Tổng quan về luận án
Hoạt động tín dụng ngân hàng giữ vai trò huyết mạch trong việc tích tụ, phân bổ vốn và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, song luôn đối mặt với các rủi ro hệ thống như rủi ro thanh khoản, rủi ro lãi suất và nguy cơ rút tiền hàng loạt (bank run). Luận án tiến sĩ luật học của Nghiên cứu sinh Nguyễn Đăng Quân với đề tài "Hoạt động bảo hiểm tiền gửi theo pháp luật Việt Nam từ thực tiễn các ngân hàng thương mại" (chuyên ngành Luật Kinh tế, mã số 9.07, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam – Học viện Khoa học Xã hội, người hướng dẫn khoa học: PGS. Trần Đình Hảo, 2018) là công trình nghiên cứu tiên phong, toàn diện về khung pháp lý điều chỉnh hoạt động bảo hiểm tiền gửi (BHTG) của hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) tại Việt Nam.
Nghiên cứu giải quyết khoảng trống học thuật cốt lõi (research gap): Sự thiếu đồng bộ và bất cập giữa các quy định của Luật Bảo hiểm tiền gửi năm 2012 với thực tiễn tái cơ cấu hệ thống NHTM giai đoạn hậu khủng hoảng tài chính, đặc biệt là hiện tượng cơ quan quản lý chọn phương án mua bắt buộc 0 đồng đối với các ngân hàng yếu kém thay vì áp dụng thủ tục phá sản công khai và cơ chế xử lý phá sản qua tổ chức BHTG.
Luận án đặt ra và giải quyết 6 câu hỏi nghiên cứu cùng 6 giả thuyết khoa học tương ứng:
- H1: Khái niệm, đặc điểm, vai trò và mục đích của BHTG chưa được xác lập thống nhất trong khoa học pháp lý Việt Nam, đòi hỏi phải chuẩn hóa dưới góc độ luật công và công cụ chính sách công.
- H2: Nội dung pháp luật điều chỉnh quan hệ BHTG đối với chủ thể tham gia là NHTM chưa làm rõ tính chất ba bên đặc thù và các nguyên tắc bảo đảm quyền tự chủ kinh doanh gắn với kỷ luật thị trường.
- H3: Hệ thống pháp luật BHTG hiện hành tồn tại nhiều lỗ hổng về cơ chế tính phí, hạn mức bảo hiểm và thẩm quyền can thiệp sớm của tổ chức BHTG.
- H4: Thực tiễn thực thi pháp luật BHTG tại 94 NHTM đang làm phát sinh gánh nặng chi phí bất hợp lý và không phản ánh đúng mức độ rủi ro của từng định chế tín dụng.
- H5: Xu hướng chuyển đổi mô hình giám sát tài chính và hội nhập quốc tế đòi hỏi phải tái định hình địa vị pháp lý của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam (DIV).
- H6: Cần thiết lập hệ thống giải pháp lập pháp và thực thi có tính khả thi cao nhằm chuyển đổi từ mô hình BHTG chi trả truyền thống sang mô hình giảm thiểu rủi ro đa năng.
Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ 94 NHTM trên tổng số 1.266 tổ chức tham gia BHTG tại Việt Nam, phân tích dữ liệu thực tiễn hoạt động và văn bản quy phạm pháp luật đến năm 2018.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về BHTG ghi nhận hai trường phái lý thuyết và quản trị rủi ro đối lập:
- Trường phái ủng hộ BHTG công khai và mở rộng quyền hạn: Điển hình là nghiên cứu kinh điển của Garcia (2002) trong công trình "Deposit Insurance and the Appropriate Institutions", lập luận rằng hệ thống BHTG tường minh là trụ cột không thể thiếu của mạng an toàn tài chính quốc gia (National Financial Safety Net), giúp ngăn chặn triệt để hiệu ứng dây chuyền (contagion effect). Các công trình của Mankiw (1992) và Shanmugam & Turton nhấn mạnh vai trò quản trị thanh khoản vi mô của các tổ chức tiền gửi. Choi (2005) trong "Structuring a deposit insurance system from the Asian perspective" khẳng định mô hình BHTG tại châu Á phải thích ứng với đặc thù cấu trúc tài chính dựa trên ngân hàng (bank-based financial system).
- Trường phái phản biện về rủi ro đạo đức (Moral Hazard) và kỷ luật thị trường: Lập luận rằng cơ chế BHTG cào bằng làm suy giảm động lực giám sát của người gửi tiền và khuyến khích các ngân hàng gia tăng danh mục đầu tư rủi ro cao (excessive risk-taking).
Tại Việt Nam, các công trình của Lê Thị Kim Oanh (2004), Đào Văn Tuấn (2005), Lê Thị Thu Thủy (2008), Bùi Hữu Toàn (2012) và Hoàng Thu Hằng (2013) đã phân tích BHTG dưới góc độ kinh tế hoặc tổng quan pháp luật trong giai đoạn tiền Luật Bảo hiểm tiền gửi 2012. Tuy nhiên, chưa có công trình nào mổ xẻ chuyên sâu địa vị pháp lý và nghĩa vụ của NHTM với tư cách là chủ thể tham gia BHTG trọng yếu nhất, cũng như chưa đánh giá tác động tài chính của mức phí BHTG đồng hạng đối với hiệu quả kinh doanh của các NHTM.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế:
- Hoa Kỳ: Đạo luật Ngân hàng 1933 thiết lập Công ty Bảo hiểm Tiền gửi Liên bang (FDIC), chuyển đổi từ cơ chế phí cố định sang cơ chế phí biến đổi dựa trên rủi ro từ năm 1993 theo thang đo CAMELS và áp dụng thành công mô hình ngân hàng bắc cầu (bridge bank) để xử lý 12 ngân hàng đổ vỡ vào tháng 9/2008.
- Cộng hòa Pháp: Áp dụng cơ chế định phí từ năm 1999 dựa trên chỉ số rủi ro tổng hợp kết hợp 4 tiêu chí cốt lõi: khả năng thanh toán, khả năng sinh lời, phân tán rủi ro và hoán đổi kỳ hạn giữa tài sản nợ và tài sản có.
Luận án định vị vị thế học thuật bằng việc phân tích trực tiếp thực trạng tại Việt Nam, nơi mức phí cào bằng 0,15%/năm đang gây bất bình đẳng nghiêm trọng giữa các NHTM lành mạnh và các NHTM yếu kém.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc 4 lý thuyết nền tảng trong khoa học pháp lý kinh tế:
- Lý thuyết Quản trị rủi ro tài chính: Bổ sung luận cứ chứng minh BHTG là công cụ chuyển giao và phân tán rủi ro đặc thù, hoạt động theo nguyên lý "lấy số đông bù số ít", biến nghĩa vụ chi trả tiền gửi tiềm tàng thành quan hệ pháp lý bảo đảm công khai.
- Lý thuyết An toàn và Ổn định hệ thống tài chính: Khẳng định hoạt động BHTG không thuần túy là biện pháp bảo hộ dân sự mà là một chế định luật công điều tiết vĩ mô, củng cố niềm tin công chúng và duy trì an ninh tiền tệ quốc gia.
- Lý thuyết Quan hệ hợp đồng và Kỷ luật thị trường: Làm sáng tỏ bản chất của mối quan hệ ba bên (Tổ chức BHTG – NHTM tham gia BHTG – Người gửi tiền thụ hưởng), chứng minh tính bắt buộc của việc tham gia BHTG nhằm khắc phục thất bại thị trường (market failure).
- Lý thuyết Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng tài chính: Định danh người gửi tiền nhỏ là bên yếu thế về thông tin (information asymmetry), đòi hỏi pháp luật phải thiết lập hạn mức bảo vệ tối ưu để bảo đảm an sinh xã hội mà không làm triệt tiêu kỷ luật thị trường.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều giữa Luật học chuẩn tắc (Doctrinal Legal Research) và Kinh tế học pháp luật (Law and Economics):
- Khái niệm hóa BHTG: Trích dẫn định nghĩa tại Khoản 1, Điều 4 Luật Bảo hiểm tiền gửi năm 2012: "Bảo hiểm tiền gửi là sự bảo đảm hoàn trả tiền gửi cho người được bảo hiểm tiền gửi trong hạn mức trả tiền bảo hiểm khi tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi lâm vào tình trạng mất khả năng chi trả tiền gửi cho người gửi tiền hoặc phá sản", luận án phân tích bản chất pháp lý phi thương mại, không vì mục tiêu lợi nhuận của tổ chức BHTG công quyền.
- Mô hình hóa chu trình điều chỉnh pháp luật: Thiết lập khung đánh giá 5 mắt xích nghiệp vụ: Xác lập quan hệ BHTG bắt buộc $\rightarrow$ Thu nộp phí BHTG theo rủi ro $\rightarrow$ Giám sát từ xa và kiểm tra tại chỗ $\rightarrow$ Hỗ trợ tài chính, phục hồi, xử lý tổ chức yếu kém $\rightarrow$ Chi trả bảo hiểm và thanh lý tài sản.
- Xác định điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung pháp lý BHTG của NHTM vận hành trong mối tương quan chặt chẽ với Luật Các tổ chức tín dụng, Luật Ngân hàng Nhà nước và Luật Phá sản.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác – Lênin kết hợp với chủ nghĩa hiện thực pháp lý (Legal Realism). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp kết hợp giữa phương pháp nghiên cứu pháp lý chuẩn tắc và phân tích định lượng dữ liệu hoạt động ngân hàng:
- Cấp độ vĩ mô: Đánh giá chính sách tiền tệ, khuôn khổ giám sát của Ngân hàng Nhà nước và mạng an toàn tài chính.
- Cấp độ trung mô: Cấu trúc tổ chức và địa vị pháp lý của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam (DIV).
- Cấp độ vi mô: Hành vi tuân thủ, cơ cấu chi phí BHTG và rủi ro thanh khoản tại 94 NHTM.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu triển khai qua 5 giai đoạn với tính chuẩn xác cao:
- Tổng thuật tài liệu: Thu thập hơn 80 văn bản quy phạm pháp luật, điều ước quốc tế, các nguyên tắc cốt lõi của Hiệp hội Bảo hiểm tiền gửi Quốc tế (IADI) và các công trình khoa học chuyên khảo.
- Phân tích luật học so sánh: Đối chiếu khung pháp lý BHTG của Việt Nam với các nền kinh tế phát triển (Hoa Kỳ, Pháp, Canada, Đức, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan).
- Thu thập dữ liệu thực chứng: Khai thác số liệu tài chính công khai từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, DIV, báo cáo tài chính kiểm toán của các NHTM giai đoạn 2000–2018.
- Phương pháp chứng minh và đối chuẩn: Sử dụng hệ thống chỉ tiêu giám sát CAMELS (Capital, Asset quality, Management, Earnings, Liquidity, Sensitivity to market risk) để làm đối chứng cho việc xây dựng biểu phí BHTG phân hóa.
- Dự báo khoa học: Phân tích xu thế vận động của hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần và yêu cầu hoàn thiện pháp luật đến năm 2025–2030.
Data và phân tích
- Đối tượng khảo sát thực tế: 94 ngân hàng thương mại (gồm NHTM Nhà nước, NHTM cổ phần, NHTM liên doanh, ngân hàng 100% vốn nước ngoài) trên tổng số 1.266 tổ chức tham gia BHTG toàn quốc.
- Dữ liệu định lượng trích xuất từ nguồn chính thức của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam năm 2016:
- Mức phí BHTG đồng hạng áp dụng: 0,15%/năm tính trên số dư tiền gửi bình quân được bảo hiểm.
- Tỷ trọng chi phí BHTG: Chiếm trung bình 3,64% tổng chi phí hoạt động của các NHTM.
- Hạn mức chi trả bảo hiểm: 75 triệu đồng/người gửi tiền/tổ chức tín dụng (theo Quyết định số 21/2017/QĐ-TTg).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án chỉ ra 4 điểm nghẽn pháp lý và thực tiễn mang tính đột phá:
- Bất cập của cơ chế phí BHTG đồng hạng (Flat-rate premium): Mức thu 0,15% cào bằng triệt tiêu động lực quản trị rủi ro lành mạnh, tạo ra sự trợ cấp chéo bất công giữa các ngân hàng quản trị tốt và các ngân hàng tiềm ẩn rủi ro cao, trực tiếp kích thích hành vi rủi ro đạo đức.
- Hạn mức chi trả bảo hiểm 75 triệu đồng quá thấp: Hạn mức này chỉ tương đương khoảng 1-2 lần GDP bình quân đầu người tại thời điểm nghiên cứu, thấp hơn nhiều so với chuẩn mực quốc tế của IADI (khuyến nghị mức 2-3 lần GDP bình quân đầu người) và các nước trong khu vực (như Hàn Quốc áp dụng mức bảo hiểm tương đương 200.000 USD, các nước châu Âu áp dụng từ 50.000 - 100.000 EUR), không đủ sức ngăn chặn hiện tượng rút tiền hàng loạt khi xảy ra sự cố ngân hàng quy mô trung bình hoặc lớn.
- Sự xung đột trong cơ chế xử lý ngân hàng yếu kém: Việc Ngân hàng Nhà nước phải sử dụng biện pháp hành chính mua lại 3 ngân hàng thương mại với giá "0 đồng" (Ngân hàng Xây dựng - CBBank, Ngân hàng Đại Dương - OceanBank, Ngân hàng Dầu khí Toàn cầu - GPBank) phản ánh sự bế tắc của khung pháp lý phá sản ngân hàng hiện hành và sự đứng ngoài cuộc của tổ chức BHTG do thiếu quyền hạn can thiệp sớm.
- Địa vị pháp lý của DIV chưa tương xứng: DIV hiện chỉ vận hành như một tổ chức "chi trả thuần túy" (paybox model), bị giới hạn quyền năng giám sát, không có thẩm quyền hỗ trợ tài chính kịp thời hoặc đứng ra làm "ngân hàng bắc cầu" để tiếp nhận tài sản và nợ như mô hình FDIC của Hoa Kỳ.
Trích dẫn quan điểm của TS. Lê Xuân Nghĩa được luận án kế thừa:
"BHTG có vai trò rất đặc thù, là người bảo vệ uy tín của các định chế tài chính trước người gửi tiền, đồng thời, tạo dựng lòng tin chung của thị trường tài chính đối với khu vực ngân hàng... muốn phát huy được vai trò của mình, trước hết tổ chức BHTG ở nước ta cần phải có tiềm lực tài chính đủ lớn để có thể đứng ra gánh vác được những khoản cần thiết phải xử lý... cần tạo ra một cơ chế hợp tác chặt chẽ giữa BHTG Việt Nam, Ngân hàng trung ương và các cơ quan giám sát khác."
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Hoàn thiện lý luận pháp luật BHTG, phân định ranh giới rõ ràng giữa bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thương mại và bảo hiểm tiền gửi công quyền.
- Về mặt lập pháp: Đưa ra lộ trình sửa đổi Luật Bảo hiểm tiền gửi năm 2012, Luật Các tổ chức tín dụng và Luật Phá sản theo hướng đồng bộ hóa quy trình xử lý phục hồi và phá sản định chế tài chính.
- Về mặt thực tiễn quản trị NHTM: Khuyến nghị NHTM chủ động thiết lập hệ thống xếp hạng tín nhiệm nội bộ theo chuẩn mực Basel II/Basel III để sẵn sàng thích ứng khi chuyển đổi sang cơ chế tính phí BHTG theo mức độ rủi ro (Risk-based premium).
Limitations và Future Research
- Hạn chế về phạm vi nghiên cứu: Luận án giới hạn phạm vi khảo sát thực tiễn tại 94 NHTM, chưa đi sâu vào 1.172 tổ chức tín dụng phi ngân hàng, quỹ tín dụng nhân dân và tổ chức tài chính vi mô còn lại trong mạng lưới BHTG.
- Hạn chế về dữ liệu: Do tính bảo mật của ngành ngân hàng, các dữ liệu về phân loại nợ xấu nội bảng và kết quả thanh tra giám sát chi tiết của từng NHTM chưa được tiếp cận ở mức vi mô tuyệt đối.
- Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Xây dựng mô hình toán kinh tế lượng nhằm lượng hóa biểu phí BHTG rủi ro dựa trên hệ thống chỉ số CAMELS cho các NHTM Việt Nam.
- Nghiên cứu khung pháp lý BHTG đối với các loại tài sản số, tiền kỹ thuật số và mô hình ngân hàng số (Digital Banking / FinTech).
- Hoàn thiện cơ chế pháp lý thành lập "ngân hàng bắc cầu" do DIV quản lý để xử lý các cuộc khủng hoảng ngân hàng có tính hệ thống.
- Nghiên cứu cơ chế BHTG liên biên giới đối với các chi nhánh ngân hàng nước ngoài và tập đoàn tài chính đa quốc gia.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Công trình cung cấp hệ thống luận cứ khoa học chuẩn xác, làm tài liệu tham khảo cốt lõi cho các chương trình đào tạo sau đại học ngành Luật Kinh tế, Luật Ngân hàng và Tài chính - Tiền tệ tại các viện nghiên cứu và trường đại học.
- Tác động chính sách và lập pháp: Các đề xuất của luận án đóng góp trực tiếp vào quá trình đánh giá, tổng kết thi hành Luật Bảo hiểm tiền gửi 2012 của Ngân hàng Nhà nước và phục vụ công tác sửa đổi Luật Các tổ chức tín dụng năm 2017 và năm 2024.
- Tác động kinh tế - xã hội: Việc kiến nghị nâng hạn mức chi trả bảo hiểm và minh bạch hóa cơ chế BHTG góp phần củng cố niềm tin của hàng triệu người gửi tiền, giảm thiểu rủi ro rút tiền hàng loạt, đồng thời tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng giữa các ngân hàng thương mại cổ phần quy mô nhỏ với các "ông lớn" NHTM Nhà nước.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và nhà khoa học pháp lý: Tiếp cận hệ thống lý luận vững chắc, các khoảng trống nghiên cứu và hệ thống tài liệu so sánh quốc tế chuẩn mực về BHTG.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Quốc hội, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Bộ Tài chính): Sở hữu các cơ sở khoa học và thực tiễn có giá trị để hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật, xây dựng chiến lược phát triển bảo hiểm tiền gửi quốc gia.
- Tổ chức Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam (DIV): Có luận cứ để kiến nghị mở rộng chức năng, quyền hạn từ mô hình chi trả sang mô hình giảm thiểu rủi ro, nâng cao hiệu lực kiểm tra, giám sát.
- Hệ thống các Ngân hàng Thương mại: Được bảo vệ quyền lợi chính đáng thông qua kiến nghị xóa bỏ cơ chế phí cào bằng 0,15%, giảm bớt gánh nặng chi phí hoạt động bình quân 3,64% và thúc đẩy quản trị rủi ro lành mạnh.
- Người gửi tiền trong toàn xã hội: Quyền và lợi ích hợp pháp được đảm bảo tốt hơn với các đề xuất nâng hạn mức bảo hiểm tiền gửi thực chất và cơ chế chi trả nhanh chóng khi có rủi ro đổ vỡ ngân hàng.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đó là việc mở rộng và xác lập hoàn chỉnh Lý thuyết về Chế định Luật Công điều chỉnh Bảo hiểm Tiền gửi trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam. Luận án đã phân định rõ nét sự khác biệt giữa quan hệ bảo hiểm thương mại (dựa trên tự do ý chí và hợp đồng) với quan hệ BHTG (chế định bắt buộc nhằm thực hiện chính sách công của Nhà nước, bảo vệ người gửi tiền nhỏ và duy trì an toàn hệ thống tài chính).
2. Đột phá về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây?
Luận án kết hợp đồng thời phương pháp phân tích luật học quy phạm với phân tích định lượng kinh tế từ dữ liệu của 94 NHTM và 1.266 tổ chức tham gia BHTG. So với nghiên cứu của Lê Thị Thu Thủy (2008) chỉ dừng ở khảo sát định tính và Bùi Hữu Toàn (2012) tập trung vào hội nhập quốc tế, luận án đã định lượng hóa tác động tài chính của phí BHTG (chiếm 3,64% chi phí hoạt động) và phân tích sâu sắc các case-study thực tế như việc xử lý 3 ngân hàng giá 0 đồng tại Việt Nam và mô hình ngân hàng bắc cầu năm 2008 của FDIC Hoa Kỳ.
3. Phát hiện nào trong dữ liệu gây bất ngờ và có ý nghĩa cảnh báo cao nhất?
Phát hiện về sự bất cập của cơ chế thu phí đồng hạng 0,15% trên số dư tiền gửi bình quân. Con số này chiếm tới 3,64% tổng chi phí hoạt động của các NHTM nhưng không phản ánh đúng mức độ an toàn tài chính của từng ngân hàng. Điều này dẫn tới hiện tượng "ngân hàng khỏe cõng ngân hàng yếu", tạo ra rủi ro đạo đức khi các ngân hàng yếu kém sẵn sàng huy động vốn lãi suất cao để đầu tư mạo hiểm vì biết rằng tiền gửi vẫn được bảo hiểm đồng hạng.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái cấu trúc và hoàn thiện lập pháp cụ thể không?
Có. Luận án xây dựng quy trình 4 bước chuyển đổi mô hình hoạt động của DIV:
- Bước 1: Sửa đổi Luật Bảo hiểm tiền gửi để nâng cao địa vị pháp lý độc lập của DIV.
- Bước 2: Chuyển đổi phương pháp tính phí từ cố định 0,15% sang cơ chế tính phí theo mức độ rủi ro dựa trên hệ thống CAMELS.
- Bước 3: Nâng hạn mức chi trả bảo hiểm lên mức tối thiểu tương đương 3-4 lần GDP bình quân đầu người.
- Bước 4: Trao thẩm quyền can thiệp sớm và thành lập ngân hàng bắc cầu cho DIV khi xử lý các định chế đổ vỡ.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Tập trung vào 3 trụ cột: (i) Pháp luật BHTG trong kỷ nguyên ngân hàng số và tiền mã hóa; (ii) Cơ chế phối hợp liên ngành giữa Ngân hàng Trung ương - Cơ quan Thanh tra Giám sát - Tổ chức BHTG trong mạng an toàn tài chính; (iii) Khuôn khổ pháp lý liên quốc gia về xử lý đổ vỡ ngân hàng có vốn đầu tư nước ngoài.
Kết luận
Luận án tiến sĩ luật học của Nguyễn Đăng Quân đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 kết luận khoa học cốt lõi:
- Xác lập hệ thống cơ sở lý luận toàn diện, chuẩn mực về quan hệ pháp luật BHTG với tính chất là một quan hệ ba bên đặc thù do luật công chi phối nhằm thực thi chính sách công của Nhà nước.
- Cung cấp bức tranh toàn cảnh về thực trạng thi hành pháp luật BHTG tại 94 NHTM trên tổng số 1.266 tổ chức tham gia BHTG ở Việt Nam, chỉ rõ các nghịch lý về phí đồng hạng 0,15% và hạn mức bảo vệ 75 triệu đồng.
- Đưa ra các luận cứ xác đáng phê phán giải pháp quốc hữu hóa mua lại ngân hàng giá 0 đồng, khẳng định yêu cầu tất yếu phải hoàn thiện cơ chế phá sản ngân hàng gắn liền với vai trò của tổ chức BHTG.
- Kiến nghị lộ trình chuyển đổi căn bản mô hình Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam từ cơ chế "chi trả thuần túy" sang cơ chế "giảm thiểu rủi ro", nâng cao tính độc lập pháp lý tương đối của DIV trong mạng an toàn tài chính quốc gia.
- Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp đồng bộ, có tính ứng dụng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn cốt lõi của Hiệp hội Bảo hiểm tiền gửi Quốc tế (IADI), mở ra hướng đi bền vững cho sự an toàn và minh bạch của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.