Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp đại học ngành Giáo dục Mầm non của tác giả Đinh Thị Trà (Trường Đại học Quảng Nam, 2016), dưới sự hướng dẫn của ThS. Võ Thị Thanh Lương, tập trung giải quyết rào cản phát triển ngôn ngữ và cấu trúc ngữ pháp tiếng Việt cho trẻ em dân tộc thiểu số độ tuổi 5–6 tuổi tại vùng miền núi.
Trong hệ thống giáo dục quốc dân, giáo dục mầm non giữ vai trò nền tảng cho sự phát triển nhân cách. Đối với trẻ dân tộc thiểu số, việc tiếp cận và sử dụng thành thạo tiếng Việt (với tư cách là ngôn ngữ phổ thông trong dạy học) đóng vai trò quyết định đến khả năng hòa nhập và tiếp thu tri thức ở các bậc học tiếp theo. Tuy nhiên, thực tế tại các địa bàn vùng cao cho thấy trẻ em dân tộc thiểu số chủ yếu sử dụng tiếng mẹ đẻ trong sinh hoạt gia đình, môi trường giao tiếp tiếng Việt bị hạn chế dẫn đến tình trạng phát âm ngọng, mất dấu, vốn từ nghèo nàn và thường xuyên nói câu cụt, câu trống không hoặc sai cấu trúc ngữ pháp. Hoạt động cho trẻ làm quen với tác phẩm văn học (thơ, truyện kể, đồng dao, ca dao) được xác định là con đường thuận lợi nhằm cung cấp các mẫu câu chuẩn mực, giàu nhịp điệu và hình tượng nghệ thuật để rèn luyện kỹ năng nói cho trẻ.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài là khảo sát thực trạng và đề xuất hệ thống các biện pháp sư phạm nhằm dạy trẻ dân tộc thiểu số 5–6 tuổi nói đúng ngữ pháp thông qua hoạt động làm quen với tác phẩm văn học. Để thực hiện mục tiêu này, đề tài xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu:
- Nghiên cứu những vấn đề lý luận liên quan đến việc dạy trẻ dân tộc thiểu số 5–6 tuổi nói đúng ngữ pháp.
- Khảo sát và đánh giá thực trạng dạy trẻ dân tộc thiểu số 5–6 tuổi nói đúng ngữ pháp thông qua hoạt động làm quen tác phẩm văn học tại cơ sở nghiên cứu.
- Đề xuất các biện pháp sư phạm dạy trẻ dân tộc thiểu số 5–6 tuổi nói đúng ngữ pháp thông qua hoạt động làm quen với tác phẩm văn học.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là việc dạy trẻ dân tộc thiểu số 5–6 tuổi nói đúng ngữ pháp thông qua hoạt động làm quen với tác phẩm văn học. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn tại Trường Mẫu giáo Hướng Dương, xã Trà Giang, huyện Bắc Trà My, tỉnh Quảng Nam trong năm học 2015–2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên việc chuẩn hóa các khái niệm công cụ và tiếp cận lý thuyết phát triển ngôn ngữ trẻ em:
- Khái niệm "Nói đúng ngữ pháp": Là việc luyện tập cho trẻ nói đúng cấu trúc ngữ pháp tiếng Việt, tuân thủ trật tự từ, sử dụng đầy đủ các thành phần chính (chủ ngữ – vị ngữ) và thành phần phụ, làm cho thông điệp giao tiếp rõ ràng, mạch lạc; đồng thời loại bỏ các lỗi nói cụt, câu thiếu thành phần hạt nhân.
- Khái niệm "Làm quen văn học": Hoạt động sư phạm có hướng dẫn, trong đó giáo viên sử dụng nghệ thuật đọc và kể diễn cảm các tác phẩm văn học ngắn gọn, phù hợp tâm lý lứa tuổi nhằm giúp trẻ tri giác nội dung, cảm thụ hình thức nghệ thuật, học tập mẫu câu và tái hiện qua đọc thơ, kể chuyện, đóng kịch.
- Căn cứ mục tiêu chương trình: Dựa trên chuẩn mục tiêu giáo dục mầm non được quy định tại Điều 22 – Luật Giáo dục năm 2005 về phát triển thể chất, nhận thức, ngôn ngữ và tình cảm – xã hội cho trẻ ở cuối tuổi nhà trẻ và cuối tuổi mẫu giáo.
- Tổng quan lịch sử nghiên cứu: Khóa luận kế thừa các nghiên cứu lý thuyết ngôn ngữ học của L. Shor; giáo trình phương pháp làm quen tác phẩm văn học của Phạm Thị Phú và Lê Thị Ánh Tuyết; tổng thuật lý luận phát triển ngôn ngữ mầm non của Đinh Thị Hồng Nhung (2014) và nghiên cứu biện pháp dạy trẻ nói đúng ngữ pháp của Nguyễn Thị Dương (2013).
Tác giả phối hợp hệ thống các phương pháp nghiên cứu lý luận và thực tiễn:
- Nhóm phương pháp nghiên cứu lý luận: Thu thập, phân tích, tổng hợp và hệ thống hóa các tài liệu tâm lý học, giáo dục học mầm non và ngôn ngữ học tiếng Việt.
- Nhóm phương pháp nghiên cứu thực tiễn:
- Phương pháp quan sát: Theo dõi hoạt động giao tiếp tự nhiên của trẻ với cô giáo và bạn bè trong giờ học và lúc chơi tự do.
- Phương pháp trò chuyện: Trao đổi trực tiếp với trẻ theo các chủ đề nhằm nhận diện đặc điểm cấu trúc câu trẻ sử dụng.
- Phương pháp điều tra bằng phiếu hỏi: Thu thập ý kiến của toàn bộ $N=7$ giáo viên dạy lớp mẫu giáo tại cơ sở khảo sát về nhận thức, hình thức tổ chức và khó khăn gặp phải.
- Phương pháp phân tích, tổng hợp sản phẩm hoạt động và thống kê toán học: Xử lý dữ liệu định lượng thành tỷ lệ phần trăm để đánh giá thực trạng.
- Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Tổ chức các hoạt động giáo dục có vận dụng các biện pháp đề xuất để kiểm chứng tính khả thi.
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm số liệu hành chính và hồ sơ giáo dục của Trường Mẫu giáo Hướng Dương; kết quả khảo sát từ phiếu hỏi của 7 giáo viên mầm non; biên bản dự giờ 2 tiết dạy văn học thực tế (tiết thơ và tiết truyện); cùng dữ liệu quan sát hành vi ngôn ngữ của học sinh khối Mẫu giáo Lớn.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận liên quan đến đề tài
Chương này tập trung làm rõ các nền tảng lý luận về tâm lý học lứa tuổi, đặc điểm ngữ pháp của trẻ em mầm non và vai trò của văn học đối với việc hoàn thiện lời nói:
- Đặc điểm tâm lý trẻ 5–6 tuổi: Khả năng chú ý có chủ định duy trì từ 37 đến 51 phút nếu kích thích được hứng thú, nhưng tính phân tán chú ý còn cao (dễ chú ý đồng thời 2–3 nhân vật). Tri giác nghe và nhìn gắn chặt với xúc cảm thẩm mỹ. Tư duy trực quan hình tượng bắt đầu chuyển biến sang phân tích, suy diễn trừu tượng và có xu hướng mô phỏng lời nói, hành vi của nhân vật. Trí tưởng tượng bay bổng nhưng khả năng tự chủ cảm xúc còn yếu, trẻ dễ đồng nhất bản thân với thế giới nghệ thuật.
- Đặc điểm ngữ pháp của trẻ 5–6 tuổi nói chung và trẻ dân tộc thiểu số: Ở độ tuổi này, trẻ đã bắt đầu sử dụng câu đơn mở rộng thành phần (mở rộng cả chủ ngữ, vị ngữ và trạng ngữ) và các loại câu ghép (ghép đẳng lập lựa chọn, ghép tương phản, ghép chính phụ nguyên nhân – kết quả, mục đích – sự kiện). Tuy nhiên, riêng đối với trẻ dân tộc thiểu số, mức độ làm chủ tiếng Việt còn thấp. Vốn từ của trẻ chủ yếu là danh từ (chiếm tới 50%), dẫn đến cách nói trống không, trả lời cộc lốc (ví dụ: khi cô hỏi "Hôm nay ai đưa con đến lớp?", trẻ chỉ trả lời "Mẹ"). Lời nói của trẻ mang tính tình huống cao, nặng yếu tố địa phương (nói ngọng, mất thanh điệu), thiếu các kết từ liên kết và thiếu ngữ điệu biểu cảm do chịu ảnh hưởng sâu sắc từ tiếng mẹ đẻ tại gia đình.
- Nhiệm vụ và phương pháp dạy trẻ nói đúng ngữ pháp: Đề tài xác định nhiệm vụ trọng tâm là dạy trẻ nói đúng trật tự từ tiếng Việt, nói câu có đầy đủ thành phần nòng cốt chủ ngữ – vị ngữ, phát triển câu đơn hạt nhân thành câu đơn mở rộng và làm quen với các dạng câu ghép. Các biện pháp cơ bản gồm: xây dựng mẫu câu chuẩn mực; hướng dẫn trẻ nói theo mẫu; sửa lỗi ngữ pháp (sửa lỗi dùng từ, lỗi thiếu thành phần); sử dụng đàm thoại và hệ thống câu hỏi có chủ đích; tổ chức cho trẻ đọc thơ, kể truyện, đóng kịch và kể lại chuyện sáng tạo.
- Vai trò của tác phẩm văn học: Văn học là "nghệ thuật ngôn từ" (như nhận định của M. Gorky). Nhịp điệu của thơ ca, đồng dao giúp trẻ cảm nhận nhạc tính tiếng Việt; cấu trúc tự sự và đối thoại trong truyện cổ dân gian cung cấp các cấu trúc ngữ pháp mẫu mực, giúp trẻ mở rộng vốn từ và hình thành kỹ năng nói mạch lạc.
Chương 2: Thực trạng việc dạy trẻ dân tộc thiểu số 5–6 tuổi nói đúng ngữ pháp thông qua hoạt động làm quen văn học
Tác giả tiến hành khảo sát tại Trường Mẫu giáo Hướng Dương (xã Trà Giang, huyện Bắc Trà My, tỉnh Quảng Nam). Cơ sở giáo dục này được thành lập năm 2000, nâng cấp kiên cố năm 2008, có tổng cộng 20 phòng chức năng và 10 lớp học. Tổng số cán bộ, giáo viên, nhân viên là 31 người (3 cán bộ quản lý, 18 giáo viên, 10 nhân viên). Toàn trường có 277 học sinh, trong đó có 135 trẻ dân tộc thiểu số. Riêng khối Mẫu giáo Lớn (5–6 tuổi) gồm 3 lớp với 91 học sinh, trong đó học sinh dân tộc thiểu số chiếm 52 trẻ (chiếm 57,1% số trẻ của khối).
Kết quả điều tra thực trạng nhận thức và hoạt động của 7 giáo viên mầm non được tác giả lượng hóa qua các bảng thống kê sau:
Bảng 1: Nhận thức của giáo viên về tầm quan trọng của việc dạy trẻ dân tộc thiểu số 5–6 tuổi nói đúng ngữ pháp thông qua hoạt động làm quen với tác phẩm văn học
| Mức độ |
Số lượng (SL) |
Tỷ lệ (%) |
| Rất quan trọng |
1 |
14,3% |
| Quan trọng |
1 |
14,3% |
| Không quan trọng |
5 |
71,4% |
| Tổng số |
7 |
100% |
Số liệu cho thấy có tới 71,4% giáo viên chưa nhận thức đúng mức, xem việc rèn ngữ pháp qua tác phẩm văn học là không quan trọng, dẫn đến việc bỏ ngỏ nội dung này trong tổ chức tiết dạy.
Bảng 2: Mức độ quan tâm của giáo viên trong việc dạy trẻ dân tộc thiểu số 5–6 tuổi nói đúng ngữ pháp thông qua hoạt động làm quen với tác phẩm văn học
| Mức độ |
Số lượng (SL) |
Tỷ lệ (%) |
| Thường xuyên |
1 |
14,3% |
| Thỉnh thoảng |
2 |
28,6% |
| Không bao giờ |
4 |
57,1% |
| Tổng số |
7 |
100% |
Bảng 3: Các hình thức giáo viên thường sử dụng khi dạy trẻ dân tộc thiểu số 5–6 tuổi nói đúng ngữ pháp
| Hình thức tổ chức |
Số lượng (SL) |
Tỷ lệ (%) |
| Tiết học trên lớp |
2 |
28,6% |
| Ngoài trời |
2 |
28,6% |
| Tham quan |
2 |
28,6% |
| Mọi lúc, mọi nơi |
1 |
14,2% |
| Tổng số |
7 |
100% |
Bảng 4: Đánh giá của giáo viên về tác dụng của việc dạy trẻ dân tộc thiểu số 5–6 tuổi nói đúng ngữ pháp
| Nhận định tác dụng |
Số lượng (SL) |
Tỷ lệ (%) |
| Học tập tích cực |
0 |
0% |
| Tiếp thu dễ dàng |
0 |
0% |
| Giờ học sinh động |
0 |
0% |
| Tất cả các ý trên |
7 |
100% |
| Tổng số |
7 |
100% |
Bảng 5: Những khó khăn giáo viên gặp phải khi dạy trẻ dân tộc thiểu số 5–6 tuổi nói đúng ngữ pháp qua hoạt động văn học
| Loại khó khăn |
Số lượng (SL) |
Tỷ lệ (%) |
| Đồ dùng không đủ đáp ứng |
0 |
0% |
| Ngôn ngữ hạn chế |
0 |
0% |
| Trẻ không chú ý |
0 |
0% |
| Tất cả các ý trên |
7 |
100% |
| Tổng số |
7 |
100% |
Khóa luận tiến hành dự giờ và ghi nhận tiến trình hai hoạt động dạy học thực tế:
- Tiết làm quen với thơ: Đề tài "Ảnh Bác" (Trần Đăng Khoa), chủ đề Quê hương đất nước, thời gian 30–35 phút.
- Tiết làm quen với truyện: Đề tài "Sự tích cây hoa hồng", chủ đề nhánh Muôn sắc hoa tươi.
Đánh giá thực trạng tiết dạy cho thấy:
- Ưu điểm: Giáo viên chuẩn bị giáo án đúng quy định, có sử dụng công nghệ thông tin và đồ dùng trực quan, trẻ có biểu hiện tập trung nghe đọc thơ, kể chuyện.
- Hạn chế: Giáo viên đóng vai trò truyền thụ một chiều, lời giảng của cô chiếm phần lớn thời gian, câu hỏi mang tính tái hiện đơn giản, chưa kích thích trẻ suy nghĩ và diễn đạt. Khi trẻ dân tộc thiểu số trả lời câu cụt, câu trống không hoặc nói chêm tiếng mẹ đẻ, giáo viên thường bỏ qua hoặc nhắc tên mà không tiến hành sửa sai ngữ pháp tại chỗ.
- Nguyên nhân:
- Về mặt khách quan: Đời sống kinh tế xã hội xã Trà Giang phức tạp, sông suối chia cắt, phụ huynh phần lớn không biết chữ nên không thể phối hợp rèn tiếng Việt tại nhà cho trẻ.
- Về mặt chủ quan: Thiết bị dạy học và đồ dùng trực quan còn thiếu thốn; giáo viên chưa linh hoạt trong việc lập kế hoạch giáo dục lấy trẻ làm trung tâm và thiếu các kỹ thuật sư phạm chuyên biệt để hỗ trợ trẻ dân tộc thiểu số.
Chương 3: Biện pháp dạy trẻ dân tộc thiểu số 5–6 tuổi nói đúng ngữ pháp thông qua hoạt động làm quen với tác phẩm văn học
Trên cơ sở mục tiêu chương trình giáo dục mầm non, đặc điểm nhận thức và tâm sinh lý của trẻ mẫu giáo lớn, tác giả xây dựng hệ thống biện pháp sư phạm bao gồm:
- Nâng cao nhận thức và tổ chức chuyên đề cho giáo viên: Tổ chức hội thảo sinh hoạt chuyên môn nhằm giúp giáo viên nhận rõ trách nhiệm rèn ngữ pháp cho học sinh cá biệt và học sinh dân tộc thiểu số. Thiết kế các tiết dạy chuyên đề mẫu (ví dụ: khai thác câu chuyện "Ba cô gái" để vừa giáo dục lòng hiếu thảo, vừa hướng dẫn học sinh nhập vai nhân vật nhằm rèn luyện câu thoại đủ thành phần chủ – vị).
- Thường xuyên chú trọng việc dạy trẻ nói đúng ngữ pháp trong hoạt động văn học:
- Sử dụng lời nói mẫu: Giáo viên phải chuẩn hóa tuyệt đối phát ngôn của bản thân. Khi giao tiếp hoặc tổ chức tiết học (như chủ đề "Một ngày đi chơi của bé"), giáo viên đưa ra các mẫu câu đơn chuẩn nòng cốt và mở rộng dần trạng ngữ chỉ thời gian, nơi chốn để trẻ bắt chước.
- Tổ chức cho trẻ thực hành giao tiếp và kể chuyện: Tạo cơ hội bình đẳng để học sinh dân tộc thiểu số được kể lại từng đoạn truyện ngắn, nhắc lại lời thoại của nhân vật trong tác phẩm.
- Phát hiện lỗi sai và sửa lỗi trực tiếp: Kịp thời nhận diện các phát ngôn thiếu thành phần hạt nhân để đặt câu hỏi phụ nhằm hướng dẫn trẻ hoàn chỉnh câu, tránh ngắt lời thô bạo gây ức chế tâm lý (ví dụ: khi hỏi "Ai đưa Thỏ con đi học?", trẻ đáp "Mẹ", cô giáo cần hỏi tiếp "Mẹ làm gì?" để trẻ ghép thành câu hoàn chỉnh: "Mẹ đưa Thỏ con đi học").
- Khảo sát định kỳ khả năng nghe, đọc, nói của trẻ: Thiết lập hệ thống phiếu theo dõi sau mỗi chủ đề; sử dụng hình ảnh trực quan động từ máy vi tính kết hợp các đoạn trích đặc trưng (như lời gọi trong truyện "Tích Chu", câu hát trong truyện "Tấm Cám") để kích thích phản xạ diễn đạt và đối chiếu ngữ pháp của trẻ.
- Các biện pháp phối hợp khác: Tạo môi trường ngôn ngữ đa dạng trong lớp học; ứng dụng trò chơi đóng kịch và nghệ thuật biểu diễn múa rối nhằm giải tỏa sự rụt rè; tăng cường đàm thoại thông qua hệ thống câu hỏi có tính gợi mở cao thay vì câu hỏi đóng.
Khóa luận thiết kế quy trình thực nghiệm sư phạm tại các lớp Mẫu giáo Lớn trường Hướng Dương nhằm kiểm chứng tính hiệu quả và sự tương tác giữa các biện pháp nêu trên.
Kết quả và đóng góp
- Dữ liệu khảo sát phản ánh thực trạng nhận thức của giáo viên vùng cao: 71,4% giáo viên xem nhẹ việc dạy ngữ pháp tiếng Việt qua văn học và 57,1% không bao giờ chú trọng rèn luyện cấu trúc câu cho trẻ dân tộc thiểu số trong tiết dạy.
- Hệ thống hóa các đặc điểm ngữ pháp đặc thù của trẻ dân tộc thiểu số 5–6 tuổi (vốn từ có 50% danh từ, khuynh hướng nói cụt, câu thiếu thành phần hạt nhân, ảnh hưởng cấu trúc tiếng mẹ đẻ) làm cơ sở thực tế cho việc can thiệp sư phạm.
- Xây dựng hệ thống bài tập và biện pháp dạy học tích hợp (lời nói mẫu, hệ thống câu hỏi gợi mở, kỹ thuật sửa sai tại chỗ, đóng kịch, diễn rối) áp dụng trực tiếp vào các văn bản văn học cụ thể ("Ảnh Bác", "Sự tích hoa hồng", "Tích Chu", "Ba cô gái").
- Tác giả tự xác định đóng góp của đề tài là xây dựng cơ sở thực tiễn phong phú cho vấn đề phát triển ngôn ngữ học mầm non, đồng thời cung cấp các giải pháp có thể ứng dụng trực tiếp nhằm nâng cao năng lực tiếng Việt cho trẻ em dân tộc thiểu số trước khi bước vào lớp 1.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Khóa luận được triển khai trong phạm vi một trường mầm non duy nhất (Trường Mẫu giáo Hướng Dương, huyện Bắc Trà My) với cỡ mẫu khảo sát giáo viên tương đối nhỏ ($N=7$). Văn bản trích dẫn chưa trình bày bảng số liệu định lượng chi tiết về kết quả đối chứng trước và sau thực nghiệm giữa nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng địa bàn khảo sát sang các trường mầm non khác trên địa bàn miền núi tỉnh Quảng Nam; phân tích sâu sự khác biệt ngữ pháp theo từng thành phần dân tộc thiểu số cụ thể (như người Ca Dong, Cor...); xây dựng hệ thống tài liệu hướng dẫn giảng dạy văn học song ngữ hoặc có hỗ trợ chuyển tiếp ngôn ngữ cho giáo viên mầm non vùng cao.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo thiết thực đối với sinh viên chuyên ngành Giáo dục Mầm non, giáo viên mầm non đang công tác tại các vùng dân tộc thiểu số, vùng kinh tế – xã hội đặc biệt khó khăn.
Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao gồm:
- Thiết kế giáo án chi tiết giờ thơ ("Ảnh Bác") và giờ truyện ("Sự tích hoa hồng") dành riêng cho đối tượng học sinh dân tộc thiểu số.
- Kỹ thuật đặt câu hỏi gợi mở và phương pháp sửa lỗi câu thiếu thành phần chính (chủ ngữ – vị ngữ) mà không làm mất hứng thú học tập của trẻ.
- Bảng tổng hợp thực trạng nhận thức và các rào cản dạy học ngôn ngữ tại địa bàn miền núi.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận tiến hành khảo sát thực nghiệm tại cơ sở giáo dục nào và đối tượng trẻ em có đặc điểm gì?
Đề tài khảo sát tại Trường Mẫu giáo Hướng Dương, xã Trà Giang, huyện Bắc Trà My, tỉnh Quảng Nam. Tổng số học sinh toàn trường là 277 trẻ với 135 trẻ dân tộc thiểu số. Riêng khối Mẫu giáo Lớn (5–6 tuổi) có 3 lớp gồm 91 học sinh, trong đó có 52 trẻ em dân tộc thiểu số.
2. Thực trạng nhận thức của giáo viên tại địa bàn khảo sát đối với việc dạy ngữ pháp cho trẻ dân tộc thiểu số ra sao?
Kết quả khảo sát 7 giáo viên cho thấy: 71,4% giáo viên cho rằng việc dạy ngữ pháp thông qua tác phẩm văn học là không quan trọng; 57,1% không bao giờ chú ý rèn ngữ pháp cho trẻ dân tộc; 100% giáo viên thừa nhận gặp khó khăn đồng thời về cơ sở vật chất thiếu thốn, ngôn ngữ trẻ hạn chế và trẻ thiếu tập trung.
3. Trẻ em dân tộc thiểu số 5–6 tuổi tại cơ sở nghiên cứu thường mắc các lỗi ngữ pháp nào?
Trẻ thường nói câu không hết, nói trống không, trả lời cộc lốc thiếu chủ ngữ hoặc vị ngữ (do vốn từ có 50% là danh từ), diễn đạt không rõ nghĩa, phát âm ngọng hoặc mất thanh điệu, và gặp khó khăn khi liên kết các vế câu ghép bằng quan hệ từ.
4. Những giáo án thực tế nào được tác giả phân tích trong nghiên cứu thực trạng?
Tác giả đã dự giờ và phân tích tiến trình giảng dạy của hai giáo án: tiết dạy thơ bài "Ảnh Bác" của tác giả Trần Đăng Khoa (chủ đề Quê hương đất nước) và tiết dạy truyện "Sự tích cây hoa hồng" (chủ đề nhánh Muôn sắc hoa tươi).
5. Các biện pháp sư phạm trọng tâm được đề xuất trong khóa luận gồm những gì?
Các biện pháp gồm: nâng cao nhận thức và tổ chức chuyên đề mẫu cho giáo viên; giáo viên chuẩn hóa lời nói mẫu; cho trẻ thực hành giao tiếp và kể chuyện; phát hiện và sửa sai ngữ pháp tại chỗ bằng câu hỏi dẫn dắt; khảo sát định kỳ kỹ năng nghe – nói – đọc qua giáo án điện tử; cho trẻ tham gia đóng kịch và diễn rối.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đinh Thị Trà đã phản ánh toàn diện thực trạng dạy tiếng Việt và rèn luyện cấu trúc ngữ pháp cho trẻ dân tộc thiểu số 5–6 tuổi tại Trường Mẫu giáo Hướng Dương, huyện Bắc Trà My. Thông qua việc phân tích các rào cản ngôn ngữ và hạn chế trong nhận thức, phương pháp của giáo viên, đề tài đã đề xuất hệ thống biện pháp sư phạm cụ thể gắn với các hoạt động văn học mầm non. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thực tế cho công tác phát triển ngôn ngữ của trẻ em vùng dân tộc thiểu số trước khi bước vào bậc tiểu học.