Luận văn: Tình hình nhiễm Salmonella trên gà tại Vĩnh Phúc & giải pháp Nanosan

Luận văn thạc sĩ thú y phân tích tình hình nhiễm khuẩn Salmonella trên gà và đánh giá hiệu quả phòng trị bệnh của chế phẩm Nanosan tại Vĩnh Phúc.

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

77
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Bệnh Salmonella trên gà Hiểm họa tiềm ẩn ngành chăn nuôi

Bệnh Salmonella trên gà, bao gồm bệnh thương hàn ở gàbệnh bạch lỵ ở gà con, là một trong những thách thức lớn nhất đối với ngành chăn nuôi gia cầm hiện nay. Tác nhân gây bệnh là vi khuẩn Salmonella, cụ thể là các serotype như Salmonella gallinarumSalmonella pullorum. Đây là loại trực khuẩn Gram âm, có khả năng tồn tại lâu trong môi trường, đặc biệt là trong phân và chất độn chuồng, gây khó khăn cho công tác kiểm soát dịch bệnh. Bệnh không chỉ gây tỷ lệ chết cao ở gà con mà còn làm giảm năng suất ở gà trưởng thành, gây thiệt hại kinh tế nặng nề. Theo nghiên cứu của Nguyễn Xuân Yên (2020) tại huyện Tam Dương, Vĩnh Phúc, tỷ lệ gà nghi mắc bệnh thương hàn dao động từ 3,97% đến 5,65% tùy khu vực, cho thấy mức độ phổ biến và nguy cơ tiềm ẩn của mầm bệnh. Vi khuẩn lây truyền qua nhiều con đường: từ gà mẹ sang gà con qua trứng (lây truyền dọc), và lây lan trong đàn qua thức ăn, nước uống, dụng cụ chăn nuôi bị ô nhiễm (lây truyền ngang). Triệu chứng điển hình bao gồm gà ủ rũ, bỏ ăn, gà tiêu chảy phân trắng, xù lông, xã cánh. Ở gà lớn, bệnh thường ở thể mãn tính, gây viêm buồng trứng, làm giảm tỷ lệ đẻ và chất lượng trứng. Việc kiểm soát hiệu quả bệnh Salmonella không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn liên quan trực tiếp đến an toàn sinh học trong chăn nuôi và sức khỏe cộng đồng, do một số chủng Salmonella có thể lây sang người qua các sản phẩm gia cầm.

1.1. Tổng quan về vi khuẩn Salmonella và các thể bệnh phổ biến

Vi khuẩn Salmonella là trực khuẩn hình gậy ngắn, không hình thành nha bào và bắt màu Gram âm. Trong chăn nuôi gà, hai thể bệnh chính thường gặp là do Salmonella pullorum gây bệnh bạch lỵ ở gà conSalmonella gallinarum gây bệnh thương hàn ở gà lớn. Bệnh bạch lỵ thường xảy ra ở thể cấp tính, gây tỷ lệ chết cao ở gà con trong những tuần đầu sau khi nở. Triệu chứng đặc trưng là gà tiêu chảy phân trắng, phân dính bết vào hậu môn. Bệnh tích điển hình là lòng đỏ không tiêu, gan và lách sưng to có các điểm hoại tử lấm tấm màu trắng. Ngược lại, bệnh thương hàn thường tiến triển ở thể mãn tính ở gà trưởng thành, gây viêm buồng trứng, thoái hóa nang trứng ở gà mái và viêm dịch hoàn ở gà trống, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng sinh sản. Việc phân biệt rõ hai thể bệnh này giúp đưa ra phác đồ điều trị phù hợp và hiệu quả hơn.

1.2. Đường lây truyền và tác hại kinh tế của bệnh Salmonella

Sự lây lan của vi khuẩn Salmonella trong các trang trại chăn nuôi gia cầm diễn ra rất phức tạp. Con đường nguy hiểm nhất là lây truyền dọc từ gà mẹ nhiễm bệnh qua trứng, khiến gà con nở ra đã mang mầm bệnh và trở thành nguồn lây nhiễm cho cả đàn. Ngoài ra, vi khuẩn còn lây truyền ngang qua phân, chất độn chuồng, thức ăn, nước uống và các dụng cụ chăn nuôi bị ô nhiễm. Người chăn nuôi và các loài gặm nhấm cũng có thể là vật trung gian truyền bệnh. Tác hại kinh tế do bệnh Salmonella gây ra là rất lớn, bao gồm chi phí thuốc đặc trị Salmonella, tỷ lệ gà chết cao, giảm tăng trọng, giảm sản lượng trứng và chi phí cho các biện pháp vệ sinh chuồng trại, sát trùng, khử khuẩn. Nghiên cứu của Trần Thị Hạnh và cs (1997) đã chỉ ra rằng việc điều trị tốn kém và không triệt để còn dẫn đến tình trạng gà mang trùng, tiếp tục thải mầm bệnh ra môi trường, tạo thành vòng luẩn quẩn khó kiểm soát.

II. Thách thức điều trị Salmonella Vấn đề kháng kháng sinh

Việc điều trị bệnh thương hàn ở gà trong nhiều năm qua chủ yếu dựa vào các loại kháng sinh trị tiêu chảy. Tuy nhiên, phương pháp này đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Vấn đề lớn nhất là tình trạng kháng kháng sinh của vi khuẩn Salmonella ngày càng gia tăng. Việc lạm dụng hoặc sử dụng kháng sinh không đúng liều lượng, không đủ liệu trình đã tạo điều kiện cho các chủng vi khuẩn kháng thuốc phát triển và lây lan. Điều này làm cho các phác đồ điều trị truyền thống mất dần hiệu quả, chi phí chữa trị tăng cao nhưng kết quả lại không như mong đợi. Một thách thức khác là nguy cơ tồn dư kháng sinh trong các sản phẩm thịt, trứng. Dư lượng này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng mà còn là rào cản kỹ thuật lớn khi xuất khẩu sản phẩm chăn nuôi ra thị trường quốc tế, đặc biệt là các thị trường khó tính đòi hỏi tiêu chuẩn chăn nuôi gà an toàn. Hơn nữa, kháng sinh chỉ có tác dụng kìm hãm hoặc tiêu diệt vi khuẩn, không giải quyết được gốc rễ của vấn đề là sức đề kháng của vật nuôi và môi trường chăn nuôi ô nhiễm. Do đó, việc tìm kiếm một giải pháp thay thế kháng sinh an toàn, hiệu quả và bền vững là yêu cầu cấp thiết cho ngành chăn nuôi gia cầm hiện đại.

2.1. Hạn chế của phác đồ điều trị bằng kháng sinh truyền thống

Các phác đồ điều trị bằng kháng sinh truyền thống, dù mang lại hiệu quả tức thời trong việc giảm triệu chứng nhiễm khuẩn đường ruột, nhưng lại tiềm ẩn nhiều hạn chế lâu dài. Thứ nhất, kháng sinh tiêu diệt cả vi khuẩn có hại và vi khuẩn có lợi trong đường ruột, gây mất cân bằng hệ vi sinh vật và làm suy yếu hệ miễn dịch của gà. Điều này tạo điều kiện cho các bệnh kế phát do vi nấm hoặc các vi khuẩn khác bùng phát sau khi kết thúc liệu trình kháng sinh. Thứ hai, nhiều chủng vi khuẩn Salmonella đã phát triển các cơ chế kháng lại nhiều loại kháng sinh thông dụng, khiến việc lựa chọn thuốc đặc trị Salmonella hiệu quả trở nên khó khăn. Tình trạng này đòi hỏi phải sử dụng các loại kháng sinh thế hệ mới, đắt tiền hơn, làm tăng gánh nặng chi phí cho người chăn nuôi.

2.2. Nguy cơ tồn dư kháng sinh và ảnh hưởng sức khỏe cộng đồng

Việc sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi không được kiểm soát chặt chẽ dẫn đến nguy cơ tồn dư trong sản phẩm. Dư lượng kháng sinh trong thịt và trứng gà có thể gây ra các phản ứng dị ứng, rối loạn tiêu hóa và nghiêm trọng hơn là góp phần vào cuộc khủng hoảng kháng kháng sinh toàn cầu ở người. Khi con người tiêu thụ các sản phẩm này, vi khuẩn trong cơ thể có thể tiếp xúc với lượng kháng sinh dưới ngưỡng điều trị, từ đó phát triển tính kháng thuốc. Đây là một vấn đề y tế công cộng nghiêm trọng. Luận văn của Nguyễn Xuân Yên (2020) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc “hạn chế, tiến tới không sử dụng kháng sinh trong chăn nuôi” để tạo ra sản phẩm an toàn, đáp ứng các hiệp định thương mại như CPTPP và EVFTA. Điều này thúc đẩy sự cần thiết của các giải pháp mới như nano bạc cho vật nuôi.

III. Nanosan Giải pháp đột phá thay thế kháng sinh hiệu quả

Trước những thách thức từ việc sử dụng kháng sinh, chế phẩm Nanosan nổi lên như một giải pháp thay thế kháng sinh đầy hứa hẹn, dựa trên nền tảng công nghệ nano hiện đại. Nanosan là bộ sản phẩm ứng dụng nano bạc cho vật nuôi, khai thác khả năng diệt khuẩn mạnh mẽ của các hạt bạc ở kích thước siêu nhỏ (1-100nm). Cơ chế tác động của nano bạc hoàn toàn khác biệt so với kháng sinh. Các hạt nano bạc tấn công đa mục tiêu vào tế bào vi khuẩn Salmonella, bao gồm việc phá vỡ màng tế bào, vô hiệu hóa các enzyme quan trọng và ức chế quá trình sao chép DNA. Cơ chế đa tác động này giúp tiêu diệt vi khuẩn hiệu quả và đặc biệt là hạn chế tối đa khả năng hình thành các chủng kháng thuốc, một vấn đề nan giải của kháng sinh. Theo tài liệu nghiên cứu, Nanosan không chỉ có phổ diệt khuẩn rộng mà còn tuyệt đối an toàn cho vật nuôi, người sử dụng và không gây tồn dư độc hại. Hơn nữa, ngoài tác dụng diệt khuẩn, các chế phẩm trong bộ Nanosan còn giúp tăng sức đề kháng cho gà, cải thiện sức khỏe đường ruột và nâng cao hiệu quả chăn nuôi, mở ra một hướng đi mới cho nền chăn nuôi gà an toàn và bền vững.

3.1. Cơ chế diệt khuẩn vượt trội của công nghệ nano bạc

Công nghệ nano bạc mang lại hiệu quả diệt khuẩn vượt trội nhờ ba cơ chế chính. Thứ nhất, các hạt nano bạc có diện tích bề mặt cực lớn, giúp chúng dễ dàng tiếp xúc và bám dính vào màng tế bào vi khuẩn. Quá trình này làm thay đổi tính thấm của màng, gây rò rỉ các thành phần nội bào và dẫn đến cái chết của vi khuẩn. Thứ hai, các ion bạc (Ag+) được giải phóng từ hạt nano có khả năng tương tác với các nhóm thiol (-SH) trong protein của enzyme, làm vô hiệu hóa hoạt động của chúng và phá vỡ các quá trình trao đổi chất thiết yếu của vi khuẩn Salmonella. Thứ ba, nano bạc có thể xâm nhập vào bên trong tế bào vi khuẩn, tương tác với DNA, ngăn chặn quá trình nhân đôi và khiến vi khuẩn không thể sinh sản. Cơ chế tấn công đa dạng này khiến vi khuẩn khó có thể phát triển cơ chế đề kháng.

3.2. Giới thiệu bộ sản phẩm Nanosan trong phòng bệnh gia cầm

Bộ sản phẩm Nanosan được thiết kế toàn diện để phòng bệnh cho gia cầm. NanoSan S (SinaVet01 plus) là dung dịch sát trùng, khử khuẩn chuồng trại, máng ăn, máng uống, tiêu diệt mầm bệnh trong môi trường. NanoSan F là sản phẩm bổ sung vào thức ăn, nước uống, chứa nano bạc và các khoáng vi lượng, có tác dụng ức chế vi khuẩn gây bệnh đường ruột, đồng thời tăng sức đề kháng cho gà. NanoSan P là chế phẩm chứa lợi khuẩn (probiotic), giúp cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột, cạnh tranh và ức chế sự phát triển của các vi khuẩn có hại như Salmonella. Sự kết hợp của ba sản phẩm này tạo thành một quy trình khép kín, vừa tiêu diệt mầm bệnh bên ngoài, vừa tăng cường sức khỏe nội tại cho vật nuôi, là một giải pháp thay thế kháng sinh toàn diện và hiệu quả.

IV. Hướng dẫn phác đồ phòng trị Salmonella trên gà bằng Nanosan

Để đạt hiệu quả tối ưu trong việc phòng và điều trị bệnh Salmonella trên gà, cần áp dụng một phác đồ điều trị và phòng ngừa toàn diện bằng bộ sản phẩm Nanosan. Quy trình này tập trung vào hai khía cạnh chính: chủ động phòng bệnh để ngăn chặn mầm bệnh xâm nhập và can thiệp kịp thời khi có dấu hiệu bệnh. Công tác phòng bệnh cho gia cầm bắt đầu từ khâu vệ sinh chuồng trại. Sử dụng NanoSan S pha với nước sạch để phun sát trùng, khử khuẩn định kỳ toàn bộ khu vực chăn nuôi, đặc biệt là trước khi nhập đàn mới và sau mỗi đợt xuất chuồng. Đồng thời, bổ sung NanoSan F vào nước uống hoặc thức ăn hàng ngày theo liều lượng khuyến cáo. Việc này giúp tiêu diệt vi khuẩn Salmonella ngay từ đường tiêu hóa, ngăn chặn sự phát triển của chúng và tăng sức đề kháng cho gà. Kết hợp sử dụng NanoSan P để cung cấp lợi khuẩn, tạo ra một hàng rào bảo vệ vững chắc trong đường ruột, giúp gà hấp thu dinh dưỡng tốt hơn và chống lại các tác nhân gây bệnh. Áp dụng đồng bộ phác đồ này giúp xây dựng một môi trường chăn nuôi gà an toàn, giảm thiểu sự phụ thuộc vào kháng sinh và nâng cao hiệu quả kinh tế.

4.1. Quy trình phòng bệnh Salmonella chủ động với Nanosan

Quy trình phòng bệnh chủ động là nền tảng của an toàn sinh học trong chăn nuôi. Bước 1, thực hiện vệ sinh chuồng trại nghiêm ngặt, dọn dẹp phân và chất độn chuồng thường xuyên. Bước 2, sử dụng NanoSan S (pha 30ml với 5-10 lít nước) phun khử trùng định kỳ 1-2 lần/tuần. Bước 3, trộn NanoSan F vào thức ăn hoặc nước uống hàng ngày (30ml/lít nước hoặc 1kg thức ăn) trong 30 ngày đầu, sau đó duy trì 3 lần/tuần. Bước 4, bổ sung NanoSan P (100g/50-100kg thức ăn) để ổn định hệ vi sinh vật đường ruột. Việc tuân thủ quy trình này giúp giảm áp lực mầm bệnh trong môi trường và xây dựng hệ miễn dịch khỏe mạnh cho đàn gà, hạn chế tối đa nguy cơ bùng phát nhiễm khuẩn đường ruột.

4.2. Phác đồ hỗ trợ điều trị khi gà đã nhiễm Salmonella

Khi phát hiện gà có triệu chứng như gà tiêu chảy phân trắng, gà ủ rũ, bỏ ăn, cần can thiệp ngay lập tức. Đầu tiên, cách ly những con gà bệnh để tránh lây lan. Tăng tần suất phun sát trùng, khử khuẩn chuồng trại bằng NanoSan S lên hàng ngày. Tăng liều lượng NanoSan F trong nước uống để tăng cường khả năng diệt khuẩn và hỗ trợ hệ miễn dịch. Đồng thời, tiếp tục bổ sung NanoSan P để phục hồi hệ vi sinh vật đường ruột bị tổn thương. Trong trường hợp nhiễm bệnh nặng, có thể cần kết hợp Nanosan với một số loại kháng sinh nhạy cảm (dựa trên kết quả kháng sinh đồ) để xử lý nhanh ổ dịch, sau đó duy trì phác đồ Nanosan để phục hồi sức khỏe và ngăn ngừa tái phát. Đây là một phác đồ điều trị linh hoạt, kết hợp ưu điểm của công nghệ nano và y học thú y hiện đại.

V. Kết quả nghiên cứu thực tiễn hiệu quả của chế phẩm Nanosan

Hiệu quả của Nanosan không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà đã được chứng minh qua các nghiên cứu thực tiễn. Luận văn của Nguyễn Xuân Yên (2020) đã tiến hành một thí nghiệm quy mô tại Vĩnh Phúc để đánh giá tác dụng của bộ chế phẩm Nanosan trong việc phòng và điều trị bệnh Salmonella trên gà. Nghiên cứu được chia thành các lô đối chứng, lô sử dụng kháng sinh và lô sử dụng Nanosan. Kết quả cho thấy, lô gà sử dụng phác đồ Nanosan (bao gồm NanoSan F, NanoSan P, và NanoSan S) có tỷ lệ nuôi sống cao hơn đáng kể và tỷ lệ mắc bệnh thương hàn thấp hơn so với lô đối chứng. Đáng chú ý, hiệu quả phòng bệnh của lô Nanosan là tương đương với lô sử dụng kháng sinh, cho thấy Nanosan hoàn toàn có khả năng trở thành một giải pháp thay thế kháng sinh hiệu quả. Phân tích vi sinh vật trong phân gà và chất độn chuồng cũng chỉ ra rằng số lượng vi khuẩn Salmonella ở lô sử dụng Nanosan giảm mạnh. Những số liệu này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về khả năng của Nanosan trong việc kiểm soát bệnh, tăng sức đề kháng cho gà và góp phần vào mục tiêu chăn nuôi gà an toàn, bền vững.

5.1. Phân tích tác dụng của Nanosan lên tỷ lệ nuôi sống và phòng bệnh

Theo kết quả được trình bày trong luận văn, thí nghiệm so sánh các quy trình phòng bệnh cho thấy lô IV (sử dụng quy trình Nanosan) đạt được kết quả vượt trội. Tỷ lệ nuôi sống ở lô này cao và ổn định, trong khi tỷ lệ mắc các bệnh về đường tiêu hóa, đặc biệt là các triệu chứng do Salmonella gây ra, giảm rõ rệt. Cụ thể, số lượng vi khuẩn Salmonella được kiểm tra trong mẫu phân và chất độn chuồng ở lô sử dụng Nanosan thấp hơn có ý nghĩa thống kê so với lô đối chứng không can thiệp. Điều này khẳng định tác dụng kép của Nanosan: vừa tiêu diệt mầm bệnh trong môi trường sống (NanoSan S), vừa ức chế vi khuẩn có hại và tăng cường miễn dịch từ bên trong (NanoSan F và NanoSan P).

5.2. So sánh hiệu quả giữa phác đồ Nanosan và kháng sinh

Một trong những phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu là sự tương đồng về hiệu quả giữa phác đồ Nanosan (Lô IV) và phác đồ sử dụng kháng sinh để phòng bệnh (Lô II). Kết quả cho thấy cả hai lô đều giảm đáng kể tỷ lệ gà mắc bệnh so với lô đối chứng. Tuy nhiên, Nanosan mang lại lợi thế bền vững hơn. Thí nghiệm về tính mẫn cảm của vi khuẩn cho thấy các chủng vi khuẩn Salmonella phân lập từ lô dùng kháng sinh có xu hướng kháng thuốc cao hơn. Ngược lại, cơ chế tác động vật lý của nano bạc cho vật nuôi trong Nanosan không tạo ra áp lực chọn lọc để hình thành chủng kháng thuốc. Điều này chứng tỏ Nanosan không chỉ là một giải pháp hiệu quả mà còn là một lựa chọn an toàn và bền vững cho tương lai ngành chăn nuôi.

04/10/2025
Tình hình nhiễm vi khuẩn salmonelia trên gà tại huyện tam dương tỉnh vĩnh phúc và sử dụng chế phẩm nanosan phòng trị bệnh luận văn thạc sĩ thú y

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Bệnh thương hàn ở gà 1. Căn bệnh Thương hàn là bệnh truyền nhiễm ở gà do vi khuẩn Salmonella gallinarum pullorum gây ra. Bệnh ở thể cấp tính ở gà con và mạn tính ở gà lớn.

Đặc điểm của bệnh là gây viêm, hoại tử niêm mạc đường tiêu hóa và các cơ quan phủ tạng. Trước đây người ta cho rằng đây là 2 loại vi khuẩn gây ra 2 bệnh khác nhau trên gà. Salmonella pullorum: gây bệnh bạch lỵ gà con và Salmonella gallinarum gây bệnh thương hàn gà lớn. Hiện nay người ta thấy khi phân lập căn bệnh từ gà con hoặc gà lớn ốm đều thấy cả 2 loại vi khuẩn, kiểm tra đặc tính sinh học chúng chỉ khác nhau ở một vài đặc tính về chuyển hóa đường.

Vì vậy, bệnh do trực khuẩn Salmonella gallinarum pullorum gây ra cho gà ở mọi lứa tuổi (Nguyễn Bá Hiên và cs, 2012). pullorum phân bố rộng rãi trong tự nhiên, sống lâu trong phân (3 tháng) và đất nền chuồng (2 năm). Nhưng đề kháng kém với nhiệt độ và hóa chất: ở 550 C bị tiêu diệt sau 20 phút, các chất khử trùng thông thường như xút, phenic, formon tiêu diệt vi khuẩn nhanh chóng. Cũng giống như các vi khuẩn khác, S.

pullorum lây truyền qua nhiều con đường. Gia cầm nhiễm bệnh đóng vai trò quan trọng lớn nhất như là vật mang trùng lây lan mầm bệnh. Vai trò đầu tiên đã được xác nhận chính là trứng ấp bị nhiễm khuẩn lây truyền hai mầm bệnh kể trên, do sự có mặt của S. pullorum trong các noãn hoàng trước khi trứng được đẻ ra.

Phương thức lây truyền này được xác nhận là phương thức lây truyền chính. Sự lây truyền mầm bệnh có thể xảy ra trong đàn gà bị mổ cắn, ăn trứng và qua các vết thương ở da và ở bàn chân. 5 Phân gà nhiễm bệnh, thức ăn, nước uống và chất độn chuồng bị ô nhiễm cũng là nguồn lây truyền mầm bệnh. Các động vật nhiễm Salmonella có thể trở thành vật mang trùng dưới dạng mãn tính không thể hiện triệu chứng lâm sàng.

Khả năng đề kháng của gia cầm trưởng thành với S. pullorum rất cao, nên ít khi nổ ra thành dịch bệnh lớn. Triệu chứng Thời gian nung bệnh phụ thuộc vào độ tuổi và sức đề kháng của con vật khi bị nhiễm bệnh, thường kéo dài từ 2-14 ngày. Triệu chứng, bệnh tích của gà con nở ra từ trứng bị nhiễm Salmonella thể hiện ngay trong máy ấp, máy nở hay ngay sau khi gà nở ra.

Thường thì trứng gà mang trùng đến ngày nở gà con không làm vỡ vỏ trứng để chui ra nên bị chết ngạt. Số còn lại sau nở thường ốm yếu và phát bệnh ngay sau đó. Những gà bị nhiễm trùng sau nở có triệu chứng muộn hơn, khoảng từ 3-10 ngày. Gà bệnh ốm yếu có trọng lượng nhỏ hơn nhiều so với các con khác.

Bụng gà trễ xuống do lòng đỏ không tiêu. Gà thường kêu xao xác, đứng tụm lại ở góc sân, góc chuồng, mệt mỏi, xù lông, xã cánh. Nền có những bãi phân trắng, hậu môn gà bết đầy phân, gà này mổ vào hậu môn gà kia có thể làm chảy máu. Bệnh tích Bệnh tích ở gà con thấy xuất hiện lòng đỏ không tiêu.

Thông thường sau nở 8-10 ngày lòng đỏ đã tiêu hết nhưng trong trường hợp này gà chết ở tuần thứ 2-4 mà lòng đỏ vẫn tồn tại, có màu vàng xám, mùi thối. Lách sưng to gấp 2-3 lần. Ruột tụ máu hoặc xuất huyết. Bệnh nặng thì niêm mạc ruột loét, trực tràng hoại tử.

Ở gà đẻ thường thấy buồng trứng bị thoái hóa, đa phần buồng trứng bị viêm, teo, có nhiều đám nhăn màu vàng đục, nhiều noãn hoàng méo mó dị hình, nhiều vùng viêm tấy, xuất huyết. Đa phần trứng vỡ trong ổ bụng gây viêm phúc mạc, ruột dính do fibrin kéo thành 6 màng, bao bọc. Tinh hoàn gà trống bị viêm, sưng tấy hoặc có nốt hoại tử, nhiều con khớp gối bị viêm, đi lại khó khăn và không đạp mái được (Nguyễn Vĩnh Phước và cs, 1978). Đặc điểm của vi khuẩn Salmonella 1.

Đặc điểm hình thái Theo Lê Văn Tạo (1994) thời gian gần đây nhờ kính hiển vi điện tử, bằng phương pháp nhuộm của Haschem (1972) người ta phát hiện trên bề mặt vi khuẩn Salmonella ngoài lông còn có các cấu trúc fimbriae. Vi khuẩn Salmonella có hình gậy ngắn, 2 đầu tròn, kích thước 0,4-0,6µm x 1-3µm, không hình thành giáp mô và nha bào. Đa số các loài Salmonella đều có khả năng di động mạnh do có từ 7-12 lông xung quanh thân. pullorum gây bệnh cho gia cầm, không có lông, không có khả năng di động và thường có kích thước nhỏ hơn các Salmonella khác.

Lông giúp vi khuẩn di động, có hình tròn, dài, xuất phát từ màng cytoplasma. Do có cấu trúc từ các sợi protein hình xoắn nên có thể co giãn, vì di động nên lông của chúng rất khó nhuộm, nếu nhuộm bằng phương pháp đặc biệt có thể nhận thấy bằng kính hiển vi thông thường. Lông có tính kháng nguyên và do các gen mã hóa tổng hợp protein riêng quy định. Các gen mã hóa này dễ bị biến đổi dẫn tới mất khả năng tạo lông.

pullorum đều không có lông nên chúng không di động và không có kháng nguyên lông. Vi khuẩn Salmonella dễ nhuộm với thuốc nhuộm, bắt màu Gram âm đều toàn thân hoặc ở 2 đầu (Nguyễn Như Thanh và cs, 2001). Đặc điểm nuôi cấy Salmonella vừa hiếu khí vừa kị khí không bắt buộc, dễ nuôi cấy, nhiệt độ thích hợp 370C nhưng có thể phát triển được ở nhiệt độ 6 - 420C, pH thích hợp là 7,2- 7,6; phát triển được ở pH 6-9. Tuy nhiên, vi khuẩn có thể mọc ở 420C.

Đặc tính này được ứng dụng trong phân lập Salmonella, nhằm ức chế sự phát triển của các vi khuẩn khác, trong trường hợp bệnh phẩm bị tạp nhiễm. 7 Môi trường Macconkey: nuôi cấy trong tủ ấm 370C sau 18-24 giờ, vi khuẩn có hình thành khuẩn lạc có hình tròn, trong, không màu, nhẵn bóng và hơi lồi ở giữa, do tính chất không lên men đường lactose. Môi trường Kligler: sau 24 giờ nuôi cấy vi khuẩn sản sinh H2S làm đen môi trường và sinh hơi làm nứt thạch. Môi trường Endo: Vi khuẩn Salmonella mọc hình thành khuẩn lạc mầu hồng, tròn trơn nhẵn bóng, trông giống giọt sương trên nền hồng nhạt của môi trường.

Trong tất cả các môi trường nuôi cấy, khuẩn lạc đều có thể thay đổi theo thời gian, đôi lúc có sự dị thường về hình thái của khuẩn lạc (Snoyeboc G. Đặc tính sinh hóa Theo Nguyễn Quang Tuyên (2008) đặc tính chung của Salmonella là không lên men đường lactose. Mỗi loài Salmonella có khả năng lên men một số đường nhất định và không đổi. Phần lớn các loài Salmonella lên men có sinh hơi đường glucoza, mannit, mantoza, galactoza, levuloza, arabinoza.

Một số loài như S. enteritidis cũng lên men các đường nhưng không sinh hơi. pullorum không lên men mantoza, S. cholerae suis không men arabinoza.

Tất cả các vi khuẩn Salmonella đều không lên men lactoza, saccaroza. Do quá trình phân hủy lysine tạo alkaline của Salmonella nên phần trên mặt thạch nghiêng môi trường phân lập LIM có màu đỏ tía sâu hơn xuống dưới đáy ống nghiệm, môi trường thường biến màu đen nhạt do H2S mà vi khuẩn sinh ra. Các khuẩn lạc Salmonella mọc trên môi trường thạch TSI và LIM được cấy chuyển sang các môi trường phân lập phụ trợ (Addition indentification 8 media) để xác định các đặc tính sinh hóa, lên men hoặc không lên men các loại đường khác nhau của từng vi khuẩn. Sức đề kháng Salmonella tồn tại trong nước thường 1 tuần, trong nước đá có thể sống 2 - 3 tháng, trong xác động vật chết chôn ở bùn, cát vi khuẩn sống từ 2 -3 tháng.

Vi khuẩn Salmonella mẫn cảm với nhiệt độ và các chất sát trùng. Ở nhiệt độ 500C trong 1 giờ; 700C trong 20 phút; 1000C trong 5phút hoặc ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp trong 5 giờ có thể diệt được vi khuẩn. Các chất diệt trùng thông thường dễ phá huỷ vi khuẩn hoàn toàn: HgCl2 1/500; formol 1/500 diệt vi khuẩn trong 15 - 20 phút. Đặc biệt Salmonella có thể sống trong thịt ướp muối nồng độ 29% được 4 - 8 tháng ở nhiệt độ từ 6 - 120C.

Xử lý miếng thịt nhiễm trùng bằng hơ lửa hay nướng ít có tác dụng diệt vi khuẩn ở bên trong (Nguyễn Như Thanh và cs, 2001). Cấu trúc kháng nguyên của Salmonella Cấu trúc kháng nguyên của Salmonella hết sức phức tạp, gồm rất nhiều loại. Theo Phạm Hồng Sơn (2002) Salmonella có hơn 67 loại kháng nguyên O (có nhiều tài liệu công bố hơn 80 loại), 94 loại kháng nguyên H pha 1, hơn 11 kháng nguyên H pha 2, kháng nguyên K là kháng nguyên Vi. Có tới 80% type Salmonella sản sinh kháng nguyên pili, trong đó có S.

Cần phân biệt kháng nguyên của vi khuẩn Salmonella là: Kháng nguyên O (O-Antigen): kháng nguyên thân. Kháng nguyên H (H- Antigen): kháng nguyên lông. Kháng nguyên K (K-Antigen): kháng nguyên vỏ. Kháng nguyên F (Fimbriae Antigen): kháng nguyên pili.

Trong đó kháng nguyên có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán là kháng nguyên thân (O - Antigen) và kháng nguyên lông (H - Antigen). Ở gà không có kháng nguyên H do thân nhiệt cơ thể cao. Các yếu tố gây bệnh của Salmonella Để thực hiện quá trình gây bệnh đối với vật chủ, Salmonella sử dụng các yếu tố không phải là độc tố như một số kháng nguyên (O, K), khả năng bám dính, xâm nhập, tổng hợp sắt, kháng kháng sinh. Các yếu tố là độc tố như độc tố đường ruột (enterotoxin), nội độc tố (endotoxin).

Tình hình nghiên cứu Salmonella ở gà Chủng Salmonella được phát hiện đầu tiên bởi Salmon D., đó chính là Salmonella cholerae suis. Năm 1990, Lignieres đặt tên vi khuẩn Salmonella để kỉ niệm cho Salmon chính là người đầu tiên phát hiện ra nó. Theo Sam và cộng sự thì mãi đến năm 1934 bệnh mới chính thức được công nhận do các công trình nghiên cứu của White và Kauffmanm về cấu trúc kháng nguyên của Salmonella. Theo số liệu công bố của Tổ chức Y tế Thế giới (W.O) hiện nay người ta đã phân lập được 2.324 chủng Salmonella khác nhau.

Bệnh thương hàn gà (1895) được More đặt tên là Infectious leucemia fouls, còn Lucet gọi tên bệnh là Dysenteria epizootique des poules. Đến năm 1902 bệnh do S. gallinarum gây ra được lấy tên chính thức là Fowl typhoid (thương hàn gà), từ năm 1954 chương trình khống chế và thanh toán bệnh này được đưa vào chương trình của NPIP (National Poultry Improvenment Plan). Bệnh Pullorum (Pullorum disease) do S.

pullorum gây ra ở gà con và gà lớn dưới dạng cấp tính, thường được gọi là bệnh bạch lỵ (ỉa phân trắng). Bệnh Pullorum lần đầu tiên được mô tả bởi Rettger năm 1899. Bệnh thương hàn gà do S.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ