Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vai trò thiết yếu trong việc cung cấp thực phẩm, nguyên liệu cho công nghiệp chế biến và nâng cao thu nhập cho người sản xuất. Cùng với quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa nông nghiệp, mô hình chăn nuôi lợn đã có sự dịch chuyển mạnh mẽ từ quy mô nông hộ nhỏ lẻ sang phương thức trang trại tập trung khép kín, ứng dụng cơ giới hóa và kiểm soát dịch bệnh nghiêm ngặt. Tuy nhiên, sự tập trung mật độ nuôi cao cùng những biến động bất lợi về thời tiết và môi trường làm gia tăng áp lực từ các hội chứng bệnh đường hô hấp, trong đó bệnh suyễn lợn (Enzootic pneumonia - EP) do vi khuẩn Mycoplasma hyopneumoniae gây ra là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tổn thất kinh tế. Bệnh có đặc tính lây lan nhanh, diễn biến kéo dài, làm suy giảm nghiêm trọng hệ thống phòng thủ niêm mạc hô hấp, tạo điều kiện cho các vi khuẩn và virus thứ phát kế phát. Lợn mắc bệnh bị giảm tỷ lệ tăng trọng hàng ngày ít nhất 16%, tiêu tốn thức ăn cho mỗi kilôgam tăng trọng tăng trên 25%, kéo dài thời gian vỗ béo và làm đội chi phí điều trị.

Để làm rõ đặc điểm bệnh lý, khảo sát thực trạng dịch tễ học và đánh giá hiệu lực của các biện pháp can thiệp trị liệu, đề tài khóa luận "Tình hình mắc bệnh suyễn trên đàn lợn thịt tại trang trại Green Farm tỉnh Hưng Yên và điều trị thử nghiệm" đã được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm:

  1. Tìm hiểu quy trình chăn nuôi, phòng và điều trị bệnh tại trang trại.
  2. Điều tra tình hình dịch tễ của trang trại.
  3. Đánh giá tình hình mắc bệnh suyễn trên đàn lợn của trang trại.
  4. Xác định các đặc điểm lâm sàng và bệnh tích của lợn mắc bệnh, từ đó đưa ra phác đồ điều trị, phòng bệnh đường hô hấp cho đàn lợn tại cơ sở sản xuất và nâng cao tay nghề thực tiễn.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu bao gồm:

  • Xác định đặc điểm dịch tễ tại trang trại.
  • Tìm được nguyên nhân gây ra các bệnh thường gặp trên đàn lợn trong trại.
  • Xác định tình hình mắc bệnh, áp dụng và đánh giá hiệu quả của quy trình phòng và điều trị bệnh cho đàn lợn thịt tại trại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt thương phẩm được nuôi dưỡng, chăm sóc tại trang trại lợn Green Farm Hưng Yên (thuộc Công ty Cổ phần GreenFeed Việt Nam).
  • Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, công tác vệ sinh phòng dịch và thử nghiệm các phác đồ điều trị bệnh suyễn trên đàn lợn thịt thương phẩm tại trại.
  • Không gian nghiên cứu: Trang trại lợn Green Farm Hưng Yên, địa phận xã Nguyễn Trãi, huyện Ân Thi, tỉnh Hưng Yên. Trang trại có tổng diện tích khoảng 6 ha, quy mô nuôi thực tế phục vụ 2.400 con (gồm 1 khu lợn thịt 16 chuồng và 1 khu lợn cai sữa 7 chuồng).
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 10/06/2022 đến ngày 10/12/2022 (thời gian theo dõi 6 tháng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm chuyên ngành

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên các quy luật sinh lý sinh trưởng của lợn và bệnh lý học truyền nhiễm thú y:

  • Cơ sở sinh trưởng và dinh dưỡng: Sinh trưởng ở lợn là quá trình tích lũy chất hữu cơ thông qua đồng hóa và dị hóa, làm gia tăng kích thước các chiều đo và trọng lượng cơ thể (Trần Đình Miên và cs., 1975). Quá trình ưu tiên dinh dưỡng phân bổ tuần tự từ hệ thần kinh, hoạt động sinh sản, mô xương, mô nạc và cuối cùng là mô mỡ (Lã Văn Kính và cs., 2019). Khẩu phần dinh dưỡng, tiểu khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ tối ưu cho lợn vỗ béo từ 15-18°C, độ ẩm khoảng 70%), mật độ nuôi nhốt và phẩm cấp giống là các nhân tố quyết định trực tiếp đến năng suất và phẩm chất thịt (Trần Văn Phùng và cs., 2004; Nguyễn Thiện và cs., 2005).
  • Đặc điểm vi sinh vật và cơ chế sinh bệnh suyễn: Bệnh suyễn lợn do vi khuẩn Mycoplasma hyopneumoniae (MH) gây ra. Mầm bệnh không có vách tế bào peptidoglycan, do đó kháng lại tự nhiên với nhóm kháng sinh beta-lactam. Cơ chế bệnh sinh mấu chốt là sự bám dính của vi khuẩn lên hệ thống tế bào biểu mô lông rung của đường dẫn khí (khí quản, phế quản), làm phá hủy bộ máy tiết nhầy - lông rung (mucociliary apparatus), gây trơ trụi lớp bảo vệ cơ học của đường hô hấp và tác động suy giảm chức năng đại thực bào, tế bào lympho T và lympho B.
  • Hội chứng đồng nhiễm và kế phát: Tổn thương nguyên phát do M. hyopneumoniae mở đường cho các tác nhân vi khuẩn cộng phát xâm nhập gồm Pasteurella multocida (gây tụ huyết trùng, nhục hóa thùy phổi), Streptococcus suis (gây viêm màng não mủ, viêm khớp, nhiễm trùng huyết), Actinobacillus pleuropneumoniae (APP - gây viêm phổi màng phổi xuất huyết, hoại tử), Haemophilus parasuis và các mầm bệnh virus nguy hiểm như PRRSV (hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản), PCV2 (Porcine circovirus type 2 gây hội chứng còi cọc sau cai sữa PMWS).
  • Phân loại thể bệnh: Thể cấp tính (thường gặp ở lợn khoảng 2 tháng tuổi, sốt nhẹ, ho từng tràng, thở thể bụng hoặc ngồi như chó); thể á cấp tính (phổ biến ở lợn con bú mẹ và lợn mẹ); thể mãn tính (thể thường gặp nhất ở lợn thịt, lợn còi cọc, da khô xơ xác, ho khan); thể ẩn tính (lợn mang mầm bệnh không biểu hiện rõ triệu chứng lâm sàng nhưng thường xuyên bài thải mầm bệnh ra môi trường).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp giữa theo dõi thực tế sản xuất tại trại chăn nuôi công nghiệp và tiến hành thử nghiệm lâm sàng có đối chứng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sản xuất: Sử dụng hệ thống sổ sách theo dõi chuồng nuôi hàng ngày, thẻ đàn, ghi nhận định mức tiêu thụ thức ăn, lượng nước uống, các chỉ số vệ sinh, kiểm soát nhiệt độ tiểu khí hậu và dữ liệu do đội ngũ kỹ thuật của trang trại Green Farm Hưng Yên cung cấp.
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát trạng thái đàn lợn, tần số hô hấp, phản xạ ho, tư thế thở (thở dốc, thở thể bụng), tính thèm ăn. Thực hiện chẩn đoán phân biệt ho do suyễn với ho do ký sinh trùng đường thở (giun sán), ho do chăm sóc quản lý (nhiệt độ lạnh, bụi bẩn, khí độc $NH_3$, $H_2S$) và ho do Actinobacillus pleuropneumoniae (APP). Kết hợp mổ khám lợn bệnh chết để xác định bệnh tích đại thể đặc trưng (viêm nhục hóa đối xứng ở các thùy đỉnh, thùy tim và thùy giữa của phổi; hạch lâm ba phế quản sưng to).
  • Phương pháp thử nghiệm điều trị lâm sàng: Chọn lọc 120 cá thể lợn thịt biểu hiện triệu chứng suyễn điển hình, phân bổ đều vào 3 nhóm thử nghiệm (mỗi nhóm $n = 40$ con) ứng với 3 phác đồ kháng sinh khác nhau kết hợp đồng nhất các loại thuốc hạ sốt, kháng viêm, long đờm và trợ sức.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán các tham số thống kê mô tả trên phần mềm Microsoft Excel dựa trên các công thức chuyên ngành: $$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \left(\frac{\text{Tổng số con mắc}}{\text{Tổng số con theo dõi}}\right) \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ chết do bệnh (%)} = \left(\frac{\text{Tổng số con chết}}{\text{Tổng số con mắc bệnh}}\right) \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \left(\frac{\text{Số con khỏi bệnh}}{\text{Số con điều trị}}\right) \times 100$$

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả đặt vấn đề về sự chuyển dịch cơ cấu ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam sang mô hình trang trại công nghiệp tập trung. Đi kèm với mật độ nuôi lớn là nguy cơ bùng phát dịch bệnh truyền nhiễm, trong đó bệnh suyễn lợn do Mycoplasma hyopneumoniae gây thiệt hại nặng nề do làm giảm 16% tăng trọng hàng ngày và tăng hơn 25% tiêu tốn thức ăn cho mỗi kg tăng trọng. Đề tài xác lập 4 mục tiêu trọng tâm (tìm hiểu quy trình chăn nuôi - phòng trị, điều tra dịch tễ, đánh giá mức độ mắc suyễn, xác định bệnh lý lâm sàng để thử nghiệm phác đồ điều trị) cùng 3 yêu cầu cụ thể gắn liền với nhiệm vụ nâng cao tay nghề thú y tại cơ sở sản xuất.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Phần này hệ thống hóa các tài liệu khoa học liên quan đến điều kiện tự nhiên, cơ sở vật chất của trang trại và cơ sở bệnh lý học của bệnh suyễn lợn:

  • Tổng quan cơ sở thực tập: Trang trại Công ty TNHH Green Farm Hưng Yên (thuộc GreenFeed Việt Nam) được cấp phép năm 2007, xây dựng năm 2011 tại xã Nguyễn Trãi, huyện Ân Thi, tỉnh Hưng Yên. Tổng diện tích 6 ha, ban đầu thiết kế sản xuất giống hậu bị nhưng 2 năm gần đây chuyển sang nuôi lợn thịt. Quy mô hoạt động gồm 1 khu lợn thịt (16 chuồng) và 1 khu cai sữa (7 chuồng), đáp ứng quy mô nuôi 2.400 con. Hệ thống chuồng kín trang bị giàn làm mát, quạt hút tự động, bóng úm 200W, hệ thống xử lý nước thải Biogas phủ bạt kết hợp ao lọc và máy ép phân.
  • Tình hình sản xuất 1 năm gần nhất: Lô nuôi 2.460 con (giai đoạn tháng 12/2021 đến tháng 01/2023) đạt tỷ lệ lợn chết 3,2%, đàn lợn đạt tiêu chuẩn xuất bán theo tuần tuổi.
  • Cơ sở khoa học về bệnh suyễn lợn: Tác giả phân tích cơ chế gây bệnh của M. hyopneumoniae, các yếu tố bất lợi làm tăng nguy cơ phát bệnh (mật độ, stress, biến động nhiệt độ, khí độc amoniac cao, dinh dưỡng kém). Điểm danh các mầm bệnh cộng phát phổ biến (Streptococcus suis, PRRSV, Pasteurella multocida, PCV2 gây hội chứng còi cọc 30 kg). Phân tích 4 thể bệnh lâm sàng (cấp tính, á cấp tính, mãn tính, ẩn tính) và bệnh tích đặc trưng (viêm đối xứng, nhục hóa thùy phổi, mặt cắt lát phổi chìm trong nước).
  • Chẩn đoán phân biệt và nguyên tắc phòng trị: Trình bày bảng so sánh chẩn đoán phân biệt giữa ho do suyễn (MH), ho do APP, ho do giun sán và ho do điều kiện quản lý; giới thiệu các kỹ thuật chẩn đoán phi lâm sàng (miễn dịch huỳnh quang, iiPCR); đưa ra danh mục liều dùng kháng sinh nhạy cảm với MH (oxytetracycline, doxycycline, lincomycin, tilmicosin, tylosin, tiamulin, florfenicol, enrofloxacin, flumequine, tulathromycin).
Kháng sinh Đường dùng Liều dùng (mg/kg thể trọng) Thời gian tác dụng (giờ)
Oxytetracycline Tiêm bắp / Uống 10 - 20 (tiêm) / 20 - 50 (uống) 12 - 24
Doxycycline Uống 10 12 - 24
Lincomycin Tiêm bắp 10 24
Tilmicosin Uống 8 - 20 24
Tylosin Tiêm bắp / Uống 5 - 20 (tiêm) / 30 - 60 (uống) 24
Tiamulin Uống 9 24
Florfenicol Tiêm bắp 15 48
Enrofloxacin Tiêm bắp 2,5 - 5 24
Flumequine Uống 15 24
Tulathromycin Tiêm bắp 2,5 24

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Chương này mô tả chi tiết đối tượng, địa điểm, thời gian (10/06/2022 - 10/12/2022) và phương pháp thu thập dữ liệu:

  • Khẩu phần thức ăn thương mại GreenFeed: Thức ăn được phân chia theo giai đoạn phát triển với định mức khắt khe; kỹ thuật chuyển tiếp thức ăn trong 4 ngày (tỷ lệ 3:1 ngày thứ nhất, 1:1 ngày thứ hai, 1:3 ngày thứ ba và ăn hoàn toàn thức ăn mới vào ngày thứ tư).
Tên thức ăn Trọng lượng lợn (kg) Định mức thức ăn (kg/con/ngày)
GF01 5,4 - 8,6 0,17 - 0,34
GF02 8,6 - 18,8 0,50 - 0,90
GF03 18,8 - 34,1 1,08 - 1,41
GF04 34,1 - 65,7 1,72 - 2,40
GF05 65,7 - 99,8 2,53 - 2,85
GF06 99,8 - 143,9 2,93 - 3,03
  • Lịch tiêm phòng vaccine áp dụng tại trang trại: Quy trình áp dụng nghiêm ngặt cho lợn khỏe mạnh.
Tuần tuổi Loại vaccine Liều lượng và đường cấp Bệnh chỉ định phòng
6 Coglapest 2 ml/con, tiêm bắp (IM) Dịch tả lợn cổ điển (mũi 1)
9 Coglapest 2 ml/con, tiêm bắp (IM) Dịch tả lợn cổ điển (mũi 2)
11 Aftogen 2 ml/con, tiêm bắp (IM) Lở mồm long móng
  • Phương pháp chẩn đoán và thử nghiệm: Giám sát lâm sàng hàng ngày, ghi nhận dấu hiệu bất thường, phân lập lợn ốm về ô cuối chuồng. Lập công thức thống kê tính tỷ lệ mắc, tỷ lệ chết và tỷ lệ điều trị khỏi.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Tác giả trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu thập trong 6 tháng thực tập:

  • Công tác chăm sóc nuôi dưỡng và tỷ lệ nuôi sống: Tác giả hoàn thành 100% khối lượng công việc được giao gồm: vệ sinh máng ăn (180 lần), kiểm tra vòi nước (180 lần), cho ăn (180 lần), thay nước máng tắm (360 lần), tách lợn ốm cách ly (50 lần), rửa chuồng (24 lần), quét dọn sát trùng hành lang (180 lần). Đàn lợn theo dõi duy trì tỷ lệ sống cao qua các tháng:
Tháng nuôi Số lợn theo dõi (con) Số lợn nuôi sống (con) Số lợn chết (con) Tỷ lệ sống (%)
6 600 599 1 99,8
7 599 598 1 99,8
8 598 596 2 99,6
9 600 600 0 100,0
10 600 599 1 99,8
11 599 598 1 99,8

Giai đoạn tháng 6 - 8 đạt tỷ lệ nuôi sống trung bình 99,3%, giai đoạn tháng 9 - 11 đạt 99,6%.

  • Công tác an toàn sinh học và thao tác thú y khác: Thực hiện 24 lần vệ sinh sát trùng chuồng, 48 lần vệ sinh hệ thống thức ăn tự động, 48 lần khử trùng lối đi và đường lùa lợn (đều đạt 100% kế hoạch). Tham gia xử lý phẫu thuật khâu lòi dom cho 10 con lợn (khỏi 100%), hỗ trợ nhập 600 con lợn cai sữa (2 lần) và xuất bán 350 con lợn thịt (2 lần).
  • Kết quả tiêm phòng vaccine: Tiêm 600 con vaccine Coglapest mũi 1 (tuần 6), 600 con mũi 2 (tuần 9) và 598 con vaccine Aftogen (tuần 11). Kết quả kiểm tra đạt 100% an toàn sau tiêm, không ghi nhận ca sốc phản vệ hoặc tai biến.
  • Tình hình dịch tễ bệnh suyễn: Khảo sát trên 600 lợn thịt và 600 lợn cai sữa cho thấy áp lực bệnh suyễn tại cơ sở còn tương đối cao:
Loại lợn Số con theo dõi Số con mắc bệnh Tỷ lệ mắc (%) Số con chết Tỷ lệ chết/mắc (%)
Lợn thịt 600 120 20,00 6 5,00
Lợn cai sữa 600 50 8,33 2 4,00
  • Kết quả thử nghiệm 3 phác đồ điều trị suyễn trên lợn thịt: Điều trị thử nghiệm trên 120 lợn thịt mắc bệnh, chia thành 3 nhóm ($n = 40$). Cả 3 phác đồ dùng chung thuốc điều trị triệu chứng và bổ trợ: Tolfen (1 ml/20 kg thể trọng) hoặc Hetdau (1 ml/33 kg thể trọng); Dexamethasol (1 ml/10 kg thể trọng); Multivit-Forte (1 ml/10 kg thể trọng). Thuốc điều trị nguyên nhân được thay đổi theo từng phác đồ:
    • Phác đồ 1: Lincomycin 10% (1 ml/10 kg thể trọng), tiêm bắp liên tục 3-4 ngày.
    • Phác đồ 2: Tiamulin 10% (1 ml/5 kg thể trọng), tiêm bắp liên tục 4-5 ngày.
    • Phác đồ 3: Hanflor LA (chứa Florfenicol) (1 ml/20 kg thể trọng), tiêm bắp 5 mũi, khoảng cách 2 ngày/mũi.
Phác đồ Kháng sinh điều trị nguyên nhân Số lợn điều trị (con) Số lợn khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Phác đồ 1 Lincomycin 10% 40 27 67,50
Phác đồ 2 Tiamulin 10% 40 30 75,00
Phác đồ 3 Hanflor LA (Florfenicol) 40 38 92,50

Kết quả chỉ ra rằng tỷ lệ điều trị khỏi tăng dần từ phác đồ 1 đến phác đồ 3, trong đó phác đồ sử dụng Hanflor LA đạt hiệu quả vượt trội nhất (92,5%).

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tác giả tổng kết việc hoàn thành 100% các chỉ tiêu thực tập nghề nghiệp, khẳng định quy mô hạ tầng của trang trại Green Farm Hưng Yên và xác nhận phác đồ sử dụng Hanflor LA mang lại hiệu quả trị bệnh suyễn cao nhất. Đồng thời, tác giả đưa ra các kiến nghị cải tạo hạ tầng kỹ thuật chuồng trại và quản lý chăm sóc đàn lợn.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chủ yếu

  • Đánh giá được mức độ lưu hành của bệnh suyễn tại cơ sở chăn nuôi quy mô 2.400 con: Tỷ lệ mắc suyễn ở lợn thịt là 20,00% (120/600 con) với tỷ lệ chết là 5,00% (6/120 con); tỷ lệ mắc ở lợn cai sữa là 8,33% (50/600 con) với tỷ lệ chết là 4,00% (2/50 con).
  • Đánh giá định lượng hiệu quả trị liệu của 3 phác đồ kháng sinh: Phác đồ 1 (Lincomycin 10%) đạt tỷ lệ khỏi 67,50%; Phác đồ 2 (Tiamulin 10%) đạt tỷ lệ khỏi 75,00%; Phác đồ 3 (Hanflor LA - Florfenicol) đạt tỷ lệ khỏi cao nhất 92,50%.
  • Giám sát thành công công tác chăm sóc nuôi dưỡng với tỷ lệ nuôi sống chung của đàn lợn thịt đạt 99,3% (tháng 6-8) và 99,6% (tháng 9-11); 100% số lợn được tiêm vaccine Coglapest và Aftogen đạt độ an toàn tuyệt đối.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Cải thiện tiểu khí hậu chuồng nuôi: Nâng cấp công suất của hệ thống quạt hút thông gió tại cả khu nuôi thịt và khu cai sữa nhằm giải phóng khí độc tích tụ ($NH_3$, $H_2S$), giảm độ ẩm ướt trơn trượt vào mùa mưa, giảm nguy cơ kích ứng niêm mạc đường hô hấp.
  • Tăng cường an toàn sinh học ngăn chặn vật chủ trung gian: Thường xuyên rà soát, vá kín các vị trí lưới chắn chim bị rách, thiết lập quy trình đặt bả chuột định kỳ và quản lý bả chặt chẽ để triệt tiêu nguồn lây truyền mầm bệnh từ bên ngoài.
  • Nâng cao sức đề kháng ban đầu: Bổ sung thuốc trợ sức, trợ lực, vitamin và chất điện giải ngay từ thời điểm tiếp nhận đàn lợn mới nhập chuồng; thực hiện phân loại, cách ly và điều trị tích cực ngay khi phát hiện cá thể ốm để ngăn chặn mầm bệnh lây lan hoặc ghép bệnh phức tạp.

Đóng góp thực tiễn của khóa luận

Khóa luận đã cung cấp bộ dẫn liệu thực tế về diễn biến dịch tễ bệnh suyễn tại một trang trại chăn nuôi công nghiệp ở tỉnh Hưng Yên sau giai đoạn tái đàn vì dịch tả lợn châu Phi (ASF). Việc so sánh trực tiếp hiệu quả giữa 3 hoạt chất kháng sinh phổ biến giúp trang trại lựa chọn được phác đồ tối ưu (Florfenicol phối hợp giảm ho, kháng viêm, hạ sốt) để hạ thấp tỷ lệ tử vong và rút ngắn thời gian điều trị suyễn trên đàn lợn thịt thương phẩm.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu bị giới hạn về thời gian trong khuôn khổ đợt thực tập 6 tháng; địa bàn nghiên cứu thu hẹp tại một cơ sở sản xuất đơn lẻ (Trại Green Farm Hưng Yên). Tác giả chưa có điều kiện lặp lại các đợt thử nghiệm lâm sàng qua nhiều mùa vụ khí hậu khác nhau trong năm để so sánh sự biến thiên hiệu lực của thuốc; việc chẩn đoán ca bệnh chủ yếu dựa trên triệu chứng lâm sàng và mổ khám bệnh tích đại thể, chưa thể tiến hành các xét nghiệm sinh học phân tử chuyên sâu (như PCR, iiPCR hay miễn dịch huỳnh quang) do điều kiện trang thiết bị tại trại còn phụ thuộc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô thử nghiệm các phác đồ điều trị trên nhiều lứa lợn qua các chu kỳ thời tiết khác nhau; kết hợp làm kháng sinh đồ định kỳ để theo dõi hiện tượng kháng kháng sinh của vi khuẩn Mycoplasma hyopneumoniae và các vi khuẩn kế phát; ứng dụng kỹ thuật xét nghiệm nhanh tại chỗ (như iiPCR) phục vụ phát hiện sớm mầm bệnh ở thể ẩn tính.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho sinh viên các ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y chuẩn bị thực tập tốt nghiệp tại các trang trại quy mô lớn; đồng thời cung cấp tư liệu cho các kỹ thuật viên, bác sĩ thú y và người quản lý trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Quy trình kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng, định mức sử dụng 6 loại thức ăn GreenFeed (GF01 đến GF06) và quy tắc chuyển đổi thức ăn 4 ngày.
    • Hướng dẫn nhận diện 4 thể lâm sàng của bệnh suyễn và bảng tiêu chí chẩn đoán phân biệt ho suyễn với ho do APP, giun sán hoặc do môi trường.
    • Ba công thức phác đồ điều trị suyễn cụ thể, chi tiết về tên hoạt chất, liều lượng trên khối lượng cơ thể và liệu trình tiêm phối hợp giữa thuốc điều trị nguyên nhân và thuốc trợ sức, kháng viêm.

Câu hỏi thường gặp

1. Vi khuẩn gây bệnh suyễn lợn có đặc điểm cấu tạo nào khiến nhóm kháng sinh beta-lactam mất tác dụng?

Theo tổng quan tài liệu của khóa luận, vi khuẩn Mycoplasma hyopneumoniae (MH) là vi sinh vật không có vách tế bào peptidoglycan. Vì các kháng sinh nhóm beta-lactam tác động bằng cơ chế ức chế tổng hợp thành/vách tế bào vi khuẩn, nên M. hyopneumoniae có khả năng kháng tự nhiên hoàn toàn với nhóm thuốc này. Do đó, điều trị suyễn bắt buộc phải sử dụng các nhóm kháng sinh tác động vào quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn như Macrolide, Pleuromutilin, Phenicol, Tetracycline hoặc Fluoroquinolone.

2. Tỷ lệ mắc và tỷ lệ chết do bệnh suyễn trên đàn lợn thịt và lợn cai sữa tại trang trại Green Farm Hưng Yên được ghi nhận như thế nào?

Số liệu theo dõi trên 600 lợn thịt và 600 lợn cai sữa tại trang trại ghi nhận:

  • Ở đàn lợn thịt: Có 120 con mắc bệnh suyễn, chiếm tỷ lệ mắc 20,00%; số con chết do bệnh là 6 con, chiếm tỷ lệ chết trên tổng số con mắc là 5,00%.
  • Ở đàn lợn cai sữa: Có 50 con mắc bệnh suyễn, chiếm tỷ lệ mắc 8,33%; số con chết do bệnh là 2 con, chiếm tỷ lệ chết trên tổng số con mắc là 4,00%.

3. Thành phần và liều lượng chi tiết của phác đồ điều trị suyễn cho hiệu quả cao nhất trong thử nghiệm là gì?

Phác đồ đạt hiệu quả cao nhất là Phác đồ 3 (tỷ lệ chữa khỏi 92,50%), bao gồm:

  • Điều trị nguyên nhân: Kháng sinh Hanflor LA (hoạt chất Florfenicol) với liều lượng 1 ml/20 kg thể trọng, tiêm bắp tổng cộng 5 mũi, cách 2 ngày tiêm 1 mũi.
  • Hạ sốt: Dùng Tolfen (liều 1 ml/20 kg thể trọng) hoặc Hetdau (liều 1 ml/33 kg thể trọng).
  • Kháng viêm, giảm co thắt phế quản, giảm ho: Dexamethasol với liều lượng 1 ml/10 kg thể trọng.
  • Trợ sức, tăng cường giải độc: Multivit-Forte với liều lượng 1 ml/10 kg thể trọng.

4. Quy trình tiêm phòng vaccine định kỳ cho đàn lợn tại trang trại áp dụng những loại vaccine nào và kết quả ra sao?

Quy trình tiêm phòng tại trang trại áp dụng cho lợn khỏe mạnh gồm 3 đợt chính:

  • Tuần 6: Tiêm vaccine Coglapest phòng Dịch tả lợn cổ điển mũi 1 (liều 2 ml/con, tiêm bắp) cho 600 con.
  • Tuần 9: Tiêm vaccine Coglapest phòng Dịch tả lợn cổ điển mũi 2 (liều 2 ml/con, tiêm bắp) cho 600 con.
  • Tuần 11: Tiêm vaccine Aftogen phòng bệnh Lở mồm long móng (liều 2 ml/con, tiêm bắp) cho 598 con. Kết quả theo dõi sau tiêm đạt tỷ lệ an toàn 100%, đàn lợn không ghi nhận phản ứng bất thường hay sự cố miễn dịch.

5. Tác giả đã phát hiện những khiếm khuyết nào về cơ sở vật chất ảnh hưởng đến sức khỏe đàn lợn tại trại?

Qua thực tế 6 tháng theo dõi, tác giả chỉ ra các vấn đề kỹ thuật tại trang trại:

  • Công suất quạt hút của hệ thống làm mát chạy chưa đủ mạnh, khiến không khí trong các dãy chuồng nuôi thịt và cai sữa kém thông thoáng, tích tụ độ ẩm và khí thải độc hại.
  • Vào mùa mưa, chuồng trại bị xuống cấp cục bộ dẫn đến hiện tượng ẩm thấp, trơn trượt.
  • Hệ thống lưới chắn chim bị thủng nhiều lỗ to chưa được vá kín và công tác kiểm soát chuột chưa triệt để, tạo nguy cơ truyền nhiễm dịch bệnh ngoại lai vào khu chăn nuôi khép kín.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Mai Văn Tình đã phản ánh toàn diện thực trạng chăm sóc nuôi dưỡng và công tác thú y tại trang trại lợn công nghiệp Green Farm Hưng Yên với quy mô 2.400 con. Nghiên cứu xác định tỷ lệ mắc bệnh suyễn lợn tại cơ sở ở mức 20,00% trên đàn nuôi thịt và 8,33% trên đàn cai sữa. Thông qua thử nghiệm lâm sàng đối chứng trên 120 lợn bệnh, đề tài khẳng định phác đồ sử dụng Florfenicol (Hanflor LA) kết hợp đồng bộ với thuốc kháng viêm Dexamethasol, hạ sốt và vitamin bổ trợ mang lại hiệu quả điều trị vượt trội đạt 92,50%. Kết quả này cung cấp cơ sở khoa học và giải pháp thực tiễn có giá trị giúp các trang trại chăn nuôi kiểm soát hiệu quả hội chứng bệnh đường hô hấp do Mycoplasma hyopneumoniae.