Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí chủ đạo trong ngành chăn nuôi, cung cấp sản lượng thực phẩm chiếm khoảng 75% đến 80% tổng sản lượng tiêu thụ các loại thịt trên thị trường. Trước thực trạng chăn nuôi nông hộ còn mang tính tự phát và nhỏ lẻ, yêu cầu chuyển dịch sang mô hình chăn nuôi trang trại công nghiệp tập trung với các giống lợn ngoại năng suất cao (nhiều nạc, sinh trưởng nhanh) trở thành xu thế tất yếu. Trong cơ cấu sản xuất giống, đàn lợn nái hậu bị và lợn nái mang thai đóng vai trò nền tảng. Quá trình nuôi dưỡng và chăm sóc hai đối tượng này quyết định trực tiếp đến năng suất sinh sản, tỷ lệ đậu thai, số lợn con sơ sinh còn sống và chất lượng đàn giống thương phẩm. Nhằm nâng cao hiệu quả phòng trừ dịch bệnh sản khoa và tối ưu hóa quy trình chăn nuôi tại cơ sở thực tiễn, đề tài "Bệnh ở lợn nái hậu bị và lợn nái mang thai nuôi tại trại lợn thuộc công ty De Heus, xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh" đã được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản gồm 4 nội dung:
- Thực hiện quy trình chăm sóc và phòng trị những triệu chứng của lợn khi mắc bệnh.
- Đánh giá tình hình dịch bệnh, các bệnh sản khoa thường gặp trên đàn lợn nái để kịp thời phát hiện những con lợn ốm và mắc bệnh.
- Đưa ra phương pháp điều trị và đánh giá kết quả điều trị bệnh.
- Học tập, bổ sung kiến thức nâng cao tay nghề, thành thạo về chẩn đoán, điều trị bệnh, dùng thuốc chính xác và có hiệu quả.
Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu bao gồm:
- Đánh giá được tình hình chăn nuôi tại trại Bích Cường, xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh.
- Thực hiện được quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trại.
- Thực hiện được công tác vệ sinh phòng bệnh và điều trị bệnh cho lợn của trại.
- Vận dụng được những kiến thức đã học vào thực tiễn chăn nuôi lợn nái sinh sản, đồng thời học tập và bổ sung những kiến thức mới từ thực tiễn sản xuất.
Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái hậu bị và lợn nái mang thai thuộc các giống ngoại nuôi tại cơ sở.
Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Trại lợn Bích Cường (trại gia công thuộc hệ thống Công ty De Heus), xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh.
- Thời gian: Từ ngày 19/06/2021 đến ngày 26/12/2021 (thời gian thực tập 6 tháng).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết của khóa luận dựa trên các nguyên lý sinh lý học sinh sản, dinh dưỡng và bệnh học thú y trên đàn lợn nái:
- Sinh lý sinh dục và sinh sản: Quy luật thành thục về tính và thể vóc; chu kỳ tính trung bình 21 ngày với 4 pha (tiền động dục 1-2 ngày, động dục 2-3 ngày gồm thời kỳ hưng phấn, chịu đực và hết chịu đực, sau động dục 3-4 ngày, nghỉ ngơi); sự điều hòa của các hormone tuyến yên (FSH, LH) và buồng trứng (Estrogen, Progesterone). Tiến trình mang thai trung bình 114 ngày phân thành 3 giai đoạn: phôi thai (ngày 1-22), tiền thai (ngày 23-39) và bào thai (ngày 40 đến khi đẻ).
- Định mức nhu cầu dinh dưỡng nái ngoại: Nhu cầu protein thô (14% giai đoạn mang thai, 16% giai đoạn nuôi con); nhu cầu năng lượng trao đổi (3.000 - 3.100 kcal/kg thức ăn); khoáng đa lượng (tỷ lệ Ca/P) và các vitamin A, D, E, B1, C tác động trực tiếp đến sự phát triển của thai và tỷ lệ sống của phôi.
- Bệnh học thú y chuyên biệt: Nghiên cứu cơ chế và triệu chứng của các bệnh sản khoa thường gặp gồm bệnh viêm đường sinh dục (thể cấp tính dạng nhờn, dạng mủ, dạng mủ lẫn máu; thể mạn tính; tác nhân vi khuẩn Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, E. coli, Proteus vulgaris, Klebsiella); hội chứng MMA (viêm vú, viêm tử cung, mất sữa); nguyên nhân sảy thai, đẻ non truyền nhiễm (Leptospira, Brucella, Parvovirus) và phi truyền nhiễm; bệnh đau móng, viêm khớp do thiết kế sàn chuồng và thiếu hụt khoáng chất.
Phương pháp nghiên cứu và thực hành kỹ thuật:
- Phương pháp điều tra, thu thập thông tin thứ cấp: Khai thác số liệu về cơ cấu đàn, lịch trình tiêm phòng vaccine, định mức thức ăn từ sổ sách theo dõi của phòng kế toán, kỹ sư và quản lý trang trại Bích Cường.
- Phương pháp theo dõi lâm sàng và can thiệp thực tế: Quan sát hàng ngày tại từng ô chuồng bầu, chuồng đẻ, chuồng hậu bị để phát hiện lợn có dấu hiệu bất thường (bỏ ăn, sốt, tiết dịch âm đạo, đau chân); phối hợp kỹ thuật viên chẩn đoán và trực tiếp áp dụng phác đồ điều trị (tiêm bắp kháng sinh Pendistrep LA, hạ sốt Anagin kết hợp Vitamin C, trợ sức Gluco - K- C Namin); kiểm tra quy trình phối giống thụ tinh nhân tạo kép (2 lần/chu kỳ, mỗi liều 80-85 ml, cách nhau 8-12 giờ).
- Phương pháp vệ sinh phòng dịch: Phun sát trùng định kỳ hóa chất Crezin 5%, rải vôi bột hố khử trùng, tiêu độc chuồng nuôi và cách ly chuồng trống 15-30 ngày.
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu được tổng hợp và phân tích bằng các công thức thống kê thường quy trên phần mềm Microsoft Excel:
$$\text{Tỷ lệ lợn mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn mắc bệnh}}{\sum \text{Số lợn theo dõi}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ lợn khỏi bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số con khỏi bệnh}}{\sum \text{Số con điều trị}} \times 100$$
Nguồn dữ liệu: Toàn bộ số liệu sơ cấp do tác giả trực tiếp ghi chép tại các chuồng nuôi và số liệu thứ cấp do kỹ thuật viên trại Bích Cường thuộc Công ty De Heus cung cấp trong giai đoạn từ tháng 7 đến tháng 11 năm 2021.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Phần này làm rõ bối cảnh phát triển của ngành chăn nuôi lợn công nghiệp tại Việt Nam, nêu bật vai trò của thịt lợn trong cơ cấu thực phẩm tiêu dùng nội địa (chiếm 75-80%). Tác giả phân tích tính cấp thiết của việc áp dụng khoa học kỹ thuật trong quản lý đàn nái giống ngoại nhằm tăng năng suất sinh sản. Đồng thời, văn bản xác lập 4 mục tiêu cụ thể và 4 yêu cầu nghiệp vụ cần hoàn thành trong thời gian thực tập tốt nghiệp tại trang trại Bích Cường.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng hợp các tư liệu khoa học và thực tiễn qua 3 mảng nội dung chính:
- Điều kiện cơ sở nơi thực tập: Phân tích vị trí địa lý xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh; đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa với tổng lượng mưa trung bình 1.332 mm/năm (tập trung 84% vào các tháng 5-10). Cơ cấu tổ chức của trại gồm 25 người (01 chủ trại, 01 quản lý kiêm phụ trách chuồng bầu, 02 kỹ thuật viên Công ty De Heus, 09 sinh viên thực tập và 01 cấp dưỡng). Quy mô cơ sở vật chất xây dựng khép kín trên diện tích 24.896 m², bao gồm: 01 chuồng bầu chính với 6 dãy (45 ô/dãy, tổng 270 ô cá thể, kích thước 2,4 m × 0,65 m/ô) lắp đặt 7 quạt thông gió; 02 chuồng an thai (Group) nuôi tự do gắn chip điện tử ở tai có sức chứa 300 con; 01 chuồng nái hậu bị 11 ô (8-12 con/ô); 01 chuồng đực 11 con kèm phòng pha chế tinh; hệ thống chuồng đẻ gồm 9 chuồng (mỗi chuồng 2 dãy, tổng 32 ô, khung inox, lồng úm lợn con dùng bóng sưởi 175-250 W); khu chuồng thịt gồm 1 chuồng cách ly, 4 chuồng cai sữa và 4 chuồng thịt; hệ thống xử lý nước giếng khoan bằng Clorin và hầm biogas khép kín.
- Cơ sở khoa học của chuyên đề: Hệ thống hóa đặc điểm sinh lý sinh dục (tuổi thành thục tính của lợn ngoại từ 6-7 tháng tuổi đạt 60-80 kg); quy trình tuyển chọn và phối giống nái hậu bị (tiêu chuẩn: trên 34 tuần tuổi, thể trọng từ 140 kg trở lên, phối ở lần động dục thứ 2 bằng phương pháp thụ tinh nhân tạo kép liều 80-85 ml); ảnh hưởng của protein, năng lượng, vitamin (A, D, E, B1, C) và khoáng chất (Ca, P, Fe, Zn, Mg) trong các giai đoạn chửa; sinh bệnh học các chứng bệnh viêm đường sinh dục (cấp tính và mạn tính), sảy thai, đẻ non và bệnh đau móng, viêm khớp do nền chuồng và dinh dưỡng.
- Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước: Điểm luận các nghiên cứu quốc tế của Andrew Gresham (2003) về dịch tễ bệnh sinh sản ở Anh, John F. (2012) về kỹ thuật phong bế Novocain 0,5% phối hợp kháng sinh trị viêm vú; kết hợp với các nghiên cứu trong nước của Phạm Sỹ Lăng (2002), Nguyễn Xuân Bình (2000), Lê Văn Năm (2009), Trần Tiến Dũng (2002) và Trần Văn Phùng (2004) về giải pháp bổ sung chất xơ giảm tỷ lệ viêm tử cung từ 44% xuống 11%.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết khung thời gian nghiên cứu (19/06/2021 đến 26/12/2021) trên đối tượng lợn nái hậu bị và nái mang thai tại trại Bích Cường. Tác giả giới thiệu hệ thống thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của Công ty De Heus ứng dụng tại trại: cám 3000 (nái hậu bị), cám 3030 (nái mang thai), cám 3060 (nái nuôi con), cám 3100 (đực giống), cám 3800 (lợn con tập ăn), cám 3810 và 3840/3840S (lợn thịt). Văn bản thiết lập định mức khối lượng thức ăn chi tiết cho từng nhóm lợn theo ngày và giai đoạn mang thai, đồng thời cụ thể hóa phương pháp theo dõi lâm sàng, quy trình phòng ngừa bằng vaccine và công thức tính tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ điều trị khỏi bệnh.
| Phân loại lợn đực |
Loại cám De Heus |
Khối lượng thức ăn (kg/con/ngày) |
Chế độ chăm sóc bổ sung |
| Lợn đực hậu bị |
Cám 3100 |
2,5 - 2,8 |
Khẩu phần dinh dưỡng tiêu chuẩn |
| Lợn đực khai thác |
Cám 3100 |
3,5 |
Bổ sung trứng gà, vitamin ADE và khoáng chất sau khai thác tinh |
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Nội dung chương tập trung phản ánh kết quả công tác phục vụ sản xuất và các số liệu kỹ thuật thu thập tại trại:
- Tình hình chăn nuôi: Giống lợn nhập ngoại được khai thác gồm Duroc, Yorkshire, Landrace. Đàn lợn đực 11 con được nuôi dưỡng cạnh phòng pha tinh để khai thác nhân tạo. Tần suất khai thác đạt 2-3 liều phối/nái, năng suất đàn nái sinh sản bình quân đạt 2,3 - 2,5 lứa/năm.
- Khảo sát biến động cơ cấu đàn: Thống kê số lượng các nhóm lợn qua 5 tháng khảo sát liên tục (từ tháng 7 đến tháng 11 năm 2021).
- Công tác chăm sóc, dinh dưỡng và vệ sinh phòng bệnh: Thực hiện quy trình cấp phát cám De Heus theo từng pha thai kỳ; phun sát trùng định kỳ bằng hóa chất Crezin 5%, quét dọn rải vôi khuôn viên chuồng trại, vận hành hệ thống làm mát bằng quạt hút và giàn phun sương; điều trị các ca bệnh móng, khớp và viêm đường sinh dục ghi nhận tại chuồng.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng quát về kết quả thực hiện các chỉ tiêu chuyên môn trong 6 tháng thực tập; đánh giá cao việc áp dụng cơ sở vật chất khép kín tự động tại trại Bích Cường; đề xuất các kiến nghị kỹ thuật nhằm tiếp tục cải thiện công tác quản lý tiểu khí hậu chuồng nuôi trong các tháng nắng nóng cực đoan và hoàn thiện khâu vệ sinh thú y để giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh sản khoa.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận cung cấp các bảng số liệu thực tế về cơ cấu đàn và định mức dinh dưỡng được áp dụng trực tiếp tại trại Bích Cường:
| Chỉ tiêu khảo sát |
Tháng 7 (con) |
Tháng 8 (con) |
Tháng 9 (con) |
Tháng 10 (con) |
Tháng 11 (con) |
| Lợn đực giống |
13 |
13 |
11 |
11 |
11 |
| Lợn nái sinh sản |
703 |
688 |
670 |
668 |
650 |
| Lợn hậu bị |
143 |
150 |
148 |
156 |
160 |
| Lợn con |
4.006 |
4.119 |
4.243 |
4.369 |
4.488 |
| Tổng đàn |
4.865 |
4.970 |
5.072 |
5.204 |
5.305 |
Số liệu cho thấy quy mô tổng đàn lợn tại cơ sở duy trì xu hướng tăng trưởng đều đặn từ 4.865 con (tháng 7) lên 5.305 con (tháng 11/2021). Trong khi số lợn đực giống duy trì ổn định ở mức 11 con và lợn nái sinh sản dao động từ 650 đến 703 con, số lượng lợn con tăng liên tục qua các tháng (từ 4.006 lên 4.488 con), phản ánh nhịp độ quay vòng sản xuất liên tục đạt từ 2,3 đến 2,5 lứa/nái/năm.
Định mức khẩu phần ăn cho lợn nái mang thai tại trại được kiểm soát nghiêm ngặt theo thể trạng và tuổi thai:
| Giống lợn / Trạng thái sinh sản |
Loại cám |
Từ 1 - 35 ngày (kg/ngày) |
Từ 35 - 84 ngày (kg/ngày) |
Từ 84 - 114 ngày (kg/ngày) |
| Nái hậu bị chờ phối |
Cám 3030 |
2,0 |
- |
- |
| Nái cai sữa |
Cám 3060 |
3,0 - 3,5 |
- |
- |
| Nái hậu bị mang thai |
Cám 3030 |
2,2 |
2,0 |
2,2 - 2,5 |
| Nái dạ mang thai |
Cám 3030 |
2,7 - 3,0 |
2,2 - 3,0 |
3,0 - 3,5 |
Về phác đồ điều trị các bệnh thường gặp, tác giả áp dụng quy trình can thiệp bằng các chế phẩm thú y cụ thể:
- Bệnh đau móng, viêm khớp: Sử dụng kháng sinh hỗn dịch tiêm Pendistrep LA (chứa 80.000 UI Benzathine benzylpenicillin và 120.000 UI Procaine benzylpenicillin) với liều 1 ml/10-12 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp liên tục 3-5 ngày; kết hợp dung dịch tiêm Anagin (25 g) phối hợp Vitamin C (10 g) hạ sốt giảm đau với liều 1 ml/15 kg thể trọng; bổ sung thuốc hồi sức Gluco - K- C Namin liều 1 ml/7-10 kg thể trọng.
- Kiểm soát nội ngoại ký sinh trùng: Sử dụng thuốc tiêm Dufamec với liều 1 ml/33 kg thể trọng để tẩy nội ký sinh trùng và phun thuốc Sebacil để trị ngoại ký sinh trùng.
Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:
- Duy trì chế độ làm mát giàn lạnh và quạt hút trong các chuỗi ngày nắng nóng mùa hè nhằm ngăn ngừa hiện tượng sốt, giảm ăn, tiêu phôi và sảy thai ở nái mang thai.
- Thực hiện nghiêm ngặt khâu sát trùng âm hộ nái và vô trùng dụng cụ dẫn tinh trong kỹ thuật phối giống nhân tạo kép để hạn chế tổn thương niêm mạc dẫn đến viêm tử cung cấp tính.
- Điều chỉnh lượng thức ăn cá thể hóa theo thể trạng (tăng ăn cho nái gầy, giảm ăn cho nái béo) để tránh hội chứng đẻ khó và lợn con còi cọc.
Đóng góp của khóa luận:
- Cung cấp dữ liệu theo dõi thực địa chi tiết về cơ cấu đàn và phương thức quản lý nái mang thai bằng thẻ nái kết hợp công nghệ gắn chip tự động ở quy mô trang trại công nghiệp trên 5.000 con.
- Chuẩn hóa quy trình dinh dưỡng và phác đồ dùng thuốc thú y xử lý các chứng bệnh vận động và sản khoa trong điều kiện biến động thời tiết tại vùng đồng bằng Bắc Bộ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Phạm vi thời gian nghiên cứu thực nghiệm diễn ra trong 6 tháng (từ tháng 6 đến tháng 12 năm 2021), chưa bao quát trọn vẹn diễn biến dịch tễ và năng suất sinh sản qua các chu kỳ thời tiết của toàn bộ 4 mùa trong năm.
- Không gian nghiên cứu thực hiện tại một cơ sở chăn nuôi gia công đơn lẻ (trại Bích Cường), các chỉ tiêu kỹ thuật gắn liền với quy trình cám De Heus và thiết bị riêng của trại, chưa có dữ liệu đối chứng với các hệ thống chăn nuôi khác.
- Giai đoạn thực hiện trùng với đợt bùng phát dịch COVID-19 (cuối tháng 6 - đầu tháng 7/2021), ảnh hưởng đến lưu thông phương tiện vận chuyển cám và xuất bán lợn con, gây khó khăn cho việc đánh giá một số chỉ tiêu kinh tế thương phẩm.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Kéo dài thời gian theo dõi trên nhiều lứa đẻ liên tiếp để xác định chu kỳ biến động bệnh sản khoa theo mùa vụ trong nhiều năm.
- Mở rộng phân lập chuyên sâu các chủng vi khuẩn gây bệnh viêm tử cung và kiểm tra tính mẫn cảm kháng sinh nhằm xây dựng phác đồ kháng sinh đồ tối ưu cho trang trại.
Giá trị tham khảo
Tài liệu có giá trị tham khảo chuyên môn cho sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y, cũng như kỹ thuật viên quản lý trại lợn sinh sản quy mô công nghiệp. Các nội dung thực tế có thể khai thác trực tiếp bao gồm:
- Quy trình chuẩn bị và tiêu chuẩn tuyển chọn nái hậu bị đưa vào sinh sản (tuổi phối giống từ 34 tuần, thể trọng trên 140 kg, cách thức kích thích động dục bằng lợn đực và kỹ thuật dẫn tinh kép).
- Bảng định lượng thức ăn cám De Heus cho từng giai đoạn mang thai và lợn đực giống.
- Cơ chế bệnh sinh và triệu chứng phân biệt các thể viêm tử cung (thể cấp tính dạng nhờn, mủ, mủ lẫn máu và thể mạn tính) cùng phương pháp phối hợp thuốc điều trị tổn thương móng, khớp ở nái chửa.
Câu hỏi thường gặp
1. Trại lợn Bích Cường áp dụng phương thức nào để quản lý đàn lợn nái mang thai trong giai đoạn an thai?
Tại trại Bích Cường, lợn nái mang thai sau giai đoạn chuồng bầu chính được chuyển sang 2 chuồng an thai (trại gọi là Group). Hệ thống này quản lý lợn tự do bằng công nghệ gắn chip tự động vào tai, sử dụng máng ăn tự động, giàn mát ở đầu chuồng, quạt hút ở cuối chuồng và hệ thống phun sương làm mát, với sức chứa đạt 300 con cho cả hai group.
2. Tiêu chuẩn cụ thể để lợn nái hậu bị được đưa vào phối giống tại cơ sở là gì?
Lợn nái hậu bị đủ điều kiện phối giống phải đạt tối thiểu 34 tuần tuổi, khối lượng cơ thể đạt từ 140 kg trở lên, đã qua theo dõi động dục ít nhất 1 lần và chỉ tiến hành phối ở chu kỳ động dục lần thứ 2. Trước khi phối 1 tuần, lợn phải được kích thích lên giống bằng cách cho lợn đực đi trước mặt 2 lần/ngày (mỗi lần 15-20 phút).
3. Cơ cấu tổng đàn lợn của trại Bích Cường biến động như thế nào trong thời gian từ tháng 7 đến tháng 11 năm 2021?
Tổng đàn lợn tăng đều đặn qua các tháng khảo sát: tháng 7 đạt 4.865 con, tháng 8 đạt 4.970 con, tháng 9 đạt 5.072 con, tháng 10 đạt 5.204 con và tháng 11 đạt 5.305 con. Sự gia tăng này chủ yếu nằm ở quy mô đàn lợn con (từ 4.006 con lên 4.488 con), trong khi đàn nái sinh sản giảm nhẹ từ 703 con xuống 650 con và đàn đực giống duy trì ở mức 11 con.
4. Phác đồ dùng thuốc điều trị bệnh đau móng và viêm khớp cho lợn nái tại trại gồm những loại nào và liều lượng ra sao?
Phác đồ can thiệp gồm 3 loại thuốc:
- Kháng sinh Pendistrep LA (Benzathine benzylpenicillin 80.000 UI và Procaine benzylpenicillin 120.000 UI): tiêm bắp liều 1 ml/10-12 kg thể trọng/ngày, dùng liên tục 3-5 ngày.
- Thuốc kháng viêm, hạ sốt Anagin (25 g) kết hợp Vitamin C (10 g): tiêm bắp 1 ml/15 kg thể trọng cho lợn lớn, 2 lần/ngày đến khi hết sốt.
- Dung dịch hồi sức, bổ trợ Gluco - K- C Namin: tiêm bắp hoặc dưới da 1 ml/7-10 kg thể trọng/ngày.
5. Lượng thức ăn cám 3030 cung cấp cho nái hậu bị mang thai và nái dạ mang thai khác nhau như thế nào theo các tuần thai kỳ?
- Giai đoạn 1 - 35 ngày: Nái hậu bị ăn 2,2 kg/ngày; nái dạ ăn 2,7 - 3,0 kg/ngày.
- Giai đoạn 35 - 84 ngày: Nái hậu bị ăn 2,0 kg/ngày; nái dạ ăn 2,2 - 3,0 kg/ngày.
- Giai đoạn 84 - 114 ngày: Nái hậu bị ăn 2,2 - 2,5 kg/ngày; nái dạ ăn 3,0 - 3,5 kg/ngày.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đinh Thị Loan đã phản ánh toàn diện thực trạng công tác chăn nuôi, chăm sóc dinh dưỡng và kiểm soát dịch bệnh trên đàn nái hậu bị và nái mang thai tại trang trại Bích Cường thuộc Công ty De Heus. Dữ liệu thực tế cho thấy cơ sở duy trì quy mô trên 5.000 con với năng suất sinh sản đạt 2,3 - 2,5 lứa/năm nhờ áp dụng chuồng trại khép kín hiện đại và quy trình thức ăn hỗn hợp chuyên biệt. Nghiên cứu hệ thống hóa chi tiết các phác đồ điều trị bệnh sản khoa và bệnh vận động, tạo nguồn tư liệu thực tiễn phục vụ đào tạo chuyên ngành Thú y và ứng dụng kỹ thuật trong chăn nuôi lợn công nghiệp.