Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Kinh Doanh Của Doanh Nghiệp Cổ Phần Hóa Tại Việt Nam

Tài liệu nghiên cứu Các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cổ phần hóa nghiên, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Chuyên ngành

Kinh Doanh Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Kinh Tế

2019

235
4
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC BẢNG

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU

1.1. SỰ CẦN THIẾT CỦA NGHIÊN CỨU

1.1.1. Về mặt lý thuyết

1.1.2. Về mặt thực tiễn

1.2. QUÁ TRÌNH CỔ PHẦN HÓA DNNN TẠI VIỆT NAM

1.3. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU VÀ CÂU HỎI NGHIÊN CỨU

1.4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.6. ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN

1.7. CẤU TRÚC LUẬN ÁN

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. KHÁI NIỆM TƯ NHÂN HÓA VÀ CỔ PHẦN HÓA

2.1.1. Khái niệm tư nhân hoá

2.1.2. Khái niệm cổ phần hoá

2.1.3. Bản chất của tư nhân hoá và cổ phần hóa

2.2. LÝ THUYẾT CỔ PHẦN HÓA (Privatization Theory)

2.2.1. Lý thuyết người đại diện

2.2.2. Lý thuyết quyền sở hữu

2.2.3. Lý thuyết lựa chọn công

2.2.4. Lý thuyết người đại diện, lý thuyết quyền sở hữu, lý thuyết lựa chọn công và cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam

2.3. LÝ THUYẾT HỘI NHẬP

2.4. KẾT QUẢ KINH DOANH

2.4.1. Định nghĩa kết quả kinh doanh

2.4.2. Đo lường kết quả kinh doanh

2.4.3. Các tiêu chí đánh giá kết quả kinh doanh của DN cổ phần hóa tại VN

2.5. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CÁC GIẢ THUYẾT

2.6. CÁC KHÁI NIỆM NGHIÊN CỨU

2.6.1. Sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu

2.6.2. Kỳ vọng hội nhập

2.6.3. Tinh thần làm chủ doanh nghiệp (Corporate Entrepreneurship)

2.6.3.1. Tinh thần làm chủ (Entrepreneurship)
2.6.3.2. Định hướng làm chủ (Entrepreneurial Orientation) và tinh thần làm chủ doanh nghiệp (Corporate Entrepreneurship)

2.7. CÁC GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU

2.7.1. Tinh thần làm chủ doanh nghiệp và kết quả kinh doanh

2.7.2. Sự thay đổi cấu trúc sở hữu và tinh thần làm chủ doanh nghiệp

2.7.3. Sự thay đổi cấu trúc sở hữu và kết quả kinh doanh

2.7.4. Tinh thần làm chủ doanh nghiệp và kỳ vọng hội nhập

2.7.5. Kỳ vọng hội nhập và kết quả kinh doanh

2.8. MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.9. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

3.1.1. Phương pháp nghiên cứu

3.1.2. Nghiên cứu sơ bộ

3.1.3. Nghiên cứu chính thức

3.1.4. Quy trình nghiên cứu

3.2. ĐIỀU CHỈNH THANG ĐO CÁC KHÁI NIỆM NGHIÊN CỨU

3.2.1. Điều chỉnh các thang đo

3.2.2. Thang đo kỳ vọng hội nhập

3.2.3. Thang đo sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu

3.2.4. Thang đo tinh thần làm chủ doanh nghiệp

3.2.5. Thang đo kết quả kinh doanh

3.2.6. Thiết kế bảng câu hỏi điều tra sơ bộ

3.3. ĐIỀU TRA SƠ BỘ ĐÁNH GIÁ THANG ĐO

3.3.1. Mô tả chương trình điều tra và mẫu điều tra. Kết quả thống kê mô tả

3.3.2. Đánh giá sơ bộ độ tin cậy của thang đo

3.3.3. Đánh giá giá trị thang đo bằng phân tích nhân tố khám phá EFA

3.3.4. Kết luận về kết quả nghiên cứu sơ bộ

3.4. Tóm tắt chương 3

4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH KẾT QUẢ VÀ KIỂM ĐỊNH MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

4.1. THIẾT KẾ CHƯƠNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CHÍNH THỨC

4.1.1. Mẫu nghiên cứu

4.1.2. Phương pháp chọn mẫu

4.1.3. Đơn vị phân tích và đối tượng phỏng vấn

4.1.4. Phương pháp thu thập dữ liệu

4.1.5. Phạm vi nghiên cứu

4.1.6. Kết quả thống kê mô tả

4.2. ĐÁNH GIÁ ĐỘ TIN CẬY CỦA THANG ĐO

4.3. PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHÁM PHÁ EFA

4.4. PHÂN TÍCH NHÂN TỐ KHẲNG ĐỊNH CFA

4.4.1. Phương pháp luận phân tích nhân tố khẳng định CFA

4.4.2. Kết quả phân tích nhân tố khẳng định CFA

4.5. KIỂM ĐỊNH MÔ HÌNH LÝ THUYẾT BẰNG MÔ HÌNH SEM

4.5.1. Kiểm định mô hình lý thuyết đề xuất

4.5.2. Kiểm định mô hình lý thuyết điều chỉnh

4.5.3. Kiểm định ước lượng mô hình lý thuyết điều chỉnh bằng bootstrap

4.5.4. Kiểm định các giả thuyết

4.6. PHÂN TÍCH CẤU TRÚC ĐA NHÓM

4.7. KIỂM ĐỊNH BIẾN TRUNG GIAN TINH THẦN LÀM CHỦ DN

4.8. THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.9. TÓM TẮT CHƯƠNG 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.1. HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.1.1. Đối với nhân tố sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu

5.1.2. Đối với nhân tố tinh thần làm chủ doanh nghiệp

5.2. HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

PHỤ LỤC 1: TỔNG QUAN MỘT SỐ NGHIÊN CỨU

PHỤ LỤC 2: DANH SÁCH CÁC CHUYÊN GIA THAM GIA NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH

PHỤ LỤC 3: NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH KHÁM PHÁ

PHỤ LỤC 4: NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH ĐIỀU CHỈNH THANG ĐO

PHỤ LỤC 5: PHỎNG VẤN SÂU HOÀN THIỆN BẢNG CÂU HỎI KHẢO SÁT

PHỤ LỤC 6: BẢNG CÂU HỎI KHẢO SÁT SƠ BỘ

PHỤ LỤC 7: BẢNG CÂU HỎI KHẢO SÁT CHÍNH THỨC

PHỤ LỤC 8: KẾT QUẢ XỬ LÝ DỮ LIỆU

PHỤ LỤC 9: NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH SAU ĐỊNH LƯỢNG

PHỤ LỤC 10: CÁC TÍNH TOÁN BẰNG EXCEL

PHỤ LỤC 11: DANH SÁCH DOANH NGHIỆP KHẢO SÁT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Các Yếu Tố Tác Động Đến Kết Quả Kinh Doanh

Bài viết này tập trung phân tích các yếu tố tác động kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cổ phần tại Việt Nam. Doanh nghiệp cổ phần đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, và việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của chúng là rất cần thiết. Nghiên cứu này sử dụng kết hợp phương pháp định lượng và định tính để khám phá các yếu tố này. Việc đo lường kết quả kinh doanh theo mức độ cảm nhận (Subjective performance) cho phép đánh giá toàn diện hơn, không chỉ dựa trên các chỉ số tài chính truyền thống. Nghiên cứu này sẽ đi sâu vào phân tích các yếu tố bên trong và bên ngoài doanh nghiệp, cũng như mối quan hệ giữa chúng và hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp những hàm ý quản trị quan trọng cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách.

1.1. Tầm quan trọng của hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp

Hiệu quả kinh doanh doanh nghiệp là thước đo quan trọng đánh giá sự thành công của một doanh nghiệp cổ phần. Nó không chỉ ảnh hưởng đến lợi nhuận mà còn đến khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững. Việc nâng cao hiệu quả kinh doanh giúp doanh nghiệp thu hút đầu tư, mở rộng thị trường và tạo ra giá trị cho cổ đông. Nghiên cứu này sẽ làm rõ các yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp cổ phần cải thiện hiệu quả kinh doanh trong bối cảnh kinh tế Việt Nam.

1.2. Phương pháp tiếp cận nghiên cứu yếu tố tác động

Nghiên cứu này sử dụng kết hợp phương pháp định lượng và định tính để khám phá các yếu tố tác động đến kết quả kinh doanh. Phương pháp định lượng giúp xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố thông qua phân tích thống kê. Phương pháp định tính, thông qua phỏng vấn chuyên gia và phân tích trường hợp, giúp hiểu sâu hơn về cơ chế tác động và bối cảnh cụ thể. Sự kết hợp này đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

II. Thách Thức Đo Lường Kết Quả Kinh Doanh Doanh Nghiệp

Việc đo lường kết quả kinh doanh doanh nghiệp một cách chính xác là một thách thức lớn. Các chỉ số tài chính truyền thống như lợi nhuận, doanh thu, và tỷ suất sinh lời chỉ phản ánh một phần của bức tranh. Các yếu tố phi tài chính như sự hài lòng của khách hàng, uy tín thương hiệu, và năng lực đổi mới cũng đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp đo lường kết quả kinh doanh theo mức độ cảm nhận (Subjective performance) để khắc phục những hạn chế này. Phương pháp này cho phép thu thập thông tin từ các nhà quản lý và nhân viên, những người có cái nhìn trực tiếp về hoạt động của doanh nghiệp. Tuy nhiên, việc sử dụng dữ liệu chủ quan cũng đặt ra những yêu cầu về tính khách quan và độ tin cậy của thông tin.

2.1. Hạn chế của các chỉ số tài chính truyền thống

Các chỉ số tài chính truyền thống như lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu, và tỷ suất sinh lời là những thước đo quan trọng, nhưng chúng không thể phản ánh đầy đủ hiệu quả kinh doanh của một doanh nghiệp cổ phần. Chúng thường bỏ qua các yếu tố phi tài chính như văn hóa doanh nghiệp, trách nhiệm xã hội, và mối quan hệ với nhà đầu tư. Việc chỉ dựa vào các chỉ số tài chính có thể dẫn đến những quyết định quản lý sai lầm và bỏ lỡ cơ hội phát triển.

2.2. Ưu điểm của phương pháp đo lường chủ quan

Phương pháp đo lường chủ quan, dựa trên đánh giá của các nhà quản lý và nhân viên, có thể bổ sung những thông tin quan trọng mà các chỉ số tài chính không thể cung cấp. Nó cho phép đánh giá các yếu tố như tinh thần làm chủ doanh nghiệp, khả năng đổi mới sáng tạo, và uy tín thương hiệu. Tuy nhiên, cần đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của thông tin thông qua việc sử dụng các thang đo chuẩn hóa và kiểm tra tính nhất quán của dữ liệu.

III. Yếu Tố Tác Động Kết Quả Kinh Doanh Thay Đổi Chủ Sở Hữu

Sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu là một trong những yếu tố tác động quan trọng đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cổ phần. Việc chuyển giao quyền sở hữu từ nhà nước sang tư nhân có thể tạo ra những động lực mới cho quản lý và nâng cao hiệu quả hoạt động. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng của sự thay đổi này phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm mức độ công khai minh bạch của quá trình cổ phần hóa, cơ cấu cổ đông mới, và khả năng quản trị của đội ngũ lãnh đạo. Nghiên cứu này sẽ phân tích mối quan hệ giữa sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu và tinh thần làm chủ doanh nghiệp, cũng như tác động của tinh thần làm chủ đến kết quả kinh doanh.

3.1. Ảnh hưởng của cổ phần hóa đến quản trị doanh nghiệp

Cổ phần hóa có thể cải thiện quản trị doanh nghiệp bằng cách tăng cường tính minh bạch, trách nhiệm giải trình, và sự tham gia của các cổ đông. Sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu có thể dẫn đến việc áp dụng các chuẩn mực quản trị quốc tế, thu hút các nhà đầu tư chuyên nghiệp, và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Tuy nhiên, nếu quá trình cổ phần hóa không được thực hiện một cách minh bạch và công bằng, nó có thể dẫn đến tình trạng thao túng, xung đột lợi ích, và làm suy giảm hiệu quả kinh doanh.

3.2. Mối quan hệ giữa thay đổi chủ sở hữu và tinh thần làm chủ

Sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu có thể thúc đẩy tinh thần làm chủ doanh nghiệp bằng cách tạo ra những cơ hội mới cho nhân viên và quản lý. Khi doanh nghiệp trở nên năng động và linh hoạt hơn, nhân viên có thể cảm thấy được trao quyền và có động lực hơn để đóng góp vào sự thành công của doanh nghiệp. Tuy nhiên, cần có những chính sách và chương trình hỗ trợ để đảm bảo rằng sự thay đổi này được thực hiện một cách hiệu quả và không gây ra sự bất ổn hoặc mất mát cho nhân viên.

IV. Yếu Tố Tác Động Tinh Thần Làm Chủ và Kết Quả Kinh Doanh

Tinh thần làm chủ doanh nghiệp (Corporate Entrepreneurship) đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cổ phần. Tinh thần làm chủ thể hiện qua khả năng đổi mới, chấp nhận rủi ro, và tìm kiếm cơ hội mới. Các doanh nghiệp có tinh thần làm chủ mạnh mẽ thường có khả năng thích ứng tốt hơn với sự thay đổi của thị trường, tạo ra những sản phẩm và dịch vụ đột phá, và đạt được lợi thế cạnh tranh bền vững. Nghiên cứu này sẽ phân tích các thành phần của tinh thần làm chủ, bao gồm thay mới chiến lược, mạo hiểm, và đổi mới, và đánh giá tác động của chúng đến hiệu quả kinh doanh.

4.1. Vai trò của đổi mới sáng tạo trong tăng trưởng doanh thu

Đổi mới sáng tạo là động lực chính thúc đẩy tăng trưởng doanh thulợi nhuận của doanh nghiệp cổ phần. Các doanh nghiệp có khả năng tạo ra những sản phẩm và dịch vụ mới, cải tiến quy trình sản xuất, và áp dụng công nghệ tiên tiến thường có thể chiếm lĩnh thị phần lớn hơn và đạt được mức sinh lời cao hơn. Tuy nhiên, đổi mới sáng tạo đòi hỏi sự đầu tư lớn vào nghiên cứu và phát triển, cũng như một môi trường làm việc khuyến khích sự sáng tạo và chấp nhận rủi ro.

4.2. Mối liên hệ giữa mạo hiểm và lợi nhuận ròng

Mạo hiểm, hay khả năng chấp nhận rủi ro, là một yếu tố quan trọng của tinh thần làm chủ. Các doanh nghiệp sẵn sàng đầu tư vào những dự án mới, thâm nhập vào thị trường mới, và thử nghiệm những mô hình kinh doanh mới thường có cơ hội đạt được lợi nhuận ròng cao hơn. Tuy nhiên, mạo hiểm cũng đi kèm với rủi ro thất bại, do đó cần có sự cân nhắc kỹ lưỡng và quản lý rủi ro hiệu quả.

V. Kỳ Vọng Hội Nhập và Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Kinh Doanh

Kỳ vọng hội nhập đề cập đến những mong đợi của doanh nghiệp về lợi ích từ quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. Hội nhập có thể mang lại những cơ hội tiếp cận thị trường mới, nguồn vốn mới, và công nghệ mới. Tuy nhiên, nó cũng đi kèm với những thách thức như cạnh tranh gay gắt hơn, yêu cầu tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế, và rủi ro biến động tỷ giá. Nghiên cứu này sẽ đánh giá tác động của kỳ vọng hội nhập đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp cổ phần, cũng như vai trò của tinh thần làm chủ trong việc tận dụng cơ hội và vượt qua thách thức từ hội nhập.

5.1. Cơ hội và thách thức từ các hiệp định thương mại tự do FTA

Các hiệp định thương mại tự do (FTA) mở ra những cơ hội lớn cho doanh nghiệp cổ phần Việt Nam tiếp cận thị trường quốc tế. Tuy nhiên, chúng cũng tạo ra những thách thức về cạnh tranh, yêu cầu tuân thủ các quy tắc xuất xứ, và rủi ro bị áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại. Doanh nghiệp cần có chiến lược rõ ràng để tận dụng cơ hội và giảm thiểu rủi ro từ các FTA.

5.2. Vai trò của tinh thần làm chủ trong hội nhập kinh tế

Tinh thần làm chủ giúp doanh nghiệp cổ phần tận dụng tốt hơn các cơ hội từ hội nhập kinh tế. Các doanh nghiệp có tinh thần làm chủ mạnh mẽ thường có khả năng thích ứng nhanh chóng với sự thay đổi của môi trường kinh doanh, tìm kiếm những thị trường ngách, và tạo ra những sản phẩm và dịch vụ đáp ứng nhu cầu của khách hàng quốc tế.

VI. Hàm Ý Quản Trị và Hướng Nghiên Cứu Về Kết Quả Kinh Doanh

Nghiên cứu này cung cấp những hàm ý quản trị quan trọng cho các nhà quản lý doanh nghiệp cổ phần và các nhà hoạch định chính sách. Để nâng cao kết quả kinh doanh, doanh nghiệp cần chú trọng đến việc thúc đẩy tinh thần làm chủ, cải thiện quản trị doanh nghiệp, và tận dụng cơ hội từ hội nhập kinh tế. Chính phủ cần tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi, hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới sáng tạo, và tăng cường năng lực cạnh tranh. Nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo để hiểu sâu hơn về các yếu tố tác động đến hiệu quả kinh doanh.

6.1. Giải pháp thúc đẩy tinh thần làm chủ doanh nghiệp

Để thúc đẩy tinh thần làm chủ doanh nghiệp, cần tạo ra một môi trường làm việc khuyến khích sự sáng tạo, chấp nhận rủi ro, và trao quyền cho nhân viên. Doanh nghiệp có thể áp dụng các chương trình đào tạo về đổi mới sáng tạo, thành lập các nhóm dự án khởi nghiệp nội bộ, và tạo ra những cơ chế khen thưởng phù hợp. Quan trọng nhất là xây dựng một văn hóa doanh nghiệp coi trọng sự đổi mới và không ngại thất bại.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về yếu tố tác động

Nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phân tích sâu hơn các yếu tố bên ngoài như chính sách kinh tế, quy định pháp luật, và cạnh tranh thị trường. Nó cũng có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các ngành công nghiệp khác nhau và so sánh hiệu quả kinh doanh giữa các loại hình doanh nghiệp cổ phần. Việc sử dụng các phương pháp nghiên cứu mới như phân tích dữ liệu lớn và học máy cũng có thể mang lại những hiểu biết sâu sắc hơn về các yếu tố tác động đến kết quả kinh doanh.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU 1. Sự cần thiết của nghiên cứu 1. Về mặt lý thuyết Chuyển giao quyền sở hữu tài sản và quyền kiểm soát doanh nghiệp nhà nước từ nhà nước sang khu vực tư nhân là khái niệm tư nhân hóa (Privatization) theo quan điểm của Ngân hàng thế giới được chấp nhận rộng rãi (Shirley, 1992). Tuy nhiên, ở Việt Nam, dùng từ cổ phần hóa (Equitization) phù hợp hơn, tư nhân hóa là cách gọi của thế giới, cổ phần hóa là cách gọi của Việt Nam và được hiểu là chuyển doanh nghiệp nhà nước sang hoạt động theo hình thức công ty cổ phần.

Lý thuyết quyền sở hữu (Property right theory) (Coase, 1960; Alchian & Demsetz, 1973; Furubotn & Pejovich, 1972) cho rằng sự tập trung quyền sở hữu vào tư nhân sẽ tạo động lực tìm kiếm lợi nhuận hơn so với sự phân tán, không rõ ràng của sở hữu công. Lý thuyết người đại diện (Agency theory) (Jensen & Merkling (1976) cho rằng các nhà quản lý trong doanh nghiệp nhà nước không có động lực để tìm kiếm lợi nhuận, bởi bản chất của con người là có tính tư lợi, sự tồn tại của thông tin bất cân xứng sẽ dẫn đến hành vi cơ hội của người đại diện khi lợi ích của người chủ sở hữu và người đại diện mâu thuẫn với nhau. Lý thuyết lựa chọn công (Public choice theory) (Buchanan, 1978; Ott & Hartley, 1993; Gubin et al., 1999) cho rằng tính không hiệu quả của sở hữu công do lợi ích cá nhân của các nhà làm chính trị. Chính phủ theo đuổi mục tiêu chính trị sẽ mâu thuẫn với việc tối đa hóa lợi nhuận, sự can thiệp chính trị vào kinh tế có thể làm lệch mục tiêu và gây trở ngại đến công việc điều hành hoạt động kinh doanh của nhà quản lý (Shleifer & Vishny, 1997).

Lý thuyết người đại diện, lý thuyết quyền sở hữu, lý thuyết lựa chọn công đều có chung quan điểm rằng sở hữu tư nhân bản chất vốn có là hiệu quả hơn so với sở hữu nhà nước xét về mặt kinh tế (Zhibin, 2004), nên việc chuyển quyền sở hữu và quyền kiểm soát DNNN từ nhà nước sang khu vực tư nhân là cách tốt nhất để cải thiện kết quả kinh doanh. 2 Djankov & Murrell (2002) sử dụng phương pháp phân tích tổng hợp (meta analysis), tổng hợp hơn 100 nghiên cứu về tư nhân hóa doanh nghiệp nhà nước tại các nước có nền kinh tế chuyển đổi, tác giả rút ra kết luận rằng sở hữu công nhân viên, sở hữu của lãnh đạo, sở hữu nhà nước là những sở hữu cản trở nhiều nhất hoạt động thay đổi cấu trúc chủ sở hữu khi tư nhân hóa và sau tư nhân hóa. Sở hữu công nhân viên, sở hữu của lãnh đạo trong công ty thậm chí chống lại quá trình tái cấu trúc, làm quá trình tư nhân hóa chậm lại ảnh hưởng tiêu cực đến kế hoạch tư nhân hóa của chính phủ. Trong khi đó, sở hữu nước ngoài, sở hữu các nhà đầu tư lớn sẽ giúp đẩy nhanh quá trình thay đổi, tái cấu trúc chủ sở hữu lần lượt gấp 12 và 10 lần so với cổ đông nội bộ và tư nhân phân tán.

Iwasaki & Mizobata (2017) sử dụng phương pháp phân tích tổng hợp, tác giả tập hợp 121 nghiên cứu trước giai đoạn 1989-2015, để nghiên cứu mối quan hệ giữa các loại sở hữu sau tư nhân hóa và kết quả kinh doanh, kết quả cho thấy có sự ảnh hưởng vượt trội của loại hình sở hữu nước ngoài với kết quả kinh doanh của doanh nghiệp tư nhân hóa so với loại hình sở hữu nhà nước và sở hữu khác trong nước, có bằng chứng rõ ràng rằng tư nhân hóa theo cách bán ưu đãi cổ phần là một sự nguy hiểm của chính sách tư nhân hóa trong các nước có nền kinh tế đang chuyển đổi. Bachiller (2016) sử dụng phương pháp phân tích tổng hợp, tác giả tổng hợp 60 nghiên cứu về mối quan hệ giữa tư nhân hóa và kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 1989-2014 thuộc 48 quốc gia, để kiểm định vấn đề còn tranh cãi là phương pháp tư nhân hóa và mức độ phát triển của quốc gia ảnh hưởng thế nào đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng phương pháp tư nhân hóa sẽ quyết định kết quả kinh doanh của doanh nghiệp, những doanh nghiệp tư nhân hóa theo cách bán cổ phần rộng rãi ra công chúng có kết quả hoạt động kinh doanh tốt hơn so với những doanh nghiệp được tư nhân hóa theo các phương pháp khác như bán khép kín hay bán với giá ưu đãi. Kết quả nghiên cứu cũng cho rằng có bằng chứng mạnh mẽ bác bỏ quan điểm cho rằng tư nhân hóa tại các nước đang phát triển không có sự cải thiện kết quả kinh doanh về mặt tài chính, ảnh hưởng của quá trình hội nhập khu vực và thế 3 giới gắn kết với sự thay đổi cấu trúc chủ sở hữu là nguyên nhân dẫn đến sự cải thiện kết quả kinh doanh của doanh nghiệp tại các quốc gia đang phát triển.

Phổ biến nhất là các nghiên cứu đo lường kết quả kinh doanh của doanh nghiệp tư nhân hóa theo phương pháp đo lường khách quan (Objective performance), sử dụng dữ liệu tài chính thứ cấp từ các báo cáo tài chính, báo cáo thường niên của doanh nghiệp để phân tích, đánh giá kết quả kinh doanh trên cơ sở các chỉ số tài chính truyền thống. Phần lớn các nghiên cứu đều có bằng chứng cho thấy rằng kết quả kinh doanh của doanh nghiệp tư nhân hóa tốt hơn doanh nghiệp nhà nước (Shirley & Walsh, 2000; Djankov & Murrell, 2002), tư nhân hóa sẽ dẫn đến cải thiện chi phí, sáng tạo và đổi mới (Shleifer, 1998) cũng như cải thiện quản trị DN và tăng năng lực cạnh tranh (Shirley & Walsh, 2000), nhiều nghiên cứu thực nghiệm cũng đưa ra bằng chứng khẳng định tư nhân hóa, bao gồm tư nhân hóa từng phần có tác động dương đến kết quả kinh doanh xét về mặt lợi nhuận tài chính (Boycko et al. Xét về mối quan hệ giữa các loại hình chủ sở hữu và kết quả kinh doanh, một số công trình nghiên cứu tiêu biểu với phương pháp nghiên cứu định lượng như Sun & Tong (2003); Gupta (2005); We et al., (2005) được thực hiện tại Trung Quốc, nước có nền kinh tế chuyển đổi khá tương đồng với Việt Nam, kết luận rằng sở hữu nhà nước có mối quan hệ âm với kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp cổ phần hóa theo phương pháp cổ phần hóa từng phần. Lin et al., (2009) nghiên cứu 461 doanh nghiệp cổ phần hóa hoạt động trong lĩnh vực sản xuất tại Trung Quốc giai đoạn 1990 – 2002, kết quả chỉ ra rằng trong các loại hình sở hữu, hầu hết sở hữu nhà nước có mối quan hệ âm với kết quả kinh doanh, có bằng chứng chắc chắn rằng sự can thiệp chính trị vào kinh tế đã làm doanh nghiệp hoạt động kém hiệu quả.

Qua đó, cho thấy cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước giúp cải thiện quản trị doanh nghiệp đã làm tăng kết quả kinh doanh, nhưng cổ phần hóa từng phần mà không chuyển giao quyền sở hữu và quyền kiểm soát từ nhà nước sang các hình thức ngoài nhà nước vẫn là nguyên nhân chính dẫn đến việc hoạt động kém hiệu quả của các doanh nghiệp cổ phần hóa tại Trung 4 Quốc. Li et al., (2012) nghiên cứu kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp cổ phần hóa tại Trung Quốc, dựa trên lý thuyết người đại diện, các tác giả đã chia thành ba loại hình sở hữu trong doanh nghiệp cổ phần hóa, bao gồm do nhà nước kiểm soát, sở hữu phân tán và do tư nhân kiểm soát. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng loại hình sở hữu nào kiểm soát doanh nghiệp sau cổ phần hóa đóng vai trò quyết định đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp, doanh nghiệp thuộc sở hữu phân tán và do tư nhân kiểm soát có sự cải thiện kết quả kinh doanh rõ ràng và giảm chi phí người đại diện (agency cost) hơn nhiều so với doanh nghiệp do vốn nhà nước kiểm soát. Garaca (2017) cho rằng tư nhân hóa mà không chuyển giao quyền kiểm soát doanh nghiệp thì sẽ không giải quyết được vấn đề mà doanh nghiệp nhà nước đang đối mặt là sự thất thoát, lãng phí, kém hiệu quả về mặt tài chính là kết luận chung của nhiều nghiên cứu.

Lý do chung nhất của hầu hết các nghiên cứu để giải thích doanh nghiệp tư nhân hóa hoạt động tốt hơn so với trước kia là doanh nghiệp nhà nước là vấn đề cải thiện chất lượng quản trị doanh nghiệp, cụ thể hơn là các chủ sở hữu tư nhân sẽ yêu cầu các nhà quản lý tập trung tìm kiếm lợi nhuận một cách quyết liệt, mạnh mẽ hơn so với sự quan liêu của các nhà quản lý thuộc doanh nghiệp nhà nước (Shleifer & Vishny, 1997). Bên cạnh các nghiên cứu phổ biến liên quan đến mối quan hệ giữa các loại hình sở hữu và kết quả kinh doanh, còn có một số nghiên cứu về mối quan hệ giữa các nhân tố phi sở hữu và kết quả kinh doanh. Garaca (2017) sử dụng phương pháp phân tích tổng hợp (meta analysis), tác giả tổng hợp hơn 150 nghiên cứu khác nhau về tư nhân hóa, kết quả cho thấy các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh thường được nhắc đến như sự can thiệp chính trị, sự thiếu động lực của ban quản lý là nguyên nhân dẫn đến việc kém hiệu quả của doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp do nhà nước có vốn chi phối. Dựa trên nền tảng lý thuyết người đại diện, lý thuyết quyền sở hữu và lý thuyết lựa chọn công, trên cơ sở phương pháp nghiên cứu định tính, Cuervo & Villalonga, (2000); Ramaswami & Glinow, (2000); Shaker et al., (2000); Orawee, (2007), Cuervo & Villalonga (2000) kết luận rằng tư nhân hóa là sự khởi đầu cho một quá trình 5 thay đổi trong doanh nghiệp, bao gồm phong cách lãnh đạo, động lực của ban quản lý, mục tiêu, động cơ làm việc, chiến lược kinh doanh, văn hóa doanh nghiệp và những nhân tố này tác động đến kết quả kinh doanh.

Muzangaza (2001) sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp định tính và định lượng, khảo sát 500 doanh nghiệp tại Zimbabwe, kết luận rằng việc tồn tại sự khác nhau giữa ý thức hệ và hành vi giữa doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp tư nhân là nhân tố cản trở quá trình chuyển đổi sở hữu từ lĩnh vực công sang lĩnh vực tư. Trong đó, ý thức hệ là nhân tố cản trở giai đoạn bắt đầu của chương trình tư nhân hóa, hành vi là nhân tố cản trở trong quá trình thực thi chương trình tư nhân hóa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Kinh Doanh Doanh Nghiệp Cổ Phần Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố quyết định đến hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp cổ phần tại Việt Nam. Tài liệu phân tích các yếu tố như quản lý tài chính, chiến lược marketing, và môi trường kinh doanh, từ đó giúp các nhà quản lý và doanh nhân hiểu rõ hơn về cách tối ưu hóa hoạt động kinh doanh của mình.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm việc nắm bắt các xu hướng mới trong quản lý doanh nghiệp và áp dụng các chiến lược hiệu quả để nâng cao kết quả kinh doanh. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Khóa luận tốt nghiệp luật kinh doanh những vấn đề pháp lý về cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước tại việt nam, nơi cung cấp cái nhìn về khía cạnh pháp lý trong cổ phần hóa. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ khoa học thư viện công tác phục vụ bạn đọc tại thư viện trường đại học sư phạm hà nội 2 cũng có thể mang lại những thông tin bổ ích về quản lý và phục vụ khách hàng trong lĩnh vực thư viện, một phần quan trọng trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ.

Cuối cùng, tài liệu Nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam luận văn thạc sỹ kinh tế sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách các tổ chức tài chính có thể cải thiện vị thế cạnh tranh của mình trong thị trường. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn mở rộng kiến thức và áp dụng vào thực tiễn kinh doanh.