Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Luật Kinh tế của tác giả Nguyễn Thị Kiều Thoa (Trường Đại học Luật Hà Nội, người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Vũ Thị Hải Yến, năm 2023) tập trung giải quyết vấn đề pháp lý phát sinh từ sự phát triển của công nghệ trí tuệ nhân tạo (TTNT).

  • Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn: Sự bùng nổ của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 với trọng tâm là TTNT đang làm thay đổi căn bản đời sống kinh tế - xã hội. Thống kê dẫn chiếu trong văn bản cho thấy quy mô thị trường TTNT toàn cầu đạt khoảng 142,3 tỷ USD vào cuối năm 2022 và dự kiến đạt gần 2.000 tỷ USD vào năm 2030. Tổng mức đầu tư của doanh nghiệp vào TTNT năm 2022 đạt gần 92 tỷ USD; mức đầu tư vào các doanh nghiệp khởi nghiệp TTNT giai đoạn 2020–2022 tăng 5 tỷ USD (gấp đôi giai đoạn trước). Đặc biệt, sự xuất hiện của TTNT tạo sinh (tiêu biểu như ChatGPT năm 2022) cùng các mô hình sáng tạo độc lập đã tạo ra hàng loạt tác phẩm văn học, nghệ thuật, âm nhạc và các giải pháp kỹ thuật, sáng chế có chất lượng tương đương sản phẩm do con người tạo ra. Thực tiễn này đặt ra câu hỏi pháp lý cốt lõi: Pháp luật có nên bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) cho các sản phẩm do TTNT tạo ra hay không, và cơ chế xác lập, bảo hộ quyền sở hữu đối với các tài sản trí tuệ này được thực hiện như thế nào khi chủ thể sáng tạo không phải là thể nhân.

  • Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

    1. Về mặt khoa học: Đóng góp vào hệ thống lý luận nghiên cứu các thông tin, căn cứ pháp lý và bản chất của sản phẩm tạo ra bởi TTNT dưới góc độ pháp luật SHTT.
    2. Về mặt thực tiễn: Rà soát khoảng trống pháp lý, phân tích thực trạng pháp luật Việt Nam và kinh nghiệm quốc tế; từ đó đề xuất các định hướng, kiến nghị hoàn thiện pháp luật SHTT Việt Nam nhằm khuyến khích đầu tư, nghiên cứu phát triển và ứng dụng TTNT.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Sản phẩm của TTNT dưới góc độ pháp luật SHTT, tập trung vào hai đối tượng cơ bản gồm tác phẩm (bảo hộ theo cơ chế quyền tác giả) và sáng chế (bảo hộ theo cơ chế quyền sở hữu công nghiệp).
    • Phạm vi không gian: Trọng tâm là pháp luật Việt Nam, có nghiên cứu so sánh và đối chiếu với quy định, thực tiễn xét xử, hướng dẫn hành chính của Hoa Kỳ, Vương quốc Anh và Nhật Bản.
    • Phạm vi thời gian và nội dung: Khảo sát hệ thống lý luận, văn bản pháp luật hiện hành và các vụ việc thực tiễn đến năm 2023.

Cơ sở lý luận, pháp lý và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý luận luật học, các văn bản quy phạm pháp luật đa quốc gia và hệ thống án lệ thực tiễn:

  • Văn bản pháp luật và tài liệu điều hành sử dụng:

    • Việt Nam: Luật Sở hữu trí tuệ năm 2022 (đặc biệt là Điều 4, Điều 12, Điều 14, Điều 19, Điều 20, Điều 60, Điều 86, Điều 122); Giáo trình Luật Sở hữu trí tuệ (Trường Đại học Luật Hà Nội, 2021).
    • Quốc tế: Công ước Berne về bảo hộ tác phẩm văn học và nghệ thuật.
    • Hoa Kỳ: Đạo luật Bản quyền 1976 (Copyright Act 1976 - Điều 102); Đạo luật Sáng chế 1790 (Patent Act - Điều 100, 102, 103); Đạo luật Nhãn hiệu 1946 (Lanham Act); Đạo luật Bảo vệ bí mật thương mại 2016 (Defend Trade Secrets Act); Hướng dẫn đăng ký bản quyền đối với tác phẩm chứa tài liệu do TTNT tạo ra của Văn phòng Bản quyền Hoa Kỳ (tháng 3/2023).
    • Vương quốc Anh: Đạo luật Bản quyền, Thiết kế và Bằng sáng chế năm 1988 (CDPA 1988 - Mục 1, Mục 9(3), Điều 178); Đạo luật Sáng chế năm 1977 (Patents Act 1977 - Điều 7(3), Điều 13); các hướng dẫn của Cơ quan Sở hữu trí tuệ Vương quốc Anh (UKIPO).
    • Nhật Bản: Đạo luật Bản quyền tác giả năm 1970 (sửa đổi năm 2018 với Điều 30(4), Điều 47(4), Điều 47(5)); Đạo luật Sáng chế năm 1959; Báo cáo "Xử lý các sáng tạo do TTNT tạo ra" (tháng 1/2016) của Phòng Xúc tiến Chiến lược Tài sản Trí tuệ thuộc Nội các Nhật Bản.
  • Phương pháp nghiên cứu: Tác giả áp dụng các phương pháp nghiên cứu luật học cơ bản gồm:

    • Phương pháp phân tích: Mổ xẻ các điều khoản luật định, cấu trúc kỹ thuật của TTNT và các yếu tố cấu thành quyền tác giả, quyền sở hữu công nghiệp.
    • Phương pháp tổng hợp: Hệ thống hóa các quan điểm học thuật, xu hướng lập pháp và án lệ trên thế giới.
    • Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu cơ chế bảo hộ giữa pháp luật Việt Nam và pháp luật các quốc gia phát triển (Hoa Kỳ, Anh, Nhật Bản).
    • Phương pháp chứng minh: Sử dụng các dữ liệu vụ việc thực tế (DABUS, Zarya of the Dawn, Nova Productions...) để luận giải tính bất cập của khung pháp lý hiện hành.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp từ các văn bản luật, phán quyết của tòa án, quyết định từ chối/chấp thuận của các cơ quan đăng ký SHTT (USPTO, US Copyright Office, UKIPO), số liệu thống kê thị trường (Statista), tạp chí khoa học chuyên ngành (Cardozo Arts & Entertainment Law, Oxford University Press, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp, Tạp chí Nhà nước và Pháp luật).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái niệm về trí tuệ nhân tạo và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với sản phẩm của trí tuệ nhân tạo

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận nền tảng về TTNT, phân loại kỹ thuật và cơ chế xác lập quyền SHTT đối với các kết quả do TTNT tạo lập:

  1. Khái quát và các làn sóng phát triển của TTNT:

    • Khái niệm: TTNT là cơ chế mô phỏng trí tuệ con người, bao gồm chuỗi công nghệ giúp máy tính thực hiện các tác vụ suy luận, học hỏi, xử lý ngôn ngữ và đưa ra quyết định.
    • Ba làn sóng công nghệ:
      • Làn sóng 1 (Symbolic AI - TTNT biểu tượng): Thống trị từ thập niên 1950 đến 1990, giải quyết vấn đề dựa trên việc mã hóa tri thức thành các quy tắc logic có điều kiện.
      • Làn sóng 2 (Học máy và TTNT hướng dữ liệu): Trọng tâm là Mạng thần kinh nhân tạo (ANN) và Học sâu (Deep Learning) nhiều lớp ẩn, giải thuật lan truyền ngược (back propagation), kỹ thuật khai thác dữ liệu (data mining) và dữ liệu lớn (big data).
      • Làn sóng 3 (TTNT tương lai): Chuyển biến từ TTNT hẹp (Weak/Narrow AI) sang TTNT tổng quát (Strong/General AI), Siêu trí tuệ nhân tạo (Artificial Superintelligence) và Điểm kỳ dị (Singularity).
    • Đặc điểm: Tiếp cận qua 4 trục (Nghĩ như con người, Nghĩ hợp lý, Hành động như con người, Hành động hợp lý) và 10 đặc trưng thao tác kỹ thuật (Learning, Reasoning, Perception, NLP, Interaction, Automation, Decision Making, Prediction, Self-learning, Social Interaction).
  2. Khái niệm và thực tiễn sản phẩm của TTNT:

    • Dẫn chiếu định nghĩa "Computer-generated works" tại Điều 178 CDPA 1988 (Vương quốc Anh): là sản phẩm tạo ra bởi máy tính trong trường hợp không có tác giả con người.
    • Tác phẩm do TTNT tạo ra: Báo chí (News Corp Australia sản xuất hơn 3.000 bài viết/tuần bằng AI); Tiểu thuyết (The day a computer writes a novel qua vòng loại giải Hoshi Shinichi Award); Âm nhạc (Godmother, Break Free, Candy Dance); Hội họa (Théâtre D’opéra Spatial qua Midjourney đạt giải thưởng nghệ thuật tại Mỹ); Trò chơi/Chương trình tự động (AlphaGo thắng kiện tướng Lee Sedol năm 2016, OpenAI Five, AI Dungeon, Black & White).
    • Sáng chế do TTNT tạo ra: Hệ thống DABUS của TS. Stephen Thaler (tạo ra hộp đựng thực phẩm hình fractal và đèn cảnh báo xe tự lái); thiết kế chip máy tính (Google & Đại học Stanford); tối ưu hóa cánh máy bay (NASA); tạo hợp chất dược phẩm mới DSP-1181 điều trị rối loạn ám ảnh cưỡng chế (Exscientia và Sumitomo Dainippon Pharma phát triển trong 12 tháng, rút ngắn so với quy trình truyền thống 5 năm).
  3. Cơ chế bảo hộ SHTT hiện hành:

    • Quyền tác giả (QTG): Bảo hộ hình thức thể hiện nguyên gốc, gắn liền với quá trình sáng tạo tinh thần của con người; xác lập tự động không phụ thuộc đăng ký; trao quyền nhân thân (Điều 19 Luật SHTT) và quyền tài sản (Điều 20 Luật SHTT); thời hạn thông thường là suốt cuộc đời tác giả cộng 50 năm sau khi chết.
    • Quyền sở hữu công nghiệp đối với sáng chế: Bảo hộ giải pháp kỹ thuật có tính mới (Điều 60), trình độ sáng tạo và khả năng áp dụng công nghiệp; xác lập thông qua thủ tục đăng ký cấp Bằng độc quyền sáng chế hoặc Bằng độc quyền giải pháp hữu ích.

Chương 2: Pháp luật và thực tiễn bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với các sản phẩm của trí tuệ nhân tạo trên thế giới

Chương 2 phân tích kinh nghiệm lập pháp, hướng dẫn hành chính và thực tiễn xét xử tại ba quốc gia tiêu biểu:

+------------------+-----------------------------------------------+-----------------------------------------------+
| Quốc gia         | Cơ chế Quyền tác giả (Copyright)             | Cơ chế Sáng chế (Patent)                      |
+------------------+-----------------------------------------------+-----------------------------------------------+
| Hoa Kỳ           | - Đạo luật Bản quyền 1976 (Điều 102).         | - Đạo luật Sáng chế (Điều 100, 102, 103).     |
|                  | - Hướng dẫn US Copyright Office (03/2023):    | - Án lệ Thaler v. Hirshfeld & Thaler v. Vidal |
|                  |   Từ chối bảo hộ nếu thiếu sáng tạo con người.|   (2022): Nhà phát minh bắt buộc là thể nhân  |
|                  | - Vụ "A Recent Entrance to Paradise": Bác bỏ  |   (individual = human being). Bác bỏ đơn xin  |
|                  |   lý thuyết "Work made for hire" của Thaler.  |   cấp văn bằng cho DABUS.                     |
|                  | - Vụ "Zarya of the Dawn": Chỉ bảo hộ phần biên| - USPTO mở tham vấn công chúng năm 2023 về    |
|                  |   tập văn bản/bố cục, từ chối tranh Midjourney.|   tư cách nhà phát minh của AI.               |
+------------------+-----------------------------------------------+-----------------------------------------------+
| Vương quốc Anh   | - CDPA 1988 (Mục 1, Mục 9(3), Điều 178):     | - Patents Act 1977 (Điều 7(3), Điều 13).      |
|                  |   Thừa nhận "computer-generated works", trao  | - Định nghĩa nhà phát minh là "người thực sự  |
|                  |   quyền cho người thực hiện sắp xếp cần thiết.|   sáng tạo ra sáng chế".                      |
|                  | - Án lệ Nova Productions v. Mazooma Games:    | - UKIPO và Tòa phúc thẩm bác bỏ đơn đăng ký   |
|                  |   Xác định lập trình viên là tác giả.         |   sáng chế của Thaler đối với DABUS do AI     |
|                  | - Khó áp dụng cho AI tự học và học sâu.       |   không phải thể nhân và không chuyển quyền.  |
+------------------+-----------------------------------------------+-----------------------------------------------+
| Nhật Bản         | - Đạo luật Bản quyền 1970 (Điều 2(1), 14).    | - Đạo luật Sáng chế 1959.                     |
|                  | - Sửa đổi 2018 (Điều 30(4), 47(4), 47(5)) tạo | - Sử dụng thuật ngữ chỉ con người cho chủ     |
|                  |   ngoại lệ cho học máy và khai thác dữ liệu.  |   thể phát minh.                              |
|                  | - Báo cáo 2016 của Nội các: Sản phẩm AI không | - Báo cáo 2016 của Nội các: AI không thể có   |
|                  |   thể hiện tư tưởng, tình cảm của con người   |   quyền nộp đơn đăng ký và không được cấp     |
|                  |   nên không được công nhận là tác phẩm.       |   bằng độc quyền sáng chế.                    |
+------------------+-----------------------------------------------+-----------------------------------------------+

Nhận định chung: Cả ba quốc gia đều là thành viên Công ước Berne và duy trì nguyên tắc cốt lõi: quyền SHTT chỉ công nhận chủ thể sáng tạo là con người (thể nhân). Do đó, sản phẩm thuần túy do TTNT tự sinh đều bị từ chối cấp văn bằng bảo hộ trực tiếp cho máy móc.


Chương 3: Bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đối với sản phẩm của trí tuệ nhân tạo theo pháp luật Việt Nam và kiến nghị hoàn thiện

Chương 3 chỉ rõ thực trạng bất cập của hệ thống pháp lý Việt Nam và đề xuất phương hướng sửa đổi:

  1. Thực trạng pháp luật Việt Nam:

    • Về quyền tác giả: Khoản 7 Điều 4, Khoản 1 Điều 12 và Khoản 3 Điều 14 Luật SHTT 2022 định nghĩa tác phẩm là thành quả sáng tạo tinh thần, tác giả là "người trực tiếp sáng tạo". Do TTNT không phải là "người", không có tư cách thể nhân nên không thể sở hữu quyền nhân thân (Điều 19). Thời hạn bảo hộ tính theo đời người (suốt đời tác giả + 50 năm) hoàn toàn không tương thích với TTNT.
    • Về sáng chế: Khoản 1 Điều 122 quy định tác giả sáng chế là "người trực tiếp sáng tạo". Về quyền đăng ký sáng chế, Điều 86 quy định quyền nộp đơn thuộc về tác giả hoặc tổ chức/cá nhân giao việc, thuê việc. TTNT không thể tham gia quan hệ hợp đồng lao động hay giao việc (lý thuyết work made for hire), do đó không có chủ thể nào đủ điều kiện đứng tên nộp đơn đăng ký hợp pháp theo quy định hiện hành đối với sáng chế do TTNT tự tạo ra.
    • Khoảng trống quản lý: Việt Nam chưa có bất kỳ văn bản hướng dẫn, báo cáo hay thông báo chính thức nào từ cơ quan quản lý chuyên môn định hướng xử lý các đơn đăng ký liên quan đến TTNT như Hoa Kỳ, Anh hay Nhật Bản.
  2. Các kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam:

    • Về đối tượng bảo hộ: Xem xét sự tương đồng về quy trình tạo lập (con người dùng vốn từ/kiến thức văn hóa; TTNT dùng kho dữ liệu đầu vào); công nhận giá trị thực tế của sản phẩm TTNT đối với kho tàng văn hóa và đời sống để xây dựng cơ chế bảo hộ phù hợp.
    • Về chủ thể hưởng quyền SHTT: Xác định 3 nhóm chủ thể tiềm năng có đóng góp vào quá trình tạo sản phẩm:
      1. Lập trình viên/nhà phát triển thuật toán TTNT.
      2. Chủ sở hữu hoặc người cung cấp nguồn dữ liệu đầu vào phục vụ học máy.
      3. Người đưa ra ý tưởng ban đầu và câu lệnh (prompt).
      • Cơ chế xử lý: Ghi nhận quyền tác giả cho lập trình viên tạo nên hệ thống TTNT; nếu TTNT sử dụng dữ liệu có bản quyền để tạo sản phẩm phái sinh thì chủ sở hữu/người thu thập dữ liệu phải thực hiện nghĩa vụ xin phép và trả thù lao cho tác giả gốc; trao quyền sở hữu công nghiệp đối với sáng chế cho lập trình viên/nhà phát triển.
    • Về nội dung và thời hạn quyền:
      • Giới hạn quyền nhân thân: Trên Bằng độc quyền sáng chế, ghi nhận thông tin cụ thể về tư cách của chủ thể (lập trình viên hay người cấp dữ liệu) thay vì coi là tác giả độc lập tuyệt đối.
      • Thời hạn bảo hộ: Tách rời cách tính thời hạn theo đời người; quy định thời hạn bảo hộ quyền tác giả cố định bằng số năm và rút ngắn hơn đáng kể so với mức bảo hộ thông thường.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:

    • Khái quát toàn diện cơ sở kỹ thuật của TTNT qua 3 làn sóng phát triển và làm rõ sự khác biệt giữa phần mềm truyền thống với thuật toán AI tự học/học sâu.
    • Phân tích chi tiết rào cản pháp lý "tính người" (human authorship / natural person inventorship) trong pháp luật quốc tế và Việt Nam.
    • Khẳng định các sản phẩm do TTNT tự động tạo ra đang nằm ngoài vùng bảo hộ trực tiếp của Luật SHTT Việt Nam 2022 do vướng mắc tại Điều 4, 12, 14, 86 và 122.
  • Giải pháp và kiến nghị của tác giả:

    • Đề xuất các cơ quan quản lý SHTT Việt Nam sớm ban hành hướng dẫn chính thức về xử lý đơn đăng ký tác phẩm/sáng chế có yếu tố TTNT.
    • Đề xuất cơ chế phân bổ quyền SHTT cho lập trình viên và người cung cấp dữ liệu, thiết lập nghĩa vụ trả phí bản quyền dữ liệu đào tạo cho tác giả gốc.
    • Đề xuất sửa đổi kỹ thuật lập pháp: hạn chế quyền nhân thân đặc thù và chuyển đổi thời hạn bảo hộ sang số năm cố định có rút ngắn.
  • Đóng góp của khóa luận:

    • Hệ thống hóa các án lệ và hướng dẫn hành chính mới nhất trên thế giới đến năm 2023 (vụ kiện DABUS, vụ bản quyền truyện tranh Zarya of the Dawn, tài liệu hướng dẫn của Văn phòng Bản quyền Mỹ).
    • Chỉ ra điểm bất khả thi khi vận dụng học thuyết "tác phẩm được thuê làm" (work made for hire) và cơ chế "đồng tác giả" vào các quy định về đăng ký sáng chế tại Điều 86 Luật SHTT Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:

    • Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở hai đối tượng là tác phẩm (quyền tác giả) và sáng chế (quyền sở hữu công nghiệp), chưa mở rộng sang các đối tượng SHTT khác như kiểu dáng công nghiệp, bí mật kinh doanh, nhãn hiệu hoặc giống cây trồng do AI tạo lập.
    • Khảo sát thực tiễn tại Việt Nam dựa hoàn toàn trên phân tích quy phạm pháp lý do tại thời điểm nghiên cứu (năm 2023), cơ quan chức năng trong nước chưa tiếp nhận hoặc chưa công khai các tranh chấp/đơn đăng ký SHTT chính thức liên quan đến TTNT.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Tiếp tục cập nhật phán quyết của Tòa án Tối cao Vương quốc Anh và các cơ quan tài phán quốc tế đối với các vụ việc về DABUS.
    • Nghiên cứu sâu hơn về trách nhiệm pháp lý ngoài hợp đồng và bồi thường thiệt hại khi sản phẩm của TTNT xâm phạm quyền SHTT của bên thứ ba.
    • Xây dựng khung pháp lý toàn diện cho việc khai thác dữ liệu bản quyền phục vụ đào tạo mô hình học máy (TDM - Text and Data Mining) tại Việt Nam theo kinh nghiệm của Nhật Bản.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu học thuật giá trị cho:

  • Sinh viên, học viên và giảng viên ngành Luật (đặc biệt là chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Dân sự, Luật Sở hữu trí tuệ): Tham khảo phương pháp phân tích so sánh luật học và cấu trúc nghiên cứu các vấn đề pháp lý công nghệ mới.
  • Nhà nghiên cứu chính sách và cán bộ cơ quan quản lý SHTT: Tham khảo kinh nghiệm lập pháp của Hoa Kỳ, Anh, Nhật Bản tại Chương 2 để xây dựng văn bản hướng dẫn nghiệp vụ thẩm định đơn đăng ký SHTT.
  • Doanh nghiệp công nghệ, lập trình viên và nhà đầu tư TTNT: Tham khảo các phân tích tại Chương 3 để nhận diện rủi ro pháp lý liên quan đến bản quyền dữ liệu đầu vào và quyền sở hữu các giải pháp do AI tạo sinh phát triển.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ quan Bản quyền và Tòa án Hoa Kỳ xử lý như thế nào đối với các đơn đăng ký bản quyền cho tác phẩm do TTNT tạo ra?
Theo Hướng dẫn tháng 3/2023 của Văn phòng Bản quyền Hoa Kỳ và các phán quyết thực tế, bản quyền chỉ bảo vệ tác phẩm bắt nguồn từ sự sáng tạo của con người. Cơ quan này đã từ chối cấp bản quyền cho bức tranh A Recent Entrance to Paradise (do Cỗ máy sáng tạo của TS. Stephen Thaler tạo ra) và bác bỏ lập luận chuyển giao quyền theo học thuyết "tác phẩm được thuê làm". Trong vụ truyện tranh Zarya of the Dawn, cơ quan này chỉ công nhận bản quyền đối với phần chữ và sự sắp xếp bố cục của tác giả Kristina Kashtanova, từ chối bảo hộ riêng lẻ các hình ảnh do phần mềm Midjourney tạo ra.

2. Đạo luật CDPA 1988 của Vương quốc Anh quy định thế nào về "tác phẩm do máy tính tạo ra" và tại sao quy định này gặp trở ngại trước TTNT hiện đại?
Điều 178 CDPA 1988 định nghĩa "computer-generated works" là sản phẩm tạo ra bởi máy tính không có tác giả con người, và Mục 9(3) quy định tác giả là "người thực hiện các sắp xếp cần thiết để tạo ra tác phẩm" (thường là lập trình viên như phán quyết trong vụ Nova Productions v. Mazooma Games). Tuy nhiên, quy định này khó áp dụng cho TTNT hiện đại vì hệ thống AI học sâu tự động quan sát dữ liệu và đưa ra quyết định độc lập mà không cần hướng dẫn từng bước từ lập trình viên, đồng thời có sự tham gia phức tạp của bên cung cấp dữ liệu đào tạo và người dùng ra lệnh (prompt).

3. Pháp luật Nhật Bản hỗ trợ phát triển TTNT thông qua những sửa đổi nào trong Đạo luật Bản quyền năm 2018?
Năm 2018, Đạo luật Bản quyền tác giả Nhật Bản đã bổ sung các điều khoản hỗ trợ học máy: Điều 30(4) cho phép người dùng phân tích, trích xuất dữ liệu từ các tác phẩm có bản quyền phục vụ học máy; Điều 47(4) cho phép tạo bản sao điện tử ngẫu nhiên trong quá trình vận hành thuật toán; Điều 47(5) cho phép sử dụng tác phẩm có bản quyền để lập cơ sở dữ liệu xác minh kết quả nghiên cứu.

4. Tại sao quy định về quyền đăng ký sáng chế tại Điều 86 Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam 2022 không thể áp dụng cho sáng chế do TTNT tự tạo ra?
Theo Khoản 1 Điều 122, tác giả sáng chế phải là "người" (thể nhân). Do đó, điểm a Khoản 1 Điều 86 không thể áp dụng vì TTNT không phải tác giả hợp pháp. Điểm b Khoản 1 Điều 86 (giao việc, thuê việc) cũng không thể áp dụng vì TTNT không có tư cách pháp nhân/thể nhân để xác lập hợp đồng lao động hoặc hợp đồng dịch vụ; đồng thời không thể coi lập trình viên hay người bấm nút là "đồng tác giả" khi hệ thống TTNT hoàn toàn tự động hóa quá trình sáng tạo.

5. Tác giả khóa luận đề xuất giải pháp gì đối với quyền nhân thân và thời hạn bảo hộ quyền tác giả cho sản phẩm TTNT?
Tác giả đề xuất giới hạn quyền nhân thân đối với chủ thể được hưởng quyền (ghi rõ vai trò là lập trình viên hay nhà cung cấp dữ liệu trên văn bằng bảo hộ). Đối với thời hạn bảo hộ quyền tác giả, tác giả kiến nghị tách rời cách tính theo tuổi thọ con người, chuyển sang áp dụng thời hạn cố định bằng số năm và rút ngắn thời gian bảo hộ so với mức bảo hộ thông thường.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Kiều Thoa đã cung cấp cái nhìn toàn diện và có chiều sâu học thuật về thách thức pháp lý mà công nghệ trí tuệ nhân tạo đặt ra cho hệ thống sở hữu trí tuệ. Công trình phân tích sâu sắc nguyên nhân các quốc gia phát triển và Việt Nam từ chối bảo hộ trực tiếp cho TTNT do rào cản về tư cách thể nhân của tác giả/nhà phát minh. Đồng thời, khóa luận đã đề xuất những định hướng lập pháp thiết thực nhằm phân bổ quyền sở hữu cho các chủ thể liên quan (lập trình viên, người cung cấp dữ liệu), xác lập cơ chế chi trả bản quyền dữ liệu và điều chỉnh nội dung quyền phù hợp với đặc tính công nghệ mới.