Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh ngành chăn nuôi Việt Nam đang chuyển dịch mạnh mẽ từ quy mô nông hộ nhỏ lẻ với các giống lợn nội địa (như lợn Ỉ, Móng Cái, Ba Xuyên) có năng suất và tỷ lệ nạc thấp sang mô hình chăn nuôi tập trung theo hướng công nghiệp, việc nhập khẩu và lai tạo các giống lợn ngoại năng suất cao (Landrace, Yorkshire, Duroc) đã trở thành xu thế chủ đạo nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu thụ thịt lợn ngày càng tăng của xã hội. Tuy nhiên, các giống lợn ngoại đòi hỏi điều kiện chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học rất nghiêm ngặt do khả năng thích nghi với môi trường nhiệt đới kém và mẫn cảm cao với dịch bệnh, đặc biệt là nguy cơ lây lan của Dịch tả lợn châu Phi (ASF) gây tỷ lệ chết lên đến 100% kể từ khi bùng phát tại Việt Nam vào tháng 2/2019. Trong chuỗi sản xuất chăn nuôi, khâu quản lý đàn lợn nái sinh sản giữ vai trò quyết định đến số lượng, chất lượng con giống và hiệu quả kinh tế của toàn bộ hệ thống. Do đó, việc theo dõi, chuẩn hóa quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn nái sinh sản tại cơ sở thực tế là yêu cầu cấp thiết.

Khóa luận xác định 02 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Nắm rõ và thực hiện đúng các quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn mẹ và lợn con nuôi tại trang trại.
  2. Phát hiện, chẩn đoán, phòng ngừa và điều trị hiệu quả một số bệnh phổ biến xuất hiện trên đàn lợn nái tại cơ sở.

Để đạt được mục tiêu trên, tác giả thực hiện 03 nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:

  1. Tham gia trực tiếp và đầy đủ vào các khâu kỹ thuật trong quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng lợn nái sinh sản tại trang trại.
  2. Thu thập đầy đủ, chính xác các số liệu thực nghiệm và chỉ tiêu sinh sản, bệnh lý của đàn lợn.
  3. Chấp hành nghiêm chỉnh nội quy an toàn sinh học của trang trại và tham gia thực hiện các công tác thú y liên quan.
  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (bao gồm lợn nái hậu bị, nái chửa, nái đẻ, nái nuôi con) và lợn con theo mẹ.
  • Phạm vi không gian: Trang trại lợn gia công Việt Anh (liên kết với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam), thôn An Bảo, xã Hiệp Hòa, huyện Vĩnh Bảo, thành phố Hải Phòng.
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 10/12/2021 đến ngày 05/06/2022 (khoảng 06 tháng thực tập thực địa).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y về sinh lý sinh sản gia súc, dinh dưỡng học động vật, dịch tễ học và an toàn sinh học:

  • Cơ sở sinh lý sinh sản và giống: Đặc điểm chu kỳ sinh sản của lợn nái ngoại (Landrace, Yorkshire); tuổi thành thục và tuổi phối giống thích hợp (lần động dục thứ 2 hoặc thứ 3, đạt 7–8 tháng tuổi, khối lượng 110–120 kg đối với lợn ngoại); thời gian mang thai trung bình 114 ngày (giai đoạn I: 1–84 ngày; giai đoạn II: 85 ngày đến đẻ); thời gian đẻ bình thường kéo dài từ 1–6 giờ; các chỉ tiêu đánh giá năng suất sinh sản (số con sơ sinh/ổ, số con sơ sinh sống/ổ, số con để nuôi/ổ, số con cai sữa/ổ, khối lượng sơ sinh và cai sữa).
  • Cơ sở dinh dưỡng và thức ăn: Tiêu chuẩn dinh dưỡng cho lợn nái chửa và nái nuôi con (protein thô 13%, năng lượng trao đổi 2.900 kcal/kg thức ăn); sử dụng các dòng thức ăn công nghiệp chuyên dụng của Công ty C.P. Việt Nam (thức ăn 566F, 567SF); chế độ cấp thức ăn theo thể trạng và từng giai đoạn mang thai/nuôi con.
  • Cơ sở bệnh học và an toàn sinh học: Căn bệnh học, triệu chứng lâm sàng và nguyên lý phòng trị 04 bệnh lý phổ biến trên lợn nái: Bệnh viêm khớp (do Streptococcus suis hoặc chấn thương, thiếu khoáng), Bệnh bại liệt (thiếu Ca, P, vitamin A, D), Bệnh viêm màng phổi (do Actinobacillus pleuropneumoniae), Bệnh sát nhau sau khi đẻ; hệ thống an toàn sinh học 3 chốt kiểm soát và nguyên tắc "cùng vào - cùng ra" (All-in - All-out).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thu thập số liệu: Thu thập số liệu thứ cấp qua sổ sách theo dõi quản lý đàn của trang trại (giai đoạn 2020 – 5/2022); ghi chép số liệu sơ cấp thông qua theo dõi, giám sát và can thiệp trực tiếp trên đàn lợn nái hàng ngày tại chuồng bầu, chuồng đẻ và chuồng cách ly.
  • Phương pháp lâm sàng và thú y: Quan sát biểu hiện sinh lý lợn sắp đẻ, đỡ đẻ, bấm nanh, cắt rốn, chăm sóc ổ úm; khám lâm sàng, phát hiện ca bệnh, đo thân nhiệt, thực hiện phác đồ tiêm thuốc điều trị và tiêm phòng vắc xin định kỳ.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu được tổng hợp, phân loại và xử lý bằng các công thức toán học thống kê mô tả (tính tỷ lệ mắc bệnh %, tỷ lệ khỏi bệnh %) trên phần mềm Microsoft Excel 2010.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu thực tiễn của ngành chăn nuôi lợn công nghiệp tại Hải Phòng, sự nguy hiểm của dịch bệnh tả lợn châu Phi (ASF), tầm quan trọng của công tác giống và quản lý nái sinh sản; xác định rõ mục đích, yêu cầu và nhiệm vụ của khóa luận tốt nghiệp ngành Thú y.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện tự nhiên và cơ sở vật chất: Trang trại Việt Anh thành lập năm 2010 tại xã Hiệp Hòa, huyện Vĩnh Bảo, Hải Phòng, có diện tích chuồng nuôi 4.300 m² (gồm 3 chuồng đẻ với 56 ô/chuồng, 1 chuồng nái chửa, 1 chuồng cách ly quy mô 100–140 con hậu bị, 1 chuồng cai sữa 800 m²), bể biogas và kho 8.100 m², hệ thống giàn mát và quạt thông gió khép kín, phòng pha tinh đầy đủ trang thiết bị. Cơ cấu nhân sự gồm 1 chủ trại, 1 kỹ sư kỹ thuật, 11 công nhân và 2 sinh viên thực tập.
  • Tình hình sản xuất chung: Quy mô 600 lợn nái, 15 lợn đực giống Landrace và Yorkshire (khai thác tinh 5–6 lần/tuần, lượng xuất tinh ~300 ml/lần); năng suất nái đạt 2,45 lứa/năm, số con sơ sinh bình quân 14 con/đàn, số con cai sữa 12,2 con/đàn (cai sữa lúc 21–30 ngày tuổi).
  • Cơ sở khoa học về sinh sản và quy trình kỹ thuật: Tổng hợp các nghiên cứu trong nước (Nguyễn Xuân Bình, Vương Nam Trung, Bùi Kim Dung, Lã Như Kính, Trịnh Đình Thâu...) và quốc tế (Iida R., Smith B.J., ...) về sinh sản, dinh dưỡng bổ sung chất xơ, phòng bệnh viêm tử cung, tiêu chảy do E. coli; kỹ thuật an toàn sinh học và quy trình phòng trị 04 bệnh thường gặp (viêm khớp, bại liệt, viêm màng phổi, sát nhau).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể đối tượng đàn nái sinh sản tại trại Việt Anh từ tháng 12/2021 đến tháng 6/2022; thiết lập các chỉ tiêu theo dõi về cơ cấu đàn, mức tiêu thụ cám, hóa chất sát trùng, dấu hiệu lợn sắp đẻ, lịch vắc xin và phác đồ điều trị.

Bảng danh mục hóa chất sát trùng sử dụng tại trang trại
Tên hóa chất / Thuốc Tỷ lệ pha Mục đích sử dụng
Omnicide 1:100 Sát trùng cổng trại, xe vận chuyển, khu xuất bán, chuồng trống
Apa clean 1:3200 Tắm sát trùng cho người, phun chuồng đang có lợn
Neogen 1:400 Tắm cho người, sát trùng tay, phun chuồng đang có lợn
Cồn 70° Vừa đủ Sát trùng tay, bề mặt da, sát trùng dụng cụ lấy mẫu
Detol 1:40 Sát trùng dụng cụ phẫu thuật và dụng cụ thú y
Vôi bột / Nước vôi 1:30 Quét tường chuồng, hố sát trùng lối đi, xả gầm chuồng
Xút (NaOH) 1:30 Vệ sinh tiêu độc chuồng trại sau khi xuất bán lợn
Chlorine 3–5 mg/m³ Xử lý khử trùng nguồn nước uống cho gia súc
Bảng các biểu hiện nhận biết lợn nái sắp đẻ theo thời gian
Thời điểm trước đẻ Dấu hiệu lâm sàng đặc trưng
0 – 10 ngày Bầu vú to dần, căng cứng hướng ra ngoài, âm hộ sưng mọng
2 ngày Vú căng đỏ hồng, mô liên kết ngoài giãn lỏng, hai bên gốc đuôi hõm xuống
12 – 14 giờ Nái bồn chồn, cào cắn ổ, đi tiểu són, tuyến vú bắt đầu tiết sữa, giảm ăn
6 giờ Sữa tiết thành tia qua 2 lỗ núm vú, âm hộ chảy dịch nhờn, đứng nằm liên tục, thải phân su
30 phút – 2 giờ Nhịp thở tăng nhanh, bồn chồn đứng nằm không yên
15 – 30 phút Âm hộ tiết chất dịch nhờn màu hồng lẫn phân su
15 giây – 5 phút Nái nằm nghiêng hẳn sang 1 bên, thở đứt quãng, co thắt cơ bụng và đùi, quẫy đuôi rặn đẻ
Bảng lịch trình tiêm phòng vắc xin và thuốc bổ trợ cho đàn lợn
Đối tượng Thời điểm Bệnh phòng ngừa Tên thuốc / Vắc xin Liều và đường dùng
Lợn con 2 ngày tuổi Thiếu máu do thiếu sắt Nova Fe + B12 2 ml/con (Tiêm bắp)
Lợn con 3 ngày tuổi Bệnh cầu trùng Diacoxin 5% 1 ml/con (Cho uống)
Lợn con 14 ngày tuổi Bệnh suyễn lợn Hyogen 2 ml/con (Tiêm bắp)
Lợn con 21 ngày tuổi Hội chứng còi cọc (PCV2) Circo plex 1 ml/con (Tiêm bắp)
Lợn con 21 ngày tuổi Dịch tả lợn cổ điển Coglapest 2 ml/con (Tiêm bắp)
Hậu bị 24 tuần tuổi Hội chứng PRRS (Tai xanh) PRRS 2 ml/con (Tiêm bắp)
Hậu bị 25, 29 tuần tuổi Bệnh Parvovirus (Khô thai) Pavo 2 ml/con (Tiêm bắp)
Hậu bị 26 tuần tuổi Dịch tả lợn cổ điển Coglapest 2 ml/con (Tiêm bắp)
Hậu bị 27, 30 tuần tuổi Bệnh Giả dại (Aujeszky) Begonia 2 ml/con (Tiêm bắp)
Hậu bị 28 tuần tuổi Lở mồm long móng (LMLM) Aftopor 2 ml/con (Tiêm bắp)
Nái mang thai Tuần thai thứ 10 Dịch tả lợn cổ điển Coglapest 2 ml/con (Tiêm bắp)
Nái mang thai Tuần thai thứ 12 Lở mồm long móng (LMLM) Aftopor 2 ml/con (Tiêm bắp)

Phần 4: Kết quả và thảo luận

  • Thực hiện quy trình dinh dưỡng: Khẩu phần ăn của nái chửa và nái đẻ được kiểm soát chặt chẽ theo ngày tuổi và thể trạng. Trước ngày đẻ 4 ngày bắt đầu giảm dần lượng thức ăn từ 2,2–2,5 kg/ngày xuống còn 1,0 kg/ngày vào ngày đẻ; sau khi đẻ tăng dần từ 1,0 kg (ngày 1) lên 5,0 kg (ngày 5) và sau đó cấp theo công thức: $2\text{ kg} + (\text{số con} \times 0,35\text{ kg/con})$.
  • Thực hiện an toàn sinh học và tiêm phòng: Toàn bộ công nhân, sinh viên và phương tiện ra vào tuân thủ hệ thống sát trùng 3 điểm; tỷ lệ tiêm vắc xin đạt 100% trên toàn đàn theo đúng lịch trình của Công ty C.P.
  • Chẩn đoán và điều trị bệnh: Theo dõi và áp dụng phác đồ can thiệp thành công trên các ca bệnh lâm sàng:
Bảng tổng hợp phác đồ điều trị các bệnh phổ biến trên đàn nái
Bệnh lý Triệu chứng chính Phác đồ điều trị áp dụng
Viêm khớp Sốt, bỏ ăn, khớp sưng đau, đi lại khó khăn Tiêm bắp Pendistrep (1 ml/10 kg TT) + Dexa (1 ml/10 kg TT) + Amazin C giảm đau (1 ml/10 kg TT). Liệu trình 3–5 ngày.
Bại liệt Hai chân sau yếu, liệt không đứng dậy được, gầy sút Không điều trị, tiến hành loại thải theo quy định của trại.
Viêm màng phổi Sốt cao, thở thể bụng, khò khè, tím tái da và tai Tiêm bắp Tylosin (1 ml/10 kg TT) + Dexa (1 ml/10 kg TT) + trợ sức (Vitamin C, B1, Cafein natri benzoat). Liệu trình 5–7 ngày.
Sát nhau Không yên tĩnh, rặn đẻ kéo dài, âm hộ chảy dịch thối lẫn máu Tiêm dưới da Oxytocin (2 ml/lần) kích thích co bóp; rửa tử cung bằng nước muối sinh lý 0,9% liên tục 3 ngày.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra đánh giá tổng kết về việc hoàn thành các mục tiêu thực tập tay nghề, nắm vững kỹ thuật chăm sóc nái đẻ, nuôi con và quy trình phòng trị bệnh; kiến nghị trang trại tiếp tục duy trì nghiêm ngặt các biện pháp an toàn sinh học, bổ sung hệ thống bẫy diệt động vật trung gian (chuột, rắn) và tăng cường nhân lực để nâng cao hiệu quả vận hành.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã ghi nhận và tổng hợp các kết quả kỹ thuật cụ thể tại trang trại Việt Anh:

  • Năng suất sinh sản của đàn nái: Đạt năng suất sinh sản trung bình 2,45 lứa/năm; số lợn con sơ sinh đạt bình quân 14 con/đàn; số lợn con nuôi sống đến cai sữa đạt 12,2 con/đàn (ở thời điểm cai sữa từ 21 đến tối đa 30 ngày tuổi).
  • Hiệu quả phòng bệnh: Đạt tỷ lệ tiêm phòng vắc xin 100% cho đàn lợn con, lợn hậu bị và lợn nái mang thai đối với các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm (Dịch tả lợn, LMLM, PRRS, Giả dại, Parvovirus, Suyễn, Circo).
  • Hiệu quả can thiệp thú y: Phát hiện sớm các biểu hiện sắp đẻ và bệnh lý lâm sàng; áp dụng phác đồ kháng sinh kết hợp kháng viêm và trợ lực giúp điều trị hiệu quả bệnh viêm khớp, viêm màng phổi và sát nhau; thực hiện chính sách loại thải kịp thời đối với các ca nái bại liệt không thể hồi phục để giảm thiểu chi phí thức ăn và thuốc.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả:

  • Duy trì chế độ cho ăn nghiêm ngặt theo từng giai đoạn mang thai (giảm cám trước đẻ 1 tuần và tăng dần sau khi đẻ) kết hợp bổ sung thuốc bột BMD liều 1 g/8 kg thể trọng trong 5–7 ngày để phòng bệnh viêm ruột hoại tử và chướng hơi.
  • Tăng cường kiểm soát an toàn sinh học tại 3 chốt khử trùng, thực hiện định kỳ 5S, quét vôi, xịt gầm và xử lý rác thải/nước thải qua hệ thống biogas.
  • Đề xuất trang trại đầu tư thêm biện pháp cơ học và sinh học nhằm tiêu diệt chuột, rắn xung quanh khuôn viên trại và tuyển dụng thêm lao động kỹ thuật nhằm ổn định sản xuất.

Đóng góp của đề tài: Khóa luận cung cấp bộ dữ liệu thực địa đầy đủ, chi tiết về quy trình kỹ thuật chăn nuôi gia công lợn nái sinh sản theo tiêu chuẩn của Tập đoàn C.P. tại địa bàn huyện Vĩnh Bảo, Hải Phòng; minh chứng cho tính khả thi và hiệu quả của việc kết hợp giữa quản lý an toàn sinh học khép kín với phác đồ can thiệp thú y chủ động.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian thực tập 06 tháng (từ tháng 12/2021 đến tháng 6/2022) nên các chỉ tiêu theo dõi năng suất sinh sản cả đời của đàn nái chưa thể đánh giá trọn vẹn qua nhiều chu kỳ liên tiếp; phạm vi số liệu giới hạn tại một trang trại gia công duy nhất (Trại Việt Anh quy mô 600 nái). Trang trại nằm giữa cánh đồng nên việc kiểm soát triệt để các sinh vật truyền lây trung gian (chuột, rắn) còn gặp nhiều khó khăn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng theo dõi các chỉ tiêu sinh sản ở các lứa đẻ tiếp theo (từ lứa thứ 3 đến lứa thứ 5); thực hiện làm kháng sinh đồ định kỳ để đánh giá mức độ mẫn cảm và tình trạng kháng thuốc của các chủng vi khuẩn (Streptococcus suis, Actinobacillus pleuropneumoniae) tại trang trại; nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả kinh tế của các mức bổ sung chất xơ trong khẩu phần nái mang thai trong điều kiện chăn nuôi miền Bắc.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y và Bác sĩ thú y: Tham khảo quy trình chăm sóc nái đẻ, kỹ thuật trực và đỡ đẻ, các mốc thời gian nhận biết dấu hiệu lợn sắp sinh, cùng phác đồ điều trị chi tiết (tên thuốc, liều lượng, đường dùng) cho các bệnh lý thường gặp ở lợn nái.
  • Kỹ thuật viên và người quản lý trang trại chăn nuôi công nghiệp: Ứng dụng bảng định mức khẩu phần ăn trước và sau đẻ, lịch trình tiêm vắc xin cho từng nhóm lợn (con, hậu bị, nái chửa) và quy trình an toàn sinh học 3 chốt sát trùng theo chuẩn chăn nuôi gia công C.P.

Câu hỏi thường gặp

1. Giống lợn và quy mô đàn nuôi tại trang trại Việt Anh được bố trí như thế nào?

Trang trại có quy mô nuôi khoảng 600 lợn nái ngoại (Landrace, Yorkshire) và 15 lợn đực giống Landrace và Yorkshire phục vụ khai thác tinh nhân tạo (khai thác 5–6 lần/tuần, khoảng 300 ml/con). Chuồng trại gồm 3 chuồng nái đẻ (mỗi chuồng 56 ô), 1 chuồng nái chửa, 1 chuồng cách ly (chứa 100–140 lợn hậu bị) và 1 chuồng cai sữa.

2. Quy trình kiểm soát an toàn sinh học đối với người và phương tiện vào trại gồm những bước nào?

  • Phương tiện: Kiểm soát qua 3 điểm sát trùng (Điểm 1 cách 3 km rửa và phun sát trùng nghỉ 30 phút; Điểm 2 tại cổng trại kiểm tra giấy tờ và phun sát trùng; Điểm 3 tại nhà sát trùng xe trong trại; tỷ lệ pha Omnicide 1:100).
  • Con người: Đồ cá nhân để tủ UV tối thiểu 30 phút; tắm gội bằng xà phòng sát trùng; thay quần áo và ủng chuyên dụng của trại; nhúng ủng qua nước vôi/sát trùng và xịt cồn tay 70° trước khi vào khu sản xuất. Vật dụng không ngâm được sát trùng phải sấy tủ nhiệt 70°C trong 30 phút.

3. Khẩu phần thức ăn cho lợn nái nuôi con được tính toán theo công thức nào?

Từ ngày thứ 8 sau khi đẻ cho đến khi cai sữa, lượng thức ăn hàng ngày của lợn nái được tính theo công thức: $$\text{Lượng thức ăn (kg/nái/ngày)} = 2\text{ kg} + (\text{Số con} \times 0,35\text{ kg/con})$$ Chia làm 2 bữa (sáng và chiều). Nếu nái gầy thì cộng thêm 0,5 kg/ngày, nếu nái quá béo thì giảm 0,5 kg/ngày.

4. Phác đồ điều trị cho lợn nái mắc bệnh viêm màng phổi tại trang trại gồm những loại thuốc nào?

Kỹ thuật trại sử dụng phác đồ: Tiêm bắp kháng sinh Tylosin (liều 1 ml/10 kg thể trọng) kết hợp thuốc kháng viêm Dexa (liều 1 ml/10 kg thể trọng), phối hợp thuốc trợ sức, trợ lực gồm hỗn hợp Vitamin C + Vitamin B1 + Cafein natri benzoat. Liệu trình điều trị kéo dài từ 5 đến 7 ngày.

5. Lợn nái mắc bệnh bại liệt tại cơ sở được xử lý như thế nào?

Theo ghi nhận thực tế trong thời gian thực tập tại trang trại Việt Anh, đối với những cá thể lợn nái sinh sản bị mắc bệnh bại liệt nặng (hai chân sau không đứng vững, nằm liệt, gầy sút), cán bộ kỹ thuật của trang trại không tiến hành điều trị mà thực hiện chính sách loại thải trực tiếp khỏi đàn để đảm bảo hiệu quả kinh tế.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Hiền đã phản ánh một cách toàn diện và chính xác quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và thực hành thú y trên đàn lợn nái sinh sản tại trang trại gia công C.P. Việt Anh (Hải Phòng). Bằng việc theo dõi thực tế trên đàn nái 600 con, tác giả đã hệ thống hóa các chỉ tiêu sinh sản, lịch tiêm phòng và phác đồ điều trị cụ thể cho các bệnh thường gặp trong chăn nuôi công nghiệp. Bản khóa luận là tài liệu tham khảo có tính ứng dụng thực tiễn cao cho sinh viên ngành Thú y cũng như các kỹ thuật viên vận hành trang trại lợn nái sinh sản hiện nay.