Luận văn: Áp dụng các biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự tại Cẩm Giàng

Luận văn phân tích lý luận và thực tiễn áp dụng các biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự tại Cẩm Giàng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Tác giả

Trần Mạnh Hà

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

99
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Cách hiểu đúng về biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự

Biện pháp ngăn chặn (BPNC) trong tố tụng hình sự là những biện pháp cưỡng chế do nhà nước áp dụng, được quy định chặt chẽ trong Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Mục đích chính của việc áp dụng các biện pháp này không phải để trừng phạt, mà là để kịp thời ngăn chặn tội phạm, không để người bị tình nghi, bị can, bị cáo bỏ trốn hoặc gây khó khăn cho hoạt động điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án. Theo nghiên cứu của tác giả Trần Mạnh Hà, bản chất của biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự là hạn chế một số quyền cơ bản của công dân, như quyền tự do thân thể, quyền tự do đi lại, nhằm phục vụ mục tiêu lớn hơn là bảo vệ công lý, an ninh trật tự xã hội và quyền con người của các bên liên quan, đặc biệt là bị hại. Việc áp dụng các biện pháp này phải dựa trên những căn cứ pháp lý rõ ràng, tuân thủ nghiêm ngặt về thẩm quyền áp dụng biện pháp ngăn chặn và trình tự thủ tục. Các biện pháp này bao gồm từ tạm giữ, tạm giam đến các biện pháp ít nghiêm khắc hơn như bảo lĩnh, đặt tiền để bảo đảm, hay cấm đi khỏi nơi cư trú. Mỗi biện pháp đều có đặc điểm, đối tượng và phạm vi áp dụng riêng, đòi hỏi người có thẩm quyền phải cân nhắc kỹ lưỡng để vừa đạt được mục đích tố tụng, vừa tránh làm oan người vô tội và xâm phạm không cần thiết đến quyền công dân. Sự ra đời của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 đã có nhiều điểm mới tiến bộ so với Bộ luật Tố tụng hình sự 2003, thể hiện rõ quan điểm tôn trọng và bảo vệ quyền con người theo tinh thần Hiến pháp 2013, tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc cho việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn.

1.1. Mục đích và ý nghĩa của việc áp dụng biện pháp ngăn chặn

Mục đích cốt lõi của biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sựngăn chặn tội phạmđảm bảo thi hành án. Cụ thể, các biện pháp này giúp ngăn ngừa người bị nghi thực hiện tội phạm bỏ trốn, tiêu hủy chứng cứ, hoặc tiếp tục thực hiện hành vi phạm tội mới. Đồng thời, chúng đảm bảo sự có mặt của bị can, bị cáo theo giấy triệu tập của các cơ quan tiến hành tố tụng, giúp quá trình điều tra, truy tố, xét xử diễn ra liên tục, đúng thời hạn. Về mặt ý nghĩa, việc áp dụng đúng đắn các biện pháp ngăn chặn góp phần quan trọng vào công cuộc đấu tranh phòng, chống bỏ trốn và tội phạm, giữ gìn an ninh trật tự, bảo vệ lợi ích của nhà nước và xã hội. Nó thể hiện sự nghiêm minh của pháp luật nhưng cũng đòi hỏi sự thận trọng để không xâm phạm quá mức đến các quyền con người, quyền công dân đã được Hiến pháp ghi nhận.

1.2. Phân loại các biện pháp ngăn chặn theo BLTTHS 2015

Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (BLTTHS 2015) quy định một hệ thống các biện pháp ngăn chặn đa dạng, được phân chia theo mức độ nghiêm khắc. Các biện pháp nghiêm khắc nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền tự do thân thể bao gồm: Giữ người trong trường hợp khẩn cấp, Bắt người (phạm tội quả tang, đang bị truy nã, bắt bị can, bị cáo để tạm giam), tạm giữ, và tạm giam. Các biện pháp ít nghiêm khắc hơn, không cách ly người bị áp dụng khỏi xã hội gồm: bảo lĩnh, đặt tiền để bảo đảm, cấm đi khỏi nơi cư trú, và tạm hoãn xuất cảnh. Biện pháp tạm hoãn xuất cảnh là một điểm mới quan trọng của BLTTHS 2015, đáp ứng yêu cầu thực tiễn trong việc ngăn chặn các đối tượng phạm tội, đặc biệt trong các vụ án kinh tế, tham nhũng, bỏ trốn ra nước ngoài.

II. Thách thức khi áp dụng biện pháp ngăn chặn tại Cẩm Giàng

Thực tiễn áp dụng các biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự tại huyện Cẩm Giàng, tỉnh Hải Dương giai đoạn 2016-2020 cho thấy bên cạnh những kết quả tích cực, vẫn còn tồn tại không ít khó khăn, vướng mắc. Một trong những thách thức lớn nhất đến từ chính các quy định pháp luật. Mặc dù Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 đã có nhiều tiến bộ, một số điều khoản vẫn còn chưa thực sự rõ ràng, gây ra những cách hiểu và áp dụng không thống nhất giữa các cơ quan như Cơ quan điều tra Cẩm Giàng, Viện kiểm sát nhân dân huyện Cẩm GiàngTòa án nhân dân huyện Cẩm Giàng. Đơn cử như quy định về căn cứ áp dụng biện pháp ngăn chặn đôi khi còn mang tính định tính, phụ thuộc nhiều vào nhận định chủ quan của người tiến hành tố tụng. Bên cạnh đó, năng lực của một bộ phận cán bộ thực thi pháp luật còn hạn chế, chưa cập nhật kịp thời các văn bản hướng dẫn, dẫn đến sai sót trong việc xác định thẩm quyền, trình tự, thủ tục áp dụng. Tâm lý lạm dụng biện pháp tạm giam vẫn còn tồn tại, coi đây là biện pháp “an toàn” nhất để quản lý bị can, bị cáo mà chưa ưu tiên áp dụng các biện pháp thay thế như bảo lĩnh hay đặt tiền để bảo đảm, gây ảnh hưởng không cần thiết đến quyền con người. Việc thiếu các án lệ về biện pháp ngăn chặn cũng là một rào cản, khiến việc xử lý các tình huống phức tạp trở nên khó khăn hơn.

2.1. Vướng mắc từ các quy định pháp luật chưa đầy đủ rõ ràng

Một số quy định trong BLTTHS 2015 về căn cứ áp dụng biện pháp ngăn chặn còn chưa được lượng hóa cụ thể. Ví dụ, các khái niệm như “có dấu hiệu bỏ trốn” hay “gây khó khăn cho việc điều tra, truy tố, xét xử” còn khá trừu tượng. Điều này dẫn đến việc áp dụng pháp luật có thể thiếu thống nhất, phụ thuộc vào đánh giá chủ quan của Điều tra viên, Kiểm sát viên. Hơn nữa, các văn bản hướng dẫn thi hành luật đôi khi được ban hành chậm, chưa bao quát hết các tình huống phát sinh trong thực tiễn, tạo ra khoảng trống pháp lý gây lúng túng cho các cơ quan tiến hành tố tụng tại Cẩm Giàng khi phải đưa ra quyết định áp dụng các biện pháp như cấm đi khỏi nơi cư trú hay tạm hoãn xuất cảnh.

2.2. Hạn chế trong nhận thức và năng lực của chủ thể áp dụng

Chất lượng áp dụng pháp luật phụ thuộc rất lớn vào năng lực và nhận thức của người có thẩm quyền. Thực tế tại Cẩm Giàng cho thấy, vẫn còn tình trạng một số người tiến hành tố tụng có xu hướng lạm dụng biện pháp tạm giam do tâm lý e ngại rủi ro bị can, bị cáo bỏ trốn hoặc phạm tội mới. Việc cân nhắc các yếu tố về nhân thân, tình tiết giảm nhẹ để áp dụng các biện pháp thay thế như bảo lĩnh chưa được chú trọng đúng mức. Năng lực đánh giá chứng cứ, dự báo hành vi của đối tượng còn hạn chế, dẫn đến việc áp dụng biện pháp ngăn chặn đôi khi chưa thực sự cần thiết hoặc chưa tương xứng với tính chất, mức độ của hành vi phạm tội, chưa đảm bảo tối đa quyền công dân.

III. Thực trạng áp dụng biện pháp ngăn chặn tại Cẩm Giàng 2016 2020

Nghiên cứu về thực trạng áp dụng các biện pháp ngăn chặn tại huyện Cẩm Giàng giai đoạn 2016-2020 cung cấp một bức tranh toàn diện về công tác này. Số liệu thống kê cho thấy tình hình tội phạm trên địa bàn có xu hướng gia tăng và phức tạp, đòi hỏi các cơ quan tiến hành tố tụng phải tăng cường áp dụng các biện pháp ngăn chặn để đảm bảo hiệu quả giải quyết án. Biện pháp tạm giam vẫn chiếm tỷ lệ cao nhất trong số các biện pháp được áp dụng. Điều này phản ánh tính chất nghiêm trọng của nhiều vụ án, đồng thời cũng cho thấy sự thận trọng của các cơ quan trong việc phòng ngừa rủi ro đối tượng bỏ trốn. Tuy nhiên, tỷ lệ áp dụng các biện pháp ít nghiêm khắc hơn như cấm đi khỏi nơi cư trúbảo lĩnh cũng có sự gia tăng, thể hiện sự thay đổi trong nhận thức theo hướng nhân văn hơn, phù hợp với tinh thần của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Vai trò của Viện kiểm sát nhân dân huyện Cẩm Giàng trong việc kiểm sát việc áp dụng biện pháp ngăn chặn được thể hiện rõ. Viện kiểm sát đã thực hiện tốt chức năng phê chuẩn các lệnh, quyết định của Cơ quan điều tra Cẩm Giàng, kịp thời phát hiện và yêu cầu khắc phục các vi phạm trong việc áp dụng thời hạn tạm giam, tạm giữ, góp phần bảo vệ quyền con người và tránh oan sai. Dù vậy, việc áp dụng biện pháp đặt tiền để bảo đảmtạm hoãn xuất cảnh còn rất hạn chế, cho thấy sự mới mẻ và những khó khăn ban đầu trong việc triển khai các quy định này tại địa phương.

3.1. Phân tích số liệu áp dụng tạm giam và cấm đi khỏi nơi cư trú

Theo số liệu từ thực tiễn huyện Cẩm Giàng, biện pháp tạm giam được áp dụng phổ biến đối với các tội phạm nghiêm trọng, rất nghiêm trọng và đặc biệt nghiêm trọng, nhằm mục đích chống bỏ trốn và ngăn chặn các hành vi cản trở điều tra. Tỷ lệ này phản ánh đúng thực tế tình hình tội phạm. Trong khi đó, biện pháp cấm đi khỏi nơi cư trú thường được áp dụng cho các bị can, bị cáo phạm tội ít nghiêm trọng, có nhân thân tốt, nơi cư trú rõ ràng. Việc so sánh tỷ lệ áp dụng giữa hai biện pháp này cho thấy sự linh hoạt của các cơ quan tố tụng tại Cẩm Giàng trong việc lựa chọn biện pháp phù hợp, vừa đảm bảo yêu cầu nghiệp vụ, vừa tôn trọng quyền tự do của công dân.

3.2. Vai trò kiểm sát của Viện kiểm sát nhân dân huyện Cẩm Giàng

Viện kiểm sát nhân dân huyện Cẩm Giàng đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo các biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự được áp dụng đúng pháp luật. Thông qua hoạt động phê chuẩn lệnh bắt, quyết định gia hạn tạm giam, VKS đã thực hiện chức năng kiểm sát việc áp dụng biện pháp ngăn chặn một cách chặt chẽ. Nhiều trường hợp đề nghị áp dụng tạm giam không đủ căn cứ đã bị từ chối phê chuẩn. Hoạt động kiểm sát trực tiếp tại nhà tạm giữ, trại tạm giam cũng được duy trì thường xuyên, giúp phát hiện và chấn chỉnh kịp thời các sai phạm, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị tạm giữ, tạm giam.

IV. Giải pháp hoàn thiện quy định về biện pháp ngăn chặn hình sự

Để nâng cao chất lượng áp dụng các biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự, một trong những yêu cầu cấp thiết là phải hoàn thiện hệ thống pháp luật. Giải pháp hoàn thiện đầu tiên là cần tiếp tục rà soát, sửa đổi, bổ sung Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 và các văn bản hướng dẫn liên quan. Cần cụ thể hóa, lượng hóa các căn cứ áp dụng biện pháp ngăn chặn, đặc biệt là các căn cứ còn mang tính định tính như “có dấu hiệu bỏ trốn” hoặc “tiếp tục phạm tội”. Việc này sẽ giúp hạn chế sự tùy tiện và áp dụng pháp luật một cách thống nhất trên cả nước, bao gồm cả thực tiễn tại huyện Cẩm Giàng. Tiếp theo, cần đẩy mạnh việc xây dựng và công bố các án lệ về biện pháp ngăn chặn. Các án lệ sẽ là nguồn tham khảo quý giá, giúp các cơ quan như Tòa án nhân dân huyện Cẩm Giàng có cơ sở vững chắc hơn khi đưa ra quyết định trong những vụ việc phức tạp, có tình tiết tương tự. Ngoài ra, cần có quy định rõ ràng hơn về cơ chế phối hợp giữa các cơ quan tiến hành tố tụng trong việc trao đổi thông tin, đánh giá rủi ro trước khi quyết định áp dụng, thay thế hay hủy bỏ một biện pháp ngăn chặn, đặc biệt là các biện pháp mới như đặt tiền để bảo đảm hay tạm hoãn xuất cảnh, nhằm đảm bảo tính đồng bộ và hiệu quả cao nhất.

4.1. Đề xuất sửa đổi bổ sung Bộ luật Tố tụng hình sự 2015

Cần nghiên cứu sửa đổi, bổ sung một số điều khoản của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 để làm rõ hơn các điều kiện áp dụng tạm giam, đặc biệt đối với người già yếu, phụ nữ có thai hoặc đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi. Cần có hướng dẫn chi tiết về trình tự, thủ tục và mức tiền cụ thể cho biện pháp đặt tiền để bảo đảm để khuyến khích áp dụng trên thực tế, giảm áp lực cho các cơ sở giam giữ và thể hiện tính nhân đạo của pháp luật. Việc quy định rõ ràng hơn về thời hạn tạm giam, tạm giữ và các trường hợp gia hạn tạm giam cũng là yêu cầu cấp thiết.

4.2. Xây dựng án lệ về biện pháp ngăn chặn để áp dụng thống nhất

Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao cần lựa chọn, phát triển các vụ án điển hình liên quan đến việc áp dụng biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự để ban hành thành án lệ. Các án lệ này nên tập trung giải quyết những khó khăn, vướng mắc phổ biến trong thực tiễn, ví dụ như cách xác định “nơi cư trú rõ ràng”, cách đánh giá khả năng “gây cản trở điều tra”, hoặc các trường hợp nào thì nên thay thế tạm giam bằng bảo lĩnh. Án lệ sẽ là công cụ hữu hiệu để đảm bảo việc áp dụng pháp luật được thống nhất và công bằng.

V. Phương pháp nâng cao hiệu quả áp dụng biện pháp ngăn chặn

Bên cạnh việc hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả thực thi là yếu tố quyết định chất lượng áp dụng các biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự. Phương pháp quan trọng hàng đầu là đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao năng lực chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ thuộc Cơ quan điều tra Cẩm Giàng, Viện kiểm sát và Tòa án. Cần tổ chức các lớp tập huấn chuyên sâu về những điểm mới của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, kỹ năng đánh giá chứng cứ, phân tích tâm lý tội phạm và dự báo hành vi của bị can, bị cáo. Việc này giúp người có thẩm quyền đưa ra quyết định áp dụng biện pháp ngăn chặn một cách khách quan, toàn diện và đúng đắn nhất. Tiếp theo, cần tăng cường công tác kiểm sát việc áp dụng biện pháp ngăn chặn. Viện kiểm sát nhân dân huyện Cẩm Giàng cần phát huy hơn nữa vai trò của mình, không chỉ trong khâu phê chuẩn mà còn trong suốt quá trình kiểm sát việc tuân thủ pháp luật tại nhà tạm giữ, trại tạm giam. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung về đối tượng bị áp dụng biện pháp ngăn chặn giữa các cơ quan tố tụng cũng là một giải pháp đột phá, giúp việc quản lý, theo dõi được chặt chẽ, hiệu quả hơn, góp phần ngăn chặn tội phạmđảm bảo thi hành án.

5.1. Nâng cao năng lực cho Cơ quan điều tra và Viện kiểm sát

Chất lượng của hoạt động áp dụng biện pháp ngăn chặn phụ thuộc trực tiếp vào trình độ của Điều tra viên và Kiểm sát viên. Cần tăng cường các khóa đào tạo nghiệp vụ, cập nhật kiến thức pháp luật mới và chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn giữa các địa phương trong tỉnh Hải Dương. Đặc biệt, cần chú trọng rèn luyện kỹ năng thu thập và đánh giá chứng cứ làm căn cứ áp dụng biện pháp ngăn chặn, tránh việc ra quyết định dựa trên cảm tính hoặc áp lực thành tích. Việc nâng cao ý thức về bảo vệ quyền con người trong hoạt động tố tụng cũng là một nội dung đào tạo không thể thiếu.

5.2. Tăng cường phối hợp liên ngành và tổng kết thực tiễn

Sự phối hợp chặt chẽ giữa liên ngành Công an - Viện kiểm sát - Tòa án là yếu tố sống còn để đảm bảo việc áp dụng biện pháp ngăn chặn được thống nhất và hiệu quả. Các cơ quan tại huyện Cẩm Giàng cần định kỳ tổ chức các cuộc họp liên ngành để trao đổi thông tin, giải quyết những khó khăn, vướng mắc phát sinh. Việc thường xuyên tổng kết, rút kinh nghiệm từ thực trạng áp dụng các biện pháp như tạm giam, bảo lĩnh sẽ giúp các cơ quan nhận ra hạn chế và đề ra phương hướng khắc phục kịp thời, góp phần nâng cao chất lượng công tác đấu tranh phòng chống tội phạm trên địa bàn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận văn áp dụng các biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự từ thực tiễn huyện cẩm giàng tỉnh hải dương

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CÁC VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ BIỆN PHÁP NGĂN CHẶN TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ 1. Khái niệm, đặc điểm, mục đích và ý nghĩa các biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự. Khái niệm các biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự. Trong hệ thống pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam, vẫn chưa có một khái niệm cụ thể nào về các biện pháp ngăn chặn mà các biện pháp ngăn chặn mới chỉ được liệt kê, quy định tại Chương VI của Bộ luật tố tụng hình sự năm 2003 và Mục I, Chương VII của Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015, bao gồm các biện pháp ngăn chặn: Giữ người trong trường hợp khẩn cấp; Bắt bị can, bị cáo để tạm giam; Bắt người phạm tội quả tang; Bắt người đang bị truy nã; tạm giữ, tạm giam; Cấm đi khỏi nơi cư trú; Bảo lĩnh, đặt tiền để bảo đảm.

Riêng theo quy định của BLTTHS năm 2015 có thêm biện pháp ngăn chặn mới là Tạm hoãn xuất cảnh. Trong những năm gần đây, thực tế cho thấy việc áp dụng các BPNC đã kịp thời chặn đứng được tội phạm, ngăn chặn việc cản trở hoạt động điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án, góp phần làm giảm tình hình tội phạm. Tuy nhiên, trong quá trình áp dụng đó vẫn xảy ra vi phạm pháp luật, như: lạm dụng bắt khẩn cấp, lạm dụng tạm giam, bức cung, nhục hình dẫn đến oan sai…. Vì vậy, việc tiếp tục nghiên cứu làm sáng tỏ khái niệm BPNC và nội dung của nó có ý nghĩa quan trọng đối với việc nâng cao nhận thức của người tiến hành tố tụng, bảo đảm cho việc áp dụng các BPNC đạt hiệu quả cao hơn.

Các biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự là cơ sở pháp lý tạo điều kiện thuận lợi cho công tác phòng ngừa, ngăn chặn, điều tra, truy tố, xét xử tội phạm, xuất phát bản chất là những biện pháp hạn chế một số quyền cá nhân nên đây là vấn đề được nhiều nhà nghiên cứu khoa học luật TTHS cũng như 13 các nhà lập pháp quan tâm nghiên cứu. Hiện nay, có nhiều quan điểm khác nhau của các chuyên gia luật học về khái niệm của BPNC. Trước hết, khái niệm biện pháp ngăn chặn được nêu trong giáo trình tố tụng hình sự của Đại học Luật Hà Nội, được hiểu là “những biện pháp cưỡng chế trong tố tụng hình sự được áp dụng đối với bị can, bị cáo hoặc đối với người chưa bị khởi tố trong trường hợp khẩn cấp hoặc bắt quả tang nhằm ngăn chặn những hành vi nguy hiểm cho xã hội của họ, ngăn ngừa tiếp tục phạm tội, trốn tránh pháp luật hoặc có hành vi cản trở hoạt động điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án [5. Ngoài ra, trong Từ điển Luật học có giải thích về biện pháp cưỡng chế được áp dụng đối với bị can, bị cáo trong trường hợp phạm tội quả tang, hoặc trường hợp khẩn cấp để ngăn chặn hành vi nguy hiểm cho xã hội, ngăn chặn tiếp tục phạm tội, trốn tránh pháp luật [70.

Cũng có quan điểm cho rằng: Biện pháp ngăn chặn là sự bắt buộc của Nhà nước thông qua cơ quan tiến hành tố tụng có quyền áp dụng tạm thời tước bỏ hoặc hạn chế một phần quyền của bị can, bị cáo hoặc với người chưa bị khởi tố về hình sự nhằm ngăn chặn hành vi nguy hiểm cho xã hội, ngăn chặn tiếp tục phạm tội, trốn tránh pháp luật. Khái niệm này đã đúng khi xác định BPNC có tính bắt buộc, nếu hiểu "bắt buộc" đó là nghĩa vụ chấp hành từ phía đối tượng bị áp dụng và thừa nhận việc áp dụng các BPNC sẽ "hạn chế một phần quyền tự do thân thể của bị can bị cáo", nhưng không hợp lý cho rằng nó "tạm thời tước bỏ quyền tự do thân thể" của bị can, bị cáo. Theo một quan điểm khác lại cho rằng: Biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự là những biện pháp cưỡng chế cần thiết áp dụng đối với bị can, bị cáo hoặc người chưa bị khởi tố khi có căn cứ do Bộ luật tố tụng hình sự quy định nhằm ngăn chặn hành vi nguy hiểm cho xã hội, ngăn chặn tiếp tục phạm tội, trốn tránh pháp luật đồng thời bảo đảm cho việc điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án. 14 Ngoài ra, còn có một số khái niệm khác nữa về BPNC của các nhà nghiên cứu luật, diễn giả luật học.

dựa trên cơ sở phân tích nội dung của các quy phạm pháp luật tại Điều 79 của Bộ luật tố tụng hình sự năm 2003 và Điều 109 của Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015, cũng như thực tiễn áp dụng chúng trong công tác phòng ngừa và đấu tranh chống tội phạm. Cho đến nay, trong BLTTHS năm 2015 là bộ luật tố tụng hiện hành đang được áp dụng thực tế vẫn chưa có quy định cụ thể, định nghĩa chính xác về biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự; từ đó dẫn đến có nhiều ý kiến khác nhau về định nghĩa, khái niệm đặc điểm, bản chất của biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự. Nhìn chung, tổng hợp phân tích từ các quan điểm này, có thể rút ra khái niệm đầy đủ, bao quát về các biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự như sau: “Các biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự là biện pháp cưỡng chế do Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát nhân dân, Toà án nhân dân trong phạm vi thẩm quyền tố tụng hoặc người có thẩm quyền theo quy định BLTTHS có thể áp dụng với người bị tình nghi phạm tội chưa bị khởi tố, bị can, bị cáo, người bị kết án khi kịp thời ngăn chặn tội phạm hoặc có căn cứ xác định họ sẽ gây khó khăn cho việc điều tra, truy tố, xét xử hoặc sẽ tiếp tục phạm tội hoặc để bảo đảm thi hành án. Đặc điểm các biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự.

Dựa trên khái niệm trên về các biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự, có thể đưa ra những đặc điểm đặc trung của biện pháp ngăn chặn, bao gồm: - Bản chất pháp lý của việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự: Theo Đại từ điển Tiếng Việt do GS, TS Nguyễn Như Ý làm chủ biên giải thích nghĩa của động từ "ngăn chặn" là: "Chặn lại, làm hạn chế khả năng gây tác hại", nghĩa của danh từ "biện pháp" là: "cách làm, cách thức tiến hành, giải quyết một vấn đề cụ thể". Từ các nội dung này, ta có BPNC trong luật TTHS là cách thức chặn lại, làm hạn chế khả năng gây tác hại của tội phạm. 15 Bản chất pháp lý của các BPNC được xác định bởi tính chất và nội dung của sự cưỡng chế thể hiện trong trong khi áp dụng chúng. Xét về tính chất của sự cưỡng chế, các BPNC là sự tác động trực tiếp của Nhà nước và xã hội lên đối tượng bị áp dụng.

Xét về nội dung cưỡng chế, các BPNC tác động đến thể chất và tâm lý của chính đối tượng bị áp dụng bằng sự cấm đoán một số hành vi nhất định, như: tiếp tục phạm tội, bỏ trốn, rời khỏi nơi cư trú mà không được phép của cơ quan có thẩm quyền, cản trở điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án, phạm tội mới; và còn tác động tâm lý lên cả đối tượng nhận bảo lĩnh về trách nhiệm của mình khi để cho bị can, bị cáo vi phạm nghĩa vụ đã cam đoan. Như vậy, các BPNC còn mang tính phòng ngừa chung và phòng ngừa riêng. Mức độ hạn chế tự do cá nhân cũng khác nhau trong việc áp dụng từng BPNC mà không thể áp dụng đồng thời, nhiều BPNC cùng một lúc trong một thời điểm để gia tăng cao hơn mức độ hạn chế đó. Các biện pháp tạm giữ, tạm giam có mức độ hạn chế tự do nhiều hơn so với các BPNC khác, bởi sự cách ly đối tượng ra khỏi cộng đồng và biện pháp tạm giam lại có mức độ hạn chế tự do nhiều hơn so với biện pháp tạm giữ do đối tượng bị cách ly khỏi cộng đồng trong một khoảng thời gian vài tháng, có thể tới vài năm, trong khi đó biện pháp tạm giữ chỉ cách ly đối tượng không quá 9 ngày đêm.

Tóm lại, về bản chất pháp lý, ngoài tính cưỡng chế, các BPNC còn mang tính phòng ngừa. - Chủ thể có quyền tham gia vào việc quyết định và thực hiện áp dụng biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự gồm: Cơ quan tiến hành tố tụng và người tiến hành tố tụng; Cơ quan và người được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra. Bên cạnh đó, có sự tham gia của chính quyền địa phương, tổ chức và công dân, như: việc theo dõi, giám sát của chính quyền địa phương đối với việc thực hiện biện pháp cấm đi khỏi nơi cư trú đối với bị can, bị cáo; việc bảo lĩnh của tổ chức và công dân; việc công dân tham gia vào các hoạt động bắt người với tư cách là người chứng kiến hoặc trực tiếp bắt quả tang. 16 - Đối tượng bị áp dụng biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự: khái niệm trên đều đề cập đến ba đối tượng bị áp dụng các BPNC là: bị can, bị cáo hoặc người bị tình nghi phạm tội chưa bị khởi tố.

Đối tượng bị áp dụng BPNC là bị can, bị cáo, thì đã rõ, bởi vì, định nghĩa pháp lý về chúng đã được đề cập tại các điều 49 và 50 BLTTHS. Riêng về người chưa bị khởi tố, thì vẫn chưa có định nghĩa pháp lý nên cần được làm rõ. Đối tượng người chưa bị khởi tố có thể là người có hành vi vi phạm hình sự hoặc vi phạm pháp luật khác. Từ đó, cho thấy đối tượng người chưa bị khởi tố là quá rộng và chưa chuẩn xác.

Đối tượng chưa bị khởi tố mà bị áp dụng các BPNC chỉ có thể là những người có liên quan đến việc thực hiện tội phạm nên có thể xác định phạm vi này để thay vào đó là "người có liên quan đến việc thực hiện tội phạm chưa bị khởi tố". Ngoài ra, đối tượng bị áp dụng biện pháp bắt theo lệnh truy nã có thể là bị can, bị cáo, người đang thi hành án. - Phạm vi áp dụng biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự: Tất cả các BPNC được áp dụng trong mọi giai đoạn tố tụngtương ứng từ điều tra, khởi tố, truy tố, xét xử. Khi đình chỉ hoặc việc áp dụng không còn cần thiết, thì cơ quan THTT phải hủy bỏ hoặc thay thế chúng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ