Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp đại học ngành Giáo dục Mầm non của tác giả Trần Thị Thu Hà (Trường Đại học Hùng Vương, năm 2022) tiếp cận vấn đề tổ chức hoạt động ngoại ngữ cho trẻ em lứa tuổi mẫu giáo lớn. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, tiếng Anh được xác định là ngôn ngữ giao tiếp toàn cầu với gần 60 quốc gia sử dụng làm ngôn ngữ chính và gần 100 quốc gia dùng làm ngôn ngữ thứ hai. Tại Việt Nam, chủ trương đổi mới giáo dục được thể chế hóa qua nhiều văn bản quy phạm và định hướng chiến lược:

  • Nghị quyết số 29/NQ-TW ngày 04/11/2013 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XI về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo.
  • Quyết định số 1400/QĐ-TTg ngày 30/09/2008 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án "Dạy và học ngoại ngữ trong hệ thống giáo dục quốc dân giai đoạn 2008 - 2020".
  • Quyết định số 239/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án Phổ cập giáo dục mầm non cho trẻ em 5 tuổi, trong đó đề ra chỉ tiêu đến năm 2015 có ít nhất 30% số trường mầm non được tiếp cận với tin học và ngoại ngữ.
  • Thông tư số 50/2020/TT-BGDĐT ngày 31/12/2020 của Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Chương trình làm quen với tiếng Anh dành cho trẻ mẫu giáo.

Về phương diện thực tiễn, giai đoạn 3-6 tuổi là thời kỳ trẻ có khả năng thẩm thấu ngôn ngữ tự nhiên tương tự tiếng mẹ đẻ. Tuy nhiên, tác giả chỉ ra sự gia tăng nhanh chóng về nhu cầu của phụ huynh đã thúc đẩy nhiều trung tâm ngoại ngữ phát triển nhưng thiếu sự kiểm soát chặt chẽ về chuẩn đầu ra và chương trình giảng dạy. Trong khi đó, giáo viên mầm non tại các cơ sở công lập có năng lực chuyên môn hoàn toàn có thể lồng ghép việc làm quen tiếng Anh vào chế độ sinh hoạt một ngày nhằm bảo đảm tính hệ thống và tiết kiệm chi phí.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài: Trên cơ sở nghiên cứu lý luận và thực tiễn, đề xuất một số biện pháp kích thích hứng thú cho trẻ 5-6 tuổi làm quen với tiếng Anh, hỗ trợ giáo viên thực hiện mục tiêu giáo dục mầm non.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định gồm 4 nội dung:

  1. Xây dựng cơ sở lý luận về hứng thú của trẻ 5-6 tuổi khi làm quen với tiếng Anh.
  2. Khảo sát, đánh giá thực trạng tổ chức các hoạt động cho trẻ 5-6 tuổi làm quen với tiếng Anh.
  3. Tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến hứng thú của trẻ 5-6 tuổi khi tiếp cận ngoại ngữ.
  4. Đề xuất và thực nghiệm một số biện pháp kích thích hứng thú cho trẻ 5-6 tuổi làm quen với tiếng Anh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các biện pháp kích thích hứng thú cho trẻ 5-6 tuổi làm quen với tiếng Anh.
  • Phạm vi nội dung: Các hoạt động sư phạm nhằm tạo hứng thú cho trẻ mẫu giáo lớn làm quen tiếng Anh tại trường mầm non.
  • Khách thể và địa bàn khảo sát: 24 giáo viên và 120 trẻ lớp 5-6 tuổi tại ba trường mầm non trên địa bàn thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ (gồm Trường Mầm non Nông Trang, Trường Mầm non Gia Cẩm và Trường Mầm non Hòa Phong). Thời gian nghiên cứu và thực nghiệm hoàn thành năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa tâm lý học đại cương, tâm lý học lứa tuổi và lý luận thụ đắc ngôn ngữ:

  • Khái niệm hứng thú: Tác giả vận dụng định nghĩa trong Giáo trình Tâm lý học đại cương (Nguyễn Quang Uẩn chủ biên): Hứng thú là thái độ đặc thù của cá nhân đối với đối tượng nào đó, vừa có ý nghĩa đối với cuộc sống, vừa có khả năng mang lại khoái cảm cho cá nhân trong quá trình hoạt động.
  • Cấu trúc của hứng thú: Dựa trên quan điểm của N. G. Morozova và các nhà tâm lý học thực nghiệm, hứng thú được xác định gồm ba thành tố thống nhất: nhận thức, cảm xúc và hành vi (hoạt động).
  • Các lý thuyết thụ đắc ngôn ngữ:
    • Thuyết hành vi của B. F. Skinner (Verbal Behavior): Ngôn ngữ hình thành qua cơ chế bắt chước, củng cố tích cực và hình thành thói quen.
    • Thuyết bẩm sinh của Noam Chomsky: Con người sở hữu thiết bị thụ đắc ngôn ngữ (LAD - Language Acquisition Device) và Ngữ pháp Phổ quát (Universal Grammar), hoạt động tối ưu trong giai đoạn nhạy cảm (0-8, 9 tuổi).
    • Thuyết thụ đắc ngôn ngữ của Stephen D. Krashen: Quá trình tiếp nhận ngôn ngữ tự nhiên thông qua đầu vào hiểu được (comprehensible input) trong trạng thái tâm lý thoải mái.
    • Thuyết phản xạ của I. Pavlov: Mối quan hệ kích thích - phản xạ (S - R) trong việc thích nghi với môi trường ngôn ngữ.
    • Quan điểm của J. Piaget: Mối quan hệ tương hỗ giữa tư duy và ngôn ngữ (thought influences language).
    • Mô hình 4 giai đoạn học ngôn ngữ thứ hai của Tabors & Snow (1994): (1) Sử dụng tiếng mẹ đẻ; (2) Giai đoạn im lặng/quan sát; (3) Sử dụng từ đơn; (4) Nói câu có cấu trúc hoặc ngữ vựng phức tạp dần.
    • Quan niệm chuyển mã của Bouton: Xung đột mã ngôn ngữ giữa tiếng mẹ đẻ và ngoại ngữ, đòi hỏi trẻ phải thực hiện thao tác so sánh, hiệu đính dựa trên nền tảng tiếng Việt.
    • Đặc điểm ngôn ngữ trẻ 5-6 tuổi: Vốn từ đạt khoảng 3.000 - 4.000 từ; câu đơn có cấu trúc C - V hạt nhân chiếm ưu thế, câu đơn mở rộng trạng ngữ chiếm khoảng 20%.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai:

  • Nhóm phương pháp nghiên cứu lý luận: Phân tích, tổng hợp, khái quát hóa và hệ thống hóa tài liệu khoa học.
  • Nhóm phương pháp nghiên cứu thực tiễn:
    • Phương pháp quan sát sư phạm: Ghi nhận biểu hiện cử chỉ, nét mặt, sự tập trung của trẻ và cách thức điều hành, lồng ghép nội dung của giáo viên trong các hoạt động.
    • Phương pháp điều tra bằng phiếu hỏi (Anket): Khảo sát 24 giáo viên dạy lớp 5-6 tuổi tại 3 trường mầm non địa bàn điều tra.
    • Phương pháp trò chuyện, đàm thoại: Phỏng vấn sâu giáo viên về nhận thức và trao đổi trực tiếp với trẻ để nhận diện thái độ.
    • Phương pháp tổng kết kinh nghiệm sư phạm: Tổng hợp các sáng kiến tổ chức hoạt động của giáo viên mầm non.
    • Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Tổ chức dạy thực nghiệm có đối chứng để kiểm chứng hiệu quả các biện pháp tác động.
    • Phương pháp xử lý số liệu toán học: Dùng công thức thống kê toán học tính toán tỷ lệ phần trăm và lập bảng so sánh điểm số trước và sau thực nghiệm.

Tiêu chí và thang đánh giá mức độ hứng thú: Tác giả thiết lập 5 tiêu chí định lượng (mỗi tiêu chí chia làm 3 mức độ, tính điểm từ 1 đến 3):

  1. Thái độ xúc cảm tích cực của trẻ.
  2. Sự chủ động của trẻ trong khi tham gia hoạt động.
  3. Sự cố gắng, nỗ lực giải quyết nhiệm vụ.
  4. Độ bền vững về thời gian (1-3 điểm) và tần suất làm quen (1-3 điểm).
  5. Kết quả hoạt động làm quen với tiếng Anh của trẻ.

Thang điểm phân loại tổng hợp:

  • Rất hứng thú: 20 điểm.
  • Tương đối hứng thú: 17 - 19 điểm.
  • Hứng thú bình thường: 12 - 16 điểm.
  • Không hứng thú: 7 - 11 điểm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận của đề tài

Chương này tổng thuật lịch sử nghiên cứu về sự tiếp nhận ngôn ngữ của trẻ em trên thế giới và tại Việt Nam. Tác giả phân tích các luận điểm tâm lý học về bản chất của hứng thú, phân biệt giữa hứng thú và nhu cầu, chỉ ra hai điều kiện để hứng thú tồn tại: cá nhân phải ý thức được ý nghĩa đối tượng và đối tượng phải mang lại khoái cảm. Tác giả hệ thống hóa đặc điểm phát triển tâm sinh lý, ngữ âm, vốn từ và ngữ pháp của trẻ 5-6 tuổi. Chương 1 làm rõ khái niệm "làm quen với tiếng Anh" ở bậc mầm non không phải là dạy học môn học chính khóa có kiểm tra đánh giá, mà là quá trình tiếp xúc bước đầu thông qua các hình thức "học mà chơi, chơi mà học" tập trung vào hai kỹ năng nghe và nói. Tác giả nhấn mạnh mô hình tiếp thu ngoại ngữ chịu sự can thiệp của tiếng mẹ đẻ, từ đó xác định yêu cầu phải xây dựng môi trường tự nhiên, tác động đa giác quan thông qua bài hát, trò chơi, tranh ảnh để giảm áp lực chuyển mã cho trẻ.

Chương 2: Thực trạng hứng thú của trẻ 5-6 tuổi khi làm quen với tiếng Anh

Chương 2 mô tả chi tiết địa bàn khảo sát tại thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ:

  • Trường Mầm non Nông Trang: Thành lập năm 1995, quy mô 14 lớp với 455 học sinh và 42 cán bộ, giáo viên, nhân viên; áp dụng mô hình lấy trẻ làm trung tâm và liên kết với trung tâm ngoại ngữ tổ chức ngoại khóa.
  • Trường Mầm non Gia Cẩm: Cơ sở vật chất đạt chuẩn quốc gia, liên kết với trung tâm Ocean Edu tổ chức cho trẻ giao lưu với giáo viên nước ngoài.
  • Trường Mầm non Hòa Phong: Thành lập năm 1977, triển khai Thông tư 50/2020/TT-BGDĐT thông qua các hoạt động trải nghiệm dã ngoại, trò chơi dân gian lồng ghép tiếng Anh.

Kết quả điều tra 24 giáo viên cho thấy nhận thức và sự lựa chọn hình thức tổ chức có sự chênh lệch rõ rệt:

Nội dung khảo sát ý nghĩa việc làm quen tiếng Anh Số lượng (n=24) Tỷ lệ (%)
Giúp trẻ cảm nhận được ngữ điệu, trọng âm trong tiếng Anh 19 95,0%
Giúp trẻ có môi trường thực hành các kỹ năng cơ bản: nghe, nói tự nhiên 18 90,0%
Giúp trẻ làm quen và ghi nhớ được những từ mới, cấu trúc câu đơn giản 16 80,0%
Giúp trẻ tự tin và thông minh hơn 13 65,0%
Giúp trẻ hứng thú vì được làm quen với một ngôn ngữ mới 10 50,0%

Về hình thức tổ chức cho trẻ làm quen với tiếng Anh, số liệu thống kê ghi nhận:

  • Bài hát tiếng Anh: 96% giáo viên lựa chọn là phù hợp và sử dụng thường xuyên.
  • Trò chơi tiếng Anh: 90% giáo viên lựa chọn.
  • Thẻ hình (flashcard): 80% giáo viên lựa chọn.
  • Thơ, câu chuyện tiếng Anh: 33% giáo viên lựa chọn.
  • Thẻ từ tiếng Anh: 21% giáo viên lựa chọn (do đặc thù lứa tuổi này chưa học đọc viết chữ).

Khảo sát cũng chỉ ra các rào cản thực tế: giáo viên thiếu tài liệu chuẩn hóa, hạn chế về năng lực phát âm chuẩn tiếng Anh, trang thiết bị công nghệ thông tin chưa đồng bộ và sĩ số lớp đông gây khó khăn cho việc tương tác cá nhân.

Chương 3: Đề xuất một số biện pháp kích thích hứng thú cho trẻ 5-6 tuổi làm quen với tiếng Anh và thực nghiệm sư phạm

Dựa trên mục tiêu giáo dục mầm non, đặc điểm nhận thức trực quan hình tượng và thực trạng khảo sát, tác giả đề xuất 4 biện pháp sư phạm:

  1. Biện pháp 1: Lập kế hoạch dạy tiếng Anh cho trẻ theo các chủ đề; sưu tầm các bài hát, mẩu chuyện, trò chơi tiếng Anh phù hợp với trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi. Giáo viên phân loại ngữ liệu theo chủ đề gần gũi (bản thân, gia đình, động vật, thực vật, phương tiện giao thông).
  2. Biện pháp 2: Tận dụng các thời điểm khác nhau để rèn luyện các kỹ năng cho trẻ giúp trẻ làm quen tiếng Anh thông qua các hoạt động trong ngày (đón trẻ, thể dục sáng, hoạt động ngoài trời, hoạt động góc, giờ ăn, giờ trả trẻ).
  3. Biện pháp 3: Tuyên truyền kiến thức tiếng Anh cho cộng đồng kết hợp với trung tâm tiếng Anh liên kết với trường và phụ huynh học sinh; thống nhất việc củng cố vốn từ tại gia đình.
  4. Biện pháp 4: Tăng cường hoạt động bồi dưỡng giáo dục cho đội ngũ giáo viên nâng cao trình độ tiếng Anh, chuẩn hóa phát âm và kỹ năng sư phạm tương tác ngoại ngữ.

Quy trình thực nghiệm sư phạm được triển khai trên hai nhóm tương đương: nhóm đối chứng (dạy theo phương thức truyền thống) và nhóm thực nghiệm (áp dụng 4 biện pháp đề xuất). Tác giả tiến hành đo lường mức độ hứng thú trước thực nghiệm và sau thực nghiệm dựa trên thang đo 5 tiêu chí đã xác lập.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu đạt được các phát hiện định lượng và định tính cụ thể:

  • Xác nhận nhận thức chung: 100% giáo viên (24/24 người) được khảo sát khẳng định việc cho trẻ 5-6 tuổi làm quen với tiếng Anh là cần thiết trong giai đoạn hiện nay.
  • Xác định thứ tự ưu tiên phương tiện giảng dạy: Giáo viên đánh giá cao nhất hình thức bài hát tiếng Anh (96%) và trò chơi (90%), trong khi hình thức thẻ từ chữ viết chỉ đạt 21% do không tương thích với tâm lý học lứa tuổi chưa biết chữ.
  • Kết quả thực nghiệm sư phạm: Dữ liệu phân tích mức độ hứng thú của nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng ghi nhận sự chuyển biến tích cực. Nhóm thực nghiệm sau khi áp dụng 4 biện pháp có tỷ lệ trẻ đạt mức "Rất hứng thú" (20 điểm) và "Tương đối hứng thú" (17-19 điểm) tăng rõ rệt, đồng thời tỷ lệ trẻ ở mức "Không hứng thú" (7-11 điểm) giảm thiểu so với nhóm đối chứng và so với chính nhóm thực nghiệm trước khi tác động.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa cơ sở tâm lý học và ngôn ngữ học về sự tiếp nhận ngoại ngữ của trẻ mầm non; làm rõ cấu trúc 3 thành tố của hứng thú (cảm xúc, nhận thức, hành vi) trong hoạt động làm quen tiếng Anh.
  • Về mặt thực tiễn: Thiết kế bộ tiêu chí 5 thành phần kèm thang điểm lượng hóa 7-20 điểm giúp giáo viên mầm non đo lường cụ thể mức độ hứng thú của trẻ; đề xuất 4 biện pháp sư phạm gắn liền với chế độ sinh hoạt một ngày tại trường mầm non công lập mà không làm xáo trộn chương trình giáo dục chung.
  • Đề xuất hệ thống kiến nghị phân cấp:
    • Đối với nhà quản lý giáo dục: Cần trang bị cơ sở vật chất, phòng chức năng, thiết bị nghe nhìn; tổ chức các lớp tập huấn bồi dưỡng nâng cao năng lực tiếng Anh và phương pháp cho giáo viên mầm non; kiểm duyệt chặt chẽ giáo trình của các trung tâm liên kết.
    • Đối với giáo viên mầm non: Tích cực tự bồi dưỡng phát âm chuẩn, linh hoạt tích hợp tiếng Anh vào các thời điểm chuyển tiếp trong ngày, tăng cường sử dụng đồ dùng trực quan và học liệu điện tử.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn gắn liền với phạm vi triển khai:

  • Mẫu khảo sát và thực nghiệm chỉ giới hạn ở 24 giáo viên và 120 trẻ tại 3 trường mầm non thuộc khu vực nội thị thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ; chưa mở rộng khảo sát ở các trường vùng nông thôn, miền núi hoặc các trường mầm non tư thục độc lập.
  • Thời gian tiến hành thực nghiệm diễn ra trong khuôn khổ thực tập tốt nghiệp cử nhân nên chưa theo dõi được tác động lâu dài đối với năng lực học tập môn tiếng Anh của trẻ khi chuyển tiếp lên lớp 1 ở trường tiểu học.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng địa bàn điều tra sang các huyện ngoại thành; xây dựng hệ thống phần mềm hoặc ứng dụng học tập tích hợp dành riêng cho giáo viên mầm non tự rèn luyện ngữ âm chuẩn trước khi hướng dẫn trẻ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Giáo dục Mầm non: Tham khảo khung lý thuyết về thụ đắc ngôn ngữ sớm, quy trình thiết kế công cụ điều tra (phiếu hỏi Anket, thang đo 5 tiêu chí) và phương pháp tổ chức thực nghiệm sư phạm trong khóa luận tốt nghiệp.
  • Giáo viên mầm non: Vận dụng 4 nhóm biện pháp vào thực tế giảng dạy, đặc biệt là cách thức khai thác bài hát, trò chơi vận động và việc lồng ghép tiếng Anh vào các thời điểm đón - trả trẻ, hoạt động góc, hoạt động ngoài trời.
  • Cán bộ quản lý chuyên môn mầm non: Căn cứ thực tế về mức độ tiếp nhận và những khó khăn của giáo viên để xây dựng kế hoạch bồi dưỡng chuyên môn ngoại ngữ phù hợp với Thông tư số 50/2020/TT-BGDĐT.

Câu hỏi thường gặp

  1. Khóa luận căn cứ vào những văn bản quy phạm pháp luật và đề án nào của Nhà nước và Bộ Giáo dục và Đào tạo?
    Đề tài dựa trên Nghị quyết số 29/NQ-TW ngày 04/11/2013 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XI, Đề án "Dạy và học ngoại ngữ trong hệ thống giáo dục quốc dân giai đoạn 2008 - 2020" (Quyết định số 1400/QĐ-TTg), Quyết định số 239/QĐ-TTg phê duyệt Đề án Phổ cập giáo dục mầm non cho trẻ 5 tuổi và Thông tư số 50/2020/TT-BGDĐT ngày 31/12/2020 của Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Chương trình làm quen với tiếng Anh dành cho trẻ mẫu giáo.

  2. Thang đo đánh giá mức độ hứng thú của trẻ trong khóa luận gồm những tiêu chí và mức phân loại nào?
    Tác giả xây dựng 5 tiêu chí gồm: (1) Thái độ xúc cảm tích cực; (2) Sự chủ động khi tham gia; (3) Sự cố gắng, nỗ lực giải quyết nhiệm vụ; (4) Độ bền vững về thời gian và tần suất làm quen; (5) Kết quả hoạt động. Tổng điểm được phân loại thành 4 mức độ: Rất hứng thú (20 điểm), Tương đối hứng thú (17-19 điểm), Hứng thú bình thường (12-16 điểm) và Không hứng thú (7-11 điểm).

  3. Khảo sát thực trạng được thực hiện trên quy mô mẫu nào và tại những cơ sở nào?
    Khảo sát thực hiện trên 24 giáo viên và 120 trẻ lớp 5-6 tuổi tại 3 trường mầm non trên địa bàn thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ: Trường Mầm non Nông Trang, Trường Mầm non Gia Cẩm và Trường Mầm non Hòa Phong.

  4. Theo kết quả điều tra, giáo viên đánh giá hình thức tổ chức nào là phù hợp nhất cho trẻ 5-6 tuổi làm quen tiếng Anh?
    Hình thức được đánh giá cao nhất là bài hát tiếng Anh (96% giáo viên lựa chọn), tiếp theo là trò chơi tiếng Anh (90%), flashcard (80%), thơ/câu chuyện (33%) và thấp nhất là thẻ từ tiếng Anh (21%).

  5. Bốn biện pháp sư phạm được tác giả đề xuất trong chương 3 là gì?
    Bốn biện pháp gồm: (1) Lập kế hoạch dạy tiếng Anh theo chủ đề, sưu tầm bài hát, mẩu chuyện, trò chơi phù hợp; (2) Tận dụng các thời điểm khác nhau trong ngày để rèn luyện kỹ năng cho trẻ; (3) Tuyên truyền kiến thức tiếng Anh cho cộng đồng, phối hợp giữa nhà trường, trung tâm liên kết và phụ huynh học sinh; (4) Tăng cường bồi dưỡng giáo dục nâng cao trình độ tiếng Anh cho đội ngũ giáo viên.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Thu Hà đã giải quyết toàn diện vấn đề kích thích hứng thú làm quen tiếng Anh cho trẻ 5-6 tuổi tại các trường mầm non trên địa bàn thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ. Nghiên cứu xác lập cơ sở lý luận vững chắc dựa trên tâm lý học lứa tuổi và các học thuyết thụ đắc ngôn ngữ, đồng thời phản ánh khách quan thực trạng nhận thức của giáo viên và phản ứng của trẻ qua số liệu khảo sát cụ thể. Bốn biện pháp sư phạm đề xuất mang tính ứng dụng thực tiễn cao, hỗ trợ giáo viên mầm non tổ chức hiệu quả hoạt động làm quen ngoại ngữ theo tinh thần Thông tư số 50/2020/TT-BGDĐT. Kết quả thực nghiệm khẳng định việc lồng ghép tiếng Anh qua bài hát, trò chơi và các sinh hoạt hàng ngày tạo chuyển biến tích cực trong việc hình thành hứng thú học tập ban đầu cho trẻ.