Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự hình thành và phát triển của mạng Internet từ cuối thập niên 1980 và việc chính thức công nhận Internet là mạng toàn cầu vào năm 1995 đã đặt nền móng cho phương thức kinh doanh thương mại điện tử (TMĐT). Từ năm 2020, dưới tác động của đại dịch COVID-19, các hoạt động giao dịch trực tuyến tại Việt Nam gia tăng mạnh mẽ. Dẫn chứng từ báo cáo "Digital 2024 global overview report" của We Are Social cho thấy tỷ lệ người sử dụng điện thoại truy cập Internet tại Việt Nam đạt 79% dân số; đồng thời Báo cáo Thương mại điện tử Việt Nam năm 2023 của Bộ Công Thương ghi nhận 78% người dùng Internet tham gia mua sắm trực tuyến. Quy mô thị trường TMĐT bán lẻ Việt Nam năm 2023 đạt khoảng 20,5 tỷ USD, tăng trưởng xấp xỉ 4 tỷ USD (tương đương 25%) so với năm 2022.

Tuy nhiên, sự bùng nổ này kéo theo tình trạng xâm phạm quyền tác giả (QTG) trên môi trường số diễn biến ngày càng phức tạp. Mặc dù Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi năm 2022 và các văn bản hướng dẫn đã có hiệu lực, thực tiễn quản lý và thực thi pháp luật vẫn đối mặt với nhiều bất cập, đòi hỏi một công trình nghiên cứu toàn diện nhằm giải quyết các xung đột pháp lý phát sinh.

Để giải quyết vấn đề trên, tác giả xác định ba nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Làm rõ các khái niệm về QTG, TMĐT và nội dung cơ bản của việc bảo vệ QTG trong môi trường TMĐT.
  2. Trình bày, phân tích và đánh giá các quy định pháp luật về bảo vệ QTG trong TMĐT tại Việt Nam cùng kinh nghiệm từ các điều ước quốc tế và pháp luật của một số quốc gia tiêu biểu (Hoa Kỳ, Hàn Quốc, Nhật Bản).
  3. Phân tích thực trạng xâm phạm QTG trong lĩnh vực TMĐT tại Việt Nam, nhận diện những thuận lợi, khó khăn, bất cập trong thực tiễn áp dụng; từ đó đề xuất các kiến nghị hoàn thiện pháp luật và giải pháp nâng cao hiệu quả bảo vệ QTG.

Về đối tượng nghiên cứu, đề tài tập trung vào chế định QTG và hình thái của QTG trong TMĐT dưới hai giác độ: đối tượng giao dịch và công cụ vận hành TMĐT. Về phạm vi nghiên cứu, không gian khảo sát của khóa luận giới hạn ở môi trường các website TMĐT (bao gồm website TMĐT bán hàng, sàn giao dịch TMĐT và mạng xã hội có hoạt động của sàn TMĐT). Hệ thống pháp luật được xem xét chủ yếu là pháp luật Việt Nam, có sự đối chiếu so sánh với các cam kết quốc tế và pháp luật Hoa Kỳ, Hàn Quốc, Nhật Bản.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về khung lý thuyết, khóa luận vận dụng phép biện chứng duy vật và chủ nghĩa duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin để xem xét các quan hệ quyền tác giả trong sự vận động gắn liền với điều kiện kinh tế - xã hội. Nghiên cứu tiếp cận lịch sử hình thành chế định bản quyền thông qua hai hệ thống pháp luật lớn trên thế giới: hệ thống Thông luật (Copyright-system khởi nguồn từ Đạo luật Anne năm 1710 của Anh, Luật Liên bang Mỹ năm 1790) nhấn mạnh khía cạnh tài sản kinh tế của chủ sở hữu; và hệ thống Dân luật (Droit d’auteur của Pháp, Đức) tập trung bảo hộ quyền nhân thân của người trực tiếp sáng tạo. Về khái niệm TMĐT, tác giả tham chiếu định nghĩa của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD 1997, 2011), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO 1998), Luật mẫu về TMĐT của UNCITRAL (1996) và Nghị định số 52/2013/NĐ-CP của Chính phủ Việt Nam.

Hệ thống văn bản pháp luật được tác giả sử dụng làm căn cứ trực tiếp gồm:

  • Điều ước quốc tế: Công ước Berne (1886), Công ước Stockholm (1967), Hiệp định TRIPS (1994), Hiệp ước WIPO về quyền tác giả WCT (1996), Hiệp định CPTPP (2019), Hiệp định EVFTA (2020).
  • Pháp luật Việt Nam: Bộ luật Dân sự 2015, Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung các năm 2009, 2019, 2022); Nghị định số 17/2023/NĐ-CP; Nghị định số 52/2013/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định số 85/2021/NĐ-CP); Nghị định số 105/2006/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 119/2010/NĐ-CP và Nghị định 154/2018/NĐ-CP); Nghị định số 131/2013/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 129/2021/NĐ-CP); Nghị định số 98/2020/NĐ-CP.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bao gồm: phương pháp phân tích - tổng hợp lý luận; phương pháp thống kê, xử lý dữ liệu từ các báo cáo chuyên ngành; phương pháp nghiên cứu phân tích tài liệu; phương pháp so sánh, đối chiếu quy định pháp luật; và phương pháp nghiên cứu tình huống/án lệ thực tế (điển hình như vụ việc tranh chấp giữa Trí Việt và sàn TMĐT Lazada). Nguồn dữ liệu thứ cấp được khai thác từ các báo cáo chính thức của Bộ Công Thương, cơ quan sở hữu trí tuệ, cơ quan thống kê quốc tế (We Are Social, Eurostat, OECD, UNCTAD, WIPO) và các tạp chí luật học chuyên ngành.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan những vấn đề lý luận về bảo vệ quyền tác giả trong lĩnh vực thương mại điện tử

Chương 1 xây dựng hệ thống khái niệm nền tảng về TMĐT và QTG. Về khái niệm TMĐT, tác giả tổng hợp cách tiếp cận theo nghĩa rộng và nghĩa hẹp dựa trên công cụ kết nối và tính chất thương mại:

Tiêu chí Nghĩa rộng Nghĩa hẹp
Thương mại theo nghĩa rộng Toàn bộ các giao dịch mang tính thương mại được tiến hành bằng các phương tiện điện tử. Toàn bộ các giao dịch mang tính thương mại được tiến hành bằng các phương tiện điện tử, chủ yếu là mạng viễn thông, mạng máy tính, Internet.
Thương mại theo nghĩa hẹp Các giao dịch mua bán được tiến hành bằng các phương tiện điện tử. Các giao dịch mua bán được tiến hành bằng mạng Internet.

Tác giả chỉ rõ bốn đặc điểm cốt lõi của TMĐT: sử dụng phương tiện điện tử để giao dịch; tính chất xuyên biên giới; tính liên ngành và đa lĩnh vực; cùng sự đa dạng hóa của các chủ thể tham gia (bao gồm nhà cung cấp dịch vụ Internet - ISP). Về QTG, chương này phân tích các quyền nhân thân (Điều 19 Luật SHTT) và quyền tài sản (Điều 20 Luật SHTT), đồng thời nhấn mạnh ba đặc thù pháp lý: cơ chế xác lập quyền tự động không phụ thuộc vào thủ tục đăng ký; nguyên tắc chỉ bảo hộ hình thức thể hiện mà không bảo hộ ý tưởng; và các yếu tố cấu thành hành vi xâm phạm quyền.

Về đối tượng của QTG trong TMĐT, tác giả phân chia thành hai nhóm riêng biệt:

  • Nhóm sản phẩm được trao đổi, phân phối trong giao dịch TMĐT: Bao gồm tác phẩm gốc kỹ thuật số hoặc bản sao số hóa (sách điện tử, âm nhạc số, tác phẩm điện ảnh, sản phẩm đa phương tiện). Tại nhóm này, tác giả đặt ra vấn đề pháp lý mới về việc công nhận tác phẩm do trí tuệ nhân tạo (AI) tạo ra, chỉ ra rằng pháp luật hiện hành vẫn giới hạn khái niệm "tác giả" là con người trực tiếp sáng tạo.
  • Nhóm sản phẩm hỗ trợ tạo lập môi trường thực hiện giao dịch TMĐT: Bao gồm chương trình máy tính/phần mềm vận hành nền tảng (mã nguồn - Source Code, cơ sở dữ liệu) được bảo hộ tương tự tác phẩm văn học theo quy định tại điểm m khoản 1 Điều 14 Luật SHTT; và giao diện người dùng website (giao diện đồ họa, hình ảnh, bố cục) được bảo hộ dưới hình thức tác phẩm mỹ thuật ứng dụng.

Chương 2: Quy định về bảo vệ quyền tác giả trong lĩnh vực thương mại điện tử theo các điều ước quốc tế, pháp luật một số quốc gia trên thế giới và tại Việt Nam hiện nay

Chương 2 rà soát các cam kết quốc tế lớn mà Việt Nam là thành viên. Tác giả nhấn mạnh ba nguyên tắc trụ cột của Công ước Berne: đối xử quốc gia, bảo hộ độc lập và bảo hộ tự động. Bên cạnh đó, Hiệp ước WCT (Điều 8, 11, 12) cùng các hiệp định thế hệ mới như CPTPP (Điều 18.68, 18.69) và EVFTA đặt ra nghĩa vụ bắt buộc về bảo hộ quyền truyền đạt tới công chúng, bảo vệ biện pháp công nghệ bảo vệ quyền (TPMs), thông tin quản lý quyền (RMI), và quy định chặt chẽ trách nhiệm pháp lý của các ISP thông qua cơ chế "bến đỗ an toàn" (Safe Harbor).

Khảo cứu pháp luật nước ngoài cho thấy:

  • Hoa Kỳ: Đạo luật Bản quyền kỹ thuật số thiên niên kỷ (DMCA 1998) và Mục 17 Bộ luật Hoa Kỳ (USC) áp dụng chế định bồi thường theo luật định (Statutory damages) theo Điều 504 với mức bồi thường từ 750 USD đến 30.000 USD cho mỗi tác phẩm bị xâm phạm mà không cần chứng minh thiệt hại thực tế. Biện pháp hình sự (Điều 2319 Mục 18 USC) xử lý nghiêm hành vi cố ý vi phạm vì mục đích thương mại.
  • Hàn Quốc và Nhật Bản: Thiết lập hệ thống cơ quan chuyên trách như Hiệp hội Bản quyền Âm nhạc Hàn Quốc (KOMCA) hay Hiệp hội Phân phối Nội dung ở nước ngoài của Nhật Bản (CODA), kết hợp luật chuyên ngành về vi phạm trực tuyến.

Về pháp luật Việt Nam, tác giả tập trung vào các sửa đổi của Luật SHTT năm 2022 và Nghị định số 17/2023/NĐ-CP:

  • Hành vi xâm phạm (Điều 28): Được nhóm thành bốn loại (xâm phạm quyền nhân thân, quyền tài sản, vô hiệu hóa biện pháp kỹ thuật TPMs/RMI và vi phạm trên môi trường số).
  • Trách nhiệm pháp lý của ISP (Điều 198b Luật SHTT và Mục 7 Chương VI Nghị định 17/2023/NĐ-CP): Quy định quy trình gỡ bỏ hoặc ngăn chặn truy nhập đối với ISP lưu trữ nội dung (Hosting). Thời hạn xử lý là không chậm hơn 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền (Điều 113) và không chậm hơn 72 giờ đối với yêu cầu kèm chứng cứ từ chủ thể quyền (Điều 114).
  • Các biện pháp bảo vệ:
    • Biện pháp tự bảo vệ (Điều 198): Áp dụng TPMs, cấp mã nhận diện (như ISBN cho sách), ủy quyền cho tổ chức đại diện tập thể, yêu cầu gỡ bỏ hoặc khởi kiện.
    • Biện pháp dân sự (Điều 202): Áp dụng nguyên tắc suy đoán quyền tác giả (Điều 198 Luật SHTT và Điều 64 Nghị định 17/2023/NĐ-CP); thời hiệu khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại là 03 năm theo Điều 588 Bộ luật Dân sự 2015.
    • Biện pháp hành chính (Điều 211): Mức phạt tiền tối đa là 250 triệu đồng đối với cá nhân và 500 triệu đồng đối với tổ chức; thời hiệu xử phạt là 02 năm.
    • Biện pháp hình sự (Điều 212 Luật SHTT và Điều 225 Bộ luật Hình sự): Cấu thành tội phạm khi hành vi sao chép, phân phối tác phẩm được thực hiện với lỗi cố ý, có quy mô thương mại hoặc thu lợi bất chính từ 50 triệu đồng, hoặc gây thiệt hại cho chủ thể quyền từ 100 triệu đồng. Khung hình phạt cao nhất với cá nhân lên đến 03 năm tù hoặc phạt tiền đến 01 tỷ đồng; pháp nhân thương mại bị phạt tiền đến 03 tỷ đồng hoặc đình chỉ hoạt động có thời hạn đến 02 năm.

Đánh giá tổng quan, tác giả chỉ ra điểm tiến bộ lớn tại khoản 6 Điều 64 Nghị định số 17/2023/NĐ-CP khi mở rộng phạm vi xác định hành vi xâm phạm xảy ra tại Việt Nam bao gồm cả trường hợp hành vi diễn ra trên mạng Internet mà người tiếp nhận hoặc người khai thác nội dung thông tin số đó ở tại Việt Nam. Ngược lại, hạn chế tồn tại là Việt Nam vẫn thiếu luật chuyên biệt về QTG trong TMĐT; các ngoại lệ quyền dễ bị lợi dụng trong các buổi phát sóng trực tiếp (livestream) hoặc hoạt động quyên góp (donate); và Điều 198b chưa có chế tài ngăn ngừa việc tái phạm sau khi đã gỡ bỏ nội dung.

Chương 3: Thực trạng xâm phạm quyền tác giả trong lĩnh vực thương mại điện tử. Giải pháp và khuyến nghị hoàn thiện quy định pháp luật, nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền tác giả trong lĩnh vực thương mại điện tử tại Việt Nam hiện nay

Chương 3 phản ánh thực tế vi phạm bản quyền đang chuyển dịch mạnh mẽ từ các định dạng vật lý sang không gian số. Đối với sản phẩm phân phối, vi phạm diễn ra tràn lan trong lĩnh vực xuất bản, âm nhạc và phim ảnh. Tác giả phân tích vụ việc tranh chấp giữa Công ty Văn hóa Sáng tạo Trí Việt (First News) và sàn TMĐT Lazada làm ví dụ thực tiễn: hàng loạt đầu sách giả mạo được bày bán công khai trên sàn TMĐT với giá bán thấp hơn từ 48% đến 50% so với sách thật có bản quyền, trong khi chủ sàn chậm trễ thực hiện trách nhiệm kiểm soát nguồn gốc hàng hóa và không chủ động hợp tác gỡ bỏ.

Đối với sản phẩm hỗ trợ vận hành, tình trạng sao chép mã nguồn website, đánh cắp cơ sở dữ liệu cấu trúc và sao chép toàn bộ giao diện đồ họa diễn ra thường xuyên nhằm tạo các trang bán hàng giả mạo để trục lợi hoặc lừa đảo. Ngoài ra, sự xuất hiện của các công nghệ mới như AI tạo sinh và tài sản số NFT đang tạo ra khoảng trống pháp lý lớn về việc xác định tư cách chủ thể thực hiện hành vi xâm phạm cũng như cách thức thu thập, bảo quản chứng cứ số khi bị phân tán hoặc che giấu qua máy chủ ảo.

Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp và kiến nghị hoàn thiện:

Nhóm giải pháp Nội dung đề xuất cụ thể từ công trình
Hoàn thiện quy định pháp luật - Xây dựng nghị định chuyên đề hoặc văn bản quy phạm pháp luật riêng biệt điều chỉnh toàn diện việc bảo vệ QTG trong môi trường TMĐT.
- Bổ sung quy định chi tiết về nghĩa vụ của ISP trong việc ngăn chặn các hành vi tái vi phạm (Repeat Infringers) sau khi thực hiện thủ tục gỡ bỏ.
- Nghiên cứu nội luật hóa cơ chế bồi thường thiệt hại định trước (Statutory damages) tương tự Điều 504 Luật QTG Hoa Kỳ để giảm bớt gánh nặng chứng minh thiệt hại thực tế.
- Hoàn thiện khung pháp lý xác định quyền tác giả đối với tác phẩm do AI tạo ra và các sản phẩm mã hóa dưới dạng NFT trong giao dịch TMĐT.
Nâng cao hiệu quả thực thi - Chủ thể quyền chủ động áp dụng các giải pháp công nghệ kỹ thuật (TPMs), mã hóa, thiết lập tường phí và hệ thống quản lý quyền kỹ thuật số (DRM).
- Tăng cường phối hợp liên ngành giữa Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Bộ Thông tin và Truyền thông, Bộ Công Thương và lực lượng Hải quan.
- Đào tạo chuyên sâu kỹ năng điều tra, thanh tra kỹ thuật số và thu thập vi bằng điện tử cho cán bộ thực thi pháp luật.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả nghiên cứu, khóa luận đã hệ thống hóa và lượng hóa được bức tranh pháp lý và thực tiễn về bảo vệ QTG trong TMĐT tại Việt Nam:

  • Làm rõ cấu trúc phân loại hai nhóm đối tượng QTG trong TMĐT (sản phẩm giao dịch và công cụ vận hành nền tảng), gắn từng nhóm với quy chế bảo hộ tương ứng của Luật SHTT.
  • Cụ thể hóa trách nhiệm của ISP theo Điều 198b Luật SHTT và các mốc thời gian thi hành nghiêm ngặt tại Nghị định số 17/2023/NĐ-CP (thời hạn gỡ bỏ trong vòng 24 giờ theo yêu cầu của cơ quan quản lý và 72 giờ đối với yêu cầu của chủ thể quyền).
  • Tổng hợp đầy đủ các mức chế tài pháp lý hiện hành áp dụng cho môi trường số: mức bồi thường theo luật định của Hoa Kỳ (750 - 30.000 USD); mức phạt vi phạm hành chính tại Việt Nam (tối đa 250 triệu đồng với cá nhân, 500 triệu đồng với tổ chức); và các định lượng cấu thành trách nhiệm hình sự tại Điều 225 Bộ luật Hình sự (thu lợi bất chính từ 50 triệu đồng hoặc gây thiệt hại từ 100 triệu đồng).

Về mặt đóng góp, công trình mang tính cập nhật cao khi phân tích chuyên sâu các điểm mới của Luật SHTT năm 2022 và Nghị định số 17/2023/NĐ-CP (văn bản có hiệu lực từ ngày 26/04/2023 thay thế Nghị định số 22/2018/NĐ-CP). Tác giả đã chỉ ra các khoảng trống lập pháp chưa được giải quyết trước thời điểm sửa đổi luật, đồng thời đưa ra các đề xuất cụ thể (như cơ chế bồi thường thiệt hại định trước và nghĩa vụ chống tái phạm của ISP) dựa trên bài học kinh nghiệm từ Hoa Kỳ, Hàn Quốc và Nhật Bản.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về mặt hạn chế, do giới hạn phạm vi của khóa luận tốt nghiệp, đề tài chỉ tập trung chuyên sâu vào quyền tác giả mà chưa phân tích sâu quyền liên quan đến quyền tác giả (quyền của người biểu diễn, nhà sản xuất bản ghi âm/ghi hình, tổ chức phát sóng) dù các đối tượng này cũng bị xâm hại nghiêm trọng trên TMĐT. Ngoài ra, việc khảo sát thực tiễn mới chỉ khoanh vùng tại các mô hình website bán hàng và sàn giao dịch TMĐT phổ biến, chưa mở rộng sang toàn bộ hệ sinh thái số như các ứng dụng xem phim trực tuyến qua giao thức OTT hay các nền tảng chia sẻ tệp ngang hàng (P2P).

Về hướng nghiên cứu tiếp, văn bản chỉ ra sự cần thiết phải đi sâu vào các vấn đề pháp lý mới phát sinh từ công nghệ số:

  • Cơ chế bảo hộ quyền tác giả và quyền liên quan đối với các sản phẩm ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI-generated content) khi AI tham gia vào quy trình sáng tạo không có sự can thiệp trực tiếp của con người.
  • Vấn đề xác lập, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ đối với các tài sản số NFT (Non-Fungible Token) được giao dịch trên nền tảng chuỗi khối (Blockchain) và trong không gian ảo (Metaverse).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật: Đặc biệt là các ngành Luật Thương mại Quốc tế, Luật Dân sự và Pháp luật Sở hữu trí tuệ, phục vụ nghiên cứu về cơ chế giải quyết tranh chấp bản quyền trực tuyến.
  • Các doanh nghiệp kinh doanh TMĐT và doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trung gian (ISP): Tham khảo trực tiếp nội dung phân tích Điều 198b Luật SHTT và các Điều 113, 114 Nghị định 17/2023/NĐ-CP để xây dựng quy trình tiếp nhận thông báo, xử lý khiếu nại bản quyền và áp dụng cơ chế "bến đỗ an toàn" nhằm phòng ngừa rủi ro pháp lý.
  • Chủ sở hữu quyền tác giả: Cung cấp hướng dẫn thực tế về việc lập chứng cứ vi bằng điện tử, áp dụng các biện pháp công nghệ TPMs và xác lập các căn cứ chứng minh thiệt hại khi khởi kiện dân sự.

Câu hỏi thường gặp

1. Các nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) lưu trữ dữ liệu tại Việt Nam phải thực hiện việc gỡ bỏ nội dung xâm phạm quyền tác giả trong thời hạn bao lâu? Theo quy định tại Mục 7 Chương VI Nghị định số 17/2023/NĐ-CP, thời hạn xử lý được phân định theo chủ thể yêu cầu:

  • Không chậm hơn 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền (Điều 113).
  • Xử lý bước đầu (tạm gỡ bỏ hoặc chặn truy nhập) trong vòng 72 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu hợp lệ kèm theo chứng cứ từ chủ thể quyền tác giả, quyền liên quan (Điều 114).

2. Khung định lượng thiệt hại và mức hình phạt áp dụng cho Tội xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan trên môi trường số được quy định như thế nào? Theo Điều 225 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) được dẫn chiếu trong khóa luận, hành vi cố ý sao chép hoặc phân phối tác phẩm với quy mô thương mại bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi:

  • Thu lợi bất chính từ 50 triệu đồng trở lên, hoặc
  • Gây thiệt hại cho chủ thể quyền từ 100 triệu đồng trở lên (hoặc giá trị hàng hóa vi phạm từ 100 triệu đồng). Mức hình phạt đối với cá nhân có thể bị phạt tiền đến 01 tỷ đồng hoặc phạt tù đến 03 năm. Pháp nhân thương mại phạm tội có thể bị phạt tiền đến 03 tỷ đồng hoặc đình chỉ hoạt động có thời hạn đến 02 năm.

3. Mã nguồn website và giao diện người dùng của nền tảng TMĐT được pháp luật Việt Nam bảo hộ dưới hình thức tác phẩm nào?

  • Mã nguồn website (Source Code) và cơ sở dữ liệu được xếp vào loại hình chương trình máy tính và được bảo hộ như tác phẩm văn học theo quy định tại điểm m khoản 1 Điều 14 Luật Sở hữu trí tuệ.
  • Giao diện người dùng website (UI - bao gồm cách sắp đặt bố cục, biểu tượng, hình ảnh đồ họa đặc thù) được xác lập và bảo hộ dưới hình thức tác phẩm mỹ thuật ứng dụng theo điểm g khoản 1 Điều 14 Luật Sở hữu trí tuệ.

4. Vụ việc xâm phạm bản quyền thực tế nào trên sàn giao dịch TMĐT tại Việt Nam được tác giả đưa ra phân tích điển hình? Tác giả đưa ra phân tích vụ kiện giữa Công ty Văn hóa Sáng tạo Trí Việt (First News) và sàn TMĐT Lazada. Vụ việc phản ánh thực trạng các gian hàng trên sàn bán các ấn phẩm sách giả mạo, sách lậu với mức giá rẻ hơn từ 48% đến 50% so với sách thật có bản quyền. Vụ kiện làm nổi bật trách nhiệm pháp lý của đơn vị vận hành sàn giao dịch TMĐT khi thiếu chủ động trong việc kiểm soát nguồn gốc sản phẩm và chậm trễ hợp tác gỡ bỏ gian hàng vi phạm theo yêu cầu của chủ thể quyền.

5. Cơ chế bồi thường thiệt hại theo luật định (Statutory damages) của Hoa Kỳ được tác giả đề xuất tham khảo có mức quy định là bao nhiêu? Theo phân tích tại Mục 17 Bộ luật Hoa Kỳ (17 U.S.C. § 504) trong khóa luận, cơ chế bồi thường theo luật định cho phép Tòa án quyết định một khoản tiền bồi thường từ 750 USD đến 30.000 USD cho mỗi tác phẩm bị xâm phạm mà nguyên đơn không bắt buộc phải chứng minh con số thiệt hại thực tế hoặc lợi nhuận bất chính của bên vi phạm.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Minh Thụy đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và khung pháp lý điều chỉnh hoạt động bảo vệ quyền tác giả trong lĩnh vực thương mại điện tử. Công trình làm nổi bật các quy định mới của Luật Sở hữu trí tuệ năm 2022 và Nghị định số 17/2023/NĐ-CP, đặc biệt là cơ chế phân định trách nhiệm của nhà cung cấp dịch vụ trung gian trên không gian số. Dựa trên việc phân tích các vụ việc xâm phạm thực tế tại Việt Nam cùng bài học kinh nghiệm quốc tế từ Hoa Kỳ, Hàn Quốc và Nhật Bản, nghiên cứu đã đề xuất các giải pháp lập pháp và thực thi có giá trị tham khảo thiết thực nhằm nâng cao hiệu quả bảo vệ tài sản trí tuệ trong nền kinh tế số.