Luận văn thạc sĩ các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các doanh nghiệp ngành xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các doanh nghiệp ngành xây dựng niêm yết trên thị trường, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2011

84
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Cấu Trúc Vốn Doanh Nghiệp Xây Dựng Niêm Yết

Cấu trúc vốn là tỷ lệ giữa các nguồn vốn của doanh nghiệp, bao gồm nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn cổ phần ưu đãi và vốn chủ sở hữu. Việc thiết lập một cấu trúc vốn phù hợp là quan trọng vì nó ảnh hưởng đến chi phí vốn, lợi ích của doanh nghiệp và khả năng cạnh tranh. Theo tài liệu nghiên cứu, tối ưu hóa cấu trúc vốn là nhiệm vụ quan trọng của nhà quản trị tài chính. Có nhiều lý thuyết hiện đại về cấu trúc vốn để giải thích sự khác biệt trong việc lựa chọn cấu trúc vốn của các công ty. Cấu trúc vốn tối ưu giúp tối thiểu hóa chi phí sử dụng vốn bình quân và tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Doanh nghiệp có thể sử dụng đòn bẩy tài chính phù hợp để đạt được cấu trúc vốn tối ưu. Điều này giúp giảm chi phí vốn thông qua việc tăng sử dụng nợ, tận dụng tấm chắn thuế. Tuy nhiên, tăng tỷ lệ nợ cũng làm tăng rủi ro tài chính, yêu cầu nhà đầu tư tăng tỷ lệ lợi nhuận đòi hỏi.

1.1. Định Nghĩa Cấu Trúc Vốn Ngành Xây Dựng

Cấu trúc vốn trong ngành xây dựng thể hiện tỷ lệ giữa nợ và vốn chủ sở hữu mà các công ty xây dựng sử dụng để tài trợ cho hoạt động của họ. Ngành xây dựng đòi hỏi nguồn vốn lớn cho các dự án dài hạn, nên việc quản lý cấu trúc vốn hiệu quả là rất quan trọng. Các yếu tố như quy mô dự án, rủi ro ngành, và khả năng thanh toán ảnh hưởng lớn đến quyết định tài chính của các công ty xây dựng. Theo nghiên cứu, Việt Nam đang trong giai đoạn công nghiệp hóa đất nước vì vậy hoạt động xây dựng đang có một vai trò lớn đối với sự nghiệp này. Sự hoạt động có hiệu quả của các doanh nghiệp ngành xây dựng trong điều kiện khan hiếm vốn sẽ giúp cho nền kinh tế phát triển nhanh hơn.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Quyết Định Cấu Trúc Vốn

Quyết định về cấu trúc vốn có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Một cấu trúc vốn tối ưu giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí vốn, tăng khả năng cạnh tranh và thu hút nhà đầu tư. Ngược lại, cấu trúc vốn không phù hợp có thể dẫn đến rủi ro thanh khoản, khó khăn trong việc huy động vốn và thậm chí là phá sản. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc vận dụng các lý thuyết về cơ cấu vốn và lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố trong việc hình thành cấu trúc vốn của các doanh nghiệp xây dựng sẽ cung cấp những thông tin vô cùng hữu ích cho các nhà quản trị.

II. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Cấu Trúc Vốn Doanh Nghiệp Xây Dựng

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quyết định cấu trúc vốn của các doanh nghiệp xây dựng. Các yếu tố này có thể được chia thành hai nhóm chính: yếu tố bên trong và yếu tố bên ngoài doanh nghiệp. Yếu tố bên trong bao gồm quy mô doanh nghiệp, khả năng sinh lời, tăng trưởng doanh thu, và chính sách cổ tức. Yếu tố bên ngoài bao gồm lãi suất thị trường, chính sách thuế, môi trường kinh tế, và đặc điểm ngành xây dựng. Theo tài liệu, các yếu tố vĩ mô như khủng hoảng tài chính và nợ công châu Âu có thể tác động xấu đến kinh tế thế giới và lựa chọn cấu trúc vốn. Môi trường thể chế chưa hoàn thiện của Việt Nam cũng ảnh hưởng lớn đến việc lựa chọn cấu trúc vốn trong thực tiễn.

2.1. Ảnh Hưởng Của Quy Mô Doanh Nghiệp Xây Dựng

Quy mô doanh nghiệp có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận các nguồn vốn khác nhau. Các doanh nghiệp lớn thường có khả năng tiếp cận vốn vay từ ngân hàng và phát hành trái phiếu dễ dàng hơn so với các doanh nghiệp nhỏ. Ngoài ra, các doanh nghiệp lớn cũng có thể có chi phí vốn thấp hơn do rủi ro thấp hơn. Nghiên cứu cho thấy ngành xây dựng Việt Nam đang có cơ hội phát triển cả về chiều rộng và chiều sâu để đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế xã hội, việc thiết lập một cấu trúc vốn hợp lý không chỉ giúp tối thiểu chi phí sử dụng vốn, mà còn góp phần tiết kiệm vốn trong một lĩnh vực đòi hỏi nguồn vốn lớn như ngành xây dựng là vô cùng quan trọng đối với các nhà quản trị doanh nghiệp.

2.2. Tác Động Của Khả Năng Sinh Lời Đến Cấu Trúc Vốn

Khả năng sinh lời là một yếu tố quan trọng trong việc xác định khả năng trả nợ của doanh nghiệp. Các doanh nghiệp có khả năng sinh lời cao thường có thể vay nợ nhiều hơn mà không gặp phải rủi ro tài chính quá lớn. Ngoài ra, lợi nhuận giữ lại cũng là một nguồn vốn quan trọng cho các doanh nghiệp có khả năng sinh lời cao. Theo tài liệu, tối ưu hóa cấu trúc vốn của các Công ty là nhiệm vụ quan trọng của nhà Quản trị tài chính. Ở Việt Nam cũng có khá nhiều các nghiên cứu thực nghiệm đánh giá cơ cấu vốn của các công ty trên TTCK.

2.3. Ảnh Hưởng Của Tăng Trưởng Doanh Thu Đến Cấu Trúc Vốn

Doanh nghiệp có tăng trưởng doanh thu ổn định thường có triển vọng tốt và ít rủi ro hơn trong việc trả nợ. Sự tăng trưởng giúp doanh nghiệp có nguồn tiền ổn định để đáp ứng các nghĩa vụ tài chính, từ đó tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc vay vốn. Các nhà đầu tư và tổ chức tài chính cũng đánh giá cao khả năng tăng trưởng doanh thu, coi đó là một dấu hiệu tích cực cho thấy doanh nghiệp có tiềm năng phát triển và quản lý tài chính tốt.

III. Phân Tích Cấu Trúc Vốn Ngành Xây Dựng Niêm Yết Tại Việt Nam

Phân tích cấu trúc vốn của các doanh nghiệp xây dựng niêm yết tại Việt Nam cho thấy sự đa dạng trong việc lựa chọn nguồn vốn. Một số doanh nghiệp có tỷ lệ nợ cao, trong khi một số khác lại ưa chuộng sử dụng vốn chủ sở hữu. Sự khác biệt này có thể được giải thích bởi các yếu tố như quy mô doanh nghiệp, khả năng sinh lời, và chiến lược kinh doanh. Nghiên cứu cho thấy các yếu tố vĩ mô như khủng hoảng tài chính và nợ công châu Âu có thể tác động xấu đến kinh tế thế giới và lựa chọn cấu trúc vốn.

3.1. So Sánh Cấu Trúc Vốn Giữa Các Doanh Nghiệp

Việc so sánh cấu trúc vốn giữa các doanh nghiệp trong ngành giúp xác định các xu hướng và mô hình tài chính phổ biến. Các doanh nghiệp có thể học hỏi kinh nghiệm từ những doanh nghiệp thành công khác và điều chỉnh cấu trúc vốn của mình cho phù hợp với điều kiện cụ thể. Sự so sánh cũng giúp nhà đầu tư đánh giá rủi ro và tiềm năng sinh lời của từng doanh nghiệp.

3.2. Đánh Giá Hiệu Quả Của Cấu Trúc Vốn Hiện Tại

Đánh giá hiệu quả của cấu trúc vốn hiện tại là một bước quan trọng trong việc cải thiện hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần xem xét các chỉ số tài chính như tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, chi phí vốn, và khả năng trả nợ để đánh giá cấu trúc vốn hiện tại có phù hợp hay không. Các doanh nghiệp cần có cách nhìn phù hợp trong việc lựa chọn nguồn tài trợ vốn cho doanh nghiệp một cách tối ưu.

IV. Phương Pháp Tối Ưu Hóa Cấu Trúc Vốn Cho Doanh Nghiệp Xây Dựng

Để tối ưu hóa cấu trúc vốn, doanh nghiệp cần xem xét các yếu tố như chi phí vốn, rủi ro tài chính, và khả năng tiếp cận các nguồn vốn khác nhau. Doanh nghiệp có thể sử dụng các công cụ phân tích tài chính để đánh giá các lựa chọn tài chính khác nhau và đưa ra quyết định phù hợp. Ngoài ra, doanh nghiệp cũng cần thường xuyên theo dõi và điều chỉnh cấu trúc vốn của mình để đáp ứng với sự thay đổi của môi trường kinh doanh. Việc phân tích giúp doanh nghiệp đưa ra các khuyến nghị giúp doanh nghiệp hoàn thiện trong việc xây dựng một cấu trúc vốn tối ưu.

4.1. Phân Tích Chi Phí Vốn Và Rủi Ro Tài Chính

Phân tích chi phí vốn và rủi ro tài chính là một bước quan trọng trong việc đưa ra quyết định về cấu trúc vốn. Doanh nghiệp cần đánh giá chi phí của từng nguồn vốn khác nhau và rủi ro liên quan để chọn ra phương án tài chính tối ưu. Theo tài liệu, Cấu trúc vốn (capital structure) là quan hệ về tỷ trọng của từng loại vốn bao gồm nợ ngắn hạn thường xuyên, nợ dài hạn, vốn cổ phần ưu đãi và vốn cổ phần thường trong tổng số nguồn vốn của công ty.

4.2. Sử Dụng Đòn Bẩy Tài Chính Hợp Lý

Sử dụng đòn bẩy tài chính có thể giúp doanh nghiệp tăng lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu, nhưng cũng làm tăng rủi ro tài chính. Doanh nghiệp cần sử dụng đòn bẩy tài chính một cách hợp lý để đạt được sự cân bằng giữa lợi nhuận và rủi ro. DN có thể hạ thấp chi phí sử dụng vốn thông qua việc gia tăng sử dụng nợ.

4.3. Đa Dạng Hóa Nguồn Vốn Để Giảm Rủi Ro

Việc đa dạng hóa nguồn vốn giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro tập trung vào một nguồn vốn duy nhất. Doanh nghiệp có thể sử dụng nhiều nguồn vốn khác nhau như vốn vay ngân hàng, vốn chủ sở hữu, và vốn từ các nhà đầu tư để tài trợ cho hoạt động của mình. Tuy nhiên khi tỷ lệ nợ gia tăng thì rủi ro cũng gia tăng do đó nhà đầu tư sẽ gia tăng tỷ lệ lợi nhuận đòi hỏi.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Và Kết Quả Nghiên Cứu Về Cấu Trúc Vốn

Các nghiên cứu thực nghiệm về cấu trúc vốn đã cung cấp nhiều bằng chứng về tác động của các yếu tố khác nhau đến quyết định cấu trúc vốn của doanh nghiệp. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các mô hình dự báo và tư vấn cho doanh nghiệp trong việc lựa chọn cấu trúc vốn phù hợp. Tác giả sẽ xác định các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn của các công ty ngành xây dựng và mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố. Từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện cấu trúc vốn.

5.1. Phân Tích Các Nghiên Cứu Thực Nghiệm Về Cấu Trúc Vốn

Phân tích các nghiên cứu thực nghiệm về cấu trúc vốn giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về các yếu tố quan trọng và tác động của chúng đến quyết định tài chính. Doanh nghiệp có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để điều chỉnh chiến lược tài chính của mình cho phù hợp với điều kiện thực tế. Tuy nhiên, trong bối cảnh kinh tế thế giới có nhiều thay đổi, khủng hoảng tài chính từ cuối năm 2007 và khủng hoảng nợ công ở châu Âu đang gây tác động xấu đến kinh tế thế giới sẽ có tác động tới lựa chọn CTV của các công ty.

5.2. Áp Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Vào Thực Tiễn Doanh Nghiệp

Việc áp dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn doanh nghiệp giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định tài chính dựa trên bằng chứng và kinh nghiệm thực tế. Doanh nghiệp cần xem xét các yếu tố đặc thù của mình và điều chỉnh kết quả nghiên cứu cho phù hợp với điều kiện cụ thể. Kết quả nghiên cứu cung cấp những thông tin vô cùng hữu ích cho các nhà quản trị.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Của Cấu Trúc Vốn Doanh Nghiệp Xây Dựng

Cấu trúc vốn là một yếu tố quan trọng trong việc xác định hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời của doanh nghiệp xây dựng. Việc lựa chọn cấu trúc vốn phù hợp đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa chi phí vốn, rủi ro tài chính, và khả năng tiếp cận các nguồn vốn khác nhau. Trong tương lai, các doanh nghiệp xây dựng cần tiếp tục nghiên cứu và áp dụng các phương pháp tối ưu hóa cấu trúc vốn để nâng cao khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững. Chính vì vậy đề tài này tập trung phân tích và đánh giá mức độ tác động của các nhân tố đến CTV của các công ty niêm yết trên TTCK, từ đó giúp cho các nhà hoạch định chính sách cũng như các DN có cách nhìn phù hợp trong việc lựa chọn nguồn tài trợ vốn cho DN một cách tối ưu.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính

Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng quan về các yếu tố quan trọng và tác động của chúng đến cấu trúc vốn. Doanh nghiệp có thể sử dụng thông tin này để đưa ra các quyết định tài chính chiến lược. Trên cơ sở lý thuyết về cấu trúc vốn và dữ liệu của các công ty, tác giả sẽ xác định các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn của các công ty ngành xây dựng và mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố.

6.2. Định Hướng Nghiên Cứu Trong Tương Lai

Định hướng nghiên cứu trong tương lai giúp các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp tập trung vào các vấn đề quan trọng và tìm kiếm các giải pháp mới cho việc tối ưu hóa cấu trúc vốn. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào tác động của các yếu tố mới nổi như công nghệ và môi trường kinh tế đến quyết định tài chính của doanh nghiệp. Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện cấu trúc vốn.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CẤU TRÚC VỐN VÀ CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN CẤU TRÚC VỐN 1.1 Cấu trúc vốn 1.1 Khái niệm cấu trúc vốn. Cấu trúc vốn (capital structure) là quan hệ về tỷ trọng của từng loại vốn bao gồm nợ ngắn hạn thường xuyên, nợ dài hạn, vốn cổ phần ưu đãi và vốn cổ phần thường trong tổng số nguồn vốn của công ty. Do các loại vốn có chi phí sử dụng khác nhau nên việc thiết lập một cấu trúc vốn phù hợp là quyết định quan trọng với mọi DN, nó liên quan tới chi phí sử dụng vốn, tới lợi ích của DN và tác động tới năng lực kinh doanh của DN trong môi trường cạnh tranh.2 Cấu trúc vốn tối ưu và chi phí sử dụng vốn bình quân. Cấu trúc vốn tối ưu là hỗn hợp nợ, cổ phần ưu đãi, và vốn cổ phần thường cho phép tối thiểu hóa chi phí sử dụng vốn bình quân của DN.

Với cấu trúc vốn có chi phí sử dụng vốn bình quân được tối thiểu hóa, tổng giá trị các chứng khoán của DN được tối đa hóa. Do đó, cấu trúc vốn có chi phí sử dụng vốn tối thiểu được gọi là cấu trúc vốn tối ưu. Một DN có thể có một cấu trúc vốn tối ưu bằng cách sử dụng đòn bẩy tài chính phù hợp. Như vậy DN có thể hạ thấp chi phí sử dụng vốn thông qua việc gia tăng sử dụng nợ (vì khi sử dụng nợ công ty sẽ được hưởng lợi ích từ tấm chắn thuế).

Tuy nhiên khi tỷ lệ nợ gia tăng thì rủi ro cũng gia tăng do đó nhà đầu tư sẽ gia tăng tỷ lệ lợi nhuận đòi hỏi rE. Mặc dù sự gia tăng rE lúc đầu cũng không hoàn toàn xóa sạch lợi ích của việc sử dụng nợ như là một nguồn vốn rẻ hơn cho đến khi nào nhà đầu tư tiếp tục gia tăng lợi nhuận đòi hỏi khiến cho lợi ích của việc sử dụng nợ không còn nữa.nam TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Một số lý thuyết về cấu trúc vốn.1 Quan điểm truyền thống về cấu trúc vốn Các quan điểm truyền thống cho rằng có một cơ cấu vốn tối ưu, với cơ cấu này có thể gia tăng giá trị DN bằng cách sử dụng tỷ số đòn bẩy tài chính phù hợp. Theo cách tiếp cận này, chi phí sử dụng nợ thấp hơn chi phí sử dụng vốn chủ sở hữu do có khỏan tiết kiệm thuế, với cấu trúc vốn không có nợ (100% là vốn chủ sở hữu) thì chi phí sử dụng vốn bình quân cũng chính là chi phí sử dụng vốn chủ sở hữu (WACC = rE). Ban đầu khi cấu trúc vốn được tài trợ bằng nợ thì WACC bắt đầu giảm dần theo sự gia tăng của tỷ trọng nợ trong cấu trúc vốn, sau đó tiếp tục gia tăng nợ trong cấu trúc vốn thì WACC bắt đầu tăng dần.

Bởi vì lúc này sự gia tăng nợ kéo theo rủi ro về khả năng thanh tóan nợ cho chủ nợ, đồng thời cũng làm tăng rủi ro đối với chủ sở hữu, từ đó làm cho chi phí sử dụng vốn của từng nguồn tài trợ tăng nhằm bù đắp rủi ro. Sự thay đổi của WACC cho thấy tồn tại một mức WACC giảm đến mức độ thấp nhất (WACC min), tại đây mức độ nợ trong cấu trúc vốn đạt đến mức tối ưu và cấu trúc vốn lúc này trở thành cấu trúc vốn tối ưu. Sự gia tăng sử dụng nợ vượt quá cấu trúc vốn tối ưu làm gia tăng rủi ro, sự gia tăng rủi ro khiến cho lợi ích của việc tiết kiệm thuế không bù đắp đủ cho việc gia tăng của chi phí sử dụng vốn bình quân đã làm cho lợi ích của việc sử dụng nợ không còn nữa. Chính điều này làm cho các DN không bao giờ chọn cấu trúc vốn tài trợ hoàn toàn bằng nợ.2 Lý thuyết lợi nhuận hoạt động ròng (Net Operating Income Approach) Dựa vào giả định DN hoạt động trong điều kiện thị trường hoàn hảo, (LUAN.nam TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nam 5 không có thuế, lợi nhuận của DN có tốc độ tăng trưởng bằng không và DN chia toàn bộ lợi nhuận cho chủ sở hữu.

Lý thuyết lợi nhuận hoạt động ròng cho rằng chi phí sử dụng vốn bình quân và giá trị công ty vẫn không đổi khi tỷ số đòn bẩy tài chính thay đổi. Khi đòn cân nợ thay đổi thì chỉ có tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu thay đổi mà thôi. Điều đó có nghĩa rằng, khi DN gia tăng sử dụng nợ hay tăng tỷ số đòn bẩy tài chính (có sự thay đổi cấu trúc vốn) thì tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu sẽ tăng lên trong khi tỷ suất lợi nhuận nói chung (tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản) không thay đổi. Vì tỷ suất lợi nhuận nói chung không đổi nên giá trị của DN cũng không thay đổi.

Nhược điểm của lý thuyết này ngòai những giả định thiếu thực tế (thị trường hòan hảo, không có thuế …) còn có một nhược điểm quan trọng khác là giả định lãi suất tiền vay không đổi khi cơ cấu vốn thay đổi.3 Lý thuyết của MM về cấu trúc vốn Lý thuyết MM trong môi trường không có thuế. Các quan điểm truyền thống về cấu trúc vốn cho rằng khi một DN bắt đầu vay mượn, do chi phí nợ thấp, kết hợp với thuận lợi về thuế sẽ khiến WACC (Chi phí vốn bình quân gia quyền) giảm khi nợ tăng. Trái với quan điểm truyền thống, Modilligani và Miller (1958) đã tìm hiểu xem chi phí vốn tăng hay giảm khi một DN tăng hay giảm vay mượn. Để chứng minh một lý thuyết khả thi, Modilligani và Miller (MM) đã đưa ra một số những giả định đơn giản hoá rất phổ biến trong lý thuyết về tài chính, họ giả định có các điều kiện thị trường vốn hoàn hảo như sau: - Không có các chi phí giao dịch khi mua bán chứng khoán.

- Có đủ số người mua và người bán trong thị trường, vì vậy không có (LUAN.nam TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nam 6 một nhà đầu tư riêng lẻ nào có ảnh hưởng lớn đối với giá cả chứng khoán. - Có sẵn thông tin liên quan cho tất cả các nhà đầu tư và không phải mất tiền. - Tất cả các nhà đầu tư có thể vay hay cho vay với cùng lãi suất. - Tất cả các nhà đầu tư đều hợp lý và có kỳ vọng đồng nhất về lợi nhuận của một DN.

- Các DN hoạt động dưới các điều kiện tương tự sẽ có cùng mức độ rủi ro kinh doanh. - Không có thuế thu nhập. Nếu thị trường vốn là hoàn hảo, MM lập luận rằng, thì các DN có nguy cơ kinh doanh giống nhau và tiền lãi mong đợi hàng năm giống nhau phải có tổng giá trị giống nhau bất chấp cấu trúc vốn, bởi vì giá trị của một DN phải phụ thuộc vào giá trị hiện tại của các hoạt động của nó, không phải dựa trên cách thức cấp vốn. Từ các lập luận và tính toán của mình, MM đã đi đến kết luận “Giá trị thị trường của bất kỳ một DN độc lập với cấu trúc vốn của mình”, giá trị DN được xác định bởi tài sản cụ thể ở cột bên trái của bảng cân đối kế toán chứ không phải bởi tỷ lệ chứng khoán nợ và chứng khoán vốn do DN phát hành.

Để tăng thêm tính thuyết phục, MM đưa ra lập luận mua bán song hành để hỗ trợ cho lý thuyết của mình. Nếu hai DN có cùng rủi ro kinh doanh, nhưng một trong hai DN đó có giá trị lớn hơn nhờ vào sử dụng nợ thì các nhà đầu tư sẽ bán cổ phiếu giá của DN vay nợ có giá cao hơn, đồng thời vay để mua cổ phiếu của DN không nợ và đầu tư số tiền còn dư vào nơi khác để kiếm lời. Quá trình mua bán này diễn ra nhanh đến nỗi giá cổ (LUAN.nam TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nam 7 phiếu của hai DN ngang bằng nhau. Vì vậy, MM kết luận rằng một quy trình mua bán song hành sẽ ngăn chặn việc các DN tương đương có các giá trị thị trường khác nhau chỉ bởi vì có cấu trúc vốn khác nhau.

Về quan hệ giữa đòn bẩy tài chính và tỷ suất sinh lợi, MM đã lập luận và rút ra mối quan hệ sau: Tỷ suất Tỷ suất Tỷ suất sinh Tỷ suất sinh Tỷ lệ sinh lợi từ = sinh lợi từ + x ( lợi dự kiến từ - lợi dự kiến ) nợ/VCP VCP tài sản tài sản(rA) từ nợ(rD) Qua phương trình trên cho thấy rằng đòn bẩy tài chính làm tăng thu nhập dự kiến của mỗi cổ phần, không làm tăng giá cổ phần. Mức độ tăng tỷ suất sinh lợi dự kiến của vốn cổ phần phụ thuộc và tỷ lệ nợ trên vốn cổ phần và chênh lệch giữa rA và rD. Tóm lại, MM kết luận rằng, với một số giả định về thị trường vốn hoàn hảo như trên, giá trị thị trường của DN độc lập với cấu trúc vốn. Không có cấu trúc vốn nào là tối ưu và DN cũng không thể nào gia tăng giá trị bằng cách thay đổi cấu trúc vốn.

Các giả định của MM đưa ra đều rất lý tưởng. Tuy nhiên, trên thực tế các yếu tố thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế thu nhập cá nhân, cũng như sự bất cân xứng về thông tin đều tồn tại. Chi phí lãi vay thì thường tăng khi sử dụng nợ ngày càng tăng lên, lợi nhuận sau thuế và lãi vay giảm với những mức độ sử dụng nợ khác nhau và khả năng phá sản gia tăng khi DN tăng sử dụng các khoản nợ để tài trợ. Mặc dù các giả thuyết trên đều không tồn tại trên thực tế nhưng MM đã chỉ ra những đầu mối về tính liên quan của cấu trúc vốn đối với giá trị một DN.

Lý thuyết MM trong môi trường có thuế. Năm 1963, Modigliani và Miller tiếp tục đưa ra một nghiên cứu tiếp theo với việc tính đến ảnh hưởng của thuế thu nhập DN. M&M cho rằng, (LUAN.nam TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.nam 8 trong môi trường có thuế thu nhập DN, giá trị của DN gia tăng tỷ lệ thuận với sự gia tăng nợ. Vì lãi vay là một khoản chi phí được khấu trừ trước khi tính thuế thu nhập DN nên khi DN sử dụng nợ vay để tài trợ sẽ xuất hiện khoản tiết kiệm bằng tiền tăng thêm đối với các nhà đầu tư, khoản tiết kiệm này đúng bằng lãi vay nhân với thuế suất thuế thu nhập: Tấm chắn thuế = T (rD x D) Trong đó: T là thuế suất thuế thu nhập DN, rD là tỷ suất sinh lợi kỳ vọng trên nợ, D là số tiền vay.

Nếu DN duy trì nợ vĩnh viễn thì DN có vĩnh viễn một dòng tiền tấm chắn thuế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu với tiêu đề "Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Cấu Trúc Vốn Doanh Nghiệp Ngành Xây Dựng Niêm Yết" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố quyết định cấu trúc vốn của các doanh nghiệp trong ngành xây dựng niêm yết. Tài liệu này không chỉ phân tích các yếu tố nội tại và ngoại tại ảnh hưởng đến quyết định tài chính mà còn chỉ ra những lợi ích mà doanh nghiệp có thể đạt được khi tối ưu hóa cấu trúc vốn. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích giúp nâng cao khả năng quản lý tài chính và ra quyết định đầu tư hiệu quả hơn.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc vốn của các doanh nghiệp thuộc ngành xây dựng được niêm yết tại sàn house, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về các yếu tố tác động đến cấu trúc vốn. Ngoài ra, tài liệu Luận văn hoàn thiện công tác kế toán nguyên vật liệu tại công ty cổ phần xây dựng số 1 cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quản lý tài chính trong ngành xây dựng. Cuối cùng, tài liệu Luận văn hoàn thiện công tác kế toán doanh thu chi phí và xác định kết quả kinh doanh tại công ty cổ phần xây lắp và thiết bị điện hải phòng sẽ cung cấp thêm thông tin về kế toán và quản lý tài chính trong doanh nghiệp xây dựng. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá cho những ai muốn nâng cao hiểu biết về cấu trúc vốn và quản lý tài chính trong ngành xây dựng.