Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Hoàn thiện hệ thống Marketing Online của công ty Trường Sa Tourist tại địa bàn thành phố Đà Nẵng" do sinh viên Nguyễn Thị Hằng (lớp K50.Marketing, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Văn Phát, hoàn thành vào tháng 01/2020.
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Tác giả đặt vấn đề nghiên cứu trong bối cảnh hạ tầng Internet và công nghệ số phát triển nhanh chóng tại Việt Nam, nơi tỷ lệ sở hữu điện thoại thông minh đạt mức trung bình 7/10 người. Môi trường trực tuyến đã rút ngắn khoảng cách địa lý, tạo điều kiện cho người tiêu dùng tìm kiếm thông tin thuận lợi và thay đổi căn bản tiến trình ra quyết định mua sắm dịch vụ. Đối với các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ du lịch, các điểm tiếp xúc trực tuyến (touchpoints) đóng vai trò then chốt trong việc tìm kiếm khách hàng mới cũng như duy trì khách hàng hiện hữu.
Công ty TNHH Một thành viên Thương mại Du lịch Trường Sa (Trường Sa Tourist) là đơn vị kinh doanh lữ hành và dịch vụ vận chuyển du lịch tại Đà Nẵng, hướng đến nhóm khách hàng có mức thu nhập từ khá trở lên. Do đặc thù sản phẩm dịch vụ vô hình và giá trị cao, Marketing Online trở thành cầu nối chiến lược giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí và gia tăng phạm vi tiếp cận so với Marketing truyền thống. Tuy nhiên, qua quá trình thực tập thực tế, tác giả nhận thấy các chiến dịch và kế hoạch Marketing Online của công ty trong giai đoạn vận hành ban đầu chưa đạt được kết quả như kỳ vọng, bộc lộ sự thiếu đồng bộ giữa các kênh truyền thông và hạn chế về tỷ lệ chuyển đổi.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Văn bản xác định rõ mục tiêu nghiên cứu tổng quát và các mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng hoạt động Marketing Online tại Công ty Trường Sa Tourist, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả các hoạt động Marketing Online của doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
- Mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu 1: Hệ thống hóa cơ sở lý luận và kinh nghiệm thực tiễn về hoạt động Marketing Online trong doanh nghiệp dịch vụ.
- Mục tiêu 2: Phân tích, đánh giá thực trạng triển khai hệ thống Marketing Online tại Công ty Trường Sa Tourist giai đoạn 2017 – 2019 thông qua dữ liệu nội bộ và khảo sát cảm nhận của khách hàng.
- Mục tiêu 3: Đề xuất các giải pháp định hướng và hoàn thiện hoạt động Marketing Online tại đơn vị cho năm 2020.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động trong hệ thống Marketing Online của Công ty Trường Sa Tourist.
- Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu các công cụ truyền thông trực tuyến (Website, Mạng xã hội, Email Marketing, hiển thị quảng cáo) và mức độ chấp nhận của khách hàng đối với hệ thống Marketing Online của công ty.
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại thị trường thành phố Đà Nẵng, gắn liền với hoạt động kinh doanh của Công ty Trường Sa Tourist tại địa chỉ số 70 Lý Thái Tông, Đà Nẵng.
- Phạm vi thời gian: Đánh giá dữ liệu hoạt động thực tế từ tháng 7/2017 đến tháng 9/2019 và đề xuất giải pháp ứng dụng cho năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thuộc nhóm ngành Quản trị Kinh doanh (chuyên ngành Marketing), kết hợp giữa nghiên cứu lý luận mô tả và nghiên cứu định lượng khảo sát người tiêu dùng.
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Tác giả tổng quan các định nghĩa học thuật về Marketing Online từ các công trình kinh điển:
- Định nghĩa của Dave Chaffey, Richard Mayer, Kevin Johnston và Fiona Chadwick (2002) trong tác phẩm Internet Marketing: xác định Marketing Online là việc ứng dụng Internet và các công nghệ số (mạng không dây, vệ tinh) phục vụ truyền thông tiếp thị.
- Định nghĩa của Philip Kotler (2007): Online Marketing là quá trình lập kế hoạch về sản phẩm, giá, phân phối và xúc tiến dựa trên các phương tiện điện tử và Internet để thỏa mãn nhu cầu cá nhân và tổ chức.
- Định nghĩa Email Marketing của Rob Stokes (2009) trong EMarketing – The essential guide for marketing: hình thức tiếp thị trực tiếp sử dụng thiết bị điện tử để truyền tải thông điệp số lượng lớn với chi phí tối ưu.
Về mô hình hành vi người tiêu dùng trên môi trường số, khóa luận kế thừa mô hình AISAS do Tập đoàn Dentsu (Nhật Bản) phát triển, bao gồm 5 mắt xích: Attention (Chú ý) $\rightarrow$ Interest (Thích thú/Quan tâm) $\rightarrow$ Search (Tìm kiếm thông tin) $\rightarrow$ Action (Hành động) $\rightarrow$ Share (Chia sẻ). Tác giả cũng tham khảo các nghiên cứu thực nghiệm trước đó của Mai Phương (2014) và Lê Bùi Hạnh Dung về việc áp dụng mô hình nhận thức AISAS trong truyền thông trực tuyến.
Mô hình nghiên cứu đề xuất của khóa luận gồm 5 biến độc lập tác động trực tiếp đến 1 biến phụ thuộc:
- Biến độc lập:
- Sự chú ý (SCY): Gồm 4 biến quan sát (SCY1 – SCY4), đo lường mức độ thu hút thị giác và tính ngắn gọn, nổi bật của thông tin trên Website và Fanpage.
- Sự thích thú (STT): Gồm 4 biến quan sát (STT1 – STT4), đo lường sự tiện dụng của kênh tư vấn, độ phong phú và tần suất cập nhật nội dung.
- Tìm kiếm thông tin (TKTT): Gồm 4 biến quan sát (TKTT1 – TKTT4), đo lường mức độ tối ưu hóa công cụ tìm kiếm, bố cục danh mục tra cứu và tính đồng nhất thông tin giữa các kênh.
- Sự hành động (SHD): Gồm 3 biến quan sát (SHD1 – SHD3), đo lường tần suất tương tác, theo dõi tour mới và quyết định chọn tour thông qua truyền thông trực tuyến.
- Sự chia sẻ (SCS): Gồm 3 biến quan sát (SCS1 – SCS3), đo lường xu hướng chia sẻ nội dung hữu ích, đăng tải lên các hội nhóm và giới thiệu cho người thân.
- Biến phụ thuộc: Sự chấp nhận hệ thống Marketing Online (MO), gồm 3 biến quan sát (MO1 – MO3) đo lường nhận thức về lợi ích, tính cập nhật và xu hướng tiếp nhận thông tin trực tuyến của khách hàng.
Thang đo sử dụng là thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý), căn cứ theo quy ước của Davis và cộng sự (1989). Khoảng giá trị phân tích được tính theo công thức: $\text{Khoảng cách} = \frac{5 - 1}{5} = 0{,}8$. Phân cấp giá trị trung bình gồm:
- 1,00 – 1,80: Rất không đồng ý
- 1,81 – 2,61: Không đồng ý
- 2,62 – 3,42: Trung lập
- 3,43 – 4,23: Đồng ý
- 4,24 – 5,00: Rất đồng ý
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Nghiên cứu kết hợp hai nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, danh mục sản phẩm tour và số liệu quản trị hệ thống số (Website, mạng xã hội) do Công ty Trường Sa Tourist cung cấp từ tháng 7/2017 đến tháng 9/2019.
- Dữ liệu sơ cấp:
- Phỏng vấn chuyên sâu nhân sự bộ phận Marketing của công ty để nắm bắt quy trình vận hành và hiện trạng triển khai các công cụ trực tuyến.
- Khảo sát thực tế bằng bảng câu hỏi cấu trúc đối với khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ của Trường Sa Tourist.
Quy trình chọn mẫu và cỡ mẫu:
- Phương pháp lấy mẫu: Phi ngẫu nhiên thuận tiện.
- Căn cứ quy mô mẫu:
- Theo Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), cỡ mẫu tối thiểu cho phân tích nhân tố khám phá (EFA) gấp 5 lần số biến quan sát: $N_{\min} = 18 \times 5 = 90$.
- Theo Nguyễn Đình Thọ (2014), cỡ mẫu cho phân tích hồi quy tuyến tính bội thỏa mãn: $N_{\min} = 50 + 8p = 50 + 8 \times 5 = 90$ (với $p = 5$ là số biến độc lập).
- Tác giả phát ra 125 phiếu khảo sát, thu về và loại bỏ 5 phiếu không hợp lệ (do thiếu thông tin), còn lại 120 phiếu đạt tiêu chuẩn đưa vào xử lý dữ liệu ($n = 120$).
Phương pháp phân tích và xử lý số liệu:
Dữ liệu được làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0 và Microsoft Excel với mức ý nghĩa kiểm định $\alpha = 0{,}05$ (độ tin cậy 95%):
- Thống kê mô tả: Tính tần số, phần trăm và giá trị trung bình để mô tả đặc điểm mẫu và các biến quan sát.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Đánh giá tính nhất quán nội tại; tiêu chuẩn chọn thang đo có hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0{,}6$ đối với khái niệm mới (theo Nunnally & Bernstein, 1994) và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0{,}3$.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Sử dụng phương pháp trích Principal Components kết hợp phép xoay vuông góc Varimax. Tiêu chuẩn trích: hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0{,}5$; điểm dừng trích Eigenvalue $> 1$ (tiêu chuẩn Kaiser); tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $> 50%$; hệ số KMO nằm trong khoảng $0{,}5 \le \text{KMO} \le 1$ và kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0{,}05$).
- Phân tích tương quan Pearson và Hồi quy tuyến tính bội: Thiết lập mô hình hồi quy $Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5$ nhằm xác định mức độ tác động của 5 nhân tố đến sự chấp nhận hệ thống.
- Kiểm định sai biệt: Sử dụng Independent Samples T-Test (theo giới tính), One-Way ANOVA kết hợp kiểm định đồng nhất phương sai Levene (theo độ tuổi) và One-Sample T-Test đối chứng với giá trị trung bình kiểm định bằng 3.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: Một số vấn đề và lý luận thực tiễn về Marketing Online
Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp thị số và nghiên cứu thực tiễn tại các doanh nghiệp du lịch lữ hành.
Tác giả phân tích 8 công cụ Marketing căn bản: Quảng cáo, Khuyến mãi, Sự kiện & Marketing trải nghiệm, Quan hệ công chúng (PR), Marketing trực tiếp, Marketing tương tác, Marketing truyền miệng và Bán hàng cá nhân. Trên nền tảng Internet, các công cụ này được triển khai dưới các hình thức kỹ thuật:
- Mạng hiển thị Google (Google Display Network - GDN): Tiếp cận 90% người dùng lướt web qua banner hiển thị (CPC, CPM) và cơ chế tiếp thị lại (remarketing).
- SEM (Search Engine Marketing): Bao gồm SEO (tối ưu hóa cấu trúc website, thẻ meta, thẻ tiêu đề H1-H3, khắc phục lỗi 404) và PPC (quảng cáo trả tiền theo click chuột).
- Mạng xã hội: Tận dụng các nền tảng Facebook, Instagram, Twitter, YouTube nhằm gia tăng tương tác, chia sẻ hình ảnh và video hành trình.
- Website: Đóng vai trò là đích đến chuyển đổi của khách hàng, đòi hỏi tiêu chuẩn về tốc độ tải trang (dưới 10 giây), bảo mật, khả năng tương tác và thiết kế tương thích thiết bị di động.
- Email Marketing: Ứng dụng gửi thông tin tự động quy mô 3.000 – 5.000 thư/chiến dịch với chi phí thấp và khả năng đo lường tỷ lệ mở, tỷ lệ nhấp.
Khóa luận lập bảng tổng hợp đối chiếu sự khác biệt giữa hai phương thức tiếp thị:
| Tiêu chí so sánh |
Marketing Online |
Marketing truyền thống |
| Phương thức thực hiện |
Sử dụng Internet và các thiết bị số hóa |
Chủ yếu sử dụng các thiết bị truyền thông đại chúng |
| Không gian tiếp cận |
Không bị giới hạn bởi biên giới quốc gia hay vùng lãnh thổ |
Bị giới hạn bởi biên giới quốc gia hoặc khu vực địa lý |
| Thời gian vận hành |
Vận hành mọi lúc mọi nơi, phản ứng nhanh, cập nhật sau vài phút |
Phát sóng/xuất bản theo khung giờ nhất định, mất nhiều thời gian thay đổi ấn phẩm |
| Khả năng phản hồi |
Khách hàng tiếp cận thông tin và phản hồi tức thì |
Mất thời gian dài để tiếp cận và ghi nhận phản hồi |
| Đối tượng khách hàng |
Phân đoạn chi tiết, tiếp cận trực tiếp đối tượng mục tiêu |
Mang tính đại chúng, khó chọn lọc nhóm đối tượng đặc thù |
| Chi phí triển khai |
Ngân sách linh hoạt, kiểm soát chi phí quảng cáo theo nhu cầu |
Chi phí cao, ngân sách lớn, thường ấn định thanh toán một lần |
| Lưu trữ dữ liệu |
Thu thập, lưu trữ dữ liệu hành vi khách hàng nhanh chóng, tự động |
Rất khó lưu trữ và theo dõi hành trình dữ liệu khách hàng |
Về thực tiễn ngành, tác giả phân tích kinh nghiệm từ hai đơn vị:
- Saigontourist: Thành lập từ 1975 (chính thức theo Quyết định của UBND TPHCM năm 1999), quản trị hệ thống 8 công ty lữ hành, 54 khách sạn, 13 khu du lịch và 28 nhà hàng; thành công nhờ đa dạng hóa sản phẩm, quảng bá bài bản theo phương châm "Thương hiệu - chất lượng - hiệu quả - hội nhập".
- Công ty CPTM & DV Du lịch Đà Nẵng Xanh: Thành lập tháng 10/2010, tập trung khai thác Daily tour, dịch vụ thuê xe và kết hợp hội nghị - team building; ghi nhận tỷ lệ phản hồi tích cực từ khách hàng đạt 99% trong giai đoạn 2013 – 2017.
- Bài học rút ra: Cần xây dựng kế hoạch xúc tiến theo từng phân đoạn thị trường, kết hợp hỗ trợ quảng bá của cơ quan quản lý nhà nước và chú trọng đào tạo nguồn nhân lực số chuyên trách.
CHƯƠNG 2: Thực trạng Marketing Online tại công ty Trường Sa Tourist
Chương 2 mô tả chi tiết nguồn lực, kết quả kinh doanh của doanh nghiệp và phân tích bộ dữ liệu khảo sát thực tế.
1. Tổng quan đơn vị thực tập
Công ty TNHH MTV Thương mại Du lịch Trường Sa được thành lập ngày 17/7/2017 tại số 70 Lý Thái Tông, TP. Đà Nẵng, do ông Lê Thái Bảo Long làm Giám đốc. Năng lực tổ chức của công ty đạt khoảng 7.000 lượt khách du lịch mỗi năm, kinh doanh các mảng: tour nội địa (tour 1 ngày và dài ngày tại Huế, Đà Nẵng, Hội An, Bà Nà, Cù Lao Chàm, Lý Sơn...), tour quốc tế (Hàn Quốc, Thái Lan), dịch vụ visa, đại lý vé máy bay và cho thuê xe du lịch 7 – 45 chỗ.
Quy mô nhân sự của doanh nghiệp gồm 21 cán bộ nhân viên, phân bổ như sau:
| Vị trí / Phòng ban |
Số lượng nhân sự (người) |
Trình độ chuyên môn |
| Ban Quản lý, điều hành |
3 |
Đại học (trong đó 2 nhân sự tu nghiệp nước ngoài) |
| Phòng Tour (Sale, điều hành, HDV) |
8 |
100% tốt nghiệp Đại học chuyên ngành |
| Phòng Xe (Sale xe, điều hành xe) |
5 |
100% tốt nghiệp Đại học |
| Phòng Marketing |
2 |
Tốt nghiệp Đại học chuyên ngành Marketing |
| Phòng Nhân sự |
1 |
Tốt nghiệp Đại học |
| Phòng Kế toán |
2 |
Tốt nghiệp Đại học chuyên ngành Kế toán |
| Tổng cộng |
21 |
100% trình độ Đại học trở lên |
Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2017 – 2019:
| Chỉ tiêu tài chính |
6 tháng cuối năm 2017 |
Cả năm 2018 |
9 tháng đầu năm 2019 |
| Tổng doanh thu (đồng) |
547.554.000 |
Không ghi cụ thể doanh thu |
Không ghi cụ thể doanh thu |
| Tổng chi phí (đồng) |
512.890.000 |
Không ghi cụ thể chi phí |
Không ghi cụ thể chi phí |
| Lợi nhuận trước thuế (đồng) |
35.664.000 (thuyết minh: 35.034.000) |
749.xxx.000 (mức ổn định) |
626.664.000 |
Ghi chú số liệu: Năm 2017 do mới thành lập, lợi nhuận đạt thấp (hơn 35 triệu đồng). Sang năm 2018 và 9 tháng đầu năm 2019, hoạt động kinh doanh đi vào ổn định, lợi nhuận 9 tháng đầu năm 2019 đạt trên 626 triệu đồng, xấp xỉ mức lợi nhuận cả năm 2018.
2. Hiện trạng hệ sinh thái Marketing Online
- Hệ thống Website: Công ty quản trị 1 website chính (
truongsatourist.net) và 4 trang web chuyên đề:
ztrip.vn: Chuyên quảng bá tour nội địa.
truongsatour.com: Phụ trách tour trong và ngoài nước.
xevipdanang.com: Cho thuê xe du lịch, xe doanh nhân, xe cưới hỏi (song ngữ Việt – Anh).
tour.vn: Website tiếng Anh tiếp cận du khách quốc tế thông qua hình ảnh.
- Đo lường kỹ thuật Website: Các trang có cấu trúc URL tối ưu, giao diện tương thích di động (Mobile-friendly). Tuy nhiên, tốc độ tải trang đo lường thực tế ở mức thấp:
- Trên thiết bị di động:
truongsatourist.net đạt 32/100 điểm; xevipdanang.com đạt 44/100 điểm.
- Trên máy tính để bàn:
truongsatourist.net đạt 70/100 điểm; xevipdanang.com đạt 68/100 điểm.
- Mạng xã hội: Trọng tâm là trang Facebook Fanpage chính thức (
truongsatourist.danang) ghi nhận 4.814 lượt thích và 4.808 lượt theo dõi. Ngoài ra còn vận hành các tài khoản vệ tinh trên Instagram, WeChat, Line, KakaoTalk.
- Email Marketing: Sử dụng phiên bản miễn phí của công cụ Mailchimp để gửi thông điệp chào tour đến tệp khách hàng doanh nghiệp và trường học.
3. Kết quả điều tra thực nghiệm (n = 120)
Đặc điểm nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu được tổng hợp trong bảng:
| Tiêu chí |
Phân loại |
Số lượng (người) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nam |
48 |
40,0 |
|
Nữ |
72 |
60,0 |
| Nghề nghiệp |
Kinh doanh buôn bán |
36 |
30,0 |
|
Cán bộ, nhân viên |
33 |
27,5 |
|
Công nhân |
12 |
10,0 |
|
Hưu trí |
12 |
10,0 |
|
Nội trợ |
11 |
9,2 |
|
Sinh viên |
9 |
7,5 |
|
Nghề nghiệp khác |
7 |
5,8 |
| Độ tuổi |
18 – 25 tuổi |
24 |
20,0 |
|
26 – 34 tuổi |
48 |
40,0 |
|
35 – 50 tuổi |
36 |
30,0 |
|
Trên 50 tuổi |
12 |
10,0 |
| Thu nhập bình quân |
Dưới 5 triệu đồng/tháng |
12 |
10,0 |
|
Từ 5 – 10 triệu đồng/tháng |
44 |
36,7 |
|
Từ 10 – 20 triệu đồng/tháng |
46 |
38,3 |
|
Trên 20 triệu đồng/tháng |
18 |
15,0 |
Về kênh tiếp cận thông tin, Mạng xã hội chiếm tỷ trọng cao nhất với 32,1% (50,8% số trường hợp), kế đến là Website chiếm 21,6% (34,2% số trường hợp), Email chiếm 15,8%, Kênh bạn bè giới thiệu chiếm 15,3% và kênh khác chiếm 15,3%.
Về khung giờ tra cứu tour trực tuyến, khung giờ từ 20 giờ đến 22 giờ chiếm ưu thế tuyệt đối với 57,5% (69 người), tiếp theo là khung 10 giờ – 12 giờ (18,3%), 16 giờ – 18 giờ (12,5%) và 7 giờ – 8 giờ (11,7%).
Về hành vi khi tìm kiếm thông tin tour: Tìm kiếm chương trình khuyến mãi chiếm 24,9% (40% số trường hợp); Đọc bình luận/đánh giá của khách hàng cũ chiếm 23,8% (38,3% số trường hợp); Đọc thông tin chi tiết tour chiếm 14,5%; Tham gia bình luận hỏi giá chiếm 14,5%; Chia sẻ bài đăng chiếm 14,0%; Hành động khác chiếm 8,3%.
Thống kê mô tả biến quan sát thuộc nhân tố "Sự chú ý" (SCY):
| Biến quan sát |
Nội dung biến quan sát |
Điểm trung bình |
Độ lệch chuẩn |
Mức độ đánh giá |
| SCY1 |
Website thiết kế bắt mắt |
3,65 |
0,816 |
Đồng ý |
| SCY2 |
Fanpage rõ ràng, đẹp mắt, hình ảnh thu hút |
3,71 |
0,627 |
Đồng ý |
| SCY3 |
Nội dung thông tin trên trang Facebook đa dạng |
3,48 |
0,710 |
Đồng ý |
| SCY4 |
Content trên website, trang Facebook viết ngắn gọn, thu hút |
3,66 |
0,730 |
Đồng ý |
Điểm trung bình của các biến SCY dao động từ 3,48 đến 3,71, thuộc khoảng "Đồng ý" (3,43 – 4,23). Biến SCY2 đạt điểm cao nhất (3,71) và SCY3 có điểm thấp nhất (3,48).
Các bước phân tích định lượng tiếp theo được thiết lập trong danh mục xử lý: Thống kê mô tả các thang đo STT, TKTT, SHD, SCS và MO; Kiểm định Cronbach's Alpha (Bảng 2.13, 2.14); Phân tích EFA (Bảng 2.15 – 2.18); Phân tích tương quan Pearson (Bảng 2.19); Mô hình tóm tắt và phân tích ANOVA hồi quy (Bảng 2.20 – 2.22); Kiểm định Levene và ANOVA so sánh sự khác biệt theo độ tuổi, giới tính và kiểm định One-Sample T-Test đối chứng giá trị 3 (Bảng 2.23 – 2.26).
CHƯƠNG 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện hệ thống Marketing Online của công ty Trường Sa Tourist
Dựa trên mục tiêu chiến lược và kết quả phân tích số liệu, chương 3 đề xuất định hướng phát triển trực tuyến và 5 nhóm giải pháp bám sát mô hình nghiên cứu:
- Định hướng phát triển: Đẩy mạnh kinh doanh trực tuyến ("đặt dịch vụ tour & thanh toán tour trực tuyến", đặt xe, đặt phòng khách sạn tại Đà Nẵng); tích hợp đa dạng cổng thanh toán (nội địa, Visa, MasterCard, PayPal, OnePay); khai thác các tuyến điểm du lịch mới lạ.
- Giải pháp nâng cao sự chú ý (SCY): Nâng cấp giao diện website, tối ưu hóa tốc độ tải trang trên di động; đa dạng hóa nội dung bài viết và thiết kế ấn phẩm đồ họa, video ngắn trên Fanpage.
- Giải pháp nâng cao sự thích thú (STT): Duy trì đội ngũ tư vấn trực tuyến phản hồi nhanh; thường xuyên làm mới hình thức và cập nhật thông tin khuyến mãi định kỳ.
- Giải pháp nâng cao sự tìm kiếm thông tin (TKTT): Đẩy mạnh kỹ thuật SEO on-page và off-page để đưa từ khóa tour Đà Nẵng lên top công cụ tìm kiếm; chuẩn hóa thông tin đồng nhất trên toàn bộ 5 website và các mạng xã hội.
- Giải pháp nâng cao sự hành động (SHD): Tối ưu hóa các nút kêu gọi hành động (Call to Action: Đặt ngay, Gọi ngay, Tư vấn ngay); đơn giản hóa quy trình đặt tour và thanh toán số.
- Giải pháp nâng cao sự chia sẻ (SCS): Xây dựng chính sách ưu đãi cho khách hàng để lại đánh giá (review), chia sẻ hình ảnh trải nghiệm tour lên mạng xã hội và giới thiệu bạn bè.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính kèm số liệu thực chứng
- Dữ liệu thực trạng doanh nghiệp:
- Trường Sa Tourist có bộ máy tinh gọn gồm 21 nhân sự đạt 100% trình độ Đại học trở lên, trong đó có 2 nhân sự tu nghiệp nước ngoài; bộ phận Marketing chuyên trách có 2 nhân viên.
- Kết quả kinh doanh ghi nhận mức tăng trưởng lợi nhuận trước thuế từ 35.664.000 đồng (giai đoạn 6 tháng cuối năm 2017) lên 626.664.000 đồng chỉ trong 9 tháng đầu năm 2019.
- Phát hiện điểm nghẽn kỹ thuật: Tốc độ tải trang trên thiết bị di động của hai website chính rất thấp (
truongsatourist.net đạt 32/100, xevipdanang.com đạt 44/100), trong khi điểm số trên máy tính để bàn đạt mức trung bình (70/100 và 68/100).
- Dữ liệu hành vi người tiêu dùng (n = 120):
- Mẫu khách hàng chiếm tỷ lệ cao nhất là nữ giới (60%), độ tuổi từ 26 đến 34 tuổi (40%) và từ 35 đến 50 tuổi (30%), nghề nghiệp kinh doanh buôn bán (30%) và cán bộ nhân viên (27,5%), mức thu nhập tập trung từ 10 – 20 triệu đồng/tháng (38,3%) và 5 – 10 triệu đồng/tháng (36,7%).
- Kênh tiếp cận trực tuyến phổ biến nhất là Mạng xã hội (32,1% lượt chọn, chiếm 50,8% trường hợp) và Website (21,6% lượt chọn, chiếm 34,2% trường hợp).
- "Khung giờ vàng" tra cứu thông tin du lịch trực tuyến là từ 20 giờ đến 22 giờ, chiếm tới 57,5% lựa chọn của khách hàng.
- Động cơ hành vi chính khi tìm kiếm thông tin là tìm kiếm chương trình khuyến mãi (24,9%) và đọc bình luận của khách hàng từng trải nghiệm (23,8%).
- Cảm nhận của khách hàng về mức độ thu hút thị giác (Sự chú ý) đạt mức đồng ý, trong đó thiết kế hình ảnh rõ ràng của Fanpage đạt điểm trung bình cao nhất (3,71; độ lệch chuẩn 0,627), nội dung thông tin trên Facebook đạt điểm thấp nhất trong nhóm (3,48; độ lệch chuẩn 0,710).
Giải pháp và kiến nghị
Tác giả đề xuất các nhóm kiến nghị cụ thể gửi đến các cấp quản lý:
- Đối với UBND thành phố Đà Nẵng: Tiếp tục hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật đô thị thông minh, ban hành chính sách kích cầu và hỗ trợ môi trường pháp lý cho các doanh nghiệp du lịch chuyển đổi số.
- Đối với Sở Du lịch và Sở Thông tin & Truyền thông TP. Đà Nẵng: Đẩy mạnh các cổng thông tin quảng bá du lịch số của thành phố; liên kết dữ liệu sự kiện văn hóa – lễ hội; tổ chức tập huấn nâng cao nghiệp vụ tiếp thị số cho doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ.
- Đối với Công ty Trường Sa Tourist: Khắc phục triệt để lỗi tải chậm của hệ thống website trên điện thoại di động; phân bổ ngân sách quảng cáo tập trung vào khung giờ 20h – 22h; đẩy mạnh hoạt động seeding, phản hồi tư vấn trực tuyến và nâng cấp quy trình đặt tour – thanh toán số khép kín.
Đóng góp của đề tài
- Đóng góp học thuật: Vận dụng thành công mô hình nhận thức AISAS để thiết kế bộ thang đo định lượng gồm 18 biến quan sát độc lập và 3 biến quan sát phụ thuộc, phù hợp với đặc thù tiếp thị trực tuyến trong ngành du lịch dịch vụ tại một thị trường địa phương cụ thể (Đà Nẵng).
- Đóng góp thực tiễn: Cung cấp cho Ban lãnh đạo Công ty Trường Sa Tourist bức tranh số liệu định lượng khách quan về hành vi khách hàng mục tiêu, chỉ rõ sự chênh lệch hiệu quả giữa các kênh truyền thông và các lỗi kỹ thuật trải nghiệm người dùng (UX/UI) cần xử lý ngay.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự bộc lộ một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu:
- Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện với quy mô $n = 120$ tại thị trường Đà Nẵng. Mặc dù thỏa mãn điều kiện tối thiểu cho phân tích nhân tố EFA và hồi quy đa biến theo các tài liệu phương pháp luận, tính đại diện cho toàn bộ cộng đồng khách du lịch đến miền Trung vẫn chưa cao.
- Hạn chế về phạm vi thời gian và đối tượng khảo sát: Khảo sát chủ yếu tập trung vào tệp khách du lịch nội địa giao tiếp bằng tiếng Việt, chưa đi sâu đánh giá trải nghiệm của du khách quốc tế truy cập vào trang
tour.vn hoặc các nền tảng mạng xã hội nước ngoài (WeChat, Line, KakaoTalk). Thời gian thu thập số liệu kết thúc vào tháng 9/2019, chưa bao quát được biến động của thị trường du lịch trong các giai đoạn sau đó.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu điều tra (tăng cỡ mẫu lên trên 200 – 300 quan sát) và áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng theo từng phân khúc thị trường (khách gia đình, khách đoàn công ty, khách lẻ).
- Mở rộng nghiên cứu sang nhóm du khách quốc tế để đánh giá toàn diện hiệu quả của hệ thống website đa ngôn ngữ và các cổng thanh toán quốc tế (PayPal, OnePay).
- Phân tích sâu hơn tác động điều tiết của các biến nhân khẩu học (độ tuổi, thu nhập) đối với hành vi thanh toán tour trực tuyến.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành: Cung cấp tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về cấu trúc một khóa luận tốt nghiệp định lượng; minh họa chi tiết cách chuyển hóa mô hình lý thuyết (AISAS) thành bảng hỏi khảo sát với hệ thống mã hóa biến quan sát (SCY, STT, TKTT, SHD, SCS, MO) và quy trình tính cỡ mẫu theo Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) và Nguyễn Đình Thọ (2014).
- Nhà quản trị và nhân viên tiếp thị tại các doanh nghiệp lữ hành vừa và nhỏ (SMEs): Cung cấp các số liệu thực tế về thói quen tiếp nhận thông tin của du khách (tỷ lệ chọn mạng xã hội đạt 32,1%, khung giờ vàng 20h – 22h đạt 57,5%, động cơ tìm khuyến mãi và review); cảnh báo trực quan về việc kiểm soát tốc độ tải trang trên di động – một lỗi kỹ thuật phổ biến ảnh hưởng nghiêm trọng đến chuyển đổi kinh doanh tour.
- Nội dung đáng tham khảo nhất:
- Bảng đối chiếu lợi ích giữa Marketing Online và Marketing truyền thống (Bảng 1.1).
- Bảng hỏi và bộ thang đo 18 biến quan sát định lượng hành vi AISAS trong lĩnh vực lữ hành.
- Phương pháp đánh giá kỹ thuật hệ thống website đa kênh song song với khảo sát trải nghiệm người dùng thực tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu nhân sự và kết quả kinh doanh của Trường Sa Tourist trong giai đoạn 2017 – 2019 được ghi nhận như thế nào?
Theo báo cáo nội bộ trong khóa luận, công ty có tổng cộng 21 nhân sự với 100% trình độ Đại học trở lên (trong đó có 2 nhân sự tu nghiệp nước ngoài), riêng phòng Marketing gồm 2 nhân viên. Về tài chính, trong 6 tháng cuối năm 2017 (khi mới thành lập), doanh thu đạt 547.554.000 đồng, chi phí 512.890.000 đồng, lợi nhuận trước thuế đạt 35.664.000 đồng (thuyết minh nêu 35.034.000 đồng). Năm 2018, lợi nhuận đạt mức ổn định 749.xxx.000 đồng. Trong 9 tháng đầu năm 2019, lợi nhuận trước thuế đạt 626.664.000 đồng.
2. Mô hình nghiên cứu định lượng của đề tài kế thừa từ lý thuyết nào và có cấu trúc ra sao?
Khóa luận kế thừa mô hình nhận thức AISAS của Tập đoàn Dentsu (Attention – Interest – Search – Action – Share). Mô hình đề xuất gồm 5 biến độc lập với 18 biến quan sát: Sự chú ý (SCY, 4 biến), Sự thích thú (STT, 4 biến), Tìm kiếm thông tin (TKTT, 4 biến), Sự hành động (SHD, 3 biến), Sự chia sẻ (SCS, 3 biến) tác động đến 1 biến phụ thuộc là Sự chấp nhận hệ thống Marketing Online (MO, 3 biến quan sát), đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ.
3. Thực trạng kỹ thuật của hệ thống website Trường Sa Tourist bộc lộ hạn chế gì qua các chỉ số đo lường?
Doanh nghiệp sở hữu 1 website chính (truongsatourist.net) và 4 website vệ tinh/chuyên biệt (ztrip.vn, truongsatour.com, xevipdanang.com, tour.vn). Dù các website đều tương thích thiết bị di động và tối ưu hóa URL, tốc độ tải trang trên thiết bị di động đo được rất thấp: truongsatourist.net chỉ đạt 32/100 điểm và xevipdanang.com đạt 44/100 điểm. Tốc độ trên máy tính để bàn đạt mức trung bình lần lượt là 70/100 và 68/100 điểm.
4. Kết quả khảo sát 120 khách hàng chỉ ra những đặc điểm nổi bật nào về thói quen tìm kiếm tour du lịch?
Khách hàng tiếp cận thông tin công ty nhiều nhất qua Mạng xã hội (32,1% lượt chọn, 50,8% trường hợp) và Website (21,6%). Khung giờ tìm kiếm trực tuyến áp đảo là 20 giờ – 22 giờ (chiếm 57,5% số người khảo sát). Hai hành vi chính của khách hàng khi tra cứu tour là tìm kiếm các chương trình khuyến mãi (chiếm 24,9%) và đọc bình luận/đánh giá của khách hàng cũ đã từng sử dụng dịch vụ (chiếm 23,8%).
5. Tác giả đã rút ra những bài học kinh nghiệm gì từ hai đơn vị lữ hành Saigontourist và Đà Nẵng Xanh?
Từ quy mô đa ngành của Saigontourist và tỷ lệ phản hồi khách hàng 99% của Đà Nẵng Xanh, tác giả đúc kết các bài học: xây dựng chiến lược phát triển kinh tế du lịch gắn với tiềm năng vùng miền; lập kế hoạch xúc tiến du lịch theo từng giai đoạn; đầu tư phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao; đẩy mạnh công tác quảng bá thị trường và kết hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp với chính sách xúc tiến của cơ quan quản lý nhà nước tại địa phương.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Hằng đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về Marketing Online và ứng dụng mô hình hành vi AISAS vào thực tiễn hoạt động của Công ty Trường Sa Tourist tại Đà Nẵng. Thông qua việc phân tích dữ liệu nội bộ giai đoạn 2017 – 2019 kết hợp khảo sát 120 khách hàng bằng phần mềm SPSS 20.0, nghiên cứu đã chỉ ra những thành quả kinh doanh bước đầu cùng các điểm nghẽn kỹ thuật hạ tầng số (tốc độ tải trang di động kém, nhân sự mỏng, nội dung mạng xã hội chưa đa dạng). Hệ thống 5 nhóm giải pháp hoàn thiện gắn liền với các mắt xích Chú ý – Thích thú – Tìm kiếm – Hành động – Chia sẻ và các kiến nghị đến cơ quan quản lý du lịch Đà Nẵng mang tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở dữ liệu hữu ích cho việc nâng cao năng lực cạnh tranh số của doanh nghiệp lữ hành trên địa bàn.