Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành du lịch Việt Nam trong giai đoạn 2015–2018 ghi nhận tốc độ tăng trưởng liên tục. Theo các số liệu thống kê được tổng hợp trong báo cáo, tốc độ tăng trưởng ngành du lịch giai đoạn 2006–2010 đạt 35%, giai đoạn 2010–2014 đạt 45% và được dự báo đạt khoảng 57% trong giai đoạn 2015–2019. Khảo sát niềm tin người tiêu dùng của Nielsen vào quý III/2017 chỉ ra rằng 44% người Việt Nam sẵn sàng chi tiêu cho du lịch sau khi chi trả các chi phí sinh hoạt thiết yếu (tăng mạnh so với mức 6% ở quý II/2017). Bên cạnh đó, sự gia tăng nhanh chóng của lượng người dùng Internet và mạng xã hội tại Việt Nam đặt ra yêu cầu cấp thiết cho các doanh nghiệp lữ hành trong việc chuyển đổi và mở rộng phương thức tiếp thị truyền thống sang tiếp thị trực tuyến (Online Marketing).

Công ty Cổ phần Đầu tư - Vận tải - Du lịch Hoàng Việt (Hoang Viet Travel., JSC) là doanh nghiệp hoạt động lâu năm trong lĩnh vực lữ hành nội địa và quốc tế. Tuy nhiên, doanh nghiệp gặp phải tình trạng tập trung quá nhiều nguồn lực vào các tour du lịch nước ngoài, dẫn đến sự suy giảm thị phần du lịch nội địa vào tay các đối thủ cạnh tranh lớn trên thị trường như Vietravel, Hanoitourist, Saigontourist và Vietrantour. Để củng cố vị thế, mở rộng tệp khách hàng tiềm năng và tối ưu hóa chi phí quảng bá sản phẩm, việc triển khai các giải pháp tiếp thị trực tuyến đồng bộ trở thành nhiệm vụ trọng tâm của bộ phận Marketing tại doanh nghiệp.

Báo cáo thực tập tốt nghiệp xác định các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:

  1. Nghiên cứu tổng quan về quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức bộ máy, năng lực tài chính và định hướng hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Đầu tư - Vận tải - Du lịch Hoàng Việt.
  2. Phân tích các yếu tố môi trường vĩ mô (kinh tế, tự nhiên, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, nhân khẩu học) và môi trường vi mô (nội bộ doanh nghiệp, nhà cung ứng, khách hàng, đối thủ cạnh tranh) tác động đến hoạt động tiếp thị lữ hành.
  3. Xây dựng ma trận SWOT và phân tích chiến lược Marketing Mix (4P) hiện tại của doanh nghiệp.
  4. Triển khai các nhiệm vụ thực tế trong hoạt động tiếp thị trực tuyến: quản trị và sản xuất nội dung quảng cáo trên mạng xã hội (Facebook, Zalo), thu thập và phân tích dữ liệu tương tác của khách hàng tiềm năng bằng công cụ số, thiết lập và tối ưu hóa chiến dịch tìm kiếm có trả phí Google AdWords.
  5. Đánh giá kết quả thực tập, tổng kết các kỹ năng chuyên môn tích lũy được, phân tích thuận lợi, khó khăn và đề xuất các giải pháp kỹ thuật nhằm nâng cao hiệu quả quảng cáo trực tuyến cho doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động tiếp thị trực tuyến (Online Marketing) và quy trình ứng dụng các công cụ kỹ thuật số trong xúc tiến sản phẩm dịch vụ du lịch lữ hành.
  • Phạm vi không gian: Phòng Marketing thuộc Công ty Cổ phần Đầu tư - Vận tải - Du lịch Hoàng Việt (trụ sở chính tại số 93 phố Hồng Hà, phường Phúc Xá, quận Ba Đình, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thực tập và thu thập số liệu diễn ra từ ngày 03/03/2018 đến ngày 24/05/2018 (sử dụng các dữ liệu thống kê hoạt động doanh nghiệp và thị trường giai đoạn 2014–2017).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung phân tích lý thuyết được vận dụng trong báo cáo bao gồm:

  • Mô hình môi trường vĩ mô: Đánh giá các biến số kinh tế (tốc độ tăng trưởng GDP đạt 6,21% năm 2016, dự báo 6,0%–6,3% năm 2017 theo IMF, WB, ADB; sự sụt giảm của ngành khai khoáng và nông nghiệp tăng chậm 1,36%), yếu tố tự nhiên, chính trị - pháp lý (Điều 6 Luật Du lịch, chính sách bảo tồn tài nguyên, quy định gia hạn thị thực), văn hóa - xã hội và nhân khẩu học (nhóm dân số dưới 25 tuổi gia tăng nhu cầu du lịch theo báo cáo AC Travel).
  • Mô hình môi trường vi mô: Đánh giá mối quan hệ phối hợp giữa phòng Marketing với phòng Điều hành tour, phòng Bán tour (Sales) và phòng Tài chính - Kế toán; phân tích mạng lưới cung ứng dịch vụ lữ hành; cấu trúc khách hàng mục tiêu và năng lực cạnh tranh của các đối thủ trực tiếp.
  • Ma trận SWOT: Nhận diện và đối chiếu các cặp yếu tố Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses), Cơ hội (Opportunities), Thách thức (Threats) để xây dựng các định hướng chiến lược SO, WO, ST, WT.
  • Mô hình Marketing Mix (4P): Đánh giá cấu trúc Sản phẩm (Product - tour nội địa và tour quốc tế), Giá (Price - chính sách giá cạnh tranh dựa trên liên kết chuỗi cung ứng), Phân phối (Place - hệ thống trụ sở, văn phòng đại diện, kênh phân phối trực tuyến) và Xúc tiến hỗn hợp (Promotion - banner, catalog, tham gia Hội chợ Du lịch Quốc tế VITM 2018 và quảng cáo số).

Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật triển khai thực tế:

  • Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp số liệu thống kê từ Tổng cục Thống kê, Ngân hàng Thế giới (WB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Viện Nghiên cứu LPB, khảo sát người tiêu dùng Nielsen, báo cáo nội bộ về doanh thu và cơ cấu nhân sự của Hoàng Việt Travel.
  • Phương pháp phân đoạn thị trường: Phân chia nhóm khách hàng theo khu vực địa lý (Hà Nội và các tỉnh thành khác) và theo mức thu nhập bình quân hàng tháng.
  • Phương pháp ứng dụng phần mềm kỹ thuật số:
    • Sản xuất nội dung và biên tập truyền thông đa phương tiện: Sử dụng phần mềm đồ họa và dựng video chuyên dụng bao gồm Adobe Photoshop CS6, GiliSoft Video Editor và Photodex ProShow Producer.
    • Thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng mạng xã hội: Khai thác phần mềm ATP Software (Simple UID) và Get Comment Facebook để quét mã UID người dùng tương tác trên các hội nhóm du lịch (dulich.me, travelHM, HoiDuLich) và fanpage đối thủ, trích xuất dữ liệu liên hệ (email, số điện thoại) chuyển giao cho bộ phận Bán hàng.
    • Quản trị chiến dịch quảng cáo tìm kiếm: Sử dụng keywordtool.com/explorer và KWFinder để nghiên cứu lượng tìm kiếm từ khóa, thiết lập nhóm quảng cáo, tối ưu điểm chất lượng trang đích và cài đặt tiện ích mở rộng (extensions) trên nền tảng Google AdWords.

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo thị trường du lịch, văn bản quy phạm pháp luật du lịch, tài liệu lưu trữ nội bộ về mạng lưới phân phối của Hoàng Việt Travel.
  • Dữ liệu sơ cấp: Báo cáo tương tác fanpage, tệp dữ liệu khách hàng thu thập qua phần mềm Simple UID, số liệu lượt nhấp (clicks), tỷ lệ thoát và chi phí mỗi lượt nhấp (CPC) từ tài khoản Google AdWords của doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Giới thiệu về Công ty Cổ phần Đầu tư - Vận tải - Du lịch Hoàng Việt (Introduction about Hoang Viet Travel Company)

Chương I trình bày lịch sử hình thành, tư cách pháp nhân và hệ thống tổ chức của doanh nghiệp:

  • Thông tin pháp lý: Tên đầy đủ là Công ty Cổ phần Đầu tư - Vận tải - Du lịch Hoàng Việt (Hoang Viet Travel., JSC), thành lập vào tháng 01/2005, Mã số doanh nghiệp: 0101594871. Trụ sở chính đặt tại số 93 phố Hồng Hà, quận Ba Đình, Hà Nội. Giám đốc điều hành là ông Vũ Quyết Thắng. Kênh truyền thông gồm website chính thức https://tour.vn và email tour@dulichvietnam.vn.
  • Hệ thống mạng lưới phân phối:
    • Chi nhánh Hà Nội: 93 Hồng Hà (Ba Đình) và 94 Trần Vĩ (Cầu Giấy).
    • Chi nhánh Hải Phòng: 22 Lý Tự Trọng, quận Hồng Bàng.
    • Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh: 9 Phan Kế Bính, Quận 1.
    • Chi nhánh Đà Nẵng: 76 Bạch Đằng, quận Hải Châu.
  • Lĩnh vực hoạt động: Kinh doanh lữ hành nội địa (du lịch nghỉ dưỡng, sinh thái, lễ hội, tour kết hợp teambuilding) và lữ hành quốc tế (thành lập từ tháng 10/2005, tổ chức các tour tham quan cho cá nhân và đoàn thể đến các thị trường châu Á, châu Âu, châu Mỹ).
  • Quy mô hoạt động: Doanh thu bình quân hàng năm giai đoạn 2014–2015 đạt 300 tỷ đồng; quy mô nhân sự năm 2016 đạt trên 250 cán bộ công nhân viên.
  • Cơ cấu tổ chức bộ máy: Điều hành trực tiếp bởi Giám đốc (Director) và các Phó Giám đốc (Vice Directors), quản lý các phòng ban chuyên môn gồm: Phòng Tiếp tân, Phòng Tài chính - Kế toán (Accounting Department), Phòng Bán tour (Tour Selling Department), Phòng Điều hành tour (Tour Operators Department), Phòng Marketing (Marketing Department), Phòng Du lịch trong nước và Phòng Du lịch nước ngoài.
  • Thành tựu tiêu biểu: Được trao tặng danh hiệu Top Brands 2014, Sản phẩm dịch vụ chất lượng cao và Top 100 nhà cung ứng đáng tin cậy tại Việt Nam.

Chương II: Mô tả chi tiết trách nhiệm và hoạt động thực tập (Detailed Description of the Internship Responsibilities)

Chương II tập trung phân tích môi trường kinh doanh du lịch, xây dựng ma trận chiến lược và mô tả chi tiết các quy trình thực hiện công việc tiếp thị trực tuyến:

1. Phân tích môi trường và khách hàng mục tiêu

Báo cáo phân tích cơ cấu khách hàng của Hoàng Việt Travel dựa trên hai tiêu chí chính: vị trí địa lý và mức thu nhập hàng tháng.

Tiêu chí phân loại Phân khúc chi tiết Tỷ trọng (%) Đặc điểm hành vi và tiêu dùng tour
Vị trí địa lý Khách hàng tại Hà Nội 73% Là nguồn khách hàng nòng cốt; có nhu cầu cao về tour quốc tế nhưng giảm tiêu thụ tour nội địa.
Khách hàng các tỉnh thành khác 27% Tệp khách hàng mở rộng theo tốc độ đô thị hóa, gia tăng mức sống và khả năng chi trả.
Mức thu nhập Thu nhập từ 10 - 15 triệu VNĐ/tháng 70% Nhóm khách hàng chủ lực; phần lớn lựa chọn các tour nước ngoài (Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan...).
Thu nhập từ 4 - 8 triệu VNĐ/tháng 20% Lượng khách hàng mua tour nội địa cao hơn tour nước ngoài.
Thu nhập từ 2 - 4 triệu VNĐ/tháng 10% Khách hàng có ngân sách hạn chế; hầu hết chỉ lựa chọn các tour nội địa ngắn ngày.

2. Phân tích ma trận SWOT của Hoàng Việt Travel

Yếu tố Nội dung phân tích nội bộ và môi trường
Điểm mạnh (S) - Có chiến lược phát triển rõ ràng trong ngắn hạn và dài hạn.
- Đội ngũ nhân sự trẻ, năng động, sáng tạo và nhiệt huyết.
- Sản phẩm tour đa dạng, chất lượng dịch vụ được đánh giá cao.
- Thiết lập được chính sách giá cạnh tranh nhờ quan hệ tốt với nhà cung cấp vé máy bay, vận tải, khách sạn.
Điểm yếu (W) - Hệ thống phân phối toàn quốc chưa tạo được bước đột phá lớn.
- Ngân sách tài chính còn hạn chế so với các doanh nghiệp đầu ngành.
- Quá tập trung vào thị trường tour quốc tế, làm giảm thị phần tour nội địa.
Cơ hội (O) - Lượng người dùng Internet tại Việt Nam tăng trưởng nhanh chóng.
- Nhu cầu du lịch nước ngoài tăng mạnh, đặc biệt là các tuyến Đông Á và Đông Nam Á (Hàn Quốc, Nhật Bản, Singapore).
Thách thức (T) - Áp lực cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu lữ hành lớn (Vietravel, Hanoitourist, Saigontourist, Vietrantour).
- Nguy cơ thâm nhập thị trường từ các đối thủ tiềm năng mới khi ngành du lịch mở rộng.

Từ ma trận SWOT, tác giả xác lập các nhóm chiến lược:

  • Chiến lược SO: Tận dụng lượng người dùng Internet cao để xây dựng chiến lược tiếp thị trực tuyến toàn diện; áp dụng chính sách ưu đãi cho hệ thống đại lý.
  • Chiến lược WO: Cân bằng nguồn lực phát triển đồng thời cả hai thị trường nội địa và quốc tế; mở rộng mạng lưới phân phối.
  • Chiến lược ST: Tối ưu hóa năng lực đội ngũ nhân sự nội bộ và nâng cao chất lượng dịch vụ nhằm giữ vững thị phần trước các đối thủ cạnh tranh mạnh về tài chính.
  • Chiến lược WT: Tập trung tái cơ cấu sản phẩm, kiểm soát chi phí tiếp thị và gia tăng chất lượng chăm sóc khách hàng.

3. Phân tích Marketing Mix (4P)

  • Sản phẩm (Product): Thiết kế tour dựa trên nghiên cứu thị hiếu; chú trọng tạo sự khác biệt về chất lượng phục vụ nhằm hạn chế việc đối thủ sao chép lộ trình.
  • Giá (Price): Thực hiện chính sách giá cạnh tranh thông qua hợp đồng đối tác dài hạn với các hãng hàng không, vận tải đường biển và hệ thống khách sạn, resort.
  • Phân phối (Place): Vận hành đa kênh thông qua trụ sở chính, các chi nhánh khu vực, văn phòng đăng ký du lịch và cổng thông tin trực tuyến https://tour.vn.
  • Xúc tiến (Promotion): Xuất bản ấn phẩm in ấn (banner dọc, banner ngang, catalog giới thiệu tour khuyến mãi); tham gia sự kiện xúc tiến thương mại tại Hội chợ Du lịch Quốc tế VITM 2018 (gian hàng A139–A140, Cung Văn hóa Hữu nghị, 91 Trần Hưng Đạo, Hà Nội từ 29/03 đến 01/04/2018).

4. Quy trình triển khai các nghiệp vụ tiếp thị trực tuyến

Trong thời gian thực tập, tác giả trực tiếp đảm nhận các nhiệm vụ kỹ thuật số:

  • Quản trị nội dung và quảng bá đa kênh:
    • Biên tập nội dung, xử lý hình ảnh và video bằng Photoshop CS6, GiliSoft Video Editor và Photodex ProShow Producer.
    • Thiết lập lịch phát sóng bài đăng trên Fanpage Facebook và hệ thống Zalo Broadcast theo các khung giờ có lượng tương tác cao: 08:00–10:00 và 19:00–20:00 (giờ Việt Nam, tránh các khung giờ cao điểm nghẽn mạng).
  • Khai thác dữ liệu khách hàng tiềm năng:
    • Sử dụng phần mềm Simple UID (thuộc bộ công cụ ATP Software) và Get Comment Facebook để rà soát tương tác trên các bài viết tại diễn đàn lữ hành (dulich.me, travelHM, HoiDuLich) và các trang đối thủ.
    • Quét mã UID, lọc thông tin liên hệ (họ tên, số điện thoại, email, địa chỉ) của người dùng có nhu cầu đặt tour, tổng hợp thành bảng dữ liệu Excel và bàn giao cho bộ phận Bán hàng (Sales Department).
  • Phát triển mạng lưới liên kết đại lý:
    • Tìm kiếm thông tin đại lý du lịch, gửi tài liệu cập nhật chính sách chiết khấu và các chương trình kích cầu trong khung giờ hành chính: 09:00–11:00 và 15:00–17:00.
  • Quản trị chiến dịch quảng cáo Google AdWords:
    • Nghiên cứu từ khóa qua keywordtool.com/explorer và KWFinder, phân loại từ khóa có lượng tìm kiếm cao và trung bình vào từng nhóm quảng cáo chuyên biệt.
    • Soạn thảo mẫu quảng cáo văn bản, đấu thầu giá nhấp chuột (CPC) nhằm duy trì vị trí hiển thị trong top 3 kết quả tìm kiếm Google.
    • Cài đặt đầy đủ các tiện ích mở rộng: Tiện ích mở rộng cuộc gọi (Call extensions), tin nhắn (Message extensions), chú thích (Callout extensions) và liên kết trang web (Sitelink extensions) nhằm tối ưu điểm chất lượng và tiết kiệm chi phí đấu thầu.

Chương III: Kết quả đạt được trong quá trình thực tập (Results Achieved During the Internship)

Chương III tổng kết những đóng góp cụ thể của tác giả cho doanh nghiệp cùng những trải nghiệm thực tế:

  • Kết quả đóng góp cho doanh nghiệp:
    1. Thúc đẩy doanh số các tour du lịch được phân công phụ trách thông qua kênh truyền thông số.
    2. Khai thác và cung cấp tệp dữ liệu khách hàng tiềm năng có nhu cầu thực tế cho phòng Bán tour.
    3. Xây dựng hệ thống bài viết quảng cáo chất lượng cao trên các nền tảng mạng xã hội và Google Business.
    4. Hỗ trợ tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), cải thiện mức độ nhận diện thương hiệu cho website https://tour.vn.
    5. Thiết lập liên hệ mới với các đại lý cung ứng nguồn khách hàng lữ hành.
  • Kỹ năng chuyên môn tích lũy: Thành thạo các công cụ tiếp thị trực tuyến (Google AdWords, Simple UID, công cụ SEO); nâng cao kỹ năng lập kế hoạch và quản lý thời gian trên Microsoft Word/Excel; rèn luyện kỹ năng viết bài PR và kỹ năng giao tiếp trong môi trường doanh nghiệp.
  • Thuận lợi và khó khăn:
    • Thuận lợi: Nhận được sự hướng dẫn chuyên môn từ bà Cao Hoài Hương (Trưởng phòng Marketing) cùng đồng nghiệp; môi trường làm việc hiện đại, năng động.
    • Khó khăn: Khối lượng công việc lớn khiến thời gian hướng dẫn trực tiếp từ nhân sự có hạn; bước đầu gặp trở ngại khi làm quen với các thuật ngữ công nghệ thông tin chuyên ngành, ngôn ngữ du lịch và kỹ năng chỉnh sửa đồ họa/video.

Kết quả và đóng góp

Báo cáo thực tập đã hệ thống hóa quy trình triển khai tiếp thị trực tuyến tại một doanh nghiệp lữ hành thực tế, mang lại các kết quả định lượng và định tính cụ thể:

Hạng mục triển khai Nội dung công việc thực hiện Kết quả ghi nhận trong văn bản
Nghiên cứu thị trường & Khách hàng Phân tích cơ cấu khách hàng của Hoàng Việt Travel Xác định 73% khách hàng tại Hà Nội, 70% thuộc nhóm thu nhập 10–15 triệu đồng/tháng có xu hướng chọn tour nước ngoài.
Quảng bá mạng xã hội Biên tập nội dung, thiết kế ấn phẩm, đăng tải theo lịch tối ưu Tiếp cận người dùng trong khung giờ 08:00–10:00 và 19:00–20:00; gia tăng tương tác trên Fanpage và Zalo Broadcast.
Thu thập dữ liệu số Ứng dụng Simple UID & Get Comment Facebook Trích xuất thành công danh sách khách hàng tiềm năng kèm số điện thoại/email chuyển giao cho phòng Sales.
Google AdWords Nghiên cứu từ khóa qua KWFinder, thiết lập chiến dịch và tiện ích Duy trì tần suất hiển thị trang web trong top 3 kết quả tìm kiếm Google, tiết kiệm chi phí nhờ tối ưu tiện ích mở rộng.
Xúc tiến trực tiếp Phối hợp triển khai gian hàng tại VITM 2018 Giới thiệu các gói tour giảm giá tại gian hàng A139–A140 thuộc Trung tâm Triển lãm Quốc tế ICE Hà Nội.

Các giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất cho doanh nghiệp:

  • Kiểm soát thất thoát ngân sách quảng cáo Google AdWords: Khắc phục tình trạng người dùng nhấp chuột vào trang web nhưng thoát ra sau 2 giây gây lãng phí chi phí CPC mà không tạo ra chuyển đổi đơn hàng. Doanh nghiệp cần cải thiện chất lượng tải trang và nội dung trang đích, đồng thời cài đặt các bộ lọc kỹ thuật để loại trừ các nhấp chuột không hợp lệ.
  • Quản trị ngân sách chiến dịch: Thiết lập mức ngân sách hàng ngày (Daily budget) và giá thầu CPC ở mức hợp lý; thường xuyên rà soát hiệu quả từ khóa để điều chỉnh mẫu quảng cáo phù hợp với thị hiếu du khách.
  • Tái cân bằng chiến lược thị trường: Khôi phục và đầu tư mạnh hơn cho mảng tour du lịch nội địa song song với tour quốc tế nhằm giành lại thị phần từ các đối thủ lớn tại khu vực Hà Nội.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của báo cáo:
    • Thời gian thực tập kéo dài trong phạm vi gần 3 tháng (từ tháng 3/2018 đến tháng 5/2018), do đó các số liệu đánh giá về hiệu quả chiến dịch quảng cáo trực tuyến chủ yếu ghi nhận trong ngắn hạn.
    • Báo cáo chưa cung cấp bảng đo lường tài chính chi tiết về tỷ suất hoàn vốn đầu tư tiếp thị (ROI) hoặc tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng cụ thể từ tệp dữ liệu UID đã thu thập.
    • Các hoạt động thực nghiệm tập trung phần lớn vào thị trường Hà Nội, chưa mở rộng phân tích sâu đối với các chi nhánh tại Hải Phòng, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh.
  • Hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo:
    • Nghiên cứu giải pháp tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi (CRO) trên hệ thống website https://tour.vn nhằm giảm thiểu tỷ lệ thoát trang.
    • Xây dựng hệ thống tự động hóa tiếp thị (Marketing Automation) kết nối đồng bộ từ khâu quét dữ liệu mạng xã hội đến phần mềm quản trị quan hệ khách hàng (CRM).

Giá trị tham khảo

Báo cáo là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên các ngành: Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Thương mại Điện tử khi chuẩn bị tài liệu thực tập tốt nghiệp.
  • Người làm đề tài nghiên cứu tương tự: Tham khảo cấu trúc xây dựng báo cáo thực tập lữ hành theo 3 chương tiêu chuẩn, quy trình phân tích ma trận SWOT kết hợp phân tích Marketing Mix (4P) ngành dịch vụ.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Quy trình ứng dụng các phần mềm chuyên biệt (Simple UID, ATP Software) để thu thập dữ liệu khách hàng từ các nhóm du lịch, cùng phương pháp lập cấu trúc chiến dịch Google AdWords kèm các tiện ích mở rộng trong lĩnh vực kinh doanh tour du lịch.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu khách hàng của Hoàng Việt Travel phân bổ như thế nào theo thu nhập và địa lý?
Theo số liệu trong báo cáo, về địa lý có 73% khách hàng tại Hà Nội và 27% tại các tỉnh thành khác. Về thu nhập, 70% khách hàng có thu nhập từ 10–15 triệu đồng/tháng (chủ yếu mua tour nước ngoài), 20% có thu nhập từ 4–8 triệu đồng/tháng (mua tour nội địa nhiều hơn tour nước ngoài), và 10% có thu nhập từ 2–4 triệu đồng/tháng (hầu hết mua tour nội địa).

2. Tác giả đã sử dụng các phần mềm nào để hỗ trợ sản xuất nội dung và thu thập dữ liệu khách hàng?
Tác giả sử dụng Adobe Photoshop CS6, GiliSoft Video Editor và Photodex ProShow Producer để biên tập hình ảnh, dựng video quảng cáo; sử dụng ATP Software (Simple UID) và Get Comment Facebook để quét UID, trích xuất email và số điện thoại người dùng từ các hội nhóm du lịch; sử dụng keywordtool.com/explorer và KWFinder để tra cứu dữ liệu từ khóa.

3. Khung giờ nào được lựa chọn để đăng bài quảng cáo và làm việc với các đại lý?
Khung giờ đăng bài quảng cáo trên Facebook và Zalo Broadcast là 08:00–10:00 và 19:00–20:00 (giờ Việt Nam) để tiếp cận lúc người dùng tương tác cao và tránh giờ nghẽn mạng. Khung giờ làm việc và cập nhật chương trình tour với các đại lý là 09:00–11:00 và 15:00–17:00 trong giờ hành chính.

4. Hoàng Việt Travel đã áp dụng những tiện ích mở rộng nào trong chiến dịch Google AdWords?
Doanh nghiệp đã cài đặt 4 loại tiện ích mở rộng gồm: Tiện ích mở rộng cuộc gọi (Call extensions), tiện ích mở rộng tin nhắn (Message extensions), tiện ích mở rộng chú thích (Callout extensions) và tiện ích mở rộng liên kết trang web (Sitelink extensions) nhằm nâng cao điểm chất lượng và tối ưu hóa vị trí hiển thị trong top 3 tìm kiếm.

5. Tác giả đề xuất biện pháp gì để xử lý vấn đề lãng phí ngân sách khi chạy quảng cáo Google?
Tác giả đề xuất doanh nghiệp cần nâng cao chất lượng nội dung và tốc độ của website để giữ chân người dùng (tránh tình trạng thoát trang sau 2 giây), cài đặt các biện pháp kỹ thuật nhằm chặn các lượt nhấp không hợp lệ, đồng thời kiểm soát chặt chẽ ngân sách hàng ngày (Daily budget) và chi phí mỗi lượt nhấp (CPC).


Kết luận

Báo cáo thực tập tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Duy Hùng đã phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động kinh doanh và tiếp thị tại Công ty Cổ phần Đầu tư - Vận tải - Du lịch Hoàng Việt trong năm 2018. Thông qua việc phân tích môi trường vĩ mô, vi mô, ma trận SWOT và mô hình 4P, tài liệu làm rõ thực trạng cạnh tranh và sự cần thiết của việc chuyển dịch sang các kênh tiếp thị số. Quá trình thực tập không chỉ giúp tác giả vận dụng thành thạo các công cụ như Facebook, Zalo, Simple UID và Google AdWords vào việc tìm kiếm khách hàng tiềm năng, mà còn cung cấp những đề xuất thực tiễn giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí quảng cáo và cân bằng chiến lược giữa thị trường du lịch nội địa và quốc tế.