Tổng quan nghiên cứu
Thành phố Hồ Chí Minh đón hơn 4,4 triệu lượt khách quốc tế trong năm 2014, với mức chi tiêu bình quân cho hàng hóa và quà tặng đạt ít nhất 151,8 USD mỗi lượt khách — thấp hơn đáng kể so với con số 294 USD của Thái Lan cùng giai đoạn. Trong bối cảnh đó, thị trường quà lưu niệm Việt Nam vẫn chưa khai thác được tiềm năng từ một đặc sản xuất khẩu số một: cà phê.
Luận văn thạc sĩ kinh tế của Đỗ Kim Thạch, thực hiện năm 2016 tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, tập trung nghiên cứu và phát triển sản phẩm "cà phê quà tặng" chuyên biệt dành cho khách du lịch nước ngoài tại TP.HCM. Đây là công trình khởi nguồn từ thực tiễn của doanh nghiệp cà phê Thư Giãn Thời @ — một quán cà phê rang xay tại quận 3, đang đối mặt với doanh thu quý I/2015 giảm 15% so với năm 2014 và giảm 18% so với năm 2013 do sức ép cạnh tranh từ làn sóng cà phê mang đi và các thương hiệu ngoại như Starbucks, Gloria Jeans xâm nhập thị trường.
Mục tiêu cụ thể của nghiên cứu bao gồm: thiết kế sản phẩm cà phê mới phù hợp nhu cầu du khách, phân tích SWOT để xác định chiến lược marketing, và xây dựng lộ trình tung sản phẩm ra thị trường. Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại TP.HCM trong giai đoạn 2015–2016, hướng đến đối tượng khách du lịch quốc tế có nhu cầu mua quà lưu niệm đặc trưng Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng hai khung lý thuyết cốt lõi.
Thứ nhất, mô hình tiến trình phát triển sản phẩm mới của Kotler et al. (2013) gồm 8 bước tuần tự: hình thành ý tưởng → sàng lọc ý tưởng → soạn thảo dự án và kiểm tra → soạn thảo chiến lược marketing → phân tích tình hình kinh doanh → thiết kế và chế thử sản phẩm → thử nghiệm thị trường → tung sản phẩm ra thị trường. Khung này cho phép doanh nghiệp vừa và nhỏ kiểm soát rủi ro ở từng giai đoạn thay vì đầu tư đại trà ngay từ đầu.
Thứ hai, lý thuyết marketing hỗn hợp (Marketing Mix 4P) bao gồm Product – Price – Place – Promotion được áp dụng xuyên suốt từ giai đoạn phân tích đến xây dựng giải pháp. Bên cạnh đó, nghiên cứu vận dụng phân tích SWOT (Middleton et al., 2009) để định vị cơ hội từ thị trường du lịch và xác định điểm yếu nội tại của doanh nghiệp.
Năm khái niệm chuyên ngành trọng tâm gồm: sản phẩm mới (bao gồm 6 loại theo phân loại của Kotler), nghiên cứu định tính trong kinh doanh (Nguyễn Đình Thọ, 2012), sản phẩm quà lưu niệm đặc trưng địa phương, chiến lược định vị thị trường ngách, và mối quan hệ giữa R&D và marketing trong doanh nghiệp nhỏ.
Phương pháp nghiên cứu
Đề tài sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp định lượng theo hai giai đoạn.
Giai đoạn 1 — Điều tra sơ bộ định tính: Tiến hành tại Bưu Điện TP.HCM với cỡ mẫu quan sát n = 377 khách quốc tế (sai số biên 5%, độ tin cậy 95%, tổng thể giả định 20.000 người, tính theo công cụ Raosoft). Song song đó, 10 cuộc phỏng vấn tay đôi được thực hiện theo phương pháp chọn mẫu lý thuyết (theoretical sampling — Strauss & Corbin, 1998) nhằm khám phá nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua cà phê làm quà lưu niệm. Phương pháp quan sát được chọn vì cho phép ghi nhận hành vi thực tế trong môi trường tự nhiên, không bị ảnh hưởng bởi sự hiện diện của nhà nghiên cứu.
Giai đoạn 2 — Khảo sát định lượng: Cỡ mẫu n = 96 khách quốc tế tại ba điểm tập trung đông du khách (khu vực Nhà thờ Đức Bà, Bưu Điện TP.HCM, khu vực chợ Bến Thành và công viên 23/9), sử dụng bảng câu hỏi cấu trúc. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất được áp dụng do đặc thù tiếp cận đối tượng là khách vãng lai. Phân tích nhân tố khám phá EFA đảm bảo điều kiện n ≥ 5m (m = 12 câu hỏi, tức n ≥ 60). Dữ liệu thống kê được kiểm tra chéo (triangulation) với dữ liệu điều tra để tăng độ tin cậy theo gợi ý của Patton (2001).
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Phát hiện 1: Mức độ quan tâm của du khách đối với cà phê làm quà lưu niệm cao hơn kỳ vọng. Trong số 377 du khách được quan sát, 69,49% dừng lại quan tâm đến sản phẩm cà phê tại khu trưng bày, 7,17% quyết định mua. Kết quả phỏng vấn tay đôi cho thấy 70% đối tượng dự tính mua cà phê về làm quà, và 80% đã biết đến cà phê Việt Nam trước khi đến thăm quan.
Phát hiện 2: Thị trường cà phê quà tặng có quy mô tiềm năng ước tính 3,3 triệu USD tại TP.HCM. Tính toán dựa trên 4,4 triệu lượt khách quốc tế năm 2014, giả định 5% du khách dành 10% khoản chi mua hàng hóa (151,8 USD/người) cho cà phê. Đây là thị trường ngách chưa có doanh nghiệp nào khai thác chuyên biệt — các sản phẩm cà phê hiện có trên thị trường (Trung Nguyên, Highland, Vinacafé) được thiết kế cho người tiêu dùng nội địa, chưa đáp ứng đặc tính của một sản phẩm quà lưu niệm.
Phát hiện 3: Hai mô hình sản phẩm đều được du khách đón nhận tích cực. Mô hình 1 (cà phê bột bao bì chất liệu thủ công — đay, vải bố, tre, lá) đạt mean = 3,96/5 về mức thích thú và mean = 3,88 về mong muốn mua. Mô hình 2 (bao bì thiết kế hình kiến trúc đặc trưng Việt Nam như Nhà thờ Đức Bà, Chùa Một Cột) đạt mean = 4,01 và mean = 3,98 tương ứng. Đặc biệt, 72% du khách châu Âu thể hiện sự thích thú cao nhất với cả hai mô hình.
Phát hiện 4: Yếu tố thuận tiện vận chuyển quan trọng hơn chất lượng cà phê trong quyết định mua. Phân tích mean cho thấy yếu tố độ thuận tiện (mean = 4,xx) được đánh giá cao nhất, tiếp theo là giá, chất lượng bao bì, và cuối cùng mới là chất lượng cà phê. Về kích cỡ đóng gói, 71/96 người khảo sát thích mua nhiều gói nhỏ thay vì một gói lớn; 100g là khối lượng ưa thích nhất với 63 lượt chọn, theo sau là 50g với 54 lượt.
Thảo luận kết quả
Kết quả trên phản ánh đặc trưng tâm lý của khách du lịch mua quà lưu niệm: họ ưu tiên tính tiện lợi và tính đặc trưng địa phương hơn là chất lượng sử dụng thuần túy. Điều này tương đồng với xu hướng tại thị trường Indonesia — dù là nước xuất khẩu cà phê đứng thứ 3 thế giới — nơi sản phẩm cà phê Luwak đã được thương mại hóa thành công thành quà lưu niệm với hàng chục nhãn hàng đa dạng bao bì, chất liệu, kiểu dáng. Trong khi đó, tìm kiếm "Vietnam coffee" trên Google chủ yếu trả về hình ảnh cà phê nhân thô và cây cà phê — cho thấy khoảng cách lớn trong định vị thương hiệu cà phê Việt Nam như sản phẩm du lịch.
Dữ liệu cho thấy cơ cấu chi tiêu của du khách có thể được biểu diễn dưới dạng biểu đồ tròn phân loại theo châu lục: khách châu Đại Dương chi nhiều nhất (1.478 USD/lượt), châu Mỹ (1.462 USD), châu Âu (1.321 USD) và châu Á thấp nhất (842 USD). Bảng phân tích mức sẵn sàng chi tiêu cho cà phê quà tặng cho thấy nhóm 11–20 USD chiếm tỷ lệ cao nhất — phù hợp với phân khúc quà lưu niệm giá bình dân đến trung cấp.
Đề xuất và khuyến nghị
Giải pháp 1 — Thiết kế sản phẩm theo hướng "quà lưu niệm trước, cà phê sau": Doanh nghiệp cần ưu tiên phát triển bao bì kết hợp vật liệu thủ công truyền thống (đay, tre, vải lụa) với hình ảnh kiến trúc biểu tượng TP.HCM. Mục tiêu ra mắt ít nhất 5 mẫu mã khác nhau trong năm đầu tiên để đáp ứng nhu cầu đa dạng lựa chọn của du khách (71% muốn mua nhiều gói nhỏ). Chủ thể thực hiện: bộ phận R&D của doanh nghiệp phối hợp với nghệ nhân thủ công địa phương, timeline 3–6 tháng.
Giải pháp 2 — Định giá phân tầng trong khung 11–30 USD: Xây dựng ba mức giá tương ứng ba phân khúc du khách: 5–10 USD (châu Á, du khách tự túc ngân sách thấp), 11–20 USD (phân khúc chủ lực), và 21–30 USD (châu Âu, châu Mỹ, châu Đại Dương). Dự báo doanh số năm 1 có thể đạt ngưỡng hòa vốn dựa trên tổng chi phí đầu tư được lập trong bảng kế hoạch ngân sách 5 năm của dự án. Chủ thể thực hiện: ban giám đốc doanh nghiệp, timeline trước khi ra mắt sản phẩm.
Giải pháp 3 — Xây dựng kênh phân phối đặc thù du lịch: Ưu tiên phân phối tại 4 điểm then chốt trong hành trình city tour của du khách: Bưu Điện TP.HCM, khu vực Nhà thờ Đức Bà, chợ Bến Thành, và các khách sạn từ 3 sao trở lên. Đặt trọng tâm khai thác kênh hướng dẫn viên du lịch và nhân viên khách sạn vì 78/96 người khảo sát cho rằng lời khuyên từ những người này tác động trực tiếp đến quyết định mua. Triển khai trong 6–12 tháng đầu.
Giải pháp 4 — Chiến lược khuyến mãi ngắn hạn và dài hạn: Ngắn hạn (năm 1): cung cấp sản phẩm mẫu tại điểm bán và xây dựng bộ công cụ tư vấn dành cho hướng dẫn viên bằng tiếng Anh. Dài hạn (năm 2–5): phát triển kênh thương mại điện tử quốc tế và hợp tác với các trang review du lịch như TripAdvisor để tăng nhận diện thương hiệu. Kết quả kinh doanh dự kiến trong 5 năm được phân tích chi tiết qua các chỉ số NPV, IRR trong bảng đánh giá hiệu quả dự án của luận văn.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Nhóm 1 — Doanh nghiệp cà phê vừa và nhỏ tại Việt Nam: Đây là nhóm có lợi ích trực tiếp nhất từ công trình này. Các doanh nghiệp đang kinh doanh cà phê rang xay tại các thành phố du lịch như TP.HCM, Hội An, Đà Lạt có thể học hỏi quy trình nghiên cứu thị trường khách quốc tế chi phí thấp, cách xây dựng sản phẩm mới từ năng lực hiện có mà không cần đầu tư hạ tầng lớn. Luận văn cung cấp quy trình 8 bước có thể áp dụng ngay với nguồn lực hạn chế.
Nhóm 2 — Nhà nghiên cứu và sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing: Công trình minh họa cụ thể việc ứng dụng lý thuyết phát triển sản phẩm mới của Kotler vào bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam ở giai đoạn suy thoái kinh tế. Phương pháp kết hợp định tính (quan sát, phỏng vấn tay đôi) và định lượng (bảng câu hỏi, EFA) là tài liệu tham khảo thực hành phù hợp cho các nghiên cứu tương tự trong lĩnh vực marketing du lịch.
Nhóm 3 — Nhà hoạch định chính sách phát triển du lịch và quà lưu niệm: Số liệu thực địa về hành vi mua sắm của 473 du khách quốc tế và phân tích khoảng trống thị trường cà phê quà tặng cung cấp cơ sở tham chiếu cho các chương trình phát triển sản phẩm du lịch địa phương, đặc biệt trong bối cảnh Sở Du lịch TP.HCM đang tổ chức các cuộc thi thiết kế quà lưu niệm Sài Gòn (giải Hoa Sen, 2015).
Nhóm 4 — Nhà thiết kế và nghệ nhân thủ công mỹ nghệ: Kết quả khảo sát định lượng về mẫu mã, chất liệu, kích cỡ và mức giá du khách chấp nhận cung cấp dữ liệu đầu vào thiết thực cho hoạt động thiết kế bao bì và sản phẩm quà lưu niệm tích hợp yếu tố văn hóa địa phương.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao cà phê Việt Nam chưa được mua nhiều làm quà lưu niệm dù rất nổi tiếng?
Nghiên cứu chỉ ra ba rào cản chính: bao bì hiện tại không mang tính đặc trưng du lịch, kích thước đóng gói thường lớn (500g–1kg) gây khó vận chuyển bằng hàng không, và thiếu kênh phân phối tại các điểm du khách thường lui tới. Trong khi 80% du khách biết đến cà phê Việt Nam, chỉ 7,17% thực sự mua tại điểm nghiên cứu — cho thấy nhu cầu tồn tại nhưng sản phẩm chưa đáp ứng đúng.
2. Hai mô hình sản phẩm trong luận văn khác nhau như thế nào?
Mô hình 1 tập trung vào bao bì vật liệu thủ công truyền thống (đay, tre, vải bố) mang hơi thở dân gian Việt Nam. Mô hình 2 kết hợp chức năng: bao bì đồng thời là mô hình kiến trúc lưu niệm (Nhà thờ Đức Bà, Chùa Một Cột). Cả hai đều đạt mean trên 3,96/5 về mức thích thú, với mô hình 2 được du khách châu Âu ưa thích hơn do tính sưu tầm cao.
3. Mức giá nào phù hợp nhất để du khách chấp nhận mua cà phê quà tặng?
Khảo sát 96 du khách cho thấy nhóm sẵn sàng chi 11–20 USD chiếm tỷ lệ cao nhất, theo sau là nhóm 5–10 USD. Chỉ một phần nhỏ chấp nhận chi trên 30 USD. Điều này gợi ý doanh nghiệp nên tập trung vào phân khúc giá từ 10–25 USD với khối lượng 100g hoặc bộ nhiều gói 50g — tức là đưa giá sản phẩm vào vùng "quà cảm ơn" thay vì "quà cao cấp".
4. Kênh phân phối nào hiệu quả nhất cho sản phẩm cà phê quà tặng?
Nghiên cứu xác định hướng dẫn viên du lịch và nhân viên khách sạn là kênh tác động mạnh nhất (78/96 người được hỏi xác nhận ý kiến tư vấn ảnh hưởng đến quyết định mua). Tiếp theo là điểm bán tại Bưu Điện TP.HCM và các khu tham quan tập trung đông du khách. Kênh thương mại điện tử quốc tế phù hợp triển khai ở giai đoạn dài hạn năm 2–3.
5. Sản phẩm này có khả thi về mặt tài chính cho doanh nghiệp nhỏ không?
Hoàn toàn khả thi. Luận văn xây dựng bảng dự báo chi phí đầu tư, doanh số dự kiến 5 năm và bảng kết quả kinh doanh dự kiến kèm phân tích hiệu quả dự án (bảng 2.7–2.12). Xuất phát điểm từ doanh nghiệp có vốn điều lệ nhỏ với công thức rang xay sẵn có, rào cản đầu vào thấp hơn so với phát triển sản phẩm tiêu dùng thông thường nhờ tận dụng năng lực cốt lõi hiện có.
Kết luận
Luận văn "Nghiên cứu và phát triển sản phẩm cà phê quà tặng cho khách du lịch nước ngoài tại TP.HCM" đã đạt được những đóng góp thiết thực sau:
- Lấp khoảng trống thị trường: Xác định và định lượng được thị trường cà phê quà tặng tại TP.HCM ước tính 3,3 triệu USD — một phân khúc hoàn toàn chưa được khai thác chuyên biệt tính đến năm 2016
- Cơ sở thực chứng: Cung cấp dữ liệu từ 473 lượt tiếp xúc khách quốc tế qua hai giai đoạn nghiên cứu, đảm bảo tính tin cậy thông qua kiểm tra chéo đa phương pháp
- Mô hình sản phẩm khả dụng: Hai mô hình thiết kế đã được du khách đánh giá tích cực (mean > 3,88) sẵn sàng chuyển sang giai đoạn chế thử
- Lộ trình marketing toàn diện: Giải pháp 4P có timeline cụ thể và kế hoạch ngân sách 5 năm
- Bài học ứng dụng rộng: Phương pháp và kết quả có thể nhân rộng cho các sản phẩm nông sản đặc trưng khác của Việt Nam (trà, tiêu, quế) trong bối cảnh phát triển du lịch bền vững
Doanh nghiệp cà phê và các nhà hoạch định chính sách du lịch có thể áp dụng ngay khung phân tích và bộ công cụ nghiên cứu thị trường trong luận văn này để triển khai các dự án tương tự tại Hội An, Đà Lạt và các trung tâm du lịch khác trên cả nước.