Chương 1 đã tổng quan vấn đề, mô tả lý do lựa chọn đề tài, xác định nhiệm vụ, và mô tả quá trình nghiên cứu của em trong việc xây dựng đồ án. Chương 2 sẽ trình bày những kiến thức nền tảng mà em đã áp dụng để xây dựng website. Từ những ngôn ngữ lập trình cho đến các hệ quản trị cơ sở dữ liệu, em sẽ giải thích cụ thể về các yếu tố này và cách chúng đóng góp vào quá trình phát triển website. Chương 3 sẽ cung cấp thông tin chi tiết từ cuộc khảo sát tại Trường Trung Học Cơ Sở Nguyễn Văn Trỗi.
Em sẽ trình bày những điều em đã tìm hiểu về nhu cầu và yêu cầu thực tế của trường, điều này sẽ hỗ trợ trong quá trình xây dựng website để đảm bảo rằng nó phản ánh đúng yêu 2 cầu của người sử dụng cuối cùng. Chương 4 tập trung vào quá trình xây dựng website, bao gồm cả mô tả về giao diện đã hoàn thiện. Em sẽ giới thiệu về cách em đã thực hiện từng bước, những thách thức đã đối mặt và cách em đã vượt qua chúng. Đồng thời, em cũng sẽ trình bày về việc áp dụng các phương pháp kiểm thử để đảm bảo tính toàn vẹn của website.
Cuối cùng sẽ là kết luận, nơi em tổng hợp lại những kết quả đạt được từ đồ án, đồng thời nhìn nhận và phân tích những hạn chế cũng như đề xuất hướng phát triển trong tương lai. Những thông tin này sẽ giúp đưa ra cái nhìn tổng quan về đồ án và tầm quan trọng của nó trong việc giải quyết vấn đề đã đề ra từ đầu. KIẾN THỨC NỀN TẢNG Chương 2 trình bày về kiến thức nền tảng và công cụ quan trọng trong quá trình xây dựng hệ thống. Bao gồm Ngôn ngữ Mô hình Hóa UML, JavaScript, Framework Vue.NET Core API.
Đồng thời, giới thiệu các công cụ như StarUML, DbForge Studio, Postman, VS Code, và Visual Studio để hỗ trợ mô hình hóa, quản lý cơ sở dữ liệu, kiểm thử API và lập trình hiệu quả để hỗ trợ quá trình phát triển hệ thống một cách hiệu quả.1 Ngôn ngữ mô hình hóa UML UML là viết tắt của “Unified Modeling Language” – là ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất, dùng để đặc tả, trực quan hóa và tư liệu hóa phần mềm hướng đối tượng, có phần chính bao gồm những ký hiệu hình học, được các phương pháp hướng đối tượng sử dụng để thể hiện và miêu tả các thiết kế của một hệ thống [1]. Nó là một ngôn ngữ để đặc tả, trực quan hoá. Các quan sát (góc nhìn, view) theo các phương diện khác nhau của hệ thống cần phân tích, thiết kế. Dựa vào các quan sát để thiết lập kiến trúc cho hệ thống cần phát triển.
Có năm loại quan sát: quan sát theo ca sử dụng, quan sát logic, quan sát thành phần, quan sát tương tranh và quan sát triển khai - Quan sát các ca sử dụng (Use Case View): Mô tả các chức năng, nhiệm vụ của hệ thống. Quan sát này thể hiện mọi yêu cầu của hệ thống [1]. - Quan sát Logic (Logical View) biểu diễn cách tổ chức logic của các lớp và các quan hệ của chúng với nhau. Nó mô tả cấu trúc tĩnh của các lớp, đối tượng và sự liên hệ của chúng thể hiện mối liên kết động thông qua sự trao đổi các thông điệp [1].
- Quan sát thành phần (Component View) xác định các mô đun vật lý hay tệp mã chương trình và sự liên hệ giữa chúng để tổ chức thành hệ thống phần mềm [1]. - Quan sát tiến trình (Process view) biểu diễn sự phân chia các luồng thực 4 hiện công việc, các lớp đối tượng cho các tiến trình và sự đồng bộ giữa các luồng trong hệ thống [1]. - Quan sát triển khai (Deployment view) mô tả sự phân bổ tài nguyên và nhiệm vụ trong hệ thống. Nó liên quan đến các tầng kiến trúc của phần mềm.
Diagram (Biểu đồ): Đồ thị biểu diễn đồ họa về tập các phần tử trong mô hình và mối quan hệ của chúng. Trong phiên bản mới nhất có 13 loại biểu đồ trong đó có 9 loại biểu đồ chính được sử dụng [1]. - Use Case Case Diagram (Biểu đồ ca sử dụng): Mô tả sự tương tác giữa các tác nhân ngoài và hệ thống thông qua các ca sử dụng [1]. Giới thiệu về Javascript và Framework Vuejs 1.
JavaScript Javascript là một ngôn ngữ lập trình kịch bản dựa vào đối tượng phát triển có sẵn hoặc tự định nghĩa ra tạo ra các trang web có tính tương tác, javascript được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng Website. Javascript được hỗ trợ hầu như trên tất cả các trình duyệt như Firefox, Chrome, v. thậm chí các trình duyệt 5 trên thiết bị di động cũng có hỗ trợ.js là một framework JavaScript nguồn mở được sử dụng để xây dựng ứng dụng web động và giao diện người dùng (UI) tương tác. Nó được thiết kế để dễ dàng tích hợp vào các dự án web hiện có hoặc sử dụng độc lập để phát triển ứng dụng web từ đầu.
Dưới đây là một số điểm quan trọng trong việc giới thiệu về Vue.js: Nguyên tắc của Vue.js: - Component-Based: Vue.js thúc đẩy phát triển dựa trên thành phần, cho phép bạn xây dựng ứng dụng bằng cách tạo và kết hợp các thành phần độc lập.js cung cấp một hệ thống theo dõi dữ liệu và tự động cập nhật giao diện người dùng khi dữ liệu thay đổi. - Declarative: Bạn chỉ cần tập trung vào mô tả "cách" giao diện người dùng nên hiển thị dựa trên trạng thái dữ liệu, chứ không cần lo lắng về cách thực hiện. - Linh hoạt và Dễ sử dụng: Vue.js được thiết kế để dễ dàng học và sử dụng. Bạn có thể tích hợp Vue.js vào dự án hiện có hoặc bắt đầu một dự án mới với một số ví dụ đơn giản.
- Thư viện phong phú: Vue.js có một cộng đồng đông đảo và nhiều thư viện và plugin có sẵn, giúp bạn giải quyết các vấn đề phức tạp hoặc mở rộng khả năng của ứng dụng dễ dàng hơn. - Hướng đối tượng: Vue.js hỗ trợ việc xây dựng ứng dụng theo hướng đối tượng (OOP), cho phép bạn tổ chức mã của bạn thành các đối tượng và tái sử dụng chúng dễ dàng. - Hiệu suất: Vue.js tối ưu hóa hiệu suất và cung cấp cơ chế để tải trang một cách linh hoạt, giúp ứng dụng của bạn chạy nhanh và mượt. - Cộng đồng mạnh mẽ: Vue.js có một cộng đồng lớn và nhiều tài liệu hữu ích, giúp bạn tìm giải pháp cho các vấn đề cụ thể và học hỏi từ người 6 khác.
- Tích hợp dễ dàng: Vue.js có khả năng tích hợp với các thư viện và framework khác như Vuex (quản lý trạng thái), Vue Router (định tuyến), và nhiều thư viện UI khác. - Khả năng phát triển tiếp: Vue.js không ngừng phát triển và cập nhật, giúp ứng dụng của bạn luôn có thể tận dụng các tính năng và hiệu suất mới nhất.js là một framework JavaScript mạnh mẽ, dễ sử dụng, và linh hoạt, là lựa chọn tốt cho việc phát triển ứng dụng web hiện đại và tương tác. Giới thiệu về C# ( .net core API) C# (C Sharp) là một ngôn ngữ lập trình phát triển bởi Microsoft và được sử dụng chủ yếu trong hệ thống phát triển ứng dụng Windows. C# là một phần quan trọng của nền tảng .NET Core là một phần của .NET, cho phép bạn phát triển ứng dụng đa nền tảng và có tích hợp chặt chẽ với .NET Core API [2].
Dưới đây là một giới thiệu về C# và .NET Core API: - C# (C Sharp): Lịch sử: C# được ra đời vào năm 2000 và phát triển bởi Microsoft. Nó là một ngôn ngữ lập trình hiện đại và mạnh mẽ được thiết kế đặc biệt cho việc phát triển ứng dụng trên nền tảng Windows. Đa năng: C# là một ngôn ngữ đa năng, có thể được sử dụng để phát triển một loạt ứng dụng, từ ứng dụng Windows đến ứng dụng web và di động. Nó cũng được sử dụng trong phát triển trò chơi và ứng dụng Internet of Things (IoT).
Tích hợp với .NET: C# được tích hợp chặt chẽ với .NET Framework, giúp bạn dễ dàng truy cập các thư viện và công cụ mạnh mẽ của .NET để phát triển ứng dụng đa dạng. An toàn và kiểm tra lỗi: C# hỗ trợ kiểm tra lỗi tại thời điểm biên dịch (compile- time type checking), giúp ngăn ngừa nhiều lỗi thời gian chạy. Thư viện và Ecosystem: C# có một hệ sinh thái (ecosystem) phong phú với 7 nhiều thư viện và framework hỗ trợ, bao gồm ASP.NET Core cho phát triển ứng dụng web, Xamarin cho phát triển ứng dụng di động đa nền tảng, và nhiều thư viện khác.NET Core API: .NET Core là một nền tảng phát triển ứng dụng đa nền tảng nguồn mở, được Microsoft phát triển. Nó cho phép bạn phát triển và triển khai ứng dụng trên Windows, Linux, và macOS.NET Core API: ASP.NET Core là một phần của .NET Core và được sử dụng để phát triển các dịch vụ web, ứng dụng web, và API.
Nó hỗ trợ HTTP và cho phép bạn xây dựng các API dựa trên kiến trúc RESTful.NET Core API là đa nền tảng, có nghĩa là bạn có thể triển khai ứng dụng trên nhiều hệ điều hành và môi trường máy chủ khác nhau. Middleware và Routing: .NET Core API sử dụng middleware để xử lý yêu cầu HTTP và routing để xác định cách xử lý yêu cầu dựa trên URL và HTTP methods. Quản lý Trạng Thái: .NET Core API hỗ trợ quản lý trạng thái phiên (Session State) và trạng thái phía máy chủ (Server-Side State Management) thông qua các công cụ như Dependency Injection. Hỗ trợ Entity Framework: .NET Core API có thể tương tác với cơ sở dữ liệu thông qua Entity Framework Core hoặc các công cụ ORM khác để lấy và cập nhật dữ liệu.
Kết hợp C# với .NET Core API cho phép bạn phát triển các ứng dụng web và dịch vụ đa nền tảng, mạnh mẽ và bảo mật. Nó cung cấp một sự linh hoạt và tích hợp mạnh mẽ với các công nghệ khác trong môi trường phát triển ứng dụng. Hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL MySQL là 1 hệ thống quản trị về cơ sở dữ liệu với mã nguồn mở (được gọi tắt là RDBMS) và đang hoạt động theo mô hình dạng client-server [3]. Đối 8 với RDBMS – Relational Database Management System thì MySQL đã được tích hợp apache và PHP.
Ưu điểm: - Nhanh chóng: Nhờ vào việc đưa ra một số những tiêu chuẩn và cho phép MySQL làm việc hiệu quả cũng như tiết kiệm chi phí, giúp gia tăng tốc độ thực thi. - Mạnh mẽ và khả năng mở rộng: MySQL hoàn toàn có thể xử lý số lượng lớn dữ liệu và đặc biệt hơn thế nữa thì nó còn có thể mở rộng nếu như cần thiết.