Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong việc bảo đảm an ninh thực phẩm, cung cấp phân bón cho trồng trọt và tạo nguồn nguyên liệu cho công nghiệp chế biến. Nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường, việc phát triển các đàn lợn nái sinh sản chất lượng cao tại các cơ sở chăn nuôi tập trung là định hướng trọng tâm. Tuy nhiên, sự phát triển của đàn nái sinh sản luôn phải đối mặt với rủi ro dịch bệnh phức tạp, đặc biệt là các bệnh lý liên quan đến đường sinh sản.
Trong các bệnh lý sinh sản ở lợn nái, hội chứng MMA (hội chứng viêm tử cung - Metritis, viêm vú - Mastitis, mất sữa - Agalactia) là bệnh lý phổ biến sau khi sinh. Hội chứng này gây ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất sinh sản ở các chu kỳ tiếp theo, làm suy giảm sức đề kháng, gây còi cọc và tăng tỷ lệ chết ở đàn lợn con theo mẹ, đồng thời làm phát sinh chi phí điều trị và giảm hiệu quả kinh tế của trang trại. Việc nghiên cứu thực trạng mắc bệnh, xác định các yếu tố ảnh hưởng và thử nghiệm phác đồ điều trị hiệu quả là đòi hỏi cấp thiết từ thực tiễn sản xuất.
Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và yêu cầu cụ thể sau:
- Mục tiêu của đề tài (đánh số theo văn bản):
- Nắm vững quy trình chăn nuôi lợn nái sinh sản.
- Đánh giá tỷ lệ mắc hội chứng MMA ở lợn nái.
- Đánh giá hiệu lực của phác đồ điều trị.
- Yêu cầu của đề tài:
- Xác định được các dấu hiệu, biểu hiện của con vật từ đó chẩn đoán lâm sàng sơ bộ được bệnh.
- Xác định được hiệu lực mức độ an toàn sau khi sử dụng thuốc theo phác đồ điều trị.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái nuôi tại trại và hội chứng MMA trên đàn lợn nái.
- Địa điểm nghiên cứu: Trại lợn thuộc Công ty Cổ phần Khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường, tổ 2, khu 1, phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh.
- Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 05/06/2022 đến ngày 12/12/2022, kết hợp thu thập số liệu hồi cứu dịch tễ trong 3 năm (2020 – 2022).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và bệnh học thú y
Nghiên cứu dựa trên cơ sở sinh lý sinh sản và bệnh học gia súc:
- Sinh lý sinh sản lợn nái: Chu kỳ rụng trứng kéo dài 21 ngày, gồm hai giai đoạn chính là giai đoạn hoàng thể (ngày 1 đến ngày 14) và giai đoạn noãn nang (ngày 14 đến ngày 21). Thân nhiệt sinh lý bình thường của lợn dao động trong khoảng 38,5 – 39,5°C; tần số hô hấp bình thường từ 8 – 18 lần/phút. Nhiệt độ môi trường thích hợp cho lợn nái là 20 – 24°C, lợn sơ sinh là 30°C.
- Cơ chế bệnh sinh hội chứng MMA: Hội chứng là sự kết hợp của ba bệnh lý:
- Viêm tử cung (Metritis): Xảy ra khi cổ tử cung mở trong quá trình đẻ, tạo điều kiện cho vi sinh vật xâm nhập. Nguyên nhân do can thiệp đỡ đẻ khó, dụng cụ thụ tinh nhân tạo gây sây sát, tinh dịch nhiễm khuẩn hoặc lợn đực bị viêm nhiễm. Viêm tử cung được chia thành 3 mức độ: thể nhẹ (sốt nhẹ, dịch trắng xám/trắng sữa, mùi tanh), thể vừa (sốt cao, dịch hồng/nâu đỏ, mùi thối, đau rõ), thể nặng (sốt rất cao, dịch nâu rỉ sắt, mùi thối khắm, phản ứng co cơ tử cung mất hẳn, bỏ ăn hoàn toàn).
- Viêm vú (Mastitis): Do vi khuẩn cơ hội xâm nhập qua lỗ núm vú hoặc vết trầy xước (E. coli, Streptococcus, Staphylococcus, Klebsiella). Vi khuẩn sinh độc tố gây viêm hoại tử, làm bầu vú sưng, nóng, đỏ, đau, sữa biến tính lẫn mủ hoặc máu, da chuyển tím đen.
- Mất sữa (Agalactia): Do rối loạn nội tiết (estrogen, progesterone, prolactin, oxytocin), do sốt cao từ viêm tử cung/viêm vú, tụt canxi huyết, hoặc khẩu phần ăn thiếu chất bột đường và vitamin C trong giai đoạn mang thai.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng phương pháp theo dõi lâm sàng trực tiếp kết hợp thử nghiệm lâm sàng thực địa:
- Phương pháp theo dõi trực tiếp: Trực tiếp tham gia chăm sóc, nuôi dưỡng, quan sát, đo thân nhiệt bằng nhiệt kế thủy ngân qua trực tràng định kỳ (buổi sáng 7 – 9 giờ, buổi chiều 16 – 18 giờ), ghi chép số liệu hàng ngày.
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng:
- Chẩn đoán viêm tử cung: Quan sát màu sắc, tính chất dịch bài xuất từ âm đạo (trắng xám, trắng sữa, hồng, nâu đỏ, nâu rỉ sắt) và mùi (tanh, thối, thối khắm); theo dõi mức độ co cơ tử cung và phản ứng đau của lợn mẹ.
- Chẩn đoán viêm vú: Quan sát hình thái bầu vú; kiểm tra tính chất sữa bằng phản ứng sinh hóa tại chuồng: sát trùng bầu vú, vắt bỏ tia sữa đầu, lấy 1 ml sữa nhỏ vài giọt oxy già ($H_2O_2$) và chất chỉ thị phenolphtalein, lắc đều. Mẫu sữa dương tính khi có sủi bọt khí và đổi màu từ trắng sang hồng.
- Chẩn đoán mất sữa: Nhận diện qua hành vi lợn nái nằm úp bụng không cho con bú, vú teo hoặc cứng, lợn con đói kêu rít và gầy sút.
- Phương pháp bố trí thí nghiệm điều trị: Lựa chọn 100 lợn nái mắc bệnh, chia thành 2 lô tương đồng về mức độ bệnh (thể nhẹ, vừa, nặng) để thử nghiệm 2 phác đồ:
- Phác đồ 1 (n = 50 con): Tiêm bắp Han-prost ($PGF_2\alpha$) 5 ml/con (1 lần duy nhất) để kích thích mở cổ tử cung và co bóp đẩy sản dịch; tiêm bắp Amoxycillin LA liều 10 – 12 ml/lần; thụt rửa tử cung bằng dung dịch Povidine 1% (500 ml/lần, 1 lần/ngày, liệu trình 3 – 5 ngày). Kết hợp bơm dung dịch Penicillin 1.000.000 UI + Streptomycin 1 g pha với 50 ml nước vào tử cung. Điều trị hỗ trợ toàn thân bằng Catosal, Vitamin C, B.complex (1 lần/ngày, liên tục 3 – 5 ngày).
- Phác đồ 2 (n = 50 con): Tiêm bắp Han-prost ($PGF_2\alpha$) 5 ml/con (1 lần duy nhất); tiêm bắp Bio genta-tylo liều 1 ml/10 kg thể trọng (2 lần/ngày); thụt rửa tử cung bằng dung dịch Povidine 0,1% – 1% (500 ml/lần, 1 lần/ngày, liệu trình 3 – 5 ngày). Kết hợp bơm kháng sinh cục bộ (Penicillin + Streptomycin) và tiêm thuốc trợ sức tương tự phác đồ 1.
- Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán các chỉ tiêu dịch tễ và điều trị bằng công thức toán học thống kê: tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ khỏi bệnh (%), tỷ lệ chết (%), thời gian điều trị trung bình (ngày).
- Nguồn dữ liệu: Sổ theo dõi sinh sản, bệnh án lâm sàng của trang trại Thiên Thuận Tường giai đoạn 2020 – 2022 và số liệu theo dõi trực tiếp từ ngày 05/06/2022 đến 12/12/2022.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của ngành chăn nuôi lợn trong nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam, nhấn mạnh vai trò của đàn nái sinh sản chất lượng cao. Khóa luận chỉ ra rằng các bệnh lý sinh sản, đặc biệt là hội chứng MMA, gây thiệt hại nghiêm trọng đến chu kỳ sinh sản kế tiếp, sức khỏe đàn con và chi phí thú y. Phần này xác định 3 mục tiêu cụ thể, 2 yêu cầu kỹ thuật, đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu tại trại lợn Cẩm Phả.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này cung cấp thông tin tổng thể về cơ sở thực tập và cơ sở lý luận khoa học:
- Điều kiện cơ sở: Trại lợn nằm ở địa hình đồi núi phường Cửa Ông, chịu ảnh hưởng khí hậu nhiệt đới gió mùa biển (nhiệt độ trung bình 22,7 – 24,1°C, độ ẩm 81,3%, mưa bão nhiều). Cơ cấu nhân sự gồm 14 người (1 chủ trại, 1 quản lý, 3 kỹ thuật, 3 sinh viên thực tập, 6 công nhân). Hệ thống chuồng trại khép kín quy mô 500 nái gồm 3 chuồng đẻ (50 ô/chuồng), 2 chuồng bầu (250 ô/chuồng), chuồng đực giống, chuồng hậu bị, chuồng úm và chuồng thương phẩm; trang bị giàn mát, quạt hút gió và hệ thống điện dự phòng. Trại áp dụng an toàn sinh học nghiêm ngặt trong dịch tả lợn châu Phi (cấm trại tuyệt đối, xông formon, chiếu đèn UV, rắc vôi hàng tuần, phun khử trùng chuồng trại).
- Quy mô đàn: Số lượng đàn sinh sản tăng liên tục qua 3 năm: 397 con (năm 2020), 489 con (năm 2021) và đạt 505 con (năm 2022).
- Cơ sở khoa học: Tổng quan chi tiết về sinh lý thành thục tính dục, chu kỳ động dục, kỹ thuật thụ tinh nhân tạo (phối đơn, phối lặp, phối kép), sinh lý tiết sữa và cơ chế bệnh sinh của từng thành phần trong hội chứng MMA. Đồng thời, tác giả tổng hợp tình hình nghiên cứu MMA trong nước (Nguyễn Văn Thanh, Lê Minh...) và quốc tế (Gerjets & Kemper, Roberts, Peter, Kumaresan...).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Xác định cụ thể quy trình theo dõi lâm sàng, tiêu chuẩn phân loại bệnh và thiết kế thực nghiệm:
- Mô tả chi tiết phương pháp kiểm tra thân nhiệt, phản ứng đau và xét nghiệm sữa bằng $H_2O_2$ kết hợp phenolphtalein.
- Bố trí 2 phác đồ điều trị trên 100 nái mắc MMA, đồng đều về mức độ bệnh (Phác đồ 1: 28 nhẹ, 15 vừa, 7 nặng; Phác đồ 2: 27 nhẹ, 17 vừa, 6 nặng) cùng các bước thụt rửa và dùng thuốc trợ sức.
- Thiết lập các công thức tính tỷ lệ mắc, tỷ lệ khỏi và thời gian hồi phục của gia súc.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương kết quả phản ánh toàn diện hai mảng công tác:
- Công tác phục vụ sản xuất:
- Cơ cấu đàn tháng 8/2022: Tổng đàn đạt 3.440 con; trong đó lợn con theo mẹ chiếm tỷ lệ cao nhất với 2.940 con (85,46%), nái sinh sản 420 con (12,21%), lợn hậu bị 70 con (2,03%) và đực giống 10 con (0,29%).
- Chăm sóc và vệ sinh: Hoàn thành 100% nhiệm vụ được giao gồm 360 lần cho ăn, 90 lần kiểm tra vòi nước, 50 lần vệ sinh máng ăn, 40 lần tách lợn ốm và 12 lần rửa chuồng. Hoàn thành 75 lần phun sát trùng Farmex (tỷ lệ 1:200, 2 lần/tuần, đạt 100%), quét vôi 49/50 lần (98%), quét mạng nhện và lau cửa chuồng đạt 96%.
- Phòng bệnh bằng vaccine: Đạt tỷ lệ an toàn 100% trên đàn lợn con (Circo: 1.200 con; Bệnh đường hô hấp: 980 con; Dịch tả: 980 con; Lở mồm long móng: 1.000 con; Phó thương hàn: 1.050 con; Cầu trùng: 1.087/1.100 con đạt 98,82%) và đàn lợn nái (Dịch tả, LMLM, Farrowsure B: mỗi loại 250 con).
- Điều trị các bệnh khác: Bệnh phân trắng lợn con khỏi 175/180 con (97,22%); can thiệp 4 ca sảy thai/thai chết lưu khỏi 3/4 con (75,00%); xử lý 4 ca tổn thương cơ giới khỏi 100%.
- Kết quả nghiên cứu chuyên đề:
- Tỷ lệ mắc MMA tại trại giảm đều qua các năm: 50,99% (năm 2020), 44,96% (năm 2021) và 35,48% (năm 2022). Tỷ lệ điều trị khỏi duy trì ở mức cao (95,15% – 98,66%).
- Tỷ lệ mắc theo lứa đẻ cao nhất ở lứa thứ nhất (50,00%) và từ lứa thứ 5 trở đi (56,67%), thấp nhất ở lứa 3 (35,00%).
- Phân loại thể bệnh ghi nhận thể ghép viêm tử cung + viêm vú chiếm tỷ lệ cao nhất (50,00%), viêm tử cung đơn thuần chiếm 40,00% và thể điển hình (đủ cả 3 triệu chứng) chiếm 10,00%.
- Hiệu lực điều trị: Phác đồ 1 đạt tỷ lệ khỏi 94,00% (47/50 con); Phác đồ 2 đạt tỷ lệ khỏi 96,00% (48/50 con). Trung bình cả 2 phác đồ đạt 95,00%.
- Các công tác thủ thuật: Đỡ đẻ 150 con (100% an toàn), tiêm sắt Dextran-Fe và cắt đuôi 1.500 lợn con (100%), thiến 490 lợn đực (97,96%), phẫu thuật hecni 30 con (khỏi 27 con, đạt 90,00%).
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Tổng kết các số liệu nghiên cứu dịch tễ, kết quả điều trị và công tác lâm sàng tại trại; đề xuất các giải pháp kỹ thuật nhằm cải thiện môi trường chăn nuôi và hạ tầng chuồng trại.
Kết quả và đóng góp
Số liệu kết quả thực nghiệm và dịch tễ
Các phát hiện và kết quả điều trị chính của đề tài được tổng hợp trong các bảng sau:
Bảng 1: Tỷ lệ mắc và hiệu quả điều trị MMA trên đàn lợn nái qua 3 năm
| Năm |
Số con điều tra (con) |
Số con mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
Số con khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| 2020 |
304 |
155 |
50,99 |
150 |
96,77 |
| 2021 |
367 |
165 |
44,96 |
157 |
95,15 |
| 2022 |
420 |
149 |
35,48 |
147 |
98,66 |
Bảng 2: Tỷ lệ mắc hội chứng MMA theo lứa đẻ trên đàn theo dõi
| Lứa đẻ |
Số con theo dõi (con) |
Số con mắc (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
| Lứa 1 |
20 |
10 |
50,00 |
| Lứa 2 |
10 |
4 |
40,00 |
| Lứa 3 |
20 |
7 |
35,00 |
| Lứa 4 |
20 |
8 |
40,00 |
| Lứa $\ge$ 5 |
30 |
17 |
56,67 |
| Tổng cộng |
100 |
46 |
46,00 |
Bảng 3: Tỷ lệ mắc theo thể bệnh lâm sàng (n = 100 nái mắc bệnh)
| STT |
Thể bệnh |
Số nái mắc (con) |
Tỷ lệ (%) |
| 1 |
Viêm tử cung + Viêm vú |
50 |
50,00 |
| 2 |
Viêm tử cung |
40 |
40,00 |
| 3 |
Thể điển hình (MMA) |
10 |
10,00 |
Bảng 4: Kết quả thử nghiệm 2 phác đồ điều trị hội chứng MMA
| Phác đồ |
Kháng sinh tiêm chính |
Số điều trị (con) |
Số khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| 1 |
Amoxycillin LA |
50 |
47 |
94,00 |
| 2 |
Bio genta-tylo |
50 |
48 |
96,00 |
| Chung |
— |
100 |
95 |
95,00 |
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Về quản lý đàn nái: Không nên khai thác lợn nái đẻ quá nhiều lứa (từ lứa 5 trở đi tỷ lệ mắc bệnh lên tới 56,67%) do năng suất thấp và nguy cơ viêm đường sinh sản cao. Đối với nái đẻ lứa đầu, cần cẩn trọng trong công tác đỡ đẻ, hạn chế lạm dụng oxytocin để tránh gây co thắt quá mức dẫn đến rách, sây sát niêm mạc âm đạo và cổ tử cung.
- Về điều trị: Khuyến cáo áp dụng phác đồ kết hợp đa bước: tiêm kích thích mở tử cung tống dịch thối bằng dẫn xuất prostaglandin ($PGF_2\alpha$), thụt rửa tại chỗ bằng Povidine, bơm kháng sinh tại chỗ (Penicillin + Streptomycin) và sử dụng kháng sinh toàn thân (Bio genta-tylo hoặc Amoxycillin LA) kết hợp bồi bổ trợ lực.
- Về cơ sở vật chất trang trại: Cần định kỳ bảo dưỡng, sửa chữa kịp thời các thiết bị hư hỏng trong chuồng nuôi như vòi uống tự động, cửa kính lấy sáng, ổ cắm điện; rà soát loại bỏ các gờ cạnh sắc nhọn để hạn chế tổn thương cơ giới cho nái khi di chuyển.
Đóng góp so với các nghiên cứu trước
- Tác giả xác nhận quy luật phân bố bệnh lý sinh sản trên đàn nái nuôi công nghiệp phù hợp với nghiên cứu của Nguyễn Văn Thanh (2003, 2016): bệnh tập trung cao nhất ở lợn nái đẻ lứa đầu và nái đẻ nhiều lứa.
- Kết quả điều trị bệnh phân trắng lợn con tại cơ sở đạt tỷ lệ khỏi 97,22%, vượt trội so với tỷ lệ 30,00% – 50,00% được ghi nhận trong nghiên cứu của Nguyễn Hữu Vũ và Nguyễn Đức Lưu (2000), khẳng định quy trình vệ sinh kết hợp kháng sinh đường ruột tại trại có hiệu lực cao.
- Cung cấp dữ liệu lâm sàng thực tế về hiệu lực của kháng sinh Bio genta-tylo (96,00%) và Amoxycillin LA (94,00%) khi phối hợp cùng $PGF_2\alpha$ và Povidine trong điều trị MMA tại điều kiện tiểu khí hậu vùng than Cẩm Phả.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Việc chẩn đoán căn nguyên vi sinh vật gây bệnh chỉ dựa trên các biểu hiện triệu chứng lâm sàng và phản ứng thử màu sinh hóa nhanh tại thực địa ($H_2O_2$ và phenolphtalein), chưa tiến hành lấy mẫu bệnh phẩm để nuôi cấy, phân lập định danh các loài vi khuẩn cụ thể (E. coli, Streptococcus, Staphylococcus...) trong phòng thí nghiệm.
- Chưa thực hiện kháng sinh đồ (antibiogram) để đánh giá mức độ mẫn cảm và tình trạng kháng thuốc của các chủng vi khuẩn phân lập được từ dịch tử cung và mẫu sữa viêm.
- Phạm vi khảo sát giới hạn trên đàn nái của 01 trang trại công nghiệp trên địa bàn thành phố Cẩm Phả; cỡ mẫu thử nghiệm điều trị dừng lại ở 100 cá thể mắc bệnh.
- Chưa theo dõi, đánh giá chỉ số sinh sản dài hạn của lợn nái sau khi điều trị khỏi ở chu kỳ mang thai và nuôi con tiếp theo (tỷ lệ thụ thai, số con sơ sinh còn sống/lứa).
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Thực hiện phân lập vi khuẩn và làm kháng sinh đồ từ dịch tiết tử cung và sữa của nái mắc MMA nhằm xây dựng phác đồ kháng sinh có mục tiêu chính xác hơn.
- Mở rộng nghiên cứu dịch tễ trên nhiều mô hình chuồng trại khác nhau tại tỉnh Quảng Ninh.
- Theo dõi ảnh hưởng của từng phác đồ điều trị đến năng suất sinh sản thực tế của lợn nái ở các lứa đẻ tiếp theo.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu thực tiễn hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên ngành Chăn nuôi, Thú y: Cung cấp tài liệu tham khảo trực quan về phương pháp tiếp cận điều tra dịch tễ học lâm sàng tại trang trại, quy trình chẩn đoán phân biệt các thể bệnh sản khoa và cách bố trí thí nghiệm so sánh phác đồ điều trị thực địa.
- Bác sĩ thú y và kỹ thuật viên trang trại lợn giống: Có thể ứng dụng trực tiếp các quy trình kỹ thuật đã được kiểm chứng:
- Bảng tiêu chí chẩn đoán phân biệt 3 mức độ viêm tử cung (thể nhẹ, vừa, nặng) dựa trên tính chất dịch viêm và phản ứng đau.
- Thử nghiệm nhanh chẩn đoán viêm vú bằng dung dịch oxy già và phenolphtalein tại chuồng.
- Quy trình điều trị hội chứng MMA kết hợp 4 bước (tiêm kích thích tống dịch bằng Han-prost, thụt rửa Povidine, bơm kháng sinh cục bộ và tiêm kháng sinh toàn thân bằng Bio genta-tylo hoặc Amoxycillin LA).
- Người quản lý trang trại chăn nuôi công nghiệp: Tham khảo quy trình tổ chức phòng bệnh tổng hợp bằng vaccine, lịch trình sử dụng thuốc thú y dự phòng định kỳ và các giải pháp an toàn sinh học ngăn ngừa dịch bệnh truyền nhiễm.
Câu hỏi thường gặp
1. Hội chứng MMA trên đàn lợn nái tại trang trại tập trung tỷ lệ mắc cao nhất ở những lứa đẻ nào?
Số liệu theo dõi trên 100 nái cho thấy tỷ lệ mắc cao nhất xuất hiện ở nái đẻ lứa thứ nhất (50,00%) và nái đẻ từ lứa thứ 5 trở đi (56,67%). Tỷ lệ mắc thấp nhất được ghi nhận ở nái đẻ lứa thứ 3 (35,00%).
2. Trong các thể viêm thuộc hội chứng MMA khảo sát tại trại, dạng bệnh lý nào chiếm tỷ lệ phổ biến nhất?
Trong 100 nái mắc bệnh được theo dõi, thể ghép viêm tử cung kết hợp viêm vú chiếm tỷ lệ cao nhất với 50,00% (50 con). Thể viêm tử cung đơn thuần đứng thứ hai với 40,00% (40 con). Thể bệnh điển hình (xuất hiện đồng thời cả 3 triệu chứng viêm tử cung, viêm vú và mất sữa) chỉ chiếm 10,00% (10 con).
3. Hai phác đồ điều trị MMA được thử nghiệm trong khóa luận khác biệt ở những điểm nào và hiệu quả ra sao?
Hai phác đồ có cùng biện pháp mở cổ tử cung bằng Han-prost ($PGF_2\alpha$), thụt rửa tử cung bằng Povidine, bơm kháng sinh Penicillin + Streptomycin tại chỗ và dùng thuốc trợ sức Catosal, Vitamin C, B.complex. Điểm khác biệt nằm ở kháng sinh tiêm toàn thân: Phác đồ 1 sử dụng Amoxycillin LA (tiêm 10 – 12 ml/lần), đạt tỷ lệ khỏi 94,00% (47/50 con); Phác đồ 2 sử dụng Bio genta-tylo (tiêm bắp 1 ml/10 kg thể trọng, 2 lần/ngày), đạt tỷ lệ khỏi 96,00% (48/50 con). Cả hai phác đồ đều cho hiệu quả điều trị cao.
4. Tỷ lệ mắc hội chứng MMA trên đàn nái của công ty biến động như thế nào qua 3 năm (2020 – 2022)?
Tỷ lệ mắc MMA có xu hướng giảm liên tục qua từng năm: từ 50,99% năm 2020 (155/304 con) giảm xuống 44,96% năm 2021 (165/367 con) và còn 35,48% năm 2022 (149/420 con). Tỷ lệ điều trị khỏi bệnh qua các năm luôn đạt mức cao, dao động từ 95,15% đến 98,66%.
5. Tác giả đã sử dụng phương pháp kỹ thuật nào để chẩn đoán nhanh bệnh viêm vú ở lợn nái tại chuồng nuôi?
Tác giả tiến hành sát trùng bầu vú, vắt bỏ các tia sữa đầu, sau đó lấy 1 ml sữa nhỏ vài giọt nước oxy già ($H_2O_2$) và chất chỉ thị màu phenolphtalein rồi lắc đều. Kết luận dương tính (bị viêm vú) khi hỗn hợp sữa có hiện tượng sủi bọt khí và chất chỉ thị màu chuyển từ màu trắng sang màu hồng; kết luận âm tính khi sữa không sủi bọt và không đổi màu.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Mai Hiếu đã phản ánh toàn diện tình hình dịch tễ của hội chứng MMA trên đàn nái nuôi tại Công ty Cổ phần Khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường giai đoạn 2020 – 2022, ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh giảm từ 50,99% xuống 35,48%. Nghiên cứu xác định bệnh tập trung nhiều nhất ở nái đẻ lứa đầu và nái đẻ trên 5 lứa, trong đó dạng ghép viêm tử cung và viêm vú chiếm ưu thế (50,00%). Thử nghiệm điều trị thực địa chứng minh hai phác đồ kết hợp kháng sinh toàn thân (Bio genta-tylo đạt 96,00%, Amoxycillin LA đạt 94,00%) cùng kỹ thuật thụt rửa Povidine và hỗ trợ co bóp tử cung bằng Han-prost mang lại hiệu lực điều trị trung bình 95,00%. Các kết quả và quy trình lâm sàng trong công trình có giá trị ứng dụng thực tế cao đối với công tác thú y và quản lý đàn nái sinh sản tại các trang trại quy mô công nghiệp.