Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghiệp chế biến sữa tại Việt Nam ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh trong khu vực Đông Nam Á nhờ vào sự gia tăng dân số, thu nhập bình quân cải thiện và nhận thức của người tiêu dùng về dinh dưỡng, sức khỏe ngày một nâng cao. Mặc dù sản lượng sữa tươi trong nước có bước phát triển đáng kể, thị trường vẫn đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt, sự biến đổi nhanh chóng về nhu cầu tiêu dùng và yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế. Trong bối cảnh đó, quản trị chuỗi cung ứng hiệu quả trở thành yếu tố then chốt giúp các doanh nghiệp sản xuất sữa tối ưu hóa chi phí, đảm bảo chất lượng và gia tăng tốc độ phản ứng với thị trường.

Báo cáo học phần "Thực tập thực tế Đồ án quản trị logistics" với đề tài "Phân tích chuỗi cung ứng sữa tươi của Công ty Cổ phần Thực phẩm Sữa TH" do sinh viên Võ Phương Huỳnh (Khoa Kinh tế - Quản lý công nghiệp, Trường Đại học Kỹ thuật - Công nghệ Cần Thơ) thực hiện dưới sự hướng dẫn của giảng viên Th.S / Ts. Lê Thị Thanh Hiếu, tập trung giải quyết các vấn đề vận hành chuỗi cung ứng sữa tươi khép kín.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định gồm hai nhiệm vụ trọng tâm:

  1. Phân tích thực trạng hoạt động chuỗi cung ứng sữa tươi của Công ty Cổ phần Thực phẩm Sữa TH (TH True Milk), từ đó đưa ra các đánh giá và kết luận về hiệu quả vận hành.
  2. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm thúc đẩy và hoàn thiện chuỗi cung ứng sữa tươi của doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chuỗi cung ứng sữa tươi và các mắt xích vận hành liên quan tại doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động cung ứng, sản xuất và phân phối của Công ty Cổ phần Thực phẩm Sữa TH tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện từ ngày 04/03/2024 đến ngày 12/05/2024, sử dụng dữ liệu thứ cấp phản ánh giai đoạn từ khi hình thành doanh nghiệp đến năm 2023–2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình áp dụng

Đề tài xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm kinh điển và mô hình quản trị chuỗi cung ứng hiện đại:

  • Khái niệm Chuỗi cung ứng (Supply Chain) và Quản trị chuỗi cung ứng (SCM): Trích dẫn các định nghĩa của Lee & Billington (1992), Ganeshan & Harrison (1995), Chopra Sunil & Peter Meindl (2001). SCM được định nghĩa là sự tích hợp các quy trình kinh doanh từ người cung cấp ban đầu đến người tiêu dùng cuối cùng nhằm gia tăng giá trị cho toàn chuỗi.
  • 5 thành phần cơ bản của chuỗi cung ứng: Nhà cung cấp (Supplier), Sản xuất (Manufacturer), Nhà phân phối (Distributor), Bán lẻ (Retailer), Khách hàng (Customer), kết hợp các chức năng bổ trợ như quản lý dòng thông tin, rủi ro, vận chuyển, lưu kho và dịch vụ hậu mãi.
  • Các mô hình chuỗi cung ứng phổ biến: Mô hình đơn giản (single-site), mô hình phức tạp (mạng lưới nhiều nhà cung cấp, đối tác gia công và kênh phân phối n-n), mô hình dòng chảy liên tục (Flow Supply Chain Model), mô hình chuỗi cung ứng nhanh và mô hình chuỗi cung ứng linh hoạt (Agile Supply Chain Model).
  • Công cụ phân tích chiến lược: Ma trận SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats) có nguồn gốc từ các nghiên cứu tại Viện Nghiên cứu Stanford (1960–1970) cùng 4 nhóm chiến lược kết hợp: S-O, S-T, W-O, W-T.

Lược khảo tài liệu tiền đề

Tác giả lược khảo hai công trình nghiên cứu đi trước làm cơ sở so sánh:

  1. Lê Thị Thanh Hiếu (2009), Luận văn thạc sĩ tại Trường Đại học Cần Thơ: "Phân tích chuỗi cung ứng ngành hàng nấm rơm tỉnh Hậu Giang", ứng dụng ma trận SWOT để nhận diện điểm nghẽn thị trường và đề xuất giải pháp liên kết chuỗi.
  2. PGS.TS Hồ Tiến Dũng (2016): "Hoàn thiện chuỗi cung ứng cá tra tại Công ty TNHH sản xuất – thương mại – dịch vụ Thuận An, tỉnh An Giang", đánh giá chuỗi cung ứng qua 3 nhóm đối tượng chính (nhà sản xuất, nhà phân phối, khách hàng).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các cổng thông tin chính thống, báo cáo thường niên của TH True Milk, số liệu thống kê ngành sữa từ Tổng cục Thống kê, Bộ Công Thương, Hiệp hội Sữa Việt Nam và hãng nghiên cứu thị trường Euromonitor.
  • Phương pháp xử lý và phân tích: Phương pháp khai thác dữ liệu, phân tích văn bản tổng hợp và phân tích ma trận SWOT để hoạch định giải pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngành sữa Việt Nam đang tăng trưởng mạnh nhưng phải đối diện với sự cạnh tranh khốc liệt từ các tập đoàn trong nước và quốc tế. Tác giả xác lập rõ ràng mục tiêu nghiên cứu, đối tượng, phạm vi không gian - thời gian, phương pháp nghiên cứu áp dụng và bố cục 5 chương của báo cáo.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Chương này hệ thống hóa toàn bộ lý luận về chuỗi cung ứng, phân tích vai trò của SCM trong việc cắt giảm chi phí tồn kho (từ 25% đến 60%) và chi phí chuỗi cung ứng (từ 25% đến 50%). Đồng thời, chương cung cấp bức tranh tổng quan về ngành sữa Việt Nam qua các chỉ số phát triển:

Tiêu chí / Giai đoạn Số liệu thực tế trong nghiên cứu
Sản lượng sữa tươi 2010–2015 Tăng trưởng bình quân 16%/năm
Quy mô thị trường năm 2019 121.000 tỷ đồng (tăng 8,9% so với 2018)
Doanh thu toàn ngành năm 2020 113.715 tỷ đồng (kim ngạch xuất khẩu đạt 302,7 triệu USD)
Quy mô thị trường năm 2022 135.000 tỷ đồng (sản xuất trong nước đáp ứng 40–50% nhu cầu)
Cơ cấu sản phẩm ngành sữa Sữa bột (~50%), Sữa tươi (~23%), Sản phẩm từ sữa khác (~13%)

Chương 2 cũng trình bày nguyên lý xây dựng ma trận SWOT và cơ chế phối hợp các chiến lược S-O, S-T, W-O, W-T trong quản trị doanh nghiệp.

Chương 3: Phân tích chuỗi cung ứng của TH True Milk

Đây là nội dung trọng tâm của báo cáo, đi sâu vào cấu trúc và sự vận hành chuỗi cung ứng khép kín "từ đồng cỏ xanh đến ly sữa sạch" của Công ty Cổ phần Thực phẩm Sữa TH:

  - Giống bò HF (Mỹ, Úc, NZ)          - Vốn đầu tư: 1,2 tỷ USD        - Trực tiếp: TH true MART (279 CH), TMĐT     - Nữ 15-35 tuổi (trọng tâm 25-35)
  - Vùng thức ăn: 16 món (Mombasa..)  - Công suất: 500.000 tấn/năm    - Gián tiếp: Siêu thị (429 điểm), GT         - Tiêu dùng >=10 lít/tháng
  - Bao bì: Tetra Pak, SIG Combibloc  - Tiêu chuẩn ISO 9001/22000     - Đại lý bán sỉ (Quang Vinh Phát...)        - Kênh gia đình & học đường
  - Đường: TNHH Mía đường Nasu
  1. Tổng quan doanh nghiệp: Thành lập ngày 01/01/2009, trụ sở chính tại Nghĩa Đàn (Nghệ An), vốn điều lệ 3.000 tỷ đồng, nhận sự cố vấn tài chính từ Ngân hàng TMCP Bắc Á. Doanh nghiệp định hướng chuyển đổi xanh hướng tới mục tiêu Net Zero năm 2050 (tiết kiệm 5.000 kWh điện qua hệ thống đèn LED, giảm xấp xỉ 4.000 tấn CO2, phát triển điện mặt trời và dự án điện sinh khối 30MW giai đoạn 2023–2026 tại Nhà máy Mía đường Nghệ An).
  2. Các mắt xích trong chuỗi cung ứng:
    • Nhà cung cấp: Đàn bò cao sản giống Holstein Friesian (HF) nhập khẩu từ New Zealand, Mỹ, Úc, Canada. Tỷ lệ đẻ bê cái đạt 95% nhờ công nghệ phân tách giới tính tinh bò của Mỹ; quy mô đàn tiệm cận 70.000 con tại cụm 9 trang trại ở Nghĩa Đàn (Nghệ An). Hệ thống quản trị đàn Afimilk (Israel), thú y New Zealand, phần mềm phối trộn khẩu phần (1-One, DNS), công nghệ xử lý nước và chất thải từ Nhật Bản, Israel, Hà Lan; trang trại đạt chuẩn hữu cơ Control Union. Vùng nguyên liệu thức ăn đa dạng gồm 16 món (cỏ Mombasa Nam Mỹ, cỏ Mulato, cao lương Mỹ, 50 ha cánh đồng hoa hướng dương). Bao bì tiệt trùng 6 lớp cung cấp bởi Tetra Pak (Thụy Điển) và SIG Combibloc (Đức), giúp bảo quản sản phẩm 6 tháng ở nhiệt độ thường. Nguồn nguyên liệu đường được chủ động thông qua việc sở hữu Công ty TNHH Mía đường Nghệ An - Nasu.
    • Nhà sản xuất: Nhà máy chế biến sữa tươi sạch tại Nghĩa Đàn với tổng mức đầu tư 1,2 tỷ USD, công suất giai đoạn 1 đạt 200.000 tấn/năm và tổng công suất thiết kế đạt 500.000 tấn/năm, vận hành theo tiêu chuẩn ISO 9001 và ISO 22000.
    • Nhà phân phối: Hệ thống phân phối trực tiếp gồm 279 cửa hàng chuyên biệt TH true MART trên 54 tỉnh thành (bao gồm mô hình "Hero shop" đóng vai trò phòng trưng bày) và kênh trực tuyến (Shopee, Lazada, Tiki, Sendo, TikTok Shop từ tháng 9/2022; doanh thu TMĐT năm 2023 tăng trưởng gấp 2,5 lần so với năm 2022). Hệ thống gián tiếp phủ sóng 429 siêu thị (Big C, Co.opmart, Lotte, WinMart...) và mạng lưới chợ, tạp hóa truyền thống thông qua các nhà bán sỉ lớn (Quang Vinh Phát, NTT Thịnh Phát).
    • Khách hàng: Phân khúc người tiêu dùng nữ từ 15 đến 35 tuổi (tập trung 25–35 tuổi) tại khu vực thành thị có thói quen tiêu dùng từ 10 lít sữa/tháng trở lên, cùng nhóm khách hàng thanh thiếu niên (13–18 tuổi) và học đường.
  3. Phân tích đối thủ cạnh tranh: So sánh tương quan năng lực chuỗi cung ứng với hai đối thủ lớn:
    • Vinamilk: Doanh thu vượt 61.000 tỷ đồng, chiếm 50% thị phần sữa chung và 53% thị phần sữa tươi, sở hữu trên 140.000 điểm bán lẻ và 240 nhà phân phối, xuất khẩu hơn 40 quốc gia. Hạn chế là chưa tự chủ hoàn toàn nguyên liệu nội địa (phụ thuộc khoảng 70% nguồn nhập khẩu).
    • Dutch Lady (FrieslandCampina): Nắm giữ 15,8% thị phần tại Việt Nam, mạng lưới gồm gần 200 đầu mối và trên 100.000 điểm bán lẻ, danh mục sản phẩm đa dạng (sữa tươi, Yomost, Fristi).
  4. Quyết định chiến lược chuỗi cung ứng: Doanh nghiệp áp dụng phối hợp Chiến lược đẩy (Push) dựa trên dự báo nhu cầu thị trường và Chiến lược tích hợp dọc (Vertical Integration) để kiểm soát tuyệt đối toàn bộ quy trình sản xuất từ nguyên liệu thô đến điểm bán lẻ.

Chương 4: Giải pháp phát triển chuỗi cung ứng sữa tươi của Công ty Cổ phần Thực phẩm Sữa TH

Tác giả thiết lập ma trận SWOT và định hình hệ thống giải pháp phát triển:

  • Giải pháp S-O: Khai thác công nghệ cao và cụm trang trại tập trung để gia tăng thị phần sữa tươi sạch trong nước, tận dụng xu hướng tiêu dùng xanh và các kênh bán hàng hiện đại (TMĐT, TikTok Shop).
  • Giải pháp S-T: Sử dụng lợi thế tự chủ nguồn nguyên liệu sữa tươi 100% và quy trình khép kín để cạnh tranh trực tiếp với các dòng sản phẩm sữa hoàn nguyên, sữa nhập khẩu từ New Zealand và Mỹ.
  • Giải pháp W-O & W-T: Tối ưu hóa chi phí vận hành logistics, mở rộng mật độ cửa hàng TH true MART tại các vùng nông thôn và thị trường cấp hai, củng cố chuỗi cung ứng trước biến động giá nguyên vật liệu bổ trợ và lạm phát.

Đồng thời, chương đánh giá các thành công nổi bật (tự chủ nguyên liệu, quy mô công nghệ dẫn đầu, đạt chuẩn quốc tế) và nhận diện các điểm hạn chế cần khắc phục trong mô hình vận hành của TH True Milk.

Chương 5: Kết luận

Tóm lược các kết quả khảo sát thực tế, khẳng định vai trò quyết định của mô hình tích hợp dọc đối với vị thế thương hiệu TH True Milk, đồng thời tái khẳng định việc triển khai các giải pháp SCM là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp giữ vững đà tăng trưởng bền vững.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính rút ra từ văn bản

  • Mức độ tự chủ chuỗi cung ứng: Khác với mô hình phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu của phần lớn doanh nghiệp cùng ngành (toàn ngành nhập khẩu sữa bột chiếm tỷ trọng lớn để hoàn nguyên), TH True Milk đã làm chủ chuỗi giá trị hoàn chỉnh với quy mô đàn bò tiệm cận 70.000 con tại 9 cụm trang trại Nghĩa Đàn, đáp ứng nguồn sữa tươi đầu vào cho nhà máy công suất thiết kế 500.000 tấn/năm.
  • Độ phủ kênh phân phối: Xây dựng thành công kênh phân phối độc quyền với 279 cửa hàng TH true MART tại 54 tỉnh thành, hiện diện trong 429 siêu thị và ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu kênh thương mại điện tử năm 2023 gấp 2,5 lần so với năm 2022.
  • Hiệu quả phát triển bền vững: Chuyển đổi toàn bộ hệ thống chiếu sáng sang đèn LED giúp tiết kiệm 5.000 kWh điện và giảm phát thải tương đương gần 4.000 tấn CO2, song song với kế hoạch triển khai nhà máy điện sinh khối 30MW.

Đóng góp của đề tài

  • Hệ thống hóa toàn diện các mắt xích cấu thành mô hình chuỗi cung ứng sữa tươi công nghệ cao tại một doanh nghiệp nông nghiệp quy mô lớn ở Việt Nam.
  • Đưa ra bức tranh so sánh cụ thể giữa mô hình chuỗi cung ứng tự chủ tích hợp dọc (TH True Milk) và chuỗi cung ứng phụ thuộc một phần nguồn nguyên liệu nhập ngoại (Vinamilk).
  • Đề xuất các nhóm giải pháp SWOT có tính bám sát với thực tế vận hành chuỗi cung ứng ngành sữa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp (báo cáo thường niên, thông tin công bố công khai, dữ liệu thống kê ngành), chưa tiến hành điều tra, khảo sát sơ cấp trực tiếp từ các nhà quản lý logistics hoặc khách hàng tại điểm bán.
    • Phạm vi thời gian nghiên cứu tương đối ngắn (khoảng hơn 2 tháng, từ 04/03/2024 đến 12/05/2024), tập trung chủ yếu vào mặt xích cung ứng sữa tươi tại thị trường nội địa.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phân tích định lượng về chi phí vận hành logistics ngược, chi phí lưu kho lạnh và quản trị rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng trong các giai đoạn biến động kinh tế.
    • Khảo sát chuyên sâu về hiệu quả vận hành chuỗi cung ứng xuất khẩu chính ngạch của TH True Milk sang thị trường quốc tế (như Trung Quốc và Liên bang Nga).

Giá trị tham khảo

Báo cáo là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Logistics, Quản lý chuỗi cung ứng, Quản trị kinh doanh, Kinh tế nông nghiệp trong việc tiếp cận một case study thực tế về mô hình chuỗi cung ứng tích hợp dọc (Vertical Integration) và mô hình chuỗi cung ứng khép kín từ nông trại đến bàn ăn ("From Farm to Table").
  • Nhà nghiên cứu và doanh nghiệp: Tham khảo cách thức phân tích đối thủ cạnh tranh theo chuỗi giá trị và phương pháp xây dựng ma trận SWOT định hướng chiến lược phân phối kết hợp (Omnichannel: TH true MART, siêu thị, đại lý truyền thống, sàn TMĐT và TikTok Shop).

Câu hỏi thường gặp

1. TH True Milk chủ động kiểm soát nguồn nguyên liệu đầu vào bằng những phương thức nào?

Doanh nghiệp kiểm soát toàn diện nguyên liệu đầu vào thông qua việc xây dựng 9 trang trại khép kín tại Nghĩa Đàn (Nghệ An) với đàn bò tiệm cận 70.000 con nhập khẩu từ Mỹ, Úc, New Zealand; tự chủ vùng nguyên liệu thức ăn 16 món (cỏ Mombasa, Mulato, cao lương, 50 ha hoa hướng dương); sở hữu Công ty TNHH Mía đường Nghệ An - Nasu để cấp đường và hợp tác với Tetra Pak, SIG Combibloc để đóng gói bao bì 6 lớp tiệt trùng.

2. Kênh phân phối của TH True Milk có điểm gì khác biệt so với các đối thủ cạnh tranh trên thị trường?

Điểm khác biệt nổi bật là việc tiên phong phát triển hệ thống chuỗi cửa hàng bán lẻ độc quyền TH true MART (279 cửa hàng tại 54 tỉnh thành), trong đó có các "Hero shop" đóng vai trò phòng trưng bày mô hình chuỗi cung ứng. Hệ thống này kết hợp song song với 429 siêu thị, mạng lưới tạp hóa truyền thống và kênh thương mại điện tử đa nền tảng.

3. Hiệu quả kinh doanh trên kênh thương mại điện tử của TH True Milk được ghi nhận như thế nào trong báo cáo?

Theo số liệu trong báo cáo, doanh thu từ kênh thương mại điện tử của TH True Milk trong năm 2023 đã tăng gấp 2,5 lần so với năm 2022. Doanh nghiệp đã thiết lập gian hàng chính thức trên 3 sàn TMĐT lớn nhất Việt Nam và triển khai kênh livestream bán hàng trên TikTok Shop từ tháng 9/2022.

4. So với đối thủ cạnh tranh Vinamilk, chuỗi cung ứng của TH True Milk có điểm mạnh và hạn chế gì về nguồn nguyên liệu?

TH True Milk có điểm mạnh vượt trội là chủ động 100% nguồn sữa tươi nguyên liệu sạch từ đàn bò nuôi tại trang trại tập trung công nghệ cao trong nước. Ngược lại, Vinamilk tuy có quy mô doanh thu và mạng lưới điểm bán lớn hơn (>140.000 điểm bán) nhưng nguồn nguyên liệu sữa sản xuất vẫn phải nhập khẩu khoảng 70% từ nước ngoài (New Zealand, Mỹ, EU, Nhật Bản).

5. Những quyết định chiến lược chuỗi cung ứng trọng tâm nào được TH True Milk áp dụng?

TH True Milk áp dụng kết hợp hai chiến lược cốt lõi: Chiến lược đẩy (Push) dựa trên công tác lập kế hoạch và dự báo nhu cầu thị trường; và Chiến lược tích hợp dọc (Vertical Integration) nhằm kiểm soát toàn bộ chu trình từ khâu chọn giống, trồng trọt, chăn nuôi, chế biến, bao bì đến phân phối tận tay người tiêu dùng.


Kết luận

Báo cáo học phần của sinh viên Võ Phương Huỳnh đã phản ánh chi tiết thực trạng tổ chức và vận hành chuỗi cung ứng sữa tươi của Công ty Cổ phần Thực phẩm Sữa TH. Nghiên cứu chỉ ra rằng mô hình tích hợp dọc và ứng dụng công nghệ cao trong chăn nuôi, chế biến chính là nền tảng giúp TH True Milk tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững tại thị trường Việt Nam. Các giải pháp ma trận SWOT được đề xuất trong đề tài mang tính thực tiễn cao, đóng góp tài liệu tham khảo giá trị cho công tác nghiên cứu và đào tạo chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng.