Luận án TS: Bệnh thường gặp ở phạm nhân và hiệu quả giải pháp can thiệp

Luận án tiến sĩ y học phân tích thực trạng các bệnh thường gặp của phạm nhân tại trại giam, đồng thời đánh giá hiệu quả các giải pháp can thiệp y tế.

Trường đại học

Học Viện Quân Y

Chuyên ngành

Quản lý Y tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sỹ y học

2021

198
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan bệnh của phạm nhân và tầm quan trọng y tế trại giam

Thực trạng sức khỏe phạm nhân là một vấn đề phức tạp, phản ánh nhiều thách thức của hệ thống tư pháp và y tế. Môi trường trại giam, với những đặc thù riêng biệt, tạo ra nhiều nguy cơ tiềm ẩn ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe thể chất và tinh thần của người bị giam giữ. Các nghiên cứu, tiêu biểu là luận án của Nguyễn Sỹ Thanh (2021), đã chỉ ra rằng cộng đồng phạm nhân có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn đáng kể so với dân số chung, đặc biệt là các bệnh truyền nhiễm và rối loạn tâm lý. Cụ thể, các bệnh truyền nhiễm trong trại giam như bệnh lao ở phạm nhân, HIV/AIDS trong nhà tù, và viêm gan C trong trại giam có tỷ lệ hiện mắc đáng báo động. Báo cáo của Bộ Y tế năm 2014 cho thấy tỷ lệ nhiễm HIV tại một số trại giam lên tới 16,3%, trong khi viêm gan B (HBV) và viêm gan C (HCV) lần lượt là 9,7% và 40,6% [5]. Những con số này nhấn mạnh sự cấp thiết của việc xây dựng một hệ thống y tế trại giam vững mạnh, không chỉ để điều trị mà còn để thực hiện các biện pháp dự phòng hiệu quả. Việc đảm bảo quyền được chăm sóc sức khỏe của tù nhân không chỉ là một yêu cầu nhân đạo mà còn là một yếu tố then chốt để đảm bảo an ninh y tế trại giam, ngăn chặn dịch bệnh lây lan ra cộng đồng sau khi phạm nhân tái hòa nhập cộng đồng. Hơn nữa, tình trạng sức khỏe tâm thần của tù nhân cũng là một lĩnh vực cần được quan tâm đặc biệt, với các vấn đề như trầm cảm khi ở tù và các rối loạn tâm lý ở phạm nhân ngày càng gia tăng, ảnh hưởng đến quá trình cải tạo và khả năng hòa nhập xã hội của họ.

1.1. Bức tranh toàn cảnh về sức khỏe phạm nhân tại Việt Nam

Tại Việt Nam, mô hình bệnh tật của phạm nhân rất đa dạng và phức tạp. Nghiên cứu của Nguyễn Khắc Thủy và cộng sự (2012) cho thấy nhóm bệnh chủ yếu là các bệnh truyền nhiễm, trong đó lao phổi chiếm 35,2%, HIV/AIDS chiếm 15,3% [44]. Tỷ lệ mắc lao trong trại giam cao hơn cộng đồng từ 10-15 lần, cho thấy môi trường này là một điểm nóng về lây nhiễm. Một phạm nhân có thể đồng nhiễm từ 2 đến 3 bệnh cùng lúc, gây khó khăn lớn cho công tác chẩn đoán và điều trị. Bên cạnh đó, các bệnh không lây nhiễm như tăng huyết áp, đái tháo đường, và các vấn đề cơ xương khớp cũng khá phổ biến. Tình trạng này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện trong chăm sóc sức khỏe trong tù, từ khâu khám sàng lọc khi nhập trại đến theo dõi định kỳ và điều trị chuyên sâu.

1.2. Các bệnh truyền nhiễm phổ biến và nguy cơ lây lan cao

Các bệnh truyền nhiễm trong trại giam là mối đe dọa lớn nhất. Bệnh lao ở phạm nhân có tỷ lệ kháng thuốc cao (55,5-64%) [1], [2], [3], [4], đặt ra thách thức nghiêm trọng cho y tế công cộng. Tương tự, HIV/AIDS trong nhà tùviêm gan C trong trại giam thường liên quan đến các hành vi nguy cơ cao như tiêm chích ma túy và xăm mình không an toàn, vốn phổ biến trong nhóm đối tượng này. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), môi trường giam giữ đông đúc, thông khí kém làm tăng nguy cơ lây truyền các bệnh qua đường hô hấp. Việc thiếu các chương trình sàng lọc và can thiệp kịp thời có thể biến các trại giam thành ổ dịch, không chỉ ảnh hưởng đến phạm nhân mà còn cả cán bộ quản giáo và cộng đồng.

1.3. Vấn đề sức khỏe tâm thần và các rối loạn tâm lý ở phạm nhân

Bên cạnh các bệnh lý thể chất, sức khỏe tâm thần của tù nhân cũng là một vấn đề nhức nhối. Môi trường cô lập, áp lực tâm lý, sự xa cách gia đình và cảm giác tội lỗi là những yếu tố dẫn đến trầm cảm khi ở tù và các rối loạn tâm lý ở phạm nhân. Các nghiên cứu trên thế giới chỉ ra tỷ lệ rối loạn tâm thần trong tù nhân dao động từ 10,8% đến 64% [13], [14]. Tại Việt Nam, dù chưa có nhiều số liệu thống kê chi tiết, nhưng thực tế cho thấy nhu cầu tư vấn tâm lý cho phạm nhân là rất lớn. Việc bỏ qua sức khỏe tâm thần không chỉ làm giảm hiệu quả cải tạo mà còn làm tăng nguy cơ tái phạm tội sau khi ra tù, ảnh hưởng đến quá trình tái hòa nhập cộng đồng.

II. Phân tích các yếu tố nguy cơ chính gây ra bệnh của phạm nhân

Môi trường giam giữ và các hành vi cá nhân là hai nhóm yếu tố chính tác động tiêu cực đến sức khỏe phạm nhân. Trước hết, điều kiện giam giữ thường khắc nghiệt, với mật độ phạm nhân cao, không gian chật hẹp, và hệ thống thông gió không đảm bảo. Nghiên cứu của Nguyễn Sỹ Thanh tại các trại giam Sông Cái, Cây Cầy và Vĩnh Quang đã chỉ ra nhiều chỉ số vi khí hậu (nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ gió) và vi sinh vật trong không khí không đạt tiêu chuẩn vệ sinh của Bộ Y tế [Bảng 3.12-3.21]. Tình trạng này tạo điều kiện lý tưởng cho các bệnh truyền nhiễm trong trại giam, đặc biệt là các bệnh về đường hô hấp như lao, lây lan nhanh chóng. Thứ hai, các hành vi nguy cơ vốn đã tồn tại trước khi vào tù thường tiếp tục hoặc thậm chí gia tăng trong môi trường này. Các hành vi như tiêm chích ma túy dùng chung bơm kim tiêm, quan hệ tình dục không an toàn, và xăm mình bằng dụng cụ tự chế là nguyên nhân trực tiếp làm lây lan HIV/AIDS trong nhà tùviêm gan C trong trại giam. Một yếu tố khác không thể bỏ qua là chế độ dinh dưỡng cho phạm nhân. Mặc dù đã có những quy định, việc đảm bảo một chế độ ăn uống đủ chất, cân bằng và phù hợp với tình trạng bệnh lý của từng người vẫn còn nhiều thách thức, ảnh hưởng đến sức đề kháng và khả năng phục hồi của cơ thể.

2.1. Ảnh hưởng của điều kiện giam giữ và vệ sinh môi trường trại giam

Chất lượng môi trường sống trong trại giam có tác động trực tiếp đến sức khỏe. Theo luận án của Nguyễn Sỹ Thanh, kết quả đo kiểm tại 3 trại giam cho thấy tổng số vi khuẩn hiếu khí, cầu khuẩn tan máu và nấm mốc trong không khí ở nhiều khu vực vượt ngưỡng cho phép theo Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) [Bảng 3.18-3.21]. Điều này làm tăng nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp và da liễu. Vệ sinh môi trường trại giam kém, hệ thống xử lý nước thải và rác thải chưa hoàn thiện cũng là nguồn lây bệnh. Tình trạng quá tải trong các buồng giam làm gia tăng tiếp xúc gần, khiến việc phòng chống dịch bệnh trong trại giam trở nên khó khăn hơn bao giờ hết, đặc biệt khi có dịch bệnh như lao hoặc cúm mùa bùng phát.

2.2. Các hành vi nguy cơ cao trước và trong khi chấp hành án

Phần lớn phạm nhân có tiền sử phức tạp, liên quan đến các hành vi nguy cơ cao. Nghiên cứu của Bộ Y tế (2014) chỉ ra rằng nhóm phạm nhân có sử dụng ma túy có nguy cơ mắc HCV cao gấp 5 lần và nhiễm HIV cao hơn 10 lần so với nhóm không sử dụng [5]. Các hành vi này không chỉ dừng lại ở ngoài xã hội mà còn có thể tiếp diễn trong trại giam một cách lén lút. Việc dùng chung các vật dụng cá nhân sắc nhọn như dao cạo, bàn chải đánh răng, hoặc các dụng cụ xăm mình tự chế cũng là con đường lây truyền các bệnh qua đường máu như viêm gan C trong trại giam. Nhận thức về phòng chống lây nhiễm của phạm nhân còn hạn chế, đòi hỏi các chương trình can thiệp giáo dục sức khỏe phải được triển khai mạnh mẽ.

2.3. Tác động của chế độ dinh dưỡng và hoạt động thể chất

Chế độ dinh dưỡng cho phạm nhân đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và cải thiện sức khỏe. Một chế độ ăn thiếu hụt vi chất dinh dưỡng sẽ làm suy giảm hệ miễn dịch, khiến phạm nhân dễ mắc bệnh hơn. Đặc biệt với các bệnh nhân lao, HIV hay viêm gan, nhu cầu dinh dưỡng để hỗ trợ điều trị là rất cao. Bên cạnh đó, việc thiếu không gian và điều kiện để hoạt động thể chất thường xuyên cũng ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tim mạch, cơ xương khớp và cả sức khỏe tâm thần. Cải thiện chế độ dinh dưỡng và khuyến khích vận động là một giải pháp can thiệp chi phí thấp nhưng mang lại hiệu quả cao trong việc nâng cao thể trạng chung cho phạm nhân.

III. Phương pháp nâng cao hiệu quả chăm sóc sức khỏe trong tù

Để giải quyết thực trạng bệnh của phạm nhân, cần triển khai đồng bộ các giải pháp can thiệp, tập trung vào việc cải thiện hệ thống y tế trại giam. Một trong những phương pháp cốt lõi là xây dựng và áp dụng một mô hình quản lý bệnh tật hiệu quả, bắt đầu từ việc khám sàng lọc toàn diện cho tất cả phạm nhân mới. Việc này giúp phát hiện sớm các bệnh tiềm ẩn, đặc biệt là bệnh lao ở phạm nhân, HIV và viêm gan, từ đó có biện pháp cách ly và điều trị kịp thời, ngăn chặn lây lan. Song song đó, công tác chăm sóc sức khỏe trong tù cần được nâng cấp về cơ sở vật chất, trang thiết bị y tế và trình độ chuyên môn của đội ngũ cán bộ y tế. Theo chỉ đạo của Cục Cảnh sát quản lý trại giam (C10)Bộ Công an, việc phối hợp chặt chẽ với hệ thống y tế dân sự, đặc biệt là các trung tâm phòng chống bệnh xã hội của Bộ Y tế, là yếu tố sống còn để đảm bảo chất lượng điều trị. Ngoài ra, không thể xem nhẹ vai trò của tư vấn tâm lý cho phạm nhân. Các chương trình can thiệp tâm lý giúp giải tỏa căng thẳng, hỗ trợ điều trị trầm cảm khi ở tù, và nâng cao ý thức tuân thủ phác đồ điều trị của phạm nhân. Các biện pháp này cần được lồng ghép trong một chính sách y tế cho người bị tạm giam rõ ràng và nhất quán, đảm bảo mọi phạm nhân đều được tiếp cận dịch vụ y tế một cách công bằng.

3.1. Tối ưu hóa mô hình quản lý bệnh tật và sàng lọc y tế định kỳ

Một mô hình quản lý bệnh tật hiệu quả phải bao gồm ba giai đoạn: sàng lọc đầu vào, theo dõi định kỳ và điều trị chuyên sâu. Sàng lọc đầu vào với các xét nghiệm cơ bản (X-quang phổi, xét nghiệm máu tìm HIV, HBsAg, anti-HCV) là bắt buộc. Theo WHO, việc sàng lọc sớm HCV có thể ngăn chặn hàng ngàn ca nhiễm mới trong trại giam [7]. Khám sức khỏe định kỳ hàng năm giúp cập nhật tình trạng bệnh, phát hiện các bệnh mới phát sinh. Hồ sơ sức khỏe điện tử cần được áp dụng để quản lý thông tin bệnh án một cách khoa học, tạo điều kiện thuận lợi cho việc theo dõi và chuyển tuyến khi cần thiết. Mô hình này đòi hỏi sự đầu tư về nguồn lực nhưng sẽ giúp giảm gánh nặng bệnh tật và chi phí điều trị lâu dài.

3.2. Nâng cao năng lực cho cán bộ y tế và cải thiện cơ sở vật chất

Cán bộ y tế trại giam là lực lượng nòng cốt. Việc tổ chức các lớp tập huấn, đào tạo liên tục về chẩn đoán và điều trị các bệnh thường gặp, đặc biệt là các phác đồ mới của Bộ Y tế về lao kháng thuốc hay điều trị ARV cho bệnh nhân HIV, là vô cùng cần thiết. Bên cạnh đó, cần đầu tư nâng cấp bệnh xá, phòng khám tại các trại giam, trang bị các thiết bị chẩn đoán cơ bản như máy X-quang, máy xét nghiệm sinh hóa, huyết học. Việc đảm bảo nguồn cung ứng thuốc đầy đủ, đặc biệt là các thuốc đặc trị, là yếu tố quyết định sự thành công của quá trình điều trị. An ninh y tế trại giam chỉ được đảm bảo khi hệ thống y tế tại chỗ đủ mạnh.

3.3. Tăng cường phòng chống dịch bệnh trong trại giam theo chuẩn

Công tác phòng chống dịch bệnh trong trại giam cần tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn của cơ quan y tế. Các biện pháp bao gồm: cải thiện hệ thống thông gió trong buồng giam, thực hiện khử khuẩn định kỳ, đảm bảo nguồn nước sạch và an toàn thực phẩm. Khi phát hiện ca bệnh truyền nhiễm, cần thực hiện cách ly ngay lập tức. Các chương trình truyền thông, giáo dục sức khỏe về cách phòng tránh lây nhiễm (rửa tay thường xuyên, sử dụng vật dụng cá nhân riêng, che miệng khi ho) phải được triển khai rộng rãi và liên tục. Sự phối hợp giữa y tế trại giam và các đơn vị y tế dự phòng địa phương là chìa khóa để kiểm soát hiệu quả các ổ dịch.

IV. Đánh giá hiệu quả các giải pháp can thiệp y tế tại trại giam

Nghiên cứu của Nguyễn Sỹ Thanh giai đoạn 2015-2016 tại trại giam Vĩnh Quang đã cung cấp những bằng chứng khoa học giá trị về hiệu quả của các giải pháp can thiệp y tế trong cơ sở giam giữ. Sau khi áp dụng một gói can thiệp tổng hợp, bao gồm cải thiện môi trường, truyền thông giáo dục sức khỏe và tăng cường quản lý bệnh, kết quả đã cho thấy những thay đổi tích cực rõ rệt. Về môi trường, các chỉ số vi khí hậu như nhiệt độ, độ ẩm, và đặc biệt là chất lượng không khí đã được cải thiện đáng kể, với nồng độ vi sinh vật giảm xuống dưới ngưỡng cho phép [Bảng 3.26-3.35]. Điều này trực tiếp làm giảm nguy cơ lây nhiễm các bệnh qua đường không khí. Về nhận thức, tỷ lệ phạm nhân có kiến thức và thực hành đúng về phòng chống bệnh lao ở phạm nhân, HIV/AIDS trong nhà tù, và viêm gan đã tăng lên một cách có ý nghĩa thống kê sau can thiệp [Bảng 3.38-3.50]. Ví dụ, tỷ lệ kiến thức chung đúng về HIV tăng từ 45,5% lên 81,5%. Sự thay đổi này cho thấy tầm quan trọng của công tác truyền thông trong việc thay đổi hành vi. Những kết quả này khẳng định rằng, mặc dù môi trường trại giam có nhiều thách thức, việc áp dụng các mô hình quản lý bệnh tật khoa học và bài bản hoàn toàn có thể mang lại hiệu quả, góp phần cải thiện sức khỏe phạm nhân và đảm bảo an toàn cho toàn xã hội.

4.1. Kết quả cải thiện môi trường và điều kiện sống sau can thiệp

Tại trại giam Vĩnh Quang, các biện pháp can thiệp môi trường như lắp đặt thêm quạt thông gió, tăng cường vệ sinh buồng giam, và phun khử khuẩn định kỳ đã cho thấy hiệu quả rõ rệt. Kết quả đo kiểm sau can thiệp cho thấy 100% mẫu không khí đạt tiêu chuẩn về tổng số vi khuẩn hiếu khí, cầu khuẩn tan máu và nấm mốc, so với tỷ lệ chỉ đạt từ 46,7% đến 66,7% trước can thiệp [Bảng 3.35]. Việc cải thiện điều kiện giam giữ không chỉ giúp giảm nguy cơ bệnh tật mà còn có tác động tích cực đến tâm lý, giảm bớt căng thẳng cho phạm nhân, hỗ trợ quá trình cải tạo.

4.2. Sự thay đổi trong kiến thức và thực hành phòng bệnh của phạm nhân

Các hoạt động truyền thông giáo dục, tư vấn trực tiếp bởi cán bộ y tế và các đồng đẳng viên đã tạo ra một bước đột phá. Nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ phạm nhân có thực hành đúng về phòng chống lao tăng từ 48,2% lên 82,1% [Bảng 3.49]. Tương tự, thực hành đúng về phòng chống HIV tăng từ 51,5% lên 83,6% [Bảng 3.46]. Điều này chứng tỏ khi được cung cấp thông tin đúng đắn và dễ hiểu, phạm nhân hoàn toàn có khả năng thay đổi hành vi để tự bảo vệ sức khỏe của bản thân và những người xung quanh. Đây là nền tảng cho việc kiểm soát lây nhiễm bền vững trong môi trường trại giam.

4.3. Tác động lên tỷ lệ mắc các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm

Mặc dù nghiên cứu không trực tiếp đo lường tỷ lệ mắc mới trong thời gian ngắn, nhưng việc cải thiện kiến thức, thực hành và môi trường sống là những yếu tố tiên quyết để giảm lây nhiễm trong dài hạn. Việc phát hiện sớm, quản lý và điều trị hiệu quả các ca bệnh hiện có giúp giảm nguồn lây trong trại giam. Các mô hình can thiệp thành công như tại Vĩnh Quang cung cấp bài học kinh nghiệm quý báu cho Cục Cảnh sát quản lý trại giam (C10) trong việc nhân rộng ra các cơ sở giam giữ khác trên toàn quốc, hướng tới mục tiêu kiểm soát hiệu quả bệnh lao ở phạm nhân, HIV/AIDS và các bệnh truyền nhiễm khác.

V. Hướng đi và chính sách y tế cho người bị tạm giam trong tương lai

Để giải quyết triệt để vấn đề bệnh của phạm nhân, cần có một tầm nhìn chiến lược và sự cam kết mạnh mẽ từ các cấp quản lý. Tương lai của công tác chăm sóc sức khỏe trong tù phụ thuộc vào việc xây dựng một chính sách y tế cho người bị tạm giam toàn diện và nhân văn, coi đây là một phần không thể tách rời của hệ thống y tế quốc gia. Chính sách này cần đảm bảo quyền được chăm sóc sức khỏe của tù nhân một cách bình đẳng, không phân biệt đối xử. Một hướng đi quan trọng là tăng cường sự phối hợp liên ngành giữa Bộ Công anBộ Y tế. Sự kết hợp giữa chuyên môn quản lý giam giữ của ngành công an và chuyên môn y tế của ngành y sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp để triển khai các chương trình y tế hiệu quả. Hơn nữa, cần chú trọng đến giai đoạn tái hòa nhập cộng đồng. Việc kết nối hồ sơ sức khỏe của phạm nhân với hệ thống y tế địa phương sau khi họ ra tù sẽ đảm bảo quá trình điều trị không bị gián đoạn, đặc biệt với các bệnh mãn tính như HIV, lao, viêm gan. Cuối cùng, việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý sức khỏe, xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về sức khỏe phạm nhân sẽ giúp theo dõi, đánh giá và hoạch định chính sách dựa trên bằng chứng, góp phần nâng cao chất lượng y tế trại giam một cách bền vững.

5.1. Xây dựng chính sách y tế toàn diện đảm bảo quyền được chăm sóc

Một chính sách y tế toàn diện cần xác định rõ các tiêu chuẩn tối thiểu về cơ sở vật chất, nhân lực, thuốc và dịch vụ y tế tại tất cả các cơ sở giam giữ. Cần luật hóa quyền được chăm sóc sức khỏe của tù nhân, bao gồm quyền được khám sàng lọc, điều trị, tư vấn và tiếp cận các biện pháp dự phòng. Nguồn kinh phí cho y tế trại giam cần được đảm bảo ổn định và đầy đủ từ ngân sách nhà nước, đồng thời khuyến khích sự tham gia của các tổ chức xã hội và các dự án quốc tế trong việc hỗ trợ các chương trình y tế chuyên biệt.

5.2. Tăng cường phối hợp liên ngành Bộ Công an và Bộ Y tế

Sự phối hợp giữa Bộ Công anBộ Y tế cần được thể chế hóa bằng các quy chế, thông tư liên tịch cụ thể. Bộ Y tế cần hỗ trợ về mặt chuyên môn, đào tạo nhân lực, cung cấp các hướng dẫn chẩn đoán và điều trị thống nhất. Ngược lại, Bộ Công anCục Cảnh sát quản lý trại giam (C10) tạo điều kiện thuận lợi về an ninh, quản lý để các hoạt động y tế được triển khai hiệu quả. Mô hình Tổ Chống lao tại các trại giam, phối hợp với Chương trình Chống lao Quốc gia, là một ví dụ điển hình về sự hợp tác thành công cần được nhân rộng cho các bệnh lý khác.

5.3. Kế hoạch tái hòa nhập cộng đồng và chăm sóc sức khỏe sau giam giữ

Chăm sóc sức khỏe không nên dừng lại ở cổng trại giam. Một kế hoạch tái hòa nhập cộng đồng hiệu quả phải bao gồm cấu phần y tế. Trước khi phạm nhân ra tù, cần có buổi tư vấn sức khỏe cuối kỳ, cung cấp thông tin về tình trạng bệnh và giới thiệu họ đến các cơ sở y tế tại địa phương. Việc chuyển giao hồ sơ điều trị, đặc biệt là với bệnh nhân ARV hoặc bệnh nhân đang điều trị lao, là cực kỳ quan trọng để đảm bảo tính liên tục và hiệu quả của phác đồ. Hỗ trợ phạm nhân sau giam giữ tiếp cận bảo hiểm y tế cũng là một giải pháp cần thiết để họ có thể duy trì việc chăm sóc sức khỏe lâu dài.

04/10/2025
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu thực trạng một số bệnh thường gặp của phạm nhân ở trại giam và hiệu quả giải pháp can thiệp 2012 2016

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Một số khái niệm và thuật ngữ sử dụng trong nghiên cứu 1. Khái niệm về sức khỏe Năm 1948, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã đưa ra định nghĩa: “Sức khoẻ là trạng thái hoàn toàn thoải mái về thể chất, tâm thần và xã hội chứ không phải chỉ là không có bệnh hoặc thương tật” [8]. Khái niệm về bệnh Bệnh là tình trạng bất thường ảnh hưởng đến cơ thể của một sinh vật, thường được hiểu là một tình trạng liên quan với các triệu chứng và dấu hiệu cụ thể.

Nó có thể được gây ra bởi các yếu tố bên ngoài, như bệnh truyền nhiễm, hoặc có thể được gây ra bởi rối loạn chức năng bên trong, như các bệnh tự miễn dịch. Nghĩa rộng hơn, bệnh bao gồm các thương tích, khuyết tật, rối loạn, hội chứng, nhiễm trùng, triệu chứng cô lập, hành vi lệch lạc, và các biến thể không điển hình của cấu trúc và chức năng [9]. Khái niệm về trại giam Theo Nghị định 113/2008/NĐ­CP của Chính phủ ban hành ngày 28 tháng 10 năm 2008 về quy chế trại giam: “Trại giam là nơi chấp hành hình phạt của người bị kết án tù có thời hạn và tù chung thân” [10]. Khái niệm phạm nhân Điều 1 Quy chế trại giam ban hành kèm theo Nghị định số 60­CP ngày 16 tháng 9 năm 1993 của Chính phủ và sau này là Nghị định 113/2008/NĐ­ CP ngày 28 tháng 10 năm 2008 của Chính phủ đã nêu rõ: “Trại giam là nơi chấp hành hình phạt của người bị kết án tù có thời hạn và tù chung thân.

Người đang chấp hành hình phạt tù gọi là phạm nhân” [10], [11]. Phạm 5 nhân phải là người phạm tội, nhưng người phạm tội chưa hẳn là phạm nhân. Những người phạm tội bị Tòa án xử phạt cảnh cáo, cải tạo không giam giữ, thậm chí bị kết án tù nhưng cho hưởng án treo, không phải vào trại giam chấp hành án, thì không coi là phạm nhân. Điều 8 Nghị định 113/2008/NĐ­CP ngày 28 tháng 10 năm 2008 của Chính phủ về quy chế trại giam đã quy định ngay sau khi vào trại giam, y tế của trại giam phải khám sức khỏe cho phạm nhân, xác định tình trạng sức khỏe, bệnh của họ để lập hồ sơ sức khỏe phục vụ cho việc giam giữ, lao động, học tập và phòng chữa bệnh.

Nghị định này cũng quy định trong thời gian ở trại giam, phạm nhân được khám sức khoẻ định kỳ ít nhất một năm một lần. Giám thị trại giam dựa vào kết luận phân loại sức khoẻ để quy định chế độ lao động, học tập đối với từng phạm nhân cho phù hợp [10]. Thông tư số 58/2011/TT­BCA của Bộ Công an ngày 9 tháng 8 năm 2011 về quy định đồ vật cấm đưa vào trại giam và việc thu giữ, xử lý đồ vật cấm quy định phạm nhân không được phép sử dụng tiền mặt trong trại giam, và phải sử dụng phiếu ăn thay tiền mặt và sử dụng đồ vật cho phép mang vào buồng giam theo đúng quy định của Bộ Công an và Bộ Quốc phòng [12]. Tình hình bệnh lý của phạm nhân tại các trại giam 1.

Tình hình bệnh lý của phạm nhân tại các trại giam trên thế giới 1. Các bệnh mạn tính Trên thế giới đã có rất nhiều các công trình nghiên cứu về bệnh của phạm nhân trong các trại giam. Các bệnh mạn tính thường gặp ở phạm nhân là các bệnh liên quan đến rối loạn tâm thần khá cao dao động từ 10,8­64% [13], [14], rối loạn mỡ máu 34,8% [15], tăng huyết áp 3­30,8% 6 [13], [15], [16], [17], hen suyễn từ 4,6 ­16% [13], [15], [16], [17], bệnh rối loạn cơ xương khớp, viêm khớp dao động từ 5,1­ 6% [13], [16], ung thư chỉ chiếm 1% [16]. Một nghiên cứu thuần tập trên các phạm nhân ung thư tại Mỹ đã chỉ ra rằng các bệnh ung thư phổ biến nhất ở phạm nhân nam là ung thư phổi (24,5%), bệnh u lympho không Hodgkin (8%) và ung thư khoang miệng và họng (7%), trong khi đó phổ biến nhất ở phạm nhân nữ là ung thư cổ tử cung (32%), ung thư vú (22%) và ung thư phổi (11%) với tỷ lệ mắc các loại ung thư này cao gấp từ 2­4 lần tỷ lệ mắc ung thư trên nhóm chứng cộng đồng được lựa chọn và có ý nghĩa thống kê [18].

Nghiên cứu cũng cho thấy tỷ lệ bệnh lý của phạm nhân cao hơn rất nhiều so với cộng đồng dân cư nói chung. Nghiên cứu của Binswanger I. và cộng sự (2009) và Wilper A. và cộng sự (2009) đã chỉ ra rằng các phạm nhân có tỷ lệ mắc các bệnh mạn tính như tăng huyết áp, đái tháo đường, nhồi máu cơ tim, hen suyễn và ung thư (cổ tử cung) cao hơn so với những người không bị giam cầm ở các độ tuổi và giới tính tương tự [19], [20].

Nghiên cứu thuần tập với 170.215 phạm nhân của các tác giả Jacques B. và cộng sự năm 2000 [13] tại nhà tù bang Texas ­ Mỹ, cho thấy có 10,8% phạm nhân có các vấn đề tâm thần kinh, 9,8% phạm nhân bị tăng huyết áp, 5,2% bị hen suyễn, 5,1% mắc các bệnh xương khớp và 2,6% phạm nhân bị tiểu đường. Kết quả nghiên cứu cắt ngang năm 2006 của Doris J. và cộng sự [14] trên 1.700 phạm nhân tại các nhà tù tại Mỹ, cho thấy có 45 ­ 64% phạm nhân có các vấn đề về tâm thần kinh.

Một nghiên cứu cắt ngang năm 2009 do Viện Y tế và Phúc lợi Úc tiến hành trên 549 phạm nhân mới vào trại giam cho thấy 16% phạm nhân bị hen 7 suyễn, 6% mắc các bệnh xương khớp, 3% phạm nhân bị tăng huyết áp, 3­ 5,2% phạm nhân bị tiểu đường và 1% phạm nhân bị ung thư [16]. Nghiên cứu hồi cứu số liệu từ 234.031 hồ sơ y tế của các phạm nhân do tác giả Amy J. và cộng sự tiến hành năm 2010 tại Texas cho kết quả: 18,8% phạm nhân bị tăng huyết áp, 5,4% phạm nhân bị hen suyễn và 4,2% phạm nhân bị tiểu đường [17]. Các tỷ lệ này trong nghiên cứu mô tả cắt ngang năm 2014 của Vera­Remartínez E.

và cộng sự tại Tây Ban Nha, lần lượt là 17,8%; 4,6% và 5,3%. Ngoài ra, nghiên cứu này còn cho thấy 34,8% phạm nhân bị rối loạn mỡ máu [15]. Các bệnh truyền nhiễm Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã cho thấy phạm nhân trong các trại giam có tỷ lệ mắc các bệnh truyền nhiễm cao hơn so với tỷ lệ mắc các bệnh này trên cộng đồng dân số nói chung [21]. Kết quả các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các bệnh truyền nhiễm thường gặp ở các phạm nhân là bệnh lao, viêm gan B (VGB), viêm gan C (VGC), HIV/AIDS, giang mai,.

* HIV/AIDS HIV là loại vi rút gây ra hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải ở người. HIV có thể lây truyền qua quan hệ tình dục (QHTD) không an toàn, qua đường máu hoặc truyền từ mẹ sang con trong thời kỳ mang thai, sinh đẻ và cho con bú. AIDS là giai đoạn tiếp theo của quá trình nhiễm HIV gây tổn thương hệ thống miễn dịch của cơ thể, làm cho cơ thể không còn khả năng chống lại các tác nhân gây bệnh và dẫn đến tử vong. Theo ước tính của WHO và chương trình phối hợp của Liên Hợp Quốc về HIV/AIDS, trên thế giới trong năm 2016 có 1,8 triệu ca nhiễm mới HIV và tính đến cuối năm 2015 có khoảng 36,7 triệu người sống chung với HIV [23].

Tỷ lệ phạm nhân nhiễm HIV tại các trại giam trên thế giới Tỷ lệ Thiết kế Địa Cỡ mẫu STT Tác giả/năm nhiễm nghiên cứu điểm (Phạm nhân) HIV Grace E. và Nghiên cứu 1.269 1,8% cộng sự, 2004 [24] cắt ngang Andrew A. và Nghiên cứu 2.366 5,9% cộng sự, 2008 [25] cắt ngang Wilper A. và Nghiên cứu 3.117 0,9­1,7% cộng sự, 2009 [20] hồi cứu số liệu Gough E.

và cộng Nghiên cứu 4. Belize 623 4,0% sự, 2009 [26] cắt ngang Abdul M. và Nghiên cứu 5. Pakistan 365 2,0% cộng sự, 2010 [27] cắt ngang Viitanen P.

và Nghiên cứu Phần 6. 388 0,7­1% cộng sự, 2011 [28] cắt ngang Lan Semaille C. và Nghiên cứu 7.876 2% cộng sự, 2013 [29] cắt ngang Sergio B. và Nghiên cứu 8.

Kết quả này cao hơn so với kết quả nghiên cứu khác trên thế giới với tỷ lệ nhiễm HIV được ghi nhận trên phạm nhân dao động trong khoảng 0,7­5,9% (Bảng 1. Nghiên 9 cứu của Wilper A. và cộng sự (2009) cũng cho thấy tỷ lệ nhiễm HIV ở phạm nhân cao hơn so với tỷ lệ nhiễm HIV trong cộng đồng nói chung [20]. * Bệnh lao Theo ước tính của WHO, lao là nguyên nhân chính cho khoảng 1,3 triệu người tử vong mỗi năm, chưa tính đến 300.000 trường hợp tử vong do lao ở người nhiễm HIV Năm 2017, khoảng 1,7 tỷ người (chiếm 23% dân số thế giới) ước tính mắc lao tiềm tàng và có khả năng tiến triển thành lao trong tương lai [32].

Nhiều người trước khi vào tù đã có nguy cơ nhiễm lao hoặc mắc lao rất cao, do điều kiện sống trong tù, sự giam cầm đặt tù nhân vào nguy cơ cao nhiễm và phát triển thành bệnh lao. Trong trại giam không chỉ phổ biến bệnh lao mà còn phổ biến bệnh lao kháng thuốc do điều trị không đạt tiêu chuẩn [2], [3], [33].2 tổng hợp các tỷ lệ mắc lao tại các trại giam được ghi nhận trong các nghiên cứu trên thế giới và tỷ lệ cao nhất được ghi nhận là 20,1% trong nghiên cứu của tác giả Jacques B. và cộng sự (2000) [13]. Tỷ lệ mắc lao trong các nghiên cứu còn lại không cao, chủ yếu dao động trong khoảng 2­8% [27], [34], [35], [36].

Tỷ lệ mắc lao tại các trại giam trên thế giới Tỷ lệ ST Thiết kế Địa Cỡ mẫu Tác giả/năm mắc lao T nghiên cứu điểm (Phạm nhân) phổi Jacques B. và Nghiên cứu 1. cộng sự, 2000 Mỹ 170.215 20,1% thuần tập [13] Abdul M. và Nghiên cứu 2.

cộng sự, 2010 Pakistan 365 2,2% cắt ngang [27] 10 Tỷ lệ ST Thiết kế Địa Cỡ mẫu Tác giả/năm mắc lao T nghiên cứu điểm (Phạm nhân) phổi Zelalem A. và Nghiên cứu 3. cộng sự, 2015 Ethiopia 384 8,59% cắt ngang [34] Ali S. và cộng sự, Nghiên cứu 4.495 4,9% 2015 [35] cắt ngang Valenca M.

và Nghiên cứu 5. cộng sự, 2015 Brazil 764 4,7% cắt ngang [36] * Nhiễm vi rút HBV, HCV và mắc bệnh viêm gan B, C Bệnh VGB và bệnh VGC là các bệnh nhiễm trùng do HBV/HCV tấn công gan và có thể gây viêm gan cấp tính và mạn tính. Việc lây truyền vi rút HBV/HCV là do tiếp xúc với máu hoặc các chất dịch khác của cơ thể người bị nhiễm bệnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ