Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế tri thức và sự phát triển của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển kinh tế – xã hội của mỗi quốc gia. Nhãn hiệu không chỉ là công cụ giúp người tiêu dùng phân biệt hàng hóa, dịch vụ của các nhà cung cấp khác nhau mà còn là phương tiện truyền tải thông điệp thương mại. Bên cạnh các dấu hiệu truyền thống (từ ngữ, chữ cái, chữ số, hình ảnh, hình vẽ), các doanh nghiệp ngày càng tiếp cận và sử dụng các dấu hiệu mới như âm thanh, mùi hương, màu đơn sắc, hình ảnh động... để mở rộng phạm vi tiếp cận người tiêu dùng và tăng năng lực cạnh tranh.
Tuy nhiên, việc bảo hộ nhãn hiệu phi truyền thống chủ yếu phổ biến ở các quốc gia phát triển như Hoa Kỳ hay các nước thành viên Liên minh Châu Âu (EU), trong khi vẫn còn mới mẻ tại nhiều quốc gia đang phát triển. Tại Việt Nam, trước đây Luật Sở hữu trí tuệ (SHTT) năm 2005 giới hạn phạm vi bảo hộ ở các "dấu hiệu nhìn thấy được". Mặc dù Luật SHTT sửa đổi, bổ sung năm 2022 đã mở rộng phạm vi bảo hộ đối với dấu hiệu âm thanh thể hiện được dưới dạng đồ họa, nhưng các quy định chi tiết và thực tiễn áp dụng đối với nhãn hiệu âm thanh nói riêng và nhãn hiệu phi truyền thống nói chung vẫn còn sơ khai, thiếu đồng bộ, trong khi nhãn hiệu mùi hương vẫn chưa được chấp nhận bảo hộ.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Tìm hiểu cơ sở lý luận và các quy định pháp luật về bảo hộ dấu hiệu phi truyền thống là nhãn hiệu tại Việt Nam và trên thế giới; đánh giá thực trạng và khả năng bảo hộ nhãn hiệu phi truyền thống tại Việt Nam; từ đó đề xuất giải pháp, kiến nghị hoàn thiện hệ thống pháp luật và cơ chế thực thi.
- Mục tiêu cụ thể:
- Làm rõ các vấn đề lý luận và thực tiễn về bảo hộ nhãn hiệu phi truyền thống (khái niệm, phân loại, cơ sở lý luận, quy định trong các điều ước quốc tế và pháp luật của một số quốc gia/khu vực tiêu biểu).
- Làm rõ nhu cầu, sự cần thiết, thực trạng và khả năng bảo hộ nhãn hiệu phi truyền thống tại Việt Nam.
- Đề xuất các giải pháp, kiến nghị nhằm xác định loại nhãn hiệu phi truyền thống có khả năng được bảo hộ tại Việt Nam, xây dựng cơ chế bảo hộ, tiếp tục hoàn thiện pháp luật SHTT và thúc đẩy thực thi trên thực tế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống lý thuyết về nhãn hiệu và nhãn hiệu phi truyền thống; hệ thống pháp luật quốc tế (các điều ước quốc tế và quy định của Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu) cùng pháp luật Việt Nam về nhãn hiệu phi truyền thống; thực tiễn hoạt động bảo hộ đối với nhãn hiệu âm thanh và mùi hương.
- Phạm vi nghiên cứu: Tập trung nghiên cứu hai loại hình nhãn hiệu phi truyền thống phổ biến và có tính tương thích với bối cảnh Việt Nam là nhãn hiệu âm thanh và nhãn hiệu mùi hương; giới hạn trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (Công ước Paris, Hiệp định TRIPS, Hiệp ước TLT, Hiệp ước Singapore, Hiệp định BTA Việt Nam – Hoa Kỳ, Hiệp định CPTPP); xem xét thực tiễn thông qua một số vụ việc và án lệ điển hình trên thế giới.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết và cơ sở pháp lý dựa trên các quy định pháp luật thực định và các điều ước quốc tế:
- Khái niệm và quy định pháp lý nền tảng: Định nghĩa nhãn hiệu theo Tổ chức Sở hữu trí tuệ Thế giới (WIPO), Khoản 1 Điều 15 Hiệp định TRIPS (1994), Điều 45 Đạo luật Lanham năm 1946 của Hoa Kỳ, Điều 4 Quy chế Nhãn hiệu cộng đồng (CTMR) / Quy chế (EU) 2017/1001 của Liên minh Châu Âu, và Khoản 16 Điều 4 cùng Điều 72 Luật SHTT Việt Nam năm 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2022).
- Các văn bản pháp lý quốc tế: Công ước Paris năm 1883 về bảo hộ sở hữu công nghiệp; Hiệp ước Luật Nhãn hiệu (TLT 1994); Hiệp ước Singapore về Luật Nhãn hiệu (2006); Hiệp định Thương mại song phương Việt Nam – Hoa Kỳ (BTA 2000); Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP 2018, cụ thể là Chương 18 về SHTT).
- Học thuyết và tiêu chuẩn pháp lý: Học thuyết về tính phân biệt (tính phân biệt vốn có và tính phân biệt đạt được qua quá trình sử dụng – "ý nghĩa thứ hai"); Học thuyết về tính phi chức năng (non-functionality doctrine); Tiêu chuẩn thể hiện đồ họa theo 7 tiêu chí trong Án lệ Sieckmann (Sieckmann 7).
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp phân tích – tổng hợp: Được sử dụng xuyên suốt để phân tích, hệ thống hóa các quy định pháp luật của Việt Nam, Hoa Kỳ, EU và các điều ước quốc tế về bảo hộ nhãn hiệu phi truyền thống, từ đó đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành.
- Phương pháp nghiên cứu so sánh: So sánh các quy định pháp luật của Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế và pháp luật của các quốc gia phát triển (Hoa Kỳ, EU) nhằm chỉ ra các khoảng trống pháp lý, điểm hạn chế và rút ra bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.
- Phương pháp nghiên cứu tình huống: Phân tích các án lệ và vụ việc đăng ký nhãn hiệu thực tế tại USPTO (Hoa Kỳ) và EUIPO/ECJ (EU) như vụ Ralf Sieckmann, vụ Shield Mark BV, vụ bột sủi hương cam của NV Organon, vụ nhãn hiệu âm thanh Looney Tunes, tiếng hét Tarzan...
Nguồn dữ liệu:
Các văn bản quy phạm pháp luật quốc tế và quốc gia; Hướng dẫn quy trình thẩm định nhãn hiệu của USPTO (TMEP); Hướng dẫn về nhãn hiệu của EUIPO; các phán quyết của Tòa án Công lý Châu Âu (ECJ) và Hội đồng Xét xử và Kháng cáo Nhãn hiệu Hoa Kỳ (TTAB); các tài liệu nghiên cứu của WIPO, INTA, AIPPI và các công trình nghiên cứu chuyên khảo trong nước.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận về bảo hộ nhãn hiệu phi truyền thống
Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận chung về nhãn hiệu và nhãn hiệu phi truyền thống. Nhãn hiệu thực hiện ba chức năng chính: (i) Phân biệt nguồn gốc thương mại của hàng hóa, dịch vụ; (ii) Đảm bảo chất lượng của hàng hóa, dịch vụ; và (iii) Quảng cáo, tiếp thị. Căn cứ vào dấu hiệu nhận biết, WIPO phân chia nhãn hiệu thành:
- Nhãn hiệu phi truyền thống nhận biết được bằng thị giác: Nhãn hiệu ba chiều/lập thể (hình dáng sản phẩm, bao bì như thanh socola Toblerone, vỏ chai Coca-Cola, ngôi sao ba cánh của Mercedes-Benz); nhãn hiệu màu sắc (đơn sắc, kết hợp màu như màu xanh lá của Fuji, màu vàng của Kodak); nhãn hiệu động (động tác bắt tay khởi động của Nokia); nhãn hiệu hình ảnh nổi ba chiều (hologram - kỹ thuật do Dennis Gabor phát minh năm 1947); khẩu hiệu (slogan).
- Nhãn hiệu phi truyền thống không nhận biết được bằng thị giác: Nhãn hiệu âm thanh; nhãn hiệu mùi hương; nhãn hiệu nhận biết bằng vị giác (ví dụ vụ đăng ký vị cam cho thuốc sủi NV Organon bị USPTO từ chối vì mang tính chức năng); nhãn hiệu nhận biết bằng xúc giác (ví dụ đơn đăng ký số 3155702 tại Hoa Kỳ).
Về cơ sở pháp lý quốc tế, Công ước Paris 1883 không đưa ra định nghĩa nhãn hiệu cụ thể. Hiệp định TRIPS (Điều 15) mở rộng định nghĩa nhưng cho phép các thành viên giới hạn điều kiện bảo hộ ở "dấu hiệu nhìn thấy được". Hiệp ước Luật Nhãn hiệu (TLT 1994) chỉ áp dụng cho dấu hiệu nhìn thấy được (bao gồm nhãn hiệu ba chiều). Hiệp ước Singapore năm 2006 là văn kiện quốc tế đầu tiên thừa nhận toàn diện các nhãn hiệu phi truyền thống (Quy tắc 3 hướng dẫn thi hành liệt kê 05 loại dấu hiệu thị giác và 02 loại dấu hiệu phi thị giác gồm âm thanh và mùi hương/vị giác, dù Điều 29 cho phép bảo lưu). Hiệp định BTA Việt Nam – Hoa Kỳ năm 2000 và Hiệp định CPTPP năm 2018 (Chương 18) đặt ra tiêu chuẩn cao, trong đó CPTPP quy định bắt buộc các nước thành viên không được loại trừ nhãn hiệu chỉ vì lý do là âm thanh, đồng thời yêu cầu nỗ lực hết sức đối với nhãn hiệu mùi hương.
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| TIẾN TRÌNH GHI NHẬN NHÃN HIỆU PHI TRUYỀN THỐNG TRONG ĐIỀU ƯỚC QUỐC TẾ |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| Công ước Paris (1883) --> Không định nghĩa cụ thể nhãn hiệu |
| Hiệp định TRIPS (1994) --> Định nghĩa mở; cho phép giới hạn ở "dấu hiệu nhìn thấy được" |
| Hiệp ước TLT (1994) --> Áp dụng cho dấu hiệu nhìn thấy được (bảo hộ nhãn hiệu 3D) |
| Hiệp ước Singapore (2006)-> Ghi nhận toàn diện 5 loại thị giác & 2 loại phi thị giác (Quy tắc 3) |
| Hiệp định CPTPP (2018) --> Bắt buộc bảo hộ nhãn hiệu âm thanh; nỗ lực đối với nhãn hiệu mùi hương |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
Chương 2: Kinh nghiệm nước ngoài và thực trạng bảo hộ nhãn hiệu âm thanh và mùi hương tại Việt Nam
Chương 2 phân tích quy định và thực tiễn bảo hộ nhãn hiệu âm thanh, mùi hương tại Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu, đối chiếu với thực trạng pháp luật Việt Nam:
1. Kinh nghiệm của Hoa Kỳ:
- Căn cứ pháp lý: Đạo luật Lanham năm 1946 (Điều 45), Chương 22 Chuẩn luật số 15 (US Code Title 15) và Hướng dẫn TMEP (Điều 807.09) của USPTO.
- Hình thức thể hiện: Người nộp đơn không bắt buộc nộp bản vẽ nếu nhãn hiệu chỉ gồm âm thanh, mùi hương. Có thể nộp bản mô tả chi tiết bằng lời văn/từ tượng thanh, khuông nhạc (05 dòng kẻ đối với âm nhạc), hoặc nộp tệp âm thanh điện tử (định dạng WAV, MP3, WMA, MP4, WMV... dung lượng không quá 5MB qua hệ thống TEAS hoặc lưu trên CD/DVD).
- Điều kiện bảo hộ: Phải đáp ứng tính phân biệt (tính phân biệt vốn có hoặc tính phân biệt qua quá trình sử dụng - "ý nghĩa thứ hai") và tính phi chức năng theo §2(e)(5) Đạo luật Lanham (án lệ Qualitex khẳng định nguyên tắc ngăn ngừa độc quyền đối với các đặc điểm chức năng kỹ thuật/vận hành của sản phẩm).
2. Kinh nghiệm của Liên minh Châu Âu (EU):
- Căn cứ pháp lý: Quy chế Nhãn hiệu cộng đồng (CTMR) số 207/2009, Quy chế (EU) 2017/1001, Quy chế (EU) 2018/625 và Quy chế (EU) 2018/626.
- Hình thức thể hiện: Trước ngày 01/10/2017, EU bắt buộc nhãn hiệu phải thể hiện dưới dạng đồ họa. Quy chế EUTMR 2015/2424 bãi bỏ yêu cầu này, cho phép nộp tệp âm thanh MP3 (không quá 2MB) hoặc bản ký hiệu âm nhạc (khuông nhạc đầy đủ cao độ, nhịp độ, nốt nhạc dưới dạng JPEG hoặc văn bản A4).
- Án lệ tiêu biểu:
- Án lệ Sieckmann (C-273/00): Xác lập tiêu chuẩn "Sieckmann 7" đối với việc thể hiện nhãn hiệu: rõ ràng (clear), chính xác (precise), khép kín/độc lập (self-contained), dễ tiếp cận (easily accessible), dễ hiểu (intelligible), bền vững/lâu bền (durable), và khách quan (objective).
- Án lệ Shield Mark BV v. Joost Kist (C-283/01): ECJ chấp nhận việc biểu diễn 09 nốt đầu của bản nhạc "Für Elise" trên khuông nhạc 05 dòng kẻ vì đáp ứng đủ 7 tiêu chí; nhưng bác bỏ hình thức chỉ liệt kê chuỗi nốt nhạc (E, D#, E, D#...) hoặc mô tả bằng từ tượng thanh ("Kukelekuuuuu" - tiếng gà gáy) do không đảm bảo tính chính xác, độc lập và dễ hiểu thống nhất.
| Nhãn hiệu / Số đơn tại EU |
Dấu hiệu âm thanh |
Nhóm hàng hóa / dịch vụ |
Kết quả thẩm định & Lý do |
| EUTM số 17 818 329 |
Chuỗi âm thanh leng keng (chuỗi bắn âm) |
Nhóm 16, 35, 36 |
Chấp nhận bảo hộ: Có khả năng phân biệt nguồn gốc hàng hóa, dịch vụ. |
| EUTM số 17 700 361 |
Tiếng người phát âm từ "Barça" |
Nhóm 25, 28, 35, 38, 41, 43 |
Chấp nhận bảo hộ: Từ ngữ đặc biệt được phát âm rõ ràng, có tính phân biệt. |
| EUTM số 17 572 173 |
Hai nốt nhạc F và C |
Nhóm 38, 41, 42 |
Từ chối bảo hộ: Giai điệu quá đơn giản, không đủ tác động ghi nhớ đối với người tiêu dùng. |
| 14 nốt đầu bản nhạc "La Marseillaise" |
Nhạc quốc ca Pháp |
Nhóm 35, 38, 41, 42 |
Từ chối bảo hộ: Thuộc phạm vi công cộng, không có khả năng phân biệt nguồn gốc thương mại. |
| Vụ việc R 2444/2013-1 |
Âm thanh "Ping" |
Nhóm 5, 16, 28 |
Từ chối bảo hộ: Mang tính chức năng (tín hiệu cảnh báo), mô tả đặc tính trực tiếp của sản phẩm. |
3. Thực trạng pháp luật Việt Nam:
Khoản 1 Điều 72 Luật SHTT năm 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2022) đã bổ sung dấu hiệu âm thanh thể hiện dưới dạng đồ họa vào điều kiện bảo hộ nhãn hiệu nhằm thực thi nghĩa vụ tại Chương 18 Hiệp định CPTPP. Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam vẫn loại trừ nhãn hiệu mùi hương, vị giác, xúc giác; đồng thời quy định về việc bắt buộc "thể hiện dưới dạng đồ họa" đối với âm thanh vẫn còn hạn chế so với xu hướng quốc tế (EU đã bãi bỏ yêu cầu này và chấp nhận tệp âm thanh số).
Chương 3: Một số giải pháp cho việc bảo hộ nhãn hiệu phi truyền thống tại Việt Nam
Chương 3 xây dựng các nhóm giải pháp cụ thể:
- Hoàn thiện, bổ sung quy định pháp luật: Đề xuất sửa đổi các quy định pháp luật SHTT nhằm chi tiết hóa các điều kiện bảo hộ nhãn hiệu âm thanh; từng bước nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn để xem xét bảo hộ nhãn hiệu mùi hương theo lộ trình cam kết của các FTA thế hệ mới.
- Rà soát, sửa đổi Quy chế thẩm định nhãn hiệu: Bổ sung hướng dẫn nghiệp vụ cụ thể cho thẩm định viên về:
- Cách thức tiếp nhận và xử lý mẫu nhãn hiệu âm thanh (hồ sơ điện tử, tệp âm thanh kỹ thuật số bên cạnh bản ký âm khuông nhạc).
- Tiêu chí đánh giá tính phân biệt vốn có và tính phân biệt đạt được qua sử dụng đối với âm thanh.
- Tiêu chí đánh giá tính phi chức năng để loại trừ các âm thanh phát ra tự nhiên từ quá trình vận hành kỹ thuật của sản phẩm hoặc âm thanh mang tính cảnh báo thông thường.
- Giải pháp thúc đẩy thực hiện: Nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin tại Cục Sở hữu trí tuệ để lưu trữ, công bố và tra cứu dữ liệu âm thanh số; tăng cường đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn cho đội ngũ thẩm định viên; nâng cao nhận thức cho doanh nghiệp về việc đăng ký và bảo vệ các loại hình nhãn hiệu mới.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính:
- Khóa luận đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về nhãn hiệu phi truyền thống, làm rõ ranh giới giữa nhãn hiệu truyền thống và các dạng nhãn hiệu phi truyền thống (thị giác và phi thị giác).
- Phân tích chi tiết khung pháp lý quốc tế và kinh nghiệm thực tiễn của hai hệ thống pháp luật tiêu biểu là Hoa Kỳ (hệ thống linh hoạt chấp nhận mô tả từ ngữ và tệp số) và Liên minh Châu Âu (hệ thống áp dụng tiêu chuẩn Sieckmann 7, bãi bỏ yêu cầu thể hiện đồ họa từ năm 2017).
- Đánh giá cụ thể các điểm mới của Luật SHTT sửa đổi năm 2022 của Việt Nam trong việc nội luật hóa cam kết CPTPP về nhãn hiệu âm thanh, đồng thời chỉ ra các điểm bất cập trong yêu cầu bắt buộc thể hiện đồ họa.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
- Đề xuất bổ sung quy định cho phép nộp mẫu nhãn hiệu âm thanh dưới dạng tệp dữ liệu điện tử (MP3, WAV...) thay vì chỉ bó hẹp trong việc thể hiện dưới dạng đồ họa (khuông nhạc).
- Đề xuất đưa học thuyết tính phi chức năng và tiêu chí đánh giá "ý nghĩa thứ hai" vào văn bản quy phạm pháp luật và Quy chế thẩm định nhãn hiệu tại Việt Nam.
- Kiến nghị xây dựng lộ trình nghiên cứu, chuẩn bị điều kiện kỹ thuật và pháp lý để tiếp cận bảo hộ nhãn hiệu mùi hương theo các cam kết thương mại quốc tế trong tương lai.
Đóng góp của khóa luận:
Khóa luận cập nhật được các điểm mới nhất của Luật SHTT sửa đổi năm 2022 và bối cảnh thực thi Hiệp định CPTPP. Khắc phục hạn chế của các công trình trước đây (thường chỉ tập trung đơn lẻ vào một loại nhãn hiệu hoặc được thực hiện trước khi Luật SHTT 2022 có hiệu lực), khóa luận đã tổng hợp toàn diện cả lý luận chung lẫn thực tiễn pháp lý về nhãn hiệu âm thanh và mùi hương.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do giới hạn về dung lượng và bối cảnh áp dụng thực tế tại Việt Nam, khóa luận tập trung chủ yếu vào nhãn hiệu âm thanh và nhãn hiệu mùi hương mà chưa đi sâu phân tích toàn diện tất cả các dạng nhãn hiệu phi truyền thống khác (như nhãn hiệu vị giác, xúc giác, hình ảnh động hay hologram); đồng thời chỉ giới hạn phân tích thực tiễn tại một số vụ việc điển hình ở nước ngoài do thực tiễn đăng ký nhãn hiệu âm thanh tại Việt Nam còn rất mới.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi thực tiễn áp dụng các văn bản hướng dẫn thi hành Luật SHTT sửa đổi năm 2022; nghiên cứu mở rộng sang các dạng nhãn hiệu phi truyền thống phức tạp khác và xây dựng tiêu chuẩn thẩm định chi tiết cho nhãn hiệu mùi hương khi Việt Nam tiến tới bảo hộ loại hình này.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Dân sự và Luật Sở hữu trí tuệ; các chuyên viên tư vấn pháp lý sở hữu công nghiệp; thẩm định viên nhãn hiệu và các doanh nghiệp đang xây dựng chiến lược nhận diện thương hiệu số.
- Phần nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Hệ thống hóa các điều ước quốc tế (từ Paris 1883 đến CPTPP 2018) điều chỉnh nhãn hiệu phi truyền thống.
- Phân tích chuyên sâu hai án lệ nền tảng của Châu Âu (Án lệ Sieckmann và Án lệ Shield Mark) về tiêu chuẩn thể hiện nhãn hiệu.
- Các khuyến nghị kỹ thuật về việc sửa đổi Quy chế thẩm định nhãn hiệu âm thanh tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Tiêu chuẩn 7 tiêu chí (Sieckmann 7) của Tòa án Công lý Châu Âu (ECJ) bao gồm những yêu cầu cụ thể nào?
Trong phán quyết vụ Ralf Sieckmann v. Deutsches Patent- und Markenamt (C-273/00), ECJ xác lập nguyên tắc: dấu hiệu không tự nhận biết được bằng thị giác muốn được đăng ký nhãn hiệu phải được thể hiện bằng đồ thị/hình ảnh đáp ứng đủ 07 tiêu chí: rõ ràng (clear), chính xác (precise), khép kín/độc lập (self-contained), dễ tiếp cận (easily accessible), dễ hiểu (intelligible), bền vững/lâu bền (durable), và khách quan (objective).
2. Tại sao Cơ quan Sáng chế và Nhãn hiệu Hoa Kỳ (USPTO) từ chối đơn đăng ký nhãn hiệu vị giác hương cam của công ty NV Organon?
USPTO từ chối bảo hộ vì hương vị cam dùng cho thuốc viên sủi mang tính chức năng (functional), là đặc tính thông thường giúp che giấu vị đắng của dược phẩm chứ không có khả năng phân biệt nguồn gốc thương mại tự thân. Nếu cấp độc quyền hương vị này sẽ gây cản trở cạnh tranh không lành mạnh đối với các doanh nghiệp dược phẩm khác.
3. Theo quy định hiện hành của Liên minh Châu Âu (EU), người nộp đơn đăng ký nhãn hiệu âm thanh phải thể hiện dấu hiệu dưới hình thức nào?
Kể từ ngày 01/10/2017 (khi EUTMR 2015/2424 có hiệu lực), EU bãi bỏ yêu cầu thể hiện đồ họa bắt buộc. Người nộp đơn phải nộp: hoặc tệp dữ liệu âm thanh định dạng MP3 với dung lượng không quá 2MB (không được phát trực tiếp/lặp lại); hoặc bản ký hiệu âm nhạc chính xác thể hiện đầy đủ cao độ, nhịp độ, nốt nhạc nộp dưới dạng tệp JPEG hoặc trên một trang giấy A4.
4. Phán quyết trong án lệ Shield Mark BV v. Joost Kist đánh giá như thế nào về việc dùng từ tượng thanh để mô tả nhãn hiệu âm thanh?
ECJ phán quyết rằng việc dùng từ tượng thanh đơn thuần (như từ "Kukelekuuuuu" trong tiếng Hà Lan để mô tả tiếng gà gáy) không đáp ứng tiêu chí thể hiện đồ họa vì có sự thiếu nhất quán giữa từ ngữ được phát âm và tiếng động thực tế, đồng thời cách hiểu từ tượng thanh có sự khác biệt giữa các ngôn ngữ và cá nhân, không đảm bảo tính chính xác, độc lập và khách quan.
5. Hiệp định CPTPP (Chương 18) quy định nghĩa vụ của các nước thành viên đối với nhãn hiệu âm thanh và mùi hương ra sao?
CPTPP quy định các thành viên không được từ chối đăng ký nhãn hiệu chỉ với lý do dấu hiệu cấu thành là âm thanh (nghĩa vụ bắt buộc thực thi trong thời hạn 03 năm kể từ khi hiệp định có hiệu lực). Đối với nhãn hiệu mùi hương, các quốc gia thành viên có nghĩa vụ phải "nỗ lực hết sức" để đăng ký bảo hộ chứ không bắt buộc tuyệt đối.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thanh Huyên đã hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận và cơ sở pháp lý quốc tế về bảo hộ nhãn hiệu phi truyền thống, trọng tâm là nhãn hiệu âm thanh và mùi hương. Thông qua việc nghiên cứu sâu sắc kinh nghiệm lập pháp và án lệ thực tiễn của Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu, công trình đã chỉ ra những điểm nghẽn và khoảng trống pháp lý của Luật SHTT Việt Nam hiện hành. Các giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ từ sửa đổi luật thực định, điều chỉnh Quy chế thẩm định nhãn hiệu đến nâng cấp cơ sở hạ tầng kỹ thuật, tạo cơ sở khoa học hữu ích cho việc hoàn thiện cơ chế bảo hộ nhãn hiệu phi truyền thống tại Việt Nam trong tiến trình hội nhập quốc tế.