Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong phát triển kinh tế hộ gia đình cũng như các mô hình trang trại công nghiệp. Cùng với xu hướng chuyển dịch sang chăn nuôi quy mô lớn, áp lực dịch bệnh trên đàn lợn ngày càng gia tăng, đặc biệt là hội chứng rối loạn tiêu hóa ở lợn con giai đoạn bú sữa (từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi). Trong đó, bệnh phân trắng lợn con (Colibacillosis) do trực khuẩn Escherichia coli (E. coli) gây ra là một trong những bệnh truyền nhiễm phổ biến, xảy ra quanh năm và diễn biến phức tạp khi thời tiết thay đổi đột ngột (lạnh, ẩm), kết hợp với điều kiện chăm sóc nuôi dưỡng kém vệ sinh hoặc lợn con không được bú đủ sữa đầu. Bệnh gây tiêu chảy nặng, mất nước, còi cọc, giảm tốc độ tăng khối lượng và có thể gây tỷ lệ tử vong cao nếu không được điều trị kịp thời bằng phác đồ kháng sinh thích hợp.
Xuất phát từ thực tế sản xuất tại cơ sở chăn nuôi nái sinh sản, đề tài khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Mục đích nghiên cứu:
- Xác định tình hình mắc bệnh phân trắng ở lợn con theo mẹ giai đoạn từ 1 đến 21 ngày tuổi tại trại lợn nái Đặng Đức Khang, xã Hướng Đạo, huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc.
- Đánh giá và so sánh hiệu lực điều trị bệnh phân trắng của hai loại thuốc kháng sinh Amoxinject LA và Amcoli trên đàn lợn con theo mẹ.
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Nắm vững và áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng lợn con theo mẹ giai đoạn 1 đến 21 ngày tuổi.
- Rèn luyện kỹ năng lâm sàng, nâng cao kinh nghiệm thực tế trong chẩn đoán, phòng ngừa và điều trị bệnh truyền nhiễm trên đàn lợn.
- Đề xuất các giải pháp kỹ thuật và khuyến cáo phác đồ điều trị phù hợp, góp phần nâng cao năng suất, giảm tỷ lệ hao hụt và nâng cao chất lượng đàn giống tại cơ sở.
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con lai thương phẩm (Landrace x Duroc) từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi theo mẹ; bệnh phân trắng lợn con và hai chế phẩm thuốc thú y Amoxinject LA, Amcoli kết hợp Vitamin ADE.
- Phạm vi không gian: Trại lợn nái Đặng Đức Khang, xã Hướng Đạo, huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc.
- Phạm vi thời gian: Thời gian thực hiện từ ngày 25 tháng 5 năm 2015 đến ngày 18 tháng 11 năm 2015 (trong đó giai đoạn theo dõi dịch tễ học và bố trí thí nghiệm điều trị trên đàn lợn con chuồng đẻ tập trung từ tháng 5 đến tháng 8 năm 2015; các tháng 9, 10, 11 thực hiện tại chuồng nái chửa).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở sinh lý học động vật non, vi sinh vật học thú y và bệnh lý học truyền nhiễm đường tiêu hóa:
- Đặc điểm sinh lý lợn con theo mẹ:
- Đặc điểm sinh trưởng và trao đổi chất: Lợn con có tốc độ phát triển rất nhanh (10 ngày tuổi tăng gấp 2 lần, 21 ngày tuổi tăng gấp 4 lần so với khối lượng sơ sinh); cường độ tích lũy protein cao (đạt 9–14 g protein/kg khối lượng/ngày ở 21 ngày tuổi). Khoảng 3 tuần tuổi, lợn con bước vào giai đoạn khủng hoảng sinh trưởng do nguồn sữa mẹ bắt đầu giảm sút và hàm lượng hemoglobin trong máu suy giảm, đòi hỏi phải bổ sung sắt (tiêm Dextran-Fe) và tập ăn sớm.
- Đặc điểm tiêu hóa: Dạ dày và ruột non có dung tích ban đầu nhỏ (dạ dày sơ sinh khoảng 0,03 lít, ruột non 0,12 lít). Trong tháng đầu, dịch vị thiếu acid HCl tự do (hiện tượng hypochlohydric), khiến men pepsinogen chưa được hoạt hóa hoàn toàn để tiêu hóa protein thức ăn ngoài sữa; các men amylase, maltase hoạt lực còn yếu trước 3 tuần tuổi. Hệ vi sinh vật đường ruột chưa hoàn chỉnh, tạo điều kiện cho vi khuẩn cơ hội nhân lên gây bệnh.
- Đặc điểm điều hòa thân nhiệt và miễn dịch: Khả năng điều hòa nhiệt kém do lớp mỡ dưới da mỏng, lông thưa và trung khu thần kinh điều hòa nhiệt chưa hoàn thiện; diện tích bề mặt cơ thể so với thể trọng lớn khiến lợn con dễ mất nhiệt khi lạnh, ẩm. Miễn dịch của lợn con trước 21 ngày tuổi hoàn toàn thụ động, phụ thuộc vào lượng kháng thể $\gamma$-globulin hấp thu qua đường ẩm bào từ sữa đầu trong 24 giờ đầu sau sinh (hàm lượng $\gamma$-globulin trong máu có thể đạt 20,3 mg/100 ml máu).
- Đặc tính của vi khuẩn Escherichia coli: Trực khuẩn Gram âm, hiếu khí và kỵ khí tùy tiện, kích thước 0,6 x 2–3 $\mu$m, có lông di động; có cấu trúc kháng nguyên O (kháng nguyên thân), H (kháng nguyên lông), K (kháng nguyên vỏ: L, A, B); lên men sinh hơi glucose, lactose, galactose; phản ứng Indol (+), Methyl Red (+), Voges-Proskauer (-). Vi khuẩn tiết nội độc tố và ngoại độc tố (enterotoxin) bám dính niêm mạc ruột, kích thích tế bào biểu mô ruột tiết dịch và chất điện giải, gây ỉa chảy cấp tính, mất nước và trúng độc.
- Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp dịch tễ học thú y: Theo dõi lâm sàng trực tiếp hàng ngày trên toàn bộ đàn lợn con theo mẹ tại trại, ghi nhận số ca mắc, ngày phát bệnh, triệu chứng phân, tính biệt và các yếu tố thời tiết, ẩm độ môi trường.
- Phương pháp thực nghiệm phân lô: Bố trí thí nghiệm so sánh hai phác đồ điều trị kháng sinh trên hai lô lợn con mắc bệnh phân trắng với các điều kiện đồng nhất về giống (Landrace x Duroc), lứa tuổi (1–21 ngày tuổi), chế độ bú sữa và tập ăn thức ăn hỗn hợp 550:
- Lô I ($n = 95$ con): Tiêm bắp Amoxinject LA (thành phần: Amoxicillin trihydrat 172,2 mg/ml, tương đương Amoxicillin 150 mg/ml) liều 1 ml/10 kg thể trọng/lần/ngày, liệu trình 3–5 ngày; phối hợp tiêm bắp Vitamin ADE (1 ml/con) để trợ sức.
- Lô II ($n = 80$ con): Tiêm bắp Amcoli (thành phần: Ampicillin 10.000 mg + Colistin Sulfate 25.000.000 UI/100 ml) liều 1 ml/5–10 kg thể trọng/lần/ngày, liệu trình 3–5 ngày; phối hợp tiêm bắp Vitamin ADE (1 ml/con).
- Phương pháp xác định khối lượng: Cân định kỳ hàng tuần vào buổi sáng trước khi cho ăn bằng cân cơ học Nhơn Hòa (độ chính xác 10–40 g).
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được tính toán theo các công thức tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ khỏi bệnh (%), thời gian điều trị (ngày), tỷ lệ tái phát (%), tỷ lệ chết (%); xử lý thống kê sinh vật học theo tài liệu của Nguyễn Văn Thiện và cs (2002) trên phần mềm Microsoft Excel 2010.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu theo dõi trực tiếp trên 1.885 lợn con thuộc 183 đàn nái đẻ tại trại Đặng Đức Khang trong giai đoạn từ tháng 6 đến tháng 8 năm 2015, kết hợp số liệu công tác tiêm phòng, điều trị ngoại khoa và đỡ đẻ tại cơ sở.
Nội dung chính theo từng phần
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của việc bảo vệ sức khỏe đàn lợn con sơ sinh trong chăn nuôi công nghiệp; xác định mục đích, 3 mục tiêu cụ thể, ý nghĩa khoa học trong việc cung cấp số liệu dịch tễ thú y vùng và ý nghĩa thực tiễn trong việc áp dụng phác đồ kiểm soát bệnh phân trắng tại trang trại.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Hệ thống hóa toàn diện các tài liệu khoa học trong và ngoài nước về:
- Cơ sở sinh lý đặc thù của lợn con (sinh trưởng, tiêu hóa hypochlohydric, điều nhiệt, miễn dịch sữa đầu).
- Đặc điểm vi khuẩn học của trực khuẩn đường ruột E. coli (hình thái, nuôi cấy, phản ứng sinh hóa, sức đề kháng với nhiệt độ và hóa chất khử trùng, độc tố nội/ngoại bào, cấu trúc kháng nguyên O, H, K).
- Bệnh học bệnh phân trắng (Colibacillosis): nguyên nhân từ ngoại cảnh (nhiệt độ thích hợp 28–30°C, ẩm độ thích hợp 75–85%, mùa mưa ẩm làm tăng nguy cơ) và nguyên nhân quản lý (thiếu sữa đầu, thiếu sắt, viêm vú ở nái, stress); cơ chế bệnh sinh; triệu chứng lâm sàng ở hai thể (thể chết nhanh ở lợn 4–15 ngày tuổi với tỷ lệ chết 50–80%; thể kéo dài ở lợn quanh 20 ngày tuổi); bệnh tích mổ khám ở ruột non và màng treo ruột; chẩn đoán phân biệt dựa trên pH phân (pH nghiêng về bazơ do E. coli phân biệt với pH acid do virus/cầu trùng); các biện pháp phòng ngừa tổng hợp (vaccine nái/con, chế phẩm sinh học EM, tiêm bổ sung Dextran-Fe, vệ sinh chuồng trại).
- Điểm luận các nghiên cứu trong nước (Phạm Sỹ Lăng, Đào Trọng Đạt, Lê Văn Năm, Lê Thị Tài, Từ Quang Hiển, Trần Văn Phùng...) và quốc tế (Jones, Axovach, Lobiro, Matsiser, Lutter, Neiffeld...) về dịch tễ và các phác đồ kháng sinh/chế phẩm sinh học phòng trị tiêu chảy lợn con.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Quy định rõ đối tượng theo dõi (lợn con 1–21 ngày tuổi), địa điểm thực tập tại xã Hướng Đạo, huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc. Trình bày chi tiết quy cách hai loại thuốc thử nghiệm (Amoxinject LA và Amcoli), thiết kế sơ đồ bố trí thí nghiệm phân lô so sánh (Lô I: 95 con, Lô II: 80 con), các chỉ tiêu theo dõi dịch tễ (theo tháng, theo lứa tuổi, theo tính biệt, triệu chứng lâm sàng), hệ thống công thức tính toán và phương pháp xử lý thống kê bằng Excel 2010.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Nội dung chương được chia thành hai phần chính:
-
Kết quả công tác phục vụ sản xuất tại trại:
- Công tác chăn nuôi: Tham gia trực tiếp quy trình chăm sóc nái chửa ở chuồng bầu; quản lý nái đẻ (chuyển chuồng trước đẻ 7–10 ngày, giảm khẩu phần ăn trước đẻ 4 ngày từ 3 kg xuống 0,5 kg/ngày để chống táo bón và tránh ngạt thai, tăng dần 1 kg/ngày sau sinh); thực hiện quy trình kỹ thuật trên đàn con (bấm nanh, cắt đuôi, tiêm sắt, cho uống amoxecol lúc 1 ngày tuổi; uống phòng cầu trùng lúc 3–4 ngày tuổi; thiến lợn đực lúc 5–7 ngày tuổi; tập ăn thức ăn 550 từ 5 ngày tuổi; tiêm phòng Myco suyễn lợn lúc 14–21 ngày tuổi; cai sữa sớm lúc 19–21 ngày tuổi).
- Công tác thú y và phòng dịch: Thực hiện vệ sinh ngâm đan chuồng đẻ bằng dung dịch NaOH 10%, phun vôi xút; thực hiện nghiêm lịch tiêm phòng vaccine (Pavo, Myco, Dịch tả, LMLM, Giả dại cho nái, đực giống và lợn con).
- Kết quả điều trị các bệnh phát sinh: Điều trị thành công 13/13 ca viêm tử cung nái (đạt 100% bằng Vetrimoxin + Oxytocin + thụt Penicillin/Streptomycin); can thiệp 5/5 ca đẻ khó (100% bằng Oxytocin, trợ sản và kháng sinh phòng viêm); điều trị 26/28 ca viêm khớp do Streptococcus suis (đạt 92,86% bằng Vetrimoxin L); điều trị 5/6 ca viêm phổi (đạt 83,33% bằng Dynamutilin + Analgin).
- Các thao tác kỹ thuật khác: Đỡ đẻ an toàn 176 con (100%), tiêm sắt Dextran-Fe 1.679 con (100%), thiến lợn đực 850 con (100%), thụ tinh nhân tạo đạt 14/16 nái (87,50%), uống phòng cầu trùng 1.786/1.795 con (99,50%), phẫu thuật thoát vị hecnia an toàn 12/15 con (80,00%), phun sát trùng diện tích 350 m².
-
Kết quả chuyên đề nghiên cứu bệnh phân trắng lợn con:
- Tình hình mắc bệnh theo tháng (tháng 6 – 8/2015): Theo dõi trên 183 đàn với 1.885 lợn con, ghi nhận 19 đàn mắc bệnh (10,38%) và 175 lợn con mắc bệnh (9,28%). Tỷ lệ mắc cao nhất vào tháng 7 (11,62% cá thể; 12,70% đàn) do lượng mưa lớn, ẩm độ không khí cao (86–90%) làm suy giảm sức đề kháng của lợn con và tạo điều kiện cho vi khuẩn bùng phát. Tháng 8 có tỷ lệ mắc giảm (8,62% cá thể; 10,17% đàn) khi thời tiết chuyển thu mát mẻ. Tháng 6 có tỷ lệ mắc thấp nhất (7,48% cá thể; 8,20% đàn) nhờ thời tiết khô ráo và nhiệt độ ô úm được kiểm soát ổn định ở 28°C.
- Tình hình mắc bệnh theo lứa tuổi (1–21 ngày tuổi): Giai đoạn 8–14 ngày tuổi có tỷ lệ mắc cao nhất, đạt 10,77% cá thể (73/678 con mắc) và 13,85% đàn (9/65 đàn mắc). Nguyên nhân do lượng kháng thể thụ động IgG từ sữa đầu giảm mạnh, hệ miễn dịch chủ động chưa hoàn thiện, nhu cầu dinh dưỡng/sắt tăng cao, lợn con bắt đầu mọc răng sữa số 3 hàm dưới (ngày 10–17) gây sốt nhẹ và tập ăn liếm láp nền chuồng. Giai đoạn 15–21 ngày tuổi có tỷ lệ mắc 10,24% cá thể (63/615 con) và 10,00% đàn (6/60 đàn). Giai đoạn sơ sinh 1–7 ngày tuổi có tỷ lệ mắc thấp nhất, đạt 6,59% cá thể (39/592 con) và 6,70% đàn (4/58 đàn) nhờ hàm lượng kháng thể trong sữa đầu cao và chế độ ủ ấm chu đáo.
- Hiệu lực điều trị của hai phác đồ kháng sinh: Cả hai phác đồ đều cho tỷ lệ chữa khỏi cao. Phác đồ I (Amoxinject LA) đạt tỷ lệ khỏi 97,89% (93/95 con khỏi bệnh); Phác đồ II (Amcoli) đạt tỷ lệ khỏi 97,50% (78/80 con khỏi bệnh).
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết toàn bộ kết quả nghiên cứu dịch tễ và hiệu lực thuốc; đưa ra các kiến nghị về quy trình quản lý tiểu khí hậu chuồng nuôi, giữ ấm ô úm ở 28°C, vệ sinh tiêu độc khử trùng định kỳ, đảm bảo lợn con bú đủ sữa đầu trong 24 giờ đầu và tiêm bổ sung sắt đúng lịch trình.
Kết quả và đóng góp
Số liệu thực nghiệm và dịch tễ học chính
Dưới đây là các bảng số liệu trích xuất trực tiếp từ kết quả nghiên cứu của tác giả:
Bảng 1: Kết quả công tác phục vụ sản xuất tại trại Đặng Đức Khang
| STT |
Nội dung công việc |
Đơn vị tính |
Số lượng thực hiện |
Số lượng đạt/khỏi |
Tỷ lệ (%) |
| I |
Tiêm phòng vaccine |
|
|
|
|
| 1 |
Vaccine Pavo (Khô thai) |
Con |
18 |
18 |
100,00 |
| 2 |
Vaccine Myco (Suyễn lợn) |
Con |
575 |
575 |
100,00 |
| 3 |
Vaccine Dịch tả lợn |
Con |
350 |
350 |
100,00 |
| 4 |
Vaccine Lở mồm long móng |
Con |
80 |
80 |
100,00 |
| 5 |
Vaccine Giả dại |
Con |
65 |
65 |
100,00 |
| II |
Điều trị bệnh lâm sàng |
|
|
|
|
| 1 |
Bệnh viêm khớp (lợn con) |
Con |
28 |
26 |
92,86 |
| 2 |
Bệnh viêm tử cung (nái) |
Con |
13 |
13 |
100,00 |
| 3 |
Bệnh đẻ khó (nái) |
Con |
5 |
5 |
100,00 |
| 4 |
Bệnh viêm phổi |
Con |
6 |
5 |
83,33 |
| 5 |
Bệnh phân trắng lợn con (chung) |
Con |
175 |
171 |
97,71 |
| III |
Công tác kỹ thuật khác |
|
|
|
|
| 1 |
Tiêm Dextran-Fe cho lợn con |
Con |
1.679 |
1.679 |
100,00 |
| 2 |
Thụ tinh nhân tạo cho lợn nái |
Con |
16 |
14 |
87,50 |
| 3 |
Thiến lợn đực con |
Con |
850 |
850 |
100,00 |
| 4 |
Phẫu thuật thoát vị hecnia |
Con |
15 |
12 |
80,00 |
| 5 |
Uống thuốc phòng cầu trùng |
Con |
1.795 |
1.786 |
99,50 |
| 6 |
Đỡ đẻ lợn nái |
Con |
176 |
176 |
100,00 |
| 7 |
Phun thuốc sát trùng chuồng trại |
m² |
350 |
350 |
100,00 |
Bảng 2: Tình hình nhiễm bệnh phân trắng lợn con theo tháng
| Tháng |
Số đàn theo dõi |
Số đàn mắc (đàn) |
Tỷ lệ đàn mắc (%) |
Số lợn con theo dõi (con) |
Số lợn con mắc (con) |
Tỷ lệ lợn con mắc (%) |
| 6 |
61 |
5 |
8,20 |
628 |
47 |
7,48 |
| 7 |
63 |
8 |
12,70 |
654 |
76 |
11,62 |
| 8 |
59 |
6 |
10,17 |
603 |
52 |
8,62 |
| Tổng |
183 |
19 |
10,38 |
1.885 |
175 |
9,28 |
Bảng 3: Tình hình lợn con mắc bệnh phân trắng theo lứa tuổi
| Nhóm tuổi |
Số đàn theo dõi |
Số đàn mắc (đàn) |
Tỷ lệ đàn mắc (%) |
Số lợn con theo dõi (con) |
Số lợn con mắc (con) |
Tỷ lệ lợn con mắc (%) |
| 1 – 7 ngày |
58 |
4 |
6,70 |
592 |
39 |
6,59 |
| 8 – 14 ngày |
65 |
9 |
13,85 |
678 |
73 |
10,77 |
| 15 – 21 ngày |
60 |
6 |
10,00 |
615 |
63 |
10,24 |
| Tổng |
183 |
19 |
10,38 |
1.885 |
175 |
9,28 |
Bảng 4: So sánh kết quả điều trị thử nghiệm giữa hai phác đồ kháng sinh
| Phác đồ |
Thuốc điều trị |
Liều lượng |
Số lượng điều trị (con) |
Số lượng khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| Phác đồ I |
Amoxinject LA + Vit ADE |
1 ml/10 kg TT (tiêm bắp 3–5 ngày) |
95 |
93 |
97,89 |
| Phác đồ II |
Amcoli + Vit ADE |
1 ml/5–10 kg TT (tiêm bắp 3–5 ngày) |
80 |
78 |
97,50 |
Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất
- Duy trì nhiệt độ tiểu khí hậu chuồng nuôi, đặc biệt là duy trì ô úm lợn con ở mức 28–30°C, che chắn bạt tránh gió lùa và chống ẩm ướt trong những ngày mưa gió.
- Đảm bảo 100% lợn con được bú sữa đầu đầy đủ ngay trong những giờ đầu sau khi sinh, tiến hành cố định đầu vú cho đàn con để đồng đều lượng kháng thể thu nhận.
- Áp dụng nghiêm ngặt quy trình tiêm bổ sung sắt Dextran-Fe vào các mốc quy định (nhằm phòng thiếu máu do thiếu hemoglobin) và tập cho lợn con ăn sớm từ 5 ngày tuổi bằng thức ăn chuyên dụng (cám 550) để kích thích niêm mạc dạ dày sớm tiết acid HCl tự do.
- Thực hiện vệ sinh sát trùng chuồng trại định kỳ bằng vôi bột, ngâm tấm đan bằng dung dịch NaOH 10% và giữ khoảng trống chuồng cách ly đúng kỹ thuật trước khi đưa nái chờ đẻ lên.
- Khi lợn con phát bệnh phân trắng, có thể sử dụng linh hoạt một trong hai phác đồ Amoxinject LA (1 ml/10 kg TT) hoặc Amcoli (1 ml/5–10 kg TT) tiêm bắp liên tục 3–5 ngày, kết hợp bổ sung Vitamin ADE để đạt tỷ lệ phục hồi cao.
Đóng góp của đề tài
Tác giả đã cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm về quy luật biến động dịch tễ của bệnh phân trắng theo tháng và theo lứa tuổi cụ thể trên đàn lợn con lai Landrace x Duroc tại huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc. Đề tài chứng minh trên thực tế lâm sàng rằng cả hai hoạt chất Amoxicillin dạng tác dụng kéo dài (Amoxinject LA) và dạng phối hợp Ampicillin - Colistin (Amcoli) đều duy trì hiệu lực điều trị trên 97,5%, là cơ sở tin cậy cho công tác chỉ đạo thú y tại địa phương.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Phạm vi theo dõi dịch tễ và thí nghiệm điều trị trên chuồng đẻ tập trung trong khung thời gian 3 tháng hè - thu (từ tháng 6 đến tháng 8 năm 2015), chưa bao quát toàn bộ chu kỳ thời tiết 12 tháng trong năm, đặc biệt là giai đoạn mùa đông - đầu xuân (thời điểm độ ẩm cao, mưa phùn, gió bấc thường làm bệnh bùng phát mạnh nhất theo y văn).
- Nghiên cứu tập trung đánh giá hiệu lực lâm sàng tại thực địa trang trại, chưa tiến hành phân lập vi khuẩn chuyên sâu trong phòng thí nghiệm để xác định các type kháng nguyên bề mặt hoặc làm kháng sinh đồ định lượng nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của từng chủng vi khuẩn đối với Amoxicillin, Ampicillin và Colistin.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi khảo sát dịch tễ học bệnh phân trắng lợn con trong cả 4 mùa tại nhiều hệ thống trang trại chăn nuôi công nghiệp khác nhau trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc và khu vực trung du miền núi phía Bắc.
- Phối hợp lấy mẫu bệnh phẩm để nuôi cấy phân lập, định danh chủng E. coli, xác định các yếu tố độc lực (độc tố enterotoxin, kháng nguyên bám dính K88, K99, 987P, F41) và theo dõi sự biến đổi tính mẫn cảm/kháng thuốc kháng sinh của vi khuẩn theo thời gian.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng tài liệu:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y tại các trường đại học, cao đẳng nông nghiệp dùng làm tài liệu tham khảo cho các học phần bệnh truyền nhiễm gia súc, dược lý thú y và thực tập tốt nghiệp.
- Bác sĩ thú y, kỹ thuật viên trại lợn và người chăn nuôi gia trại/trang trại quy mô vừa và lớn tham khảo quy trình kỹ thuật đỡ đẻ, nuôi dưỡng lợn con sơ sinh, quy trình tiêm phòng vaccine và phác đồ điều trị bệnh tiêu chảy.
- Các nội dung đáng tham khảo nhất trong khóa luận:
- Quy trình kỹ thuật chăm sóc nái đẻ (kỹ thuật giảm khẩu phần cám trước đẻ 4 ngày để chống táo bón và nghẽn sinh) và quy trình nuôi dưỡng lợn con theo mẹ (lịch tiêm sắt, uống cầu trùng, thiến đực, tập ăn cám 550 lúc 5 ngày tuổi, cai sữa sớm lúc 19–21 ngày tuổi) tại Mục 4.1.1.
- Tổng quan cơ sở sinh lý tiêu hóa (hiện tượng thiếu HCl tự do) và cơ chế miễn dịch thụ động từ sữa đầu tại Mục 2.1.
- Bảng tổng hợp lịch tiêm phòng vaccine chi tiết cho từng đối tượng lợn (nái, đực giống, hậu bị, lợn con) tại Mục 4.1.2.
- Liều lượng, phương thức phối hợp và kết quả thực nghiệm của hai phác đồ kháng sinh Amoxinject LA và Amcoli tại Mục 3.3 và Mục 4.2.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao lợn con ở lứa tuổi 8–14 ngày lại có tỷ lệ mắc bệnh phân trắng cao nhất (10,77%) trong nghiên cứu?
Trả lời: Theo phân tích của tác giả, giai đoạn này lợn con có tỷ lệ mắc cao nhất do sự cộng hưởng của nhiều yếu tố sinh lý và môi trường: hàm lượng kháng thể thụ động IgG hấp thu từ sữa đầu giảm mạnh trong khi hệ miễn dịch tự thân chưa hoàn chỉnh; tốc độ tăng trưởng nhanh làm nhu cầu về sắt và dinh dưỡng tăng vọt; lợn con bắt đầu mọc răng sữa số 3 hàm dưới (ngày tuổi 10–17) gây sốt nhẹ làm giảm sức đề kháng; đồng thời lợn bắt đầu vận động nhiều và tập ăn, dễ liếm láp nền chuồng dính phân mẹ khiến vi khuẩn E. coli xâm nhập.
2. Thành phần và liều lượng sử dụng của hai loại thuốc Amoxinject LA và Amcoli trong khóa luận được quy định như thế nào?
Trả lời:
- Amoxinject LA: Chứa Amoxicillin trihydrat (tương đương 150 mg Amoxicillin/ml), sử dụng tiêm bắp với liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, liệu trình điều trị từ 3 đến 5 ngày.
- Amcoli: Chứa Ampicillin (10.000 mg) và Colistin Sulfate (25.000.000 UI) trong 100 ml dung môi, sử dụng tiêm bắp với liều 1 ml/5–10 kg thể trọng/ngày, liệu trình điều trị từ 3 đến 5 ngày. Cả hai phác đồ đều được tiêm bổ trợ Vitamin ADE (1 ml/con).
3. Tỷ lệ nhiễm bệnh phân trắng lợn con biến động như thế nào qua các tháng theo dõi và do yếu tố nào chi phối?
Trả lời: Trong 3 tháng theo dõi (tháng 6 đến tháng 8/2015), tỷ lệ nhiễm bệnh phân trắng cao nhất vào tháng 7 (11,62% theo cá thể, 12,70% theo đàn), tiếp đến là tháng 8 (8,62% cá thể, 10,17% đàn) và thấp nhất vào tháng 6 (7,48% cá thể, 8,20% đàn). Yếu tố chi phối chính là lượng mưa và ẩm độ không khí; tháng 7 mưa nhiều, độ ẩm lên tới 86–90% làm rối loạn hệ thống điều nhiệt của lợn con, tạo điều kiện cho vi khuẩn bùng phát.
4. Khóa luận ghi nhận kết quả điều trị các bệnh ngoại khoa và sản khoa khác tại trang trại như thế nào?
Trả lời: Tác giả đã tham gia điều trị và ghi nhận tỷ lệ thành công cao ở nhiều bệnh lý khác: chữa khỏi 13/13 ca viêm tử cung lợn nái (100%), can thiệp an toàn 5/5 ca đẻ khó (100%), chữa khỏi 26/28 ca viêm khớp lợn con do liên cầu khuẩn (92,86%), chữa khỏi 5/6 ca viêm phổi (83,33%) và phẫu thuật thành công 12/15 ca thoát vị hecnia (80,00%).
5. Lịch tiêm phòng vaccine cho đàn lợn con theo mẹ tại trại Đặng Đức Khang được thực hiện ở những thời điểm nào?
Trả lời: Lợn con theo mẹ tại trại được thực hiện lịch phòng bệnh gồm: tiêm sắt Dextran-Fe và uống phòng tiêu chảy lúc 1 ngày tuổi; uống phòng bệnh cầu trùng lúc 3–4 ngày tuổi; tiêm vaccine Myco phòng bệnh suyễn lợn ở giai đoạn 14–21 ngày tuổi (kết hợp tiêm sắt nhắc lại); và tiến hành cai sữa ở giai đoạn 19–21 ngày tuổi trước khi chuyển sang lịch vaccine dịch tả, lở mồm long móng ở các tuần tuổi tiếp theo.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngọ Thị Hoa đã phản ánh chi tiết thực trạng dịch tễ học của bệnh phân trắng trên đàn lợn con từ 1 đến 21 ngày tuổi tại trại lợn nái Đặng Đức Khang (xã Hướng Đạo, huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc), xác định tỷ lệ mắc bệnh trung bình đạt 9,28% và chỉ ra nguy cơ mắc cao nhất tập trung ở tháng 7 (11,62%) cùng nhóm lứa tuổi 8–14 ngày (10,77%). Nghiên cứu đã chứng minh hiệu lực điều trị vượt trội của cả hai phác đồ kháng sinh Amoxinject LA (đạt tỷ lệ khỏi 97,89%) và Amcoli (đạt tỷ lệ khỏi 97,50%) khi kết hợp trợ sức bằng Vitamin ADE trong điều kiện chăn nuôi thực tế. Bên cạnh việc hoàn thành khối lượng lớn công tác chăn nuôi, đỡ đẻ, tiêm phòng vaccine và xử lý các ca bệnh ngoại khoa/sản khoa tại cơ sở, công trình đã đúc kết được quy trình phòng trị bệnh tổng hợp mang giá trị thực tiễn cao cho ngành thú y lâm sàng và các trang trại chăn nuôi lợn sinh sản.