Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự phát triển nhanh chóng của thị trường F&B (Food and Beverage) tại Việt Nam cùng với xu hướng thay đổi trong hành vi tiêu dùng của giới trẻ đã tạo ra sự cạnh tranh gay gắt giữa các chuỗi đồ uống quốc tế và nội địa. Người tiêu dùng hiện đại, đặc biệt là nhóm khách hàng trẻ tuổi và nhân viên văn phòng, ngày càng quan tâm đến các sản phẩm đồ uống tốt cho sức khỏe, có lối sống lành mạnh nhưng vẫn đáp ứng yêu cầu nhanh chóng, tiện lợi. Dòng sản phẩm cà phê ủ lạnh (Cold Brew) xuất hiện như một xu hướng mới của ngành F&B toàn cầu và tại Việt Nam, mang lại hương vị êm dịu, ít đắng chua và hàm lượng caffeine cao.
Đề tài "Xây dựng kế hoạch Digital Marketing cho sản phẩm Cold Brew của Starbucks" do sinh viên Phạm Phương Thảo thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Phương Anh tại Học viện Chính sách và Phát triển (ngành Quản trị doanh nghiệp) tập trung giải quyết bài toán tiếp cận thị trường cho dòng sản phẩm Cold Brew tại Việt Nam.
Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Hệ thống hóa thông tin tổng quan về thương hiệu Starbucks Coffee, lịch sử hình thành, mô hình kinh doanh và đặc tính sản phẩm Cold Brew.
- Phân tích thực trạng thị trường, phân đoạn khách hàng mục tiêu, đánh giá đối thủ cạnh tranh trực tiếp và gián tiếp, cùng các hoạt động Digital Marketing hiện tại của thương hiệu.
- Đề xuất chiến lược truyền thông, thông điệp và sáng tạo nội dung tiếp thị số cho sản phẩm Cold Brew.
- Lập kế hoạch phương tiện, tiến độ thực hiện (timeline), phân bổ dự toán ngân sách và xây dựng hệ thống chỉ số đo lường hiệu quả (KPI) cho chiến dịch truyền thông tích hợp.
Đối tượng nghiên cứu là kế hoạch Digital Marketing cho dòng sản phẩm Cold Brew của thương hiệu Starbucks Coffee. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung chủ yếu tại thị trường các đô thị lớn ở Việt Nam, trọng tâm là Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh; phạm vi thời gian triển khai kế hoạch được xác định từ ngày 01/06/2023 đến ngày 31/08/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đề tài áp dụng các lý thuyết quản trị tiếp thị và truyền thông kỹ thuật số căn bản trong kinh doanh F&B:
- Mô hình Marketing Mix (4P): Phân tích 4 yếu tố Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), và Xúc tiến hỗn hợp (Promotion) áp dụng cho chuỗi đồ uống cao cấp.
- Phân đoạn thị trường và định vị (STP): Phân chia thị trường theo tiêu chí vị trí địa lý, nhân khẩu học (độ tuổi, giới tính, thu nhập, nghề nghiệp) và tâm lý học; xác định định vị sản phẩm cà phê cao cấp đạt tiêu chuẩn toàn cầu.
- Mô hình truyền thông kỹ thuật số và truyền thông tích hợp (IMC): Kết hợp các công cụ quảng cáo trực tuyến (Facebook Ads, TikTok Ads, YouTube TVC), tiếp thị người ảnh hưởng (KOLs/PR), truyền thông tại điểm bán (POSM) và tiếp thị truyền miệng (Word-of-Mouth).
Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng gồm có:
- Phương pháp thu thập và tổng hợp dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu từ các báo cáo ngành F&B (báo cáo xu hướng Kimpton, Tổ chức Cà phê Thế giới), số liệu thống kê truyền thông xã hội (Statista), thông tin xuất bản nội bộ và các chiến dịch lịch sử của Starbucks Corporation.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp logic: Đánh giá môi trường cạnh tranh vi mô (Highlands Coffee, Trung Nguyên, Phúc Long, The Coffee Bean & Tea Leaf, Gloria Jean's Coffees), từ đó xây dựng kế hoạch phân bổ ngân sách và đặt ra chỉ tiêu KPI cho từng giai đoạn.
- Phương pháp lập kế hoạch thực thi: Thiết kế thông điệp truyền thông, kịch bản mẫu cho TVC, nội dung bài đăng fanpage, biểu mẫu trang đích (Landing page) và bảng phân kỳ thời gian thực hiện.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ STARBUCKS COFFEE
Chương 1 giới thiệu lịch sử phát triển, triết lý kinh doanh và sản phẩm mục tiêu của Starbucks Corporation:
- Lịch sử và quy mô: Thành lập ngày 30/03/1971 tại chợ Pike Place (Seattle, Hoa Kỳ) bởi Jerry Baldwin, Zev Siegl và Gordon Bowker. Doanh nhân Howard Schultz gia nhập năm 1982, mở chuỗi Il Giornale năm 1986 và mua lại Starbucks năm 1987. Doanh nghiệp mở rộng lên đến 17.800 quán tại 49 quốc gia (11.068 quán tại Hoa Kỳ, gần 1.000 tại Canada, hơn 800 tại Nhật Bản...). Starbucks chính thức gia nhập thị trường Việt Nam vào tháng 2/2013.
- Mô hình hoạt động: Không nhượng quyền đại trà; hoạt động thông qua 3 hình thức: công ty tự thành lập và quản lý (chiếm đa số), liên doanh với đối tác địa phương, hoặc cấp phép kiểm soát nghiêm ngặt (rất ít).
- Đặc trưng vận hành: Khái niệm "Nơi chốn thứ ba" (The Third Place); năng lực phục vụ đạt 220 khách hàng/giờ với 2 lễ tân; nhân viên được đào tạo 30 giờ về nguồn gốc hạt cà phê và kỹ thuật pha chế; sử dụng máy pha cà phê Mastrena (Thụy Sĩ) và máy pha đơn Clover; chế độ bảo hiểm y tế cho nhân viên làm việc từ 20 giờ/tuần trở lên.
- Sản phẩm truyền thông: Dòng thức uống Cold Brew, tiêu biểu là Nitro Cold Brew with Salted Honey Cold Foam (chứa khoảng 40 calories, 7g đường do Matthew Thornton phát triển), kết hợp cà phê ủ lạnh sục khí nitơ phủ lớp bọt mật ong - muối nướng, hướng tới phân khúc khách hàng quan tâm đến sức khỏe.
| Tiêu chí |
Đặc điểm nổi bật của Starbucks |
| Sứ mạng |
Truyền cảm hứng và nuôi dưỡng tinh thần con người – mỗi người một ly và một khu phố tại một thời điểm |
| Yếu tố cốt lõi |
Tính quần chúng, tính sáng tạo độc đáo, năng lực quảng cáo - tiếp thị, sức mạnh tổ chức nội bộ |
| Thương hiệu âm nhạc |
Sở hữu công ty Hear Music (từ năm 1999) để định hình không gian âm nhạc tại cửa hàng |
| Cải tiến thương hiệu |
Cải tiến logo năm 2011 (loại bỏ phần chữ, tập trung vào biểu tượng Mỹ nhân ngư Siren) |
CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU THỊ TRƯỜNG
Chương 2 tập trung phân tích thị trường mục tiêu, chân dung khách hàng, cấu trúc cạnh tranh và các hoạt động tiếp thị số hiện hành của Starbucks:
- Phân đoạn và khách hàng mục tiêu:
- Người trưởng thành (25 - 40 tuổi): Chiếm 49% doanh số, thu nhập khá đến cao, ổn định sự nghiệp, tăng trưởng 3%/năm.
- Người trẻ tuổi (18 - 24 tuổi): Chiếm 40% doanh số, là học sinh, sinh viên, người mới đi làm; sử dụng quán để học tập, gặp gỡ bạn bè; tăng trưởng 4,6%/năm.
- Trẻ em và thanh thiếu niên (13 - 17 tuổi): Chiếm 2% doanh số, là nhóm khách hàng tiềm năng đi cùng gia đình hoặc bạn bè.
- Phân tích đối thủ cạnh tranh:
- Đối thủ trực tiếp trong nước: Trung Nguyên (thành lập 1996 bởi Đặng Lê Nguyên Vũ, hiện diện tại hơn 80 quốc gia), Highlands Coffee (thành lập 1999 bởi David Thái), Phúc Long Coffee & Tea (xuất thân từ vùng trà Bảo Lộc, Lâm Đồng).
- Đối thủ trực tiếp quốc tế: The Coffee Bean & Tea Leaf (chuỗi cà phê Mỹ với hơn 900 cửa hàng tại 25 quốc gia), Gloria Jean's Coffees (phục vụ hơn 90.000 tách cà phê mỗi ngày tại hơn 50 quốc gia), cùng các quán cà phê độc lập phục vụ nhu cầu chụp ảnh của giới trẻ.
- Đối thủ gián tiếp: Các loại đồ uống thay thế như trà xanh, trà sữa, trà thảo mộc, nước ép trái cây và nước giải khát đóng chai.
- Thực trạng Marketing Mix (4P) và Digital Marketing:
- Product: Đa dạng hóa theo loại hạt, độ rang (medium, blonde, dark), hàm lượng caffeine và hương vị. Sẵn sàng loại bỏ sản phẩm làm ảnh hưởng chất lượng đồ uống chính (như hủy bỏ dòng bánh mì sandwich năm 2008).
- Price: Chiến lược định giá cao cấp; áp dụng ưu đãi thêm $1 cho lần mua tiếp theo, giảm giá theo kích cỡ lớn, và chính sách giảm 10.000 VNĐ khi khách hàng sử dụng bình cá nhân tại Việt Nam.
- Place: Mạng lưới hơn 40.000 cửa hàng trên toàn thế giới (33.000 quán tại Mỹ); đặt tại các vị trí đắc địa (sân bay, trung tâm thương mại, khách sạn, tòa nhà văn phòng); bán hàng qua ứng dụng di động.
- Promotion: Chương trình thành viên Starbucks Rewards (đạt hơn 17 triệu thành viên tại Mỹ và 10 triệu thành viên tại Trung Quốc vào tháng 12/2019); tận dụng truyền miệng qua trang web StarbucksEverywhere.net của John Writer Smith; các chiến dịch tiêu biểu như "Every name’s a story" (ủng hộ cộng đồng LGBT+) và "Tweet-a-coffee" (thu hút 27.000 người tham gia sau 2 tháng).
CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT CHIẾN LƯỢC VÀ SÁNG TẠO NỘI DUNG TRUYỀN THÔNG CỤ THỂ
Chương 3 xây dựng định hướng chiến lược và các nội dung tiếp thị trực tiếp cho sản phẩm Cold Brew tại Việt Nam:
- Mục tiêu và định hướng: Gia tăng độ nhận biết cho sản phẩm Cold Brew, mở rộng phân khúc khách hàng trẻ tại các đô thị lớn (Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng) trong thời gian từ 01/06/2023 đến 31/08/2023.
- Thông điệp cốt lõi: "Mát lạnh ngày hè, sảng khoái, tập trung". Nhấn mạnh các ưu điểm vượt trội: hương vị ít chua, ít đắng, mượt mà; dung tích 16 oz (473ml) chứa khoảng 200mg caffeine; quy trình ủ lạnh vệ sinh và đảm bảo an toàn thực phẩm.
- Sáng tạo nội dung mẫu:
- Mẫu bài viết 1 (Giới thiệu sản phẩm): Nhấn mạnh đặc tính hàm lượng caffeine, độ mượt mà của phương pháp ngâm ủ lạnh từ 12 - 24 giờ, sử dụng hashtag
#starbuckscoffee.
- Mẫu bài viết 2 (Kích cầu tiêu dùng): Chiến dịch ưu đãi "Mua 1 tặng 1 - Đánh bay oi bức cùng ColdBrew" (tặng 01 ly cỡ nhỏ khi mua 01 ly cỡ lớn), áp dụng từ 01/07/2023 đến 31/07/2023 kèm liên kết trang đích.
- Thiết kế cấu trúc Landing Page: Phác thảo thông điệp giải thích phương pháp chiết xuất cà phê ủ lạnh bằng nước lạnh hoặc nước đá trong thời gian dài.
CHƯƠNG 4: XÂY DỰNG KẾ HOẠCH PHƯƠNG TIỆN VÀ KẾ HOẠCH CÔNG VIỆC
Chương 4 cụ thể hóa chiến dịch truyền thông tích hợp (IMC) theo 3 giai đoạn phân kỳ, phân bổ ngân sách và thiết lập hệ thống đo lường hiệu quả.
Kế hoạch thực hiện theo 3 giai đoạn
Giai đoạn 1 (01/06 - 30/06/2023): Tăng nhận biết
Giai đoạn 2 (01/07 - 31/07/2023): Tăng trưởng doanh số
Giai đoạn 3 (01/08 - 31/08/2023): Gắn kết thương hiệu
Dự toán ngân sách và chỉ tiêu đo lường (KPI)
| Giai đoạn |
Kênh thực hiện |
Hoạt động chi tiết |
Ngân sách (VNĐ) |
KPI đo lường mục tiêu |
| Giai đoạn 1 |
Quảng cáo ngoài trời (OOH) |
Thiết kế và dán banner xe bus tại Hà Nội |
100.000.000 |
Tiếp cận: 3.000.000 lượt |
|
Facebook Ads |
Đăng bài và chạy quảng cáo trang |
10.000.000 |
Tiếp cận: 1.000.000; View: 2.000.000; Tương tác: 200.000; Like: 3.000; Share: 200 |
|
TikTok Ads |
Video ngắn, cover điệu nhảy hot |
20.000.000 |
Tiếp cận: 3.000.000; View: 5.000.000; Tương tác: 1.000; Like: 100.000; Share: 1.000 |
|
YouTube TVC |
Sản xuất và phát hành TVC nghệ sĩ |
200.000.000 |
View: 10.000.000 (sau 1 tháng); Tương tác: 200.000; Like: 3.000; Share: 150 |
|
PR & Báo chí |
Đăng bài trang cá nhân Mono, báo chí |
10.000.000 |
Tiếp cận: 1.000.000; Tương tác: 200.000; Like: 5.000 |
| Giai đoạn 2 |
POSM tại cửa hàng |
Poster quầy thu ngân, chiller; standee |
50.000.000 |
Tiếp cận: 3.000.000 lượt |
|
Facebook Ads |
Quảng cáo chương trình Mua 1 tặng 1 |
20.000.000 |
Tiếp cận: 1.000.000; View: 2.000.000; Tương tác: 200.000 |
|
TikTok Ads |
Video khuyến mãi, kích thích mua hàng |
15.000.000 |
Tiếp cận: 1.000.000; View: 2.000.000; Like: 100.000 |
|
PR KOLs |
Thuê người có tầm ảnh hưởng tầm trung |
15.000.000 |
Tiếp cận: 1.000.000; Tương tác: 200.000; Like: 200.000 |
| Giai đoạn 3 |
Quảng cáo ngoài trời (OOH) |
Banner trên 3 tuyến xe bus Hà Nội |
90.000.000 |
Tiếp cận: 5.000.000 lượt |
|
Facebook Ads |
Chạy quảng cáo minigame tri ân |
21.000.000 |
Tiếp cận: 2.000.000; View: 3.000.000; Tương tác: 500.000; Like: 10.000 |
|
TikTok Ads |
Video giới thiệu sản phẩm và sale sốc |
15.000.000 |
Tiếp cận: 2.000.000; View: 3.000.000; Like: 500.000 |
| Tổng cộng |
Toàn chiến dịch |
Triển khai trong 3 tháng |
561.000.000 |
Độ phủ đa kênh trên nền tảng số và OOH |
Đánh giá tác động và phản hồi: Khảo sát khách hàng trực tuyến và trực tiếp tại các trường đại học, khu chung cư. Với ngân sách hơn 500 triệu VNĐ tiếp cận khoảng 1 triệu khách hàng tiềm năng trong độ tuổi 18 - 40, dự tính có khoảng 8.000 khách hàng ghi nhớ và hiểu rõ thông điệp. Kênh Facebook chiếm tới 96% tổng lượng thảo luận và phản hồi từ khách hàng, vượt trội so với các kênh khác (1 - 2%).
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Xác lập bức tranh tổng thể về thị trường cà phê chuỗi tại Việt Nam, chỉ ra sự phân hóa giữa các thương hiệu truyền thống (Trung Nguyên, Highlands Coffee, Phúc Long) và các thương hiệu quốc tế cao cấp.
- Xác định rõ phân khúc khách hàng nòng cốt của Starbucks: nhóm người trưởng thành 25 - 40 tuổi chiếm 49% và nhóm người trẻ 18 - 24 tuổi chiếm 40%.
- Xây dựng hoàn chỉnh kế hoạch truyền thông tích hợp trong 3 tháng với tổng ngân sách 561.000.000 VNĐ, phân bổ chi tiết theo từng hạng mục OOH, Facebook, YouTube, TikTok, PR và POSM.
Đóng góp thực tiễn
- Đề xuất giải pháp kết hợp giữa quảng cáo truyền thống tại điểm bán, OOH trên phương tiện công cộng (xe bus đô thị) và các định dạng nội dung số ngắn (TikTok, Facebook Reels, YouTube TVC).
- Cung cấp kịch bản nội dung truyền thông cụ thể, giải quyết bài toán định vị dòng sản phẩm mới Cold Brew bằng thông điệp tập trung vào sức khỏe, sự tỉnh táo và phong cách sống hiện đại.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Kế hoạch truyền thông mới dừng lại ở mức độ đề xuất mô hình thực thi và dự toán lý thuyết cho thị trường Hà Nội và các đô thị lớn, chưa có số liệu kiểm chứng sau chiến dịch thực tế.
- Văn bản có sự không đồng nhất cục bộ trong việc định danh tên sản phẩm tại một số bảng biểu (xuất hiện đan xen giữa Cold Brew và Freeze Vani) và nhầm lẫn mốc tháng ở một vài tiểu mục (tháng 11, 12 so với khung thời gian chính thức từ tháng 6 đến tháng 8/2023).
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi khảo sát định lượng hành vi người tiêu dùng đối với dòng sản phẩm Cold Brew tại nhiều tỉnh thành ngoài Hà Nội và TP.HCM.
- Đo lường thực tế tỷ lệ chuyển đổi từ chi phí quảng cáo số sang doanh số bán hàng tại điểm bán (chỉ số ROAS/ROI).
Giá trị tham khảo
Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Truyền thông đa phương tiện và Quản trị doanh nghiệp khi thực hiện đồ án tốt nghiệp hoặc bài luận môn học về Digital Marketing nâng cao.
Các nội dung có giá trị ứng dụng cao gồm:
- Khung cấu trúc phân tích 4P kết hợp truyền thông kỹ thuật số cho ngành F&B chuỗi.
- Phương pháp xây dựng bảng dự toán chi phí và phân bổ KPI chi tiết theo từng giai đoạn tiếp thị (Nhận biết - Doanh số - Gắn kết).
- Mẫu lập kế hoạch nội dung Fanpage, kịch bản TVC và thể lệ tổ chức minigame kích cầu.
Câu hỏi thường gặp
1. Khách hàng mục tiêu chính của Starbucks theo phân tích trong bài là nhóm đối tượng nào?
Nhóm đối tượng chính là người trưởng thành từ 25 đến 40 tuổi (chiếm 49% doanh số, tăng trưởng 3%/năm) và người trẻ tuổi từ 18 đến 24 tuổi (chiếm 40% doanh số, tăng trưởng 4,6%/năm), tập trung tại các thành phố lớn có thu nhập khá trở lên và phong cách sống hiện đại.
2. Tổng ngân sách dự toán cho chiến dịch Digital Marketing Cold Brew là bao nhiêu và chia làm mấy giai đoạn?
Tổng ngân sách dự toán là 561.000.000 VNĐ, triển khai qua 3 giai đoạn từ 01/06/2023 đến 31/08/2023:
- Giai đoạn 1 (01/06 - 30/06/2023): Nhận biết thương hiệu (khoảng 335.000.000 - 340.000.000 VNĐ).
- Giai đoạn 2 (01/07 - 31/07/2023): Tăng doanh số bán hàng (100.000.000 VNĐ).
- Giai đoạn 3 (01/08 - 31/08/2023): Xây dựng hình ảnh và gắn kết (126.000.000 VNĐ).
3. Thông điệp truyền thông chủ đạo của chiến dịch Cold Brew được đề xuất là gì?
Thông điệp cốt lõi là "Mát lạnh ngày hè, sảng khoái, tập trung", nhấn mạnh vào hương vị êm dịu, ít đắng chua, lượng caffeine cao (200mg/ly 16 oz) và tính tiện lợi, an toàn vệ sinh thực phẩm.
4. Kênh truyền thông nào chiếm tỷ lệ thảo luận và phản hồi cao nhất của Starbucks theo thống kê trong tài liệu?
Kênh Facebook chiếm tỷ lệ thảo luận và phản hồi lên tới 96%, trong khi các nền tảng mạng xã hội khác chỉ chiếm từ 1% đến 2%.
5. Những đối thủ cạnh tranh trực tiếp tiêu biểu tại thị trường Việt Nam được nêu trong nghiên cứu là những thương hiệu nào?
Bao gồm các thương hiệu nội địa lớn như Trung Nguyên, Highlands Coffee, Phúc Long Coffee & Tea và các thương hiệu quốc tế như The Coffee Bean & Tea Leaf, Gloria Jean's Coffees.
Kết luận
Bài luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Phương Thảo đã xây dựng một kế hoạch Digital Marketing có cấu trúc bài bản và tính ứng dụng cao cho dòng sản phẩm Cold Brew của Starbucks tại thị trường Việt Nam. Nghiên cứu đã liên kết chặt chẽ giữa việc phân tích thị trường F&B với việc thiết lập mục tiêu truyền thông tích hợp theo 3 giai đoạn rõ ràng. Hệ thống bảng biểu phân bổ ngân sách 561 triệu VNĐ và các chỉ số KPI đa kênh cung cấp cơ sở tham khảo thiết thực cho các hoạt động tiếp thị chuỗi đồ uống cao cấp.