Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam, đóng góp lớn vào nguồn cung thực phẩm nội địa và định hướng xuất khẩu. Trong những năm gần đây, xu hướng chuyển đổi từ chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại quy mô lớn, khép kín đang phát triển mạnh mẽ. Trong hệ thống chăn nuôi lợn công nghiệp, đàn lợn nái sinh sản đóng vai trò quyết định đến năng suất, chất lượng con giống và hiệu quả kinh tế chung của toàn bộ quy trình sản xuất. Tuy nhiên, đàn nái sinh sản thường xuyên đối mặt với các hội chứng bệnh lý đường sinh sản và vận động như viêm tử cung, khó đẻ, viêm vú, bại liệt và viêm khớp. Những bệnh lý này không chỉ làm suy giảm thể lực, giảm tỷ lệ thụ thai, gây mất sữa, dẫn đến đàn lợn con còi cọc, tiêu chảy, mà còn làm gia tăng tỷ lệ loại thải nái sớm, gây tổn thất kinh tế trực tiếp cho người chăn nuôi.

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Thú y của sinh viên Nông Thị Ngọc Quỳnh (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn của TS. Ngô Nhật Thắng) thực hiện đề tài: "Những bệnh thường gặp ở lợn nái sinh sản và các biện pháp điều trị bệnh tại trang trại Việt Anh, xã Hiệp Hoà, huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng". Nghiên cứu xuất phát từ yêu cầu kiểm soát dịch bệnh và nâng cao năng suất sinh sản tại cơ sở chăn nuôi gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm:

  1. Đánh giá tình hình và công tác hỗ trợ chăn nuôi tại trang trại lợn nái.
  2. Thực hiện trực tiếp các thao tác kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng cho toàn bộ đàn lợn nái theo từng giai đoạn.
  3. Theo dõi, chẩn đoán và trực tiếp thực hiện công tác phòng, điều trị các bệnh thường gặp trên đàn lợn nái.

Yêu cầu của đề tài gắn liền với việc đánh giá thực trạng quy trình kỹ thuật chăn nuôi lợn nái sinh sản tại trang trại Việt Anh, đồng thời tham gia trực tiếp vào quy trình chẩn đoán lâm sàng, xác định căn bệnh và đưa ra phác đồ điều trị đạt hiệu quả cao.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Đàn lợn nái sinh sản (ngoại thuần Landrace, Yorkshire phối tinh đực Duroc) và đàn lợn con theo mẹ tại trang trại Việt Anh.
  • Phạm vi không gian: Trang trại Việt Anh, xã Hiệp Hòa, huyện Vĩnh Bảo, TP. Hải Phòng (tổng diện tích khuôn viên 47.000 m², quy mô thiết kế 600 nái).
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 07/06/2022 đến ngày 01/12/2022 (thời gian thực tập 6 tháng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về cơ sở lý thuyết, tác giả tổng quan hệ thống các kiến thức chuyên ngành về sinh lý sinh sản, bệnh học và vệ sinh thú y:

  • Cơ sở sinh lý sinh sản ở lợn: Quy luật thành thục về tính và thể vóc; chu kỳ tính của lợn nái (kéo dài 19–21 ngày, thời gian động dục 3–5 ngày theo Trịnh Hồng Sơn và cs., 2019); thời điểm phối giống tối ưu (thụ tinh kép vào chiều ngày thứ 3 và sáng ngày thứ 4 kể từ khi bắt đầu động dục theo Nguyễn Văn Thắng và Đặng Vũ Bình, 2006); thời gian mang thai trung bình 114 ngày (chia làm kỳ I từ ngày 1 đến ngày 84, kỳ II từ ngày 85 đến khi sinh); sinh lý đẻ và cơ chế tiết sữa chịu sự điều hòa của hệ thần kinh - thể dịch thông qua hormone oxytocin (Trần Tiến Dũng và cs., 2002; Nguyễn Văn Thắng, 2017).
  • Bệnh học thú y: Khảo sát căn nguyên, triệu chứng và cơ chế bệnh sinh của các bệnh phổ biến trên đàn nái:
    • Viêm tử cung: Hội chứng viêm sau sinh do vi khuẩn cơ hội (E. coli, Pseudomonas) xâm nhập khi cổ tử cung mở hoặc can thiệp đỡ đẻ sai kỹ thuật, phân chia thành các thể lâm sàng (viêm nội mạc, viêm cơ tử cung, viêm tiếp mạc tử cung) và hai dạng tiến triển (cấp tính và mãn tính) theo nghiên cứu của Nguyễn Văn Thanh và cs. (2007, 2016, 2017), Vũ Minh Đức và Phạm Đức Chương (2020).
    • Viêm vú: Nguyên nhân do nhiễm khuẩn tụ cầu (Staphylococcus aureus) và liên cầu (Streptococcus agalactiae) kết hợp tổn thương cơ học, răng nanh lợn con chưa bấm hoặc nền chuồng nhám (Nguyễn Như Pho, 2002; Lê Hồng Mận, 2002; Ngô Nhật Thắng, 2006).
    • Viêm khớp: Do vi khuẩn Streptococcus suis gây tổn thương khớp cấp hoặc mãn tính.
    • Hội chứng đẻ khó: Do rối loạn co bóp tử cung, khung chậu hẹp bẩm sinh hoặc thai quá to.
    • Bại liệt sau sinh: Rối loạn trao đổi chất và thiếu hụt khoáng chất sau khi sinh.
  • Quy trình phòng và trị bệnh: Nguyên tắc phòng bệnh bằng an toàn sinh học, vệ sinh tiêu độc khử trùng chuồng kín, quản lý tiểu khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ chuồng đẻ 24–28°C, ô úm 33–35°C theo Trần Văn Phùng và cs., 2004), tạo miễn dịch bằng vắc xin và các nguyên tắc sử dụng thuốc kháng sinh hợp lý.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình thực hiện:

  • Phương pháp điều tra, thu thập thông tin: Ghi nhận số liệu thông qua hệ thống sổ sách lưu trữ tại trại, trao đổi chuyên môn với kỹ sư quản lý của Công ty C.P. Việt Nam và chủ trang trại.
  • Phương pháp quan sát, theo dõi lâm sàng: Trực tiếp theo dõi đàn nái chuồng bầu (476–495 con/tháng), theo dõi 167 lợn nái tại chuồng đẻ và 2.226 lợn con theo mẹ trong các tháng 7, 8, 9 năm 2022. Kiểm tra hàng ngày về thân nhiệt, nhịp thở, dịch rỉ viêm âm đạo, trạng thái bầu vú, màu phân, nước tiểu và khả năng vận động.
  • Phương pháp can thiệp thực hành thú y: Trực tiếp thực hiện các kỹ thuật đỡ đẻ, cấp cứu lợn con ngạt thở, thụt rửa tử cung, bấm nanh, cắt đuôi, tiêm sắt, tiêm phòng vắc xin, áp dụng phác đồ điều trị kháng sinh kết hợp kháng viêm và hộ lý.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tính toán tỷ lệ phần trăm theo các công thức:
    • Tỷ lệ lợn mắc bệnh (%) = (Số con mắc bệnh / Số con theo dõi) × 100
    • Tỷ lệ khỏi bệnh (%) = (Số con khỏi bệnh / Số con điều trị) × 100

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần mở đầu nêu rõ vị trí của ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, sự phát triển của mô hình chăn nuôi trang trại tập trung và vai trò hạt nhân của đàn lợn nái sinh sản trong việc cung cấp con giống thương phẩm. Tác giả chỉ ra những tổn thất do các bệnh sinh sản gây ra đối với chu kỳ tái sản xuất của đàn nái, từ đó xác lập mục tiêu, yêu cầu và sự cần thiết của đề tài thực tập tốt nghiệp tại cơ sở thực tiễn.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên, vị trí địa lý của huyện Vĩnh Bảo (Hải Phòng), bao bọc bởi 3 con sông (sông Luộc, sông Hóa, sông Thái Bình) và kết nối giao thông qua Quốc lộ 10, Quốc lộ 37. Cơ sở hạ tầng của trại Việt Anh được thành lập từ năm 2010, chăn nuôi gia công cho Công ty C.P. Việt Nam với quy mô 600 nái. Cơ cấu mặt bằng 47.000 m² bao gồm: 13.000 m² chuồng nuôi khép kín (1 chuồng bầu 6 dãy, 3 chuồng đẻ nuôi con 56 ô/chuồng, 1 chuồng cách ly), 3.000 m² đất xây dựng, 4.000 m² trồng cây và 25.000 m² mặt nước ao hồ.

Nội dung tổng quan tài liệu phân tích sâu về chu kỳ sinh dục, sinh lý đẻ, cơ chế tiết sữa, đặc điểm triệu chứng và căn nguyên của các bệnh: viêm tử cung (phân tích bảng chẩn đoán phân biệt thể viêm nội mạc, tiếp mạc và cơ tử cung dựa trên thân nhiệt, màu dịch rỉ, mùi tanh/thối và phản ứng đau), bệnh viêm vú, viêm khớp, đẻ khó. Đồng thời, tác giả tổng hợp các kết quả nghiên cứu trong nước (Vương Nam Trung, Phan Thị Tường Vi, 2017) và nghiên cứu quốc tế (Dichl, 1992) về quản lý môi trường, phân lập vi khuẩn đường niệu - sinh dục và kỹ thuật thụ tinh nhân tạo.

Phần 3: Đối tượng và nội dung phương pháp tiến hành

Tác giả xác định đối tượng theo dõi là đàn lợn nái nuôi tại trại Việt Anh trong khoảng thời gian từ ngày 07/06/2022 đến ngày 01/12/2022. Nội dung thực hiện bao gồm: quy trình chăm sóc nuôi dưỡng lợn nái theo giai đoạn chửa và nuôi con; công tác an toàn sinh học; lịch sát trùng các ngày trong tuần (tổng vệ sinh, xịt gầm chuồng, xả vôi, phun thuốc diệt ruồi, đánh chuột); quy trình tắm sấy và sát trùng chuồng đẻ bằng xút NaOH 1/30 kết hợp hoá chất chuyên dụng; quy trình dùng thuốc phòng bệnh bằng vắc xin theo chương trình của C.P. Việt Nam; chỉ tiêu và công thức thống kê tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ điều trị khỏi.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm và thảo luận kết quả đạt được:

  • Công tác phòng dịch tả lợn châu Phi (ASF): Trình bày các bước tháo dỡ chuồng trại, rửa sạch bằng máy áp lực, ngâm tấm đan bằng xút, phun thuốc sát trùng Omisahe hoặc Apaclearn (tỷ lệ 1/200), quét vôi, bắn tôn chống chuột xung quanh hàng rào và lấy mẫu xét nghiệm âm tính trước khi tái đàn.
  • Biến động cơ cấu đàn giai đoạn 2020–2022: Số lượng nái duy trì ổn định quanh mức thiết kế (năm 2020: 563 nái; năm 2021: 580 nái; năm 2022: 570 nái). Sản lượng lợn con đạt trên 15.000 con/năm (năm 2022 đạt 15.330 con).
  • Kết quả công tác kỹ thuật chăn nuôi phục vụ sản xuất: Trực tiếp thực hiện tiêm sắt, bấm đuôi, bấm tai, mài nanh trên 2.171 lợn con (đạt 2.156 con an toàn, tỷ lệ 99,31%); cắt rốn cho 2.226 con (đạt 100%); thiến 2.171 lợn con đực (1.456 con an toàn, đạt 67,07%); xuất bán 4.542 con (đạt 100%); thực tập phẫu thuật thoát vị bẹn (mổ Hernia) 20 ca (thành công 5 ca, đạt 25%).
  • Chế độ dinh dưỡng và theo dõi sinh sản: Khẩu phần thức ăn sử dụng cám hỗn hợp 566F cho nái chửa từ tuần 1 đến tuần 15; cám 567SF cho nái chửa tuần 16 và nái nuôi con. Chế độ ăn chuồng đẻ điều chỉnh theo biểu mẫu quy định từ trước đẻ (1,5–2 kg/con/ngày) đến tăng dần sau đẻ (đạt 4,5–5 kg/con/ngày vào ngày thứ 5 sau sinh). Theo dõi 167 ca đẻ ghi nhận 163 ca đẻ bình thường (97,59%) và 4 ca đẻ khó cần can thiệp (2,41%).
  • Kết quả vệ sinh phòng bệnh và tiêm phòng vắc xin: Hoàn thành 100% chỉ tiêu với 20 lần tổng vệ sinh chuồng trại, 280 lần phun sát trùng và xịt gầm chuồng, 28 lần xả vôi đường đi, 20 lần đánh thuốc chuột, 32 lần phun thuốc ruồi và 150 lần vệ sinh ngoại cảnh. Trực tiếp tiêm phòng vắc xin Dịch tả lợn (CSF) cho 20 nái mang thai 10 tuần và vắc xin Tiêu chảy cấp (PED1) cho 15 nái mang thai 11 tuần, tỷ lệ bảo hộ an toàn đạt 100%.
  • Tình hình bệnh tật và hiệu quả phác đồ điều trị: Trong 167 nái theo dõi có 15 con mắc bệnh (tỷ lệ chung 8,98%). Phác đồ kết hợp kháng sinh và thuốc kháng viêm Dexa cho tỷ lệ khỏi bệnh đạt 100% đối với viêm tử cung, viêm vú, đẻ khó và đạt 83,33% đối với viêm khớp; 1 trường hợp bại liệt sau sinh được chỉ định loại thải.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về việc nắm vững các quy trình kỹ thuật chăn nuôi, an toàn sinh học và hiệu quả của các phác đồ điều trị. Tác giả đề xuất trang trại tiếp tục duy trì nghiêm ngặt quy trình vệ sinh phòng dịch, kiểm tra theo dõi phát hiện bệnh sớm, thực hiện vô trùng trong thao tác đỡ đẻ, hướng dẫn kỹ năng cho công nhân mới và điều hòa hệ thống dàn mát, quạt thông gió phù hợp theo biến đổi thời tiết.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã cung cấp số liệu thực nghiệm đầy đủ về cơ cấu đàn, năng suất kỹ thuật và tình hình bệnh lý tại trang trại lợn nái công nghiệp quy mô 600 nái:

Chỉ tiêu cơ cấu đàn Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Lợn đực giống (con) 16 18 15
Lợn nái sinh sản (con) 563 580 570
Lợn hậu bị (con) 105 105 98
Lợn con (con) 15.234 15.660 15.330
Tổng đàn (con) 15.918 16.363 16.013

Kết quả theo dõi tỷ lệ mắc các chứng bệnh thường gặp trên 167 lợn nái đẻ nuôi con được tổng hợp trong bảng sau:

Tên bệnh / Hội chứng Số nái theo dõi (con) Số nái mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Biểu hiện lâm sàng chủ yếu
Viêm khớp 167 6 3,59 Đi khập khiễng, khớp sưng tấy đỏ, sốt
Hội chứng đẻ khó 167 4 2,40 Nái mất sức, rặn nhiều thời gian dài không ra thai
Viêm tử cung 167 3 1,80 Âm đạo tiết dịch nhờn đục, có mùi hôi tanh
Viêm vú 167 1 0,60 Bầu vú sưng nóng, mất sữa, lợn sốt và bỏ ăn
Bại liệt sau sinh 167 1 0,60 Chân đứng không vững, có thể sốt và co giật
Tính chung 167 15 8,98 -

Kết quả thử nghiệm điều trị các ca bệnh trên đàn nái:

Tên bệnh Số con điều trị Phác đồ điều trị áp dụng Liều lượng và đường dùng Số con khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Viêm tử cung 3 Hitamox + Dexa 1 ml/10 kg TT (tiêm bắp) 3 100
Viêm vú 1 Hitamox + Dexa 1 ml/10 kg TT (tiêm bắp) 1 100
Viêm khớp 6 Pendistrep + Dexa 1 ml/10 kg TT (tiêm bắp) 5 83,33
Hội chứng đẻ khó 4 Oxytocin + Hitamox Oxytocin 2 ml/con; Hitamox 1 ml/10 kg TT (tiêm bắp) 4 100
Bại liệt sau sinh 1 Không điều trị Loại thải trực tiếp 0 0

Các giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:

  • Duy trì và tăng cường quy trình an toàn sinh học khép kín; thực hiện định kỳ tổng vệ sinh chuồng trại, xả vôi lối đi và phun sát trùng gầm sàn nhằm cắt đứt nguồn lây truyền vi sinh vật gây bệnh đường sinh dục và viêm khớp.
  • Chuẩn hóa kỹ thuật đỡ đẻ: Thao tác can thiệp móc thai bằng tay phải sát trùng tuyệt đối dụng cụ và tay kỹ thuật viên để tránh gây trầy xước niêm mạc tử cung; trường hợp can thiệp cơ học bắt buộc phải tiêm kháng sinh chống nhiễm trùng kế phát.
  • Điều hòa tiểu khí hậu chuồng nuôi: Thường xuyên kiểm tra và hiệu chỉnh hệ thống quạt hút gió, giàn làm mát, bảo đảm nhiệt độ ổn định theo mùa, khắc phục hiện tượng sốc nhiệt mùa nóng và gió lùa mùa đông.
  • Nâng cao tay nghề công nhân: Tăng cường tập huấn quy trình kỹ thuật cho nhân sự mới, đặc biệt là khâu nhận biết nái sắp đẻ qua sự thay đổi màu dịch tiết và phản xạ tiết sữa đầu.

Đóng góp của khóa luận: Tác giả đã trực tiếp tham gia chuỗi hoạt động sản xuất thực tế tại trang trại quy mô công nghiệp, tổng kết số liệu cụ thể về cơ cấu đàn qua 3 năm và thực hiện thành công các kỹ thuật cơ bản trên hàng ngàn lợn con. Đồng thời, tác giả đã đánh giá hiệu lực của phác đồ kháng sinh Hitamox, Pendistrep kết hợp Dexa trong điều trị các bệnh viêm nhiễm sinh sản và vận động, chứng minh tính khả thi của việc xử lý dứt điểm các ca viêm tử cung, viêm vú ở giai đoạn sớm ngay tại cơ sở sản xuất.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của khóa luận:

  • Phạm vi thời gian nghiên cứu thực nghiệm diễn ra trong 6 tháng (từ tháng 6 đến tháng 12 năm 2022), do đó số lượng mẫu lợn nái theo dõi điều trị trực tiếp còn giới hạn ở 167 nái chuồng đẻ; số lượng nái được tiêm phòng vắc xin trực tiếp còn ít (20 con vắc xin CSF và 15 con vắc xin PED1).
  • Nghiên cứu dừng lại ở mức độ chẩn đoán lâm sàng và thống kê hiệu quả điều trị dựa trên triệu chứng thực thể, chưa thực hiện các xét nghiệm vi sinh vật học chuyên sâu như phân lập định danh vi khuẩn từ dịch rỉ viêm hoặc làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.
  • Kỹ năng phẫu thuật ngoại khoa của tác giả đối với bệnh thoát vị bẹn (mổ Hernia) còn hạn chế do đang trong quá trình thực tập nghề (mới thực hiện thành công 5/20 ca, đạt 25%).

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng thời gian theo dõi trên nhiều chu kỳ sinh sản liên tiếp của đàn nái nhằm đánh giá tác động lâu dài của tiền sử mắc bệnh viêm tử cung, viêm vú đối với tỷ lệ thụ thai, số lứa đẻ/năm và tuổi thọ sinh sản của đàn nái.
  • Lấy mẫu dịch viêm tử cung và mô bệnh phẩm để nuôi cấy phân lập vi khuẩn, xác định độ mẫn cảm và tình trạng kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn (E. coli, Streptococcus, Staphylococcus) tại trang trại, từ đó xây dựng phác đồ kháng sinh đặc hiệu có độ chính xác cao hơn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y đang chuẩn bị đi thực tập tốt nghiệp hoặc làm việc tại các trại lợn giống quy mô công nghiệp. Tài liệu đặc biệt hữu ích cho các kỹ thuật viên trang trại trong việc:

  • Tham khảo lịch trình sát trùng, khử trùng chi tiết theo các ngày trong tuần và quy trình vệ sinh chuồng đẻ bằng xút NaOH kết hợp máy áp lực cao nhằm phòng ngừa dịch tả lợn châu Phi.
  • Ứng dụng bảng tiêu chí nhận biết các thể viêm tử cung lâm sàng (thể nội mạc, tiếp mạc, cơ tử cung) và bảng theo dõi biểu hiện nái sắp đẻ theo từng khung thời gian (từ 7 ngày trước đẻ đến 15 giây trước khi rặn đẻ).
  • Áp dụng các phác đồ điều trị thực tế (Hitamox + Dexa; Pendistrep + Dexa; Oxytocin + Hitamox) trong xử lý viêm tử cung, viêm vú, viêm khớp và hội chứng đẻ khó.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu đàn lợn tại trang trại Việt Anh trong năm 2022 gồm những loại lợn nào và tổng đàn là bao nhiêu? Trong năm 2022, tổng đàn của trang trại là 16.013 con, bao gồm: 15 con lợn đực giống (giống Duroc), 570 con lợn nái sinh sản (giống Landrace và Yorkshire), 98 con lợn hậu bị và 15.330 con lợn con.

2. Tỷ lệ lợn nái đẻ khó cần can thiệp tại trang trại là bao nhiêu và tác giả đã áp dụng biện pháp xử lý nào? Trong tổng số 167 lợn nái sinh sản được theo dõi đỡ đẻ, có 4 ca đẻ khó phải can thiệp (chiếm tỷ lệ 2,41%) và 163 ca đẻ bình thường (chiếm 97,59%). Biện pháp can thiệp được áp dụng là tiêm Oxytocin (2 ml/con) kết hợp thuốc kháng sinh Hitamox (1 ml/10 kg thể trọng tiêm bắp) để phòng nhiễm trùng, hoặc hỗ trợ can thiệp móc thai bằng tay đúng kỹ thuật; kết quả cả 4 ca đều được can thiệp thành công (đạt tỷ lệ 100%).

3. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái được thực hiện như thế nào và kết quả ra sao? Phác đồ điều trị viêm tử cung gồm thuốc kháng sinh Hitamox kết hợp với kháng viêm Dexa tiêm bắp với liều lượng 1 ml/10 kg thể trọng. Tác giả đã theo dõi và điều trị cho 3 lợn nái mắc bệnh, kết quả cả 3 con đều khỏi bệnh hoàn toàn, đạt tỷ lệ khỏi 100%.

4. Bệnh nào có tỷ lệ mắc cao nhất trên đàn 167 lợn nái theo dõi và nguyên nhân là gì? Bệnh có tỷ lệ mắc cao nhất là bệnh viêm khớp với 6 ca mắc trên 167 nái theo dõi (chiếm tỷ lệ 3,59%). Nguyên nhân được xác định do vi khuẩn Streptococcus suis xâm nhập qua các vết trầy xước trên da, đầu gối hoặc khớp chân khi lợn cọ xát với nền chuồng, tấm đan chất lượng kém hoặc vệ sinh sàn chuồng chưa triệt để.

5. Đối với trường hợp lợn nái bị bại liệt sau sinh, trang trại áp dụng biện pháp xử lý gì? Trong thời gian theo dõi, ghi nhận 1 lợn nái mắc chứng bại liệt sau sinh (chiếm tỷ lệ 0,60%). Do tỷ lệ điều trị phục hồi của bệnh này trên thực tế không cao và chi phí chữa trị tốn kém, trang trại đã chỉ định loại thải trực tiếp con nái này để tránh lãng phí kinh tế.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nông Thị Ngọc Quỳnh đã hệ thống hóa và đánh giá toàn diện công tác chăn nuôi, an toàn sinh học và kiểm soát dịch bệnh trên quy mô 600 lợn nái tại trang trại Việt Anh (Hải Phòng). Kết quả theo dõi 167 lợn nái cho thấy tỷ lệ mắc bệnh chung là 8,98%, trong đó viêm khớp và đẻ khó là hai vấn đề thường gặp nhất, trong khi viêm tử cung và viêm vú được khống chế ở mức thấp. Các phác đồ điều trị bằng kháng sinh Hitamox, Pendistrep kết hợp Dexa đã mang lại tỷ lệ chữa khỏi cao từ 83,33% đến 100%, góp phần bảo đảm an toàn dịch tễ và duy trì năng suất sản xuất con giống cho trang trại.