SKKN: Hướng dẫn vận dụng lí luận văn học giải đề thi HSG Ngữ Văn

Tài liệu nghiên cứu Sáng kiến kinh nghiệm hướng dẫn học sinh vận dụng kiến thức lí luận văn học để giải quyết các yêu, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

THPT Nguyễn Thái Học

Chuyên ngành

Ngữ Văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo kết quả nghiên cứu, ứng dụng sáng kiến

2017

54
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời giới thiệu

1. NỘI DUNG CỦA SÁNG KIẾN

1.1. Những kiến thức lí luận văn học cần bồi dưỡng cho học sinh

1.1.1. Giá trị văn học và tiếp nhận văn học

1.1.2. Nội dung và hình thức trong văn bản văn học

1.1.3. Văn học - Nghệ thuật ngôn từ

1.1.4. Phong cách văn học

Tóm tắt

I. Bí quyết vận dụng lí luận văn học Chìa khóa vàng điểm 10

Lí luận văn học (LLVH) là một bộ môn khoa học, nghiên cứu bản chất, chức năng và quy luật phát triển của sáng tác văn học. Đây không phải là những lý thuyết suông, mà là công cụ xác định phương pháp luận và phương pháp làm bài văn HSG hiệu quả. Trong bối cảnh các kỳ thi Học sinh giỏi (HSG) cấp Tỉnh và Quốc gia ngày càng yêu cầu cao về chiều sâu học thuật, việc vận dụng lí luận văn học giải đề thi HSG Văn trở thành yếu tố quyết định để phân loại bài viết xuất sắc. Kiến thức lí luận cung cấp một hệ quy chiếu vững chắc, giúp học sinh nhận thức đúng vấn đề nghị luận, từ đó biết cách nhận xét, đánh giá và bình luận một cách sắc sảo. Nó được ví như "chiếc chìa khóa" mở ra cánh cửa khám phá tác phẩm từ quy mô vi mô (một chi tiết, một hình tượng) đến vĩ mô (một trào lưu, một nền văn học). Một bài văn có chiều sâu là bài văn thể hiện được kỹ năng phân tích văn học dựa trên một nền tảng lý thuyết vững chắc, kết hợp nhuần nhuyễn giữa cảm xúc và lý trí, giữa cảm thụ văn học và tư duy logic. Việc trang bị kiến thức này giúp bài làm vượt qua ngưỡng của một bài phân tích thông thường, đạt đến tầm mức của một bài phê bình văn học nhỏ, thể hiện rõ tư chất và tầm vóc của một học sinh giỏi Văn thực thụ.

1.1. Vai trò của lí luận văn học trong việc giải đề thi HSG

Lí luận văn học đóng vai trò định hướng tư duy và phương pháp. Nó không chỉ cung cấp các khái niệm, thuật ngữ mà còn xây dựng một hệ thống phương pháp luận để tiếp cận văn bản. Trong một đề thi HSG, yêu cầu không chỉ dừng lại ở việc cảm nhận nội dung tác phẩm. Đề bài thường yêu cầu học sinh phải lý giải, bình luận các vấn đề về quan điểm nghệ thuật, đặc trưng thể loại, hoặc so sánh phong cách tác giả. Thiếu đi công cụ là lí luận văn học, bài viết dễ trở nên nông, chỉ dựa trên cảm tính chủ quan. Ngược lại, khi có kiến thức lí luận, học sinh có thể "giải mã" đề bài một cách khoa học, xác định đúng trọng tâm và xây dựng một dàn ý bài văn nghị luận logic, chặt chẽ. Trích dẫn từ tài liệu nghiên cứu của Nguyễn Thị Tuyết Nhung nhấn mạnh: "Nhờ kiến thức lí luận mà học sinh có thể nhận thức đúng vấn đề nghị luận. Khi làm bài, học sinh biết nhận xét, đánh giá, bình luận vấn đề". Đây chính là giá trị cốt lõi giúp tạo ra sự khác biệt.

1.2. Mối liên hệ giữa tư duy phản biện và kiến thức nền văn học

Tư duy phản biện trong văn học là khả năng đặt câu hỏi, lật lại vấn đề và đưa ra những kiến giải độc đáo. Nền tảng của tư duy này chính là hệ thống kiến thức nền văn học, trong đó lí luận văn học là trụ cột. Kiến thức về lý thuyết tiếp nhận giúp học sinh hiểu rằng tác phẩm không phải là một văn bản chết mà luôn được tái tạo trong tâm trí người đọc. Hiểu về thi pháp học hiện đại cho phép các em phân tích cấu trúc, ngôn từ của tác phẩm một cách sâu sắc hơn là chỉ diễn nôm nội dung. Mỗi một lý thuyết là một "đôi mắt mới", giúp nhìn nhận cùng một tác phẩm dưới nhiều góc độ khác nhau. Do đó, việc tích lũy kiến thức lí luận chính là quá trình rèn luyện tư duy phản biện, giúp bài viết không chỉ đúng mà còn sâu, không chỉ hay mà còn độc đáo, thể hiện rõ cá tính và năng lực của người viết.

II. Thách thức khi vận dụng lí luận văn học Từ khô khan đến lạc đề

Mặc dù có vai trò quan trọng, việc vận dụng lí luận văn học giải đề thi HSG Văn lại là một thách thức lớn. Thực tế cho thấy, nhiều bài làm của học sinh hoặc là "bỏ ngỏ" hoàn toàn phần lý luận, hoặc vận dụng một cách khiên cưỡng, biến bài văn thành một bài giảng lý thuyết khô cứng. Vấn đề cốt lõi nằm ở việc học sinh chưa thực sự biến kiến thức lí luận thành của mình. Các em thường mắc lỗi sao chép máy móc các khái niệm mà không có sự liên kết tự nhiên với tác phẩm đang phân tích. Điều này dẫn đến tình trạng "lý luận một đằng, phân tích một nẻo", làm mất đi tính toàn vẹn và sức thuyết phục của bài viết. Một nguy cơ khác là sự phô diễn kiến thức không cần thiết, sa đà vào những thuật ngữ phức tạp nhưng lại không làm sáng tỏ được luận điểm chính. Tài liệu của tác giả Nguyễn Thị Tuyết Nhung đã chỉ ra: "Bài làm của học sinh dễ “bỏ ngỏ” phần lí luận văn học hoặc hiểu chưa sâu, chưa đúng các khái niệm, thuật ngữ văn học". Đây là rào cản chính khiến nhiều bài viết dù có ý tưởng tốt nhưng không đạt được điểm tối đa, thiếu đi chiều sâu và sự tinh tế trong lập luận.

2.1. Nguy cơ sa đà vào lý thuyết thiếu đi cảm thụ văn học

Lỗi sai phổ biến nhất là biến bài văn nghị luận thành một bài tóm tắt kiến thức chuyên đề lí luận văn học. Người viết chỉ đơn thuần liệt kê các khái niệm như giá trị hiện thực, giá trị nhân đạo, phong cách nghệ thuật mà thiếu đi sự phân tích, chứng minh cụ thể qua chi tiết, hình tượng của tác phẩm. Điều này làm cho cảm thụ văn học – linh hồn của bài văn – bị lu mờ. Một bài viết thành công phải là sự hòa quyện giữa lý trí và tình cảm. Lí luận là bộ xương, còn cảm xúc là máu thịt. Nếu chỉ có xương mà không có thịt, bài văn sẽ trở nên trơ trọi, thiếu sức sống. Mục đích của việc áp dụng lý luận vào bài viết là để soi sáng cho cảm xúc, làm cho những rung động thẩm mỹ trở nên sâu sắc và có cơ sở hơn, chứ không phải để thay thế nó.

2.2. Lỗi thường gặp khi liên hệ mở rộng trong văn học một cách gượng ép

Liên hệ mở rộng trong văn học là một kỹ năng quan trọng để thể hiện tầm hiểu biết. Tuy nhiên, nếu việc liên hệ không xuất phát từ bản chất của vấn đề mà chỉ là sự lắp ghép cơ học, nó sẽ phản tác dụng. Nhiều học sinh cố gắng đưa các lý thuyết phê bình văn học vào bài viết mà không xem xét sự phù hợp. Ví dụ, áp dụng lý thuyết phân tâm học vào một tác phẩm văn học trung đại một cách tùy tiện, hoặc dùng lý thuyết ký hiệu học để phân tích một bài ca dao đơn giản. Sự gượng ép này không chỉ làm bài viết thiếu tự nhiên mà còn cho thấy người viết chưa thực sự làm chủ kiến thức. Liên hệ mở rộng chỉ hiệu quả khi nó giúp làm nổi bật luận điểm chính, tạo ra những so sánh, đối chiếu đắt giá, từ đó nâng tầm giá trị của bài phân tích.

III. Phương pháp vận dụng lí luận văn học giải đề thi HSG hiệu quả

Để vượt qua thách thức và vận dụng lí luận văn học giải đề thi HSG Văn một cách hiệu quả, cần có một phương pháp tiếp cận bài bản và khoa học. Chìa khóa không nằm ở việc học thuộc lòng các khái niệm, mà là ở khả năng biến lý thuyết thành công cụ tư duy sắc bén. Quá trình này đòi hỏi sự nhuần nhuyễn giữa kiến thức lý thuyết và kỹ năng phân tích thực tế. Thay vì áp đặt lý luận lên tác phẩm, người viết cần xuất phát từ chính tác phẩm, từ những chi tiết nghệ thuật, hình tượng nhân vật để tìm ra "điểm chạm" với lý thuyết. Một phương pháp làm bài văn HSG hiệu quả là coi lí luận văn học như một lăng kính. Qua lăng kính đó, những khía cạnh quen thuộc của tác phẩm bỗng trở nên mới mẻ và sâu sắc hơn. Chẳng hạn, khi phân tích nhân vật, không chỉ dừng ở tính cách, phẩm chất mà cần soi chiếu dưới góc độ nhân vật điển hình, xem nhân vật đó kết tinh những đặc điểm nào của một tầng lớp, một thời đại. Đây là cách áp dụng lý luận vào bài viết một cách tự nhiên và thuyết phục nhất, giúp bài văn có chiều sâu mà không bị khô khan, giáo điều.

3.1. Quy trình 3 bước Giải thích Bàn luận Đánh giá mở rộng

Tài liệu gốc đề xuất một quy trình làm bài gồm ba bước cốt lõi. Bước 1: Giải thích vấn đề. Đây là bước làm rõ các khái niệm lí luận có trong đề bài hoặc cần sử dụng để giải quyết vấn đề. Sự giải thích cần ngắn gọn, chính xác, thể hiện đúng bản chất khái niệm. Bước 2: Bàn luận, chứng minh vấn đề. Đây là phần trọng tâm, nơi kỹ năng phân tích văn học và lí luận được kết hợp. Người viết phải dùng dẫn chứng từ tác phẩm để làm sáng tỏ các luận điểm lí luận. Ví dụ, khi bàn về giá trị nhân đạo, cần chỉ ra nó biểu hiện qua lòng cảm thông với số phận nhân vật, qua việc tố cáo thế lực tàn ác như thế nào. Bước 3: Đánh giá mở rộng, nâng cao vấn đề. Ở bước này, người viết cần thể hiện tư duy phản biện, nêu ra ý nghĩa của vấn đề, so sánh, liên hệ với các tác phẩm, tác giả khác để khẳng định tầm vóc của tư tưởng hoặc phong cách nghệ thuật đang phân tích.

3.2. Kỹ thuật biến lý thuyết phê bình văn học thành luận điểm sắc bén

Bí quyết nằm ở việc không trình bày lý thuyết một cách độc lập. Thay vào đó, hãy biến mỗi khái niệm lý thuyết thành một luận điểm phân tích. Ví dụ, thay vì viết "Tình huống truyện là lát cắt của đời sống...", hãy chuyển thành "Chính tình huống truyện éo le trong 'Vợ nhặt' đã làm bừng sáng vẻ đẹp của tình người trong nạn đói". Bằng cách này, lý thuyết phê bình văn học không còn là kiến thức trừu tượng mà đã trở thành một công cụ hữu hiệu để khai thác chiều sâu tác phẩm. Mỗi luận điểm phải được gắn chặt với một khía cạnh của lý thuyết và được chứng minh bằng dẫn chứng văn học cụ thể. Kỹ thuật này giúp bài viết mạch lạc, logic và thể hiện rõ khả năng làm chủ kiến thức của người viết, tránh được tình trạng lý thuyết và phân tích tách rời nhau.

IV. Top các chuyên đề lí luận văn học trọng tâm cho ôn luyện đội tuyển

Trong quá trình ôn luyện đội tuyển HSG Văn, việc nắm vững một số chuyên đề lí luận văn học trọng tâm là yêu cầu bắt buộc. Không thể học dàn trải, học sinh cần tập trung vào những mảng kiến thức có tính ứng dụng cao và thường xuyên xuất hiện trong các đề thi. Các chuyên đề này cung cấp hệ thống khái niệm nền tảng, giúp học sinh xây dựng "bản đồ tư duy" khi tiếp cận bất kỳ tác phẩm nào. Chẳng hạn, nhóm kiến thức về giá trị văn học (nhận thức, giáo dục, thẩm mỹ) và giá trị hiện thực, nhân đạo giúp đánh giá tầm vóc tư tưởng của tác phẩm. Nhóm kiến thức về đặc trưng thể loại (thơ, truyện) giúp phân tích đúng và trúng các yếu tố hình thức nghệ thuật. Hiểu biết về phong cách tác giả và các yếu tố cấu thành nó là chìa khóa để giải quyết các dạng đề so sánh văn học. Việc hệ thống hóa các chuyên đề này giúp quá trình ôn tập trở nên khoa học, tránh được tình trạng học vẹt, nhớ máy móc. Thay vào đó, học sinh sẽ xây dựng được một kiến thức nền văn học vững chắc, có khả năng tùy biến và vận dụng linh hoạt vào mọi dạng đề.

4.1. Giá trị văn học và lý thuyết tiếp nhận trong phân tích

Đây là hai mảng kiến thức nền tảng. Giá trị văn học bao gồm giá trị nhận thức (giúp hiểu về cuộc sống), giá trị giáo dục (hướng con người tới Chân - Thiện - Mỹ) và giá trị thẩm mỹ (mang lại rung động trước cái đẹp). Tài liệu nghiên cứu nhấn mạnh: "Giá trị nhận thức luôn là tiền đề của giá trị giáo dục". Song song đó, lý thuyết tiếp nhận khẳng định vai trò chủ động của người đọc trong việc kiến tạo ý nghĩa tác phẩm. Theo đó, "tiếp nhận văn học là hoạt động tích cực của cảm giác, tâm trí người đọc nhằm biến văn bản thành thế giới nghệ thuật trong tâm trí mình". Vận dụng hai lý thuyết này giúp bài viết có tầm khái quát cao, vừa đánh giá được giá trị nội tại của tác phẩm, vừa chỉ ra được sức sống của nó trong lòng độc giả qua các thời đại.

4.2. Khai thác phong cách tác giả và đặc trưng thi pháp học hiện đại

Phong cách tác giả là "những nét riêng biệt, độc đáo của một tác giả trong quá trình nhận thức và phản ánh cuộc sống". Nó thể hiện qua cách chọn đề tài, giọng điệu, và đặc biệt là hệ thống phương thức biểu hiện như ngôn ngữ, kết cấu. Phân tích phong cách nghệ thuật đòi hỏi phải chỉ ra được sự thống nhất, lặp lại có chủ ý trong sáng tác của nhà văn. Bên cạnh đó, các khái niệm của thi pháp học hiện đại như không gian nghệ thuật, thời gian nghệ thuật, điểm nhìn trần thuật... là công cụ sắc bén để mổ xẻ cấu trúc bên trong của tác phẩm. Việc vận dụng các khái niệm này giúp bài phân tích đi sâu vào "bếp núc" sáng tạo của nhà văn, lý giải vì sao tác giả lại kể chuyện như vậy, miêu tả như vậy để tạo ra hiệu quả nghệ thuật độc đáo.

V. Case study Giải đề thi HSG Văn vận dụng lí luận thực chiến

Để hình dung rõ hơn về bí quyết vận dụng lí luận văn học giải đề thi HSG Văn, việc phân tích một đề bài cụ thể là vô cùng cần thiết. Xét đề bài: “Giá trị của tác phẩm nghệ thuật trước hết là giá trị tư tưởng của nó. Nhưng là tư tưởng đã được rung lên ở các cung bậc của tình cảm... Tình cảm của người viết là khâu đầu tiên và là khâu sau cùng...” (Nguyễn Khải). Đề bài này trực tiếp yêu cầu kiến thức lí luận về mối quan hệ giữa tư tưởng và tình cảm trong sáng tác. Một bài làm tốt không chỉ giải thích được nhận định mà phải chứng minh được nó qua các tác phẩm cụ thể. Quá trình này chính là sự thể hiện kỹ năng phân tích văn học dựa trên nền tảng lí luận. Người viết cần huy động kiến thức về quan điểm nghệ thuật, về đặc trưng của văn học là nghệ thuật của cảm xúc. Việc lựa chọn dẫn chứng (ví dụ như thơ Xuân Diệu hoặc Tố Hữu như đề bài gợi ý) phải làm nổi bật được sự hòa quyện giữa một tư tưởng tiến bộ, mới mẻ và một nguồn cảm xúc dồi dào, chân thành. Đây là minh chứng rõ nhất cho thấy lí luận không hề xa rời thực tiễn mà là kim chỉ nam cho mọi hoạt động phân tích, bình giá văn học.

5.1. Phân tích đề bài Xác định mối quan hệ giữa tư tưởng và tình cảm

Bước đầu tiên là giải mã yêu cầu của đề. Nhận định của Nguyễn Khải khẳng định hai vế: 1) Tác phẩm giá trị phải có tư tưởng sâu sắc. 2) Tư tưởng đó phải được "thẩm thấu" và biểu hiện qua tình cảm mãnh liệt của nhà văn. Như vậy, lí luận trọng tâm ở đây là mối quan hệ biện chứng giữa nội dung tư tưởng và yếu tố cảm xúc trong sáng tác nghệ thuật. Tài liệu gốc trích dẫn Mác: "quy luật của văn học là quy luật chung của cái đẹp, là quy luật của tình cảm". Điều này có nghĩa là tư tưởng, dù cao siêu đến đâu, nếu không được "rung lên ở các cung bậc tình cảm" thì cũng chỉ là "tư tưởng thẳng đơ trên trang giấy", không có sức lay động. Bài viết cần làm rõ rằng tình cảm là con đường, là phương tiện để tư tưởng đi vào lòng người một cách tự nhiên và sâu sắc nhất.

5.2. Áp dụng lý luận vào bài viết Chứng minh qua thơ Xuân Diệu

Để chứng minh, việc phân tích thơ Xuân Diệu là một lựa chọn tiêu biểu. Tư tưởng cốt lõi trong thơ ông trước Cách mạng tháng Tám là quan điểm nghệ thuật sống vội vàng, cuống quýt để tận hưởng vẻ đẹp trần thế. Đây là một tư tưởng nhân văn mới mẻ, đối lập với cái nhìn yếm thế, thoát tục đương thời. Tuy nhiên, tư tưởng đó không được trình bày như một triết lý khô khan. Nó được thể hiện qua những vần thơ cháy bỏng, náo nức, tràn đầy cảm xúc yêu đời. Trong "Vội vàng", tư tưởng ấy "rung lên" qua những hình ảnh "tuần tháng mật", "môi gần", "cặp mắt xanh non". Cảm xúc mãnh liệt chính là "khâu đầu tiên" (khơi nguồn sáng tác) và "khâu sau cùng" (tạo sự đồng điệu với người đọc). Áp dụng lý luận vào bài viết ở đây là chỉ ra được sự thống nhất không thể tách rời giữa tư tưởng và tình cảm ấy, làm nên giá trị độc đáo cho thơ Xuân Diệu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

06/10/2025
Sáng kiến kinh nghiệm hướng dẫn học sinh vận dụng kiến thức lí luận văn học để giải quyết các yêu cầu của đề thi học sinh giỏi môn ngữ văn

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu – thắt nút – phát triển – đỉnh điểm – giải quyết. - Ngôn ngữ kịch: mang tính hành động và khẩu ngữ: gồm đối thoai, độc thoại, bàng thoại => nổi bật tính cách nhân vật. 17 + Lời đối thoại: lời của các nhân vật nói với nhau. + Lời độc thoại: lời của nhân vật bộc lộ tâm tư, tình cảm của bản thân.

+ Bàng thoại: lời nhân vật nói riêng với người xem. Yêu cầu về đọc kịch bản văn học: - Đọc kĩ phần giới thiệu, tiểu dẫn để hiểu biết về tác giả, tác phẩm, hoàn cảnh ra đời, vị trí đoạn trích. - Chú ý lời thoại của các nhân vật (xác định quan hệ của các nhân vật, tính cách nhân vật). - Phân tích hành động kịch (làm nổi bật xung đột, diễn biến cốt truyện).

- Nêu chủ đề tư tưởng, ý nghĩa xã hội của tác phẩm. Một số khái niệm cần nắm vững 6. Giá trị hiện thực - Là gì: + Phạm vi hiện thực đời sống mà tác phẩm phản ánh. + Tác phẩm nào cũng có giá trị hiện thực.

(Vì văn học bắt nguồn từ cuộc sống: hiện thực đời sống sinh hoạt hàng ngày, hiện thực tình cảm, tâm lí…) - Biểu hiện: Hiện thực phản ánh trong tác phẩm thì vô cùng đa dạng và phong phú. Tuy nhiên, nói đến giá trị hiện thực trong một tác phẩm văn học người ta thường đề cập 3 nét chính: + Phơi bày chân thực, sâu sắc cuộc sống cơ cực, nỗi khổ về vật chất hay tinh thần của những con người bé nhỏ, bất hạnh. + Chỉ ra nguyên nhân gây ra đau khổ cho con người. + Miêu tả tinh tế vẻ đẹp tiềm ẩn trong con người.

18 Ở mỗi một tác phẩm cụ thể, giá trị hiện thực được biểu hiện đa dạng. Cùng phản ánh tình cảnh khốn quẫn của người nông dân Việt Nam trước cách mạng, Ngô Tất Tố miêu tả nỗi chật vật về vật chất của chị Dậu vì nạn sưu cao thuế nặng, một cổ nhiều tròng, Nguyễn Công Hoan phơi bày chân thực sự cùng đường tuyệt lộ của người nông dân (Bước đường cùng), Nam Cao lại đi vào mảng hiện thực sâu kín nhất, tăm tối nhất – địa hạt tâm lí để lột trần bi kịch bị tha hoá, nỗi đau tinh thần khắc khoải của những con người dưới đáy của xã hội – Chí Phèo. - Vai trò: + Thể hiện cái nhìn hiện thực sâu sắc hay hời hợt của nhà văn. + Dấu hiệu của một tác phẩm có giá trị.

Giá trị nhân đạo - Là gì: + Hạt nhân: lòng yêu thương con người. + Đối tượng: thường là nỗi khổ. - Biểu hiện: + Cảm thông với số phận đau khổ của những con người nhỏ bé, bất hạnh. + Tố cáo các thế lực gây ra đau khổ cho con người.

+ Phát hiện, khám phá và ngợi ca vẻ đẹp tiềm ẩn trong những con người bất hạnh. + Đồng tình với những ước mơ và khát vọng chính đáng của con người. Ở mỗi tác phẩm khác nhau, những khía cạnh có sự biến đổi phong phú, linh hoạt. Chẳng hạn, cùng viết về người phụ nữ với cái nhìn trân trọng, yêu thương sâu sắc, Ngô Tất Tố khám phá ở Chị Dậu vẻ đẹp truyền thống, thuỷ chung, không tì vết; Kim Lân phát hiện ra nét nữ tính và khát vọng hạnh phúc bất diệt trong tâm hồn người vợ nhặt, còn Tô Hoài thì khơi tìm sức sống tiềm tàng, mãnh liệt nơi cô gái vùng cao - Mị… - Vai trò: + Thể hiện tầm vóc tư tưởng của nhà văn 19 “Nhà văn chân chính là nhà nhân đạo từ trong cốt tuỷ” (Biêlinxki) + Là một trong những dấu hiệu của một tác phẩm giàu giá trị (Văn học là nhân học.

Nghệ thuật chỉ có nghĩa khi hướng tới con người, yêu thương con người). - Mối quan hệ giữa giá trị hiện thực và giá trị nhân đạo: + Gắn bó hài hoà trong một tác phẩm. + Các khía cạnh biểu hiện nhìn chung tương đồng chỉ khác biệt ở chỗ: nếu nói giá trị hiện thực là nhắc tới sự trình bày, miêu tả hiện thực một cách tương đối khách quan thì nói tới gía trị nhân đạo tức là đã bao hàm thái độ của nhà văn (cảm thông, thương xót, đồng tình, ngợi ca…) 6. Tình huống trong truyện ngắn.

- Là gì: + Là lát cắt của đời sống mà qua đó tính cách nhân vật được bộc lộ sắc nét nhất và tư tưởng nhà thể hiện rõ nhất. “Là một lát cắt, một khúc của đời sống. Nhưng qua lát cắt, qua khúc ấy người thấy được trăm năm của đời thảo mộc” (Nguyễn Minh Châu) + Biểu hiện qui luật có tính nghịch lí trong sáng tạo nghệ thuật: qui mô nhỏ nhưng khả năng phản ánh lớn. - Vai trò: + Khắc hoạ tính cách nhân vật, thể hiện tư tưởng nghệ sĩ.

+ Xuất phát từ đặc trưng truyện ngắn: dung lượng nhỏ, thể hiện nhân vật qua một khoảnh khắc ngắn ngủi của đời sống (tiểu thuyết: dài, theo sát toàn bộ cuộc đời, số phận nhân vật…) => Tình huống phải giống như thứ nước rửa ảnh làm nổi lên hình sắc nhân vật và tư tưởng nhà văn => Xây dựng được tình huống truyện độc đáo là dấu hiệu của: • Một tác phẩm có giá trị • Một tác giả tài năng. Nhân vật điển hình. 20 - Là gì? + Điển hình: sự kết hợp giữa cái riêng sắc nét và cái chung mang tính khái quát cao. + Nhân vật điển hình là nhân vật phải mang được những nét chung, đặc trưng, khái quát nhất của thời đại nhân vật ấy sống nhưng đồng thời cũng phải mang những đặc điểm tính cách, ngoại hình, suy nghĩ chân thực nhất, riêng nhất không thể trộn lẫn với bất cứ ai để ghi lại dấu ấn riêng của mình trong mọi thời đại.

- Các phương diện biểu hiện tính điển hình: tính cách, hoàn cảnh,. + Tính cách điển hình: Tính cách là những đặc điểm tâm lí tương đối ổn định nói lên cốt cách và phẩm chất của nhân vật. Vì tính cách là cốt cách, phẩm chất của nhân vật cho nên tính cách còn dùng để chỉ nhân vật. Tính cách điển hình là tính cách có sự thống nhất sâu sắc giữa tính chung và tính riêng (tức là giữa cái khái quát và cái cụ thể).

+ Hoàn cảnh điển hình. Hoàn cảnh là môi trường hoạt động của nhân vật, là phạm vi hiện thực khách quan tác động đến quá trình hoạt động của nhân vật. Con người tồn tại và phát triển trong những điều kiện tự nhiên và xã hội nhất định. Môi trường này chính là hoàn cảnh của con người.

Môi trường hoạt động chủ yếu của con người là môi trường xã hội. Cho nên, nội dung cơ bản của hoàn cảnh : quan hệ xã hội. Trong xã hội có giai cấp, quan hệ xã hội là quan hệ giai cấp. Hoàn cảnh điển hình là hoàn cảnh của các nhân vật được miêu tả trong tác phẩm, vừa có tính chất tiêu biểu và độc đáo, thể hiện được những tương quan bản chất của đời sống trong những mối liên hệ phát triển biện chứng của chúng với nhau.

Không có người nào là không tồn tại trong một hoàn cảnh. Hoàn cảnh, vì vậy, là việc làm tất yếu để từ đó nhà văn tạo nên tính cách trong quá trình phản ánh. Nhưng phản ánh nghệ thuật không phải là sự sao chép những cảnh ngộ tầm thường mà sự 21 phân tích, phát hiện, thể hiện nội dung chủ yếu, mâu thuẫn cơ bản của những tương quan xã hội. + Quan hệ giữa tính cách và hoàn cảnh: Quan hệ tương hỗ, thúc đẩy lẫn nhau: tính cách được nảy sinh trong một hoàn cảnh nhất định, hoàn cảnh thúc đẩy tính cách phát triển.

Tính cách của chị Dậu hoàn toàn do những quan hệ thực tế của chị với môi trường xung quanh mà có. Vì bị đèn nén đến cực độ (hoàn cảnh thúc ép) chị Dậu vùng lên đánh lại người nhà Lí trưởng. Và khi "vùng lên" tính cách chị Dậu đã thay đổi. Tính cách tác động trở lại hoàn cảnh: Con người là con đẻ của hoàn cảnh, nhưng nó không phải là sản phẩm thụ động của hoàn cảnh.

Trong quá trình phát triển, con người ngày càng làm chủ tự nhiên và xã hội, và trở thành chủ thể lịch sử. Con người tạo nên lịch sử. Như thế chính con người tạo nên hoàn cảnh. Văn chương phản ánh đời sống con người không phải chủ yếu là phản ánh cái hoàn cảnh như một lực lượng siêu nhiên đẻ ra những con người, mà phải thể hiện hoàn cảnh do con người tạo nên đó.

Engels : " hoàn cảnh sáng tạo ra con người trong chừng mực con người sáng tạo ra hoàn cảnh". Truyện Vợ chồng A Phủ: từ cuộc sống tối tăm dưới ách bọn chúa đất, những người nông dân sống như trâu ngựa, được ánh sáng cách mạng soi đường đã vùng lên giải phóng quê hương, làm chủ cuộc sống. - Vai trò: Tính cách điển hình và hoàn cảnh điển hình là 2 đặc điểm cơ bản nhất của hình tượng điển hình, chúng làm cho hình tượng điển hình luôn luôn có tính chân thực cao, chúng là thước đo tài năng sáng tạo nghệ thuật của nhà văn. Chính trên ý nghĩa ấy mà Bê-ê-lin-xki viết "Tính điển hình là một trong những dấu hiệu của tính mới mẻ trong sáng tạo, hay nói đúng hơn là bản thân sức sáng tạo.

Nếu có thể thì cũng nói rằng tính điển hình là huy chương của nhà văn. Điển hình là người lạ đã quen biết”. Chi tiết nghệ thuật. - Chi tiết nghệ thuật là “các tiểu tiết của tác phẩm mang sức chứa lớn về cảm xúc và tư tưởng” (Từ điển thuật ngữ văn học).

“Chi tiết là đơn vị nhỏ nhất có thể chia ra 22 được tùy theo một tương quan và yêu cầu nhất định” trong tác phẩm văn học (Lí luận văn học- NXB Đại học Sư phạm) - Chi tiết nghệ thuật được biểu hiện phong phú, có thể là một nét chân dung nhân vật, một hành vi lời nói, một biểu hiện cử chỉ, phản ứng nội tâm, một nét phong cảnh, môi trường, một biểu hiện sinh hoạt, một khâu quan hệ nào đó trong đời sống của nhân vật. - Tác phẩm văn học là một chỉnh thể nghệ thuật, là sự thống nhất hữu cơ từng yếu tố bộ phận trong tác phẩm, vì thế ở đây chi tiết đóng vai trò quan trọng. Mỗi chi tiết đặc sắc góp phần làm nên nét độc đáo trong nội dung tư tưởng và hình thức nghệ thuật của tác phẩm. - Mỗi phương pháp sáng tác có những yêu cầu khác nhau về chi tiết, trong đó đặc biệt phải kể đến trào lưu chủ nghĩa hiện thực phê phán.

Các nhà văn hiện thực yêu cầu chi tiết phải có tính chân thực “Tiểu thuyết sẽ không là gì cả nếu nó không chân thực trong từng chi tiết”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ