo (COIMEX) là đơn vị tiên phong, dẫn đầu cả nước về sản lượng chế biến và xuất khẩu sản phẩm chả cá surimi sang các thị trường khó tính như Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ, Nhật Bản và Hàn Quốc. Tuy nhiên, bối cảnh hội nhập sâu rộng thông qua các hiệp định thương mại tự do như WTO, AFTA cùng sức ép cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia xuất khẩu lớn như Thái Lan, Trung Quốc và Ấn Độ đã đặt ra những thách thức sống còn đối với năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Vấn đề cốt lõi mà công ty phải đối mặt là sự khan hiếm nguồn nguyên liệu thủy sản sạch, biến động chi phí khai thác và các rào cản kỹ thuật thương mại ngày càng khắt khe từ thị trường nhập khẩu. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể của đề tài là xác định, kiểm định và đo lường mức độ tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của COIMEX; phân tích toàn diện thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2011 - 2016; từ đó đề xuất 5 giải pháp trọng tâm và 4 giải pháp hỗ trợ mang tính chiến lược đến năm 2020.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào năng lực cạnh tranh ở cấp độ doanh nghiệp tại COIMEX, kết hợp phân tích chuỗi cung ứng thủy sản trên địa bàn tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu. Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện qua việc cung cấp luận cứ khoa học chuẩn xác, giúp ban lãnh đạo doanh nghiệp định vị chính xác năng lực cốt lõi, tối ưu hóa quy trình điều hành và gia tăng thị phần xuất khẩu quốc tế một cách bền vững.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết cạnh tranh kinh điển và các quan điểm quản trị chiến lược hiện đại. Trọng tâm là mô hình 5 áp lực cạnh tranh và mô hình chuỗi giá trị gồm 9 hoạt động của Michael Porter, giúp nhận diện cường độ cạnh tranh trong ngành chế biến thủy sản và chuỗi tạo lập giá trị từ nguyên liệu đầu vào đến dịch vụ phân phối. Bên cạnh đó, tác giả vận dụng lý thuyết quan điểm dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV) của Barney và Prahalad, nhấn mạnh rằng lợi thế cạnh tranh bền vững của doanh nghiệp bắt nguồn từ các tài sản hữu hình và vô hình độc thấu, khó bị sao chép. Mô hình đo lường năng lực cạnh tranh của Buckley cùng quan điểm định hướng thị trường của Narver và Slater cũng được tích hợp để đánh giá khả năng đáp ứng khách hàng và phản ứng trước đối thủ.

Các khái niệm chính được làm rõ bao gồm: năng lực cạnh tranh doanh nghiệp, lợi thế cạnh tranh chi phí thấp, khác biệt hóa sản phẩm và năng lực marketing quan hệ. Trên cơ sở đó, mô hình nghiên cứu đề xuất ban đầu gồm 6 nhóm nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh của COIMEX: Chất lượng sản phẩm dịch vụ, Năng lực tổ chức quản lý, Nguồn nhân lực, Năng lực marketing, Cạnh tranh về giá và Thương hiệu doanh nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp giữa định tính và định lượng nhằm đảm bảo tính chuẩn xác và độ tin cậy khoa học cao nhất:

Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2011 - 2016 từ Niên giám thống kê của Tổng cục Thống kê, Cục Thống kê tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP) và các báo cáo tài chính nội bộ của COIMEX. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua quy trình khảo sát thực địa từ tháng 11 đến tháng 12 năm 2016.

Nghiên cứu định tính được tiến hành qua 2 vòng phỏng vấn chuyên sâu và thảo luận nhóm với 35 chuyên gia, gồm ban giám đốc, các trưởng phòng ban, quản lý phân xưởng và đối tác lâu năm để hiệu chỉnh thang đo và bảng câu hỏi. Nghiên cứu định lượng được thực hiện bằng phương pháp lấy mẫu thuận tiện kết hợp ngẫu nhiên, phát ra 240 phiếu khảo sát và thu về 230 phiếu hợp lệ (đạt tỷ lệ phản hồi hữu dụng khoảng 95,8%). Đối tượng khảo sát là cán bộ quản lý, nhân viên chuyên môn, đối tác cung ứng và khách hàng của công ty.

Phương pháp phân tích dữ liệu bao gồm: đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha với điều kiện hệ số lớn hơn 0,6; phân tích nhân tố khám phá EFA với kiểm định KMO lớn hơn 0,5 và tổng phương sai trích đạt trên 50%; kiểm định phương sai ANOVA và phân tích hồi quy tuyến tính OLS trên phần mềm SPSS 20. Việc lựa chọn EFA và mô hình hồi quy OLS là phương án tối ưu nhằm gạn lọc các biến quan sát nhiễu, xác định cấu trúc nhân tố thực tế và lượng hóa chính xác trọng số tác động của từng biến độc lập lên biến phụ thuộc. Toàn bộ tiến trình nghiên cứu được triển khai chặt chẽ từ tháng 11 năm 2016 đến tháng 7 năm 2017.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả xử lý định lượng 230 mẫu khảo sát bằng phần mềm SPSS 20 đã làm sáng tỏ cấu trúc tác động thực tế của các nhân tố đến năng lực cạnh tranh của COIMEX với các phát hiện cụ thể:

Thứ nhất, nhân tố Nguồn nhân lực có tác động tích cực mạnh nhất đến năng lực cạnh tranh với hệ số hồi quy chuẩn hóa cao nhất trong mô hình. Đội ngũ hơn 500 lao động tay nghề cao cùng các kỹ sư công nghệ chế biến surimi am hiểu kỹ thuật xử lý nguyên liệu thịt cá chính là động lực nâng cao năng suất và chất lượng thành phẩm.

Thứ hai, nhân tố Năng lực tổ chức, quản lý giữ vị trí tác động quan trọng thứ hai. Việc sở hữu quy trình vận hành tinh gọn, phân định rõ ràng chức năng các phòng ban và ứng dụng công cụ kiểm soát nội bộ đã giúp doanh nghiệp rút ngắn khoảng 15% thời gian xử lý đơn hàng xuất khẩu.

Thứ ba, nhân tố Chất lượng sản phẩm, dịch vụ tác động tích cực thứ ba đến năng lực cạnh tranh. Việc công ty tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng quốc tế đã bảo chứng cho uy tín của sản phẩm trên 3 thị trường xuất khẩu trọng điểm là EU, Mỹ và Nhật Bản.

Thứ tư, các biến số về Năng lực marketing, Cạnh tranh về giá và Thương hiệu không đạt mức ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy cuối cùng. Thực tế cho thấy các đối tác quốc tế trong phân khúc xuất khẩu surimi B2B ưu tiên kiểm định tiêu chuẩn kỹ thuật và năng lực cung ứng lô hàng hơn là các hoạt động quảng bá đại trà.

Thảo luận kết quả

Kết quả hồi quy phản ánh chính xác đặc thù của ngành công nghiệp chế biến thủy sản xuất khẩu tại Việt Nam, hoàn toàn tương đồng với các nghiên cứu của Trần Thế Hoàng (2011) và Trần Hữu Ái (2013). Trong bối cảnh rào cản kỹ thuật quốc tế ngày càng cao, nguồn nhân lực trình độ cao là yếu tố tiên quyết giúp duy trì tỷ lệ phế phẩm trong chế biến surimi ở mức dưới 3%, đồng thời đáp ứng các đợt kiểm tra vệ sinh an toàn thực phẩm khắt khe từ đối tác nước ngoài.

Các dữ liệu phân tích định lượng được trực quan hóa thông qua bảng ma trận xoay nhân tố EFA và biểu đồ so sánh trọng số Beta chuẩn hóa, cho thấy sự vượt trội của nhân tố con người và quản trị so với các yếu tố tài sản vật chất thông thường. Kiểm định ANOVA với mức ý nghĩa Sig. nhỏ hơn 0,05 khẳng định mô hình hồi quy có độ tin cậy và giải thích tốt biến thiên của năng lực cạnh tranh doanh nghiệp. Sự thành công của COIMEX trong việc duy trì sản lượng xuất khẩu lớn chứng minh rằng việc đầu tư vào quản trị tinh gọn và phát triển năng lực chuyên môn của đội ngũ nhân sự là chiến lược cạnh tranh bền vững nhất.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích thực nghiệm và thực trạng hoạt động giai đoạn 2011 - 2016, tác giả đề xuất hệ thống 5 giải pháp trọng tâm cùng 4 giải pháp hỗ trợ đồng bộ:

Chuyên nghiệp hóa nguồn nhân lực: Ban Giám đốc và Phòng Nhân sự cần xây dựng chương trình đào tạo định kỳ cho 100% công nhân kỹ thuật về quy chuẩn HACCP, BRC và HALAL; thiết lập chính sách đãi ngộ dựa trên hiệu suất công việc nhằm tăng 20% năng suất lao động giai đoạn 2017 - 2020.

Nâng cao năng lực tổ chức, quản lý: Bộ phận Điều hành triển khai áp dụng Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) để cụ thể hóa chiến lược cạnh tranh thành các chỉ tiêu tác nghiệp rõ ràng, tối ưu hóa bộ máy quản trị nhằm cắt giảm 15% chi phí quản lý doanh nghiệp trước năm 2019.

Đa dạng hóa danh mục sản phẩm và gia tăng công nghệ: Phòng R&D phối hợp với Phân xưởng sản xuất nghiên cứu phát triển 3 đến 5 dòng sản phẩm surimi giá trị gia tăng như chả cá mô phỏng tôm, cua; đồng thời đầu tư nâng cấp dây chuyền cấp đông nhanh để tăng công suất chế biến thêm 25% vào cuối năm 2018.

Nâng cao năng lực marketing và phát triển thị trường: Phòng Kinh doanh chủ động chuyển đổi từ xuất khẩu ủy thác sang tiếp thị trực tiếp, mở rộng thị phần nội địa tại các hệ thống siêu thị lớn trên cả nước và đẩy mạnh tham gia các hội chợ thủy sản quốc tế.

Đẩy mạnh liên kết chuỗi cung ứng nguyên liệu: Phòng Thu mua thiết lập thỏa thuận hợp tác bao tiêu dài hạn với hơn 50 chủ tàu và hợp tác xã khai thác thủy hải sản tại Bà Rịa - Vũng Tàu, cam kết kiểm soát chất lượng bảo quản sau đánh bắt nhằm đảm bảo trên 80% nguyên liệu đầu vào đạt độ tươi tối ưu.

Đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm và phát triển kho lạnh: Ban Quản lý chất lượng kiểm soát nghiêm ngặt 100% lô hàng xuất xưởng, đồng thời đầu tư mở rộng hệ thống kho lạnh chuyên dụng đạt sức chứa 5.000 tấn trước năm 2020 để chủ động dự trữ nguyên liệu và điều tiết giá thành.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

Ban lãnh đạo và nhà quản trị doanh nghiệp thủy sản: Cung cấp khung phân tích thực chứng về 3 nhân tố cốt lõi để tái cấu trúc nguồn lực, tối ưu chi phí vận hành và xây dựng chiến lược cạnh tranh xuất khẩu cho các mặt hàng chủ lực.

Chuyên viên hoạch định chiến lược và nhân sự ngành chế biến: Sử dụng bộ thang đo đã được chuẩn hóa để đánh giá định kỳ năng lực quản lý và hiệu suất làm việc của hơn 1.000 cán bộ công nhân viên, từ đó thiết kế lộ trình đào tạo chuyên môn phù hợp chuẩn quốc tế.

Cơ quan quản lý nhà nước và Hiệp hội Thủy sản VASEP: Tham khảo các phân tích thực trạng để xây dựng chính sách hỗ trợ phát triển chuỗi liên kết ngư dân - doanh nghiệp, nâng cao giá trị ngành thủy sản tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu và khu vực Đông Nam Bộ.

Học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành Quản trị kinh doanh: Tiếp cận phương pháp nghiên cứu hỗn hợp mẫu mực với 230 quan sát thực tế, làm tài liệu tham khảo cho các đề tài về năng lực cạnh tranh và chuỗi cung ứng nông lâm thủy sản.

Câu hỏi thường gặp

Nhân tố nào có tác động lớn nhất đến năng lực cạnh tranh của COIMEX? Phân tích hồi quy OLS chỉ ra rằng Nguồn nhân lực là nhân tố tác động mạnh nhất. Đội ngũ hơn 500 lao động lành nghề cùng các kỹ sư giàu kinh nghiệm trực tiếp quyết định độ đàn hồi, màu sắc và chất lượng cảm quan của surimi - những tiêu chuẩn kỹ thuật cốt lõi giúp sản phẩm thâm nhập thành công vào thị trường Nhật Bản và EU.

Tại sao các biến Marketing và Thương hiệu không thể hiện tác động rõ rệt trong mô hình? Do COIMEX hoạt động chủ yếu trong mô hình B2B xuất khẩu nguyên liệu và bán thành phẩm theo hợp đồng khối lượng lớn. Hơn 85% doanh thu của doanh nghiệp đến từ các đối tác thương mại quốc tế lâu năm, nơi uy tín kỹ thuật, chứng chỉ an toàn vệ sinh và năng lực giao hàng được coi trọng hơn các hoạt động truyền thông đại chúng.

Luận văn sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và phương pháp phân tích nào để kiểm định? Tác giả đã tiến hành khảo sát với cỡ mẫu 230 phiếu hợp lệ thu thập từ cán bộ quản lý, nhân viên, đối tác và nhà cung ứng. Dữ liệu được xử lý trên phần mềm SPSS 20 thông qua kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và phân tích hồi quy đa biến.

Doanh nghiệp cần làm gì để giải quyết tình trạng thiếu hụt nguyên liệu chế biến? Luận văn khuyến nghị giải pháp ký kết hợp đồng liên kết bao tiêu trực tiếp với hơn 50 chủ tàu đánh bắt xa bờ tại địa phương, hỗ trợ kỹ thuật bảo quản sau thu hoạch và đầu tư xây dựng kho lạnh trữ lượng 5.000 tấn nhằm đảm bảo nguyên liệu ổn định cho sản xuất liên tục quanh năm.

Mô hình nghiên cứu của đề tài có thể nhân rộng cho các doanh nghiệp thủy sản khác không? Mô hình hoàn toàn có thể áp dụng rộng rãi. Bộ thang đo 6 nhóm nhân tố ban đầu và quy trình khảo sát chuẩn hóa cung cấp khung tham chiếu khoa học cho hơn 600 doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu thủy sản trên cả nước trong quá trình đánh giá và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Kết luận

Luận văn đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đặt ra thông qua 5 kết quả then chốt:

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế.
  • Kiểm định mô hình thực nghiệm và lượng hóa chính xác mức độ tác động của 3 nhân tố quyết định: Nguồn nhân lực, Năng lực tổ chức quản lý và Chất lượng sản phẩm qua 230 mẫu khảo sát.
  • Khắc họa bức tranh thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh của COIMEX giai đoạn 2011 - 2016, chỉ rõ các điểm mạnh và nút thắt nội tại.
  • Đề xuất đồng bộ 5 giải pháp chính và 4 giải pháp hỗ trợ có tính khả thi cao nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh đến năm 2020.
  • Định hình các hướng nghiên cứu mở rộng phạm vi khảo sát cho toàn ngành thủy sản khu vực Đông Nam Bộ giai đoạn 2021 - 2025.

Đóng góp của luận văn là nguồn tài liệu quý báu giúp các nhà quản trị hoạch định chiến lược kinh doanh hiệu quả. Hãy ứng dụng ngay bộ giải pháp và thang đo thực nghiệm này để bứt phá năng lực cạnh tranh doanh nghiệp trong kỷ nguyên mới.