Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây Quế (Cinnamomum cassia thuộc họ Long não - Lauraceae) là loài cây thân gỗ đa tác dụng, có giá trị kinh tế cao tại Việt Nam nhờ các sản phẩm từ vỏ, thân, cành và lá phục vụ công nghiệp y dược, chế biến thực phẩm, hương liệu và xuất khẩu gỗ. Trong thực tiễn canh tác lâm nghiệp, giai đoạn vườn ươm là thời kỳ cây con sinh trưởng mạnh nhưng sức đề kháng còn yếu, dễ bị ảnh hưởng bởi điều kiện thời tiết nóng ẩm nhiệt đới và sự tấn công của các vi sinh vật gây hại trong đất và không khí. Thực tế tại vườn ươm Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam ghi nhận tình trạng cây Quế con bị cháy lá, héo ngọn, thối cổ rễ và chết cục bộ, gây thiệt hại đến chất lượng cây giống xuất vườn. Việc điều tra thành phần bệnh hại, định danh chính xác nguyên nhân và thử nghiệm các giải pháp phòng trừ khoa học là yêu cầu cấp thiết nhằm bảo vệ nguồn giống.

Khóa luận xác định mục tiêu chung và các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Xác định được nguyên nhân gây bệnh trên cây Quế ở giai đoạn vườn ươm tại Viện Lâm nghiệp Việt Nam và đề xuất biện pháp phòng trừ phù hợp.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Điều tra, xác định tỷ lệ bị bệnh ($P_{kv}$) và mức độ bị bệnh (chỉ số bị hại $R_{kv}$) trên cây Quế tại vườn ươm Viện Lâm nghiệp Việt Nam.
    • Phân lập, mô tả hình thái và giám định nguyên nhân gây bệnh bằng phương pháp sinh học phân tử kết hợp quan sát vi học.
    • Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học của nấm gây bệnh (ảnh hưởng của nhiệt độ, độ ẩm không khí) và thử nghiệm hiệu lực của một số loại thuốc bảo vệ thực vật trong phòng thí nghiệm.
    • Đề xuất hệ thống biện pháp kỹ thuật và phòng trừ tổng hợp bệnh hại cây Quế ở vườn ươm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các loài nấm và triệu chứng bệnh hại xuất hiện trên cây Quế con ở giai đoạn vườn ươm (cháy lá, đốm lá, loét thân, héo ngọn, thối rễ).
  • Phạm vi không gian: Điều tra thu mẫu tại vườn ươm Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam (phường Cổ Nhuế 1, quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội); công tác phân lập, nuôi cấy thuần khiết, giám định ADN và thử nghiệm sinh học được thực hiện tại phòng thí nghiệm Trung tâm Nghiên cứu Bảo vệ Rừng thuộc Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thực nghiệm và điều tra thực địa được tiến hành từ ngày 10 tháng 01 năm 2017 đến ngày 10 tháng 04 năm 2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết bệnh cây lâm nghiệp và nguyên lý quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) theo các nghiên cứu của Đường Hồng Dật (2004), Trần Văn Mão (1997, 2003) và Đặng Kim Tuyến (2005, 2016). Các khái niệm cốt lõi bao gồm mối quan hệ tương tác giữa cây chủ - vật gây bệnh - điều kiện môi trường, cũng như 6 biện pháp phòng trừ chủ yếu trong lâm nghiệp (kỹ thuật canh tác lâm sinh, chọn giống chống chịu, kiểm dịch thực vật, biện pháp sinh học, vật lý cơ giới và hóa học).

Tác giả đã áp dụng hệ thống phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và điều tra tiêu chuẩn:

Hạng mục nghiên cứu Phương pháp và quy trình kỹ thuật áp dụng
Điều tra vườn ươm Thiết lập 3 ô dạng bản (ODB) diện tích $1\text{ m}^2$/ô trên mỗi luống gieo (đầu luống, giữa luống, cuối luống). Điều tra theo phương pháp cách một hàng lấy một hàng, đảm bảo dung lượng mẫu tối thiểu $\ge 50%$ số cây trong ô. Phân cấp mức độ bị hại theo thang 5 cấp (từ cấp 0: cây khỏe đến cấp 4: diện tích bị hại $>75%$). Tính toán tỷ lệ bị bệnh ($P_{odb}, P_{kv}$) và chỉ số bệnh bình quân ($R_{odb}, R_{kv}$).
Phân lập nấm bệnh - Mẫu thân, lá: Cắt mô bệnh sát ranh giới vết bệnh ($1 - 2\text{ mm}$), khử trùng bề mặt bằng cồn $70%$, rửa nước cất vô trùng, cấy trên môi trường thạch PDA có bổ sung kháng sinh Streptomycin $1%$, nuôi ở $28^\circ\text{C}$. Đồng thời sử dụng phương pháp để ẩm mô bệnh $5 - 7\text{ cm}$ để thu nhận bào tử vô tính.
- Mẫu đất, rễ: Sử dụng phương pháp bẫy nhử sinh học trong nước cất với lá mẫn cảm (lá đỗ quyên, lá dẻ, cà ổi, lá họ đậu); sau $2 - 4$ ngày cấy chuyển mô lá bẫy sang môi trường thạch bột ngô CMA bổ sung kháng sinh NARPH (Nilstat $1\text{ ml}$, Ampicillin $0{,}05\text{ g/l}$) ở $25^\circ\text{C}$.
Giám định loài Kết hợp phân tích đặc điểm hình thái vi học (kích thước sợi nấm, hình thái bào tử, bào tử áo, túi bào tử qua kính hiển vi sinh học) với phương pháp chỉ thị phân tử ADN (giải trình tự và đối sánh độ tương đồng chuỗi nucleotide).
Gây bệnh nhân tạo Tiến hành trên lá Quế trong phòng thí nghiệm: tạo vết thương cơ giới $1\text{ cm}$ trên 10 lá Quế/công thức, cấy hệ sợi nấm thuần khiết, ủ tủ định ôn $25^\circ\text{C}$ trong 20 ngày; đối chứng không cấy nấm.
Đặc tính sinh thái học - Nhiệt độ: Nuôi cấy trên đĩa PDA ở 6 dải nhiệt độ ($10^\circ\text{C}, 15^\circ\text{C}, 20^\circ\text{C}, 25^\circ\text{C}, 30^\circ\text{C}, 35^\circ\text{C} \pm 1^\circ\text{C}$), đo đường kính hệ sợi mỗi 48 giờ trong 8 ngày.
- Ẩm độ không khí: Sử dụng phương pháp Both C., tạo các thang ẩm độ RH ($100%, 90%, 80%, 70%, 60%$) bằng dung dịch NaCl nồng độ tương ứng ($0, 16, 32, 48, 64\text{ g/l}$) trong bình hút ẩm kín dung tích 2 lít ở $28^\circ\text{C}$.
Thử nghiệm thuốc hóa học Đánh giá hiệu lực ức chế sợi nấm của 3 loại hoạt chất/chế phẩm: Agrifos 400, Ridomil 72WP và hỗn hợp muối phosphate ($K_2HPO_4 + KH_2PO_4$) ở 2 dải nồng độ ($0{,}5%$ và $1{,}0%$), tổng cộng 6 công thức xử lý, lặp lại 3 lần trên đĩa thạch đục lỗ tâm $1\text{ cm}$.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Chương này nêu rõ tính cấp thiết của cây Quế với tư cách là cây lâm sản ngoài gỗ chủ lực mang lại sinh kế cho đồng bào vùng cao. Tác giả chỉ ra thực trạng sâu bệnh hại ở giai đoạn vườn ươm làm suy giảm nghiêm trọng sản lượng và chất lượng cây xuất vườn. Phần mở đầu xác định rõ ràng mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, cùng ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung dẫn liệu định danh vi sinh vật hại Quế và ý nghĩa thực tiễn đối với công tác chỉ đạo sản xuất giống lâm nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu nghiên cứu

Tác giả tổng hợp cơ sở lý luận về bệnh học thực vật, cơ chế phát sinh dịch hại, tính chống chịu của cây rừng và nguyên tắc phòng trừ tổng hợp. Tổng quan lịch sử nghiên cứu quốc tế từ Robert Hartig (1874), John Boyce (1961) đến các công trình về nấm đất (Phytophthora spp., Fusarium spp., Pythium spp.) gây chết nhanh trên cây tiêu và cây thân gỗ nhiệt đới. Ở trong nước, tài liệu hệ thống hóa các ghi chép từ y học cổ truyền (Tuệ Tĩnh, Hải Thượng Lãn Ông) đến các nghiên cứu bệnh cây rừng hiện đại của Hoàng Thị My (1960), Nguyễn Sĩ Giao (1966), Trần Văn Mão (1971, 1994, 1997) và Phạm Quang Thu (1993, 2000, 2009). Đồng thời, chương này mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên, địa hình, khí hậu nhiệt đới gió mùa và mạng lưới giao thông tại khu vực nghiên cứu (Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam, Cổ Nhuế 1, Bắc Từ Liêm, Hà Nội).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết toàn bộ thiết kế thực nghiệm:

  • Phương pháp điều tra vườn ươm trên các ô dạng bản $1\text{ m}^2$, tiêu chí phân 5 cấp bệnh (0 đến 4) căn cứ theo tỷ lệ diện tích tán lá bị tổn thương.
  • Các công thức toán học tính tỷ lệ bị bệnh bình quân ($P_{odb}, P_{kv}$) và chỉ số bị bệnh bình quân ($R_{odb}, R_{kv}$).
  • Kỹ thuật phân lập nấm chuyên biệt cho mẫu mô thân lá (môi trường PDA có streptomycin $1%$) và mẫu rễ/đất (kỹ thuật bẫy nhử nổi trên nước cất kết hợp môi trường chọn lọc CMA có kháng sinh NARPH).
  • Thiết kế thử nghiệm đánh giá ảnh hưởng của 6 thang nhiệt độ, 5 thang độ ẩm tương đối và 6 công thức thử thuốc phòng trừ bằng phương pháp đo đường kính tản nấm.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Đây là chương nội dung trọng tâm trình bày toàn bộ số liệu thu thập được từ thực địa và phòng thí nghiệm:

  • Hiện trạng bệnh hại tại vườn ươm: Tỷ lệ bị bệnh và chỉ số bị hại có sự khác biệt rõ rệt giữa các luống gieo. Luống 03 có tỷ lệ bị bệnh cao nhất ($P_{kv} = 25{,}8%$; $R_{kv} = 1{,}5$ - mức độ bệnh trung bình), trong khi Luống 01 và Luống 02 có tỷ lệ bệnh lần lượt là $16{,}2%$ ($R_{kv} = 0{,}62$) và $16{,}8%$ ($R_{kv} = 0{,}54$) thuộc mức độ bệnh nhẹ.
  • Triệu chứng lâm sàng: Cây bệnh biểu hiện khô héo từ ngọn xuống, cháy lá, thân khô chết do hệ sợi nấm phát triển trong mạch dẫn cản trở vận chuyển nước và dinh dưỡng; một số cây vỏ ngoài còn tươi nhưng khi bóc lớp vỏ thấy phần gỗ bên trong đã bị thâm đen, hoại tử.
  • Kết quả giám định nguyên nhân: Từ 10 chủng nấm thuần khiết phân lập được, tác giả lựa chọn 6 đại diện để giám định bằng phương pháp sinh học phân tử ADN và mô tả vi học:
    1. Calonectria pentaseptata (mẫu GBT1, độ tương đồng nucleotide $469/472$, đạt $99%$, phân lập từ rễ và đất Luống 01).
    2. Neofusicoccum parvum (mẫu GBT3.1, tương đồng $442/442$, đạt $100%$, phân lập từ thân và lá Luống 01).
    3. Pestalosphaeria hansenii (mẫu GBT3.1, tương đồng $541/541$, đạt $100%$, phân lập từ lá Luống 02).
    4. Phomopsis sp. (mẫu GQLC2, phân lập từ mô thân, lá Luống 02).
    5. Phytophthora cinnamomi (mẫu GBY1, phân lập từ đất và rễ cây bị thối tại Luống 03).
    6. Pythium vexans (mẫu GBY2.1, tương đồng $449/453$, đạt $99%$, phân lập từ đất và rễ Luống 03).
  • Tốc độ sinh trưởng của hệ sợi nấm (sau 5 ngày theo dõi từ 10/3 đến 15/3):
    • Chủng GBY1 (P. cinnamomi) đạt đường kính tản nấm $70\text{ mm}$ vào ngày 15/3 (tăng mạnh từ $15\text{ mm}$ ngày 11/3 lên $45\text{ mm}$ ngày 13/3 và $64\text{ mm}$ ngày 14/3).
    • Chủng GBY2.1 (P. vexans) phát triển cực nhanh, đạt cực đại $80\text{ mm}$ ngay từ ngày 13/3 - 14/3.
    • Các chủng nấm lá GBT1 ($50\text{ mm}$), GBT3.1 ($63\text{ mm}$) và GQLC2 ($61\text{ mm}$) có tốc độ phát triển tản nấm tịnh tiến đều đặn qua các ngày.
  • Kết quả gây bệnh nhân tạo: Sau 1 tuần lây nhiễm nhân tạo trên lá, mẫu GBY1 (Phytophthora cinnamomi) gây tỷ lệ tổn thương phát triển mạnh nhất ($60%$), tiếp đến là GQLC2 (Phomopsis sp. đạt $45%$) và GBT1 (Calonectria pentaseptata đạt $30%$).
  • Đặc tính sinh học nhiệt độ: Hệ sợi nấm có khả năng sinh trưởng trong dải nhiệt độ rộng từ $10^\circ\text{C}$ đến $35^\circ\text{C}$. Nhiệt độ tối thích chung cho sự phát triển của hầu hết các chủng nằm trong khoảng $20^\circ\text{C} - 35^\circ\text{C}$ (nhiều chủng phát triển mạnh nhất ở $35^\circ\text{C}$). Dưới $10^\circ\text{C}$, hệ sợi nấm bị ức chế sinh trưởng mạnh mẽ.

Kết quả và đóng góp

1. Số liệu kết quả thực nghiệm chính

Bảng tổng hợp mức độ bệnh hại tại vườn ươm điều tra:

Vị trí điều tra Tỷ lệ bị bệnh trung bình ($P_{kv}$ %) Chỉ số bị hại trung bình ($R_{kv}$) Đánh giá mức độ hại
Luống 01 $16{,}2%$ $0{,}62$ Bệnh nhẹ ($0 < R < 1$)
Luống 02 $16{,}8%$ $0{,}54$ Bệnh nhẹ ($0 < R < 1$)
Luống 03 $25{,}8%$ $1{,}50$ Bệnh trung bình ($1 \le R < 2$)

Bảng kết quả giám định nấm gây bệnh bằng phương pháp chỉ thị phân tử ADN:

Ký hiệu mẫu Loài nấm giám định Độ tương đồng ADN Nguồn gốc mẫu phân lập
GBT1 Calonectria pentaseptata $469/472\ (99%)$ Đất, rễ (Luống 01)
GBT3.1 Neofusicoccum parvum $442/442\ (100%)$ Thân, lá (Luống 01)
GBT3.1 Pestalosphaeria hansenii $541/541\ (100%)$ Lá (Luống 02)
GQLC2 Phomopsis sp. Quan sát hình thái Thân, lá (Luống 02)
GBY1 Phytophthora cinnamomi Quan sát hình thái Đất, rễ (Luống 03)
GBY2.1 Pythium vexans $449/453\ (99%)$ Đất, rễ (Luống 03)

Bảng sinh trưởng hệ sợi nấm qua các thang nhiệt độ sau thời gian theo dõi:

Ký hiệu mẫu Đường kính phát triển trung bình của sợi nấm ($\text{mm}$)
$10^\circ\text{C}$ $15^\circ\text{C}$ $20^\circ\text{C}$ $25^\circ\text{C}$ $30^\circ\text{C}$ $35^\circ\text{C}$
GBT1 8 42 38 32 28 41
GBT3.1 5 52 52 10 9 11
GQLC2 5 50 43 47 25 55
GBY1 4 56 51 51 51 53
GBY1.1 (GBY2.1) 61 67 68 70 70 70

2. Giải pháp và đề xuất kỹ thuật phòng trừ

Trên cơ sở kết quả nghiên cứu sinh học, tác giả đề xuất gói giải pháp quản lý bệnh tổng hợp tại vườn ươm:

  • Biện pháp lâm sinh - canh tác: Đảm bảo hệ thống luống gieo thoát nước tốt, tránh ngập úng cục bộ (nguyên nhân khiến nhóm nấm thủy sinh Phytophthora và Pythium bùng phát ở Luống 03); duy trì mật độ gieo cấy thông thoáng; định kỳ đảo bầu, làm sạch cỏ dại xung quanh luống ươm.
  • Vệ sinh và xử lý giá thể: Khử trùng đất vườn ươm, bầu đóng cây bằng nhiệt hoặc hóa chất trước khi tra hạt; thu gom và tiêu hủy triệt để các cây con, lá rụng có triệu chứng nhiễm bệnh cháy lá, thối rễ ra khỏi khu vực vườn ươm để cắt đứt nguồn lây lan.
  • Ứng dụng thuốc bảo vệ thực vật: Sử dụng các chế phẩm đã qua khảo nghiệm hiệu lực phòng trừ đối với các chủng nấm rễ và nấm lá (Agrifos 400 nồng độ $0{,}5% - 1%$, Ridomil 72WP nồng độ $0{,}5% - 1%$, hoặc dung dịch muối phosphate $K_2HPO_4 + KH_2PO_4$) phun định kỳ hoặc tưới gốc khi phát hiện mầm bệnh chớm xuất hiện.

3. Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã xác lập danh mục phân lập và dữ liệu giải trình tự ADN chính xác cho 6 chủng nấm gây bệnh chủ yếu trên cây Quế con tại vườn ươm Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam. Nghiên cứu cung cấp dẫn liệu định lượng về ngưỡng phát triển nhiệt độ, khả năng gây bệnh nhân tạo của Phytophthora cinnamomi, Pythium vexans, Calonectria pentaseptata, Neofusicoccum parvum, làm cơ sở khoa học cho công tác dự tính, dự báo và phòng trừ dịch hại cây con lâm nghiệp.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Thời gian thực hiện đề tài tương đối ngắn (3 tháng, từ 10/01/2017 đến 10/04/2017), chỉ phản ánh tình hình phát sinh bệnh hại trong điều kiện thời tiết vụ xuân tại khu vực Hà Nội.
    • Thí nghiệm gây bệnh nhân tạo mới chỉ thực hiện trên bộ phận lá trong phạm vi phòng thí nghiệm, chưa tiến hành gây bệnh nhân tạo toàn diện trên thân gỗ và hệ rễ của cây con nguyên vẹn ngoài vườn ươm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng điều tra biến động thành phần nấm bệnh hại Quế theo chu kỳ các mùa trong năm tại nhiều vườn ươm thuộc các vùng sinh thái trọng điểm khác nhau (Yên Bái, Quảng Nam, Thanh Hóa).
    • Triển khai thử nghiệm đánh giá hiệu lực phòng trị của các loại thuốc hóa học và chế phẩm sinh học đối kháng (như Trichoderma, vi khuẩn vùng rễ) trên quy mô diện rộng ngoài hiện trường vườn ươm sản xuất.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản lý tài nguyên rừng, Lâm học, Bảo vệ thực vật; cán bộ kỹ thuật quản lý vườn ươm lâm nghiệp và các cơ sở sản xuất giống cây Quế.
  • Nội dung giá trị chuyên môn:
    • Quy trình phân lập nấm chuyên biệt từ đất và rễ cây lâm nghiệp bằng kỹ thuật bẫy nhử sinh học trên môi trường CMA kết hợp kháng sinh NARPH.
    • Bộ dữ liệu định danh hình thái vi học và chỉ thị phân tử ADN của các loài nấm bệnh nguy hiểm trên cây Quế (Phytophthora cinnamomi, Pythium vexans, Calonectria pentaseptata, Neofusicoccum parvum).
    • Thang phân cấp điều tra dịch hại và công thức toán học xác định mức độ bị hại trong vườn ươm cây rừng.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ và mức độ bị bệnh của cây Quế tại các luống điều tra ở vườn ươm Viện Lâm nghiệp Việt Nam như thế nào?
Kết quả điều tra ghi nhận:

  • Luống 01: Tỷ lệ bệnh $P_{kv} = 16{,}2%$, chỉ số bị hại $R_{kv} = 0{,}62$ (mức bệnh nhẹ).
  • Luống 02: Tỷ lệ bệnh $P_{kv} = 16{,}8%$, chỉ số bị hại $R_{kv} = 0{,}54$ (mức bệnh nhẹ).
  • Luống 03: Tỷ lệ bệnh $P_{kv} = 25{,}8%$, chỉ số bị hại $R_{kv} = 1{,}50$ (mức bệnh trung bình, luống có tỷ lệ và mức độ hại cao nhất).

2. Tác giả đã giám định được những loài nấm bệnh nào bằng phương pháp chỉ thị phân tử ADN?
Tác giả đã giám định thành công các loài nấm bệnh từ 6 mẫu đại diện:

  • Calonectria pentaseptata (mẫu GBT1, độ tương đồng ADN $99%$, phân lập từ đất/rễ).
  • Neofusicoccum parvum (mẫu GBT3.1, độ tương đồng ADN $100%$, phân lập từ thân/lá).
  • Pestalosphaeria hansenii (mẫu GBT3.1, độ tương đồng ADN $100%$, phân lập từ lá).
  • Pythium vexans (mẫu GBY2.1, độ tương đồng ADN $99%$, phân lập từ đất/rễ).
  • Cùng với 2 chủng giám định hình thái là Phomopsis sp. (mẫu GQLC2) và Phytophthora cinnamomi (mẫu GBY1).

3. Trong thí nghiệm gây bệnh nhân tạo trên lá Quế, chủng nấm nào có khả năng lây lan và phát triển mạnh nhất sau 1 tuần?
Chủng nấm GBY1 (Phytophthora cinnamomi gây bệnh thối rễ/chết nhanh) có tỷ lệ phát triển vết bệnh mạnh nhất đạt $60%$, tiếp đến là chủng GQLC2 (Phomopsis sp.) đạt $45%$, và chủng GBT1 (Calonectria pentaseptata) đạt $30%$.

4. Khung nhiệt độ nào thích hợp nhất cho sự sinh trưởng của hệ sợi các chủng nấm bệnh hại Quế?
Hệ sợi nấm phát triển được trong dải nhiệt độ từ $10^\circ\text{C}$ đến $35^\circ\text{C}$, với khoảng nhiệt độ thích hợp là $20^\circ\text{C} - 35^\circ\text{C}$ (nhiệt độ tối ưu đạt đỉnh sinh trưởng ở $35^\circ\text{C}$ đối với nhiều chủng). Khi nhiệt độ môi trường hạ xuống dưới $10^\circ\text{C}$, sự phát triển của hệ sợi nấm bị kìm hãm rõ rệt.

5. Những loại thuốc và nồng độ nào được tác giả lựa chọn để thử nghiệm ức chế nấm bệnh trong phòng thí nghiệm?
Tác giả đã thử nghiệm 3 loại thuốc/hóa chất ở 2 mức nồng độ ($0{,}5%$ và $1{,}0%$), tạo thành 6 công thức gồm: Agrifos 400 ($0{,}5%$ và $1%$), Ridomil 72WP ($0{,}5%$ và $1%$), cùng hỗn hợp muối phosphate $K_2HPO_4 + KH_2PO_4$ ($0{,}5%$ và $1%$).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Kim Huỳnh đã phản ánh chi tiết hiện trạng bệnh hại trên cây Quế con tại vườn ươm Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam với tỷ lệ nhiễm bệnh dao động từ $16{,}2%$ đến $25{,}8%$. Bằng sự kết hợp giữa kỹ thuật hình thái học và chỉ thị phân tử ADN, đề tài đã định danh chính xác 6 tác nhân nấm gây hại nguy hiểm thuộc các chi Calonectria, Neofusicoccum, Pestalosphaeria, Phomopsis, Phytophthora và Pythium. Kết quả nghiên cứu đặc tính sinh học nhiệt độ, khả năng gây bệnh nhân tạo và thử nghiệm thuốc hóa học đã cung cấp cơ sở thực chứng quan trọng để xây dựng quy trình phòng trừ tổng hợp, nâng cao tỷ lệ sống và phẩm chất cây giống Quế phục vụ trồng rừng.