Nghiên cứu biểu hiện của TILS và PD-L1 trong carcinôm vú xâm lấn

Luận án nghiên cứu biểu hiện của TILS và PD-L1 trong carcinôm vú xâm lấn, đánh giá mối tương quan và vai trò tiên lượng trong điều trị ung thư vú.

Chuyên ngành

Khoa học Y sinh (Giải phẫu bệnh và Pháp y)

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

2023

174
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khái niệm về TILs và PD L1 trong Carcinôm Vú Xâm Lấn

TILs (Tumor-Infiltrating Lymphocytes) hay lymphô bào xâm nhiễm khối u là các tế bào miễn dịch tập trung trong môi trường khối u. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc nhận diện và tiêu diệt các tế bào ung thư. PD-L1 (Programmed Death-Ligand 1) là phối tử thụ thể được biểu hiện trên bề mặt tế bào ung thư, giúp chúng thoát khỏi sự tấn công của hệ miễn dịch. Trong carcinôm vú xâm lấn, sự biểu hiện của TILs và PD-L1 có liên quan mật thiết đến tiên lượng bệnh và đáp ứng với liệu pháp miễn dịch điểm kiểm soát.

1.1. Định nghĩa TILs trong ung thư vú

TILs là quần thể lymphô bào Tlymphô bào B xâm nhiễm vào mô khối u. Chúng bao gồm các tế bào diệt mục tiêu (cytotoxic T-lymphocytes) và các tế bào T điều hòa. Mức độ biểu hiện TILs cao liên quan đến kết quả lâm sàng tốt hơn trong một số type ung thư vú, đặc biệt là ung thư vú HER2 dương tínhâm tính hormone receptor.

1.2. Vai trò PD L1 trong miễn dịch khối u

PD-L1 tương tác với thụ thể PD-1 trên tế bào T, kìm hãm sự hoạt hóa của chúng. Điều này cho phép khối u thoát khỏi giám sát miễn dịch. Biểu hiện PD-L1 cao trên tế bào ung thư và tế bào miễn dịch liên quan đến đáp ứng tốt với các chất ức chế PD-1/PD-L1 trong liệu pháp ung thư hiện đại.

II. Phương pháp Đánh Giá Biểu Hiện TILs và PD L1

Phương pháp hóa mô miễn dịch (Immunohistochemistry - IHC) là tiêu chuẩn vàng để đánh giá biểu hiện PD-L1TILs trong mô bệnh phẩm. Nhóm chuyên gia Thế giới TILs Working Group 2014 (IGW-2014) đã phát triển hướng dẫn chuẩn hóa cho việc đánh giá TILs. Điểm dương tính kết hợp (Combined Positive Score - CPS) được sử dụng để định lượng PD-L1, tính toán tỷ lệ giữa tế bào dương tính (ung thư và miễn dịch) với tổng số tế bào ung thư.

2.1. Hóa mô miễn dịch IHC trong đánh giá

IHC sử dụng kháng thể đặc hiệu để phát hiện protein PD-L1 và các dấu ấn tế bào miễn dịch như CD8, CD4, FoxP3. Các slide mô được nhuộm và quan sát dưới kính hiển vi để xác định mức độ biểu hiện. Độ tái tạo giữa các nhà quan sát được đánh giá bằng hệ số tương quan nội lớp (ICC).

2.2. Chỉ số Combined Positive Score CPS

CPS được tính bằng công thức: (Số tế bào PD-L1 dương + Số tế bào miễn dịch miễn dịch dương) / Tổng số tế bào ung thư × 100. Giá trị CPS ≥ 1% được coi là dương tính. Chỉ số này giúp xác định các bệnh nhân có khả năng đáp ứng tốt với điều trị ức chế PD-L1/PD-1.

III. Mối Liên Hệ Giữa TILs PD L1 và Đặc Điểm Lâm Sàng

Các nghiên cứu cho thấy mối tương quan mật thiết giữa biểu hiện TILs caoPD-L1 dương tính với các đặc điểm khối u, bao gồm kích thước종양, mức độ khuếch đại HER2, và tình trạng hormone receptor. Trong carcinôm vú xâm lấn không có biểu hiện hormone receptor (triple-negative), mức TILs và PD-L1 thường cao hơn. Mối quan hệ này có ý nghĩa quan trọng cho việc dự đoán tiên lượng bệnh, xác định chiến lược điều trị, và dự báo đáp ứng với liệu pháp miễn dịch điểm kiểm soát.

3.1. Mối liên hệ với kiểu mô học và đặc điểm khối u

TILs cao hơn ở ung thư vú triple-negativeHER2 dương tính so với ung thư vú dương tính hormone receptor. PD-L1 biểu hiện ở cả tế bào ung thưtế bào miễn dịch trong khối u. Mối liên hệ này phản ánh sự kích hoạt hệ miễn dịch mạnh mẽ đối với những type ung thư vú cụ thể, có khả năng đáp ứng tốt với liệu pháp mới.

3.2. Ý nghĩa tiên lượng và dự đoán đáp ứng điều trị

TILs cao liên quan đến sống còn không tiến triển bệnh (PFS)sống còn toàn bộ tốt hơn. PD-L1 dương tính với CPS ≥ 1% là dấu ấn tiên lượng cho đáp ứng với ức chế PD-L1. Sự kết hợp của TILs cao + PD-L1 dương tính xác định nhóm bệnh nhân có lợi ích tối đa từ liệu pháp miễn dịch.

IV. Ứng Dụng Lâm Sàng và Hướng Phát Triển Tương Lai

Biểu hiện TILs và PD-L1 trong carcinôm vú xâm lấn có giá trị thực tiễn quan trọng. Hiện nay, PD-L1 được sử dụng làm dấu ấn tiên lượng để lựa chọn bệnh nhân điều trị bằng các thuốc ức chế PD-1/PD-L1 như pembrolizumabatezolizumab. Các hướng phát triển tương lai bao gồm: phối hợp TILs và PD-L1 với các dấu ấn khác để cải thiện độ chính xác dự đoán, phát triển các mô hình tiên lượng tích hợp, và khám phá các locus genôm mới liên quan đến biểu hiện PD-L1 và TILs.

4.1. Ứng dụng trong chẩn đoán và lựa chọn điều trị

PD-L1 test được khuyến cáo thực hiện trong carcinôm vú xâm lấn không có hormone receptor. Kết quả PD-L1 dương tính giúp ưu tiên điều trị ức chế PD-L1 kết hợp với xạ trị hoặc hóa trị. TILs cung cấp thông tin bổ sung về môi trường miễn dịch khối u, giúp tối ưu hóa chiến lược điều trị cá nhân hóa.

4.2. Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo

Nghiên cứu tương lai tập trung vào: kết hợp TILs, PD-L1 với dấu ấn di truyền (BRCA, HER2); phát triển biomarker mới để dự đoán đáp ứng miễn dịch; thiết lập chỉ số tích hợp kết hợp nhiều yếu tố; và khám phá các liên kết giữa biểu hiện PD-L1 và các đường dẫn tín hiệu tế bào như PI3K, MAPK, JAK/STAT.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư vú là một bệnh ác tính phổ biến nhất (khoảng 2,26 triệu ca mắc mới, chiếm 11,7% tổng số ca ung thư được báo cáo vào năm 2020) và cũng là nguyên nhân gây tử vong do ung thư thường gặp nhất ở phụ nữ trên toàn thế giới. Tại Hoa Kỳ, ung thư vú (UTV) xếp thứ hai trong số các bệnh lý gây tử vong do ung thư ở phụ nữ.1 Cũng giống như nhiều quốc gia khác, Việt Nam đang đối mặt với vấn đề gia tăng tỷ lệ mắc bệnh ung thư vú, trở thành một trong những gánh nặng về y tế.1-3 Ung thư vú là một bệnh phức tạp có nhiều yếu tố nguy cơ, nhiều con đường gây ra ung thư, nhiều phương án điều trị khác nhau. Đến đầu thế kỷ 21, rất nhiều nghiên cứu tập trung vào vi môi trường của mô ung thư vú. Vi môi trường đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển, tiến triển và đáp ứng với điều trị ung thư.

Hơn nữa, vi môi trường ung thư vú là một mạng lưới phức tạp gồm cả các tế bào không phải ung thư, chất nền ngoại bào và các tín hiệu phân tử khác nhau bao quanh các tế bào ung thư vú, bao gồm các tế bào miễn dịch, nguyên bào sợi, tế bào nội mô mạch máu và các tế bào mô đệm khác.4-6 Các tế bào miễn dịch như tế bào T, tế bào B, tế bào diệt tự nhiên (NK) và đại thực bào đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hoặc ức chế sự phát triển của tế bào ung thư vú. Hiệu quả của chúng có thể tùy thuộc vào tình trạng chức năng của từng loại tế bào miễn dịch. Ngoài ra, các tế bào miễn dịch trong khối u, được gọi là các lymphô bào thâm nhập khối u (TILs), có khả năng tấn công trực tiếp vào các tế bào ung thư và có thể ảnh hưởng đến tiên lượng bệnh.5,6 PD-L1 là một phân tử nằm trong hệ trục kiểm soát điểm miễn dịch, được biểu hiện trên bề mặt tế bào ung thư và một số tế bào miễn dịch trong vi môi trường ung thư. Khi PD-L1 kết nối với PD-1 trên bề mặt các tế bào miễn dịch, nó ngăn chặn phản ứng miễn dịch gây ra sự giảm hoạt tính của tế bào miễn dịch, điều này giúp tế bào ung thư tránh bị tấn công trong môi trường miễn dịch.

Sự hiện diện và mức độ biểu hiện PD-L1 trên tế bào ung thư có thể ảnh hưởng đến số lượng và hoạt động của TILs 2 trong môi trường ung thư, ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát tế bào ung thư và phản ứng với điều trị miễn dịch.7-9 Việc nghiên cứu và hiểu rõ mối liên quan giữa PD-L1 và TILs là rất quan trọng trong miễn dịch trị liệu ung thư. Điều này giúp tối ưu hóa việc sử dụng các phác đồ điều trị miễn dịch và phát triển những chiến lược điều trị tiên tiến hơn để cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân ung thư. Đặc biệt sau khi hai nhà khoa học James P. Allison và Tasuku Honjo đoạt giải Nobel Y học vào năm 2018 vì những đóng góp quan trọng của họ trong việc khám phá và phát triển phương pháp điều trị miễn dịch bằng chất kháng PD-1 và PD-L1, cho nên việc nghiên cứu về PD-L1 và TILs ngày càng mở rộng.10-12 Hiện nay, các nghiên cứu đang tập trung vào nghiên cứu và phát triển liệu pháp miễn dịch, nhằm khắc phục cơ chế ức chế miễn dịch của tế bào ung thư thông qua các tác động lên hệ trục PD-1/PD-L1.

Tuy đã có một số liệu pháp miễn dịch như vậy được áp dụng thành công trong điều trị một số loại bệnh lý ung thư như ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC), nhưng vẫn còn nhiều vấn đề cần giải quyết, bao gồm việc sử dụng nhiều dấu ấn miễn dịch khác nhau để đánh giá biểu hiện PD-L1.13-15 Trong bối cảnh này, việc nghiên cứu biểu hiện của TILs và PD-L1 trong carcinôm vú xâm lấn ở phụ nữ Việt Nam cũng còn hạn chế. Chúng tôi đặt câu hỏi nghiên cứu như sau: "Mức độ biểu hiện TILs và PD-L1, cũng như mối liên quan của chúng với phân nhóm phân tử và đặc điểm lâm sàng ở phụ nữ Việt Nam mắc bệnh carcinôm vú xâm lấn như thế nào?" Chúng tôi hi vọng rằng những phát hiện từ nghiên cứu này sẽ mang lại những thông tin bổ ích về mức biểu hiện của PD-L1 và TILs, mối liên quan của chúng với các đặc điểm hóa mô miễn dịch (HMMD) và tình trạng lâm sàng của bệnh nhân mắc bệnh carcinôm vú xâm lấn. Điều này sẽ giúp tối ưu hóa tiên lượng và ứng dụng miễn dịch trị liệu cho nhóm dân số này tại Việt Nam. 3 Đề tài "Nghiên cứu biểu hiện của TILs và PD-L1 trong carcinôm vú xâm lấn" gồm các mục tiêu sau: 1.

Xác định tỷ lệ biểu hiện TILs và PD-L1 ở bệnh nhân bị carcinôm vú xâm lấn. Phân tích mối liên quan giữa biểu hiện của TILs và PD-L1 với đặc điểm lâm sàng, giải phẫu bệnh, dấu ấn sinh học (ER, PR, HER2 và Ki-67) và kết cục bất lợi ở bệnh nhân bị carcinôm vú xâm lấn. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về carcinôm vú xâm lấn 1.

Sơ lược mô học tuyến vú bình thường Cấu trúc của mô tuyến vú phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ tuổi, tình trạng kinh nguyệt, thai kỳ và việc cho con bú. Mô tuyến vú ở phụ nữ trưởng thành bao gồm một hệ thống các ống dẫn, ống gian tiểu thùy, ống tận (bao gồm ống tận ngoài tiểu thùy và ống tận trong tiểu thùy) cùng với các đơn vị túi tuyến xen kẽ giữa các tổ chức mỡ, tạo nên hình dạng giống như cành cây. Đơn vị tiểu thùy ống tận (TDLU) được hình thành từ các ống tận và nhiều túi tuyến gắn trên các ống tận16 (Hình 1. Hầu hết các tổn thương tăng sinh và tổn thương tân sinh ở vú đều có nguồn gốc từ đơn vị tiểu thùy ống tận.

Mô học cấu trúc tuyến vú bình thường “Nguồn: Rosai 2011”16 Toàn bộ hệ thống các ống dẫn và các tiểu thùy được lót bởi hai loại tế bào chuyên biệt. Dưới kính hiển vi quang học, hai lớp tế bào có thể được phân biệt rõ ràng. Các tế bào biểu mô tuyến có hình trụ hoặc hình khối nằm dọc theo mặt trong các ống dẫn và túi tuyến. Các tế bào cơ biểu mô dạng hình thoi, nhỏ hơn tế bào biểu mô, nằm giữa lớp tế bào biểu mô và lớp màng đáy.

Ảnh hưởng của thụ thể nội tiết đối với sự phát triển của tuyến vú Sự phát triển, biệt hóa và thoái triển bình thường của tuyến vú là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa các thụ thể và tương tác giữa các tế bào. Quá trình này được điều hòa bởi nhiều yếu tố tăng trưởng, bao gồm yếu tố tăng trưởng thượng bì, yếu tố tăng trưởng chuyển dạng và yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi. Đáp ứng về mặt hình thái của tuyến vú đối với những tương tác phức tạp này dẫn đến những thay đổi thay đổi vĩnh viễn về mặt cấu trúc và đặc điểm sinh học của tuyến vú. Thụ thể estrogen và progesteron Các tế bào biểu mô vú có biểu hiện với thụ thể estrogen (ER).

ER-alpha biểu hiện trên nhân của các tế bào ống tuyến và tiểu thùy, có thể phát hiện bằng phương pháp hóa mô miễn dịch. Biểu hiện ER-beta được ghi nhận trên nhân tế bào biểu mô vú và nhân của các tế bào mô đệm. Biểu hiện progesterone cũng được ghi nhận ở nhân tế bào biểu mô ở các tiểu thùy và ống tuyến vú bình thường, với đặc điểm biểu hiện tương tự như ER-alpha. Estrogen đóng vai trò chính trong việc thúc đẩy sự tăng sinh tế bào biểu mô vú.

Estradiol hoạt động cục bộ trên tuyến vú, kích thích tổng hợp DNA và thúc đẩy sự hình thành mầm tuyến.17 Những hoạt động sinh học này chủ yếu được thực hiện qua trung gian ER-alpha, chất này kích hoạt phiên mã các gen cụ thể có chứa các yếu tố đáp ứng với estrogen. Thụ thể tăng sinh tế bào và thụ thể nội tiết Hoạt động tăng sinh của biểu mô tuyến vú thay đổi tùy theo mức độ biệt hóa của tiểu thùy vú. Ở người, mức độ hoạt động tăng sinh cao nhất ở tiểu thùy loại 1 (tiểu thùy chưa biệt hóa), hiện diện đa số ở phụ nữ trẻ chưa sinh con.20 Hoạt động tăng sinh tế bào sẽ giảm do có sự biệt hóa dần dần từ tiểu thùy loại 1 thành các tiểu thùy loại 2 và 3 dưới tác động nội tiết tố của chu kỳ kinh nguyệt. Biểu hiện của Ki-67 giảm ba lần ở các tiểu thùy loại 2 và 10 lần ở các tiểu thùy loại 3 so với tiểu thùy loại 1.

Carcinôm vú xâm lấn 1. Định nghĩa Thuật ngữ "carcinôm vú xâm lấn" được sử dụng để mô tả một nhóm các khối u ác tính tân sinh xuất phát từ biểu mô tuyến vú, đã phá vỡ màng đáy và xâm lấn vào các mô xung quanh. Sinh bệnh học Bệnh sinh của carcinôm vú xâm lấn có nhiều con đường khác nhau. Các nhà nghiên cứu đã tập trung nghiên cứu vào tình trạng biểu hiện của các thụ thể nội tiết và hình thái học của carcinôm vú xâm lấn để khám phá các đặc điểm liên quan đến sự hình thành, biến đổi và tiến triển của bệnh (Hình 1.

Điều này đã được thực hiện thông qua sử dụng các mô hình hồi quy tuyến tính đa biến. Sơ đồ minh họa sinh bệnh học của carcinôm vú xâm lấn “Nguồn: Tổ chức Y tế Thế giới 2019”21 7 Mô hình có ER dương (ER+) cho thấy rằng các tổn thương như tăng sản không điển hình biểu mô phẳng, tăng sản không điển hình ống tuyến vú và carcinôm ống tuyến vú tại chỗ (DCIS) với ER+ là các biến thể tiền ung của carcinôm vú xâm lấn và di căn. Trong khi đó, mô hình có ER âm (ER-) cho thấy các biến thể tổn thương như DCIS với ER- và bệnh tuyến vi ống là các biến thể tiền ung của carcinôm vú xâm lấn với ER-.21 Ở cấp độ phân tử, carcinôm vú xâm lấn có thể được giải thích bằng hai mô hình khác nhau. Mô hình đầu tiên là mô hình với ER+, xuất hiện thêm nhánh 1q và mất nhánh 16p, khuếch đại không thường xuyên vùng 17q12 và có các gen liên quan đến tính hiệu biểu hiện của ER+.

Các biến thể tân sinh phổ biến trong mô hình này thường có độ mô học từ thấp đến trung bình. Mô hình thứ hai là mô hình ER-, bao gồm mất nhánh 13q, thêm vùng ở vị trí 11q13, khuếch đại vùng 17q12 và có các gen liên quan đến tăng sinh tế bào và chu trình tế bào.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ