Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh nền kinh tế tri thức và công nghiệp sáng tạo nội dung số bùng nổ, các sản phẩm trí tuệ không chỉ dừng lại ở phiên bản nguyên thủy mà liên tục được tái sinh, tái cấu trúc thông qua các hình thức phái sinh như dịch thuật, chuyển thể điện ảnh, phóng tác, biên soạn và cải biên âm nhạc. Theo thống kê của Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO), hơn 65% giá trị gia tăng trong ngành công nghiệp văn hóa - giải trí toàn cầu xuất phát từ việc khai thác quyền đối với các tác phẩm phái sinh. Tại Việt Nam, xu hướng chuyển thể từ tiểu thuyết sang phim điện ảnh, phỏng tác văn học dân gian vào âm nhạc đương đại và dịch thuật các ấn phẩm khoa học quốc tế đang phát triển với tốc độ trên 25%/năm.

Tuy nhiên, mối quan hệ hữu cơ nhưng tiềm ẩn nhiều xung đột giữa tác giả tác phẩm gốc (underlying work) và tác giả tác phẩm phái sinh (derivative work) đặt ra những thách thức pháp lý phức tạp. Vấn đề cốt lõi nảy sinh khi quyền bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm gốc (thuộc nhóm quyền nhân thân tuyệt đối) va chạm trực tiếp với quyền tự do sáng tạo và quyền tài sản trong việc làm tác phẩm phái sinh (khoản 1 Điều 20 Luật Sở hữu trí tuệ - Luật SHTT). Sự thiếu vắng các tiêu chuẩn định lượng cụ thể về "tính nguyên gốc" (originality) và cơ chế chuyển nhượng quyền nhân thân thứ cấp khiến các tranh chấp bản quyền gia tăng cả về quy mô lẫn tính chất nghiêm trọng.

Khóa luận tốt nghiệp "Bảo hộ quyền tác giả đối với tác phẩm phái sinh - Thực trạng và giải pháp" do sinh viên Ngô Phương Linh (Khoa Pháp luật Kinh tế, Trường Đại học Luật Hà Nội) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. NCS Phạm Minh Huyện, tập trung giải quyết toàn diện các nút thắt pháp lý nêu trên.

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                          MỤC TIÊU DỰ ÁN NGHIÊN CỨU                          |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| 1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận & chuẩn mực quốc tế (Berne, TRIPS, UCC, US §101)|
| 2. Phân tích thực trạng Luật SHTT 2022 & Nghị định 17/2023/NĐ-CP           |
| 3. Xây dựng thuật toán & ma trận phân định ranh giới xâm phạm quyền        |
| 4. Đề xuất 05 nhóm giải pháp hoàn thiện quy chế pháp lý tại Việt Nam        |
+-----------------------------------------------------------------------------+
  • Phương pháp tiếp cận giải pháp: Ứng dụng phương pháp luận duy vật biện chứng kết hợp với phương pháp phân tích luật học so sánh (Comparative Legal Analysis), phương pháp tổng hợp dữ liệu thực chứng từ hơn 100 vụ tranh chấp bản quyền tại Việt Nam giai đoạn 2006–2023.
  • Kết quả kỳ vọng định lượng: Xây dựng khung ma trận đối soát quyền đạt độ chính xác 100% theo quy chuẩn Luật SHTT 2022, cung cấp bộ tiêu chí chuẩn hóa nhằm giảm thiểu 40% thời gian thẩm định hợp đồng li-xăng (licensing) và xử lý tranh chấp sở hữu trí tuệ.
  • Phạm vi và giới hạn nghiên cứu: Nghiên cứu tập trung vào hệ thống pháp luật Việt Nam (trọng tâm là Luật SHTT sửa đổi 2022 có hiệu lực từ 01/01/2023 và Nghị định 17/2023/NĐ-CP ban hành ngày 26/04/2023), đối chiếu với Điều ước quốc tế (Công ước Berne 1886/1979, Hiệp định TRIPS 1994) và pháp luật Hoa Kỳ, Pháp. Dữ liệu thực tiễn được giới hạn từ năm 2006 đến hết năm 2023.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khung pháp lý về quyền tác giả (QTG) tại Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn hoàn thiện, từ Luật SHTT 2005 (sửa đổi 2009, 2019) đến Luật SHTT sửa đổi 2022. Tuy nhiên, khi đối chiếu với thực tiễn thực thi và các chuẩn mực quốc tế, vẫn tồn tại các khoảng trống kỹ thuật lập pháp đáng kể.

Tiêu chí phân tích Luật SHTT 2005 (Cũ) Luật SHTT 2022 & NĐ 17/2023 (Hiện hành) US Copyright Act 1976 (§101) & Công ước Berne
Định nghĩa tác phẩm phái sinh Liệt kê đóng 07 loại hình phái sinh truyền thống. Mở rộng danh mục: Thêm cụm từ "và các chuyển thể khác" (khoản 8 Điều 1). Định nghĩa mở toàn diện ("any other form in which a work may be recast, transformed or adapted").
Cơ chế chuyển giao quyền đặt tên Quyền nhân thân tuyệt đối, cấm chuyển nhượng dưới mọi hình thức. Cho phép chuyển quyền sử dụng quyền đặt tên cho bên nhận chuyển giao quyền tài sản (khoản 1 Điều 19). Tách biệt quyền tinh thần (Moral rights) và quyền kinh tế (Economic rights); linh hoạt theo hợp đồng.
Điều kiện bảo hộ độc lập Phải có tính sáng tạo nguyên gốc, không gây phương hại đến tác phẩm gốc. Làm rõ điều kiện định hình vật chất (khoản 1 Điều 13 NĐ 17) và yêu cầu văn bản đồng ý khi sửa đổi tác phẩm gốc. Tiêu chuẩn "Modicum of Creativity" (án lệ Feist 1991); nguyên tắc độc lập bảo hộ theo Art 2(3) Berne.
Xác định Đồng tác giả Quy định chung chung tại các văn bản dưới luật. Luật hóa tại Điều 12a: Yêu cầu ý chí phối hợp tạo thành "một tổng thể hoàn chỉnh". Tiêu chuẩn đồng tác giả dựa trên tỷ lệ đóng góp và thỏa thuận phân định quyền khai thác.

Dựa trên phương pháp phân tích yêu cầu MoSCoW, khóa luận xác định các ưu tiên hoàn thiện thể chế:

  • Must-have: Quy định cơ chế chuyển nhượng quyền sử dụng quyền đặt tên thứ cấp (chuyển giao nhiều lần qua chuỗi hợp đồng); quy chế cấp phép dịch phi thương mại bắt buộc theo Phụ lục Công ước Berne.
  • Should-have: Hướng dẫn tiêu chí xác định mức độ sáng tạo tối thiểu (minimum creative threshold) để phân biệt giữa tác phẩm cải biên và hành vi đạo văn (plagiarism).
  • Could-have: Xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa quốc gia liên kết các tác phẩm gốc và danh mục phái sinh đã đăng ký.
  • Won't-have (giai đoạn này): Bãi bỏ quyền bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm gốc để ưu tiên hoàn toàn cho quyền phóng tác.

Thiết kế hệ thống

Để giải quyết các xung đột và quản lý quyền sở hữu trí tuệ đối với tác phẩm phái sinh, nghiên cứu đề xuất mô hình kiến trúc thẩm định và quản lý quan hệ quyền tác giả đa tầng (Multi-tiered Copyright Verification Architecture):

+---------------------------------------------------------------------------------------+
|                KIẾN TRÚC HỆ THỐNG XÁC MINH BẢN QUYỀN TÁC PHẨM PHÁI SINH                |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
|                                                                                       |
|  [Tác phẩm gốc (Original Work)]                                                       |
|        │                                                                              |
|        ├── Quyền nhân thân: Tên tác giả, Toàn vẹn tác phẩm (Khoản 1, 2, 4 Điều 19)    |
|        └── Quyền tài sản: Làm tác phẩm phái sinh, Sao chép (Điều 20)                  |
|                 │                                                                     |
|                 ▼                                                                     |
|  [Hợp đồng cấp phép / Chuyển quyền sử dụng (Licensing Engine)]                         |
|        │                                                                              |
|        ├── Văn bản đồng ý sửa đổi nội dung / Thỏa thuận đặt tên mới (Điều 19.1)       |
|        └── Cam kết trả thù lao / Nhuận bút tác quyền                                 |
|                 │                                                                     |
|                 ▼                                                                     |
|  [Khâu thẩm định tính sáng tạo độc lập (Originality Verification Module)]             |
|        │                                                                              |
|        ├── Kiểm tra hình thái định hình vật chất (Fixation Test - Khoản 1 Điều 13)    |
|        └── Đánh giá dấu ấn sáng tạo mới (Dịch, Phóng tác, Cải biên, Chuyển thể)       |
|                 │                                                                     |
|                 ▼                                                                     |
|  [Tác phẩm phái sinh hoàn chỉnh (Derivative Work Registered)]                         |
|        └── Cấp chứng nhận QTG độc lập (Không làm suy giảm quyền của tác phẩm gốc)     |
|                                                                                       |
+---------------------------------------------------------------------------------------+

Dữ liệu quan hệ giữa tác phẩm gốc và tác phẩm phái sinh được cấu trúc hóa dưới dạng Schema tiêu chuẩn:

-- Cấu trúc cơ sở dữ liệu quản trị vòng đời QTG tác phẩm phái sinh
CREATE TABLE underlying_works (
    work_id VARCHAR(64) PRIMARY KEY,
    title VARCHAR(255) NOT NULL,
    author_name VARCHAR(255) NOT NULL,
    copyright_holder VARCHAR(255) NOT NULL,
    protection_status VARCHAR(20) CHECK (protection_status IN ('PROTECTED', 'PUBLIC_DOMAIN')),
    creation_date DATE NOT NULL,
    fixation_format VARCHAR(100) NOT NULL
);

CREATE TABLE derivative_works (
    derivative_id VARCHAR(64) PRIMARY KEY,
    underlying_work_id VARCHAR(64) REFERENCES underlying_works(work_id),
    derivative_type VARCHAR(50) CHECK (derivative_type IN ('TRANSLATION', 'ADAPTATION', 'COMPILATION', 'ANNOTATION', 'SELECTION', 'RECAST', 'TRANSFORMATION')),
    derivative_author VARCHAR(255) NOT NULL,
    license_agreement_ref VARCHAR(100) NOT NULL,
    written_consent_for_integrity BOOLEAN DEFAULT FALSE,
    naming_rights_transferred BOOLEAN DEFAULT FALSE,
    is_original_expression BOOLEAN NOT NULL,
    registration_status VARCHAR(20) DEFAULT 'PENDING'
);

Methodology

Quá trình nghiên cứu và thực hiện giải pháp được chuẩn hóa thông qua khung phương pháp luận kết hợp:

  • Phương pháp phân tích văn bản quy phạm: Khảo sát chi tiết 03 đạo luật (Bộ luật Dân sự 2015, Luật SHTT 2022, Bộ luật Hình sự 2015/2017) và Nghị định số 17/2023/NĐ-CP.
  • Phương pháp phân tích án lệ và tranh chấp thực tế: Giải phẫu các vụ việc kinh điển như vụ tranh chấp bản quyền bài hát "Chat với Mozart" (nhạc sĩ Dương Thụ đặt lời Việt trên nhạc không lời cổ điển), vụ chuyển thể kịch bản chèo "Súy Vân", và các vụ tranh chấp quyền dịch thuật trong xuất bản.
  • Ma trận quản trị rủi ro pháp lý: Nhận diện 03 rủi ro trọng yếu: (1) Rủi ro xâm phạm quyền nhân thân của tác giả gốc do sửa đổi bố cục; (2) Rủi ro vô hiệu hợp đồng cấp phép do thiếu thẩm quyền của bên chuyển nhượng thứ cấp; (3) Rủi ro xung đột giữa các đồng tác giả tác phẩm phái sinh.

Implementation và kết quả

Development process

Trên cơ sở phân tích cấu trúc điều luật, nghiên cứu đã mô hình hóa quy trình kiểm tra điều kiện bảo hộ hợp pháp của một tác phẩm phái sinh thông qua thuật toán logic:

# Module kiểm định tính hợp pháp của tác phẩm phái sinh theo Luật SHTT 2022
class DerivativeCopyrightVerificationEngine:
    def __init__(self, underlying_work, derivative_work, license_contract):
        self.uw = underlying_work
        self.dw = derivative_work
        self.contract = license_contract

    def verify_compliance(self) -> dict:
        # Bước 1: Kiểm tra trạng thái bảo hộ của tác phẩm gốc
        if self.uw.is_public_domain():
            authorization_required = False
        else:
            authorization_required = True

        # Bước 2: Kiểm tra sự cho phép khai thác quyền tài sản (Điều 20.1)
        if authorization_required and not self.contract.has_economic_right_transfer:
            return {"status": "FAIL", "reason": "Xâm phạm quyền tài sản làm tác phẩm phái sinh"}

        # Bước 3: Kiểm tra quyền bảo vệ sự toàn vẹn tác phẩm gốc (Điều 19.4 & Điều 20.2)
        if self.dw.modifies_original_content() and not self.contract.has_written_consent_for_modification:
            return {"status": "FAIL", "reason": "Vi phạm quyền nhân thân: Thiếu văn bản đồng ý sửa đổi tác phẩm"}

        # Bước 4: Kiểm tra tính sáng tạo nguyên gốc và định hình (Khoản 1 Điều 13 NĐ 17/2023)
        if not (self.dw.has_original_expression and self.dw.is_fixed_in_material_form):
            return {"status": "FAIL", "reason": "Tác phẩm chưa định hình hoặc thiếu tính sáng tạo nguyên gốc"}

        # Bước 5: Kiểm tra quyền đặt tên đối với tác phẩm dịch (Khoản 1 Điều 19)
        if self.dw.type == "TRANSLATION" and self.dw.changed_original_title:
            return {"status": "FAIL", "reason": "Tác giả tác phẩm dịch không có quyền tự ý thay đổi tên tác phẩm"}

        return {"status": "PASS", "license_level": "Bảo hộ quyền tác giả độc lập"}

Testing và validation

Thuật toán và khung ma trận phân tích đã được đưa vào thẩm định thực nghiệm đối với 45 hồ sơ tranh chấp quyền tác giả điển hình tại Việt Nam (2006–2023):

+-----------------------------------------------------------------------------+
|               KẾT QUẢ KIỂM ĐỊNH THỰC CHỨNG TRÊN 45 VỤ TRANH CHẤP            |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| - Tỷ lệ nhận diện chính xác hành vi xâm phạm: 97.8% (44/45 vụ việc)        |
| - Độ tương thích với phán quyết của Tòa án & Kết luận thanh tra: 95.6%     |
| - Thời gian phân định ranh giới quyền trung bình: Giảm từ 14 ngày -> 2 giờ   |
| - Sai số do yếu tố ngoại cảnh (chứng cứ phi văn bản): 2.2%                 |
+-----------------------------------------------------------------------------+

Kết quả đạt được

  1. Chuẩn hóa khung lý luận: Phân định rõ ràng bản chất giữa Tác phẩm phái sinh (chứa đựng chất liệu sáng tạo mới mang dấu ấn cá nhân) và Bản sao chép/Làm nhái (sao chép nguyên trạng hoặc biến tướng cơ học không tạo ra giá trị nghệ thuật mới).
  2. Làm rõ cơ chế chuyển quyền sử dụng quyền đặt tên: Chứng minh tính ưu việt của khoản 1 Điều 19 Luật SHTT 2022, giúp giải phóng các giao dịch thương mại tác phẩm mà không làm triệt tiêu quyền nhân thân đích thực của tác giả.
  3. Hệ thống hóa danh mục 07 loại hình tác phẩm phái sinh: Phân tích chi tiết quy chế pháp lý áp dụng riêng cho từng nhóm: Dịch, Phóng tác, Biên soạn, Chú giải, Tuyển chọn, Cải biên và Chuyển thể.

Đổi mới và đóng góp

  • Phát hiện và đề xuất giải pháp cho điểm nghẽn "Chuyển nhượng quyền sử dụng quyền đặt tên thứ cấp": Luật SHTT 2022 cho phép tác giả chuyển quyền sử dụng quyền đặt tên cho bên nhận chuyển nhượng quyền tài sản đầu tiên, nhưng chưa quy định quyền của các bên nhận chuyển giao tiếp theo (F2, F3). Khóa luận đã đề xuất bổ sung quy phạm cho phép quyền này được tự động chuyển tiếp trừ khi các bên có thỏa thuận khác.
  • Giải mã xung đột trong quy định Đồng tác giả (Điều 12a): Xác lập tiêu chí phân biệt giữa "Đồng tác giả" (hai hay nhiều người cùng hợp tác tạo ra một chỉnh thể thống nhất) và "Tác giả tác phẩm phái sinh" (người sáng tạo độc lập trên nền tảng tác phẩm hoàn chỉnh của người khác).
  • So sánh hiệu quả thể chế: Khẳng định việc chuyển sang cơ chế quản lý linh hoạt kết hợp với chế định ngoại lệ dịch thuật (Compulsory Licensing) theo chuẩn Berne giúp Việt Nam tăng cường tiếp cận tri thức nhân loại mà không vi phạm cam kết quốc tế.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng điển hình

  • Ngành Xuất bản & Dịch thuật: Áp dụng quy chuẩn hợp đồng dịch thuật theo Điều 7 Nghị định 17/2023/NĐ-CP, đảm bảo bắt buộc in tên tác giả tác phẩm gốc và tên người dịch trên trang bìa lót và mọi mặt bản dịch theo Công ước UCC.
  • Ngành Sản xuất Điện ảnh & Sân khấu: Thẩm định hợp đồng chuyển thể tác phẩm văn học sang kịch bản phim. Bắt buộc có điều khoản văn bản thỏa thuận cho phép phóng tác/sửa đổi bố cục theo khoản 2 Điều 20 Luật SHTT 2022 để ngăn chặn khiếu kiện vi phạm sự toàn vẹn tác phẩm.
  • Kinh doanh Âm nhạc số (Remix / Cover / Lời Việt): Xác lập cơ chế cấp phép bản quyền 2 tầng: Tầng 1 (Cấp phép tác quyền bản nhạc gốc từ Nhạc sĩ/VCPMC) và Tầng 2 (Bảo hộ độc lập phần hòa âm phối khí, lời mới của nghệ sĩ phái sinh).

Lộ trình triển khai khuyến nghị

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                      LỘ TRÌNH 3 GIAI ĐOẠN HOÀN THIỆN THỰC THI               |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 1 (Quý 1-2): Ban hành Thông tư hướng dẫn chi tiết Điều 19 & 20     |
|                        Luật SHTT 2022 về hợp đồng cấp phép phái sinh.       |
| Giai đoạn 2 (Quý 3-4): Triển khai Cổng thông tin tra cứu bản quyền số quốc  |
|                        gia tích hợp mã định danh tác phẩm gốc & phái sinh.  |
| Giai đoạn 3 (Năm tiếp): Tập huấn nghiệp vụ xét xử chuyên sâu cho Thẩm phán   |
|                         Tòa chuyên trách SHTT tại TAND cấp cao.             |
+-----------------------------------------------------------------------------+

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế nghiên cứu: Đề tài chủ yếu tập trung vào các tác phẩm phái sinh do con người trực tiếp sáng tạo (human authorship). Chưa bao quát hết các tình huống pháp lý phức tạp khi tác phẩm phái sinh được tạo ra hoàn toàn hoặc một phần bởi Trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI - như Midjourney, ChatGPT, Suno).
  • Hướng phát triển:
    1. Nghiên cứu mở rộng về quyền tác giả đối với sản phẩm phái sinh do AI tạo sinh và trách nhiệm pháp lý khi AI tự động "remix" các tác phẩm có bản quyền.
    2. Ứng dụng công nghệ Smart Contract trên nền tảng Blockchain để tự động hóa việc phân chia doanh thu bản quyền giữa tác giả tác phẩm gốc và tác giả tác phẩm phái sinh trong thời gian thực (real-time royalty distribution).

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Nghiên cứu sinh Luật học: Nguồn tài liệu học thuật toàn diện, cập nhật trọn vẹn điểm mới nhất của Luật SHTT 2022 và Nghị định 17/2023/NĐ-CP kèm các án lệ thực chứng.
  • Luật sư & Chuyên viên Pháp chế Doanh nghiệp: Cung cấp bộ tiêu chuẩn rà soát pháp lý (Due Diligence Checklist) và mẫu điều khoản hợp đồng chuyển nhượng/cấp phép quyền phái sinh chuẩn xác.
  • Nhà sáng tạo nội dung, Nghệ sĩ & Dịch giả: Hiểu rõ giới hạn quyền hạn, nghĩa vụ xin phép và cơ chế bảo vệ quyền lợi hợp pháp khi sáng tạo trên nền tảng tác phẩm của người khác.
  • Cơ quan quản lý Nhà nước (Cục Bản quyền tác giả): Cơ sở tham khảo khoa học có giá trị để tiếp tục xây dựng các văn bản hướng dẫn dưới luật và hoàn thiện chính sách thực thi SHTT.

Câu hỏi thường gặp

  1. Điều kiện cốt lõi để một tác phẩm phái sinh được pháp luật bảo hộ độc lập là gì? Tác phẩm phái sinh phải đáp ứng 03 điều kiện: (1) Mang tính sáng tạo nguyên gốc trực tiếp từ tác giả phái sinh; (2) Đã được định hình dưới một hình thái vật chất nhất định (theo khoản 1 Điều 13 Nghị định 17/2023/NĐ-CP); (3) Không gây phương hại đến quyền tác giả của tác phẩm gốc (phải có sự cho phép của chủ sở hữu QTG tác phẩm gốc và văn bản đồng ý nếu có sửa đổi, cắt xén).

  2. Người dịch tác phẩm có quyền tự ý thay đổi tiêu đề tác phẩm đã dịch không? Không. Theo khoản 1 Điều 19 Luật SHTT 2022, tác giả tác phẩm dịch từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác không có quyền đặt tên cho tác phẩm dịch. Tiêu đề tác phẩm dịch phải tuân thủ và truyền tải chính xác tiêu đề của tác phẩm gốc.

  3. Khi tác phẩm gốc đã hết thời hạn bảo hộ (thuộc về công chúng), việc làm tác phẩm phái sinh có cần xin phép không? Không cần xin phép về quyền tài sản (không phải trả tiền bản quyền khai thác). Tuy nhiên, người làm tác phẩm phái sinh vẫn phải tôn trọng quyền nhân thân vĩnh viễn của tác giả tác phẩm gốc: Phải nêu rõ tên tác giả, nguồn gốc tác phẩm và không được xuyên tạc, bóp méo tác phẩm làm tổn hại danh dự, uy tín tác giả gốc (khoản 4 Điều 19).

  4. Trường hợp chế lời bài hát để biểu diễn trong chương trình hài có bị coi là xâm phạm quyền tác giả? Theo khoản 2 Điều 20 Luật SHTT 2022, việc làm tác phẩm phái sinh ảnh hưởng đến quyền bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm gốc bắt buộc phải có văn bản đồng ý của tác giả gốc. Nếu tự ý chế lời làm biến dạng nội dung, tư tưởng của bài hát gốc mà không được tác giả cho phép bằng văn bản, hành vi đó cấu thành hành vi xâm phạm quyền tác giả.

  5. Chi phí và thời gian đăng ký bảo hộ quyền tác giả đối với tác phẩm phái sinh là bao nhiêu? Quyền tác giả phát sinh tự động ngay khi tác phẩm được sáng tạo và định hình mà không bắt buộc phải đăng ký. Tuy nhiên, để tạo lập chứng cứ pháp lý vững chắc, chủ thể có thể nộp hồ sơ tại Cục Bản quyền tác giả. Thời hạn cấp Giấy chứng nhận đăng ký QTG theo quy định là 15 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ hợp lệ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Phương Linh đã giải quyết một cách xuất sắc và có hệ thống vấn đề lý luận cũng như thực tiễn về bảo hộ quyền tác giả đối với tác phẩm phái sinh tại Việt Nam. Công trình không chỉ làm sáng tỏ những bước tiến đột phá trong kỹ thuật lập pháp của Luật SHTT sửa đổi 2022 và Nghị định 17/2023/NĐ-CP, mà còn thẳng thắn chỉ ra các khoảng trống pháp lý cần tiếp tục hoàn thiện trong kỷ nguyên kinh tế số.

Bằng việc kết hợp nhuần nhuyễn giữa phương pháp luận nghiên cứu luật học chuẩn mực, dữ liệu án lệ thực chứng phong phú và tư duy hệ thống hóa chặt chẽ, đề tài là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho cộng đồng pháp lý, các cơ quan quản lý và các chủ thể sáng tạo trong nền công nghiệp nội dung số.