Tổng quan luận án
Công trình nghiên cứu "Các đơn vị từ vựng biểu thị ý nghĩa không xác định trong tiếng Nga và phương tiện truyền đạt sang tiếng Việt" là luận án tiến sĩ chuyên ngành Ngôn ngữ Nga (mã số: 9220202.01), do nghiên cứu sinh Hoàng Thị Hằng thực hiện tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội vào năm 2024, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS Vũ Thị Chín và TS Khuông Thị Thu Trang.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong ngôn ngữ học đại cương và ngôn ngữ học so sánh - đối chiếu, phạm trù xác định / không xác định (КОН) nói chung và phạm trù không xác định (КН) nói riêng là một phạm trù ngữ nghĩa mang tính phổ quát, hiện diện trong hầu hết các ngôn ngữ trên thế giới. Trong tiếng Nga, ý nghĩa không xác định được biểu thị thông qua một hệ thống các phương tiện đa dạng phân bố ở nhiều cấp độ ngôn ngữ khác nhau: cấp độ từ vựng, cấp độ hình thái và cấp độ cú pháp. Trong đó, hệ thống đại từ và phó từ không xác định (НМ-Н) mang các phụ tố -то, -нибудь, -либо, кое- là phương tiện biểu đạt tiêu biểu và có cấu trúc ngữ nghĩa phức tạp.
Đối với người Việt Nam học tập, nghiên cứu và giảng dạy tiếng Nga, việc phân biệt các sắc thái ngữ nghĩa tinh tế giữa các phụ tố này cũng như việc tìm kiếm các phương tiện biểu đạt tương đương trong tiếng Việt là một trong những trở ngại lớn. Xuất phát từ thực tế đó, luận án được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống trong việc miêu tả hệ thống ngữ nghĩa của các đơn vị từ vựng biểu thị ý nghĩa không xác định trong tiếng Nga và xác lập các phương tiện truyền đạt tương ứng của chúng sang tiếng Việt dựa trên cứ liệu văn bản dịch thuật thực tế.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác định ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể được triển khai tuần tự:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về phạm trù không xác định (КН) trong tiếng Nga, làm rõ các phương thức biểu hiện của phạm trù này ở các cấp độ từ vựng, hình thái và cú pháp, bao gồm cả nhóm từ chỉ số lượng không xác định và danh từ số từ hóa.
- Khảo sát, phân tích chi tiết các đặc trưng ngữ nghĩa, các trường hợp sử dụng cụ thể và thống kê tần suất xuất hiện của các đại từ, phó từ mang phụ tố
-то,-нибудь,-либо,кое-trong các tác phẩm văn học tiếng Nga. - Đối chiếu các đại từ và phó từ không xác định mang phụ tố
-то,-нибудь,-либо,кое-trong tác phẩm văn học Nga với các bản dịch tiếng Việt tương ứng, từ đó xác định các phương tiện truyền đạt tương đương điển hình sang tiếng Việt.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các đơn vị từ vựng biểu thị ý nghĩa không xác định trong tiếng Nga (trọng tâm là nhóm đại từ và phó từ mang các phụ tố
-то,-нибудь,-либо,кое-) và các phương tiện ngôn ngữ tiếng Việt tương đương được sử dụng để chuyển tải ý nghĩa của các đơn vị này. - Phạm vi nghiên cứu:
- Về nội dung: Tập trung vào phạm trù không xác định ở các cấp độ ngôn ngữ trong tiếng Nga; đặc điểm ngữ nghĩa, ngữ pháp của nhóm từ chỉ số lượng không xác định; cấu trúc ngữ nghĩa và tần suất của đại từ và phó từ có phụ tố
-то,-нибудь,-либо,кое-; các phương thức chuyển dịch tương đương trong tiếng Việt. - Về ngữ liệu: Các trích đoạn, ngữ cảnh chứa đại từ và phó từ không xác định được tuyển chọn từ các tác phẩm văn học tiếng Nga và các bản dịch tương ứng sang tiếng Việt.
- Về nội dung: Tập trung vào phạm trù không xác định ở các cấp độ ngôn ngữ trong tiếng Nga; đặc điểm ngữ nghĩa, ngữ pháp của nhóm từ chỉ số lượng không xác định; cấu trúc ngữ nghĩa và tần suất của đại từ và phó từ có phụ tố
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã tổng quan các công trình nghiên cứu về phạm trù xác định / không xác định (КОН) và phạm trù không xác định (КН) trong ngôn ngữ học tiếng Nga. Các hướng nghiên cứu chính được điểm lại bao gồm:
- Hướng nghiên cứu phạm trù không xác định ở cấp độ lý thuyết chung: Khảo sát bản chất ngữ nghĩa - ngữ pháp của tính không xác định như một phạm trù chức năng - ngữ nghĩa trong hệ thống tiếng Nga.
- Hướng nghiên cứu phân loại phương tiện biểu đạt: Khảo sát các phương tiện biểu đạt tính không xác định ở ba cấp độ cơ bản: cấp độ từ vựng (từ chỉ lượng không xác định, danh từ chuyển hóa ý nghĩa số lượng), cấp độ hình thái (hệ thống đại từ, phó từ cấu tạo bằng phụ tố), và cấp độ cú pháp (cấu trúc câu vô nhân xưng, câu bất định nhân xưng).
- Hướng nghiên cứu so sánh - đối chiếu và dịch thuật: Khảo sát sự tương đồng và khác biệt trong cách thức biểu đạt ý nghĩa không xác định giữa tiếng Nga (ngôn ngữ tổng hợp tính, có biến tố phong phú) và các ngôn ngữ khác, đặc biệt là tiếng Việt (ngôn ngữ đơn lập, không biến hình).
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết:
Mặc dù hệ thống đại từ và phó từ không xác định trong tiếng Nga đã được nghiên cứu ở nhiều góc độ ngữ pháp học truyền thống, việc kết hợp khảo sát định lượng về tần suất xuất hiện của từng loại phụ tố (-то, -нибудь, -либо, кое-) trong văn bản văn học, gắn liền với việc phân tích định tính các sắc thái ngữ nghĩa chuyên biệt và lập danh mục các phương tiện dịch thuật tương đương có hệ thống trong tiếng Việt vẫn chưa được khảo sát đầy đủ. Luận án định vị mình là công trình chuyên khảo giải quyết đồng thời cả phương diện ngữ nghĩa học nội ngữ tiếng Nga và phương diện đối chiếu liên ngữ Nga - Việt.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và các khái niệm then chốt
Luận án vận dụng hệ thống khái niệm và khung phân tích ngữ nghĩa - ngữ pháp của ngôn ngữ học tiếng Nga:
- Phạm trù không xác định (Категория неопределенности - КН): Phạm trù chức năng - ngữ nghĩa phản ánh việc người nói không xác định được, không nhớ rõ, hoặc không muốn chỉ định cụ thể đối tượng, tính chất, số lượng hay hoàn cảnh của sự việc.
- Phạm trù xác định / không xác định (Категория определенности/неопределенности - КОН): Hệ thống đối lập ngữ nghĩa chỉ tính chất đã biết/chưa biết, xác định/bất định của thực thể trong diễn ngôn.
- Đại từ và phó từ không xác định (Неопределенные местоимения и наречия - НМ-Н): Nhóm từ chỉ định đối tượng, đặc điểm, số lượng hoặc trạng thái không xác định, được hình thành chủ yếu bằng việc gắn các phụ tố
-то,-нибудь,-либо,кое-vào đại từ và phó từ nghi vấn. - Từ chỉ số lượng không xác định (Неопределенно-количественные слова): Nhóm từ như много, мало, немало, несколько, столько, có khả năng kết hợp với danh từ trừu tượng và tính từ danh từ hóa để biểu thị lượng bất định.
- Danh từ số từ hóa (Нумерализованные существительные): Các danh từ mang ý nghĩa chỉ một lượng rất lớn của sự vật, hiện tượng như уйма, тьма, бездна, масса, куча, груда, кипа, пропасть, гора, море, тонна, прорва...
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng hướng tiếp cận kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Phương pháp thống kê, định lượng: Khảo sát, thu thập và xử lý số liệu về tần suất xuất hiện của các đơn vị đại từ, phó từ mang phụ tố
-то,-нибудь,-либо,кое-trong các tác phẩm văn học tiếng Nga được lựa chọn theo các tiêu chí xác định, nhằm tìm ra đơn vị có tần suất sử dụng cao nhất. - Phương pháp phân tích ngữ nghĩa và ngữ cảnh (định tính): Phân tích các thành tố nghĩa, cấu trúc nghĩa và các sắc thái nghĩa ngữ dụng của từng phụ tố trong các ngữ cảnh phát ngôn cụ thể.
- Phương pháp so sánh - đối chiếu (định tính): Đặt các cấu trúc tiếng Nga bên cạnh các câu dịch tiếng Việt tương ứng để nhận diện mô hình tương đương và các biến thể dịch thuật.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
Dữ liệu nghiên cứu được trích xuất từ các tác phẩm văn học tiếng Nga nguyên bản và các bản dịch tiếng Việt xuất bản chính thức, phục vụ cho việc thống kê tần suất và phân tích ngữ nghĩa đối chiếu.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Category of indefiniteness in the Russian Language: General characteristics and ways of expression (Phạm trù không xác định trong tiếng Nga: Đặc điểm chung và các phương thức biểu hiện)
Chương 1 tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về phạm trù không xác định (КН) trong tiếng Nga, xác định vị trí của phạm trù này trong hệ thống ngôn ngữ và phân tích các phương thức biểu đạt ở các cấp độ khác nhau:
-
Các cấp độ biểu hiện phạm trù không xác định:
- Cấp độ từ vựng (lexical level): Sử dụng các từ định tính, từ chỉ lượng không xác định.
- Cấp độ hình thái (morphological level): Hệ thống các phụ tố cấu tạo đại từ và phó từ bất định.
- Cấp độ cú pháp (syntactic level): Các mô hình cấu trúc câu diễn đạt ý nghĩa không xác định.
-
Nhóm từ chỉ số lượng không xác định (Неопределенно-количественные слова):
- Khác với số từ số lượng xác định, các từ như много, мало, немало có khả năng kết hợp với danh từ trừu tượng đóng vai trò làm định ngữ chỉ số lượng, ví dụ: много счастья (nhiều hạnh phúc), много радости (nhiều niềm vui), много успехов (nhiều thành công), много любви (nhiều tình yêu), мало времени (ít thời gian), немало сил (không ít sức lực).
- Kết hợp với các tính từ trừu tượng đã được danh từ hóa (субстантивированные прилагательные отвлеченного значения).
- Về mặt ngữ nghĩa và ngữ pháp, các từ chỉ lượng không xác định có sự giao thoa, gần gũi với phó từ và số từ. Các từ несколько, столько có cách thức kết hợp với danh từ tương tự như số từ số lượng.
-
Nhóm danh từ số từ hóa (Нумерализованные существительные):
- Luận án phân tích một loạt danh từ tiếng Nga được sử dụng trong chức năng từ chỉ số lượng không xác định, mang nghĩa biểu thị một số lượng rất lớn ("большое количество чего-либо"): уйма, тьма, бездна, масса, куча, груда, кипа, пропасть, гора, море, тонна, прорва...
| Nhóm phương tiện biểu đạt | Đơn vị / Cấu trúc minh họa | Đặc điểm ngữ nghĩa - kết hợp |
|---|---|---|
| Từ chỉ lượng không xác định | много, мало, немало | Kết hợp với danh từ trừu tượng (много счастья, мало времени, немало сил) và tính từ danh từ hóa. |
| Từ chỉ lượng gần số từ | несколько, столько | Kết hợp với danh từ tương tự như số từ số lượng. |
| Danh từ số từ hóa chỉ lượng lớn | уйма, тьма, бездна, масса, куча, груда, кипа, пропасть, гора, море, тонна, прорва | Danh từ biểu thị một lượng rất lớn của sự vật, hiện tượng. |
Chương 2: Indefinite pronouns and adverbs with affixes -то, -нибудь, -либо, кое- in the Russian language (Đại từ và phó từ không xác định mang phụ tố -то, -нибудь, -либо, кое- trong tiếng Nga)
Chương 2 đi sâu vào khảo sát chuyên biệt hệ thống đại từ và phó từ không xác định gắn với bốn phụ tố -то, -нибудь, -либо, кое- trong tiếng Nga:
-
Thống kê tần suất sử dụng:
- Luận án thực hiện thống kê định lượng tần suất xuất hiện của các đại từ và phó từ mang các phụ tố trên trong các tác phẩm văn học tiếng Nga được lựa chọn theo các tiêu chí cụ thể.
- Kết quả thống kê cho phép xác định đại từ và phó từ nào có tần suất xuất hiện cao nhất và phổ biến nhất trong văn bản văn học.
-
Đặc trưng ngữ nghĩa và các trường hợp sử dụng:
- Phụ tố
-то: Thường biểu thị đối tượng có thực, xác định đối với thực tế khách quan hoặc được người nói biết nhưng tại thời điểm phát ngôn người nói không nhớ chính xác hoặc không muốn nêu rõ (определенное лицо, предмет... , известное говорящему, которое в момент речи он точно не помнит). - Phụ tố
-нибудь: Biểu thị đối tượng hoàn toàn không xác định, mang tính tiềm năng, giả định, bất kỳ đối tượng nào trong một tập hợp mà việc lựa chọn không có tính bắt buộc. - Phụ tố
-либо: Biểu thị tính bất kỳ mang sắc thái khái quát cao, nhấn mạnh sự không quan trọng của việc lựa chọn đối tượng (неважность выбора лица, предмета...), thường xuất hiện trong phong cách sách vở hoặc ngữ cảnh phủ định, điều kiện. - Phụ tố
кое-: Biểu thị đối tượng xác định mà người nói biết rõ nhưng chủ ý không nêu tên cụ thể hoặc chỉ biết một phần.
- Phụ tố
Chương 3: Translation of indefinite pronouns and adverbs in Russian language into Vietnamese (Phương tiện truyền đạt đại từ và phó từ không xác định trong tiếng Nga sang tiếng Việt)
Chương 3 tiến hành đối chiếu các đại từ và phó từ không xác định mang phụ tố -то, -нибудь, -либо, кое- trong các tác phẩm văn học tiếng Nga với các đơn vị dịch thuật tương đương trong các bản dịch tiếng Việt:
-
Các phương tiện tương đương dùng chung giữa các phụ tố:
- Luận án chỉ ra rằng trong nhiều trường hợp dịch sang tiếng Việt, các đại từ và phó từ không xác định (НМ-Н) có phụ tố khác nhau lại có thể được chuyển dịch bằng cùng một nhóm từ tương đương:
- Nhóm đại từ / định từ: nào, nào đó, nào đấy, gì, gì đó, gì đấy.
- Nhóm từ chỉ lượng: một, các, mọi, mấy, những, một vài, vài.
- Cấu trúc tồn tại / vị từ: các cấu trúc với từ có.
- Luận án chỉ ra rằng trong nhiều trường hợp dịch sang tiếng Việt, các đại từ và phó từ không xác định (НМ-Н) có phụ tố khác nhau lại có thể được chuyển dịch bằng cùng một nhóm từ tương đương:
-
Các phương tiện tương đương chuyển dịch sắc thái ngữ nghĩa đặc thù:
- Trường hợp phụ tố
-то: Khi thể hiện rõ nét sắc thái "đối tượng xác định mà người nói biết nhưng tại thời điểm nói không nhớ chính xác", bản dịch tiếng Việt sử dụng cụm từ tương đương: không nhớ là... - Trường hợp phụ tố
-нибудь,-либо: Khi thể hiện rõ nét ý nghĩa "không quan trọng việc lựa chọn người hay vật" (неважность выбора лица, предмета...), bản dịch tiếng Việt sử dụng các từ tương đương mang tính phổ quát, lựa chọn tự do: bất cứ, bất kỳ, ...nào cũng được.
- Trường hợp phụ tố
| Phụ tố trong tiếng Nga | Sắc thái ngữ nghĩa đặc thù trong ngữ cảnh | Phương tiện truyền đạt tương đương sang tiếng Việt |
|---|---|---|
-то, -нибудь, -либо, кое- (Dùng chung) |
Ý nghĩa không xác định khái quát, chỉ lượng hoặc chỉ sự vật/hiện tượng chung | nào, nào đó, nào đấy, gì, gì đó, gì đấy, một, các, mọi, mấy, những, một vài, vài, có... |
-то |
Người nói biết đối tượng nhưng lúc nói không nhớ chính xác (определенное лицо, предмет... , известное говорящему, которое в момент речи он точно не помнит) | không nhớ là... |
-нибудь, -либо |
Không quan trọng việc lựa chọn đối tượng (неважность выбора лица, предмета...) | bất cứ, bất kỳ, ...nào cũng được |
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa toàn diện các phương thức biểu đạt phạm trù không xác định (КН) trong tiếng Nga ở các cấp độ từ vựng, hình thái và cú pháp, làm rõ cơ chế hoạt động của nhóm từ chỉ số lượng không xác định (много, мало, немало, несколько, столько) và nhóm danh từ số từ hóa chỉ lượng lớn (уйма, тьма, бездна, масса, куча...).
- Làm sáng tỏ các đặc trưng ngữ nghĩa và ngữ dụng chuyên biệt của hệ thống đại từ, phó từ mang bốn phụ tố
-то,-нибудь,-либо,кое-trong tiếng Nga thông qua cứ liệu phân tích ngữ nghĩa và tần suất văn bản. - Cung cấp mô hình đối chiếu liên ngữ giữa tiếng Nga (ngôn ngữ biến tố) và tiếng Việt (ngôn ngữ đơn lập) đối với phạm trù không xác định, chỉ ra cả điểm quy tụ (nhiều phụ tố dùng chung một từ dịch) và điểm phân nhánh (sắc thái đặc thù đòi hỏi từ ngữ chuyên biệt).
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Giúp người học và giảng viên tiếng Nga tại Việt Nam nhận diện và khắc phục những khó khăn, nhầm lẫn trong việc tiếp nhận và sử dụng đại từ, phó từ không xác định.
- Cung cấp cơ sở lý luận và ngữ liệu thực chứng phục vụ công tác biên soạn sách giáo khoa, giáo trình và tài liệu tham khảo về ngữ pháp tiếng Nga tại Việt Nam.
- Đưa ra các giải pháp chuyển dịch tương đương cụ thể (không nhớ là..., bất cứ, bất kỳ, ...nào cũng được, nào đó, gì đấy...), hỗ trợ thực hành biên - phiên dịch Nga - Việt.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Ngữ liệu khảo sát của luận án tập trung chủ yếu vào văn bản tác phẩm văn học và nhóm đại từ, phó từ mang bốn phụ tố
-то,-нибудь,-либо,кое-cùng các đơn vị từ vựng chỉ lượng, chưa mở rộng khảo sát trên toàn bộ các phong cách chức năng khác như văn bản hành chính - công vụ, báo chí hay giao tiếp khẩu ngữ chuyên ngành. - Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu phạm trù không xác định trên các thể loại văn bản đa dạng hơn; khảo sát sâu hơn các phương thức biểu hiện cú pháp và ngữ dụng của tính không xác định trong tương quan đối chiếu liên ngữ Nga - Việt.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Nga: Có thể tham khảo phương pháp tiếp cận phân tích ngữ nghĩa và thống kê tần suất trong Chương 2, cũng như mô hình đối chiếu dịch thuật trong Chương 3 để thực hiện các đề tài nghiên cứu liên quan.
- Giảng viên giảng dạy tiếng Nga tại Việt Nam: Có thể sử dụng nội dung Chương 1 và Chương 2 làm tài liệu giảng dạy ngữ pháp lý thuyết và thực hành, giúp giải thích rõ sự khác biệt giữa các phụ tố
-то,-нибудь,-либо,кое-và cách kết hợp của các từ chỉ lượng (много, мало, несколько...). - Biên dịch viên tiếng Nga - tiếng Việt: Có thể tham khảo bảng tổng hợp các phương tiện truyền đạt ở Chương 3 để lựa chọn từ ngữ tương đương chính xác theo từng sắc thái ngữ cảnh.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án nghiên cứu phạm trù không xác định trong tiếng Nga ở những cấp độ ngôn ngữ nào?
Theo Chương 1 của luận án, phạm trù không xác định trong tiếng Nga được khảo sát ở ba cấp độ: cấp độ từ vựng (từ chỉ lượng không xác định, danh từ số từ hóa), cấp độ hình thái (hệ thống đại từ và phó từ có phụ tố), và cấp độ cú pháp (các cấu trúc câu biểu thị tính không xác định).
2. Những từ chỉ số lượng không xác định và danh từ số từ hóa nào được luận án phân tích cụ thể?
Luận án phân tích các từ chỉ lượng không xác định như много, мало, немало (kết hợp với danh từ trừu tượng như много счастья, много радости, много успехов, много любви, мало времени, немало сил), các từ несколько, столько, và các danh từ số từ hóa chỉ lượng lớn như уйма, тьма, бездна, масса, куча, груда, кипа, пропасть, гора, море, тонна, прорва.
3. Trọng tâm nghiên cứu của Chương 2 trong luận án là gì?
Chương 2 tập trung khảo sát đại từ và phó từ không xác định mang bốn phụ tố -то, -нибудь, -либо, кое-. Nội dung bao gồm việc thống kê tần suất xuất hiện của các đơn vị này trong các tác phẩm văn học Nga để xác định đơn vị được dùng nhiều nhất, đồng thời phân tích chi tiết đặc trưng ngữ nghĩa và ngữ cảnh sử dụng của từng loại phụ tố.
4. Khi dịch sang tiếng Việt, những từ ngữ tương đương nào được dùng chung cho các đại từ và phó từ mang phụ tố khác nhau?
Luận án chỉ ra rằng các đại từ và phó từ không xác định có phụ tố khác nhau có thể được chuyển dịch sang tiếng Việt bằng cùng các từ ngữ tương đương như: nào, nào đó, nào đấy, gì, gì đó, gì đấy, một, các, mọi, mấy, những, một vài, vài, hoặc các kết cấu với từ có.
5. Luận án đề xuất phương tiện dịch tương đương nào cho các sắc thái ngữ nghĩa đặc thù của phụ tố -то, -нибудь và -либо?
- Đối với phụ tố
-тоmang nét nghĩa "người nói biết đối tượng nhưng tại thời điểm nói không nhớ chính xác", tiếng Việt sử dụng cụm từ tương đương: không nhớ là... - Đối với phụ tố
-нибудьvà-либоmang nét nghĩa "không quan trọng việc lựa chọn đối tượng" (неважность выбора), tiếng Việt sử dụng các từ tương đương: bất cứ, bất kỳ, ...nào cũng được.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Hoàng Thị Hằng đã miêu tả và phân tích có hệ thống phạm trù không xác định trong tiếng Nga, tập trung vào hệ thống đại từ, phó từ mang phụ tố -то, -нибудь, -либо, кое- cùng các đơn vị từ vựng chỉ lượng. Bằng việc kết hợp phương pháp thống kê tần suất trên văn bản văn học và phân tích ngữ nghĩa đối chiếu với tiếng Việt, công trình đã xác lập được các nhóm phương tiện tương đương dùng chung và các phương tiện chuyển dịch sắc thái đặc thù trong tiếng Việt. Kết quả nghiên cứu đóng góp cơ sở khoa học cho lý luận ngữ pháp đối chiếu Nga - Việt, đồng thời cung cấp tài liệu phục vụ công tác giảng dạy, biên soạn giáo trình và thực hành dịch thuật tiếng Nga tại Việt Nam.