Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, hoạt động giao lưu trao đổi hàng hóa tại Việt Nam chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ, kéo theo nhu cầu cấp thiết về vận tải, kho bãi và các dịch vụ phụ trợ. Dịch vụ logistics đã phát triển từ các hoạt động giao nhận kho vận truyền thống thành một mắt xích trọng yếu trong chuỗi cung ứng nhờ ứng dụng công nghệ thông tin. Thị trường logistics Việt Nam có tốc độ tăng trưởng bình quân khoảng 14% – 16%/năm với quy mô 40 – 42 tỷ USD/năm, xếp thứ 64/160 quốc gia và đứng thứ 4 trong khu vực ASEAN (sau Singapore, Malaysia, Thái Lan). Tuy nhiên, trong hơn 3.000 doanh nghiệp đang hoạt động, có đến 89% là doanh nghiệp nội địa với quy mô vừa và nhỏ nhưng chỉ chiếm khoảng 20% thị phần doanh thu, phải cạnh tranh gay gắt với các tập đoàn xuyên quốc gia có tiềm lực tài chính mạnh như Maersk Line, DHL, Kuehne + Nagel.

Công ty Trách nhiệm hữu hạn Toàn cầu DAS Việt Nam (DAS Vietnam Global Co., Ltd) là doanh nghiệp cung cấp dịch vụ logistics được thành lập năm 2017. Đứng trước áp lực cạnh tranh khốc liệt và xu hướng khách hàng có nhiều lựa chọn tiếp cận dịch vụ tối ưu, việc nâng cao chất lượng dịch vụ trở thành yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển dài hạn của công ty. Nhằm lượng hóa và đánh giá thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ, tác giả thực hiện đề tài nghiên cứu tốt nghiệp với các nội dung trọng tâm sau:

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về dịch vụ và chất lượng dịch vụ logistics.
  2. Đánh giá và phân tích chất lượng dịch vụ logistics của Công ty TNHH Toàn cầu DAS Việt Nam thông qua phương pháp phân tích thứ bậc (AHP).
  3. Đánh giá những thành công cần phát huy và các khó khăn cần khắc phục trong chất lượng dịch vụ logistics tại DAS Global.
  4. Đưa ra phương hướng và đề xuất giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ logistics của công ty trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ logistics của doanh nghiệp.
  • Đối tượng khảo sát: Cán bộ quản lý và nhân viên đang công tác tại các phòng ban chuyên môn (Phòng Kinh doanh, Phòng Chăm sóc khách hàng - Cus, Phòng Chứng từ - Docs, Bộ phận Hiện trường - Ops, Ban Lãnh đạo).
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Toàn cầu DAS Việt Nam (trụ sở chính tại Hà Nội và các văn phòng chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu và khảo sát thực tế từ tháng 12/2020 đến tháng 04/2021; số liệu hoạt động kinh doanh thứ cấp được tổng hợp trong giai đoạn 2019 – 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp luật hiện hành và các công trình nghiên cứu quản trị chuỗi cung ứng trong và ngoài nước:

  • Khung pháp lý: Luật Thương mại năm 2005 (Điều 233 định nghĩa dịch vụ logistics là hành vi thương mại bao gồm nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, tư vấn, đóng gói, ghi ký mã hiệu, giao hàng); Nghị định số 140/2007/NĐ-CP quy định chi tiết điều kiện kinh doanh và giới hạn trách nhiệm; Quyết định số 28/2011/QĐ-TTg quy định danh mục dịch vụ xuất nhập khẩu (dịch vụ logistics mã 9000).
  • Khái niệm học thuật: Quan điểm phân loại logistics của Đoàn Thị Hồng Vân (2006), Vitasek (2013), Phạm Trung Hải (2019) theo hai trường phái: nghĩa hẹp (tương đương giao nhận, vận tải) và nghĩa rộng (bao quát chuỗi giá trị từ nguyên liệu đầu vào, sản xuất đến phân phối tiêu dùng).
  • Mô hình chất lượng dịch vụ: Mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ GAP (Parasuraman et al., 1985), thang đo SERVQUAL 5 thành phần (Parasuraman et al., 1988), mô hình SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992), mô hình 7Rs (Coyle et al., 1992), mô hình RATER của Hồ Thị Quỳnh Giang (2014) và mô hình REPERIMP của Hồ Thị Thu Hòa (2014).

Bộ tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ logistics DAS: Dựa trên mô hình RATER kết hợp đặc thù vận hành của DAS, bộ tiêu chí được thiết lập với 5 nhóm yếu tố chính:

  1. Sự linh hoạt: Khả năng trao đổi dữ liệu kịp thời; khả năng cung cấp dịch vụ mới; thích ứng với biến động thị trường; tiếp cận khách hàng mới.
  2. Khả năng đáp ứng: Mức giá dịch vụ; chất lượng thủ tục và chính sách; chất lượng cung cấp thông tin; tốc độ xử lý các yêu cầu/vấn đề phát sinh của khách hàng.
  3. Độ tin cậy: Thời gian giao nhận vận chuyển đúng cam kết; độ an toàn của hàng hóa trong quá trình luân chuyển; tính chính xác của đơn hàng.
  4. Độ chuyên nghiệp: Trình độ chuyên môn nghiệp vụ; năng suất lao động; mức độ theo sát và cập nhật trạng thái lô hàng; kỹ năng giao tiếp; hạ tầng kỹ thuật phần cứng, phần mềm mạng hỗ trợ trao đổi dữ liệu.
  5. Sự cảm thông: Mức độ quan tâm, chăm sóc cá nhân hóa khách hàng; các chính sách hỗ trợ khách hàng.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp phân tích thứ bậc (AHP - Analytic Hierarchy Process): Đề xuất bởi Thomas L. Saaty (1980), là phương pháp định lượng đa mục tiêu dựa trên nguyên tắc so sánh cặp với thang điểm từ 1 đến 9 (1: quan trọng ngang nhau; 3: quan trọng vừa phải; 5: quan trọng hơn; 7: rất quan trọng; 9: vô cùng quan trọng; các mức 2, 4, 6, 8 là giá trị trung gian).
  • Quy trình toán học AHP: Thiết lập ma trận so sánh cặp vuông cấp $n$, tính toán vector trọng số riêng $w_i$, xác định giá trị riêng cực đại $\lambda_{\max}$, tính chỉ số nhất quán $CI = \frac{\lambda_{\max} - n}{n - 1}$ và tỷ số nhất quán $CR = \frac{CI}{RI}$ (với $RI$ là chỉ số ngẫu nhiên theo bậc ma trận $n$). Kết quả đánh giá chỉ được chấp nhận khi $CR \le 0.10$ (10%).
  • Thu thập dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập qua bảng khảo sát chuyên gia và nhân sự DAS; dữ liệu thứ cấp trích xuất từ báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động kinh doanh của Phòng Hành chính - Kế toán giai đoạn 2019 – 2020.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

Chương này tập trung làm rõ các lý luận cơ bản về ngành logistics và công cụ toán học AHP:

  • Hệ thống hóa đặc điểm dịch vụ logistics trên 3 khía cạnh: Logistics sinh tồn (đáp ứng nhu cầu lưu thông tiêu dùng cơ bản), Logistics hoạt động (gắn liền chuỗi sản xuất và kênh phân phối của đối tác), Logistics hệ thống (hạ tầng kho xưởng, công nghệ, nhân lực).
  • Phân chia 4 nhóm hoạt động logistics nền tảng (Bùi Thị Doan, 2007): Mua sắm nguyên vật liệu (logistics đầu vào), Quản lý dự trữ kho bãi (logistics trong kho), Dịch vụ khách hàng (logistics đầu ra), và Dịch vụ vận tải.
  • Trình bày chi tiết toán tử giải thuật AHP gồm 4 bước: (1) Xác định mức độ ưu tiên và lập ma trận so sánh cặp; (2) Tính toán vector trọng số và kiểm định tỷ số nhất quán $CR$; (3) Tính độ ưu tiên của các phương án theo từng tiêu chí thành phần; (4) Tổng hợp điểm số để xếp hạng lựa chọn.
  • Tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế ứng dụng AHP trong 3 lĩnh vực chuỗi cung ứng: Lựa chọn nhà cung ứng dịch vụ (Gol & Catay, 2007; Buyukozkan et al., 2008), Đo lường hoạt động sản xuất (Tseng et al., 2009), và Tối ưu hóa vị trí mạng lưới kho bãi phân phối (Partovi, 2006; Korpela et al., 2007).

Chương 2: Kết quả đánh giá chất lượng dịch vụ Logistics của công ty DAS bằng phương pháp AHP

Chương 2 phân tích chi tiết hồ sơ doanh nghiệp và kết quả xử lý dữ liệu thực tế tại Công ty TNHH Toàn cầu DAS Việt Nam:

  • Thông tin pháp lý & quy mô: Thành lập ngày 26/02/2017 theo ĐKKD số 0109103243; người đại diện pháp luật: Văn Thị Diễm; trụ sở tại số 58 Hàng Ngang, Hoàn Kiếm, Hà Nội; mở chi nhánh TP.HCM vào tháng 03/2019 và chi nhánh Đà Nẵng vào tháng 06/2020; quy mô trên 100 nhân sự.
  • Cơ cấu bộ máy: Gồm Giám đốc điều hành, Phòng Kinh doanh, Phòng Hành chính & Kế toán, Phòng Hỗ trợ khách hàng (Cus - liên hệ hãng tàu lấy booking, check space, xin DEM/DET, theo dõi lịch trình), Phòng Chứng từ (Docs - phát hành B/L, D/O, thông báo hàng đến AN, khai manifest), và Bộ phận Hiện trường (Ops - làm thủ tục thông quan, mở tờ khai, kiểm hóa tại cảng/kho).
  • Mạng lưới đối tác: Hợp tác với các hãng tàu quốc tế lớn (Evergreen, Hapag Lloyd, CMA CGM, APL, COSCO, MCC, YML...) và các công ty giao nhận đối tác (DHL, Sotrans, U&I, Main Freight, ECU Line, Vinafreight...); phục vụ nhóm khách hàng tiêu biểu như May 10, Tản Viên, Dệt nhuộm Jasan, CF Global, GMI Việt Nam.
  • Quy trình nghiệp vụ chuẩn: Chuẩn hóa quy trình 11 bước nhập khẩu lô hàng nguyên container (FCL) đường biển: (1) Đặt lịch tàu (booking); (2) Kiểm tra và xác nhận thông tin booking (POL, POD, loại cont, nhiệt độ); (3) Theo dõi tiến trình đóng hàng và phát hành vận đơn B/L (Draft B/L, Original B/L hoặc Telex/Surrender); (4) Kiểm tra tính khớp nối của bộ chứng từ; (5) Nhận thông báo tàu đến (AN) và lấy lệnh giao hàng (D/O); (6) Đăng ký kiểm tra chuyên ngành theo mã HS code; (7) Khai báo tờ khai hải quan điện tử; (8) Làm thủ tục mở và thông quan tờ khai tại cảng theo luồng phân định (luồng xanh: nộp thuế in mã vạch; luồng vàng: kiểm tra hồ sơ giấy; luồng đỏ: kiểm tra thực tế hàng hóa); (9) Nộp mã vạch thanh lý tờ khai với hải quan giám sát; (10) Điều phối phương tiện vận tải kéo container về kho khách hàng kèm phiếu giao nhận EIR; (11) Đối soát chi phí và thanh toán qua ủy nhiệm chi (UNC).
  • Kết quả tài chính giai đoạn 2019 – 2020: Doanh nghiệp duy trì đà tăng trưởng cao dù chịu tác động bởi đại dịch Covid-19.
Chỉ tiêu tài chính Năm 2019 (VND) Năm 2020 (VND) Chênh lệch tuyệt đối (VND) Tỷ lệ tăng trưởng (%)
Tổng doanh thu 21.598.803.736 27.413.193.418 +5.814.389.682 26,92% (ghi chú văn bản: 2,03%)
Tổng chi phí 13.297.086.939 13.566.553.436 +269.466.497 2,03% (ghi chú văn bản: 26,99%)
Lợi nhuận sau thuế 8.160.978.138 12.876.235.178 +4.715.257.040 57,78%
  • Ứng dụng AHP lượng hóa chất lượng dịch vụ: Dữ liệu khảo sát từ các phòng ban được tổng hợp để lập ma trận so sánh cặp giữa 5 nhóm tiêu chí (Sự linh hoạt, Khả năng đáp ứng, Độ tin cậy, Độ chuyên nghiệp, Sự cảm thông). Trọng số tính toán được kiểm định đảm bảo $CR \le 0.10$, phản ánh thứ tự ưu tiên và mức độ đáp ứng thực tế của công ty trên từng tiêu chí dịch vụ.

Chương 3: Một số đề xuất nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ Logistics của Công ty TNHH Toàn cầu DAS Việt Nam

  • Đánh giá tổng hợp các ưu điểm (mạng lưới chi nhánh mở rộng, quy trình vận hành FCL hoàn chỉnh, đội ngũ trẻ được đào tạo chuyên ngành) và các điểm nghẽn hạn chế trong việc đồng bộ thông tin, tốc độ xử lý chứng từ và chi phí vận hành.
  • Định hướng phát triển của DAS trong giai đoạn tới: Tăng cường tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu, tối ưu hóa các tuyến vận tải quốc tế và nội địa.
  • Đề xuất các nhóm giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ: Hoàn thiện quy trình phối hợp liên phòng ban giữa Cus, Docs và Ops; ứng dụng phần mềm quản lý logistics chuyên dụng nhằm giảm thiểu sai sót chứng từ; đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng giao tiếp cho nhân viên hiện trường; tối ưu hóa chính sách giá cước và chăm sóc khách hàng định kỳ.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả kinh doanh và tài chính: Giai đoạn 2019 – 2020, doanh thu DAS tăng từ 21,598 tỷ đồng lên 27,413 tỷ đồng (tăng 5,814 tỷ đồng); lợi nhuận sau thuế tăng mạnh 57,78% (từ 8,160 tỷ đồng lên 12,876 tỷ đồng). Mức chi phí được kiểm soát ở mức tăng 269,46 triệu đồng, cho thấy hiệu quả hoạt động được nâng cao.
  • Hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ: Khóa luận đã mô tả và chuẩn hóa chi tiết quy trình 11 bước giao nhận hàng FCL nhập khẩu bằng đường biển của DAS, xác định rõ trách nhiệm của từng vị trí (Sales, Cus, Docs, Ops, Kế toán).
  • Ứng dụng phương pháp toán định lượng: Đề tài đã xây dựng thành công bộ tiêu chí 5 nhóm thành phần và ứng dụng phương pháp AHP của Saaty để định lượng hóa các yếu tố chất lượng dịch vụ logistics vốn mang tính định tính và cảm tính.
  • Giải pháp thực tiễn: Cung cấp hệ thống giải pháp gắn liền với kết quả tính toán AHP nhằm khắc phục các tiêu chí có trọng số cao nhưng mức độ đáp ứng còn hạn chế tại doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Về đối tượng nghiên cứu: Đề tài đánh giá chất lượng dựa trên năng lực dịch vụ tổng thể chung của công ty; chưa đi sâu phân tích, bóc tách riêng lẻ từng dịch vụ chuyên biệt như dịch vụ vận tải đường biển, đường hàng không, thủ tục hải quan độc lập hay vận chuyển nội địa (theo giải trình góp ý của Hội đồng chấm khóa luận).
  • Về phạm vi so sánh: Khảo sát chủ yếu được thực hiện nội bộ trong phạm vi nhân sự và ban lãnh đạo Công ty TNHH Toàn cầu DAS Việt Nam, chưa thực hiện thu thập dữ liệu so sánh đối đầu với các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ logistics cạnh tranh cùng phân khúc trên thị trường do hạn chế về thời gian nghiên cứu.
  • Hướng phát triển: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trực tiếp từ tệp khách hàng xuất nhập khẩu bên ngoài và mở rộng mô hình AHP cho từng phân mảng dịch vụ đơn lẻ.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên chuyên ngành Kinh tế phát triển, Quản trị Logistics, Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế làm tài liệu tham khảo cho các đề tài khóa luận đánh giá chất lượng dịch vụ hoặc lựa chọn phương án đa mục tiêu.
    • Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ (SMEs) tại Việt Nam muốn tìm hiểu phương pháp định lượng để tự đánh giá năng lực dịch vụ nội bộ.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Quy trình 11 bước xử lý lô hàng FCL nhập khẩu đường biển thực tế tại hiện trường cảng và văn phòng chứng từ.
    • Khung phương pháp và các công thức tính toán chỉ số nhất quán ($CI$, $CR$, $\lambda_{\max}$) của ma trận phân tích thứ bậc AHP trong quản trị dịch vụ.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu tổ chức của Công ty TNHH Toàn cầu DAS Việt Nam gồm những bộ phận nào và chức năng của từng bộ phận ra sao?
Bộ máy công ty gồm: Ban Giám đốc (điều hành cao nhất, đại diện pháp lý); Phòng Kinh doanh (tìm kiếm khách hàng, tư vấn dịch vụ, cập nhật giá); Phòng Cus (hỗ trợ liên hệ đại lý tàu, xin giá cước, kiểm tra ETD/ETA, xin DEM/DET); Phòng Docs (xử lý chứng từ, phát hành B/L, D/O, thông báo tàu đến AN, truyền manifest); Bộ phận Ops (trực tiếp làm thủ tục thông quan, mở tờ khai hải quan, kiểm hóa tại cảng/kho); Phòng Hành chính & Kế toán (quản lý thu chi, nhân sự, quyết toán thuế, đối soát hóa đơn qua UNC).

2. Quy trình nhập khẩu một lô hàng FCL đường biển của DAS được thực hiện qua các bước nào?
Quy trình gồm 11 bước tuần tự: (1) Đặt lịch tàu (booking); (2) Kiểm tra và xác nhận thông tin booking; (3) Theo dõi tiến trình đóng hàng và phát hành B/L; (4) Kiểm tra xác nhận tính hợp lệ của bộ chứng từ; (5) Nhận thông báo hàng đến (AN) và lấy lệnh giao hàng (D/O); (6) Đăng ký kiểm tra chuyên ngành theo mã HS; (7) Khai báo hải quan điện tử; (8) Mở và thông quan tờ khai tại cảng (luồng xanh/vàng/đỏ); (9) Nộp mã vạch thanh lý tờ khai với hải quan giám sát; (10) Điều xe kéo cont về kho khách hàng giao kèm phiếu EIR; (11) Xuất hóa đơn và thanh toán qua UNC.

3. Kết quả kinh doanh của DAS trong giai đoạn 2019 – 2020 biến động như thế nào?
Năm 2020, tổng doanh thu đạt 27.413.193.418 đồng (tăng 5.814.389.682 đồng so với năm 2019 đạt 21.598.803.736 đồng); tổng chi phí năm 2020 là 13.566.553.436 đồng (tăng 269.466.497 đồng so với năm 2019 đạt 13.297.086.939 đồng); lợi nhuận sau thuế năm 2020 đạt 12.876.235.178 đồng, tăng trưởng 57,78% so với năm 2019 (8.160.978.138 đồng).

4. Bộ tiêu chí AHP được tác giả xây dựng để đánh giá chất lượng dịch vụ của DAS gồm những yếu tố nào?
Bộ tiêu chí gồm 5 nhóm chính: (1) Sự linh hoạt (trao đổi dữ liệu, dịch vụ mới, thích ứng thị trường, tiếp cận khách hàng); (2) Khả năng đáp ứng (giá cả, thủ tục chính sách, chất lượng thông tin, giải quyết yêu cầu); (3) Độ tin cậy (thời gian giao hàng, an toàn hàng hóa, độ chính xác đơn hàng); (4) Độ chuyên nghiệp (chuyên môn nhân viên, năng suất làm việc, cập nhật tiến độ, giao tiếp, hạ tầng phần cứng/phần mềm mạng); (5) Sự cảm thông (chăm sóc khách hàng, chính sách hỗ trợ).

5. Điều kiện để ma trận so sánh cặp trong phương pháp AHP đạt độ tin cậy toán học là gì?
Người đánh giá phải tính toán chỉ số nhất quán $CI = \frac{\lambda_{\max} - n}{n - 1}$ và tỷ số nhất quán $CR = \frac{CI}{RI}$ (với $RI$ là chỉ số ngẫu nhiên tương ứng bậc ma trận $n$). Kết quả so sánh cặp được xem là nhất quán và có thể chấp nhận sử dụng khi tỷ số $CR \le 0.10$ (tức không vượt quá 10%).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hà Thị Bình đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ logistics và ứng dụng thành công phương pháp phân tích thứ bậc AHP để đánh giá thực trạng năng lực tại Công ty TNHH Toàn cầu DAS Việt Nam. Tác giả đã mô tả chi tiết quy trình nghiệp vụ 11 bước xử lý hàng FCL nhập khẩu đường biển và phân tích kết quả kinh doanh tăng trưởng của doanh nghiệp trong giai đoạn 2019 – 2020. Nghiên cứu cung cấp hệ thống giải pháp có giá trị thực tiễn nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ logistics, là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành kinh tế và các nhà quản trị chuỗi cung ứng.