Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên trong tranh chấp luôn là nguyên tắc cốt lõi trong tố tụng trọng tài quốc tế. Tuy nhiên, quy trình tố tụng trọng tài thông thường đòi hỏi thời gian nhất định để giải quyết triệt để vụ việc. Trong khoảng thời gian này, các bên có thể đối mặt với nguy cơ tẩu tán tài sản, hủy hoại chứng cứ hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng tranh chấp từ phía bên đối lập. Trước đây, pháp luật các quốc gia thường bảo lưu quan điểm thẩm quyền tài phán độc quyền của Tòa án, từ chối trao quyền ban hành biện pháp khẩn cấp tạm thời cho Hội đồng trọng tài. Từ cuối thế kỷ 20, trước sự phát triển mạnh mẽ của thương mại toàn cầu, pháp luật các quốc gia và quy tắc trọng tài quốc tế đã dần mở rộng thẩm quyền này cho Hội đồng trọng tài và các thiết chế liên quan.

Tại Việt Nam, Luật Trọng tài thương mại năm 2010 đánh dấu bước tiến quan trọng so với Pháp lệnh Trọng tài thương mại năm 2003 khi chính thức trao cho Hội đồng trọng tài thẩm quyền ban hành biện pháp khẩn cấp tạm thời. Mặc dù vậy, thực tiễn giải quyết tranh chấp cho thấy các quy định này vẫn chưa phát huy tối đa hiệu quả, số lượng vụ việc áp dụng trên thực tế còn rất hạn chế do những rào cản và khoảng cách pháp lý so với thông lệ quốc tế. Từ thực tiễn đó, tác giả Nguyễn Phương Thảo Chi đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế tại Trường Đại học Luật Hà Nội (năm 2023) dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Mai Linh nhằm làm rõ các vấn đề lý luận, đánh giá thực tiễn quốc tế và đề xuất hoàn thiện pháp luật Việt Nam.

Khóa luận xác định rõ ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Trình bày cơ sở lý luận chung về biện pháp khẩn cấp tạm thời trong trọng tài quốc tế.
  2. Phân tích quy định pháp luật về biện pháp khẩn cấp tạm thời trong trọng tài quốc tế và các vụ tranh chấp tiêu biểu liên quan.
  3. Nghiên cứu, đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời trong trọng tài quốc tế tại Việt Nam; từ đó đề xuất một số kiến nghị, giải pháp hoàn thiện khung pháp lý cho Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các vấn đề lý luận cơ bản, quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng pháp luật liên quan đến biện pháp khẩn cấp tạm thời trong trọng tài quốc tế, tập trung vào Luật mẫu của Ủy ban Liên Hợp Quốc về Luật Thương mại quốc tế (Luật mẫu UNCITRAL), quy tắc tố tụng của các trung tâm trọng tài quốc tế lớn và các phán quyết, quyết định thực tế.

Về phạm vi nghiên cứu:

  • Phạm vi nội dung: Đề tài tập trung vào biện pháp khẩn cấp tạm thời trong tố tụng trọng tài thương mại và trọng tài đầu tư quốc tế; không nghiên cứu trong tố tụng dân sự hay tố tụng hành chính thuần túy.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu quy tắc của các thiết chế trọng tài quốc tế gồm UNCITRAL, ICC, ICSID, SIAC, LCIA, ICDR, SCC và pháp luật của một số quốc gia đại diện cho các truyền thống pháp lý khác nhau (Pháp, Đức, Thụy Sĩ, Anh, Hoa Kỳ, Hàn Quốc, Thụy Điển, Singapore, Hồng Kông, Bolivia) và Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Đối với pháp luật quốc tế, tác giả khai thác toàn diện các văn bản và án lệ không giới hạn thời gian; đối với pháp luật Việt Nam, tập trung nghiên cứu từ giai đoạn mở cửa thị trường năm 1986 đến nay.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các chuẩn mực pháp lý quốc tế và pháp luật thực định của các quốc gia. Nền tảng pháp lý trọng tâm bao gồm Luật mẫu UNCITRAL năm 2006 (đặc biệt là Điều 17, 17A, 17C), Quy tắc trọng tài UNCITRAL (các bản năm 1976, 2010), Công ước New York năm 1958 về công nhận và cho thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài, Công ước ICSID năm 1965 cùng Quy tắc trọng tài ICSID năm 2022. Bên cạnh đó, tác giả đối chiếu trực tiếp với quy tắc tố tụng của các trung tâm trọng tài hàng đầu như Quy tắc ICC năm 2021, Quy tắc SIAC năm 2016, Quy tắc LCIA năm 2020, Quy tắc SCC năm 2023, Quy tắc ICDR năm 2022; kết hợp với luật trọng tài của các quốc gia như Đạo luật Trọng tài Anh năm 1996, Luật Trọng tài Đức năm 1998, Luật Trọng tài Hàn Quốc năm 1999, Luật Trọng tài Thụy Điển năm 1999, và Luật Trọng tài thương mại Việt Nam năm 2010.

Khóa luận được triển khai trên nền tảng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành cụ thể:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Phân tích các văn bản quy phạm pháp luật, quy tắc trọng tài và công trình nghiên cứu học thuật của các học giả quốc tế và trong nước để hình thành hệ thống lý luận hoàn chỉnh về biện pháp khẩn cấp tạm thời.
  • Phương pháp nghiên cứu lý luận và thực tiễn: Tổng hợp, xem xét thực tiễn áp dụng thông qua các án lệ, quyết định thủ tục của các Hội đồng trọng tài quốc tế trong các vụ việc tranh chấp cụ thể.
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu: So sánh Luật Trọng tài thương mại năm 2010 với Pháp lệnh Trọng tài thương mại năm 2003, đồng thời đối chiếu pháp luật Việt Nam với Luật mẫu UNCITRAL năm 2006 và luật pháp các nước nhằm nhận diện điểm tương đồng, sự tiến bộ và các rào cản còn tồn tại.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu gồm các án lệ quốc tế tiêu biểu (Paushok v. Mongolia, Holiday Inns v. Morocco, Occidental v. Ecuador, Railroad Development Corp. v. Guatemala, Perenco v. Ecuador, Komposit v. Republic of Moldova, Evrobalt v. Republic of Moldova, Zinvelo v. Wabtec, Hydro S.r.l. v. Albania), các số liệu thống kê quy định từ các trung tâm trọng tài (VIAC, SIAC, ICC), và hệ thống tài liệu chuyên khảo uy tín như công trình của Ali Yesilirmak (2003), Nigel Blackaby, Constantine Partasides, Alan Redfern, Martin Hunter (2004, 2009), Fulvio Maria Palombino, Roberto Virzo, Giovanni Zarra (2021).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận chung về biện pháp khẩn cấp tạm thời trong trọng tài quốc tế

Tác giả phân tích nguồn gốc lịch sử của biện pháp khẩn cấp tạm thời từ các lệnh cấm bảo vệ tài sản trong luật La Mã, thời kỳ Trung cổ đến sự phát triển trong hệ thống Dân luật (Civil Law) và Thông luật (Common Law) thế kỷ 19. Trong trọng tài quốc tế, định nghĩa hoàn chỉnh đầu tiên được ghi nhận tại Điều 17 Luật mẫu UNCITRAL năm 2006, theo đó biện pháp khẩn cấp tạm thời là biện pháp tạm thời được ban hành dưới hình thức phán quyết hoặc hình thức khác nhằm ngăn ngừa thiệt hại, bảo quản tài sản thi hành án hoặc bảo toàn chứng cứ.

Chương này chỉ ra 5 đặc điểm cơ bản của biện pháp khẩn cấp tạm thời:

  1. Tính khẩn cấp: Nhằm đáp ứng nhu cầu cấp bách, ngăn chặn thiệt hại không thể đền bù trước khi phán quyết cuối cùng được ban hành.
  2. Tính tạm thời: Chỉ là giải pháp tình thế, không định đoạt nội dung tranh chấp, có thể bị sửa đổi, bổ sung hoặc hủy bỏ bởi Hội đồng trọng tài.
  3. Mục đích thiết yếu: Bảo đảm khả năng thi hành nghĩa vụ, quyền và lợi ích hợp pháp của các bên trong suốt quá trình tố tụng kéo dài.
  4. Thời điểm áp dụng linh hoạt: Có thể ban hành ở bất kỳ giai đoạn nào của tố tụng nhưng bắt buộc phải trước khi phán quyết cuối cùng được đưa ra.
  5. Sự phụ thuộc vào hỗ trợ của Tòa án quốc gia: Do Hội đồng trọng tài không có quyền lực cưỡng chế nhà nước, không thể ban hành lệnh đối với bên thứ ba, và không thể hành động trước khi được thành lập nếu không có cơ chế Trọng tài viên khẩn cấp.

Về phân loại, tác giả hệ thống hóa các biện pháp khẩn cấp tạm thời trong trọng tài quốc tế thành 4 nhóm chức năng:

  • Nhóm 1 - Bảo toàn chứng cứ: Bảo toàn tình trạng vật lý của tài liệu, tránh tiêu hủy hay che giấu chứng cứ.
  • Nhóm 2 - Ngăn chặn hành vi ảnh hưởng đến quá trình tố tụng: Buộc duy trì thực hiện hợp đồng, lệnh thanh toán tạm thời, bảo quản hàng hóa dễ hư hỏng hoặc gia hạn quyền sở hữu trí tuệ.
  • Nhóm 3 - Tạo điều kiện thuận lợi cho việc thi hành phán quyết sau này: Cấm dịch chuyển tài sản, yêu cầu phong tỏa hoặc ký quỹ, và yêu cầu bảo đảm chi phí trọng tài (security for costs).
  • Nhóm 4 - Bảo quản hoặc tái thiết lập nguyên trạng (status quo): Ngăn chặn hành vi làm trầm trọng thêm tranh chấp.

Tác giả cũng luận giải 5 nguyên tắc cốt lõi khi áp dụng: bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các bên; bảo đảm quyền tự định đoạt của đương sự; bảo đảm tính hiệu quả của biện pháp; nguyên tắc về tính tài phán của Hội đồng trọng tài; và nguyên tắc thực thi biện pháp trên phạm vi quốc tế.

Chương 2: Quy định và thực tiễn áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời trong trọng tài quốc tế

Chương 2 đi sâu phân tích cơ chế thẩm quyền, điều kiện ban hành, quy trình thủ tục và việc công nhận thi hành quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời. Về thẩm quyền, tác giả làm rõ thẩm quyền của Hội đồng trọng tài bắt nguồn từ thỏa thuận trọng tài, quy tắc tố tụng và luật nơi tiến hành trọng tài (lex arbitri), đồng thời phân tích cơ chế thẩm quyền song song giữa Hội đồng trọng tài và Tòa án quốc gia.

Dựa trên Điều 17A Luật mẫu UNCITRAL năm 2006 và thực tiễn án lệ quốc tế, tác giả tổng hợp 5 điều kiện tiên quyết để ban hành biện pháp khẩn cấp tạm thời:

  1. Thẩm quyền tài phán sơ bộ (prima facie jurisdiction): Hội đồng trọng tài phải xác định sơ bộ có thẩm quyền giải quyết vụ việc, như đã áp dụng trong vụ Holiday Inns v. Morocco và Occidental v. Ecuador.
  2. Đánh giá sơ bộ nội dung vụ tranh chấp (prima facie claim on the merits): Bên yêu cầu phải chứng minh có cơ sở hợp lý để thắng kiện về mặt nội dung, không đưa ra yêu cầu vô lý (như vụ tranh chấp tại ICC năm 2000 giữa Nhà phân phối A và Nhà sản xuất B).
  3. Tính cấp thiết (periculum in mora): Nguy cơ xảy ra thiệt hại nghiêm trọng hoặc không thể khắc phục được bằng tiền nếu không ban hành biện pháp. Tiêu chuẩn này được thảo luận sâu qua các quyết định trái ngược nhau trong các vụ Paushok v. Mongolia, Komposit v. Republic of Moldova và Evrobalt v. Republic of Moldova.
  4. Tính khẩn cấp (urgency): Nhu cầu phải hành động ngay lập tức, không thể chờ đợi đến phán quyết cuối cùng, như phán quyết trong vụ Perenco v. Ecuador và Railroad Development Corp. v. Guatemala.
  5. Tính tương xứng (proportionality): Cân bằng lợi ích giữa các bên, bảo đảm thiệt hại bên yêu cầu có thể gánh chịu lớn hơn thiệt hại áp đặt lên bên bị áp dụng, đặc biệt tránh can thiệp vào chủ quyền quốc gia (Hydro S.r.l. v. Albania).

Về thủ tục, khóa luận so sánh chi tiết thời hạn và quy trình áp dụng thông qua thiết chế Trọng tài viên khẩn cấp (Emergency Arbitrator) tại các trung tâm trọng tài quốc tế:

Thiết chế trọng tài Căn cứ quy tắc Thời hạn chỉ định Trọng tài viên khẩn cấp Thời hạn ban hành quyết định áp dụng
ICC Điều 29 và Phụ lục V, Quy tắc ICC 2021 Trong vòng 02 ngày kể từ khi nhận đơn yêu cầu Trong vòng 15 ngày kể từ ngày nhận hồ sơ
SIAC Điều 30 và Phụ lục 1, Quy tắc SIAC 2016 Trong vòng 01 ngày kể từ khi Ban Thư ký nhận đơn Trong vòng 14 ngày kể từ khi được chỉ định
SCC Phụ lục II, Quy tắc SCC 2023 Trong vòng 24 giờ (01 ngày làm việc) Trong vòng 05 ngày kể từ khi chuyển giao hồ sơ
ICDR Điều 7, Quy tắc ICDR 2022 Trong vòng 01 ngày làm việc Ban hành ngay sau khi hoàn tất xem xét

Chương này cũng chỉ ra điểm nghẽn lớn nhất của biện pháp khẩn cấp tạm thời trong trọng tài quốc tế: việc công nhận và cho thi hành quyết định/lệnh tạm thời gặp rào cản do Công ước New York năm 1958 chỉ áp dụng cho phán quyết "chung thẩm" (final awards). Do đó, việc thi hành phần lớn dựa vào sự tự nguyện của các bên hoặc sự điều chỉnh riêng trong luật trọng tài của từng quốc gia (như Úc, Singapore, New Zealand, Malaysia).

Chương 3: Thực trạng và kiến nghị về biện pháp khẩn cấp tạm thời trong trọng tài quốc tế tại Việt Nam

Tác giả phân tích khung pháp lý Việt Nam tại Chương VII Luật Trọng tài thương mại năm 2010 (Điều 48 đến Điều 53), ghi nhận bước chuyển biến lớn khi cho phép Hội đồng trọng tài có thẩm quyền áp dụng các biện pháp: bảo toàn tình trạng tài sản, cấm thay đổi hiện trạng, cấm dịch chuyển quyền sở hữu tài sản, kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản, yêu cầu bảo đảm tài chính.

Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng tại Việt Nam bộc lộ nhiều bất cập:

  • Số lượng vụ việc áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) và các trung tâm khác còn rất khiêm tốn so với khối lượng tranh chấp thụ lý.
  • Pháp luật Việt Nam chưa có quy định công nhận và điều chỉnh cơ chế Trọng tài viên khẩn cấp, dẫn đến việc các bên bắt buộc phải yêu cầu Tòa án hỗ trợ nếu Hội đồng trọng tài chưa được thành lập.
  • Thẩm quyền của Hội đồng trọng tài Việt Nam bị hạn chế đối với bên thứ ba (như các tổ chức tín dụng giữ tài khoản).
  • Thiếu cơ chế pháp lý rõ ràng về việc công nhận và cho thi hành quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời do trọng tài nước ngoài ban hành tại Việt Nam.

Từ các phân tích trên, tác giả đề xuất 3 nhóm kiến nghị hoàn thiện:

  1. Tiếp thu các quy định hiện đại của Luật mẫu UNCITRAL năm 2006, chuẩn hóa và mở rộng các loại biện pháp khẩn cấp tạm thời mà Hội đồng trọng tài có quyền ban hành.
  2. Bổ sung cơ chế Trọng tài viên khẩn cấp vào Luật Trọng tài thương mại để giải quyết yêu cầu cấp bách trước khi thành lập Hội đồng trọng tài.
  3. Xây dựng quy chế phối hợp và quy định cụ thể về thủ tục Tòa án công nhận, hỗ trợ thi hành các quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời của cả trọng tài trong nước lẫn trọng tài quốc tế.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã trích xuất, phân tích và hệ thống hóa toàn diện các dữ liệu pháp lý thực tế:

  • Làm rõ cấu trúc 4 nhóm biện pháp khẩn cấp tạm thời và 5 nguyên tắc nền tảng điều chỉnh thẩm quyền tài phán của Hội đồng trọng tài quốc tế.
  • Khái quát và minh chứng 5 tiêu chuẩn pháp lý bắt buộc để ban hành biện pháp khẩn cấp tạm thời (prima facie jurisdiction, prima facie claim, periculum in mora, urgency, proportionality) qua 9 vụ kiện quốc tế thực tế từ các trung tâm ICC, ICSID, SCC và Tòa án Hoa Kỳ.
  • Tổng hợp dữ liệu so sánh cơ chế tố tụng của Trọng tài viên khẩn cấp giữa các bộ quy tắc ICC 2021, SIAC 2016, SCC 2023, ICDR 2022 và LCIA 2020.
  • Chỉ rõ khoảng trống của pháp luật trọng tài Việt Nam hiện hành so với chuẩn mực quốc tế: sự vắng mặt của thiết chế Trọng tài viên khẩn cấp và sự thiếu hụt cơ chế cưỡng chế thi hành các phán quyết tạm thời quốc tế.

Về mặt đóng góp học thuật, công trình là một trong số ít nghiên cứu tại Việt Nam tiếp cận vấn đề biện pháp khẩn cấp tạm thời dưới góc độ so sánh đa phương giữa Luật mẫu UNCITRAL, quy tắc của nhiều trung tâm trọng tài toàn cầu và thực tiễn giải quyết tranh chấp đầu tư - thương mại quốc tế, thay vì chỉ giới hạn ở phạm vi tố tụng trọng tài thương mại nội địa theo Luật Trọng tài thương mại năm 2010.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có các hạn chế gắn liền với phạm vi xác định:

  • Đề tài chỉ tiếp cận biện pháp khẩn cấp tạm thời trong khuôn khổ trọng tài thương mại và trọng tài đầu tư quốc tế, không mở rộng sang lĩnh vực tố tụng tư pháp dân sự hoặc hành chính.
  • Việc tiếp cận dữ liệu thực tiễn tại Việt Nam chủ yếu dựa trên các quy định pháp luật thành văn và một số thực tiễn phổ biến tại VIAC; các số liệu chi tiết về tỷ lệ thi hành cưỡng chế thành công đối với quyết định tạm thời của trọng tài tại các Cơ quan Thi hành án dân sự chưa được thống kê định lượng đầy đủ do tính bảo mật của tố tụng trọng tài.

Hướng nghiên cứu tiếp theo mà đề tài mở ra là: nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế công nhận và thi hành phán quyết/lệnh áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời của Trọng tài viên khẩn cấp nước ngoài tại Việt Nam dưới góc độ tư pháp quốc tế, phục vụ trực tiếp cho lộ trình sửa đổi, bổ sung Luật Trọng tài thương mại năm 2010.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế, Luật Quốc tế và Tư pháp quốc tế nghiên cứu về tố tụng trọng tài.
  • Các luật sư tranh tụng, chuyên viên pháp chế doanh nghiệp có nhu cầu tham khảo căn cứ và quy trình yêu cầu ban hành biện pháp khẩn cấp tạm thời hoặc tiếp cận cơ chế Trọng tài viên khẩn cấp tại các trung tâm quốc tế như SIAC, ICC.
  • Các nhà nghiên cứu và cơ quan lập pháp trong quá trình rà soát, sửa đổi khung pháp lý về trọng tài thương mại tại Việt Nam nhằm tương thích với Luật mẫu UNCITRAL.

Phần nội dung đáng tham khảo nhất của công trình là Chương 2 với hệ thống phân tích các điều kiện ban hành biện pháp khẩn cấp tạm thời gắn liền với các án lệ quốc tế điển hình và bảng so sánh quy trình tố tụng khẩn cấp giữa các trung tâm trọng tài lớn.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo Luật mẫu UNCITRAL năm 2006, biện pháp khẩn cấp tạm thời được định nghĩa như thế nào? Theo Điều 17 Luật mẫu UNCITRAL năm 2006, biện pháp khẩn cấp tạm thời là bất kỳ biện pháp tạm thời nào, dù dưới hình thức một phán quyết hay hình thức khác, do Hội đồng trọng tài ban hành trước khi đưa ra phán quyết cuối cùng nhằm: (i) duy trì hoặc khôi phục hiện trạng; (ii) ngăn chặn hành vi gây tổn hại hoặc cản trở quá trình trọng tài; (iii) cung cấp biện pháp bảo quản tài sản thi hành phán quyết; hoặc (iv) bảo toàn chứng cứ có ý nghĩa quyết định đối với vụ tranh chấp.

2. Năm tiêu chuẩn pháp lý mà Hội đồng trọng tài quốc tế xem xét trước khi ban hành biện pháp khẩn cấp tạm thời là gì? Căn cứ Điều 17A Luật mẫu UNCITRAL năm 2006 và thực tiễn án lệ quốc tế, 5 tiêu chuẩn bao gồm: (1) Thẩm quyền tài phán sơ bộ (prima facie jurisdiction); (2) Khả năng thắng kiện hợp lý về nội dung vụ việc (prima facie claim on the merits); (3) Tính cấp thiết/Nguy cơ thiệt hại không thể khắc phục (periculum in mora); (4) Tính khẩn cấp (urgency); và (5) Tính tương xứng của biện pháp (proportionality).

3. Thời hạn chỉ định Trọng tài viên khẩn cấp theo Quy tắc ICC năm 2021 và SIAC năm 2016 khác nhau như thế nào? Theo Điều 29 và Phụ lục V Quy tắc ICC năm 2021, Trọng tài viên khẩn cấp được chỉ định trong thời hạn 02 ngày kể từ khi Ban Thư ký nhận được đơn yêu cầu. Trong khi đó, theo Phụ lục 1 Quy tắc SIAC năm 2016, Chủ tịch SIAC tiến hành chỉ định Trọng tài viên khẩn cấp trong thời hạn 01 ngày kể từ khi nhận được đơn đăng ký hợp lệ.

4. Tại sao các quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời của Hội đồng trọng tài gặp khó khăn khi thi hành theo Công ước New York năm 1958? Vì Công ước New York năm 1958 chỉ quy định việc công nhận và cho thi hành đối với các phán quyết trọng tài có giá trị "chung thẩm" (final awards) giải quyết toàn bộ hoặc một phần nội dung tranh chấp. Trong khi đó, quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời chỉ mang tính chất tình thế, có thể bị sửa đổi, đình chỉ hoặc hủy bỏ bởi chính Hội đồng trọng tài trong quá trình tố tụng, nên nhiều Tòa án quốc gia từ chối công nhận theo khuôn khổ Công ước này.

5. Pháp luật Việt Nam hiện hành có những hạn chế lớn nào liên quan đến biện pháp khẩn cấp tạm thời trong trọng tài? Luật Trọng tài thương mại năm 2010 đã trao quyền áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời cho Hội đồng trọng tài nhưng chưa có quy định về cơ chế Trọng tài viên khẩn cấp khi Hội đồng trọng tài chưa được thành lập; thẩm quyền của Hội đồng trọng tài không áp dụng được đối với bên thứ ba; đồng thời thiếu vắng cơ chế rõ ràng để Tòa án công nhận và cưỡng chế thi hành các quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời do trọng tài quốc tế ban hành.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Phương Thảo Chi đã khái quát hóa một cách có hệ thống cơ sở lý luận và thực tiễn áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời trong tố tụng trọng tài thương mại và đầu tư quốc tế. Công trình làm sáng tỏ các nguyên tắc pháp lý cốt lõi, điều kiện ban hành và quy trình thủ tục khẩn cấp thông qua việc phân tích Luật mẫu UNCITRAL cùng quy tắc của các tổ chức trọng tài hàng đầu thế giới và án lệ thực tế. Đồng thời, nghiên cứu đã nhận diện chính xác các khoảng trống của pháp luật Việt Nam, cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn phục vụ yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý trọng tài trong bối cảnh hội nhập quốc tế.