Bài tập lớn ngôn ngữ học xã hội và vấn đề giáo dục ngôn ngữ chủ đề ngôn ngữ sticker của gen z

Bài tập lớn ngôn ngữ học xã hội về sticker của Gen Z và ảnh hưởng tới giáo dục ngôn ngữ. Nghiên cứu chuyên sâu về ngôn ngữ giới trẻ.

Chuyên ngành

Ngôn Ngữ Học Xã Hội và Vấn Đề Giáo Dục Ngôn Ngữ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài tập lớn

2023

42
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá ngôn ngữ sticker của Gen Z trong thời đại số

Trong bối cảnh bùng nổ của truyền thông kỹ thuật số, một hình thức giao tiếp mới đã nổi lên và trở thành một phần không thể thiếu trong văn hóa giới trẻ: ngôn ngữ sticker của Gen Z. Đây không chỉ là những hình ảnh đơn thuần, mà là một hệ thống ký hiệu phức tạp, phản ánh đời sống xã hội và tư duy của một thế hệ. Theo lý thuyết kí hiệu học của Ferdinand de Saussure, ngôn ngữ là một hệ thống ký hiệu, và sticker chính là một biểu hiện đương đại của lý thuyết này. Mỗi sticker bao gồm "cái biểu đạt" (hình ảnh trực quan) và "cái được biểu đạt" (cảm xúc, ý niệm, thông điệp). Sự phát triển của ngôn ngữ mạng đã tạo ra một môi trường lý tưởng cho sticker phát triển, từ những emoji sơ khai đến các bộ sưu tập nhãn dán đa dạng trên Facebook, Zalo, Messenger. Gen Z, thế hệ đầu tiên lớn lên cùng Internet, đã nhanh chóng tiếp nhận và biến tấu sticker thành một công cụ giao tiếp độc đáo. Họ không chỉ sử dụng sticker để bổ sung cho văn bản, mà còn dùng chúng như một thông điệp độc lập, có khả năng truyền tải những sắc thái cảm xúc tinh vi mà ngôn ngữ viết đôi khi khó diễn tả. Việc nghiên cứu hiện tượng này không chỉ quan trọng đối với ngành ngôn ngữ học xã hội mà còn mở ra những hướng đi mới trong việc giáo dục ngôn ngữ, giúp hiểu rõ hơn về cách thế hệ trẻ tương tác và kiến tạo bản sắc văn hóa trong không gian số.

1.1. Nguồn gốc và lý thuyết nền tảng của ngôn ngữ sticker

Ngôn ngữ sticker có nguồn gốc sâu xa từ lý thuyết kí hiệu học và sự phát triển của giao tiếp phi ngôn ngữ trên không gian mạng. Sticker được xem là sự tiến hóa từ emoji, ra đời tại Nhật Bản vào cuối những năm 90. Trận động đất và sóng thần Tohoku năm 2011 đã thúc đẩy sự ra đời của ứng dụng LINE, nơi sticker lần đầu tiên được tích hợp và nhanh chóng trở nên phổ biến toàn cầu. Về mặt lý luận, mỗi sticker là một biểu tượng mang tính đa nghĩa, bao gồm biểu hình (hình ảnh) và biểu ý (ý nghĩa). Ý nghĩa của chúng phụ thuộc vào bối cảnh văn hóa và thời điểm sử dụng. Chúng cho phép con người vượt qua rào cản ngôn ngữ truyền thống, giao tiếp bằng hình ảnh trực quan, sinh động. Đây là một minh chứng rõ nét cho khẳng định của Saussure rằng "ngôn ngữ là một hệ thống kí hiệu dùng để diễn đạt các ý tưởng".

1.2. Vai trò của Gen Z trong việc định hình văn hóa sticker

Gen Z (những người sinh từ cuối 1990 đến đầu 2010) là thế hệ có bản sắc văn hóa độc đáo, được định hình bởi công nghệ và Internet. Với đặc tính năng động, sáng tạo và nhạy bén với các trào lưu, họ đã trở thành động lực chính thúc đẩy sự phát triển của ngôn ngữ sticker. Họ không chỉ là người tiêu dùng mà còn là người sáng tạo, liên tục cập nhật và phổ biến những bộ sticker mới, gắn liền với các xu hướng, meme và sự kiện nóng trên mạng xã hội. Việc sử dụng sticker giúp Gen Z khẳng định cá tính, thể hiện sự hài hước và tạo ra một "phương ngữ" riêng trong cộng đồng của mình. Điều này phản ánh tâm lý muốn cách tân và tạo dấu ấn cá nhân, một đặc điểm nổi bật của văn hóa giới trẻ hiện đại.

II. Hệ quả sử dụng sticker Thách thức giáo dục ngôn ngữ

Sự phổ biến của ngôn ngữ sticker của Gen Z mang lại nhiều lợi ích trong giao tiếp, nhưng đồng thời cũng đặt ra những thách thức không nhỏ đối với công tác giáo dục ngôn ngữ. Một trong những hệ quả đáng lo ngại là nguy cơ làm suy giảm khả năng diễn đạt bằng ngôn ngữ viết truyền thống. Khi quá phụ thuộc vào hình ảnh để biểu đạt cảm xúc, người trẻ có thể mất đi sự nhạy bén và vốn từ vựng phong phú để mô tả các sắc thái tình cảm phức tạp. Hơn nữa, việc giao tiếp chủ yếu bằng các ký hiệu có sẵn có thể làm hạn chế tư duy phản biện và khả năng xây dựng lập luận logic. Vấn đề giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt cũng được đặt ra. Sự du nhập của các từ lóng, biến thể ngôn ngữ trong sticker (ví dụ: khum, á đù, nai xừ) có thể làm phai nhạt chuẩn mực ngôn ngữ nếu không được sử dụng đúng ngữ cảnh. Các nhà giáo dục cần nhận diện những hệ quả sử dụng sticker này để có những định hướng phù hợp, giúp thế hệ trẻ cân bằng giữa việc sử dụng hiệu quả ngôn ngữ mạng và việc trau dồi ngôn ngữ chuẩn mực, góp phần phát triển toàn diện kỹ năng giao tiếp trong bối cảnh mới.

2.1. Nguy cơ hiểu sai thông điệp và xung đột giao tiếp

Một trong những tác động tiêu cực chính là nguy cơ hiểu sai nhãn dán. Theo nghiên cứu của Cha Y, Kim J, và Park S, việc hiểu sai cảm xúc từ sticker xảy ra khá thường xuyên do sự phức tạp và mơ hồ trong biểu cảm của nhân vật. Một sticker có thể mang nhiều ý nghĩa cùng lúc, và việc diễn giải phụ thuộc lớn vào ngữ cảnh cũng như mối quan hệ giữa người gửi và người nhận. Sự hiểu lầm này có thể dẫn đến những xung đột không đáng có trong giao tiếp trực tuyến. Ví dụ, một sticker mang tính châm biếm có thể bị hiểu là một lời chỉ trích thật sự, gây tổn thương cho người nhận. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn sticker phù hợp với đối tượng và hoàn cảnh giao tiếp.

2.2. Ảnh hưởng đến việc giữ gìn vẻ đẹp của tiếng Việt

Việc lạm dụng sticker và ngôn ngữ mạng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến nỗ lực giữ gìn và phát huy vẻ đẹp của tiếng Việt. Ngôn ngữ sticker, với đặc tính ngắn gọn và thiên về hình ảnh, có thể làm giảm tần suất sử dụng các cấu trúc câu phức tạp và từ vựng giàu hình ảnh của tiếng Việt. Giới trẻ có thể quen với việc diễn đạt đơn giản, thậm chí là cộc lốc, khi chuyển từ giao tiếp trực tuyến sang giao tiếp đời thực hoặc văn bản học thuật. Thách thức đối với giáo dục ngôn ngữ là làm sao để giới trẻ nhận thức được rằng sticker chỉ là một công cụ hỗ trợ, không thể thay thế hoàn toàn sự phong phú, tinh tế và vẻ đẹp của ngôn ngữ dân tộc.

III. Giải mã 5 đặc điểm cơ bản của ngôn ngữ sticker Gen Z

Để hiểu tại sao ngôn ngữ sticker của Gen Z lại có sức hấp dẫn lớn đến vậy, cần phải phân tích các đặc điểm cơ bản của nó. Những đặc điểm này không chỉ liên quan đến hình thức mà còn phản ánh sâu sắc tâm lý và nhu cầu giao tiếp của người dùng. Thứ nhất là sự đa dạng và phong phú, với hàng ngàn bộ sticker bao trùm mọi trạng thái cảm xúc và tình huống. Thứ hai là tính sinh động, hấp dẫn, sử dụng hình ảnh các nhân vật hoạt hình, con vật đáng yêu để thu hút người dùng. Thứ ba, tính linh hoạt và tiện lợi cho phép gửi thông điệp nhanh chóng chỉ bằng một cú chạm. Thứ tư là yếu tố phóng đại, gây cười, giúp khuếch đại cảm xúc và tạo không khí vui vẻ cho cuộc trò chuyện. Cuối cùng, tính hiện đại và khả năng bắt kịp xu hướng là yếu tố then chốt. Những đặc điểm này kết hợp lại tạo nên một công cụ biểu đạt cảm xúc mạnh mẽ, hiệu quả và phù hợp với nhịp sống nhanh của văn hóa giới trẻ trong kỷ nguyên số. Việc phân tích kỹ các đặc điểm ngôn ngữ sticker giúp lý giải sự thống trị của nó trong các nền tảng giao tiếp hiện nay.

3.1. Sự đa dạng phong phú và tính sinh động hấp dẫn

Sự đa dạng là một trong những sức hút lớn nhất của sticker. Người dùng có thể tìm thấy sticker cho gần như mọi cảm xúc, từ vui vẻ, buồn bã, tức giận đến những trạng thái phức tạp hơn như "cạn lời" hay "trầm tư". Cùng một cảm xúc "cười", có hàng loạt sticker biểu thị các cấp độ khác nhau: cười mỉm, cười khoái chí, cười ra nước mắt. Các nhà sản xuất liên tục cập nhật các bộ sưu tập mới, từ hình ảnh con vật quen thuộc (chó, mèo) đến các nhân vật hoạt hình nổi tiếng. Tính sinh động được thể hiện qua màu sắc bắt mắt, nét vẽ dễ thương và các hiệu ứng ảnh động (GIF), khiến cho việc biểu đạt cảm xúc trở nên trực quan và thú vị hơn nhiều so với văn bản thuần túy.

3.2. Yếu tố phóng đại gây cười và tính cá nhân hóa cao

Sticker thường sử dụng yếu tố phóng đại để nhấn mạnh cảm xúc. Một nhân vật khóc có thể tạo ra cả một "dòng sông" nước mắt, hay một nhân vật tức giận có thể "bốc khói" theo đúng nghĩa đen. Yếu tố này không chỉ giúp truyền tải cảm xúc một cách rõ ràng mà còn mang lại sự hài hước, giúp giảm căng thẳng trong cuộc trò chuyện. Bên cạnh đó, ngôn ngữ sticker còn mang tính cá nhân hóa cao. Mỗi người dùng có thể lựa chọn và sưu tầm những bộ sticker phù hợp với sở thích và cá tính của mình. Có người thích những sticker dễ thương, trong khi người khác lại ưa chuộng những sticker "cà khịa", hài hước. Điều này cho phép người dùng thể hiện bản sắc cá nhân một cách tinh tế trong không gian số.

IV. Cách ngôn ngữ sticker Gen Z biểu đạt ý nghĩa phức tạp

Vượt ra khỏi chức năng biểu đạt cảm xúc đơn thuần, ngôn ngữ sticker của Gen Z còn có khả năng truyền tải những nét ngữ nghĩa phức tạp. Sticker có thể được sử dụng độc lập như một tin nhắn hoàn chỉnh, thay thế cho những câu nói thông thường như "Xin chào", "Cảm ơn" hay "Chúc ngủ ngon". Đặc biệt, chúng có khả năng biểu đạt các xu hướng và trào lưu xã hội một cách nhanh nhạy. Khi một hiện tượng mạng như "Quỳnh Aka" hay một từ lóng mới nổi lên, các bộ sticker tương ứng sẽ nhanh chóng xuất hiện. Điều này cho thấy sticker không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là một phương tiện ghi lại và lan tỏa văn hóa giới trẻ. Thậm chí, người dùng có thể kể một câu chuyện ngắn đơn giản chỉ bằng cách kết hợp một chuỗi sticker. Mặc dù người nhận có thể không hiểu 100% chi tiết, nhưng nội dung chính và cảm xúc cốt lõi của câu chuyện vẫn được truyền tải. Khả năng biểu đạt nội dung đa dạng này là lý do chính khiến sticker trở thành một phần không thể thiếu trong giao tiếp trực tuyến hiện nay.

4.1. Biểu đạt trạng thái hành động và các sự kiện xã hội

Ngoài cảm xúc, sticker còn mô tả sinh động các hành động và trạng thái vật lý của con người như "đang ăn", "đang ngủ", "đang học bài" hay "đang di chuyển". Điều này giúp việc cập nhật tình hình cá nhân trở nên nhanh chóng và thú vị. Hơn nữa, sticker còn có khả năng biểu đạt sự kiện. Vào các dịp lễ, Tết như Tết Nguyên Đán, Giáng sinh hay Trung thu, các nền tảng sẽ phát hành những bộ sticker đặc biệt với lời chúc và hình ảnh mang đậm không khí lễ hội. Người dùng có thể dễ dàng gửi những lời chúc tốt đẹp đến bạn bè, người thân một cách trực quan và đầy màu sắc, thay cho những dòng tin nhắn văn bản truyền thống.

4.2. Biểu đạt xu hướng trào lưu và từ ngữ nhạy cảm

Một trong những nét ngữ nghĩa độc đáo nhất của sticker là khả năng biểu đạt xu hướng. Các từ mới của Gen Z như "toang", "chếc tiệc", "phê" nhanh chóng được tích hợp vào các bộ sticker, giúp lan truyền và củng cố vị thế của chúng trong ngôn ngữ mạng. Sticker cũng trở thành một phương tiện an toàn để thể hiện những từ ngữ nhạy cảm hoặc những câu chửi thề. Thay vì viết ra những từ ngữ có thể gây khó chịu, người dùng có thể sử dụng một sticker hài hước có hình ảnh tương ứng. Cách làm này vừa giúp giải tỏa cảm xúc, vừa giữ được sự lịch sự tương đối trong cuộc trò chuyện, thể hiện sự khéo léo trong giao tiếp trực tuyến.

V. Hướng dẫn sử dụng sticker hiệu quả và giảm thiểu rủi ro

Để khai thác tối đa lợi ích và hạn chế những hệ quả sử dụng sticker, người dùng, đặc biệt là Gen Z, cần có những biện pháp sử dụng hợp lý. Nguyên tắc quan trọng nhất là phải phù hợp với đối tượng và hoàn cảnh giao tiếp. Khi nhắn tin với người lớn tuổi, thầy cô hoặc trong các cuộc trao đổi công việc nghiêm túc, việc sử dụng sticker cần được cân nhắc kỹ lưỡng, ưu tiên những sticker trang trọng và hạn chế những hình ảnh quá nhí nhảnh, hài hước. Ngược lại, khi trò chuyện với bạn bè thân thiết, có thể thoải mái thể hiện cá tính qua các bộ sticker độc đáo. Điều quan trọng là không lạm dụng sticker đến mức làm loãng nội dung thông điệp chính. Thay vì dùng sticker để thay thế hoàn toàn ngôn ngữ viết, nên xem chúng như một công cụ hỗ trợ, giúp nhấn mạnh cảm xúc và làm cho cuộc trò chuyện thêm phần sinh động. Việc hiểu rõ ý nghĩa của từng sticker trước khi gửi cũng là một yếu tố then chốt để tránh những hiểu lầm không đáng có. Đây là một phần quan trọng trong việc nâng cao kỹ năng giao tiếp trực tuyến.

5.1. Nguyên tắc lựa chọn sticker phù hợp với ngữ cảnh

Việc lựa chọn sticker phải dựa trên ba yếu tố chính: đối tượng, mục đích và hoàn cảnh giao tiếp. Với bạn bè đồng trang lứa, có thể tự do sử dụng các sticker theo xu hướng, thậm chí là những sticker mang tính "cà khịa". Tuy nhiên, với người lớn hoặc trong môi trường chuyên nghiệp, nên chọn những sticker thể hiện cảm xúc cơ bản một cách lịch sự như mỉm cười, gật đầu, cảm ơn. Mục đích giao tiếp cũng quyết định việc lựa chọn. Nếu muốn làm dịu một tình huống căng thẳng, một sticker dễ thương, hài hước có thể phát huy tác dụng. Ngược lại, nếu đang thảo luận vấn đề quan trọng, việc lạm dụng sticker có thể bị coi là thiếu nghiêm túc và không tôn trọng người đối diện.

5.2. Biện pháp cân bằng giữa sticker và ngôn ngữ viết

Để tránh làm suy giảm kỹ năng ngôn ngữ, cần có sự cân bằng hợp lý. Sticker nên được sử dụng để bổ trợ cho văn bản, chứ không phải thay thế hoàn toàn. Ví dụ, sau khi viết một tin nhắn bày tỏ sự cảm thông, có thể gửi kèm một sticker hình cái ôm để tăng thêm sự ấm áp. Trong giáo dục ngôn ngữ, giáo viên có thể khuyến khích học sinh phân tích ý nghĩa của các sticker phổ biến, từ đó liên hệ đến các cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt. Điều này vừa giúp các em nhận thức được sự phong phú của ngôn ngữ mẹ đẻ, vừa trang bị cho các em kỹ năng sử dụng ngôn ngữ sticker một cách thông minh và hiệu quả, thay vì phụ thuộc một cách thụ động.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I1: CƠ SỞ LÝ LUẬN 1. Lý thuyết về kí hiệu học. Khoa học về kí hiệu học ngày càng phát triển, đúng như tiên đoán của Ferdinand de Saussure: “Ä⁄ô? ngành khoa học nghiên cửu vé su tổn tại của các ký hiệu trong đời sống xã hội là hoàn toàn phù hợp, khoa học này sẽ là một phần của tâm lý học xã hội và do đó cũng là một phần của tâm lý học nói chưng; tôi sẽ gọi nó là ký hiệu học - semiology (trong tiếng Hy Lạp semeion có nghĩa là “ký hiệu”. Vậy kí hiệu học là gì? Ferdinand de Saussure đã định nghĩa về kí hiệu học như sau: “Mội khoa học nghiên cứu đời sống của các ký hiệu trong cuộc sống xã hội.

Nó chỉ ra cái gì tạo nên kí hiệu và những quy luật chỉ phối chúng”. “Kí hiệu học là ly luận về kí hiệu (signs), có nguồn gốc từ ngôn ngữ cô đại Hi Lạp (semeiotikos), nghĩa gốc là “người thuyết mình kí hiệu”°. Theo Roman Jakobson, hệ thống ký hiệu bao gồm “mọi loại thông tin được tạo bởi các ký hiệu, tương ứng với điểu đó, khoa học về các ký hiệu được goi bằng thuật ngữ ký hiệu học có quan hệ với các yếu tô nên tảng cơ bản này là cơ sở cho cầu trúc của tất cả các ký hiệu bất kỳ loại nào, và với những đặc tính của chung trong nội hàm thông tin, cũng như với những đặc trưng riêng biệt của các hệ thống ký hiệu khác nhau, và trong vô vàn loại thông tin khác nhau được sử dụng bằng các loại kỷ hiệu khác nhau ”. Sean Hall đã cụ thể hệ thông kí hiệu hơn, theo ông “Hệ thống kí hiệu vô cùng phong phú, nó bao gồm động tác, cử chỉ, ngôn ngữ, biếu ngữ, nét vẽ, quảng cáo, bệnh trạng, tiếp thị, âm nhạc, ngôn ngữ cơ thể, vẽ phác họa, tranh sơn dâu, thơ ca, thiết kế, điện ảnh, điện đài, trang phục, thực phẩm, nghỉ thức và kí hiệu nguyên thủy — nhưng những thứ này cũng chỉ là một bộ phận trong rất nhiều vấn đề mà kí hiệu học nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu của kí hiệu học chính là “những yếu tÔ cấu thành của ký hiệu, những quy luật chỉ phối chúng”. Theo đó, “Ngôn ngữ học cũng chi là một phân trong khoa học về ký hiệu học nói chung; những quy luật được khám phả trong kỷ hiệu học sẽ được ứng dụng vào ngôn ngữ học, và sau cùng nó sẽ giới hạn rạch ròi tại một khu vực trong tổng thể các lĩnh vực của nhân hoc’ (Ferdinand de Saussure). Saussure ciing tuyén bé rang “Ngén ngit la mét hệ thông kí hiệu dùng đề điễn đạt các ý tưởng”, và ông nhân mạnh “ngôn ngữ là hình thức chứ không phải chất liệu”. Theo đó, “Ngôn ngữ là một hệ thống ký hiệu, mỗi ký hiệu ngôn ngữ có hai phân: cái biểu đạt (le signifian) và cái được biéu dat (le signifié).

Cai biéu đạt là một hình ảnh thính giác, cái được biểu đạt là một khải niệm. Không có mỗi liên hệ tất yếu nào giữa ký hiệu với vật được chỉ định, hay như người ta thường nói hiên hệ giữa chung là võ đoản”, Saussure mặc dù nói ký hiệu ngôn ngữ là một thực thế bao gồm hai thành phần là cái biểu đạt và cái được biểu dat, nhưng ông vẫn chú trọng đến khía cạnh hinh thức của ký hiệu, của ngôn ngữ. Từ đó, Louis HJelmslev đã mô hình hóa khái niém cua Saussure bằng sơ đề: Hinh thức - Quan hệ - Nội dung CBĐ - QH - CDBD CBD/CDBD (KY HIEU) Ký hiệu biêu thi CBD (HINH THUC) CDBD (NOI DUNG) Ching ta can phân biệt “ký hiéu hoc biểu thị” và “ký hiệu học hàm nghĩa”.Hjelmslev thì “hệ thống tín hiệu thông thường là hệ thống tín hiệu biểu thị”, còn “hệ thống tín hiệu hàm nghĩa là một hệ thống tin hiệu ma bình diện biếu đạt của nó cũng là một hệ thống ký hiệu biếu thi” Chức năng của ký hiệu học đó chính là nghiên cứu và giãi mã ký hiệu, theo Robert Scholes thì chức năng của kí hiệu học được xác định như sau: *1hường được định nghĩa như là công việc nghiên cứu các ký hiệu, kỷ hiệu hoc trên thực tế đã trở thành việc nghiên cứu các mã: đó là những hệ thống có khả năng giúp con người nhận thức được một sỐ sự kiện hoặc thực thể nhất định như là những ký hiệu mang nghĩa. Bản thân các hệ thống này là những bộ phận hoặc khia cạnh của văn hóa nhán loại.

Lý thuyết về biểu tượng. Biểu tượng có hai nghĩa, nghĩa thứ nhất là “hình ảnh tượng trưng”, nghĩa thứ hai là “hình thức của nhận thức, cao hơn cẩm giác, cho ta hình ảnh của sự vật còn giữ lại trong đâu óc khi tác động của sự vật vào giác quan ta da cham diet” (Tw điền Tiếng Việt, Hoàng Phê, 1998). Biếu tượng có tính đa nghĩa, đó chính là biểu hình và biểu ý. Nghiên cứu biểu tượng là đi tìm ý nghĩa của nó, “mối biểu tượng đều có ý nghĩa riêng phụ thuộc vào thời gian và không gian của nó”, hay nói cách khác “ý nghĩa của mỗi biểu tượng phụ thuộc vào nên văn hóa sản sinh ra nó, phụ thuộc vào bối cảnh và thười điểm mà nó ra đời”, vì vậy mà “mục đích sử dụng của nó cũng thay đổi tùy thuộc vào các yếu 16 trên”.

Nêu ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết cho phép con người giao tiếp với nhau bằng khả năng trí nhận trực tiếp của các giác quan thì “zgôn gữ biểu tượng cho phép con người ở nhiều nên văn mình khác nhau, nhiễu vùng văn hóa khác nhau, thậm chí ở nhiều thời gian và không gian khác nhau hiểu được nhau nhờ đặc tính căn bản của nó là thông tin và giao tiếp thông qua hệ thống kí hiệu hàm nghĩa của nó”. Nhờ vậy, chúng ta có thê giao tiếp với nhau vượt không gian và thời gian. Ngày nay, nhờ ngôn ngữ biểu tượng, con người có thể giao tiếp với nhau mà không cần phải nói chung một thứ tiếng. Mỗi quan hệ giữa kí hiệu học và ngôn ngữ biếu tượng là mối quan hệ đặc biệt.

“Các kí hiệu hình thành nên ngôn ngữ biểu tượng và ngôn ngữ biểu tượng lại chính là ngôn ngữ biểu đạt của các kí hiệu. Ngôn ngữ biểu tượng là một thành tố văn hóa do con người sáng tạo ra, được sử dụng như một loại CÔNG cụ giao tiếp”. Ly thuyết về ngon ngit mang Sự ra đời của Internet là một bước ngoặt đối với lịch sử nhân loại. Sự xuất hiện của Internet và sự phát triển của nó đã mang đến những thay đôi to lớn trong đời sống của con người, đã tạo ra “một cuộc cách mạng thông tin”.

Gio day, voi su phat trién cua Internet, con người liên hệ, liên lạc với nhau ngày càng thuận tiện và nó cũng hỗ trợ con người rất nhiều trong quá trình làm việc, xứ lý và tìm kiếm thông tin, .Những người sử đụng Internet lập thành một cộng đồng giao tiếp trên mạng gọi là cư dân mạng. Theo đó, ngôn ngữ mà cộng đồng này sử dụng gọi là ngôn ngữ mạng. Ngôn ngữ mạng có những đặc điểm nỗi trội như: “ngôn ngữ mạng là ngôn ngữ nói được thể hiện dưới dạng viết nên có tính khẩu ngữ, ngôn ngữ mạng được đơn giản hóa từ cấu trúc ngữ pháp đến từ ngữ để đảm bảo tiết kiệm và có tốc độ nhanh, ngôn ngữ mạng sử dụng kỉ hiệu, biếu tượng một mặt đề biếu đạt thông tin và mặt khác làm cho ngôn ngữ trở nên sinh động, ngôn ngữ mạng là sự kết hợp các yếu tỖ của ngôn ngữ lại với nhau, ngôn ngữ mạng là ngôn ngữ cởi mở bởi nó là ngôn ngữ của giới trẻ với tâm lý muốn cách tân, tạo ta trào lưu và muốn khẳng định bản thân mình, ngôn ngữ mạng mang phong cách đùa vui, khôi hài và có phân dưng tục ”Ẻ Ở Việt Nam với sự hòa nhập và thích ứng nhanh, ngôn ngữ mạng đã trở nên phố biến với những đặc điểm cơ bản của riêng nó. Ngôn ngữ mạng tiếng Việt sử dụng kiểu trộn mã giữa tiếng Anh và tiếng Việt, sử dụng cách viết tắt từ ngữ, sử dụng kết hợp con số và chữ viết.

Ngôn ngữ mạng tiếng Việt có sự thay đổi chữ viết tiếng Việt và tận dụng các yếu tố phương ngữ. Ngôn ngữ mạng tiếng Việt là biến thể của tiếng Việt toàn dân ở các bình diện ngữ âm, từ vựng, ngữ nghĩa, ngữ pháp. Đặc biệt là đối với giới trẻ, ở gen Z„ ngôn ngữ mạng tiếng «Dinh 1 Hồng Hải (2020), Cau trúc luận trong nghiên cứu biểu tƯỢng, _—_— /m guyanhhnue. _— vn Nghị -Ì 1 tớ hieu-hoc- KG nhan học bien hang.

truy cập ngày 1/12/2023 ? Nguyễn Văn Khang (2012), Ngôn ngữ học xã hội, Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam. Việt còn có đặc điểm là sử dụng các biéu tượng, kí hiệu. Và ngôn ngữ sticker cũng là một kí hiệu, biểu tượng được giới trẻ, đặc biệt là gen Z ưa thích sử dụng trong ngôn ngữ mạng. Sử dụng ngôn ngữ sticker khi nhắn tin với bạn bè, khi dé lại bình luận trên mạng xã hội, khi muốn biểu đạt cảm xúc, hành động, .ngày cảng trở nên phô biến.

Vậy ngôn ngữ sticker là gi? Tai sao nó lại được gen Z wa ding? Liệu nó có thế thay thế cho ngôn ngữ nói, ngôn ngữ viết để biêu đạt cảm xúc, hành động, thái độ, suy nghĩ, tình cảm của con người? 3.Gen Z va bối cảnh bản sắc văn hóa giới trẻ. Gen Z là từ viết tắt của từ “Generation Z” là thuật ngữ dùng để chỉ “những người sinh ra vào cuối những năm 1990 và đâu những năm 2010” (Từ điển Oxforđ), theo đó, đến nay, gen Z là những người thuộc tầng lớp thanh niên trong xã hội, có độ tuôi từ 14 tuổi - 25 tudi với những đặc điểm chung về tâm sinh lí như: năng sộng, sáng tạo, táo bạo, thích khám phá, cách tân,. là thế hệ đầu tiên lớn lên với khả năng tiếp cận Internet và công nghệ kĩ thuật số di động từ khi còn nhỏ. Giới trẻ có những bản sắc văn hóa độc đáo, khác với các lứa tuổi khác, thê hiện ở quan niệm sống, cách sống, thị hiếu, nhu cầu thâm mĩ, từ đó dẫn đến nhiều xu hướng, trào lưu trong xã hội, trong đó có việc lựa chọn và sử dụng ngôn ngữ.

CHƯƠNG 2: DAC DIEM NGON NGU STICKER CUA GEN Z 1. Khái quát chung về ngôn ngữ sticker. Ì_] Khải niệm Khi ngôn ngữ mạng phát triển thì việc nhắn tin qua Internet cũng phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ