Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Thực trạng hoạt động marketing online tại Công ty Cổ phần VietnamBankers" được thực hiện bởi sinh viên Đỗ Phương Thảo (Chuyên ngành Quản trị Marketing, Khoa Quản trị kinh doanh, Học viện Chính sách và Phát triển) dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Đàm Thị Hiền vào năm 2023.

Bối cảnh nghiên cứu được tác giả xác lập dựa trên hai yếu tố thực tiễn chính:

  1. Sự biến động kinh tế và chuyển dịch hành vi người dùng: Giai đoạn 2019 – 2021 chứng kiến sự bùng phát của đại dịch Covid-19 gây ra nhiều thách thức cho hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp Việt Nam. Đồng thời, không gian số ghi nhận sự tăng trưởng nhanh chóng: Việt Nam thuộc nhóm 20 quốc gia có số lượng người dùng Internet cao nhất thế giới (theo thống kê của Business Monitor International, 2021). Báo cáo của We Are Social (2021) chỉ ra Việt Nam có 72,1 triệu người dùng Internet (chiếm khoảng 73% dân số), với 94% người dùng truy cập mạng hàng ngày và thời lượng trung bình 6 giờ 47 phút/ngày. Bên cạnh đó, theo Statista (2022), số người tiêu dùng mua hàng trực tuyến tại Việt Nam đạt trên 51 triệu người.
  2. Nhu cầu thực tế tại đơn vị nghiên cứu: Công ty Cổ phần VietnamBankers đã triển khai các kế hoạch tiếp thị trực tuyến nhằm tiết kiệm chi phí và mở rộng khả năng tiếp cận khách hàng. Tuy nhiên, thông qua quá trình công tác và quan sát thực tế tại đơn vị, tác giả nhận thấy hoạt động marketing online của doanh nghiệp vẫn chưa đạt hiệu quả tương xứng với tiềm năng, đòi hỏi phải có sự khảo sát, đánh giá toàn diện để đưa ra các biện pháp hoàn thiện.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động marketing online tại Công ty Cổ phần VietnamBankers giai đoạn 2019 – 2021.
  • Đề xuất một số giải pháp tiếp thị trực tuyến nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động marketing online của công ty trong thời gian tới.

Nhiệm vụ nghiên cứu (được phân định thành 3 nhiệm vụ cụ thể):

  1. Nghiên cứu cơ sở lý luận chung về hoạt động marketing online trong doanh nghiệp.
  2. Đánh giá thực trạng hoạt động marketing online tại Công ty Cổ phần VietnamBankers trong giai đoạn 2019 – 2021.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động marketing online của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing online tại Công ty Cổ phần VietnamBankers.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần VietnamBankers (trụ sở chính tại Bắc Ninh, các văn phòng đại diện tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập, phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh và tiếp thị trong giai đoạn 2019 – 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Tác giả tiếp cận đề tài dựa trên hệ thống lý thuyết quản trị tiếp thị hiện đại:

  • Khái niệm marketing: Áp dụng định nghĩa của Philip Kotler: "Marketing là hoạt động của con người hướng tới sự thỏa mãn nhu cầu và ước muốn thông qua tiến trình trao đổi", bao gồm hai quá trình trọng tâm: (1) Nhận diện, thấu hiểu nhu cầu và hành vi khách hàng; (2) Thỏa mãn nhu cầu thông qua việc phát triển sản phẩm/dịch vụ và phối thức marketing mix.
  • Khái niệm marketing online: Sử dụng định nghĩa của Philip Kotler về marketing online (quá trình lập kế hoạch sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến dựa trên phương tiện điện tử và Internet).
  • So sánh mô hình marketing: Hệ thống hóa sự khác biệt giữa marketing online và marketing truyền thống dựa trên 7 tiêu chí: phương thức truyền thông, phạm vi không gian, thời gian xuất hiện, khả năng lưu trữ thông tin, mức độ kiểm soát chi phí, tính chính xác trong tiếp cận khách hàng mục tiêu và cơ chế phản hồi thông tin hai chiều.
  • Hệ thống công cụ tiếp thị trực tuyến: Phân tích bản chất và vai trò của các công cụ chính gồm Content Marketing, Website doanh nghiệp, Email Marketing, Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO on-page và SEO off-page), Tiếp thị truyền thông xã hội (Social Media Marketing) và Tiếp thị qua công cụ tìm kiếm (SEM/Quảng cáo hiển thị).
  • Quy trình xây dựng chiến lược tiếp thị trực tuyến 5 bước:
    1. Xác định mục tiêu và đối tượng mục tiêu theo từng tầng phễu chuyển đổi (Đầu phễu, Giữa phễu, Cuối phễu).
    2. Xác định ngân sách thực hiện.
    3. Lập kế hoạch và triển khai các nhiệm vụ cụ thể cho từng công cụ (Website, Mạng xã hội, Email).
    4. Phân tích, đánh giá hiệu quả qua các chỉ số đo lường (Google Analytics, CTR, CR, tỷ lệ thoát trang, mức độ tương tác).
    5. Điều chỉnh và tối ưu hóa hoạt động.
  • Hệ thống nhân tố môi trường quản trị: Đánh giá môi trường vĩ mô (Kinh tế, Nhân khẩu học, Văn hóa – Xã hội, Chính trị – Pháp luật, Công nghệ) và môi trường vi mô (Khách hàng, Đối thủ cạnh tranh, Cơ cấu tổ chức, Đội ngũ nhân viên, Cơ sở hạ tầng trang thiết bị, Ngân sách và Năng lực tổ chức thực hiện).

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận áp dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp phân tích số liệu thứ cấp, bao gồm:

  • Phương pháp so sánh: Đánh giá sự biến động qua các năm (2019, 2020, 2021) về các chỉ số tài chính, cơ cấu nhân sự và định mức phân bổ ngân sách marketing online của doanh nghiệp.
  • Phương pháp phân tích thống kê: Thu thập, tổng hợp và xử lý dữ liệu hoạt động trên các nền tảng số, các báo cáo tài chính và dữ liệu nhân sự nội bộ của VietnamBankers.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Hệ thống hóa cơ sở lý luận từ các tài liệu học thuật và văn bản pháp lý, đồng thời liên kết lý thuyết với bức tranh thực tế tại doanh nghiệp.

Nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu thứ cấp nội bộ: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh từ Phòng Kế toán; số liệu thống kê nhân sự từ Phòng Hành chính nhân sự; báo cáo phân bổ ngân sách và dữ liệu triển khai các kênh số từ Phòng Marketing của Công ty Cổ phần VietnamBankers.
  • Dữ liệu thứ cấp bên ngoài: Báo cáo thống kê từ We Are Social (2021), Business Monitor International (2021), Statista (2022), số liệu tăng trưởng GDP từ Tổng cục Thống kê (2020), thông tin thị trường lao động ngân hàng từ VnBusiness.
  • Hệ thống văn bản pháp lý trích dẫn: Luật Công nghệ thông tin (có hiệu lực từ ngày 01/01/2007), Luật Quảng cáo số 16/2012/QH13, Luật Giao dịch điện tử, Luật Sở hữu trí tuệ, Chỉ thị số 16/CT-TTg của Thủ tướng Chính phủ về thực hiện các biện pháp phòng chống dịch Covid-19.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động marketing online của doanh nghiệp

Chương này tập trung xây dựng nền tảng lý luận về marketing trực tuyến trong quản trị kinh doanh:

  • Phân định rõ đặc trưng của tiếp thị kỹ thuật số so với tiếp thị truyền thống về chi phí, phạm vi tiếp cận toàn cầu, tính linh hoạt và khả năng đo lường dữ liệu theo thời gian thực.
  • Khái quát các công cụ cốt lõi và các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả tương ứng:
    • SEO: Thứ hạng từ khóa trên Google, lưu lượng tìm kiếm tự nhiên, thời gian trên trang (Time on site), tỷ lệ chuyển đổi.
    • Social Media: Lượt theo dõi, lượt thích, mức độ tương tác (bình luận, chia sẻ), tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng.
    • Email Marketing: Tỷ lệ gửi thành công, tỷ lệ mở email, tỷ lệ vào hòm thư rác (spam), tỷ lệ từ chối nhận thư, tỷ lệ chuyển đổi.
    • Quảng cáo trực tuyến (Paid Ads): Chi phí trên mỗi lượt nhấp (CPC), tần suất hiển thị, vị trí hiển thị, ngân sách tiêu hao hàng ngày.
  • Mô hình hóa tác động của các nhân tố môi trường vĩ mô và vi mô tới việc ra quyết định tiếp thị số của doanh nghiệp.

Chương 2: Thực trạng hoạt động marketing online tại Công ty Cổ phần VietnamBankers

Chương 2 trình bày chi tiết về thực trạng doanh nghiệp và kết quả triển khai tiếp thị trực tuyến trong 3 năm (2019 – 2021):

1. Tổng quan về đơn vị nghiên cứu

  • Thông tin doanh nghiệp: Công ty Cổ phần VietnamBankers thành lập năm 2010, Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0107645875 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội cấp ngày 24/11/2016. Trụ sở chính tại TP. Bắc Ninh, văn phòng tại Hà Nội (Tòa HPC Landmark 105 Tố Hữu) và TP. Hồ Chí Minh (326 Cách Mạng Tháng 8, Quận 3). Ngày 25/10/2017, công ty trở thành hội viên chính thức thứ 59 của Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam.
  • Lĩnh vực hoạt động: Cung cấp các chương trình đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu:
    • Đào tạo nghiệp vụ ngân hàng: Bankvisit (tham quan thực tế), Fast Bankers (huấn luyện cấp tốc), Interns Bankers (thực tập sinh ngân hàng), Mentor Bankers (gia sư ngân hàng).
    • Đào tạo nghiệp vụ tài chính doanh nghiệp: Đọc, phân tích báo cáo tài chính và xử lý tình huống thực tế.
    • Đào tạo nghiệp vụ kế toán – kiểm toán: Kế toán căn bản, Kế toán thuế, Kế toán hành chính sự nghiệp, Kế toán tổng hợp, Kế toán thực hành.
  • Cơ cấu tổ chức: Gồm Ban Giám đốc (Giám đốc, Phó Giám đốc) và 5 phòng ban chức năng: Phòng Hành chính nhân sự, Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Marketing, Phòng Vận hành dịch vụ (gồm Ban Kỹ thuật, Ban Đào tạo, Ban Chăm sóc khách hàng).

2. Kết quả hoạt động kinh doanh (2019 – 2021)

Chỉ tiêu tài chính Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ (tỷ đồng) 60,50 43,89 64,35
Tổng chi phí (tỷ đồng) 23,50 N/A N/A
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (tỷ đồng) 45,65 N/A N/A
Lợi nhuận sau thuế TNDN (tỷ đồng) 25,29 13,00* Tăng 55,6% so với 2020

(Ghi chú: Năm 2020 do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19, doanh thu giảm 27,35% và lợi nhuận sau thuế giảm 44,3% so với năm 2019. Năm 2021 ghi nhận sự phục hồi với doanh thu tăng 46,6% so với năm 2020 và tăng 6,5% so với năm 2019).

3. Thực trạng nguồn lực marketing

  • Cơ cấu nhân sự Phòng Marketing theo độ tuổi:
    • Năm 2019: 10 nhân sự (5 người từ 19–22 tuổi, 4 người từ 22–30 tuổi, 1 người trên 30 tuổi).
    • Năm 2020: 16 nhân sự (7 người từ 19–22 tuổi, 9 người từ 22–30 tuổi, 0 người trên 30 tuổi).
    • Năm 2021: 17 nhân sự (7 người từ 19–22 tuổi chiếm 41,2%, 10 người từ 22–30 tuổi chiếm 58,8%, 0 người trên 30 tuổi).
    • Đặc điểm: Đội ngũ nhân sự rất trẻ (100% dưới 30 tuổi trong năm 2020 và 2021), có ưu thế về sự nhạy bén và hiểu tâm lý sinh viên, nhưng thiếu kinh nghiệm quản trị chiến lược dài hạn.
  • Cơ sở vật chất – kỹ thuật: Trang bị hạ tầng mạng kép (FPT và VNPT chạy song song), trang bị hệ thống phần mềm đồ họa và biên tập chuyên dụng (Photoshop, CanvaPro, Adobe Premiere Pro), sử dụng hệ thống quản lý học tập VietnamBankers LMS.
  • Phân bổ ngân sách Marketing Online qua các năm:
STT Kênh / Công cụ triển khai Ngân sách 2019 (Tr. đồng) Ngân sách 2020 (Tr. đồng) Ngân sách 2021 (Tr. đồng)
1 Mạng xã hội
- Facebook Ads 70,00 82,00 75,00
- TikTok Ads 80,00 87,00 90,00
- YouTube Ads 30,00 20,00 35,00
2 SEO 5,00 3,00 1,75
3 Email Marketing 8,00 13,00 16,00
4 Google Ads 15,00 8,00 8,00
Tổng Tổng chi phí tiếp thị số 208,00 213,00 225,75

(Ngân sách tiếp thị số có xu hướng tăng đều, trong đó tỷ trọng lớn nhất dành cho TikTok Ads và Facebook Ads; chi phí dành cho SEO và Google Ads giảm dần do tận dụng kết quả xếp hạng tự nhiên đã đạt được từ các giai đoạn trước).

4. Thực trạng vận hành các công cụ số

  • Website chính thức (https://VietnamBankers.vn/): Tích hợp nhận diện thương hiệu với tông màu chủ đạo xanh - trắng, bố cục phân bổ các module thông tin đào tạo (Ngân hàng, Tài chính doanh nghiệp, Kế toán), lịch khai giảng và vinh danh học viên; tuy nhiên giao diện và trải nghiệm điều hướng vẫn cần tối ưu thêm.
  • Social Media: Khai thác Fanpage Facebook, kênh TikTok và kênh YouTube để phân phối nội dung hướng nghiệp, kỹ năng nghiệp vụ ngân hàng và chia sẻ kinh nghiệm phỏng vấn tuyển dụng.
  • Email Marketing: Ứng dụng các nền tảng tự động hóa GetResponse và Mailchimp để gửi thông điệp chăm sóc học viên và triển khai các chiến dịch truyền thông (tiêu biểu là chiến dịch "Chương trình Bank Visit năm 2021").

Chương 3: Một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động marketing online của Công ty VietnamBankers

Dựa trên mục tiêu mở rộng thị phần đào tạo tài chính - ngân hàng và định hướng số hóa hoạt động tiếp thị, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp:

  1. Giải pháp hoàn thiện Website: Tối ưu hóa giao diện người dùng (UI/UX), chuẩn hóa cấu trúc bài viết chuẩn SEO, cải thiện tốc độ tải trang và xây dựng các trang đích (landing page) chuyên biệt cho từng khóa đào tạo nghiệp vụ.
  2. Giải pháp phát triển các kênh mạng xã hội: Đẩy mạnh sáng tạo các nội dung video ngắn dạng viral trên nền tảng TikTok, nâng cao chất lượng kịch bản và tần suất xuất bản video chuyên môn trên YouTube, tối ưu hóa các chiến dịch quảng cáo Facebook Ads nhắm đúng nhóm đối tượng sinh viên ngành kinh tế.
  3. Giải pháp nâng cao hiệu quả Email Marketing: Chuẩn hóa quy trình thu thập dữ liệu khách hàng tiềm năng qua phễu nội dung, thực hiện phân đoạn danh sách email (theo ngành học, nhu cầu tuyển dụng) để cá nhân hóa nội dung gửi, theo dõi chặt chẽ tỷ lệ mở (Open rate) và tỷ lệ nhấp chuột (CTR) nhằm hạn chế việc thư bị chuyển vào hòm thư rác.
  4. Giải pháp phát triển đội ngũ nhân sự marketing: Tổ chức các khóa đào tạo nâng cao chuyên môn về đo lường dữ liệu số và hoạch định ngân sách; kết hợp hợp lý giữa việc tự sản xuất nội dung nội bộ với việc thuê ngoài (Agency) các hạng mục kỹ thuật chuyên sâu (xây dựng hệ thống backlink, sản xuất video chất lượng cao).

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Tổng hợp và phân tích bức tranh tài chính của VietnamBankers giai đoạn 2019 – 2021: chứng minh sự sụt giảm doanh thu trong năm 2020 (đạt 43,89 tỷ đồng, giảm 27,35%) và sự phục hồi trong năm 2021 (đạt 64,35 tỷ đồng, tăng 46,6% so với năm 2020).
  • Lập bảng tổng kết chi tiết cơ cấu ngân sách marketing online: tổng chi phí tiếp thị số tăng từ 208 triệu đồng (năm 2019) lên 213 triệu đồng (năm 2020) và đạt 225,75 triệu đồng (năm 2021), trong đó TikTok Ads luôn chiếm ngân sách cao nhất (từ 80 đến 90 triệu đồng/năm).
  • Làm rõ đặc thù nguồn nhân lực marketing của doanh nghiệp đào tạo: 100% nhân viên marketing trong các năm 2020 – 2021 ở độ tuổi dưới 30, trong đó nhóm 19 – 22 tuổi chiếm tỷ trọng từ 41,2% đến 50%.

Giải pháp và kiến nghị

  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ trên cả 4 trụ cột: Nâng cấp website chính thức; đa dạng hóa nội dung trên mạng xã hội (Facebook, TikTok, YouTube); ứng dụng phần mềm chuyên nghiệp (GetResponse, Mailchimp) trong cá nhân hóa Email Marketing; đào tạo nâng cao năng lực cho đội ngũ nhân sự trẻ.

Đóng góp của đề tài

  • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp thị số ứng dụng cho loại hình doanh nghiệp cung cấp dịch vụ đào tạo kỹ năng nghề nghiệp chuyên sâu.
  • Phản ánh trung thực các số liệu thực tế về vận hành tiếp thị trực tuyến trong bối cảnh đại dịch Covid-19 tại một viện đào tạo thực hành tài chính - ngân hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi dữ liệu thực nghiệm giới hạn trong giai đoạn 2019 – 2021 tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty Cổ phần VietnamBankers), chưa đối chiếu so sánh định lượng với các đối thủ cạnh tranh cùng ngành trên thị trường đào tạo.
    • Các số liệu đánh giá kênh trực tuyến chủ yếu dựa trên báo cáo thứ cấp nội bộ của các phòng ban, chưa thực hiện khảo sát diện rộng mức độ hài lòng và hành vi tiếp nhận thông tin của học viên thông qua bảng hỏi định lượng chuyên sâu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang giai đoạn hậu Covid-19 (từ năm 2022 trở đi) để đánh giá sự thay đổi trong hành vi đăng ký khóa học trực tuyến.
    • Ứng dụng các mô hình nghiên cứu định lượng (hồi quy đa biến, cấu trúc tuyến tính SEM) để đo lường mức độ tác động của từng kênh tiếp thị trực tuyến tới quyết định lựa chọn khóa học của sinh viên ngành tài chính - ngân hàng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh, Thương mại điện tử đang thực hiện khóa luận, đề án tốt nghiệp về chủ đề Digital Marketing hoặc Marketing Online trong lĩnh vực dịch vụ giáo dục, đào tạo ngắn hạn.
    • Chuyên viên marketing, nhà quản lý tại các trung tâm đào tạo nghiệp vụ, các tổ chức giáo dục tư nhân đang tìm kiếm tài liệu tham khảo về cơ cấu phân bổ ngân sách tiếp thị số và tổ chức bộ máy nhân sự tiếp thị trẻ.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Bảng số liệu phân bổ ngân sách marketing trực tuyến chi tiết theo từng công cụ (Facebook, TikTok, YouTube, SEO, Email, Google Ads) qua 3 năm liên tiếp.
    • Phương pháp phân tích thực trạng các kênh tiếp thị số kết hợp giữa hạ tầng công nghệ nội bộ và việc thuê ngoài dịch vụ Agency.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần VietnamBankers hoạt động trong lĩnh vực gì và có những chương trình đào tạo nào?

Doanh nghiệp chuyên đào tạo thực hành trong 3 mảng nghiệp vụ:

  • Đào tạo nghiệp vụ ngân hàng: Gồm các chương trình Bankvisit, Fast Bankers, Interns Bankers và Mentor Bankers.
  • Đào tạo tài chính doanh nghiệp: Phân tích báo cáo tài chính và nghiên cứu tình huống thực tế.
  • Đào tạo kế toán – kiểm toán: Kế toán căn bản, Kế toán thuế, Kế toán hành chính sự nghiệp, Kế toán tổng hợp và Kế toán thực hành.

2. Ngân sách dành cho hoạt động marketing online tại VietnamBankers giai đoạn 2019 – 2021 biến động ra sao?

Tổng ngân sách tiếp thị trực tuyến của công ty tăng dần qua các năm: 208 triệu đồng (2019), 213 triệu đồng (2020) và 225,75 triệu đồng (2021). Trong đó, kênh TikTok Ads nhận được mức phân bổ ngân sách lớn nhất (80 triệu năm 2019; 87 triệu năm 2020; 90 triệu năm 2021), tiếp theo là Facebook Ads. Chi phí dành cho SEO và Google Ads có xu hướng giảm dần qua các năm.

3. Đội ngũ nhân sự Phòng Marketing tại VietnamBankers có đặc điểm gì nổi bật?

Cơ cấu nhân sự phòng Marketing có quy mô tăng từ 10 người (năm 2019) lên 16 người (năm 2020) và 17 người (năm 2021). Toàn bộ nhân sự trong giai đoạn 2020 – 2021 đều dưới 30 tuổi, trong đó nhóm tuổi từ 19 – 22 chiếm tỷ lệ lớn (7 người), phần lớn là sinh viên thực tập hoặc mới tốt nghiệp đại học.

4. Doanh nghiệp sử dụng những phần mềm và nền tảng công nghệ nào trong hoạt động tiếp thị và quản lý?

VietnamBankers sử dụng hệ thống quản lý học tập VietnamBankers LMS, website chính thức https://VietnamBankers.vn/, các phần mềm đồ họa thiết kế Photoshop, CanvaPro, Adobe Premiere Pro, các nền tảng Email Marketing tự động GetResponse và Mailchimp, cùng các công cụ theo dõi dữ liệu Google Analytics và hạ tầng mạng song song FPT - VNPT.

5. Kết quả kinh doanh của VietnamBankers biến động thế nào dưới ảnh hưởng của dịch bệnh giai đoạn 2019 – 2021?

Năm 2019, công ty đạt doanh thu 60,50 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế 25,295 tỷ đồng. Năm 2020, do ảnh hưởng của dịch bệnh, doanh thu giảm 27,35% (đạt 43,89 tỷ đồng) và lợi nhuận sau thuế giảm 44,3%. Năm 2021, hoạt động kinh doanh phục hồi với doanh thu đạt 64,35 tỷ đồng (tăng 46,6% so với năm 2020), lợi nhuận sau thuế tăng 55,6% so với năm 2020.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Phương Thảo đã phản ánh chi tiết thực trạng triển khai tiếp thị trực tuyến tại Công ty Cổ phần VietnamBankers trong giai đoạn biến động 2019 – 2021. Tác giả đã tổng hợp đầy đủ các dữ liệu thực tế về doanh thu, ngân sách tiếp thị số, cơ cấu nhân sự và phương thức vận hành đa kênh từ Website, Mạng xã hội đến Email Marketing. Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho việc nghiên cứu và ứng dụng các giải pháp marketing số trong lĩnh vực đào tạo thực hành tài chính - ngân hàng tại Việt Nam.