Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư cùng sự xuất hiện của các công nghệ đột phá như điện toán đám mây (Cloud Computing), trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và chuỗi khối (Blockchain) đã thúc đẩy quá trình chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ trong toàn bộ hệ thống tài chính - ngân hàng. Tại Việt Nam, các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTM) đang đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt, chi phí đầu tư hạ tầng công nghệ thông tin lớn (từ 3 đến 5 triệu USD đối với ngân hàng thương mại và có thể gấp 2-3 lần đối với ngân hàng thương mại nhà nước), cùng những rủi ro vận hành khi tích hợp công nghệ mới vào mô hình kinh doanh truyền thống.

Trong bối cảnh đó, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân Đội (MBBank) đã triển khai chiến lược số hóa toàn diện nhằm tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng và nâng cao hiệu quả vận hành. Tuy nhiên, quá trình này chịu sự tác động đồng thời của nhiều nhân tố chủ quan và khách quan. Đề tài "Các nhân tố ảnh hưởng đến quá trình chuyển đổi số tại Ngân hàng TMCP Quân Đội" được tác giả Trần Thành Hưng thực hiện nhằm nhận diện và lượng hóa các yếu tố tác động, từ đó đề xuất hàm ý quản trị phù hợp.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chuyển đổi số tại Ngân hàng TMCP Quân Đội.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các nhân tố tác động đến quá trình chuyển đổi số tại Ngân hàng TMCP Quân Đội.
    2. Đo lường mức độ tác động của từng nhân tố đến quá trình chuyển đổi số.
    3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm thúc đẩy và nâng cao chất lượng quá trình chuyển đổi số tại ngân hàng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến quá trình chuyển đổi số tại Ngân hàng TMCP Quân Đội.
  • Đối tượng khảo sát: Cán bộ quản lý cấp cao, nhân viên chính thức, nhân viên tập sự và cộng tác viên đang công tác tại Ngân hàng TMCP Quân Đội - Chi nhánh Thăng Long.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được thực hiện tại MBBank Chi nhánh Thăng Long trong tháng 04 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận tiếp cận quá trình chuyển đổi số ngân hàng từ các nghiên cứu tổng quan của Chris (2014), Terrar (2015), Lê (2018, 2021), Swen Nadkarni & Reinhard Prug (2020), và Khúc cùng cộng sự (2022). Quá trình chuyển đổi số được định nghĩa là sự chuyển biến toàn diện từ mô hình kinh doanh truyền thống sang ngân hàng số thông qua tích hợp công nghệ cao vào mọi quy trình, cơ cấu tổ chức, quản trị rủi ro và tương tác khách hàng.

Mô hình nghiên cứu định lượng đề xuất 5 nhóm nhân tố độc lập tác động đến biến phụ thuộc "Quá trình chuyển đổi số" (ký hiệu CĐS), bao gồm:

  1. Môi trường pháp lý rõ ràng (ký hiệu MTPL - Giả thuyết H1)
  2. Hạ tầng công nghệ thông tin hiện đại (ký hiệu CNTT - Giả thuyết H2)
  3. Trình độ và thái độ nhân viên (ký hiệu NV - Giả thuyết H3)
  4. Định hướng chiến lược quản trị (ký hiệu CLQT - Giả thuyết H4)
  5. Môi trường kinh doanh (ký hiệu MTKD - Giả thuyết H5) (Ngoài ra, tác giả đưa ra giả thuyết H6 về tác động lan tỏa của xu hướng chuyển đổi số liên ngành).

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ tài liệu báo cáo của MBBank, FPT Digital (2021, 2022), các tạp chí chuyên ngành Ngân hàng, các ấn phẩm nghiên cứu học thuật trong nước và quốc tế.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tuyến qua bảng hỏi cấu trúc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý), thu thập thành công 150 phiếu hợp lệ từ cán bộ nhân viên MBBank Chi nhánh Thăng Long.
  • Phương pháp phân tích: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 26 qua các bước: Đánh giá độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), Phân tích nhân tố khám phá (EFA), Phân tích tương quan tuyến tính Pearson, Kiểm định ANOVA và Phân tích hồi quy tuyến tính bội.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Mở đầu

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngân hàng số đang trở thành xu hướng tất yếu. Tác giả chỉ rõ bài toán đánh đổi giữa chi phí đầu tư lớn và hiệu quả kinh doanh, nêu rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, đối tượng nghiên cứu, đối tượng khảo sát (150 cán bộ nhân viên MB Chi nhánh Thăng Long), phạm vi thời gian (tháng 04/2023), phương pháp nghiên cứu và bố cục 5 chương của khóa luận.

Chương II: Tổng quan nghiên cứu

Chương II hệ thống hóa cơ sở lý luận về ngân hàng số và chuyển đổi số ngân hàng:

  • Định nghĩa và 3 giai đoạn chuyển đổi: Số hóa (Digitization), Chuyển đổi kỹ thuật số (Digital Transformation - hiện đại hóa core banking), và Tái tạo kỹ thuật số (Digital Reinvention - ứng dụng AI, IoT, hệ sinh thái số).
  • Đặc điểm hoạt động: Ứng dụng công nghệ thông tin toàn diện, mô hình ngân hàng không chi nhánh (Branchless Banking), giao dịch 24/7, định danh điện tử (eKYC/FaceID/sinh trắc học), chuyển tiền nhanh NAPAS/cây nạp rút tiền tự động CDM, và yêu cầu nhân sự chất lượng cao.
  • Vai trò của chuyển đổi số: Tác động tích cực đến nền kinh tế (minh bạch tài chính, thanh toán không tiền mặt), đối với ngân hàng (giảm chi phí vận hành, hạn chế sai sót từ hệ thống core banking cũ), và đối với khách hàng (tiết kiệm thời gian, tối ưu trải nghiệm).
  • Xây dựng khung giả thuyết nghiên cứu: Phân tích ảnh hưởng của 5 nhóm yếu tố (pháp lý, hạ tầng công nghệ, nhân lực, chiến lược, môi trường kinh doanh) đến chuyển đổi số.

Chương III: Phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả quy trình nghiên cứu 8 bước chuẩn hóa: từ tổng quan tài liệu, thiết kế bảng hỏi, thu thập dữ liệu (N = 150), làm sạch dữ liệu, kiểm định thang đo đến phân tích hồi quy. Tác giả thiết lập hệ thống 29 biến quan sát chi tiết: Quá trình chuyển đổi số (6 biến: CĐS1 - CĐS6), Môi trường pháp lý (5 biến: MTPL1 - MTPL5), Hạ tầng công nghệ thông tin (5 biến: CNTT1 - CNTT5), Trình độ và thái độ nhân viên (5 biến: NV1 - NV5), Định hướng chiến lược quản trị (4 biến: CLQT1 - CLQT4), và Môi trường kinh doanh (4 biến: MTKD1 - MTKD4).

Chương IV: Kết quả nghiên cứu

Chương IV trình bày chi tiết kết quả phân tích định lượng trên mẫu 150 quan sát:

  • Kiểm định Cronbach's Alpha: Thực hiện loại 2 biến quan sát không đạt yêu cầu là CLQT3 (làm tăng Cronbach's Alpha của nhóm từ 0,706 lên 0,819) và CĐS6 (làm tăng Cronbach's Alpha của nhóm từ 0,902 lên 0,916). Sau khi loại, cả 6 thang đo đều đạt độ tin cậy cao ($\alpha > 0,79$).
  • Phân tích EFA: Hệ số KMO đạt 0,898; kiểm định Bartlett có giá trị $Sig. = 0,000 < 0,05$; trích được 6 nhân tố tại điểm dừng Eigenvalue là 1,009 (> 1) với tổng phương sai trích đạt 71,0%.
  • Phân tích tương quan Pearson: Các biến độc lập đều có tương quan tuyến tính có ý nghĩa thống kê với biến phụ thuộc CĐS ở mức ý nghĩa $p = 0,000$.
  • Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Mô hình đạt độ tương thích cao ($F = 28,753; Sig. = 0,000$), toàn bộ 5 biến độc lập đều có ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0,05$) và không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF < 2).

Chương V: Kết luận và một số khuyến nghị

Chương cuối khái quát thực trạng chuyển đổi số tại MBBank từ năm 2017 đến năm 2021 (hợp tác Hyperlogy ứng dụng SmartForm, hợp tác IBM, nâng cấp App MBBank/BIZ MBBank/MB SmartBank, triển khai LC trên Blockchain Contour với Bangkok Bank). Đồng thời, tác giả đề xuất 5 nhóm khuyến nghị đồng bộ về hoàn thiện khung pháp lý, nâng cấp hạ tầng bảo mật - kỹ thuật, đào tạo nguồn nhân lực số, đổi mới chiến lược kinh doanh lấy khách hàng làm trung tâm, và phát triển tiện ích kinh doanh số.


Kết quả và đóng góp

Kết quả phân tích định lượng

Dữ liệu khảo sát từ 150 cán bộ nhân viên MBBank Chi nhánh Thăng Long được phân tích và tổng hợp qua các chỉ số thống kê cụ thể:

Thang đo / Biến số Số chỉ báo ban đầu Số chỉ báo sau lọc Hệ số Cronbach's Alpha Hệ số hồi quy Beta chuẩn hóa Giá trị $Sig.$ Đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến (VIF)
Quá trình chuyển đổi số (CĐS) 6 5 0,916 - - Biến phụ thuộc
Môi trường pháp lý rõ ràng (MTPL) 5 5 0,896 0,649 0,000 VIF < 2
Hạ tầng CNTT hiện đại (CNTT) 5 5 0,882 0,494 0,000 VIF < 2
Môi trường kinh doanh (MTKD) 4 4 0,791 0,188 0,000 VIF < 2
Định hướng chiến lược quản trị (CLQT) 4 3 0,819 0,157 0,000 VIF < 2
Trình độ và thái độ nhân viên (NV) 5 5 0,876 0,043 0,000 VIF < 2

Phương trình hồi quy tuyến tính xác lập từ dữ liệu: $$\text{CĐS} = 0,430 + 0,649 \times \text{MTPL} + 0,494 \times \text{CNTT} + 0,188 \times \text{MTKD} + 0,157 \times \text{CLQT} + 0,043 \times \text{NV}$$

Thứ tự mức độ tác động của các nhân tố đến quá trình chuyển đổi số tại ngân hàng được xác định:

  1. Môi trường pháp lý rõ ràng ($\beta = 0,649$ - tác động mạnh nhất)
  2. Hạ tầng công nghệ thông tin hiện đại ($\beta = 0,494$)
  3. Môi trường kinh doanh ($\beta = 0,188$)
  4. Định hướng chiến lược quản trị ($\beta = 0,157$)
  5. Trình độ và thái độ nhân viên ($\beta = 0,043$ - tác động thấp nhất nhưng vẫn có ý nghĩa thống kê)

Thực trạng ghi nhận tại Ngân hàng TMCP Quân Đội

  • Năm 2017: MBBank hợp tác với Hyperlogy triển khai nền tảng SmartForm, giúp rút ngắn hơn 80% thời gian xử lý dữ liệu tại quầy, cho phép khách hàng hoàn thành mở tài khoản, phát hành thẻ và đăng ký dịch vụ trong vòng 3-5 phút. Sau 1 năm, tỷ trọng doanh thu từ khách hàng cá nhân đạt 40% tổng doanh số.
  • Năm 2018: Hợp tác chiến lược với IBM nhằm cập nhật xu hướng công nghệ và chuyển dịch toàn bộ quy trình lên nền tảng số.
  • Năm 2020 - 2021: Phát triển hệ sinh thái App MBBank (khách hàng cá nhân), BIZ MBBank (doanh nghiệp), ngân hàng tự động MB SmartBank, tính năng tạo tài khoản số đẹp, mã VietQR và mô hình quản lý nhiều tài khoản.
  • Năm 2021: Tiên phong phối hợp với Ngân hàng Bangkok (Thái Lan) thực hiện trọn vẹn quy trình phát hành và xuất trình L/C chứng từ trên nền tảng Blockchain Contour.

Hệ thống giải pháp đề xuất từ tác giả

  1. Hoàn thiện môi trường pháp lý: Kiến nghị các cơ quan quản lý nhà nước sửa đổi, hoàn thiện Luật Giao dịch điện tử, cơ chế quản lý thanh toán điện tử, quy định về định danh và xác thực điện tử, đẩy mạnh thực thi Luật An ninh mạng.
  2. Nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin: Duy trì đầu tư hạ tầng bảo mật đa tầng, nâng cấp hệ thống chatbot hỗ trợ xử lý lỗi tức thì, đồng bộ hạ tầng kỹ thuật và trang bị thiết bị di động (máy tính bảng, laptop) cho nhân viên phục vụ khách hàng.
  3. Phát triển nguồn nhân lực số: Tổ chức đào tạo liên tục về công nghệ và kỹ năng số; xây dựng tiêu chuẩn tuyển dụng mới gắn với năng lực số hóa; mở rộng hợp tác với các viện nghiên cứu, trường đại học công nghệ và công ty Fintech.
  4. Đổi mới chiến lược quản trị và kinh doanh: Định hướng kinh doanh lấy khách hàng làm trọng tâm, ứng dụng sâu AI, Big Data và Blockchain trong phân tích dữ liệu phục vụ ra quyết định và quản trị rủi ro.
  5. Cải thiện môi trường kinh doanh số: Triển khai các gói sản phẩm tiện ích mới, đẩy mạnh truyền thông và chính sách ưu đãi thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt trong cộng đồng.

Đóng góp của nghiên cứu

  • Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về chuyển đổi số ngành ngân hàng, kiểm chứng tính tương thích của mô hình 5 nhân tố trong bối cảnh ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực trạng số hóa tại MBBank và minh chứng định lượng về vai trò quyết định của môi trường thể chế pháp lý và hạ tầng công nghệ, làm căn cứ thực tế cho các nhà quản trị ngân hàng trên địa bàn Hà Nội xây dựng lộ trình chuyển đổi số.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu do tác giả tự ghi nhận:

  • Phạm vi khảo sát hẹp: Mẫu khảo sát định lượng chỉ thu thập tại một đơn vị duy nhất là Ngân hàng TMCP Quân Đội - Chi nhánh Thăng Long ($N = 150$) theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện, chưa bao quát toàn bộ hệ thống chi nhánh MBBank trên toàn quốc cũng như các ngân hàng thương mại khác.
  • Thực trạng chuyển đổi số nội tại: Ngân hàng đang ở giai đoạn 2 của tiến trình chuyển đổi số nên một số cấu phần công nghệ thông tin chưa thực sự hoàn thiện đồng bộ; trình độ chuyên sâu về chuyển đổi số của đội ngũ nhân sự chưa đồng đều.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu sang nhiều chi nhánh và ngân hàng thương mại khác nhau, đồng thời bổ sung thêm các biến số mới như chi phí chuyển đổi, rủi ro an ninh mạng hoặc hành vi chấp nhận công nghệ của khách hàng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích đối với các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên cao học ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh, Hệ thống Thông tin Quản lý: Tham khảo phương pháp xây dựng bảng hỏi, quy trình làm sạch dữ liệu, kiểm định thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và phân tích hồi quy tuyến tính bội trên SPSS 26.
  • Các nhà nghiên cứu về Ngân hàng số: Kế thừa bộ thang đo Likert gồm 29 biến quan sát chuẩn hóa cho các nghiên cứu định lượng tương tự về chuyển đổi số trong lĩnh vực tài chính.
  • Cán bộ quản trị và hoạch định chiến lược tại các Ngân hàng thương mại: Tham khảo các dẫn chứng thực tế về ứng dụng SmartForm, Core Banking, Blockchain trong quy trình L/C và cơ sở dữ liệu định lượng để ưu tiên phân bổ ngân sách cho hạ tầng công nghệ và tuân thủ pháp lý.

Câu hỏi thường gặp

1. Nhân tố nào tác động mạnh nhất đến quá trình chuyển đổi số tại MBBank theo kết quả nghiên cứu?

Theo kết quả phân tích hồi quy tuyến tính bội, nhân tố Môi trường pháp lý rõ ràng có tác động mạnh nhất đến quá trình chuyển đổi số tại MBBank với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0,649$ ($Sig. = 0,000$). Nhân tố tác động mạnh thứ hai là Hạ tầng công nghệ thông tin hiện đại với $\beta = 0,494$.

2. Các biến quan sát nào đã bị loại bỏ trong quá trình kiểm định thang đo Cronbach's Alpha?

Trong quá trình kiểm định, tác giả đã loại bỏ 2 biến quan sát:

  • Biến CLQT3 thuộc nhóm Định hướng chiến lược quản trị (giúp tăng hệ số Cronbach's Alpha của thang đo từ 0,706 lên 0,819).
  • Biến CĐS6 thuộc nhóm Quá trình chuyển đổi số (giúp tăng hệ số Cronbach's Alpha của thang đo từ 0,902 lên 0,916).

3. MBBank đã đạt được những kết quả cụ thể nào khi ứng dụng nền tảng SmartForm vào năm 2017?

Năm 2017, việc hợp tác với Hyperlogy triển khai SmartForm đã giúp MBBank giảm hơn 80% thời gian xử lý dữ liệu. Khách hàng chỉ mất từ 3 đến 5 phút để hoàn tất các giao dịch mở tài khoản, đăng ký dịch vụ và phát hành thẻ tại quầy mà không cần chờ đợi scan hay xác minh giấy tờ thủ công. Sau 1 năm triển khai, tỷ trọng doanh thu từ nhóm khách hàng cá nhân đã tăng lên chiếm 40% tổng doanh số của ngân hàng.

4. Dự án ứng dụng công nghệ Blockchain nổi bật nào được MBBank triển khai vào năm 2021?

Năm 2021, MBBank cùng Ngân hàng Bangkok (Thái Lan) đã tiên phong ứng dụng công nghệ Blockchain trên mạng lưới Contour để xử lý toàn bộ quy trình nghiệp vụ L/C (thư tín dụng) chứng từ. Toàn bộ các khâu từ phát hành đến xuất trình chứng từ giữa nhà xuất khẩu, nhà nhập khẩu, ngân hàng phát hành và ngân hàng thông báo đều được thực hiện tập trung trên cùng một mạng lưới thay vì phân tán trên nhiều hệ thống riêng lẻ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thành Hưng đã hoàn thành việc lượng hóa các nhân tố ảnh hưởng đến quá trình chuyển đổi số tại Ngân hàng TMCP Quân Đội thông qua mô hình hồi quy 5 biến trên mẫu 150 cán bộ nhân viên Chi nhánh Thăng Long. Kết quả nghiên cứu khẳng định Môi trường pháp lý và Hạ tầng công nghệ thông tin là hai nhân tố chi phối lớn nhất đến sự thành bại của quá trình số hóa ngân hàng. Các số liệu phân tích định lượng cùng thực tiễn triển khai tại MBBank cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc cho việc hoạch định chính sách và nâng cao năng lực chuyển đổi số ngành ngân hàng.